Để phục vụ cho sinh viên học nghề và thợ sửa chữa ô tô tiếp cận được các công nghệ mới về cả lý thuyết và kỹ năng thực hành kiểm tra sửa chữa hệ thống điện thân xe và trang thiết bị tiện
TỔNG QUAN HỆ THỐNG ĐIỆN THÂN XE
1.1 TỔNG QUÁT VỀ HỆ THỐNG
Hệ thống điện thân xe nhanh chóng áp dụng các tiến bộ của khoa học kỹ thuật để nâng cao tính an toàn, đồng thời mang lại nhiều tiện ích thiết thực cho người sử dụng.
Hệ thống điện thân xe bao gồm các hệ thống chia nhỏ sau đây:
Hệ thống thông tin và chẩn đoán:
+ Các loại đồng hồ chỉ báo + Các đèn cảnh báo
+ Các cảm biến cho đồng hồ và cảm biến báo nguy + Các giắc chẩn đoán và giắc kết nối dữ liệu
Hệ thống chiếu sáng và tín hiệu:
+ Các đèn chiếu sáng + Các công tắc và rơle điều khiển + Các ECU đèn
Hệ thống gạt nước rửa kính:
+ Các môtơ gạt nước + Công tắc và rơle điều khiển + Các ECU điều khiển
Hệ thống khóa cửa, chống trộm:
+ Các môtơ điều khiển khóa cửa + Các bộ phận phát, nhận tín hiệu điều khiển cửa + Các công tắc rơle điều khiển
+ Các ECU điều khiển + Các cảm biến
Hệ thống nâng hạ kính:
+ Các môtơ cửa sổ điện + Các công tắc cửa sổ điện + Các IC diều khiển và cảm biến tốc độ
Hệ thống điều khiển gương chiếu hậu:
+ Cụm gương và các môtơ + Các công tắc điều khiển và ECU
Hệ thống điều hòa không khí:
+ Các công tắc điều khiển
+ Các bộ phận chấp hành
Hệ thống túi khí, dây đai:
Các bộ phận cơ bản của hệ thống điện thân xe:
Trước khi tìm hiểu các bộ phận cơ bản của hệ thống điện thân xe, cần hiểu khái niệm Mát thân xe Trong ô tô, các cực âm của tất cả thiết bị điện và ắc quy đều được nối với các tấm thép của thân xe để tạo thành mạch điện chung Chỗ nối các cực âm vào thân xe gọi là Mát thân xe Hệ thống Mát thân xe giúp giảm số lượng dây điện cần sử dụng, tối ưu hóa hệ thống điện của xe.
Dây điện có chức năng nối các bộ phận điện của ô tô với nhau Bối dây được chia thành các nhóm như sau:
- Dây điện được mã màu
- Các chi tiết nối: Hộp nối, hộp rơle, giắc nối, bulông nối Mát a Dây điện
Dây điện và cáp có 3 loại:
Dây thấp áp (dây bình thường) loại này được dùng phổ biến trên ô tô bao gồm có lõi dẫn điện và vỏ bọc cách điện
Dây cao áp trong hệ thống đánh lửa và cáp bao gồm lõi dẫn điện được phủ lớp cao su cách điện dày nhằm ngăn chặn rò rỉ điện cao áp, đảm bảo an toàn và hiệu suất hoạt động Thiết kế của dây cáp còn giúp bảo vệ khỏi nhiễu điện từ bên ngoài, giữ cho tín hiệu ổn định Ngoài ra, dây cáp cao áp còn được sử dụng trong các ứng dụng khác như cáp ăng ten radio và cáp mạng CAN, góp phần nâng cao độ bền và khả năng chống nhiễu trong các hệ thống truyền dẫn dữ liệu.
