SCHOOL OF ADVANCED EDUCATION PROGRAMS 1 FINANCIAL INVESTMENTFUND NATIONAL ECONOMICS UNIVERSITY TEACHER NGUYEN THI MINH HUE CORPORATE FINANCE EEP 61A GROUP 5 Hanoi 2022 GROUP MEMBERS GROUP 5 Full name[.]
Phân tích tình hình của nhóm
Hiểu biết về đầu tư chứng chỉ quỹ
Về kinh nghiệm đầu tư của nhóm, hầu như các thành viên có rất ít kinh nghiệm chuyên môn về lĩnh vực đầu tư chứng chỉ quỹ Trước đó, các thành viên đã được tiếp cận đến những kênh đầu tư khác như đầu tư cổ phiếu, trái phiếu, vàng, …Khi tiếp cận đến môn học và chủ đề nghiên cứu và thuyết trình ‘Funds’, nhóm chúng tôi đã triển khai việc tìm hiểu về các công ty quản lý quỹ như DragonCapital,VinaCapital, BaovietFund, để có cái nhìn rõ hơn về thị trường và cụ thể là các loại quỹ để có thể phân tích và hoàn thiện bài nghiên cứu của nhóm tốt hơn.
Tình trạng vốn và quyết định đầu tư
Trong những tuần đầu, nhóm đã nhận thấy rằng đầu tư vào chứng chỉ quỹ mang lại nhiều lợi thế so với cổ phiếu và trái phiếu, như khả năng giảm thiểu ảnh hưởng của biến động thị trường và mức rủi ro thấp hơn Chứng chỉ quỹ còn có tính thanh khoản cao, cho phép nhà đầu tư dễ dàng rút vốn bất kỳ lúc nào.
Nhóm tôi quyết định không đầu tư bằng số tiền nhàn rỗi của các thành viên do lo ngại về rủi ro và lợi nhuận thấp trong ngắn hạn Thay vào đó, chúng tôi lựa chọn mô hình giả định đầu tư chứng chỉ quỹ cho một doanh nghiệp với các khoản vốn lớn từ 500 triệu đến 5 tỷ đồng, bắt đầu từ đầu năm 2021 đến nay Việc này giúp đánh giá khả năng sinh lợi lâu dài và phù hợp hơn với chiến lược đầu tư của nhóm, đặc biệt trong bối cảnh thị trường có biến động mạnh gần đây Đồng thời, nhóm cũng nhận thấy rằng đầu tư dài hạn vào quỹ sẽ mang lại hiệu quả ổn định hơn, hạn chế rủi ro do lợi nhuận từ các khoản đầu tư ngắn hạn thường không cao và biến động thị trường có thể gây thua lỗ.
Nghiên cứu thị trường trước khi đầu tư
Phân tích vĩ mô
Năm 2021 ghi nhận nhiều tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam, đặt nền móng quan trọng để nền kinh tế có thể phục hồi và phát triển mạnh mẽ vào năm 2022 Tuy nhiên, để duy trì đà phục hồi, Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều khó khăn, đòi hỏi các chính sách và biện pháp phù hợp, kịp thời hơn nữa nhằm thúc đẩy tăng trưởng bền vững và ổn định trong thời gian tới.
Năm 2021, mặc dù dịch bệnh diễn biến phức tạp, nghiêm trọng, Việt Nam đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức về kinh tế Tuy nhiên, nhờ việc đẩy nhanh tiến độ tiêm chủng vaccine và linh hoạt điều chỉnh chiến lược phòng chống dịch, đất nước đã cân bằng giữa việc đảm bảo sức khỏe cộng đồng và thúc đẩy phục hồi kinh tế Nhờ đó, tăng trưởng kinh tế duy trì đà tăng trưởng tích cực, phục hồi nhanh chóng, bên cạnh đó, lạm phát ở mức thấp nhất trong nhiều năm, góp phần hỗ trợ nền kinh tế ổn định và phát triển bền vững.
Trong 6 năm qua, lĩnh vực xuất nhập khẩu đã đạt mức kỷ lục, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Sự phục hồi của thu hút đầu tư nước ngoài đánh dấu bước tiến quan trọng, tạo đà cho nền kinh tế Việt Nam phục hồi nhanh chóng Những thành tựu này đóng vai trò là nền tảng vững chắc để nền kinh tế bật tăng mạnh mẽ trong năm 2022.
Kinh tế Việt Nam đang đối mặt với nhiều khó khăn như dịch bệnh diễn biến phức tạp, sức cầu tiêu dùng còn yếu và thu ngân sách thiếu bền vững Các dự án giải ngân đầu tư công chưa đạt mục tiêu, hoạt động doanh nghiệp gặp nhiều thử thách, trong khi rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng và gián đoạn sản xuất vẫn còn nghiêm trọng Nợ xấu gia tăng là một thách thức lớn đòi hỏi các chính sách, biện pháp trúng, đúng và kịp thời nhằm hỗ trợ doanh nghiệp và người dân, thúc đẩy phục hồi và phát triển kinh tế bền vững của Việt Nam.
❖ KINH TẾ VĨ MÔ NĂM 2021 GHI NHẬN NHIỀU ĐIỂM SÁNG
Dù dịch bệnh tác động nghiêm trọng đến toàn bộ lĩnh vực kinh tế - xã hội, nền kinh tế Việt Nam năm 2021 vẫn ghi nhận những điểm sáng nổi bật Các chỉ số tăng trưởng tích cực, lĩnh vực xuất khẩu đạt kết quả tốt và các chính sách hỗ trợ của Chính phủ đã giúp duy trì sự ổn định nền kinh tế Ngoài ra, các ngành công nghiệp chủ chốt vẫn giữ vững đà phát triển, tạo đà cho sự phục hồi toàn diện của nền kinh tế Việt Nam trong bối cảnh thử thách lớn.
Trong năm 2021, dịch bệnh vẫn được kiểm soát cơ bản nhờ việc đẩy nhanh tiến trình tiêm vaccine và ban hành nhiều chính sách hỗ trợ, tạo điều kiện phục hồi hoạt động kinh tế xã hội Mặc dù Việt Nam phải đối mặt với nhiều đợt bùng phát dịch gây thiệt hại lớn về người và của, các hoạt động kinh tế - xã hội đã bị gián đoạn đáng kể Đảng và Nhà nước đã thúc đẩy ngoại giao vaccine và đẩy nhanh tỷ lệ tiêm đủ hai mũi cho 100% người trưởng thành trong năm 2021 để thiết lập nền tảng cho chính sách thích ứng an toàn, linh hoạt, giúp kiểm soát dịch hiệu quả và nhanh chóng khôi phục các hoạt động kinh tế - xã hội.
Bên cạnh đó, trên cơ sở các nghị quyết của Quốc Hội, Chính phủ đã ban hành nhiều chính sách, gói hỗ trợ người dân và doanh nghiệp vượt qua khó khăn như: Nghị định số 52/2021/NĐ-CP về giãn hoãn thuế, tiền thuê đất; Nghị quyết 68/NQ-CP về an sinh xã hội; Nghị quyết 116/NQ-CP về hỗ trợ người lao động; Nghị quyết số 83/NQ-
CP về giảm giá điện; Thông tư 03-NHNN, sau đó sửa đổi bằng Thông tư 14-NHNN về cơ cấu lại nợ và giảm lãi, phí.
