Diện tích của mặt cầu đã cho bằng Câu 2... Diện tích xung quanh của hình tròn xoay đó bằng Câu 15.. Cho hai hàm số và liên tục trên và là các số thực bất kì... Cho một hình tứ diện đều
Trang 1SỞ GD&ĐT ĐẮK LẮK
TRƯỜNG THPT NGUYỄN HUỆ
(Đề thi có 14 trang)
THPT NĂM HỌC 2022 - 2023 MÔN TOAN – Khối lớp 12
Thời gian làm bài : 90 phút (không kể thời gian phát đề)
Họ và tên học sinh : Số báo danh :
Câu 1 Cho mặt cầu có bán kính Diện tích của mặt cầu đã cho bằng
Câu 2 N u mu n tăng th tích c a m t kh i l p ph ng lên g p ế ố ể ủ ộ ố ậ ươ ấ l n thì c nh ầ ạ
c a kh i l p ph ng đó ph i tăng lên m y l n?ủ ố ậ ươ ả ấ ầ
bên và vuông góc v i m t ph ng đáy Tính theo ớ ặ ẳ th tích c a kh i chópể ủ ố
Câu 5 Với a là số thực dương tùy ý, bằng
Câu 8 Cho hàm s ố có đ th là ồ ị Ti p tuy n c a đ th ế ế ủ ồ ị t i đi m v iạ ể ớ hoành đ b ng ộ ằ có h s góc là:ệ ố
c nh góc vuông ạ thì đ ng g p khúc ườ ấ t o thành m t hình nón tròn xoay cóạ ộ
di n tích xung quanh b ngệ ằ
Câu 10 Cho hai hàm s ố và liên t c trên đo n ụ ạ G i ọ là di n tíchệ
Mã đề 963
Trang 2, di n tích c a ệ ủ đ c tính theo công th cượ ứ
Câu 11 S giao đi m c a đ th hàm s ố ể ủ ồ ị ố v i tr c hoành làớ ụ
Câu 12 Cho tam giác đ u ề có di n tích b ng ệ ằ và là đ ng cao Quay tam ườ giác quanh đ ng th ng ườ ẳ ta thu đ c hình nón có di n tích xung quanh ượ ệ
b ng ằ Tính
c a hàm s đã cho Ch n kh ng đ nh đúng.ủ ố ọ ẳ ị
Câu 14 Trong không gian, cho hình vuông cạnh bằng Gọi lần lượt là trung
tạo thành một hình tròn xoay Diện tích xung quanh của hình tròn xoay đó bằng
Câu 15 Giá tr l n nh t c a hàm s ị ớ ấ ủ ố trên đo n ạ b ngằ
Câu 16 Cho hai hàm số và liên tục trên và là các số thực bất kì Xét các khẳng định sau
1)
2)
3)
4)
Câu 17 V i giá tr nào c a ớ ị ủ thì hàm s ố đ t giá tr l n nh t?ạ ị ớ ấ
Câu 18 Đ o hàm c a hàm s ạ ủ ố là
Trang 3A B C D
Câu 19 Trong không gian t a đ ọ ộ , đ ng th ng đi qua đi m ườ ẳ ể và có vect ch ph ng ơ ỉ ươ có ph ng trình:ươ
Câu 20 Bán kính m t c u tâm ặ ầ ti p xúc v i đ ng th ng ế ớ ườ ẳ
Câu 22 Cho hình nón có chi u cao b ng ề ằ và đ ng kính đáy b ng ườ ằ Di n tích ệ xung quanh c a hình nón đã cho b ngủ ằ
Câu 24 Cho hàm s ố có đ th là ồ ị Ti p tuy n c a đ th ế ế ủ ồ ị t i đi m v iạ ể ớ hoành đ b ng ộ ằ có h s góc là:ệ ố
Câu 25 Cho hình tr có di n tích toàn ph n b ng ụ ệ ầ ằ và chi u cao b ng ề ằ Thể tích kh i tr đã cho làố ụ
Câu 26 Cho cấp số nhân với và công bội Tính
