Trình Trình bày bày công công n nă ăng ng, , chủ chủ trị trị, , liều liều dùngcủa các các vị vị thuốc thuốc bổ bổ 4.. Liệt Liệt kê kê các các vị vị thuốc thuốc bổ bổ... THUỐC BỔ D THUỐC
Trang 1THUỐC BỔ D
Trang 23 Trình Trình bày bày công công n nă ăng ng, , chủ chủ trị trị, , liều liều dùng
của các các vị vị thuốc thuốc bổ bổ
4
4 Liệt Liệt kê kê các các vị vị thuốc thuốc bổ bổ
Trang 4THUỐC BỔ KHÍ
Khí h Khí hư ư, khí kém, c , khí kém, cơ ơ thể suy nh thể suy như ược ợc
Ng Ngư ười ốm dậy, ng ời ốm dậy, ngư ười già ời già
Trang 5THUỐC BỔ D THUỐC BỔ DƯƠ ƯƠNG
Bổ thận tráng d Bổ thận tráng dươ ương, mạnh gân cốt : liệt ng, mạnh gân cốt : liệt
d
dươ ương, di tinh, ng, di tinh, đ đau nhức x au nhức xươ ương cốt, suy ng cốt, suy tủy
Phối hợp thuốc bổ khí ôn trung
Tính ôn dễ gây táo, không dùng lâu dài
Trang 6THUỐC BỔ HUYẾT
Tạo huyết, d Tạo huyết, dư ưỡng huyết ỡng huyết
Dùng chung thuốc bổ khí, bổ tỳ, d Dùng chung thuốc bổ khí, bổ tỳ, dư ưỡng ỡng
Trang 7THUỐC BỔ ÂM
Sinh tân dịch (chứng âm h Sinh tân dịch (chứng âm hư ư))
Dùng bổ chân âm (can, tâm, thận)
Tính hàn, vị ngọt Tính hàn, vị ngọt nê trệ nê trệ
(nên dùng thêm thuốc kiện tỳ)
Dùng chung thuốc bổ huyết
Các vị thuốc:
Hoàng tinh, bách hợp, thiên môn, sa sâm,
câu kỷ, qui bản, miết giáp, thạch hộc…
Trang 8để c ể cơ ơ thể bệnh nhân hấp thụ thể bệnh nhân hấp thụ đư được ợc
Liều l Liều lư ượng tùy bệnh nặng nhẹ ợng tùy bệnh nặng nhẹ
Trang 10NHÂN SÂM Tên Tên: Panax ginseng : Panax ginseng – – Araliaceae Araliaceae
Trang 11CD CD ::
Chữa suy nh Chữa suy như ược c ợc cơ ơ thể thể
Chữa ho suyễn do phế h Chữa ho suyễn do phế hư ư
Chữa tỳ vị h Chữa tỳ vị hư ư nh như ược ợc
Chữa mất ngủ, tim hồi hộp
Trang 12NHÂN SÂM
Trang 15NHÂN SÂM VIỆT NAM Tên Tên: Panax nietnamensis : Panax nietnamensis – – Araliaceae Araliaceae
BPD BPD: Rễ (Sâm Ngọc linh, sâm K5)
Trang 16CD CD ::
Chữa suy nh Chữa suy như ược c ợc cơ ơ thể và tinh thần thể và tinh thần
Chữa ho suyễn do phế h Chữa ho suyễn do phế hư ư
Chữa viêm họng hạt
Chữa Chữa đư đường huyết cao, cholesterol cao ờng huyết cao, cholesterol cao
T Tă ăng khả n ng khả nă ăng làm việc bằng trí óc ng làm việc bằng trí óc
LD LD : 2 : 2 8g/ngày 8g/ngày
Chú ý : Tiêu chảy, thổ huyết, cao huyết áp không dùng
Trang 17NHÂN SÂM VIỆT NAM