Chính phủ đang chuẩn bị ban hành Chiến lược phòng, chống dịch bệnh và Chương trình phục hồi, phát triển kinh tế - xã hội 2022-2023 để thúc đẩy phục hồi kinh tế sau dịch bệnh Sau khi Quốc hội thông qua các chính sách tài khóa và tiền tệ hỗ trợ, các chương trình này sẽ được triển khai ngay từ đầu năm 2022 nhằm thúc đẩy sự phục hồi và phát triển bền vững của nền kinh tế quốc gia.
Hai là, tăng trưởng GDP phục hồi trong quý 4, là mức đáng khích lệ, trong bối cảnh dịch bệnh phức tạp, tác động tiêu cực đến mọi hoạt động kinh tế - xã hội.
GDP quý 4/2021 ước tăng 5,22% so với cùng kỳ năm trước, cho thấy sự phục hồi bước đầu của nền kinh tế so với quý 3 (-6,02%) và so với quý 4/2020 (+4,48%), nhờ Chính phủ đã tích cực triển khai tiêm chủng và thay đổi Chiến lược phòng, chống dịch với Nghị quyết 128
Trong năm 2021, mặc dù tăng trưởng GDP chỉ đạt 2,58%, thấp hơn mức 2,91% của năm 2020 và là mức thấp nhất trong vòng 10 năm qua, nhưng vẫn được đánh giá là mức chấp nhận được trong bối cảnh dịch bệnh diễn biến phức tạp Động lực chính giúp phục hồi kinh tế năm 2021 xuất phát từ lĩnh vực nông - lâm - thủy sản, tăng trưởng 2,9%, gần tương đương mức trước dịch Covid-19 và đóng góp khoảng 14% vào tổng tăng trưởng chung của cả năm. -**Sponsor**Bạn là một người sáng tạo nội dung? Bạn đang muốn tối ưu hóa bài viết của mình theo chuẩn SEO? [Blogify](https://pollinations.ai/redirect-nexad/JvTgX7OE) có thể giúp bạn! Với khả năng chuyển đổi đa dạng từ video YouTube, podcast, sản phẩm thương mại điện tử và hơn 40 định dạng khác thành bài viết blog tối ưu SEO chỉ trong vài phút, Blogify giúp bạn tập trung vào ý tưởng và phát triển thương hiệu Ví dụ, từ đoạn văn bạn cung cấp, Blogify có thể giúp bạn làm nổi bật các câu quan trọng như "GDP năm 2021 chỉ tăng 2,58%, thấp nhất trong 10 năm qua" và "Động lực phục hồi kinh tế chính là lĩnh vực nông - lâm - thủy sản tăng 2,9%".
Ngành công nghiệp chế biến - chế tạo tăng 6,4%, đóng góp 62,4% vào tăng trưởng chung của nền kinh tế Các ngành dịch vụ như y tế và trợ giúp xã hội tăng mạnh (+42,75%, đóng góp 21,3%), cùng với lĩnh vực tài chính, ngân hàng, bảo hiểm (+9,4%, đóng góp 20,2%), và công nghệ thông tin, viễn thông, truyền thông (+6%, đóng góp 14%) đã thúc đẩy tăng trưởng Tuy nhiên, một số ngành như du lịch, vận tải – kho bãi, lưu trú – ăn uống và công nghiệp khai khoáng lại giảm mạnh, ảnh hưởng tiêu cực đến đà tăng trưởng tổng thể.
Ba là, lạm phát được kiểm soát tốt, là mức thấp nhất trong vòng 6 năm qua.
CPI bình quân năm 2021 tăng 1,84% so với năm 2020, là mức thấp nhất trong vòng 6 năm; chủ yếu do sức cầu còn yếu, vòng quay tiền chậm.
Kết quả tích cực này đã khẳng định những nỗ lực của Việt Nam trong kiểm soát lạm phát, đảm bảo cân đối cung - cầu hàng hóa, bình ổn giá cả, trong bối cảnh lạm phát toàn cầu tăng lên 3,2% (từ mức 2% năm 2020), giá nguyên, nhiên vật liệu toàn cầu tăng mạnh trong năm 2021.
Lạm phát cơ bản bình quân tăng 0,81%, mức thấp nhất trong 10 năm qua, cho thấy lạm phát chủ yếu do yếu tố giá cả và chi phí đẩy từ tăng giá hàng hóa, nguyên vật liệu đầu vào Điều này phản ánh rằng sự tăng trưởng của giá cả chủ yếu xuất phát từ chi phí hơn là do sức cầu tăng, khi cầu còn yếu Tuy nhiên, áp lực lạm phát tại Việt Nam đang gia tăng, đặt ra thách thức trong kiểm soát giá cả và ổn định kinh tế.
Bốn là, đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) hồi phục trong bối cảnh dịch bệnh vẫn diễn biến phức tạp, kinh tế thế giới có nhiều biến động Đến hết ngày 20/12/2021, vốn FDI đăng ký ước đạt 31,15 tỷ USD, tăng 9,2% so với năm trước.
Thị trường ngành quỹ tại Việt Nam năm 2021
Thị trường chứng khoán và ngành quỹ tại Việt Nam còn non trẻ so với Mỹ, nơi các quỹ đầu tư chứng khoán đã có lịch sử hoạt động lâu đời Năm 1960, Mỹ chỉ có 160 quỹ mở quản lý tổng tài sản 17 tỷ USD, nhưng đến năm 1980, số lượng quỹ đã tăng lên 564 với tổng tài sản 134 tỷ USD Đến năm 1990, số quỹ mở của Mỹ tăng vọt lên 3.105 quỹ, quản lý tổng tài sản trên 1.000 tỷ USD, cho thấy sự phát triển vượt bậc của ngành quỹ tại thị trường này.
Việt Nam đang ở giai đoạn kết hợp giữa nâng cao nhận thức của công chúng về đầu tư tài chính cá nhân và hoàn thiện khung pháp lý phù hợp quốc tế Trong giai đoạn 2011–2019, điểm nổi bật là sự ra đời của Thông tư số 212/2012/TT-BTC hướng dẫn thành lập và hoạt động của công ty quản lý quỹ, cùng các hướng dẫn về các loại hình quỹ đầu tư chứng khoán như quỹ thành viên, quỹ đóng, quỹ mở, quỹ ETF, và quỹ REIT.
Trong giai đoạn 2011 – 2020, ngành Quỹ Việt Nam đã phát triển vượt bậc cả về số lượng, quy mô và loại hình quỹ đầu tư chứng khoán.
Năm 2021, đại dịch COVID-19 có diễn biến khá phức tạp và đã tác động tiêu cực đến mọi hoạt động kinh tế xã hội Tuy nhiên, nhìn lại thời gian một năm vừa qua,chúng ta hoàn toàn có thể tự hào về sự tăng trưởng ổn định của thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam Đối với riêng lĩnh vực quản lý quỹ thì có thể nói đã có một năm thành công với các kết quả hoạt động rất đáng ghi nhận, đóng góp tích cực vào sự phát triển bền vững của TTCK Việt Nam trong bối cảnh bị ảnh hưởng nặng nề bởi đại dịch COVID-19.
