1. Trang chủ
  2. » Y Tế - Sức Khỏe

y học cổ truyền - thuốc bổ dưỡng

198 527 2
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Thuốc bổ dưỡng
Chuyên ngành Y học cổ truyền
Thể loại Bài viết
Định dạng
Số trang 198
Dung lượng 8,51 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trình Trình bày bày công công n nă ăng ng, , chủ chủ trị trị, , liều liều dùngcủa các các vị vị thuốc thuốc bổ bổ 4.. Liệt Liệt kê kê các các vị vị thuốc thuốc bổ bổ... THUỐC BỔ D THUỐC

Trang 1

THUỐC BỔ D

Trang 2

3 Trình Trình bày bày công công n nă ăng ng, , chủ chủ trị trị, , liều liều dùng

của các các vị vị thuốc thuốc bổ bổ

4

4 Liệt Liệt kê kê các các vị vị thuốc thuốc bổ bổ

Trang 4

THUỐC BỔ KHÍ

Khí h Khí hư ư, khí kém, c , khí kém, cơ ơ thể suy nh thể suy như ược ợc

Ng Ngư ười ốm dậy, ng ời ốm dậy, ngư ười già ời già

Trang 5

THUỐC BỔ D THUỐC BỔ DƯƠ ƯƠNG

Bổ thận tráng d Bổ thận tráng dươ ương, mạnh gân cốt : liệt ng, mạnh gân cốt : liệt

d

dươ ương, di tinh, ng, di tinh, đ đau nhức x au nhức xươ ương cốt, suy ng cốt, suy tủy

Phối hợp thuốc bổ khí ôn trung

Tính ôn dễ gây táo, không dùng lâu dài

Trang 6

THUỐC BỔ HUYẾT

Tạo huyết, d Tạo huyết, dư ưỡng huyết ỡng huyết

Dùng chung thuốc bổ khí, bổ tỳ, d Dùng chung thuốc bổ khí, bổ tỳ, dư ưỡng ỡng

Trang 7

THUỐC BỔ ÂM

Sinh tân dịch (chứng âm h Sinh tân dịch (chứng âm hư ư))

Dùng bổ chân âm (can, tâm, thận)

Tính hàn, vị ngọt Tính hàn, vị ngọt nê trệ nê trệ

(nên dùng thêm thuốc kiện tỳ)

Dùng chung thuốc bổ huyết

Các vị thuốc:

Hoàng tinh, bách hợp, thiên môn, sa sâm,

câu kỷ, qui bản, miết giáp, thạch hộc…

Trang 8

để c ể cơ ơ thể bệnh nhân hấp thụ thể bệnh nhân hấp thụ đư được ợc

Liều l Liều lư ượng tùy bệnh nặng nhẹ ợng tùy bệnh nặng nhẹ

Trang 10

NHÂN SÂM Tên Tên: Panax ginseng : Panax ginseng – – Araliaceae Araliaceae

Trang 11

CD CD ::

Chữa suy nh Chữa suy như ược c ợc cơ ơ thể thể

Chữa ho suyễn do phế h Chữa ho suyễn do phế hư ư

Chữa tỳ vị h Chữa tỳ vị hư ư nh như ược ợc

Chữa mất ngủ, tim hồi hộp

Trang 12

NHÂN SÂM

Trang 15

NHÂN SÂM VIỆT NAM Tên Tên: Panax nietnamensis : Panax nietnamensis – – Araliaceae Araliaceae

BPD BPD: Rễ (Sâm Ngọc linh, sâm K5)

Trang 16

CD CD ::

Chữa suy nh Chữa suy như ược c ợc cơ ơ thể và tinh thần thể và tinh thần

Chữa ho suyễn do phế h Chữa ho suyễn do phế hư ư

Chữa viêm họng hạt

Chữa Chữa đư đường huyết cao, cholesterol cao ờng huyết cao, cholesterol cao

T Tă ăng khả n ng khả nă ăng làm việc bằng trí óc ng làm việc bằng trí óc

LD LD : 2 : 2 8g/ngày 8g/ngày

Chú ý : Tiêu chảy, thổ huyết, cao huyết áp không dùng

Trang 17

NHÂN SÂM VIỆT NAM

Trang 20

ĐINH LĂNG Tên Tên: Polycias fructicosa : Polycias fructicosa – – Araliaceae Araliaceae

