Cho một hình tứ diện đều cạnh có một đỉnh trùng với đỉnh của hình nón tròn xoay còn ba đỉnh còn lại của tứ diện nằm trên đường tròn đáy của hình nón.. Diện tích xung quanh của hình nón l
Trang 1SỞ GD&ĐT ĐẮK LẮK
TRƯỜNG THPT NGUYỄN HUỆ
(Đề thi có 14 trang)
THPT NĂM HỌC 2022 - 2023 MÔN TOAN – Khối lớp 12
Thời gian làm bài : 90 phút (không kể thời gian phát đề)
Họ và tên học sinh : Số báo danh :
Câu 2 N u mu n tăng th tích c a m t kh i l p ph ng lên g p ế ố ể ủ ộ ố ậ ươ ấ l n thì c nh ầ ạ
c a kh i l p ph ng đó ph i tăng lên m y l n?ủ ố ậ ươ ả ấ ầ
Câu 3 Cho hàm s ố có đ th là ồ ị Ti p tuy n c a đ th ế ế ủ ồ ị t i đi m v iạ ể ớ hoành đ b ng ộ ằ có h s góc là:ệ ố
Câu 4 Cho m t c u có bán kính ặ ầ Di n tích c a m t c u đã cho b ngệ ủ ặ ầ ằ
Câu 5 Cho hình chóp có đáy là hình vuông c nh ạ C nh bên ạ vuông góc
v i đáy và có đ dài b ng ớ ộ ằ , th tích kh i chóp đã cho b ngể ố ằ
Câu 6 Cho một hình tứ diện đều cạnh có một đỉnh trùng với đỉnh của hình nón tròn xoay
còn ba đỉnh còn lại của tứ diện nằm trên đường tròn đáy của hình nón Diện tích xung quanh của hình nón là
Câu 7 Đ o hàm c a hàm s ạ ủ ố là
c a m t c u ủ ặ ầ
bên và vuông góc v i m t ph ng đáy Tính theo ớ ặ ẳ th tích c a kh i chópể ủ ố
Mã đề 920
Trang 2Câu 11 Cho hàm số bậc bốn có đồ thị như hình bên
Câu 12 Cho hàm s ố liên t c trên ụ và có đ th nh hình v S nghi m th cồ ị ư ẽ ố ệ ự
d ng phân bi t c a ph ng trìnhươ ệ ủ ươ là
Câu 13 Trong không gian , mặt cầu có tâm và tiếp xúc mặt phẳng có phương trình là:
Câu 15 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là
b ngằ
Câu 17 Trong không gian t a đ ọ ộ , đ ng th ng đi qua đi m ườ ẳ ể và có vect ch ph ng ơ ỉ ươ có ph ng trình:ươ
Trang 3Câu 19 Tìm t p xác đ nh ậ ị c a hàm s ủ ố
Câu 21 Hàm s ố có giá tr l n nh t trên đo n ị ớ ấ ạ là
Câu 22 Cho hình chóp có vuông góc v i m t ph ng ớ ặ ẳ và đáy
là tam giác đ u v i đ dài c nh b ng ề ớ ộ ạ ằ Tính góc gi a m t ph ng ữ ặ ẳ và m t ặ
Câu 23 Trong không gian , m t ph ng ặ ẳ đi qua đi m ể và vuông góc
Câu 24 Cho hàm s ố có đ th là ồ ị Ti p tuy n c a đ th ế ế ủ ồ ị t i đi m v iạ ể ớ hoành đ b ng ộ ằ có h s góc là:ệ ố
Câu 25 V i ớ là s th c d ng tùy ý, ố ự ươ b ngằ
Câu 26 Cho hình tr có đ ng cao b ng ụ ườ ằ n i ti p trong m t c u có bán kính b ngộ ế ặ ầ ằ Tính t s ỉ ố , trong đó l n l t là th tích c a kh i tr và kh i c u đã cho.ầ ượ ể ủ ố ụ ố ầ
Câu 27 Cho hàm s ố có đ th là ồ ị Tìm to đ đi m c c đ i c a đạ ộ ể ự ạ ủ ồ
th hàm s ị ố
Câu 28 Trong không gian, cho hình vuông cạnh bằng Gọi lần lượt là trung
tạo thành một hình tròn xoay Diện tích xung quanh của hình tròn xoay đó bằng
Câu 29 Tính đ o hàm c a hàm s ạ ủ ố
Trang 4A B C D
Câu 31 Có bao nhiêu cách chọn hai học sinh từ một nhóm gồm học sinh?