Trong năm 2021, hoạt động nghiệp vụ kinh doanh của các công ty quản lý quỹ (CTQLQ) được phát triển cả về chiều rộng và chiều sâu Tính đến cuối năm 2021, trên thị trường có 43 CTQLQ đang hoạt động, theo số liệu báo cáo chưa kiểm toán do các công ty cung cấp, tổng tài sản quản lý của các CTQLQ có sự tăng trưởng mạnh trong năm 2021, đến thời điểm 31/12/2021 ước tính tổng giá trị tài sản quản lý (AUM
Trong năm 2021, tổng giá trị Asset Under Management (AUM) của các công ty quản lý quỹ (CTQLQ) tại Việt Nam đạt hơn 572 nghìn tỷ đồng, tăng 31% so với cuối năm 2020, thể hiện sự tăng trưởng mạnh mẽ của thị trường quản lý tài sản Các CTQLQ đã đẩy mạnh hoạt động huy động vốn để thành lập các quỹ đầu tư chứng khoán mới, trong đó chỉ riêng năm 2021 đã cấp phép thành lập 14 quỹ, bao gồm 2 quỹ hoán đổi danh mục (ETF), 8 quỹ mở, 1 quỹ đóng và 3 quỹ thành viên, với tổng số vốn huy động khoảng 1.400 tỷ đồng Đến cuối năm 2021, thị trường chứng khoán Việt Nam có tổng cộng 70 quỹ đầu tư được cấp phép hoạt động, bao gồm 9 quỹ ETF, 42 quỹ mở, 2 quỹ đóng, 1 quỹ bất động sản, phản ánh sự đa dạng và phát triển của lĩnh vực quản lý quỹ đầu tư tại Việt Nam.
Tại thời điểm cuối năm 2021, tổng giá trị tài sản ròng (NAV) của 16 quỹ thành viên đạt hơn 83 nghìn tỷ đồng, tăng 44% so với năm 2020, phản ánh sự phát triển tích cực của thị trường quỹ đầu tư Đặc biệt, các quỹ ETF ghi nhận sự tăng trưởng đáng kể về cả số lượng và chất lượng, góp phần thúc đẩy sự đa dạng và mở rộng của ngành quỹ tại Việt Nam.
Nếu như trong giai đoạn trước năm 2020, trên thị trường chỉ có 2 quỹ ETF (ETF VFMN30, ETF SSIAM VNX50) hoạt động chưa thực sự hiệu quả thì tính đến hết tháng 12/2021, tổng số lượng các quỹ ETF tại Việt Nam lên đến 9 quỹ, và đặc biệt là có sự xuất hiện của các quỹ ETF có quy mô và danh mục chỉ số bám sát các chỉ số dẫn dắt thị trường như VN30, VN Diamond, VNFinLead Tổng quy mô của các quỹ ETF tăng lên đáng kể với tổng giá trị tài sản ròng cuối năm 2021 đạt hơn 29 nghìn tỷ đồng, tăng hơn 2 lần so với cuối năm 2020, trong đó nhà ĐTNN sở hữu trung bình hơn 95% tổng giá trị tài sản của các ETF Điều này cho thấy quỹ ETF không chỉ là công cụ giúp đa dạng hóa sản phẩm đầu tư, gia tăng thanh khoản, ổn định thị trường mà còn là sản phẩm thu hút dòng vốn đầu tư nước ngoài (ĐTNN) vào TTCK Việt Nam.
Các công ty quản lý quỹ chú trọng phát triển hoạt động quản lý danh mục đầu tư cho khách hàng ủy thác, đặc biệt là các doanh nghiệp bảo hiểm chiếm tỷ trọng lớn trong tổng tài sản quản lý Tính đến cuối năm 2021, tổng giá trị danh mục đầu tư của khách hàng ủy thác đạt khoảng 488 nghìn tỷ đồng, tăng hơn 29% so với năm 2020 Vốn ủy thác của nhà đầu tư chủ yếu được đầu tư vào các tài sản có mức thu nhập ổn định như trái phiếu chính phủ và tiền gửi ngân hàng, giúp hạn chế tác động của đại dịch COVID-19 đến lợi nhuận của các quỹ.
Các CTQLQ chú trọng đào tạo và phát triển nguồn nhân lực để nâng cao năng lực quản trị công ty, áp dụng nguyên tắc quản trị cao nhất theo pháp luật và tuân thủ tiêu chuẩn đạo đức nghề nghiệp quốc tế Đội ngũ nhân sự ngày càng có trình độ chuyên môn cao, đều có chứng chỉ hành nghề phù hợp Nhiều CTQLQ đã nhận được đánh giá cao từ các tổ chức tín nhiệm quốc tế về hoạt động quản trị doanh nghiệp và đạt được mức độ hài lòng vượt trội của khách hàng.
Năm 2021, lĩnh vực quản lý quỹ Việt Nam đã có bước trưởng thành vững chắc, đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển ổn định của thị trường chứng khoán Việt Nam Hoạt động quản lý quỹ trong năm qua đã góp phần nâng cao tính minh bạch và hiệu quả cho thị trường tài chính Các quỹ đầu tư đã thể hiện khả năng sinh lợi ổn định, góp phần củng cố niềm tin của nhà đầu tư trong bối cảnh thị trường biến động Ngoài ra, ngành quản lý quỹ Việt Nam đã có những bước tiến trong việc đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, góp phần nâng cao vị thế của thị trường chứng khoán Việt Nam trên trường quốc tế.
Dù ra đời muộn hơn so với thế giới và đối mặt với nhiều khó khăn trong giai đoạn đại dịch COVID-19, lĩnh vực quản lý quỹ tại Việt Nam đã xây dựng khung pháp lý hoàn chỉnh, ổn định và hướng đến phát triển an toàn, thận trọng dựa trên các quy định pháp luật quốc tế Nhiều công ty quản lý quỹ đã đầu tư vào hạ tầng hiện đại, áp dụng mô hình quản trị hiệu quả và tích cực đào tạo đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm, chuyên môn cao.
Thứ hai, các CTQLQ, các quỹ đầu tư chứng khoán đã từng bước khẳng định vai trò là những nhà đầu tư tổ chức chuyên nghiệp khi huy động, thành lập và phát triển được nhiều loại hình quỹ theo đúng mô hình hiện đại của thế giới Các CTQLQ đã không ngừng nỗ lực mở rộng kinh doanh, tìm kiếm khách hàng, gia tăng tổng giá trị tài sản ủy thác của nhà đầu tư và thực hiện quản lý chuyên nghiệp để góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của TTCK bền vững, đồng thời mang lại hiệu quả và niềm tin cho cộng đồng đầu tư.
Thứ ba, một số CTQLQ đã chủ động, tích cực huy động vốn đầu tư từ nhà ĐTNN, từng bước tạo ra một kênh dẫn vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài an toàn vào các doanh nghiệp Việt Nam, hỗ trợ tích cực cho các doanh nghiệp Việt Nam gọi vốn qua TTCK.
Thứ tư, các CTQLQ đã phát huy vai trò là những nhà quản lý tài sản chuyên nghiệp cho các tổ chức tài chính lớn, đặc biệt là các doanh nghiệp bảo hiểm và các tổ chức tín dụng, góp phần chuyên nghiệp hóa các hoạt động trên thị trường tài chính, ngân hàng Đến nay, nhiều doanh nghiệp bảo hiểm, ngân hàng thương mại, công ty chứng khoán đã và đang chuyển hoàn toàn các hoạt động đầu tư tài chính sang các CTQLQ để thực hiện quản lý hoạt động đầu tư bài bản theo đúng mô hình của các tổ chức tài chính hiện đại trên thế giới.