Hình 1.1 trình bày sơ đồ dây điện trên xe ô tô, cho thấy các chi tiết nối điện được tập trung tại một số vị trí để dễ dàng kiểm soát và bảo trì Các kết nối trong hệ thống được hỗ trợ nhờ vào hộp nối, nơi các giắc nối của mạch điện được nhóm lại với nhau, thường liên kết các cầu chì, rơ le và các phần mạch liên quan Ngoài ra, hình 1.2 minh họa các thành phần chính như các giắc nối, giắc nối dây và bulông nối Mát, đảm bảo các kết nối luôn chắc chắn và an toàn cho hệ thống điện của xe.
Hình 1.2: Các chi tiết nối
Giắc nối là thiết bị quan trọng dùng để kết nối giữa dây điện với dây điện hoặc giữa dây điện và các bộ phận điện, đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả Có hai loại chính là giắc kết nối dây điện với dây điện và từ dây điện đến bộ phận điện, phù hợp với các ứng dụng khác nhau Các giắc nối được phân thành giắc đực và giắc cái dựa trên hình dạng các cực của chúng, giúp dễ dàng phân biệt và lắp đặt chính xác Ngoài ra, giắc kết nối còn đa dạng về màu sắc, góp phần tăng tính thẩm mỹ và nhận diện trong các hệ thống điện.
- Giắc nối dây có chức năng là nối các cực của cùng một nhóm
Bulông nối Mát dùng để kết nối các dây điện hoặc các bộ phận điện với thân xe Khác với bulông thông thường, bề mặt của bulông nối Mát được sơn chống oxy hóa màu xanh lá cây, giúp tăng tuổi thọ và độ bền của các mối nối điện trên xe.
1.1.2 Các chi tiết bảo vệ
Các chi tiết bảo vệ đóng vai trò quan trọng trong hệ thống điện tử, giúp bảo vệ mạch khỏi dòng điện lớn quá mức cho phép chạy trong dây dẫn hoặc các bộ phận điện, điện tử khi xảy ra tình trạng ngắn mạch Chúng đảm nhiệm nhiệm vụ chống quá tải và ngăn ngừa các hư hỏng nghiêm trọng, đảm bảo an toàn hệ thống Việc lắp đặt các thiết bị bảo vệ phù hợp giúp duy trì hoạt động ổn định của các thiết bị điện tử và kéo dài tuổi thọ của hệ thống điện.
Các chi tiết bảo vệ trong hệ thống điện bao gồm các loại cầu chì, được lắp đặt giữa nguồn điện và các thiết bị điện để ngăn chặn quá tải Cầu chì hoạt động bằng cách nóng chảy khi dòng điện vượt quá mức cho phép, từ đó ngắt mạch và bảo vệ thiết bị khỏi hư hỏng Có hai loại cầu chì phổ biến là cầu chì dẹt và cầu chì hộp, phù hợp với từng hệ thống và yêu cầu khác nhau.
Cầu chì dòng cao (thanh cầu chì) là thiết bị lắp đặt trong đường dây điện giữa nguồn điện và thiết bị điện để bảo vệ hệ thống điện Khi dòng điện có cường độ lớn do chập cháy hoặc sự cố, cầu chì sẽ chảy để ngắt mạch, tránh gây hỏng hóc hoặc nguy hiểm cho hệ thống Thanh cầu chì dòng cao đảm bảo an toàn, giúp bảo vệ dây điện và thiết bị khỏi quá tải, quá dòng.
Bộ ngắt mạch (cầu chì tự nhảy) được sử dụng để bảo vệ mạch điện có tải lớn mà không thể dùng cầu chì truyền thống, như cửa sổ điện, mạch sấy kính, quạt gió Khi dòng điện vượt quá cường độ hoạt động, thanh lưỡng kim trong bộ ngắt mạch sẽ giãn nở để ngắt mạch, đảm bảo an toàn cho hệ thống Ngoài ra, ngay cả khi dòng điện thấp hơn cường độ hoạt động nhưng duy trì trong thời gian dài, nhiệt độ của thanh lưỡng kim vẫn tăng lên và kích hoạt ngắt mạch Khác với cầu chì, bộ ngắt mạch có thể tự khôi phục hoặc khôi phục bằng tay sau khi hoạt động để đảm bảo sử dụng lâu dài Hiện nay, bộ ngắt mạch được chia làm hai loại chính là tự khôi phục và khôi phục bằng tay.
