1. Trang chủ
  2. » Tất cả

Đề ôn thi thpt môn toán (5)

19 0 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Đề ôn thi thpt môn toán (5)
Trường học Trường Thpt Nguyễn Huệ
Chuyên ngành Môn Toán
Thể loại Đề thi
Năm xuất bản 2022-2023
Thành phố Đắk Lắk
Định dạng
Số trang 19
Dung lượng 1,73 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trong không gian , mặt cầu có tâm và tiếp xúc mặt phẳng có phương trình là: đến mặt phẳng bằng Câu 32... Trong không gian , mặt phẳng đi qua điểm đồng thời vuông góc với giá của vectơ

Trang 1

SỞ GD&ĐT ĐẮK LẮK

TRƯỜNG THPT NGUYỄN HUỆ

(Đề thi có 18 trang)

ÔN THPT NĂM HỌC 2022 - 2023 MÔN TOÁN – Khối lớp 12

Thời gian làm bài : 90 phút (không kể thời gian phát đề)

Họ và tên học sinh : Số báo danh :

Câu 1 Cho hàm s ố , có b ng bi n nh hình v Hàm s ả ế ư ẽ ố đ ng bi n trênồ ế kho ngả

Câu 2 Hàm s nào trong các hàm s sau đây có m t nguyên hàm b ng ố ố ộ ằ ?

Câu 3 Các kho ng đ ng bi n c a hàm s ả ồ ế ủ ố là:

Câu 4 Bán kính c a kh i tr có th tích b ng ủ ố ụ ể ằ và chi u cao b ng ề ằ là:

Câu 5 Th tích c a kh i c u ể ủ ố ầ có bán kính b ng ằ

Câu 6 N u mu n tăng th tích c a m t kh i l p ph ng lên g p ế ố ể ủ ộ ố ậ ươ ấ l n thì c nh ầ ạ

c a kh i l p ph ng đó ph i tăng lên m y l n?ủ ố ậ ươ ả ấ ầ

Câu 8 Cho hàm s ố liên t c trên ụ và có đ th nh hình v S nghi m th c ồ ị ư ẽ ố ệ ự

Mã đề 829

3

4

Trang 2

d ng phân bi t c a ph ng trìnhươ ệ ủ ươ là

Câu 10 Cho hàm s b c b n ố ậ ố có đ th nh hình vồ ị ư ẽ

S nghi m c a ph ng trình ố ệ ủ ươ là:

Câu 11 Cho là hai s d ng b t kì M nh đ nào sau đây là đúng? ố ươ ấ ệ ề

Câu 12 Cho các s ph c ố ứ và Ph n o c a s ph c ầ ả ủ ố ứ b ng.ằ

Câu 13 Hàm s nào d i đây có đ th nh hình v bên d i?ố ướ ồ ị ư ẽ ướ

c a m t c u ủ ặ ầ

Câu 15 Cho hàm số có bảng xét dấu của như sau

Trang 3

Hàm số đạt cực đại tại điểm

Câu 16 Cho s ph c ố ứ v i ớ Tìm đ đi m bi u di n c a s ph c ể ể ể ễ ủ ố ứ

n m trên đ ng phân giác c a góc ph n t th hai và th t ằ ườ ủ ầ ư ứ ứ ư

Câu 17 Cho hình chóp có vuông góc v i m t ph ng ớ ặ ẳ và đáy

là tam giác đ u v i đ dài c nh b ng ề ớ ộ ạ ằ Tính góc gi a m t ph ng ữ ặ ẳ và m t ặ

Câu 18 T ng các l p ph ng các nghi m c a ph ng trình ổ ậ ươ ệ ủ ươ

b ng:ằ

Câu 19 Các kho ng ngh ch bi n c a hàm s ả ị ế ủ ố là:

Câu 21 B n An c n mua m t chi c g ng có đ ng vi n là đ ng Parabol b c 2 ạ ầ ộ ế ươ ườ ề ườ ậ

Bi t r ng kho ng cách đo n ế ằ ả ạ , Di n tích c a chi c g ng b n An ệ ủ ế ươ ạ mua là

Câu 22 Quay hình vuông ABCD c nh a xung quanh m t c nh Th tích c a kh i ộ ạ ể ủ ố

tr đ c t o thành là:ụ ượ ạ

Câu 23 Hàm s ố có b ng bi n thiên d i đây, ngh ch bi n trên kho ng nào?ả ế ướ ị ế ả

Trang 4

A B C D

Câu 24 Có bao nhiêu cách chọn hai học sinh từ một nhóm gồm học sinh?