Trang 20ĐINH LĂNG Tên Tên: Polycias fructicosa : Polycias fructicosa – – Araliaceae Araliaceae
Trang 22ĐINH LĂNG
Trang 24BẠCH BIỂN ĐẬU Tên Tên: Lablab vulgaris : Lablab vulgaris – – Fabaceae Fabaceae
Trang 25CD CD ::
Chữa tỳ vị h Chữa tỳ vị hư ư nh như ược ợc
Chữa Chữa đ đau bụng, nôn mửa au bụng, nôn mửa
Chữa tiêu chảy
Chữa ng Chữa ngư ười khô khát, giải ời khô khát, giải đ độc r ộc rư ượu ợu LD LD : 8 : 8 16g/ngày 16g/ngày
Trang 26BẠCH BIỂN ĐẬU
Trang 29ĐẢNG SÂM Tên Tên: Codonopsis tangshen : Codonopsis tangshen – – Campanulaceae Campanulaceae BPD BPD: Rễ
Trang 30CD CD ::
Chữa suy nh Chữa suy như ược c ợc cơ ơ thể, kém thể, kém ă ăn, kém ngủ n, kém ngủ
Chữa c Chữa cơ ơ thể mệt mỏi, miệng khô khát thể mệt mỏi, miệng khô khát
Chữa sa dạ dày, sa ruột, sa tử cung
Chữa ho, phế h Chữa ho, phế hư ư, , đ đoản h oản hơ ơi, suyễn i, suyễn
Chữa phù thận, albumin niệu
LD LD : 2 : 2 20g/ngày 20g/ngày
Trang 31ĐẢNG SÂM
Trang 34HOÀNG KỲ Tên Tên: Astragalus membranaceus : Astragalus membranaceus – – Fabaceae Fabaceae BPD BPD: Rễ
Lợi niệu tiêu phù
Sinh tân, giải Sinh tân, giải đ độc ộc
Trang 35CD CD ::
Chữa suy nh Chữa suy như ược c ợc cơ ơ thể, tay chân vô lực thể, tay chân vô lực
Chữa yếu h Chữa yếu hơ ơi, chóng mặt, kém i, chóng mặt, kém ă ăn
Chữa thiếu máu
Chữa viêm loét lâu ngày
LD LD : 4 : 4 20g/ngày, dạng chích mật 20g/ngày, dạng chích mật
Trang 36HOÀNG KỲ
Trang 37HOÀNG KỲ
Trang 38HOÀNG KỲ
Trang 39CAM THẢO BẮC Tên Tên: Glycyrrhiza glabra : Glycyrrhiza glabra – – Fabaceae Fabaceae
Thanh nhiệt giải Thanh nhiệt giải đ độc ộc
Hóa Hóa đ đờm chỉ khái ờm chỉ khái
Trang 40CD CD ::
Chữa thiếu máu
Chữa khí huyết h Chữa khí huyết hư ư nh như ược ợc
Chữa viêm họng, amygdale
Chữa mụn nhọt s Chữa mụn nhọt sư ưng ng đ đau
Giải Giải đ độc thuốc ộc thuốc
LD LD : 4 : 4 12g/ngày, chích mật ong 12g/ngày, chích mật ong
Trang 41CAM THẢO BẮC
Trang 44BẠCH TRUẬT Tên Tên: Atractylodes macrocephalla : Atractylodes macrocephalla – – Asteraceae Asteraceae BPD BPD: Thân rễ
Trang 45CD CD ::
Chữa tỳ h Chữa tỳ hư ư gây phù thũng, tiểu tiện khó gây phù thũng, tiểu tiện khó kh
khă ăn
Chữa bụng tr Chữa bụng trư ướng, tiêu hóa kém ớng, tiêu hóa kém
Chữa tỳ vị h Chữa tỳ vị hư ư nh như ược, buồn nôn, tiêu chảy ợc, buồn nôn, tiêu chảy