Hình 1.3: Các loại cầu chì Hình 1.4: Bộ tự ngắt
1.1.3 Công tắc và Rơ le
Hình 1.5: vị trí công tắc và rơle trên ô tô
Công tắc và rơle mở và đóng mạch điện nhằm tắt bật đèn cũng như vận hành các hệ thống điều khiển
Nhóm công tắc và rơle được chia như trong hình 1.6:
Hình 1.6: Các loại công tắc và rơ le
1 Công tắc vận hành trực tiếp bằng tay có
- Công tắc xoay: khóa điện (a hình 1.6)
- Công tắc ấn: công tắc cảnh báo nguy hiểm (b hình 1.6)
- Công tắc bập bênh: công tắc khóa cửa (c hình 1.6)
- Công tắc cần: công tắc tổ hợp (d hình 1.6)
2 Công tắc vận hành bằng cách thay đổi nhiệt độ hay cường độ dòng điện
- Công tắc phát hiện nhiệt độ (e hình 1.6)
- Công tắc phát hiện dòng điện (f hình 1.6)
3 Công tắc vận hành bằng sự thay đổi mức dầu
- Rơle điện từ (rơle 4 chân) (g hình 1.6)
- Rơle bản lề (rơle 5 chân) (h hình 1.6)
1.2 BỘ ĐIỀU KHIỂN TRUNG TÂM VÀ CƠ CẤU CHẤP HÀNH
Hiện nay, bộ điều khiển trung tâm (ECU) ngày càng xuất hiện phổ biến trong các hệ thống điện thân xe và gầm ô tô ECU có chức năng thu thập tín hiệu đầu vào từ các cảm biến, sau đó tiến hành tính toán và xử lý dữ liệu để đưa ra các tín hiệu điều khiển chính xác Nó điều phối hoạt động của các cơ cấu chấp hành nhằm đảm bảo hiệu suất và an toàn của xe hơi.
Hình 1.7 Mối quan hệ giữa tín hiệu đầu vào, đầu ra và ECU Cấu trúc tổng thể:
Hình 1.8 Sơ đồ khối điều khiển của hệ thống điện thân xe dòng KIA
Bố trí ECU thân xe trên một số dòng xe:
Hình 1.10 ECU trên xe tải MB (Actros)
1.3 MẠNG CAN VÀ MÃ CHÌA KHÓA CHỐNG TRỘM
Controller Area Network (CAN) được phát triển bởi sự hợp tác giữa hãng Bosch và Intel nhằm tạo ra một hệ thống kết nối mạng trong phương tiện giao thông cơ giới Đây là giải pháp thay thế phương pháp nối điểm cổ điển truyền thống, mang lại hiệu quả và độ tin cậy cao hơn trong truyền dữ liệu giữa các thiết bị CAN sau đó đã được chuẩn hóa quốc tế theo tiêu chuẩn ISO 11898, góp phần phổ biến và ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp ô tô và các lĩnh vực liên quan.
Trong kiến trúc giao thức, CAN định nghĩa lớp liên kết dữ liệu gồm hai lớp con là LLC và MAC, đồng thời bao gồm phần chính của lớp vật lý So với mô hình ISO/OSI, cấu trúc này thể hiện sự phân chia rõ ràng và tối ưu hóa quá trình truyền tải dữ liệu trong mạng Các lớp con LLC và MAC đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính toàn vẹn và hiệu quả của dữ liệu, phù hợp với các yêu cầu của hệ thống mạng CAN.
Lớp vật lý trong hệ thống truyền thông CAN tập trung vào việc truyền tín hiệu, bao gồm các phương thức định thời, tạo nhịp bit, mã hóa dữ liệu và đồng bộ hóa Tuy nhiên, tiêu chuẩn CAN không quy định các đặc tính của các bộ thu phát, cho phép nhà sản xuất lựa chọn môi trường truyền và mức tín hiệu phù hợp với từng lĩnh vực ứng dụng khác nhau.