Trang 22

ĐINH LĂNG

Trang 24

BẠCH BIỂN ĐẬU Tên Tên: Lablab vulgaris : Lablab vulgaris – – Fabaceae Fabaceae

Trang 25

CD CD ::

Chữa tỳ vị h Chữa tỳ vị hư ư nh như ược ợc

Chữa Chữa đ đau bụng, nôn mửa au bụng, nôn mửa

Chữa tiêu chảy

Chữa ng Chữa ngư ười khô khát, giải ời khô khát, giải đ độc r ộc rư ượu ợu LD LD : 8 : 8 16g/ngày 16g/ngày

Trang 26

BẠCH BIỂN ĐẬU

Trang 29

ĐẢNG SÂM Tên Tên: Codonopsis tangshen : Codonopsis tangshen – – Campanulaceae Campanulaceae BPD BPD: Rễ

Trang 30

CD CD ::

Chữa suy nh Chữa suy như ược c ợc cơ ơ thể, kém thể, kém ă ăn, kém ngủ n, kém ngủ

Chữa c Chữa cơ ơ thể mệt mỏi, miệng khô khát thể mệt mỏi, miệng khô khát

Chữa sa dạ dày, sa ruột, sa tử cung

Chữa ho, phế h Chữa ho, phế hư ư, , đ đoản h oản hơ ơi, suyễn i, suyễn

Chữa phù thận, albumin niệu

LD LD : 2 : 2 20g/ngày 20g/ngày

Trang 31

ĐẢNG SÂM

Trang 34

HOÀNG KỲ Tên Tên: Astragalus membranaceus : Astragalus membranaceus – – Fabaceae Fabaceae BPD BPD: Rễ

Lợi niệu tiêu phù

Sinh tân, giải Sinh tân, giải đ độc ộc

Trang 35

CD CD ::

Chữa suy nh Chữa suy như ược c ợc cơ ơ thể, tay chân vô lực thể, tay chân vô lực

Chữa yếu h Chữa yếu hơ ơi, chóng mặt, kém i, chóng mặt, kém ă ăn

Chữa thiếu máu

Chữa viêm loét lâu ngày

LD LD : 4 : 4 20g/ngày, dạng chích mật 20g/ngày, dạng chích mật

Trang 36

HOÀNG KỲ

Trang 37

HOÀNG KỲ

Trang 38

HOÀNG KỲ

Trang 39

CAM THẢO BẮC Tên Tên: Glycyrrhiza glabra : Glycyrrhiza glabra – – Fabaceae Fabaceae

Thanh nhiệt giải Thanh nhiệt giải đ độc ộc

Hóa Hóa đ đờm chỉ khái ờm chỉ khái

Trang 40

CD CD ::

Chữa thiếu máu

Chữa khí huyết h Chữa khí huyết hư ư nh như ược ợc

Chữa viêm họng, amygdale

Chữa mụn nhọt s Chữa mụn nhọt sư ưng ng đ đau

Giải Giải đ độc thuốc ộc thuốc

LD LD : 4 : 4 12g/ngày, chích mật ong 12g/ngày, chích mật ong

Trang 41

CAM THẢO BẮC

Trang 44

BẠCH TRUẬT Tên Tên: Atractylodes macrocephalla : Atractylodes macrocephalla – – Asteraceae Asteraceae BPD BPD: Thân rễ

Trang 45

CD CD ::

Chữa tỳ h Chữa tỳ hư ư gây phù thũng, tiểu tiện khó gây phù thũng, tiểu tiện khó kh

khă ăn

Chữa bụng tr Chữa bụng trư ướng, tiêu hóa kém ớng, tiêu hóa kém

Chữa tỳ vị h Chữa tỳ vị hư ư nh như ược, buồn nôn, tiêu chảy ợc, buồn nôn, tiêu chảy