Câu 26 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là:

Câu 27 G i ọ là hình ph ng gi i h n b i các đ th ẳ ớ ạ ở ồ ị trong m t ph ngặ ẳ Quay hình quanh tr c hoành ta đ c m t kh i tròn xoay có th tích b ngụ ượ ộ ố ể ằ

Câu 28 Cho tam giác đ u ề có di n tích b ng ệ ằ và là đ ng cao Quay tam ườ giác quanh đ ng th ng ườ ẳ ta thu đ c hình nón có di n tích xung quanh ượ ệ

b ng ằ Tính

Câu 29 Trong không gian , mặt cầu có tâm và tiếp xúc mặt phẳng có phương trình là:

đến mặt phẳng bằng

Câu 32 Giá tr l n nh t và giá tr nh nh t c a hàm s ị ớ ấ ị ỏ ấ ủ ố trên đo nạ

Trang 5

A tại ; tại

Câu 34 Cho hàm s f(x), b ng xét d u c a ả ấ ủ f '(x) nh sau:ư

S đi m c c tr c a hàm s đã cho làố ể ự ị ủ ố

Câu 35 Trong không gian , mặt phẳng đi qua điểm đồng thời vuông góc với giá của vectơ có phương trình là

Câu 36 Hàm s y = ố ngh ch bi n trên t p nào sau đây?ị ế ậ

Câu 37 Bi t r ng đ th cho hình v d i đây là đ th c a m t trong 4 hàm s ế ằ ồ ị ở ẽ ướ ồ ị ủ ộ ố cho trong 4 ph ng án ươ Đó là đ th hàm s nào?ồ ị ố

Câu 38 Cho t p ậ có ph n t H iầ ử ỏ có bao nhiêu t p con g m 6 ph n t ?ậ ồ ầ ử

Câu 39 Cho hàm s ố có b ng bi n thiên nh hình v ả ế ư ẽ

Trang 6

Hàm s ố có giá tr c c ti u b ngị ự ể ằ

Câu 40 Trong mặt phẳng , tập hợp tất cả các điểm biểu diễn của số phức thỏa mãn

là đường tròn có tọa độ của tâm là

Câu 41 Các kho ng ngh ch bi n c a hàm s ả ị ế ủ ố là:

bằng

Câu 44 Cho kh i nón có chi u cao ố ề , bán kính đáy Th tích kh i nón đã cho ể ố

b ngằ

Câu 45 Tìm t t c các giá tr c a tham s ấ ả ị ủ ố đ b t ph ng trình ể ấ ươ

nghi m đúng v i m i ệ ớ ọ

c u đã cho b ngầ ằ

Câu 48 Cho là m t nguyên hàm c a ộ ủ Bi t ế Tính k t qu là.ế ả

Câu 49 Cho hàm s ố xác đ nh, liên t c trên ị ụ và có đ th là đ ng cong ồ ị ườ

Trang 7

trong hình v bên Kh ng đ nh nào sau đây là kh ng đ nh đúng?ẽ ẳ ị ẳ ị

B Hàm sốnghịch biến trên khoảng

C Hàm số đồng biến trên khoảng

D Hàm số đồng biến trên khoảng

Câu 50 Cho hình tr có đ dài đ ng sinh b ng ụ ộ ườ ằ , bán kính đáy b ng ằ Di n xungệ quanh c a hình tr đã cho b ngủ ụ ằ

Câu 51 Cho c p s c ng ấ ố ộ có s h ng đ u ố ạ ầ và công sai Giá tr c a ị ủ

b ngằ

Câu 52 Cho m t c u có bán kính ặ ầ Di n tích c a m t c u đã cho b ngệ ủ ặ ầ ằ

có ph ng trình tham s là:ươ ố

bên vuông góc v i m t ph ng đáy và ớ ặ ẳ Góc gi a đ ng th ng ữ ườ ẳ và m t ặ

ph ng đáy b ngẳ ằ

-2

-4

1

O 3

-1 2

Trang 8

C đạt cực tiểu tại D đạt cực tiểu tại

Câu 57 Cho mặt cầu có bán kính Diện tích của mặt cầu đã cho bằng

Câu 59 Trong không gian , ph ng trình m t ph ng ươ ặ ẳ ch a đ ng th ngứ ườ ẳ

và đ ng th i vuông góc v i m t ph ng ồ ờ ớ ặ ẳ là

Câu 60 Trong không gian , m t ph ng ặ ẳ đi qua đi m ể và vuông góc

Câu 61 Cho các số thực dương thỏa mãn Mệnh đề nào sau đây là đúng?