Lớp điều khiển truy cập môi trường (MAC) là thành phần cốt lõi trong kiến trúc giao thức CAN, đảm nhận vai trò tạo khung thông báo, điều khiển truy cập môi trường, xác nhận thông báo và kiểm soát lỗi để đảm bảo hoạt động liên tục và tin cậy của hệ thống mạng nội bộ.
Hình 1.11 Phạm vi định nghĩa của CAN trong mô hình OSI
HỆ THỐNG THÔNG TIN TRÊN Ô TÔ
2.1.1 Tổng quan về hệ thống
Hệ thống thông tin trên xe gồm các bảng đồng hồ (tableau), màn hình hiển thị và các đèn báo, giúp tài xế và người sửa chữa dễ dàng theo dõi tình trạng hoạt động của các hệ thống chính trong xe Nhờ vào các thiết bị này, người sử dụng có thể nhanh chóng nhận diện các vấn đề kỹ thuật, đảm bảo xe vận hành an toàn và hiệu quả Hệ thống thông tin còn cung cấp dữ liệu chi tiết về trạng thái các bộ phận quan trọng, từ đó hỗ trợ quá trình chẩn đoán, bảo trì và sửa chữa xe một cách chính xác và nhanh chóng.
Thông tin có thể truyền đến tài xế qua 2 dạng: tương tự (tableau kim) và số (tableau hiện số)
Trên một số loại xe người ta cũng dùng tiếng nói để truyền thông tin đến tài xế
Hình 2.1 Tableau loại thường và loại hiện số Đèn báo hiệu và đèn cảnh báo Đồng hồ tốc độ động cơ Đèn báo rẽ Đồng hồ tốc độ xe
Các đèn báo hiệu và đèn cảnh báo
Vôn kế Đồng hồ áp suất dầu Đồng hồ nhiệt độ nước làm mát Đèn báo chế độ pha Đồng hồ nhiên liệu
A- Báo áp lực nhớt C- Báo nhiệt độ nhớt E: Các đèn báo G- Tốc độ động cơ
B- Báo điện áp D- Báo mực xăng F- Tốc độ xe H- Hành trình
Hình 2.2 Các loại đồng hồ chỉ thị bằng kim và các ký hiệu trên bảng đồng hồ
2.1.2 Cấu trúc tổng quát của hệ thống
Hệ thống thông tin bao gồm các loại đồng hồ sau:
Đồng hồ tốc độ xe (speedometer) là thiết bị dùng để hiển thị tốc độ xe chạy theo đơn vị kilomet hoặc dặm (mile) Nó thường được tích hợp với đồng hồ đo quãng đường (odometer) để cung cấp thông tin về quãng đường đã đi kể từ khi bắt đầu vận hành xe Ngoài ra, các đồng hồ này còn có chức năng theo dõi hành trình của xe, giúp người lái kiểm soát tốc độ và quãng đường đã hoàn thành một cách chính xác.