Chữa Chữa đ đổ mồ hôi trộm ổ mồ hôi trộm
LD LD : 6 : 6 12g/ngày 12g/ngày
Trang 46BẠCH TRUẬT
Trang 49HOÀI S
HOÀI SƠ ƠN Tên Tên: Dioscorea persimilis : Dioscorea persimilis – – Dioscoreaceae Dioscoreaceae BPD BPD: Rễ củ : Rễ củ đ đã chế biến ã chế biến
Trang 50CD CD ::
Chữa suy nh Chữa suy như ược c ợc cơ ơ thể, thể, ă ăn uống kém n uống kém
Chữa tiêu chảy
Chữa trẻ em vàng da, bụng ỏng
Chữa mệt mỏi, vô lực,
Chữa di tinh, mộng tinh, bạch Chữa di tinh, mộng tinh, bạch đ đới ới
Chữa tiểu Chữa tiểu đư đường ờng
LD LD : 12 : 12 40g/ngày 40g/ngày
Trang 51HOÀI S
HOÀI SƠ ƠN
Trang 52HOÀI S
HOÀI SƠ ƠN
Trang 53HOÀI S
HOÀI SƠ ƠN
Trang 54ĐẠI TÁO Tên Tên: Ziziphus jujuba : Ziziphus jujuba – – Rhamnaceae Rhamnaceae
Trang 55CD CD ::
Chữa suy nh Chữa suy như ược c ợc cơ ơ thể thể
Chữa tiêu chảy, kiết lỵ
Chữa tỳ vị h Chữa tỳ vị hư ư nh như ược ợc
Chữa ho, mất ngủ, tim hồi hộp LD LD : 2 : 2 12g/ngày 12g/ngày
Trang 56ĐẠI TÁO
Trang 58BỐ CHÍNH SÂM Tên Tên: Hibiscus sagittifolius : Hibiscus sagittifolius – – Malvaceae Malvaceae BPD BPD: Rễ
Trang 59CD CD ::
Chữa suy nh Chữa suy như ược c ợc cơ ơ thể thể
Chữa ho kèm sốt, ng Chữa ho kèm sốt, ngư ười khô táo ời khô táo
Chữa khát n Chữa khát nư ước, suy nh ớc, suy như ược, hoa mắt, ợc, hoa mắt, chóng mặt
Chữa kinh nguyệt không Chữa kinh nguyệt không đ đều ều
Chữa khí h Chữa khí hư ư bạch bạch đ đới ới
LD LD : 16 : 16 20g/ngày 20g/ngày
Trang 60BỐ CHÍNH SÂM
Trang 62THUỐC BỔ D THUỐC BỔ DƯƠ ƯƠNG
Trang 63CÂU KỶ TỬ Tên Tên: Lycium chinense : Lycium chinense – – Solanaceae Solanaceae BPD BPD: Quả chín : Quả chín đ đỏ ph ỏ phơ ơi khô
Trang 64CD CD ::
Chữa Chữa đ đau l au lư ưng mỏi gối, tai ù, chóng mặt, ng mỏi gối, tai ù, chóng mặt, mắt mờ
Chữa tiểu Chữa tiểu đư đường ờng
Chữa di tinh, hoạt tinh, mộng tinh, liệt d
dươ ương
Chữa ho khan
Ng Ngư ười già huyết kém ời già huyết kém
LD LD : 8 : 8 16g/ngày 16g/ngày
Trang 65CÂU KỶ TỬ
Trang 69CỐT TOÁI BỔ Tên Tên: Drynaria fortunei : Drynaria fortunei – – Polypodiaceae Polypodiaceae BPD BPD: Thân rễ bỏ lông tẩm r : Thân rễ bỏ lông tẩm rư ượu ợu
Trang 70CD CD ::
Chữa thận h Chữa thận hư ư, ù tai
Chữa r Chữa ră ăng lung lay, chảy máu chân r ng lung lay, chảy máu chân ră ăng, r ng, ră ăng đ
Trang 71CỐT TOÁI BỔ