Câu 62 Cho hàm s ố Kh ng đ nh nào sau đây đúng?ẳ ị

A Đồ thị hàm số có tiệm cận ngang là

B Đồ thị hàm số có tiệm cận đứng là

C Đồ thị hàm số có tiệm cận đứng là

D Đồ thị hàm số có tiệm cận ngang là

Câu 63 Cho hàm s ố có đ o hàm ạ S đi m c c đ i c a hàm ố ể ự ạ ủ

s ố là

Câu 65 Đ th sau đây là c a hàm s nào? ồ ị ủ ố

4

2

-1 2

O 1

Trang 9

A B C D

Câu 66 Cho kh i nón có chi u cao b ng ố ề ằ và bán kính đáy b ng ằ Th tích c a ể ủ

kh i nón đã cho b ngố ằ

Khi đó tâm và bán kính c a m t c u làủ ặ ầ

Câu 68 Tìm hai s th c ố ự , th a mãn ỏ v i ớ là đ n v o.ơ ị ả

Câu 69 Cho hình ph ng ẳ gi i h n b i các đ ng ớ ạ ở ườ Th tích kh i ể ố tròn xoay t o thành do hình ph ng ạ ẳ quay quanh tr c hoành đ c tính theo công ụ ượ

th c nào d i đây?ứ ướ

Câu 70 Các kho ng đ ng bi n c a hàm s ả ồ ế ủ ố là:

Câu 71 Tập nghiệm của bất phương trình

Câu 72 Tìm t p nghi m ậ ệ c a b t ph ng trình ủ ấ ươ

Câu 73 Có h c sinh c a m t tr ng THPT đ t danh hi u h c sinh xu t s c trongọ ủ ộ ườ ạ ệ ọ ấ ắ

đó kh i ố có h c sinh nam và ọ h c sinh n , kh i ọ ữ ố có h c sinh nam Ch nọ ọ

ng u nhiên ẫ h c sinh b t kỳ đ trao th ng, tính xác su t đ ọ ấ ể ưở ấ ể h c sinh đ cọ ượ

ch n có c nam và n đ ng th i có c kh i ọ ả ữ ồ ờ ả ố và kh i ố

Câu 74 Cho hàm s ố có S đi m c c tr c a hàm s đã choố ể ự ị ủ ố là

Câu 75 Các kho ng ngh ch bi n c a hàm s ả ị ế ủ ố là:

Trang 10

Câu 76 V i ớ là s th c d ng tùy ý, ố ự ươ b ngằ

Câu 77 Cho s ph c z có ph n th c là s nguyên và th a mãn ố ứ ầ ự ố ỏ Tính mô-đun c a s ph c ủ ố ứ

Câu 78 M nh đ nào sau đây đúng Hàm s ệ ề ố

Câu 79 H nguyên hàm c a hàm s ọ ủ ố là

là m t vect ch ph ng c a đ ng th ng ộ ơ ỉ ươ ủ ườ ẳ ?

Câu 81 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là:

Câu 82 Trong không gian v i h t a đ ớ ệ ọ ộ , cho đi m ể và hai đ ng th ngườ ẳ

;

Ph ng trình đ ng th ng qua ươ ườ ẳ vuông góc v i ớ và c t ắ

Câu 83 Tìm t t c các giá tr c a tham s ấ ả ị ủ ố đ hàm sể ố đ ng bi n trên ồ ế

kho ng ả

Câu 84 Cho c p s c ng ấ ố ộ v i ớ và Khi đó s h ng đ u ố ạ ầ và công sai b ngằ

Câu 85 Trong không gian , cho hai đi m ể , Ph ng trình m t ươ ặ

Trang 11

nh hình d i đây.ư ướ

(I) Hàm s ngh ch bi n trên kho ng ố ị ế ả

(II) Hàm s đ ng bi n trên kho ng ố ồ ế ả

(III) Hàm s có ba đi m c c tr ố ể ự ị

(IV) Hàm s có giá tr l n nh t b ngố ị ớ ấ ằ

S m nh đ đúng trong các m nh đ sau là:ố ệ ề ệ ề

Câu 87 Các kho ng ngh ch bi n c a hàm s ả ị ế ủ ố là:

Câu 88 Với a là số thực dương tùy ý, bằng

Câu 89 Đồ thị hàm số nào dưới đây có dạng đường cong như hình bên?

