Export HTML To Doc Từ vựng Unit 4 lớp 5 Mục lục nội dung • Từ vựng Unit 4 lớp 5 Từ vựng Unit 4 lớp 5 Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt birthday /bə θdei/ ngày sinh nhật party /pɑ ti/ bữa tiệc fun /fʌn/ vu[.]
Trang 1Từ vựng Unit 4 lớp 5
Mục lục nội dung
• Từ vựng Unit 4 lớp 5
Từ vựng Unit 4 lớp 5
teachers' day /ti:t∫ə dei/ ngày nhà giáo hide-and-seek /haidənd'si:k/ trò chơi trốn tìm
food and drink /fu:d ænd driηk/ đồ ăn và thức uống
Trang 2juice /dʒu:s/ nước ép hoa quả