1. Trang chủ
  2. » Tất cả

ÔN TẬP CUỐI HỌC KÌ I MÔN TIẾNG ANH 3

5 0 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Ôn Tập Cuối Học Kỳ I Môn Tiếng Anh 3
Trường học Nguyễn Văn Trỗi Primary School
Chuyên ngành Tiếng Anh
Thể loại Ôn tập
Năm xuất bản N/A
Thành phố Nha Trang
Định dạng
Số trang 5
Dung lượng 796,89 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Nguyễn Văn Trỗi Primary school Tiếng Anh 3 ÔN TẬP CUỐI HỌC KÌ I MÔN TIẾNG ANH 3 PHẦN I Speaking Part 1 Answer the questions 1 What’s your name? 2 How are you? 3 How old are you? 4 What’s your hobby? P.

Trang 1

ÔN TẬP CUỐI HỌC KÌ I MÔN TIẾNG ANH 3

PHẦN I Speaking Part 1 Answer the questions

1 What’s your name?

2 How are you?

3 How old are you?

4 What’s your hobby?

Part 2 Look and say

1 What’s this? - It’s _

2 What’s your hobby?

- It’s / I like

3 _, please!

Trang 2

4 Let’s go to the

5 May I ? – Yes, you can / No, you can’t

6 I have _

7 Do you have ?

Trang 3

Phần II Listening

• Ôn các bài nghe có trong Unit 1 đến Unit 10

• Ôn thêm các dạng bài như Listen and circle (nghe và khoanh tròn) Listen and tick (Nghe và đánh dấu tích) Listen and write (Nghe và viết)

Listen and number (Nghe và đánh số)

• Bài tập

1 Listen and tick There is one example

0

1

2

3

a

b

4

2 Listen and write There is one example

0 I have a school bag

1 Is this our ……… ? Yes, it is

2 May I ……… Vietnamese? No, you can’t

3 Do you have an ………? Yes, I do

Trang 4

4 What color is it? It’s………

3 Listen and circle There is one example

0

1

A

b

2

3

4

Phần III Reading and writing

* Ôn từ vựng từ bài 1 đến bài 10

* Ôn một số dạng bài như sắp xếp lại chữ cái thành từ đúng, sắp xếp từ thành câu đúng, điền từ vào chỗ trống, điền T or F

1 Read and complete

Hello, I’m Mai Look at my school things I (0) have a book, a notebook, a (1) ……… and (2) ……….………… English book My English

pen

Trang 5

book is (3) ……… I (4) ……… my school things very much Do you have any school things?

2 Look and write the words There is one example

0

Example: ➔ nine

1

➔ ………

2

➔ ………

3

➔ ………

4

➔ ………

5

➔………

3 Put the words in order

1 Your/ Touch/ head/!

=>

2 my/ friend/ That’s/, Nam/

=> _

3 is /What/ color/ the /notebook/?

=>

4 you /at/ What/ I /play/ do/ break time /do/? /volleyball/

=>

Ngày đăng: 26/02/2023, 11:50

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w