Chữa Chữa đ đổ mồ hôi trộm ổ mồ hôi trộm

LD LD : 6 : 6 12g/ngày 12g/ngày

Trang 46

BẠCH TRUẬT

Trang 49

HOÀI S

HOÀI SƠ ƠN Tên Tên: Dioscorea persimilis : Dioscorea persimilis – – Dioscoreaceae Dioscoreaceae BPD BPD: Rễ củ : Rễ củ đ đã chế biến ã chế biến

Trang 50

CD CD ::

Chữa suy nh Chữa suy như ược c ợc cơ ơ thể, thể, ă ăn uống kém n uống kém

Chữa tiêu chảy

Chữa trẻ em vàng da, bụng ỏng

Chữa mệt mỏi, vô lực,

Chữa di tinh, mộng tinh, bạch Chữa di tinh, mộng tinh, bạch đ đới ới

Chữa tiểu Chữa tiểu đư đường ờng

LD LD : 12 : 12 40g/ngày 40g/ngày

Trang 51

HOÀI S

HOÀI SƠ ƠN

Trang 52

HOÀI S

HOÀI SƠ ƠN

Trang 53

HOÀI S

HOÀI SƠ ƠN

Trang 54

ĐẠI TÁO Tên Tên: Ziziphus jujuba : Ziziphus jujuba – – Rhamnaceae Rhamnaceae

Trang 55

CD CD ::

Chữa suy nh Chữa suy như ược c ợc cơ ơ thể thể

Chữa tiêu chảy, kiết lỵ

Chữa tỳ vị h Chữa tỳ vị hư ư nh như ược ợc

Chữa ho, mất ngủ, tim hồi hộp LD LD : 2 : 2 12g/ngày 12g/ngày

Trang 56

ĐẠI TÁO

Trang 58

BỐ CHÍNH SÂM Tên Tên: Hibiscus sagittifolius : Hibiscus sagittifolius – – Malvaceae Malvaceae BPD BPD: Rễ

Trang 59

CD CD ::

Chữa suy nh Chữa suy như ược c ợc cơ ơ thể thể

Chữa ho kèm sốt, ng Chữa ho kèm sốt, ngư ười khô táo ời khô táo

Chữa khát n Chữa khát nư ước, suy nh ớc, suy như ược, hoa mắt, ợc, hoa mắt, chóng mặt

Chữa kinh nguyệt không Chữa kinh nguyệt không đ đều ều

Chữa khí h Chữa khí hư ư bạch bạch đ đới ới

LD LD : 16 : 16 20g/ngày 20g/ngày

Trang 60

BỐ CHÍNH SÂM

Trang 62

THUỐC BỔ D THUỐC BỔ DƯƠ ƯƠNG

Trang 63

CÂU KỶ TỬ Tên Tên: Lycium chinense : Lycium chinense – – Solanaceae Solanaceae BPD BPD: Quả chín : Quả chín đ đỏ ph ỏ phơ ơi khô

Trang 64

CD CD ::

Chữa Chữa đ đau l au lư ưng mỏi gối, tai ù, chóng mặt, ng mỏi gối, tai ù, chóng mặt, mắt mờ

Chữa tiểu Chữa tiểu đư đường ờng

Chữa di tinh, hoạt tinh, mộng tinh, liệt d

dươ ương

Chữa ho khan

Ng Ngư ười già huyết kém ời già huyết kém

LD LD : 8 : 8 16g/ngày 16g/ngày

Trang 65

CÂU KỶ TỬ

Trang 69

CỐT TOÁI BỔ Tên Tên: Drynaria fortunei : Drynaria fortunei – – Polypodiaceae Polypodiaceae BPD BPD: Thân rễ bỏ lông tẩm r : Thân rễ bỏ lông tẩm rư ượu ợu