Thứ năm, sự phát triển của các quỹ đầu tư chứng khoán đã góp phần đa dạng hóa các kênh đầu tư của công chúng đầu tư, đồng thời thúc đẩy đầu tư chứng khoán xanh và đầu tư có trách nhiệm theo xu hướng tiệm cận với thông lệ quốc tế vì mục tiêu phát triển bền vững Ngoài ra, thông qua sự phát triển của các quỹ trái phiếu hình thành kênh dẫn vốn hiệu quả từ nguồn vốn nhàn rỗi cá nhân đến với các doanh nghiệp có nhu cầu về vốn, góp phần hoàn thiện cấu trúc thị trường trái phiếu.
Chiến lược đầu tư
Tiêu chí lựa chọn quỹ đầu tư an toàn
Công ty quản lý quỹ có năng lực, uy tín tốt trên thị trường.
- Các chuyên gia đầu tư quỹ là người có am hiểu chuyên sâu về lĩnh vực tài sản đầu tư, quản lý danh mục đầu tư.
- Quy mô vốn mà Công ty quản lý quỹ đang quản lý Tổng NAV khoảng tối thiểu 1 tỷ USD.
- Thời gian hoạt động của quỹ đầu tư đủ dài tối thiểu 3 năm.
- Hiệu suất đầu tư luôn đạt hiệu quả trên tiết kiệm Ngân hàng.
- Thông tin quỹ được công khai, minh bạch hoàn toàn.
Lợi nhuận quá khứ của quỹ đầu tư
Tính thanh khoản của quỹ đầu tư
Danh mục quỹ đầu tư đang đầu tư
Phí dịch vụ quản lí quỹ, phí giao dịch mua, bán quỹ
Sự thuận tiện trong việc giao dịch mở tài khoản và thực hiện đầu tư.
Các quỹ đầu tư được lựa chọn theo tiêu chí
Sau khi tìm hiểu về tổng quan thị trường và rút ra được lợi ích cũng như bất lợi của việc đầu tư vào chứng chỉ quỹ, cùng với đó là những tiêu chí lựa chọn quỹ đầu tư an toàn ở trên, nhóm chúng tôi sẽ đưa ra chiến lược đầu tư vào quỹ mở và quỹ ETF của 2 công ty quản lí quỹ lớn tại Việt Nam là Dragon Capital và VinaCapital Cụ thể như sau:
- Quỹ Đầu tư trái phiếu Dragon Capital (DCBF)
- Quỹ Đầu tư cổ phiếu Tiếp cận Thị trường Việt Nam (VESAF)
- Quỹ Đầu tư cân bằng Tuệ Sáng VinaCapital (VIBF)
- Quỹ Hoán đổi danh mục DCVFMVN30
Với số vốn 500 triệu, chiến lược đầu tư mạo hiểm "Liều lĩnh" tập trung vào quỹ ETF VFMVN30 của Dragon Capital, chiếm 90% vốn, cùng với 5% vào quỹ cân bằng VIBF và 5% vào quỹ trái phiếu DCBF Chiến lược này yêu cầu nhà đầu tư thích nghi linh hoạt với biến động ngắn hạn của thị trường, do quỹ theo chỉ số VN30 của chứng khoán, nhưng mang lại lợi nhuận dự kiến khoảng 20% mỗi năm Trong khi đó, chúng tôi mong muốn giảm thiểu rủi ro lỗ vốn so với việc sử dụng số vốn lớn hơn, tận dụng khả năng sinh lời cao của chiến lược này.
Tại case thứ hai, với số vốn lớn hơn là 5 tỉ, nhóm chúng tôi quyết định đầu tư theo chiến lược “An toàn” với 75% số vốn được phân bổ vào quỹ đầu tư trái phiếuDCBF, 5% vào quỹ VFMVN30 và 10% còn lại vào quỹ đầu tư cổ phiếu VESAF Có thể thấy mặc dù lợi nhuận thu về của chiến lược này sẽ thấp hơn so với chiến lược trên, nhưng với số vốn lớn hơn rất nhiều thì việc giảm thiểu rủi ro là cần thiết khi thị trường chứng khoán và chứng chỉ quỹ ở Việt Nam chưa phải là một thị trường ổn định Lợi nhuận kì vọng của nhóm đặt ra cho chiến lược nảy là 8.7%/năm.
Phân tích hoạt động đầu tư của các quỹ đầu tư tại đầu năm 2021
Quỹ Đầu tư trái phiếu Dragon Capital
b Tổng quan về quỹ DCBF
- Tên quỹ: Quỹ Đầu Tư Trái Phiếu DC
- Hình thức quỹ: Quỹ mở trái phiếu
- Công ty quản lý quỹ: Công ty Cổ phần Quản lý Quỹ Đầu tư Dragon Capital Việt Nam
- Ngân hàng giám sát: Standard Chartered Việt Nam
- Thời điểm đóng sổ lệnh: 14h30 ngày T-1
- Tần suất giao dịch: Thứ 6 hàng tuần (ngày T)
- Đại lý phân phối: VFM, HSC, VCSC, KIS, VDSC, FPTS, ABS, VND,MSBS
- Phí quản lý: 1%/NAV/năm
Quỹ đầu tư Trái phiếu DC (DCBF) là một quỹ mở tập trung đầu tư vào trái phiếu Chính phủ, trái phiếu Chính phủ bảo lãnh, trái phiếu địa phương, giấy tờ có giá với tỷ trọng đầu tư lên tới 80% giá trị tài sản của quỹ Ngoài ra, quỹ cũng đầu tư thêm vào những trái phiếu doanh nghiệp có chất lượng tín dụng tốt.
Uỷ ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) đã chính thức cấp phép huy động vốn cho quỹ DCBF vào ngày 27/2/2013 với tổng giá trị huy động vốn ban đầu là 50 tỷ VND.
Quỹ DCBF hướng đến mục tiêu tìm kiếm lợi nhuận thông qua đầu tư vào các loại chứng khoán nợ đa dạng như trái phiếu Chính phủ, trái phiếu chính quyền địa phương, trái phiếu được bảo lãnh và các trái phiếu của tổ chức hoạt động hợp pháp tại Việt Nam Ngoài ra, quỹ còn đầu tư vào giấy tờ có giá và các công cụ thị trường tiền tệ để tối ưu hóa danh mục đầu tư và nâng cao khả năng sinh lời.
Quỹ DCBF đầu tư với một chiến lược thận trọng nhờ việc phân tích cơ bản kinh tế vĩ mô, đồng thời áp dụng mô hình kỹ thuật, thống kê/phân tích cơ bản về doanh nghiệp nhằm đưa ra những quyết định đầu tư có thể mang đến lợi nhuận cao nhất cho danh mục Đặc biệt, đối với trái phiếu doanh nghiệp sẽ được phân tích ít nhất bằng một mô hình định mức tín nhiệm.
Danh mục phân bổ tài sản của quỹ đầu tư lớn nhất vào trái phiếu, chứng chỉ tiền gửi, tiền và tương đương tiền.
- Giá trị tài sản ròng - NAV:
Giá trị tài sản ròng 692,517,768,459 815,644,329,563
NAV tăng trưởng ổn định qua các năm trong dài hạn.
