Export HTML To Doc Từ vựng Unit 3 lớp 5 Mục lục nội dung • Từ vựng Unit 3 lớp 5 Từ vựng Unit 3 lớp 5 Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt holiday /hɔlədi/ kỳ nghỉ weekend /wi kend/ ngày cuối tuần trip /trip/[.]
Trang 1Từ vựng Unit 3 lớp 5
Mục lục nội dung
• Từ vựng Unit 3 lớp 5
Từ vựng Unit 3 lớp 5
imperial city /im'piəriəl siti/ kinh thành
(train) station /trein strei∫n/ nhà ga (tàu)
swimming pool /swimiη pu:l/ Bể bơi
railway railway đường sắt (dành cho tàu hỏa)
underground /ʌndəgraund/ tàu điện ngầm
Trang 2hometown /həumtaun/ quê hương
classmate /klɑ:smeit/ bạn cùng lớp