Export HTML To Doc Từ vựng Unit 8 lớp 5 Mục lục nội dung • Từ vựng Unit 8 lớp 5 Từ vựng Unit 8 lớp 5 Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt crown /kraun/ con quạ fox /fɔks/ con cáo dwarf /dwɔ f/ người lùn ghos[.]
Trang 1Từ vựng Unit 8 lớp 5
Mục lục nội dung
• Từ vựng Unit 8 lớp 5
Từ vựng Unit 8 lớp 5
Halloween /hælou'i:n/ lễ Ha lo ween
fairy tale /feəriteil/ truyện cổ tích
short story /∫ɔ:t'stɔ:ri/ truyện ngắn
hard-working /hɑ:d wə:kiη/ chăm chỉ
favourite /feivərit/ ưa thích
Trang 2policeman /pə'li:smən/ Cảnh sát