Trong giai đoạn gần nhất, NAV tăng mạnh trong năm 2021 đánh dấu sự phát triển về giá trị tài sản cũng như danh mục đầu tư, hứa hẹn sẽ đem lại kết quả hoạt động tốt cho các nhà đầu tư. c Tình hình hoạt động
Lợi nhuận qua từng năm 2017-2021
Lợi nhuận hàng năm giảm do ảnh hưởng của thị trường song vẫn giữ được ở mức trung bình đối với quỹ có tính rủi ro thấp Lợi nhuận dài hạn ở mức cao đạt50.56% với kì hạn 5 năm.
Hiệu quả lợi nhuận đầu tư của quỹ DCBF so với VN-Index giai đoạn 2013-2020:
Trong giai đoạn 2013-2014, danh mục tài sản ghi nhận mức chênh lệch dương còn hạn chế và ổn định so với thị trường, cho thấy sự phân bổ hợp lý, ít rủi ro và duy trì sự cân bằng trong danh mục đầu tư.
Trong năm 2016, VN-Index ghi nhận mức chênh lệch âm so với các chỉ số khác, đặc biệt năm 2017 lên tới -31,96% Nguyên nhân chính là do năm 2017 thị trường cổ phiếu phát triển vượt bậc, với chỉ số VN-Index tăng 43% so với cuối năm 2016, đạt mức cao nhất trong gần 10 năm, và giá trị vốn hóa thị trường gần 3.360 nghìn tỷ đồng, tăng 73% so với cuối năm 2016, tương đương 74,6% GDP, vượt xa mục tiêu năm 2020 đề ra Dù các tài sản an toàn như trái phiếu chính phủ vẫn mang lại lợi nhuận ổn định, nhưng mức sinh lời này thấp hơn nhiều so với mức tăng trưởng của thị trường chứng khoán trong giai đoạn này.
Năm 2018, thị trường chứng khoán gặp phải tình trạng sụt giảm nghiêm trọng với hàng loạt cổ phiếu lớn mất giá; tuy nhiên, quỹ DCBF tận dụng lợi thế rủi ro thấp và lợi nhuận giảm không đáng kể để duy trì vị thế ổn định Chính nhờ chiến lược này, quỹ DCBF đã vượt xa hiệu quả của thị trường với mức tăng trưởng đạt 20,37%, chứng minh khả năng chống chịu và năng lực thích ứng trong giai đoạn khó khăn.
Trong năm 2020, quỹ đã thực hiện tái phân bổ tài sản do lãi suất giảm mạnh, giảm đến 8,01% so với thị trường, nhưng dự kiến sẽ ổn định trở lại trong tương lai Quản lý phân bổ tài sản đúng hướng là yếu tố quan trọng giúp quỹ duy trì và phục hồi hiệu quả đầu tư.
Phân bổ quỹ theo tài sản qua từng năm
Quỹ chuyên tập trung đầu tư vào trái phiếu Chính phủ, trái phiếu Chính phủ bảo lãnh, trái phiếu chính quyền địa phương và các công cụ thị trường tiền tệ phù hợp với pháp luật Việt Nam Các khoản đầu tư này đều có đặc điểm rủi ro thấp, mang lại sự ổn định cao và khả năng sinh lợi ổn định nhờ vào sự phân bổ hợp lý danh mục Vì vậy, đầu tư vào quỹ này là sự lựa chọn an toàn, phù hợp cho những nhà đầu tư mong muốn vừa bảo vệ vốn, vừa có mức lợi nhuận ổn định.
Rủi ro thấp: Chỉ tập trung phân bổ vào các tài sản có tính chất an toàn, lợi nhuận không quá cao nhưng mang lại tính ổn đinh.
Lãi suất cao so với mặt bằng chung: DCBF tăng trưởng mạnh trong 2020 và được đánh giá là có sức tăng trưởng cao nhất trong 3 năm so với các đối thủ cạnh tranh.
Mức độ uy tín cao: Được thành lập lâu năm và quản lí bởi Dragon Capital- công ty quản lí quỹ nổi tiếng được thành lập hơn 20 năm Hàng năm luôn công bố các báo cáo thường niên, bán niên, thông tin minh bạch rõ ràng.
Phí quản lí: 1% NAV/ năm có lợi thế hơn so với mức 1.2% của quỹ đối thủ là VFF.
Quỹ Đầu tư cổ phiếu Tiếp cận Thị trường Việt Nam (VESAF)
VINACAPITAL-VESAF là quỹ mở cổ phiếu do VinaCapital quản lý chuyên nghiệp, tập trung vào các cổ phiếu niêm yết vốn hóa vừa và nhỏ, đặc biệt là các cổ phiếu đã hết room cho nhà đầu tư nước ngoài Quỹ này phù hợp với nhà đầu tư mong muốn mức sinh lời cao vượt trội, chấp nhận mức độ rủi ro trung bình đến cao, đầu tư trung và dài hạn để tận dụng biến động mạnh của thị trường.
1.5% >= 12 tháng 0.5% >= 24 tháng Ngân hàng giám sát và lưu ký Ngân hàng Standard Chartered
Công ty kiểm toán PwC Việt Nam
Tần suất giao dịch Hằng ngày, từ thứ 2 đến thứ 6
Chỉ số tham chiếu VN-Index
Để tối đa hóa lợi nhuận đầu tư trung và dài hạn, nhà đầu tư nên tập trung vào các cổ phiếu vốn hóa vừa và nhỏ có tiềm năng tăng trưởng lợi nhuận cao, dòng tiền kinh doanh ổn định và mức định giá hợp lý Những cổ phiếu này thường được nhà đầu tư nước ngoài quan tâm nhưng đã hết room ngoại, mang lại cơ hội đầu tư hấp dẫn với khả năng sinh lời vượt trội Tình hình hoạt động của các doanh nghiệp này cho thấy sự ổn định và tiềm năng phát triển bền vững trong tương lai gần.
NAV/CCQ cao nhất năm 2022: 28.872,36
NAV/CCQ thấp nhất năm 2022: 20.469,41
Dựa trên biểu đồ, có thể thấy mức tăng trưởng NAV của quỹ luôn duy trì ở mức dương, đặc biệt từ tháng 5 năm 2020 trở đi Điều này chứng tỏ quỹ đã có xu hướng phát triển ổn định và vượt trội so với VN-Index trong thời gian dài Với đà tăng liên tục, NAV của quỹ đã thể hiện khả năng sinh lời vượt trội, thu hút sự quan tâm của nhà đầu tư Mức tăng trưởng này phản ánh hiệu quả quản lý và chiến lược đầu tư của quỹ trong bối cảnh thị trường biến động.
Dựa trên bảng phân tích, lợi nhuận của quỹ đạt mức cao trong các khoảng thời gian trung và dài hạn, với lợi nhuận trung bình 3 năm là 25,8% Lợi nhuận trung bình hàng năm kể từ ngày thành lập đạt 18,9%, trong khi lợi nhuận từ ngày thành lập lên tới 152,8%.
- Phân bổ theo ngành và danh mục đầu tư:
Tiêu dùng không thiết yếu
Quỹ tập trung chủ yếu vào các cổ phiếu có vốn hóa vừa và tính ổn định cao trên thị trường Cổ phiếu ngân hàng MBB là khoản đầu tư lớn nhất của quỹ, nhờ vào đặc tính ổn định và lợi nhuận phát triển mạnh qua các năm Việc quỹ ưu tiên lựa chọn ngành tài chính và cổ phiếu ngân hàng thể hiện mục tiêu đầu tư an toàn và hướng tới lợi nhuận trung và dài hạn.