Trang 70

CD CD ::

Chữa thận h Chữa thận hư ư, ù tai

Chữa r Chữa ră ăng lung lay, chảy máu chân r ng lung lay, chảy máu chân ră ăng, r ng, ră ăng đ

Trang 71

CỐT TOÁI BỔ

Trang 74

HẸ Tên Tên: Allium odorum : Allium odorum – –Liliaceae Liliaceae

BPD BPD: toàn cây : lá, rễ, hạt

TVQK TVQK: cay, : cay, ngọt, ôn ngọt, ôn  can, thận can, thận

TPHH TPHH : Saponin, hợp chất sunfua, chất : Saponin, hợp chất sunfua, chất đ đắng ắng odorin

Trang 75

CD CD ::

Chữa tiểu tiện nhiều lần, tiểu són

Chữa mộng tinh

Chữa Chữa đ đau l au lư ưng mỏi gối ng mỏi gối

Chữa ho, lỵ ra máu

LD LD : 20 : 20 30g/ngày dùng toàn cây 30g/ngày dùng toàn cây

Hạt 6 12g/ngày, sắc uống 12g/ngày, sắc uống

Trang 76

HẸ

Trang 78

ĐỖ TRỌNG Tên Tên: Eucommia ulmoides : Eucommia ulmoides – – Eucommiaceae Eucommiaceae

BPD BPD: Vỏ cây

TVQK: TVQK: ngọt, cay, ấm ngọt, cay, ấm  can, thận can, thận

TPHH TPHH : chất nhựa, chất màu, chất béo, tinh dầu, muối vô c

muối vô cơ ơ

TDDL TDDL ::

Bổ can thận

An thai

Bình can

Trang 79

CD CD ::

Chữa thận h Chữa thận hư ư, , đ đau l au lư ưng mỏi gối ng mỏi gối

Chữa tay chân tê mỏi, Chữa tay chân tê mỏi, đ đau nhức x au nhức xươ ương

Chữa liệt d Chữa liệt dươ ương, di tinh sớm ng, di tinh sớm

Chữa chóng mặt, huyết áp cao

Chữa thai Chữa thai đ động ra máu ộng ra máu

LD LD : 8 : 8 16g/ngày 16g/ngày

Trang 80

ĐỖ TRỌNG

Trang 82

PHÁ CỐ CHỈ Tên Tên: Psoralia corylifolia : Psoralia corylifolia – – Fabaceae Fabaceae

BPD BPD: Quả ph : Quả phơ ơi khô

TVQK: TVQK: cay, cay, đ đắng, ôn ắng, ôn  thận, tỳ thận, tỳ

TPHH TPHH : alcaloit, dầu, tinh dầu, glycosid TDDL TDDL ::

Bổ thận tráng d Bổ thận tráng dươ ương

Ôn tỳ chỉ tả

Cố tinh sáp niệu

Trang 83

CD CD ::

Chữa thận h Chữa thận hư ư di tinh, liệt d di tinh, liệt dươ ương

Chữa Chữa đ đau l au lư ưng ở ng ng ở ngư ười già, l ời già, lư ưng gối ng gối đ đau nhức

Chữa tiêu chảy mạn tính

Chữa Chữa đ đi tiểu nhiều lần i tiểu nhiều lần

LD LD : 4 : 4 12g/ngày sắc uống 12g/ngày sắc uống

Trang 84

PHÁ CỐ CHỈ

Trang 85

CẨU TÍCH Tên Tên: Cibotium barometz : Cibotium barometz – – Dicksoniaceae Dicksoniaceae BPD BPD: thân rễ bỏ lông

Trang 86

Chữa chứng Chữa chứng đ đái tháo, tiểu nhiều ái tháo, tiểu nhiều

Chữa di tinh, hoạt tinh

Chữa phụ nữ b Chữa phụ nữ bă ăng ng đ đới, lậu ới, lậu

LD LD : 4 : 4 12g/ngày 12g/ngày

Trang 87

CẨU TÍCH

Trang 89

LỘC NHUNG Tên Tên: Cornu Cervus nippon : Cornu Cervus nippon – – Cervidae Cervidae BPD BPD: sừng non của H : sừng non của Hươ ươu sao u sao đ đực ực

