Export HTML To Doc Từ vựng Unit 6 lớp 5 Mục lục nội dung • Từ vựng Unit 6 lớp 5 Từ vựng Unit 6 lớp 5 Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt subject /sʌbdʒikt/ môn học Maths /mæθ/ môn Toán Science /saiəns/ môn[.]
Trang 1Từ vựng Unit 6 lớp 5
Mục lục nội dung
• Từ vựng Unit 6 lớp 5
Từ vựng Unit 6 lớp 5
Vietnamese /vjetnə'mi:z/ môn tiếng Việt
break time /breik taim/ giờ giải lao
school day /sku:l dei./ ngày phải đi học
weekend day /wi:k end dei/ ngày cuối tuần
primary school /praiməri sku:l/ trường tiếu học