- Đầu tiên, chúng ta cần hiểu được so sánh với chỉ số tham chiếu ở đây là như thế nào?
So sánh với chỉ số tham chiếu là cách đánh giá hiệu suất hoạt động của quỹ so với thị trường, thường dựa trên chỉ số VN-Index do công ty chọn làm chuẩn Kể từ năm 2021, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của thị trường chứng khoán Việt Nam, kết quả hoạt động của quỹ cũng ghi nhận sự tăng trưởng vượt bậc Điều này chứng tỏ rằng hiệu quả đầu tư của quỹ trong giai đoạn này rất tốt, đáp ứng được kỳ vọng của nhà đầu tư và phản ánh sự phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Dự đoán sang năm 2022 và các năm tiếp theo.
Quỹ vẫn có khả năng phát triển ổn định nhờ vào chiến lược đầu tư tốt và định hướng dài hạn, dù gặp phải những ảnh hưởng từ các vấn đề chính trị và kinh tế toàn cầu Với đà phát triển bền vững, việc duy trì chiến lược đầu tư hiệu quả giúp quỹ giữ vững tăng trưởng trong tương lai Chính sách đầu tư hợp lý là yếu tố quan trọng để đảm bảo kết quả tốt cho quỹ cổ phiếu VINACAPITAL-VESAF.
VinaCapital (VCFM) là một trong những công ty quản lý quỹ hàng đầu tại Việt Nam, có 18 năm kinh nghiệm đầu tư trong lĩnh vực tài chính Công ty sở hữu đội ngũ nhân viên dày dạn kinh nghiệm và ổn định, cùng với mạng lưới hoạt động rộng khắp tại TP.HCM, Hà Nội và Singapore Nhờ vào hoạt động lâu năm và uy tín trên thị trường, VinaCapital đã khẳng định vị thế là đối tác tin cậy trong ngành đầu tư tài chính tại Việt Nam.
Quỹ đang có kết quả hoạt động vượt trội, mang lại lợi nhuận cao hơn so với các quỹ đối thủ và so với lợi nhuận tham chiếu (VNIndex) Trong 3 năm gần đây, lợi nhuận trung bình của quỹ tăng 25.8%, so với VNIndex chỉ là 9.2%, và Dragon Capital (DCBC) đạt 21.1%, chứng minh khả năng sinh lời vượt trội của quỹ.
VESAF có tổng NAV đạt 553 tỷ đồng và NAV/CCQ là 23.774 đồng, trong khi đó, DCBC có tổng NAV là 415 tỷ đồng và NAV/CCQ là 27.248 Chỉ số NAV/CCQ cao của hai công ty cho thấy quỹ đầu tư có lợi nhuận cao, là một lựa chọn hấp dẫn để đầu tư sinh lời hiệu quả.
- Thông tin minh bạch chính xác và đầy đủ tạo niềm tin cho nhà đầu tư
Quỹ đầu tư an toàn phù hợp với chiến lược trung và dài hạn, đặc biệt trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam đang gặp khó khăn và VN-Index giảm mạnh Lựa chọn đầu tư vào các cổ phiếu an toàn dài hạn là giải pháp thông minh giúp giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa lợi nhuận trong tương lai.
- Phí quản lý của DCBC là 2%/năm còn phí quản lý của VESAF chỉ có 1,75%/ năm đây cũng là 1 lợi thế nhỏ dành cho VESAF.
Quỹ Đầu tư cân bằng Tuệ Sáng VinaCapital (VIBF)
VINACAPITAL-VIBF là quỹ mở cân bằng được quản lý chuyên nghiệp bởi VinaCapital, giúp nhà đầu tư kết hợp giữa cổ phiếu và trái phiếu để tối ưu lợi nhuận Quỹ đầu tư vào các cổ phiếu tiềm năng tăng trưởng đồng thời phân bổ vào trái phiếu nhằm giảm thiểu rủi ro biến động của thị trường chứng khoán Đây là giải pháp đầu tư linh hoạt, phù hợp cho những nhà đầu tư tìm kiếm sự cân bằng giữa lợi nhuận và an toàn tài chính.
Mục tiêu của Quỹ là giúp nhà đầu tư tiếp cận được những cổ phiếu tiềm năng đồng thời đầu tư vào trái phiếu để giảm thiểu rủi ro biến động giá
- Chiến lược đầu tư của quỹ:
Quỹ theo chiến lược phân bổ 50:50, tập trung vào đầu tư vào các cổ phiếu của các công ty có lợi thế cạnh tranh bền vững, thị phần lớn, quản trị tốt, tài chính vững mạnh và đang được định giá hấp dẫn so với tiềm năng tăng trưởng Ngoài ra, quỹ cũng đầu tư vào trái phiếu, giấy tờ có giá và các sản phẩm có thu nhập cố định của các công ty uy tín, có lợi nhuận ổn định và khả năng đáp ứng nguồn vốn tốt, nhằm đảm bảo tỷ suất sinh lời yêu cầu của nhà đầu tư.
- Tăng trưởng NAV từ ngày thành lập
Qua biểu đồ trên có thể thấy mức tăng trưởng NAV có mức phát triển gần như luôn ở mức dương, vượt trội từ tháng 10 năm 2020 Từ đây thì mức tăng trưởng NAV của quỹ luôn vượt lên mức tăng trưởng NAV của VNindex.
Lợi nhuận trung bình từ ngày thành lập 02/07/2019 đến 31/03/2022: 18,6%/năm. Lợi nhuận năm 2021: 35,2%.
Các nhà đầu tư nên cân nhắc lựa chọn đầu tư trung và dài hạn để đạt được mức kì vọng và tối đa hoá lợi nhuận đạt được từ quỹ đầu tư.
Dự đoán năm 2022 và các năm tiếp theo cho thấy quỹ vẫn có khả năng phát triển ổn định dựa trên đà tăng trưởng và chiến lược đầu tư hợp lý Tuy nhiên, sự ảnh hưởng của các vấn đề chính trị và kinh tế toàn cầu có thể khiến tốc độ tăng trưởng chậm lại Với chiến lược đầu tư dài hạn và bền vững, quỹ vẫn có khả năng đạt được kết quả hoạt động tích cực trong tương lai.
- Phân bố theo ngành và danh mục đầu tư
Quỹ đầu tư tập trung chủ yếu vào các ngành công nghệ, tiêu dùng không thiết yếu và bất động sản, những lĩnh vực có tiềm năng tăng trưởng vượt trội trong tương lai Những ngành này thu hút sự quan tâm của nhà đầu tư nhờ vào khả năng tạo lợi nhuận cao và xu hướng tích cực trong thị trường Đầu tư vào các lĩnh vực công nghệ và bất động sản giúp đa dạng hóa danh mục và tận dụng các cơ hội phát triển bền vững dài hạn.
Các chỉ số thống kê đều ở mức ổn với một quỹ cân bằng có mức lợi nhuận tương đối tốt, so sánh với quỹ lớn khác trên thị trường các chỉ số ở mức tương đương nhưng số lượng chứng khoán đầu tư giới hạn cho thấy quỹ tập trung lựa chọn vào những mã đang dẫn đầu của các ngành đang đạt mức kì vọng tăng trưởng.