TVQK: TVQK: ngọt, ấm ngọt, ấm  can, thận, tâm bào can, thận, tâm bào TPHH TPHH : protid, lipit, sterol

TDDL TDDL ::

Bổ thận d Bổ thận dươ ương

Ích huyết

Sinh tinh

Trang 90

CD CD ::

Chữa di tinh, liệt d Chữa di tinh, liệt dươ ương

Chữa Chữa đ đau l au lư ưng, lạnh chân, tiểu gắt ng, lạnh chân, tiểu gắt

Chữa phụ nữ khí h Chữa phụ nữ khí hư ư bạch bạch đ đới, kinh nguyệt ới, kinh nguyệt không

không đ đều ều

Chữa x Chữa xươ ương cốt yếu, mỏi, kém phát triển ở ng cốt yếu, mỏi, kém phát triển ở trẻ em, chậm mọc r

trẻ em, chậm mọc ră ăng

LD LD : 1 : 1 4g/ngày 4g/ngày

Trang 91

LỘC NHUNG

Trang 93

BA KÍCH Tên Tên: Morinda officinalis : Morinda officinalis – – Rubiaceae Rubiaceae BPD BPD: Rễ

Trang 94

CD CD ::

Chữa di tinh, liệt d Chữa di tinh, liệt dươ ương

Chữa kinh nguyệt không Chữa kinh nguyệt không đ đều, bế kinh ều, bế kinh

Chữa Chữa đ đau l au lư ưng, gân cốt yếu mềm ng, gân cốt yếu mềm

Chữa tiểu nhiều lần, Chữa tiểu nhiều lần, đ đái dầm ái dầm

LD LD : 4 : 4 12g/ngày 12g/ngày

Trang 95

BA KÍCH

Trang 97

TỤC ĐOẠN Tên Tên: Dipsacus japonicus : Dipsacus japonicus – – Dipsacaceae Dipsacaceae

Trang 98

CD CD ::

Chữa thận h Chữa thận hư ư, l , lư ưng vai suy yếu, ng vai suy yếu, đ đầu gối mỏi ầu gối mỏi

Chữa bong gân, gãy x Chữa bong gân, gãy xươ ương

Chữa vết th Chữa vết thươ ương khó liền miệng ng khó liền miệng

Chữa Chữa đ đau khớp, au khớp, đ đau dây thần kinh au dây thần kinh

Chữa xuất huyết Chữa xuất huyết đ động thai, rong huyết ộng thai, rong huyết

LD LD : 4 : 4 12g/ngày 12g/ngày

Trang 99

TỤC ĐOẠN

Trang 101

ÍCH TRÍ NHÂN Tên Tên: Alpinia oxyphylla : Alpinia oxyphylla – – Zingiberaceae Zingiberaceae BPD BPD: quả chín khô

Trang 102

CD CD ::

Chữa di tinh, tiểu sóm, Chữa di tinh, tiểu sóm, đ đái dầm ái dầm

Chữa tiêu chảy, Chữa tiêu chảy, đ đau bụng do hàn au bụng do hàn

Chữa tiểu tiện nhiều lần ở ng Chữa tiểu tiện nhiều lần ở ngư ười già ời già

Chữa chứng chảy n Chữa chứng chảy nư ước bọt nhiều ớc bọt nhiều

LD LD : 4 : 4 12g/ngày 12g/ngày

Ích trí nhân thiên về tỳ

Phá cố chỉ thiên về thận

Trang 103

ÍCH TRÍ NHÂN

Trang 105

THỎ TY TỬ Tên Tên: Cuscuta chinensis : Cuscuta chinensis – – Convolvulaceae Convolvulaceae BPD BPD: hạt khô

Trang 106

CD CD ::