(tripmeter) để đo các khoảng cách ngắn giữa điểm đi và điểm đến
2.1.2.2 Đ ng h t c độ động cơ (tachometer)
Hiển thị tốc độ động cơ (tốc độ trục khuỷu) theo v/p (vòng/phút) hay rpm
Chỉ thị điện áp accu hay điện áp ra của máy phát Loại này hiện nay không còn trên tableau nữa
Chỉ thị áp lực nhớt của động cơ
Các đèn báo trên bảng điều khiển cung cấp thông tin quan trọng về tình trạng của xe, bao gồm đèn báo nhiệt độ nước làm mát, giúp cảnh báo khi nhiệt độ quá cao để tránh hư hỏng Đèn báo phanh tay cảnh báo khi phanh tay đang còn kéo hoặc có vấn đề Đèn báo thắt dây an toàn chưa đúng vị trí hoặc chưa thắt dây an toàn giúp người lái đảm bảo an toàn cho hành khách Đèn báo lọc nhiên liệu bẩn hoặc bị nghẹt cảnh báo về hệ thống lọc nhiên liệu cần được kiểm tra và bảo trì Đèn báo nạp thể hiện tình trạng hệ thống sạc, đèn báo mực nước làm mát thấp cảnh báo cần bổ sung nước làm mát để đảm bảo hoạt động ổn định Đèn báo áp lực nhớt thấp nhắc nhở kiểm tra hệ thống bôi trơn của động cơ Đèn báo rẽ giúp lái xe cảnh báo các tín hiệu rẽ đang được kích hoạt, trong khi đèn báo mực nhớt động cơ cảnh báo vấn đề về dầu nhớt Đèn báo nguy thể hiện các cảnh báo nguy hiểm cần chú ý lập tức, còn đèn báo lỗi điều khiển động cơ kiểm tra các lỗi kỹ thuật trong hệ thống điều khiển Đèn báo xông cảnh báo hệ thống phun xăng hoặc nhiên liệu, còn đèn báo có cửa chưa đóng chặt nhắc nhở người lái kiểm tra và đóng cửa an toàn, cuối cùng, đèn báo pha giúp cảnh báo khi sử dụng chế độ pha để tránh gây chói mắt cho các phương tiện khác.
Chỉ thị nhiệt độ nước làm Mát động cơ
Chỉ thị mức nhiên liệu có trong thùng chứa
Chỉ thị áp suất nhớt động cơ thấp dưới mức bình thường
Báo hệ thống nạp hoạt động không bình thường (máy phát hư)
Báo đèn đầu đang ở chế độ chiếu xa
Báo rẽ phải hay trái
2.1.2.11 Đèn b o nguy hoặc ưu tiên Đèn này được bật khi muốn báo nguy hoặc xin ưu tiên Lúc này cả hai bên đèn rẽ phải và trái sẽ chớp
2.1.2.12 Đèn b o mức nhiên liệu thấp
Báo nhiên liệu trong thùng nhiên liệu sắp hết
2.1.2.13 Đèn b o hệ th ng phanh
Báo đang kéo phanh tay, dầu phanh không đủ hay má phanh quá mòn
Báo có cửa chưa được đóng chặt
2.1.2.15 Đèn b o lỗi của các hệ th ng điều khiển
Phanh chống hãm cứng ABS, hệ thống điều khiển động cơ CHECK ENGINE, hệ thống kiểm soát lực kéo TRC
2.1.2.16 Đèn b o vị trí tay s của hộp s tự động: P-R-N-D-1-2
2.1.3 Phân loại và yêu cầu của hệ thống
Hệ thống thông tin trên ôtô có hai dạng: a Thông tin dạng tương tự
Thông tin dạng tương tự (analog) trên ôtô thường hiển thị thông qua các loại đồng hồ chỉ báo bằng kim b Thông tin dạng s
Hệ thống thông tin dạng số (digital) sử dụng các tín hiệu từ các cảm biến khác nhau để tính toán tốc độ xe Dữ liệu thu thập được sau đó được trình bày dưới dạng số hoặc biểu đồ dạng cột, giúp người dùng dễ dàng theo dõi và phân tích Việc sử dụng cảm biến và xử lý dữ liệu số hóa là yếu tố chính trong các hệ thống đo lường và giám sát hiện đại.
Do đặc thù trong hoạt động của ôtô, hệ thống thông tin trên ôtô ngoài yêu cầu tính mỹ thuật phải đảm bảo:
- Chịu được nhiệt độ cao
- Có độ chính xác cao
- Không làm chói mắt tài xế
Hình 2.3 Sơ đồ mạch của một tablô loại tương tự
2.2 THÔNG TIN DẠNG TƯƠNG TỰ (Analog)
Hệ thống thông tin dạng tương tự bao gồm đồng hồ dạng kim và đèn báo, giúp kiểm tra và theo dõi hoạt động của các bộ phận quan trọng của động cơ cũng như toàn xe Các đồng hồ này cung cấp thông tin chính xác về tình trạng hoạt động của xe, từ nhiệt độ, áp suất đến tốc độ quay Đèn báo có vai trò cảnh báo nhanh về các vấn đề kỹ thuật, giúp người lái xử lý kịp thời để đảm bảo an toàn và hiệu suất vận hành của xe Nhờ hệ thống này, người lái dễ dàng kiểm soát trạng thái xe và duy trì hiệu quả hoạt động tối ưu.