Câu 90 Các kho ng đ ng bi n c a hàm s ả ồ ế ủ ố là:

Câu 92 Giá tr nh nh t c a hàm s ị ỏ ấ ủ ố trên đo n ạ là

Câu 93 Hàm s ố ngh ch bi n trên kho ng nào?ị ế ả

Trang 12

C D

Câu 94 Trong m t h p bút g m có ộ ộ ồ cây bút bi, cây bút chì và cây bút màu

H i có bao nhiêu cách ch n ra m t cây bút t h p bút đó?ỏ ọ ộ ừ ộ

Câu 95 N u ế và là các s th c d ng thì ố ự ươ b ngằ

Câu 96 Cho hàm s ố có b ng bi n thiên nh sauả ế ư

Hàm s đã cho đ ng bi n trên kho ng nào d i đây?ố ồ ế ả ướ

Câu 97 Trong không gian v i h t a đ ớ ệ ọ ộ , cho và T a đ c aọ ộ ủ là

Câu 98 Cho hình chóp t giác đ u có t t c các c nh đ u b ng ứ ề ấ ả ạ ề ằ Tính cosin c aủ góc gi a m t m t bên và m t đáy.ữ ộ ặ ặ

Câu 99 Các kho ng đ ng bi n c a hàm s ả ồ ế ủ ố là:

Câu 100 Các kho ng ngh ch bi n c a hàm s ả ị ế ủ ố là:

Câu 101 Cho hai hàm s ố có đ o hàm liên t c trên ạ ụ Xét các m nh đ sauệ ề 1) , v i ớ là h ng s th c b t kì.ằ ố ự ấ

3)

T ng s m nh đ đúng là:ổ ố ệ ề

Trang 13

A 4 B 3 C 2 D 1

Câu 102 Cho hàm s ố Đ ng th c nào sau đây đúng?ẳ ứ

Tam giác đ u và n m trong m t ph ng vuông v i đáy ề ằ ặ ẳ ớ Tính kho ng cáchả từ

đ n m t ph ng ế ặ ẳ

Câu 104 Cho hàm số có bảng biến thiên như hình bên

Hàm số đã cho đạt cực tiểu tại

Câu 105 Giá tr nh nh t c a hàm s ị ỏ ấ ủ ố b ngằ

Câu 106 Cho hàm s ố có đ th nh hình v d i đây.ồ ị ư ẽ ướ

Giá tr c c đ i c a hàm s b ngị ự ạ ủ ố ằ

Câu 107 Cho hình chóp S.ABC có SA vuông góc v i m t ph ng ớ ặ ẳ tam giác vuông t iạ , và (minh h a nh hình v bên) Góc gi a đ ng ọ ư ẽ ữ ườ

th ng ẳ và m t ph ng ặ ẳ b ng ằ

Câu 108 S giao đi m c a đ th hàm s ố ể ủ ồ ị ố v i tr c hoành làớ ụ

Câu 109 Hàm s nào sau đây là m t nguyên hàm c a hàm s ố ộ ủ ố

Câu 110 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là

Trang 14

A B C D

Câu 111 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là

Câu 112 Tìm các số thực và thỏa mãn với là đơn vị ảo

Câu 113 Thể tích của khối lập phương có cạnh bằng bằng

Câu 115 Cho kh i chóp ố có đáy là tam giác vuông t i ạ , bi t ế ,

M t bên ặ là tam giác đ u và n m trong m t ph ng vuông góc v i m t ph ngề ằ ặ ẳ ớ ặ ẳ đáy Tính theo th tích kh i chóp ể ố

Câu 116 Th tích ể c a kh i lăng tr tam giác đ u có t t c các c nh b ng ủ ố ụ ề ấ ả ạ ằ là

Câu 117 Cho hàm s ố xác đ nh trên ị và hàm s ố có đ th nh hình ồ ị ư

c a tham s ủ ố đ hàm s ể ố có đúng hai đi m c c tr ể ự ị

Câu 119 Bi t ế là s ph c có ph n o d ng và là nghi m c a ph ng trìnhố ứ ầ ả ươ ệ ủ ươ

Trang 15

Tính t ng ph n th c và ph n o c a s ph c ổ ầ ự ầ ả ủ ố ứ

Câu 120 Hàm s ố đ ng bi n trên các kho ng:ồ ế ả

Câu 121 Ti m c n ngang c a đ th hàm s ệ ậ ủ ồ ị ố là

Câu 122 Cho một hình tứ diện đều cạnh có một đỉnh trùng với đỉnh của hình nón tròn

xoay còn ba đỉnh còn lại của tứ diện nằm trên đường tròn đáy của hình nón Diện tích xung quanh của hình nón là