Câu 27 Tính th tích ể c a kh i l p ph ng ủ ố ậ ươ bi t di n tích m t chéoế ệ ặ
Câu 28 Cho m t c u có bán kính ặ ầ Di n tích c a m t c u đã cho b ngệ ủ ặ ầ ằ
Trang 4Câu 30 Cho hàm s ố ngh ch bi n trên kho ngị ế ả
Câu 32 Giá tr nh nh t c a hàm s ị ỏ ấ ủ ố trên đo n ạ là
Câu 33 Hàm s ố liên t c trên ụ và có b ng bi n thiên nh hình bên Bi tả ế ư ế
, khi đó giá tr nh nh t c a hàm s đã cho trên ị ỏ ấ ủ ố b ngằ
Câu 34 Cho , tìm ph n th c ph n o c a s ph c ầ ự ầ ả ủ ố ứ :
A Phần thực là , phần ảo là
B Phần thực là , phần ảo là
C Phần thực là , phần ảo là
D Phần thực là , phần ảo là
Câu 35 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là:
Câu 36 Cho hình tr có đ ng cao b ng ụ ườ ằ n i ti p trong m t c u có bán kính b ngộ ế ặ ầ ằ Tính t s ỉ ố , trong đó l n l t là th tích c a kh i tr và kh i c u đã cho.ầ ượ ể ủ ố ụ ố ầ
bằng
Trang 5biểu diễn số phức Tính độ dài đoạn
Câu 39 G i ọ là hai nghi m ph c c a ph ng trình ệ ứ ủ ươ Giá tr c aị ủ
b ngằ
Câu 40 Cho hàm s ố có đ th là ồ ị Tìm to đ đi m c c đ i c a đạ ộ ể ự ạ ủ ồ
th hàm s ị ố
bên và vuông góc v i m t ph ng đáy Tính theo ớ ặ ẳ th tích c a kh i chópể ủ ố
Câu 43 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là
Câu 44 Cho một hình tứ diện đều cạnh có một đỉnh trùng với đỉnh của hình nón tròn xoay
còn ba đỉnh còn lại của tứ diện nằm trên đường tròn đáy của hình nón Diện tích xung quanh của hình nón là
Câu 45 Cho hình chóp có đáy là hình vuông c nh ạ C nh bên ạ vuông góc
v i đáy và có đ dài b ng ớ ộ ằ , th tích kh i chóp đã cho b ngể ố ằ
Câu 47 Cho hình tr có đ ng cao b ng ụ ườ ằ n i ti p trong m t c u có bán kính b ngộ ế ặ ầ ằ Tính t s ỉ ố , trong đó l n l t là th tích c a kh i tr và kh i c u đã cho.ầ ượ ể ủ ố ụ ố ầ
Trang 6A B C D
Câu 48 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là
Câu 49 Cho hàm s ố liên t c trên ụ và có đ th là đ ng cong nh hình v bên.ồ ị ườ ư ẽ
S nghi m c a ph ng trình ố ệ ủ ươ là
Câu 50 Bi t ế là s ph c có ph n o d ng và là nghi m c a ph ng trìnhố ứ ầ ả ươ ệ ủ ươ
Tính t ng ph n th c và ph n o c a s ph c ổ ầ ự ầ ả ủ ố ứ
Câu 51 Hàm s ố có bao nhiêu đi m c c trể ự ị
Câu 52 Kh i tr tròn xoay có đ ng cao và bán kính đáy cùng b ng ố ụ ườ ằ thì th tíchể
b ng:ằ
Câu 53 Rút ra m t lá bài t b bài tú l kh ộ ừ ộ ơ ơ lá Xác su t đ đ c lá rô làấ ể ượ
Câu 55 Hàm s ố có giá tr l n nh t trên đo n ị ớ ấ ạ là
Câu 56 Đồ thị hàm số nào dưới đây có dạng đường cong như hình bên?