Trang 74HẸ Tên Tên: Allium odorum : Allium odorum – –Liliaceae Liliaceae
BPD BPD: toàn cây : lá, rễ, hạt
TVQK TVQK: cay, : cay, ngọt, ôn ngọt, ôn can, thận can, thận
TPHH TPHH : Saponin, hợp chất sunfua, chất : Saponin, hợp chất sunfua, chất đ đắng ắng odorin
Trang 75CD CD ::
Chữa tiểu tiện nhiều lần, tiểu són
Chữa mộng tinh
Chữa Chữa đ đau l au lư ưng mỏi gối ng mỏi gối
Chữa ho, lỵ ra máu
LD LD : 20 : 20 30g/ngày dùng toàn cây 30g/ngày dùng toàn cây
Hạt 6 12g/ngày, sắc uống 12g/ngày, sắc uống
Trang 76HẸ
Trang 78ĐỖ TRỌNG Tên Tên: Eucommia ulmoides : Eucommia ulmoides – – Eucommiaceae Eucommiaceae
BPD BPD: Vỏ cây
TVQK: TVQK: ngọt, cay, ấm ngọt, cay, ấm can, thận can, thận
TPHH TPHH : chất nhựa, chất màu, chất béo, tinh dầu, muối vô c
muối vô cơ ơ
TDDL TDDL ::
Bổ can thận
An thai
Bình can
Trang 79CD CD ::
Chữa thận h Chữa thận hư ư, , đ đau l au lư ưng mỏi gối ng mỏi gối
Chữa tay chân tê mỏi, Chữa tay chân tê mỏi, đ đau nhức x au nhức xươ ương
Chữa liệt d Chữa liệt dươ ương, di tinh sớm ng, di tinh sớm
Chữa chóng mặt, huyết áp cao
Chữa thai Chữa thai đ động ra máu ộng ra máu
LD LD : 8 : 8 16g/ngày 16g/ngày
Trang 80ĐỖ TRỌNG
Trang 82PHÁ CỐ CHỈ Tên Tên: Psoralia corylifolia : Psoralia corylifolia – – Fabaceae Fabaceae
BPD BPD: Quả ph : Quả phơ ơi khô
TVQK: TVQK: cay, cay, đ đắng, ôn ắng, ôn thận, tỳ thận, tỳ
TPHH TPHH : alcaloit, dầu, tinh dầu, glycosid TDDL TDDL ::
Bổ thận tráng d Bổ thận tráng dươ ương
Ôn tỳ chỉ tả
Cố tinh sáp niệu
Trang 83CD CD ::
Chữa thận h Chữa thận hư ư di tinh, liệt d di tinh, liệt dươ ương
Chữa Chữa đ đau l au lư ưng ở ng ng ở ngư ười già, l ời già, lư ưng gối ng gối đ đau nhức
Chữa tiêu chảy mạn tính
Chữa Chữa đ đi tiểu nhiều lần i tiểu nhiều lần
LD LD : 4 : 4 12g/ngày sắc uống 12g/ngày sắc uống
Trang 84PHÁ CỐ CHỈ
Trang 85CẨU TÍCH Tên Tên: Cibotium barometz : Cibotium barometz – – Dicksoniaceae Dicksoniaceae BPD BPD: thân rễ bỏ lông
Trang 86Chữa chứng Chữa chứng đ đái tháo, tiểu nhiều ái tháo, tiểu nhiều
Chữa di tinh, hoạt tinh
Chữa phụ nữ b Chữa phụ nữ bă ăng ng đ đới, lậu ới, lậu
LD LD : 4 : 4 12g/ngày 12g/ngày
Trang 87CẨU TÍCH
Trang 89LỘC NHUNG Tên Tên: Cornu Cervus nippon : Cornu Cervus nippon – – Cervidae Cervidae BPD BPD: sừng non của H : sừng non của Hươ ươu sao u sao đ đực ực