Chữa di tinh, hoạt tinh, liệt d Chữa di tinh, hoạt tinh, liệt dươ ương

Chữa l Chữa lư ưng gối lạnh ng gối lạnh đ đau

Chữa tiểu tiện nhiều lần, tiểu són, Chữa tiểu tiện nhiều lần, tiểu són, đ đái dầm, ái dầm, tiêu chảy mãn tính do tỳ h

tiêu chảy mãn tính do tỳ hư ư

Chữa quáng gà

D Dư ưỡng thai ỡng thai

LD LD : 4 : 4 12g/ngày 12g/ngày

Trang 107

THỎ TY TỬ

Trang 109

NHỤC THUNG DUNG Tên Tên: Cistanches deserticola : Cistanches deserticola – – Orobanchaceae Orobanchaceae (Lệ d

Trang 110

CD CD ::

Chữa khát n Chữa khát nư ước do âm h ớc do âm hư ư

Chữa tân dịch giảm

Chữa táo bón ở ng Chữa táo bón ở ngư ười già ời già

Chữa thận khí kém, âm huyết h Chữa thận khí kém, âm huyết hư ư LD LD : 8 : 8 30g/ngày 30g/ngày

Trang 111

NHỤC THUNG DUNG

Trang 113

HẢI MÃ Tên Tên: Hippocampus : Hippocampus – – Syngnathidae Syngnathidae

Trang 114

CD CD ::

Chữa di tinh, hoạt tinh, liệt d Chữa di tinh, hoạt tinh, liệt dươ ương

Chữa vô sinh do thận d Chữa vô sinh do thận dươ ương suy kém

Chữa ng Chữa ngư ười mệt mỏi sau khi ốm nặng, chân ời mệt mỏi sau khi ốm nặng, chân khí suy yếu

T Tă ăng sức ng sức đ đề kháng cho c ề kháng cho cơ ơ thể thể

LD LD : 4 : 4 12g/ngày 12g/ngày

Trang 115

HẢI MÃ

Trang 117

DÂM D

DÂM DƯƠ ƯƠNG HOẮC NG HOẮC Tên Tên: Epimedium sagittatum : Epimedium sagittatum – – Berberidaceae Berberidaceae BPD BPD: Lá

TVQK: TVQK: cay, ngọt, ôn cay, ngọt, ôn  can, thận can, thận

TPHH TPHH : Saponin, flavonoit, tinh dầu

TDDL TDDL ::

Trợ d Trợ dươ ương ích tinh

Bổ can thận

Mạnh gân cốt

Trang 118

CD CD ::

Chữa di tinh, hoạt tinh, liệt d Chữa di tinh, hoạt tinh, liệt dươ ương

Chữa l Chữa lư ưng gối lạnh ng gối lạnh đ đau mỏi, tay chân bải au mỏi, tay chân bải oải

Chữa bán thân bất toại

LD LD : 4 : 4 12g/ngày 12g/ngày

Trang 119

DÂM D

DÂM DƯƠ ƯƠNG HOẮC NG HOẮC

Trang 120

DÂM D

DÂM DƯƠ ƯƠNG HOẮC NG HOẮC

Trang 121

TẮC KÈ

Tên Tên : Gekko gekko : Gekko gekko – – Gekkonidae Gekkonidae

BPD BPD : Con tắc kè bỏ phủ tạng, bỏ : Con tắc kè bỏ phủ tạng, bỏ đ đầu từ mắt trở lên, bỏ ầu từ mắt trở lên, bỏ

Trang 122

CD CD ::

Chữa ho suyễn lâu ngày, ho lao, ho ra

máu, hen suyễn

Chữa Chữa đ đau l au lư ưng mỏi gối, ù tai, liệt d ng mỏi gối, ù tai, liệt dươ ương, di tinh