Trang 7Câu 57 Cho bi u th c ể ứ M nh đ nào d i đây đúngệ ề ướ
Câu 58 Cho v i ớ là các s h u t Giá tr c a ố ữ ỷ ị ủ là
là
Câu 62 Thể tích của khối lập phương có cạnh bằng bằng
Câu 63 Cho hàm s ố có b ng bi n thiên nh hình v ả ế ư ẽ
Hàm s ố có giá tr c c ti u b ngị ự ể ằ
Câu 64 G i ọ là hình ph ng gi i h n b i các đ th ẳ ớ ạ ở ồ ị trong m t ph ngặ ẳ Quay hình quanh tr c hoành ta đ c m t kh i tròn xoay có th tích b ngụ ượ ộ ố ể ằ
Câu 65 Tính t ng hoành đ c a các giao đi m c a đ th hàm s ổ ộ ủ ể ủ ồ ị ố và đ ngườ
th ng ẳ
Câu 66 Trong không gian , mặt cầu có tâm và tiếp xúc mặt phẳng có phương trình là:
Trang 8A B
Câu 67 Cho s ph c ố ứ th a mãn ỏ Tính môđun c a s ph c ủ ố ứ
Câu 71 Cho hàm số bậc bốn có đồ thị như hình bên
Câu 72 S đ ng ti m c n c a đ th hàm s ố ườ ệ ậ ủ ồ ị ố b ngằ
Câu 73 Cho hàm s ố ngh ch bi n trên kho ngị ế ả
b ngằ
Câu 76 Cho hàm s ố có S đi m c c tr c a hàm s đã choố ể ự ị ủ ố là
Trang 9Câu 77 Th tích kh i lăng tr có di n tích đáy b ng ể ố ụ ệ ằ và chi u cao b ng ề ằ là:
Câu 78 Đ ng cong trong hình bên là đ th c a hàm s nào trong b n hàm sườ ồ ị ủ ố ố ố
d i đây?ướ
Câu 80 Cho hàm số có bảng biến thiên như hình bên
Hàm số đã cho đạt cực tiểu tại
là
Câu 82 Bán kính c a kh i tr có th tích b ng ủ ố ụ ể ằ và chi u cao b ng ề ằ là:
c a m t c u ủ ặ ầ
Câu 84 Tìm các số thực và thỏa mãn với là đơn vị ảo
Trang 10Câu 86 Cho các s ph c ố ứ và Ph n o c a s ph c ầ ả ủ ố ứ b ng.ằ
c a hàm s đã cho Ch n kh ng đ nh đúng.ủ ố ọ ẳ ị
Câu 88 V i ớ là s th c d ng tùy ý, ố ự ươ b ngằ
Câu 90 Tìm t p xác đ nh ậ ị c a hàm s ủ ố
Câu 91 Tính th tích ể c a kh i l p ph ng ủ ố ậ ươ bi t di n tích m t chéoế ệ ặ
Câu 92 Trong mặt phẳng , tập hợp tất cả các điểm biểu diễn của số phức thỏa mãn
là đường tròn có tọa độ của tâm là
Câu 93 N u ế và là các s th c d ng thì ố ự ươ b ngằ
Gọi lần lượt là hình chiếu vuông góc của lên Góc giữa hai mặt phẳng và bằng
Câu 95 Cho hàm s ố có đ th là ồ ị Tìm to đ đi m c c đ i c a đạ ộ ể ự ạ ủ ồ
th hàm s ị ố
Câu 96 Đ th hàm s nào sau đây không c t tr c hoành?ồ ị ố ắ ụ
Câu 97 Hàm s ố liên t c trên ụ và có b ng bi n thiên nh hình bên.ả ế ư
Trang 11Bi tế , khi đó giá tr nh nh t c a hàm s đã cho trên ị ỏ ấ ủ ố b ngằ
Câu 99 Tập nghiệm của bất phương trình là
Câu 100 Hàm s ố có bao nhiêu đi m c c trể ự ị
Câu 101 Đ th hàm s nào sau đây không c t tr c hoành?ồ ị ố ắ ụ
Câu 103 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là
Câu 104 Cho các số thực dương thỏa mãn Mệnh đề nào sau đây là đúng?