TVQK: TVQK: ngọt, ấm ngọt, ấm can, thận, tâm bào can, thận, tâm bào TPHH TPHH : protid, lipit, sterol
TDDL TDDL ::
Bổ thận d Bổ thận dươ ương
Ích huyết
Sinh tinh
Trang 90CD CD ::
Chữa di tinh, liệt d Chữa di tinh, liệt dươ ương
Chữa Chữa đ đau l au lư ưng, lạnh chân, tiểu gắt ng, lạnh chân, tiểu gắt
Chữa phụ nữ khí h Chữa phụ nữ khí hư ư bạch bạch đ đới, kinh nguyệt ới, kinh nguyệt không
không đ đều ều
Chữa x Chữa xươ ương cốt yếu, mỏi, kém phát triển ở ng cốt yếu, mỏi, kém phát triển ở trẻ em, chậm mọc r
trẻ em, chậm mọc ră ăng
LD LD : 1 : 1 4g/ngày 4g/ngày
Trang 91LỘC NHUNG
Trang 93BA KÍCH Tên Tên: Morinda officinalis : Morinda officinalis – – Rubiaceae Rubiaceae BPD BPD: Rễ
Trang 94CD CD ::
Chữa di tinh, liệt d Chữa di tinh, liệt dươ ương
Chữa kinh nguyệt không Chữa kinh nguyệt không đ đều, bế kinh ều, bế kinh
Chữa Chữa đ đau l au lư ưng, gân cốt yếu mềm ng, gân cốt yếu mềm
Chữa tiểu nhiều lần, Chữa tiểu nhiều lần, đ đái dầm ái dầm
LD LD : 4 : 4 12g/ngày 12g/ngày
Trang 95BA KÍCH
Trang 97TỤC ĐOẠN Tên Tên: Dipsacus japonicus : Dipsacus japonicus – – Dipsacaceae Dipsacaceae
Trang 98CD CD ::
Chữa thận h Chữa thận hư ư, l , lư ưng vai suy yếu, ng vai suy yếu, đ đầu gối mỏi ầu gối mỏi
Chữa bong gân, gãy x Chữa bong gân, gãy xươ ương
Chữa vết th Chữa vết thươ ương khó liền miệng ng khó liền miệng
Chữa Chữa đ đau khớp, au khớp, đ đau dây thần kinh au dây thần kinh
Chữa xuất huyết Chữa xuất huyết đ động thai, rong huyết ộng thai, rong huyết
LD LD : 4 : 4 12g/ngày 12g/ngày
Trang 99TỤC ĐOẠN
Trang 101ÍCH TRÍ NHÂN Tên Tên: Alpinia oxyphylla : Alpinia oxyphylla – – Zingiberaceae Zingiberaceae BPD BPD: quả chín khô
Trang 102CD CD ::
Chữa di tinh, tiểu sóm, Chữa di tinh, tiểu sóm, đ đái dầm ái dầm
Chữa tiêu chảy, Chữa tiêu chảy, đ đau bụng do hàn au bụng do hàn
Chữa tiểu tiện nhiều lần ở ng Chữa tiểu tiện nhiều lần ở ngư ười già ời già
Chữa chứng chảy n Chữa chứng chảy nư ước bọt nhiều ớc bọt nhiều
LD LD : 4 : 4 12g/ngày 12g/ngày
Ích trí nhân thiên về tỳ
Phá cố chỉ thiên về thận
Trang 103ÍCH TRÍ NHÂN
Trang 105THỎ TY TỬ Tên Tên: Cuscuta chinensis : Cuscuta chinensis – – Convolvulaceae Convolvulaceae BPD BPD: hạt khô
Trang 106CD CD ::
Chữa di tinh, hoạt tinh, liệt d Chữa di tinh, hoạt tinh, liệt dươ ương