Hình 2.4 Tablô dạng tương tự với chỉ thị bằng kim
Trong hệ thống thông tin loại này thường có các đồng hồ dưới đây:
Đồng hồ và cảm biến báo áp suất dầu là thiết bị quan trọng giúp giám sát áp suất nhớt trong động cơ, phát hiện kịp thời các hư hỏng trong hệ thống bôi trơn Đồng hồ áp suất nhớt thường có kiểu lưỡng kim, dễ đọc và mang lại độ chính xác cao, đảm bảo động cơ vận hành ổn định.
Đồng hồ đo áp lực nhớt thường gồm hai bộ phận chính: cảm biến áp lực nhớt được lắp đặt vào cac-te của động cơ hoặc ở lọc nhớt, và đồng hồ (bộ phận chỉ thị) đặt ở bảng tableau trước mặt tài xế Cảm biến và đồng hồ được mắc nối tiếp và đấu vào mạch sau công tắc máy, giúp theo dõi chính xác áp lực nhớt trong động cơ để đảm bảo hoạt động ổn định.
Cảm biến chuyển đổi sự thay đổi áp suất nhớt thành tín hiệu điện, giúp truyền thông tin tới đồng hồ đo áp suất nhớt Đồng hồ là thiết bị chỉ thị, hiển thị mức áp suất nhớt dựa trên các tín hiệu điện nhận được từ cảm biến Thang đo trên đồng hồ được phân độ theo các đơn vị như kg/cm² hoặc bar, giúp người dùng dễ dàng đọc và kiểm tra áp suất nhớt chính xác.
Hiện nay, trên các ôtô phổ biến có bốn loại đồng hồ đo áp suất dầu nhớt, bao gồm đồng hồ nhiệt điện, đồng hồ từ điện, đồng hồ cơ khí và đồng hồ điện tử Trong bài viết này, chúng tôi chỉ tập trung giới thiệu hai loại chính là đồng hồ nhiệt điện và đồng hồ từ điện, nhằm giúp người dùng hiểu rõ hơn về đặc điểm và ứng dụng của từng loại đồng hồ này trong việc theo dõi áp suất dầu nhớt để đảm bảo hiệu suất hoạt động của xe.
2.2.1.2 Đ ng h áp suất nhớt kiểu lưỡng kim a Cấu tạo : Cấu tạo của đồng hồ được trình bày trên hình 2.5
Hình 2.5 Sơ đồ cấu tạo đồng hồ áp suất dầu bôi trơn động cơ (nhớt)
Nguyên lý hoạt động của đồng hồ dựa trên sự co giãn khác nhau của hai kim loại hoặc hợp kim trong phần tử lưỡng kim khi nhiệt độ thay đổi Khi dòng điện chạy qua phần tử này, nhiệt độ tăng khiến phần tử lưỡng kim bị cong, nhưng vẫn duy trì chính xác trong quá trình đo Đồng hồ còn kết hợp phần tử lưỡng kim với dây may so để đảm bảo độ chính xác và ổn định Hình dạng của phần tử lưỡng kim như trong hình 2.6 giúp nó phản ứng linh hoạt với nhiệt độ môi trường mà không làm sai lệch thời gian hiển thị Nguyên lý này giúp đồng hồ giữ tính chính xác dù nhiệt độ thay đổi trong quá trình sử dụng.