Câu 105 Diện tích hình phẳng giới hạn bởi các đường và bằng
Câu 106 Gọi và lần lượt là hai nghiệm phức của phương trình Giá trị của
bằng
Câu 107 Tính đ o hàm c a hàm s ạ ủ ố
Câu 108 Nghiệm của phương trình là
Trang 12Câu 109 Cho s ph c ố ứ Môđun c a ủ b ng.ằ
Câu 110 Cho s ph c ố ứ th a mãn ỏ Tính môđun c a s ph c ủ ố ứ
Câu 111 Cho tam giác vuông t i ạ có , khi quay tam giác quanh c nh góc vuông ạ thì đ ng g p khúc ườ ấ t o thành m t hình nón trònạ ộ xoay có di n tích xung quanh b ngệ ằ
b ngằ
Câu 113 Tìm t p xác đ nh ậ ị c a hàm s ủ ố
Câu 114 Cho hình chóp có vuông góc v i m t ph ng ớ ặ ẳ và đáy
là tam giác đ u v i đ dài c nh b ng ề ớ ộ ạ ằ Tính góc gi a m t ph ng ữ ặ ẳ và m t ặ
Câu 115 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là:
Câu 116 V i giá tr nào c a ớ ị ủ thì hàm s ố đ t giá tr l n nh t?ạ ị ớ ấ
Câu 117 Trong một hộp có bi đỏ, bi xanh và bi vàng Bốc ngẫu nhiên viên Xác
suất để bốc được đủ màu là
đến mặt phẳng bằng
Câu 119 Bán kính m t c u tâm ặ ầ ti p xúc v i đ ng th ng ế ớ ườ ẳ
Trang 13Câu 120 Cho hàm s ố liên t c trên ụ và có đ th nh hình v S nghi m ồ ị ư ẽ ố ệ
th c d ng phân bi t c a ph ng trìnhự ươ ệ ủ ươ là
Câu 121 Cho hàm số có bảng xét dấu của như sau
Hàm số đạt cực đại tại điểm
Câu 122 Cho hàm s ố , có b ng bi n nh hình v Hàm s ả ế ư ẽ ố đ ng bi n ồ ế trên kho ngả
Câu 123 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là
Câu 124 G i ọ là hai nghi m ph c c a ph ng trình ệ ứ ủ ươ Giá tr c aị ủ
b ngằ
Câu 125 Trong không gian , mặt phẳng đi qua điểm đồng thời vuông góc với giá của vectơ có phương trình là
Câu 126 Tính đ o hàm c a hàm s ạ ủ ố
Câu 127 Đ th nh hình v là c a hàm s nào trong các hàm s đã cho d i đây?ồ ị ư ẽ ủ ố ố ướ
Trang 14A B C D
Câu 128 Hàm s ố có giá tr l n nh t trên đo n ị ớ ấ ạ là
Câu 129 Cho hình ph ng ẳ gi i h n b i các đ ng ớ ạ ở ườ Th tích ể
kh i tròn xoay t o thành do hình ph ng ố ạ ẳ quay quanh tr c hoành đ c tính theo ụ ượ công th c nào d i đây?ứ ướ
Câu 130 Cho bi u th c ể ứ M nh đ nào d i đây đúngệ ề ướ
Câu 131 Cho , tìm ph n th c ph n o c a s ph c ầ ự ầ ả ủ ố ứ :
A Phần thực là , phần ảo là
B Phần thực là , phần ảo là
C Phần thực là , phần ảo là
D Phần thực là , phần ảo là
Câu 133 Trong không gian , m t ph ng ặ ẳ đi qua đi m ể và vuông góc
Câu 134 Cho hình chóp có đáy là hình vuông c nh ạ C nh bên ạ vuông góc v i đáy và có đ dài b ng ớ ộ ằ , th tích kh i chóp đã cho b ngể ố ằ
Trang 15Câu 135 N u ế thì b ngằ
Câu 136 Có bao nhiêu cách chọn hai học sinh từ một nhóm gồm học sinh?
HẾT