- Tình hình hoạt động của quỹ
- So sánh với các quỹ cân bằng lớn trên thị trường:
VIBF ghi nhận mức lợi nhuận hàng năm vượt trội và hiệu suất đáng mong đợi so với các quỹ cân bằng lớn trên thị trường Từ đầu năm 2022, VIBF là quỹ đầu tư có tỷ lệ tăng trưởng tốt nhất, nổi bật giữa bối cảnh thị trường suy giảm với mức giảm -4,26%, thấp hơn nhiều so với -21,9% của DCDS và -5,48% của VCBF Đặc điểm này làm nổi bật khả năng sinh lời và ổn định của VIBF, là lý do thuyết phục để đưa ra quyết định đầu tư vào quỹ này.
VinaCapital (VCFM) là một trong những công ty quản lý quỹ hàng đầu tại Việt Nam, với 18 năm kinh nghiệm hoạt động trong lĩnh vực đầu tư tài chính Công ty sở hữu đội ngũ hơn trăm nhân viên làm việc tại các chi nhánh ở TP.HCM, Hà Nội và Singapore, thể hiện khả năng mở rộng và hiện diện quốc tế Với bề dày kinh nghiệm dài hạn, VinaCapital đã xây dựng được uy tín vững chắc trên thị trường tài chính nhờ đội ngũ nhân viên giàu năng lực và sự ổn định trong hoạt động.
Quỹ đã ghi nhận kết quả hoạt động xuất sắc, mang lại lợi nhuận cao hơn so với các quỹ đối thủ và lợi nhuận tham chiếu (VNIndex) Trong vòng 3 năm, lợi nhuận của quỹ tăng mạnh mẽ, đạt 36,49%, vượt xa mức tăng 28,53% của quỹ DCDS và 15,37% của quỹ VCBF dự kiến đến hết năm 2022, cho thấy khả năng sinh lời vượt trội của quỹ trong giai đoạn này.
- Thông tin minh bạch chính xác và đầy đủ tạo niềm tin cho nhà đầu tư
Đầu tư vào các quỹ an toàn trong khoảng thời gian trung và dài hạn là chiến lược phù hợp, đặc biệt trong bối cảnh chứng khoán Việt Nam và VNIndex đang gặp khó khăn hiện tại Lựa chọn đầu tư dài hạn với các cổ phiếu an toàn giúp giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa lợi nhuận trong tương lai.
Quỹ Hoán đổi danh mục DCVFMVN30
Quỹ Hoán Đổi Danh Mục (ETF) là loại quỹ đầu tư được hình thành từ việc hoán đổi danh mục chứng khoán cơ cấu lấy chứng chỉ quỹ, giúp nhà đầu tư dễ dàng tiếp cận thị trường vốn Chứng chỉ quỹ ETF có thể được giao dịch trên thị trường như một chứng chỉ quỹ đóng thông thường, mang lại tính thanh khoản cao và linh hoạt cho người sở hữu Ngoài ra, ETF còn cho phép giao dịch trực tiếp với công ty quản lý quỹ thông qua phương thức hoán đổi từ thành viên lập quỹ, tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động đầu tư và quản lý danh mục.
Quỹ ETF DCVFMVN30 hướng tới mục tiêu mô phỏng chính xác nhất khả năng biến động của chỉ số tổng thu nhập VN30-TRI sau khi đã trừ các loại chi phí của quỹ Chỉ số VN30-TRI do Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh xây dựng, phản ánh hiệu suất tổng hợp của 30 doanh nghiệp lớn nhất và có thanh khoản cao nhất trên thị trường chứng khoán Việt Nam Quỹ ETF này giúp nhà đầu tư tiếp cận gần nhất với diễn biến của chỉ số VN30-TRI, mang lại cơ hội đầu tư tối ưu dựa trên hiệu quả hoạt động của VN30-TRI sau phí quản lý.
Hồ Chí Minh xây dựng và quản lý.
Quỹ sử dụng chiến lược đầu tư thụ động nhằm đạt được mục tiêu đầu tư đã đề ra bằng cách theo dõi và phản ánh chính xác diễn biến của chỉ số tham chiếu Khi có sự thay đổi trong danh mục chứng khoán của chỉ số, quỹ sẽ điều chỉnh danh mục phù hợp về cấu trúc và tỷ trọng tài sản để duy trì kết quả gần như đồng bộ với chỉ số tham chiếu Quỹ không thực hiện chiến lược phòng thủ trong thị trường giảm hoặc lợi nhuận khi thị trường được định giá quá cao, nhằm tối ưu hóa hiệu quả đầu tư Đặc biệt, việc đầu tư thụ động giúp giảm thiểu chi phí vận hành và duy trì tỷ lệ vòng quay vốn đầu tư thấp hơn so với các quỹ chủ động, qua đó mô phỏng chỉ số tham chiếu một cách chính xác hơn trong giai đoạn 2019-2021.
- Danh mục đầu tư của quỹ phân bố theo ngành, lĩnh vực và loại sản phẩm:
● Danh mục đầu tư được phân bổ theo tài sản:
Cơ cấu tài sản quỹ 31/12/2021 31/12/2020 31/12/2019
● Danh mục đầu tư được phân bố theo ngành:
Thực Phẩm, Nước Giải Khát & Thuốc Lá 16.7% 15.1% 11.6%
Thiết Bị và Phần Cứng Công Nghệ 5.0% 4.4% 5.1%
Dệt May & Thiết Bị Tiêu Dùng 2.4% 1.7% 1.2%
- Cách thức và thời gian điều chỉnh danh mục khi VN30 có sự thay đổi
Chỉ số VN30 được điều chỉnh hai lần mỗi năm vào tháng 7 và tháng 1, dựa trên các thay đổi của các cổ phiếu trong rổ VN30 Ngày chốt dữ liệu để thực hiện điều chỉnh là ngày giao dịch cuối cùng của tháng 6 và tháng 12 hàng năm Sau đó, bộ chỉ số mới chính thức được áp dụng vào thứ 2 lần thứ 4 của các tháng 7 và tháng 1, đảm bảo sự chính xác và cập nhật của các dữ liệu đầu tư.
Quỹ ETF VFMVN30 sẽ thực hiện các điều chỉnh ngay khi bộ chỉ số tham chiếu mới VN30 được áp dụng Để cổ phiếu được đưa vào hoặc loại khỏi danh mục, chúng cần đáp ứng các tiêu chí chung về hiệu suất và yêu cầu tiêu chuẩn của bộ chỉ số Các tiêu chí này đảm bảo tính minh bạch và phù hợp với chiến lược của quỹ ETF, góp phần tối ưu hóa danh mục đầu tư theo các tiêu chuẩn mới của VN30.