Hình 2.6 Hoạt động của phần tử lưỡng kim
Sinh nhiệt Nhiệt độ không cao
Bị cong bởi dòng điện
Phần tử lưỡng kim Bộ tạo áp suất dầu
Cảm biến áp suất dầu Daây may so
Hình 2.7 Hoạt động của đồng hồ nhiệt điện khi áp suất nhớt thấp/nhỏ
Hình 2.8 Hoạt động của đồng hồ nhiệt điện khi áp suất nhớt cao Áp suất nhớt thấp/không có áp suất nhớt
Phần tử lưỡng kim trong cảm biến áp suất nhớt có gắn một tiếp điểm giúp chuyển đổi trạng thái hoạt động của cảm biến Độ dịch chuyển của kim đồng hồ tỷ lệ với dòng điện chạy qua dây may so, phản ánh chính xác mức áp suất nhớt Khi áp suất nhớt bằng không, tiếp điểm mở ra và không có dòng điện chạy qua khi bật công tắc máy, khiến kim đồng hồ vẫn ở vị trí ban đầu Điều này đảm bảo việc hiển thị áp suất nhớt chính xác và ổn định trong quá trình vận hành của thiết bị.
Khi áp suất nhớt thấp, màng đẩy tiếp điểm nhẹ, dẫn đến dòng điện nhỏ qua dây may so của cảm biến Do đó, tiếp điểm dễ mở ra vì lực tiếp xúc yếu, bị ảnh hưởng bởi nhiệt sinh ra làm phần tử lưỡng kim uốn cong Sau thời gian ngắn có dòng điện, tiếp điểm mở ra, nhiệt độ của phần tử lưỡng kim không tăng nhiều, gây ít uốn cong và kim đồng hồ lệch nhẹ Ngược lại, khi áp suất nhớt cao, dòng điện qua cảm biến làm phần tử lưỡng kim nóng lên, uốn cong nhiều hơn, giúp kim đồng hồ di chuyển chính xác hơn theo mức áp suất nhớt.
Khi áp suất nhớt tăng, màng đẩy tiếp điểm mạnh hơn, nâng phần tử lưỡng kim lên và dòng điện chạy qua trong thời gian dài, khiến tiếp điểm chỉ mở khi phần tử lưỡng kim uốn lên trên Nhiệt độ của phần tử lưỡng kim phía đồng hồ tăng làm tăng độ cong của nó, gây lệch kim đồng hồ nhiều hơn Do đó, độ cong của phần tử lưỡng kim trong đồng hồ tỷ lệ thuận với độ cong của phần tử lưỡng kim trong cảm biến áp suất nhớt, phản ánh chính xác mức thay đổi áp suất.
Accu Đồng hồ báo áp suất dầu
Cảm biến áp suất dầu
Không có áp suất dầu
Accu Đồng hồ báo áp suất dầu
Cảm biến áp suất dầu Áp suất dầu cao
2.2.1.3.Đ ng h áp suất nhớt loại từ điện a Cấu tạo : Cấu tạo đồng hồ loại này được trình bày trên hình 1.9
Hình 2.9 Đồng hồ áp suất nhớt loại từ điện
Hình vẽ 2.9 trình bày các phần quan trọng bao gồm sơ đồ chung, véctơ từ thông tổng thể và vị trí kim đồng hồ ở các trạng thái khác nhau, cùng với sơ đồ nguyên lý đấu dây Đây là những hướng dẫn cần thiết để hiểu rõ cấu trúc và cách vận hành của hệ thống, giúp người đọc dễ dàng hình dung và thực hiện lắp đặt, bảo trì đúng kỹ thuật.
9- Nắp bộ cảm biến 10- Cuộn điện trở của biến trở
11- Lá đồng tiếp điện 12- Dây dẫn đồng 13- Lò xo
14- Cần hạn chế im đồng hồ
16 và 20- Nam châm vĩnh cửu
R cb - Điện trở của cảm biến b Hoạt động:
Khi tắt công tắc máy, kim đồng hồ lệch về phía vạch 0 trên thang đo, thể hiện trạng thái ngắt nguồn điện Kim đồng hồ được giữ cố định ở vị trí này nhờ vào lực tác dụng tương hỗ giữa hai nam châm vĩnh cửu số 6 và số 20, đảm bảo độ chính xác và ổn định khi thiết bị không hoạt động.