Chữa chức n Chữa chức nă ăng sinh dục kém ng sinh dục kém

Chữa tiểu Chữa tiểu đư đường ờng

Thuốc bổ thần kinh và chữa toàn thân suy nh

như ược ợc

LD LD : 3 : 3 6g/bột/ngày, 10 6g/bột/ngày, 10 15ml r 15ml rư ượu thuốc ợu thuốc

Trang 123

TẮC KÈ

Trang 126

CD CD ::

Chữa khí huyết h Chữa khí huyết hư ư, thiếu máu, xanh xao, , thiếu máu, xanh xao,

vô lực,

vô lực, đ đỏan h ỏan hơ ơii

Chữa nhức Chữa nhức đ đầu, chóng mặt ầu, chóng mặt

Chữa râu tóc bạc sớm

Chữa mất ngủ, loạn nhịp tim

Chữa Chữa đ đau l au lư ưng, di tinh, liệt d ng, di tinh, liệt dươ ương, kinh nguyệt không

nguyệt không đ đều ều

Chữa Chữa đ đại tiện ra máu ại tiện ra máu

LD LD : 20 : 20 40g/ngày 40g/ngày

Trang 127

Hà thủ ô

Hà thủ ô đ đỏ ỏ

Trang 128

Hà thủ ô

Hà thủ ô đ đỏ ỏ

Trang 129

LONG NHÃN Tên Tên: Euphoria longana : Euphoria longana – – Sapindaceae Sapindaceae BPD BPD: áo hạt (tử y)

Trang 130

CD CD ::

Chữa khí huyết h Chữa khí huyết hư ư, thiếu máu , thiếu máu

Chữa suy nh Chữa suy như ược c ợc cơ ơ thể, ng thể, ngư ười yếu mệt, c ời yếu mệt, cơ ơ thể rã rời h

thể rã rời hơ ơi thở ngắn i thở ngắn

Chữa mất ngủ, trí nhớ giảm, hay quên

Chữa tim hồi hộp, loạn nhịp, chóng mặt, choáng váng

Chữa tiêu hóa kém, Chữa tiêu hóa kém, ă ăn không ngon miệng n không ngon miệng LD LD : 4 : 4 12g/ngày 12g/ngày

Trang 131

LONG NHÃN

Trang 133

SINH ĐỊA Tên Tên: Rehmannia glutinosa : Rehmannia glutinosa – – Scrofulariaceae Scrofulariaceae BPD BPD: rễ cây : rễ cây đ địa hoàng ịa hoàng

TVQK: TVQK: ngọt, ấm ngọt, ấm  tâm, can, thận tâm, can, thận

TPHH TPHH : glycosid là rehmanin, manit, iridoit glycosid

TDDL TDDL ::

T Tư ư âm bổ huyết âm bổ huyết

Bổ thận âm

Sinh tân dịch, chỉ khát

Trang 134

THỤC ĐỊA

Tên Tên : Rehmannia glutinosa : Rehmannia glutinosa – – Scrofulariaceae Scrofulariaceae

BPD BPD : Chế biến từ sinh : Chế biến từ sinh đ địa (rễ cây ịa (rễ cây đ địa hoàng) ịa hoàng)

TVQK: TVQK: ngọt, ấm ngọt, ấm  tâm, can, thận tâm, can, thận

TPHH TPHH : glycosid là rehmanin, manit, iridoit glycosid

TDDL TDDL ::

T Tư ư âm bổ huyết âm bổ huyết

Bổ thận âm

Sinh tân dịch, chỉ khát

Trang 135

CD CD ::

Chữa thiếu máu, xanh xao, khô tân dịch

Chữa nhức Chữa nhức đ đầu, chóng mặt ầu, chóng mặt

Chữa râu tóc bạc sớm

Chữa tiêu khát (tiểu đường)

Chữa Chữa đ đau l au lư ưng, mỏi gối, di tinh, liệt d ng, mỏi gối, di tinh, liệt dươ ương, kinh nguyệt không

kinh nguyệt không đ đều ều

LD LD : 12 : 12 20g/ngày 20g/ngày

Ngày đăng: 18/04/2014, 18:18

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w