Chữa l Chữa lư ưng gối lạnh ng gối lạnh đ đau
Chữa tiểu tiện nhiều lần, tiểu són, Chữa tiểu tiện nhiều lần, tiểu són, đ đái dầm, ái dầm, tiêu chảy mãn tính do tỳ h
tiêu chảy mãn tính do tỳ hư ư
Chữa quáng gà
D Dư ưỡng thai ỡng thai
LD LD : 4 : 4 12g/ngày 12g/ngày
Trang 107THỎ TY TỬ
Trang 109NHỤC THUNG DUNG Tên Tên: Cistanches deserticola : Cistanches deserticola – – Orobanchaceae Orobanchaceae (Lệ d
Trang 110CD CD ::
Chữa khát n Chữa khát nư ước do âm h ớc do âm hư ư
Chữa tân dịch giảm
Chữa táo bón ở ng Chữa táo bón ở ngư ười già ời già
Chữa thận khí kém, âm huyết h Chữa thận khí kém, âm huyết hư ư LD LD : 8 : 8 30g/ngày 30g/ngày
Trang 111NHỤC THUNG DUNG
Trang 113HẢI MÃ Tên Tên: Hippocampus : Hippocampus – – Syngnathidae Syngnathidae
Trang 114CD CD ::
Chữa di tinh, hoạt tinh, liệt d Chữa di tinh, hoạt tinh, liệt dươ ương
Chữa vô sinh do thận d Chữa vô sinh do thận dươ ương suy kém
Chữa ng Chữa ngư ười mệt mỏi sau khi ốm nặng, chân ời mệt mỏi sau khi ốm nặng, chân khí suy yếu
T Tă ăng sức ng sức đ đề kháng cho c ề kháng cho cơ ơ thể thể
LD LD : 4 : 4 12g/ngày 12g/ngày
Trang 115HẢI MÃ
Trang 117DÂM D
DÂM DƯƠ ƯƠNG HOẮC NG HOẮC Tên Tên: Epimedium sagittatum : Epimedium sagittatum – – Berberidaceae Berberidaceae BPD BPD: Lá
TVQK: TVQK: cay, ngọt, ôn cay, ngọt, ôn can, thận can, thận
TPHH TPHH : Saponin, flavonoit, tinh dầu
TDDL TDDL ::
Trợ d Trợ dươ ương ích tinh
Bổ can thận
Mạnh gân cốt
Trang 118CD CD ::
Chữa di tinh, hoạt tinh, liệt d Chữa di tinh, hoạt tinh, liệt dươ ương
Chữa l Chữa lư ưng gối lạnh ng gối lạnh đ đau mỏi, tay chân bải au mỏi, tay chân bải oải
Chữa bán thân bất toại
LD LD : 4 : 4 12g/ngày 12g/ngày
Trang 119DÂM D
DÂM DƯƠ ƯƠNG HOẮC NG HOẮC
Trang 120DÂM D
DÂM DƯƠ ƯƠNG HOẮC NG HOẮC
Trang 121TẮC KÈ
Tên Tên : Gekko gekko : Gekko gekko – – Gekkonidae Gekkonidae
BPD BPD : Con tắc kè bỏ phủ tạng, bỏ : Con tắc kè bỏ phủ tạng, bỏ đ đầu từ mắt trở lên, bỏ ầu từ mắt trở lên, bỏ
Trang 122CD CD ::
Chữa ho suyễn lâu ngày, ho lao, ho ra
máu, hen suyễn
Chữa Chữa đ đau l au lư ưng mỏi gối, ù tai, liệt d ng mỏi gối, ù tai, liệt dươ ương, di tinh
Chữa chức n Chữa chức nă ăng sinh dục kém ng sinh dục kém
Chữa tiểu Chữa tiểu đư đường ờng
Thuốc bổ thần kinh và chữa toàn thân suy nh