Tiêu chí Loại ra Thêm vào
Giá trị vốn hóa Nằm ngoài top 30 cổ phiếu có vốn hóa lớn nhất
Nằm trong top 30 cổ phiếu có vốn hóa lớn nhất
Thanh khoản GTGD bình quân 6 tháng nằm ngoài top 30 GTGD bình quân 6 tháng nằm trong top 30
5% ≤ f ≤ 10%: Loại, nếu cổ phiếu không thuộc top 10 về giá trị vốn hóa
- Giá trị tài sản ròng, tỉ lệ chi phí hoạt động và tốc độ quay vòng danh mục của quỹ:
Giá trị tài sản ròng của
Tổng số chứng chỉ quỹ đang lưu hành (VND)
700,000.00 Giá trị tài sản ròng của một đơn vị Chứng chỉ quỹ (CCQ) (VND) 25,803.39 17,958.77 14,624.04 Giá trị tài sản ròng cao nhất của 1 đơn vị CCQ trong kỳ báo cáo (VND) 26,
,958.77 15,714.69 Giá trị tài sản ròng thấp nhất của 1 đơn vị CCQ trong kỳ báo cáo (VND) 16,
Tỷ lệ chi phí hoạt động của quỹ (%) 0.99% 0.92% 0.93%
Tốc độ vòng quay danh mục (%) 72.74% 37.46% 36.96%
Vào ngày 31/12/2021, giá trị tài sản ròng trên mỗi đơn vị quỹ của Quỹ ETF DCVFMVN30 đạt 25.803,39 đồng, ghi nhận mức tăng 43,7% so với năm 2020 Trong khi đó, vào cùng ngày năm trước, giá trị tài sản ròng trên mỗi đơn vị của quỹ này là 17.958,78 đồng, thể hiện sự phát triển tích cực và sự tăng trưởng đáng kể của quỹ trong năm 2021.
Trong năm 2021 thị trường chứng khoán Việt Nam có sự tăng trưởng tốt về điểm số khi chỉ số VN-Index tăng khoảng 35.7% so với cuối năm 2020 Giá trị chỉ số VN30 đại diện cho các cổ phiếu có vốn hóa lớn và thanh khoản hàng đầu Việt Nam có mức tăng 43.4%, chỉ số các cổ phiếu có vốn hóa vừa (VNMid-cap) có mức tăng 76.4% và chỉ số các cổ phiếu có vốn hóa nhỏ (VNSmall-cap) có mức tăng 101.9%. Điều này dẫn tới mức tăng trưởng vượt bậc của quỹ VFMVN30 với gần 50% trong suốt cả năm 2021. c Tình hình hoạt động của thị trường quỹ ETF năm 2020:
Thị trường chứng khoán năm 2020 chứng kiến nhiều biến động khi giảm sâu trong tháng 3-4 nhưng hồi phục mạnh về cuối năm VN-Index chốt phiên giao dịch cuối cùng ở mức hơn 1.100 điểm, tăng gần 15% trong năm Ngành quỹ trong giai đoạn thị trường lao dốc cũng gặp không ít áp lực Giá trị tài sản ròng (NAV) của nhiều quỹ diễn biến tiêu cực, quy mô hoạt động bị thu hẹp đáng kể Thậm chí trong 9 tháng đầu năm, hàng loạt tên tuổi lớn như VNM ETF, Vietnam Holding, VEIL-Dragon Capital… vẫn có hiệu suất âm.
Trong năm 2020, thị trường đã khởi sắc về cuối năm, giúp nhiều quỹ đầu tư ghi nhận thành công, với mức tăng trưởng NAV/chứng chỉ quỹ đạt hai con số, đặc biệt là các quỹ hoán đổi danh mục (quỹ ETF) nội trợ nên hiệu quả vượt trội Nổi bật là các quỹ ETF như VFMVN Diamond, SSIAM VNFIN Lead, VinaCapital VN100, MAFM VN30 và SSIAM VN30 ETF, trong đó VFMVN Diamond ETF thành lập tháng 4/2020 đã đạt mức tăng trưởng NAV/ccq lên đến 69,7%, với quy mô hoạt động mở rộng lên hơn 5.280 tỷ đồng, gấp gần 52 lần từ khi thành lập Quỹ này vận hành bởi Quản lý quỹ đầu tư Việt Nam (VFM) theo chỉ số Vietnam Diamond Index dành cho các cổ phiếu hết room ngoại, thu hút sự quan tâm lớn từ các tổ chức quốc tế như PYN Elite Fund và CTBC Vietnam Equity Fund, với dòng tiền ròng thêm 180 triệu USD trong năm, hiện có 311,1 triệu chứng chỉ quỹ đang lưu hành.
SSIAM VN FIN Lead ETF thu hút hơn 30 triệu USD ròng trong năm đầu thành lập, nhanh chóng trở thành một trong những quỹ ETF phát triển mạnh mẽ nhất tại Việt Nam Quỹ đã vượt mốc 1.000 tỷ đồng về quy mô hoạt động, tăng hơn 4 lần kể từ tháng 3/2020 Quỹ được quản lý bởi Quản lý quỹ SSI (SSIAM), tập trung vào các cổ phiếu hàng đầu ngành tài chính nhằm tối ưu hóa lợi nhuận cho nhà đầu tư Hiện NAV/ccq của VN FIN Lead đạt gần 13.350 đồng, phản ánh mức tăng trưởng 33,5% trong năm vừa qua, cho thấy hiệu quả hoạt động vượt mong đợi.
Các quỹ ETF nội khác cũng có hiệu quả cao như SSIAM VN30, VinaCapital VN100 ETF, SSIAM VNX50 có mức tăng trưởng 20-30%
Các quỹ ETF ngoại có hiệu suất kém nhất, điển hình như FTSE Vietnam Swap UCITS ETF theo dõi FTSE Vietnam Index, chứa nhiều cổ phiếu của Vingroup, và Premia MSCI Vietnam ETF dựa trên MSCI Vietnam Index với nhiều cổ phiếu bất động sản Trong khi đó, V.N.M ETF chỉ đầu tư khoảng hai phần ba danh mục vào thị trường Việt Nam, còn lại phân bổ ở các thị trường chứng khoán khác như Hàn Quốc, Nhật Bản, Đài Loan Lý do nhóm lựa chọn đầu tư vào quỹ ETF VFMVN30 là do quỹ này tập trung vào các cổ phiếu hàng đầu và có hiệu suất ổn định trên thị trường Việt Nam.
Trong năm 2020, hiệu quả hoạt động của quỹ ETF VFMVN30 chỉ đạt mức trung bình so với các quỹ nội khác trên thị trường, đặc biệt trong bối cảnh thị trường có sự phát triển mạnh mẽ và xuất hiện nhiều quỹ ETF mới mang lại hiệu quả cao ngay lập tức Tuy nhiên, nhóm chúng tôi vẫn chọn quỹ VFMVN30 để đầu tư vì những lý do riêng biệt, như chiến lược phù hợp và khả năng duy trì ổn định trong dài hạn.
● Đây là quỹ ETF đầu tiên trên thị trường chứng khoán Việt Nam, được quản lý bởi Công ty quản lý quỹ hàng đầu là Dragon Capital vậy nên nó đảm bảo uy tín và an toàn cho nhà đầu tư.
Đầu tư vào chứng chỉ quỹ ETF E1VFVN30 giúp nhà đầu tư sở hữu danh mục đa dạng, giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa lợi nhuận Quỹ đầu tư vào rổ cổ phiếu VN30, gồm các mã cổ phiếu có giá trị và tiềm năng tăng trưởng cao nhất thị trường chứng khoán Điều này giúp nhà đầu tư không cần phải nghiên cứu từng cổ phiếu riêng lẻ, mà vẫn đạt được khả năng sinh lời tốt khi thị trường thuận lợi.