Câu 123 Giá tr l n nh t c a hàm s ị ớ ấ ủ ố trên đo n ạ b ngằ

Gọi lần lượt là hình chiếu vuông góc của lên Góc giữa hai mặt phẳng và bằng

Câu 125 Trong một hộp có bi đỏ, bi xanh và bi vàng Bốc ngẫu nhiên viên Xác

suất để bốc được đủ màu là

Câu 126 Gọi và lần lượt là hai nghiệm phức của phương trình Giá trị của

bằng

Câu 127 Nghi m c a ph ng trình ệ ủ ươ là

Câu 128 Cho cấp số nhân với và công bội Tính

Câu 129 Cho hàm s ố liên t c trên ụ và có đ th là đ ng cong nh hình v ồ ị ườ ư ẽ bên S nghi m c a ph ng trình ố ệ ủ ươ là

Trang 16

A B C D

Câu 130 Cho hai hàm số và liên tục trên và là các số thực bất kì Xét các khẳng định sau

1)

2)

3)

4)

Câu 132 Trong các hàm s sau, hàm s nào luôn đ ng bi n trên kho ng ố ố ồ ế ả ?

Câu 133 Nghiệm của phương trình

Câu 134 Tính th tích kh i h p ch nh t có các kích th c ể ố ộ ữ ậ ướ

Câu 135 Trong không gian v i h tr c t a đ ớ ệ ụ ọ ộ , cho ba đi mể , và

M t ph ng đi qua ba đi m ặ ẳ ể có ph ng trình làươ

Câu 136 Hàm s y = ố ngh ch bi n trênị ế

Câu 137 Cho kh i chóp có di n tích đáy ố ệ và chi u cao ề Th tích c a kh i ể ủ ố chóp đã cho b ngằ

Trang 17

Câu 138 Nghi m c a b t ph ng trình ệ ủ ấ ươ là

đây?

Câu 140 Cho hình nón có chi u cao b ng ề ằ và đ ng kính đáy b ng ườ ằ Di n tíchệ xung quanh c a hình nón đã cho b ngủ ằ

Câu 141 Cho là s th c d ng tùy ý, ố ự ươ b ngằ

Câu 142 Cho s ph c ố ứ Môđun c a ủ b ng.ằ

Câu 143 Diện tích hình phẳng giới hạn bởi các đường và bằng

Câu 144 Cho hàm số bậc bốn có đồ thị như hình bên

Câu 145 Bi t đ ng th ng ế ườ ẳ c t đ th hàm s ắ ồ ị ố t i hai đi m ạ ể , phân

bi t T a đ trung di m ệ ọ ộ ể c a ủ là

Câu 146 Cho hàm s ố nh n giá tr d ng và th a mãn ậ ị ươ ỏ ,

Tính

Câu 147 Tính t ng hoành đ c a các giao đi m c a đ th hàm s ổ ộ ủ ể ủ ồ ị ố và

đ ng th ng ườ ẳ

Trang 18

Câu 148 Gọi là hai nghiệm phức của phương trình Gọi là các điểm biểu diễn số phức Tính độ dài đoạn

Câu 149 Các kho ng đ ng bi n c a hàm s ả ồ ế ủ ố là:

Câu 151 Hàm s y = ố đ ng bi n trên ồ ế

Câu 152 Cho s ph c ố ứ có ph n th c khác 0 Bi t s ph c ầ ự ế ố ứ là

s thu n o.ố ầ ả T p h p các đi m bi u di n c a ậ ợ ể ể ễ ủ là m t đ ng th ng đi qua đi m ộ ườ ẳ ể nào d i đây?ướ

C nh bên ạ vuông góc v i m t đáy, ớ ặ Th tích kh i chóp đã cho b ngể ố ằ

Câu 154 Cho hình lăng tr đ ng ụ ứ có đáy là tam giác vuông t i ạ ,

kho ng cách gi a hai đ ng th ng ả ữ ườ ẳ và b ng ằ Tính th tích ể c a kh i ủ ố

Câu 155 Trong m t ph ng ặ ẳ , đi m nào sau đây bi u di n s ph c ể ể ễ ố ứ ?

Câu 156 Hàm s ố đ ng bi n trên kho ng nào d i đây?ồ ế ả ướ

Câu 158 Trong không gian, cho hình vuông cạnh bằng Gọi lần lượt là trung

tạo thành một hình tròn xoay Diện tích xung quanh của hình tròn xoay đó bằng

Trang 19

A B C D

HẾT

Ngày đăng: 18/02/2023, 20:37

w