như ược ợc
LD LD : 3 : 3 6g/bột/ngày, 10 6g/bột/ngày, 10 15ml r 15ml rư ượu thuốc ợu thuốc
Trang 123TẮC KÈ
Trang 126CD CD ::
Chữa khí huyết h Chữa khí huyết hư ư, thiếu máu, xanh xao, , thiếu máu, xanh xao,
vô lực,
vô lực, đ đỏan h ỏan hơ ơii
Chữa nhức Chữa nhức đ đầu, chóng mặt ầu, chóng mặt
Chữa râu tóc bạc sớm
Chữa mất ngủ, loạn nhịp tim
Chữa Chữa đ đau l au lư ưng, di tinh, liệt d ng, di tinh, liệt dươ ương, kinh nguyệt không
nguyệt không đ đều ều
Chữa Chữa đ đại tiện ra máu ại tiện ra máu
LD LD : 20 : 20 40g/ngày 40g/ngày
Trang 127Hà thủ ô
Hà thủ ô đ đỏ ỏ
Trang 128Hà thủ ô
Hà thủ ô đ đỏ ỏ
Trang 129LONG NHÃN Tên Tên: Euphoria longana : Euphoria longana – – Sapindaceae Sapindaceae BPD BPD: áo hạt (tử y)
Trang 130CD CD ::
Chữa khí huyết h Chữa khí huyết hư ư, thiếu máu , thiếu máu
Chữa suy nh Chữa suy như ược c ợc cơ ơ thể, ng thể, ngư ười yếu mệt, c ời yếu mệt, cơ ơ thể rã rời h
thể rã rời hơ ơi thở ngắn i thở ngắn
Chữa mất ngủ, trí nhớ giảm, hay quên
Chữa tim hồi hộp, loạn nhịp, chóng mặt, choáng váng
Chữa tiêu hóa kém, Chữa tiêu hóa kém, ă ăn không ngon miệng n không ngon miệng LD LD : 4 : 4 12g/ngày 12g/ngày
Trang 131LONG NHÃN
Trang 133SINH ĐỊA Tên Tên: Rehmannia glutinosa : Rehmannia glutinosa – – Scrofulariaceae Scrofulariaceae BPD BPD: rễ cây : rễ cây đ địa hoàng ịa hoàng
TVQK: TVQK: ngọt, ấm ngọt, ấm tâm, can, thận tâm, can, thận
TPHH TPHH : glycosid là rehmanin, manit, iridoit glycosid
TDDL TDDL ::
T Tư ư âm bổ huyết âm bổ huyết
Bổ thận âm
Sinh tân dịch, chỉ khát
Trang 134THỤC ĐỊA
Tên Tên : Rehmannia glutinosa : Rehmannia glutinosa – – Scrofulariaceae Scrofulariaceae
BPD BPD : Chế biến từ sinh : Chế biến từ sinh đ địa (rễ cây ịa (rễ cây đ địa hoàng) ịa hoàng)
TVQK: TVQK: ngọt, ấm ngọt, ấm tâm, can, thận tâm, can, thận
TPHH TPHH : glycosid là rehmanin, manit, iridoit glycosid
TDDL TDDL ::
T Tư ư âm bổ huyết âm bổ huyết
Bổ thận âm
Sinh tân dịch, chỉ khát
Trang 135CD CD ::
Chữa thiếu máu, xanh xao, khô tân dịch
Chữa nhức Chữa nhức đ đầu, chóng mặt ầu, chóng mặt
Chữa râu tóc bạc sớm
Chữa tiêu khát (tiểu đường)
Chữa Chữa đ đau l au lư ưng, mỏi gối, di tinh, liệt d ng, mỏi gối, di tinh, liệt dươ ương, kinh nguyệt không
kinh nguyệt không đ đều ều
LD LD : 12 : 12 20g/ngày 20g/ngày