Câu 33 Cho bi u th c ể ứ M nh đ nào d i đây đúngệ ề ướ
Câu 34 Tập nghiệm của bất phương trình là
Câu 35 Cho hình tr có di n tích toàn ph n b ng ụ ệ ầ ằ và chi u cao b ng ề ằ Thể tích kh i tr đã cho làố ụ
Câu 36 Tính th tích ể c a kh i l p ph ng ủ ố ậ ươ bi t di n tích m t chéoế ệ ặ
Câu 37 Cho hai hàm số và liên tục trên và là các số thực bất kì Xét các khẳng định sau
1)
2)
3)
4)
Câu 39 Cho hình ph ng ẳ gi i h n b i các đ ng ớ ạ ở ườ Th tích kh i ể ố tròn xoay t o thành do hình ph ng ạ ẳ quay quanh tr c hoành đ c tính theo công ụ ượ
Trang 5th c nào d i đây?ứ ướ
Câu 41 Hàm s ố có giá tr l n nh t trên đo n ị ớ ấ ạ là
Câu 42 Cho s ph c ố ứ Môđun c a ủ b ng.ằ
Câu 47 Tìm các số thực và thỏa mãn với là đơn vị ảo
Câu 48 Hàm s ố liên t c trên ụ và có b ng bi n thiên nh hình bên Bi tả ế ư ế
, khi đó giá tr nh nh t c a hàm s đã cho trên ị ỏ ấ ủ ố b ngằ
Trang 6A B C D
Câu 50 S đ ng ti m c n c a đ th hàm s ố ườ ệ ậ ủ ồ ị ố b ngằ
c nh góc vuông ạ thì đ ng g p khúc ườ ấ t o thành m t hình nón tròn xoay cóạ ộ
di n tích xung quanh b ngệ ằ
Câu 52 Cho hàm s ố ngh ch bi n trên kho ngị ế ả
Câu 53 Cho hàm s ố có đ th là ồ ị Tìm to đ đi m c c đ i c a đạ ộ ể ự ạ ủ ồ
th hàm s ị ố
Câu 54 Hàm s ố có bao nhiêu đi m c c trể ự ị
Câu 55 V i giá tr nào c a ớ ị ủ thì hàm s ố đ t giá tr l n nh t?ạ ị ớ ấ
Câu 56 Trong mặt phẳng , tập hợp tất cả các điểm biểu diễn của số phức thỏa mãn
là đường tròn có tọa độ của tâm là
Câu 57 Cho hàm số có bảng xét dấu của như sau
Hàm số đạt cực đại tại điểm
Câu 58 Cho s ph c ố ứ th a mãn ỏ Tính môđun c a s ph c ủ ố ứ
Câu 59 Hàm s ố liên t c trên ụ và có b ng bi n thiên nh hình bên.ả ế ư
Bi tế , khi đó giá tr nh nh t c a hàm s đã cho trên ị ỏ ấ ủ ố b ngằ
Trang 7Câu 60 Tính đ o hàm c a hàm s ạ ủ ố
Câu 61 Cho , tìm ph n th c ph n o c a s ph c ầ ự ầ ả ủ ố ứ :
A Phần thực là , phần ảo là
B Phần thực là , phần ảo là
C Phần thực là , phần ảo là
D Phần thực là , phần ảo là
b ngằ
Câu 63 Cho mặt cầu có bán kính Diện tích của mặt cầu đã cho bằng
c a hàm s đã cho Ch n kh ng đ nh đúng.ủ ố ọ ẳ ị
c a hàm s đã cho Ch n kh ng đ nh đúng.ủ ố ọ ẳ ị
Câu 66 Cho cấp số nhân với và công bội Tính
đến mặt phẳng bằng
Câu 69 Cho các s ph c ố ứ và Ph n o c a s ph c ầ ả ủ ố ứ b ng.ằ
Câu 70 Rút ra m t lá bài t b bài tú l kh ộ ừ ộ ơ ơ lá Xác su t đ đ c lá rô làấ ể ượ
Trang 8Câu 71 Đ th hàm s nào sau đây không c t tr c hoành?ồ ị ố ắ ụ
Câu 72 Gọi và lần lượt là hai nghiệm phức của phương trình Giá trị của
bằng
Câu 74 Giá tr l n nh t c a hàm s ị ớ ấ ủ ố trên đo n ạ b ngằ
Câu 76 G i ọ là hai nghi m ph c c a ph ng trình ệ ứ ủ ươ Giá tr c aị ủ
b ngằ
Câu 77 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là
Câu 79 Bi t ế là s ph c có ph n o d ng và là nghi m c a ph ng trìnhố ứ ầ ả ươ ệ ủ ươ
Tính t ng ph n th c và ph n o c a s ph c ổ ầ ự ầ ả ủ ố ứ
Câu 80 Cho , tìm ph n th c ph n o c a s ph c ầ ự ầ ả ủ ố ứ :
A Phần thực là , phần ảo là
Trang 9B Phần thực là , phần ảo là
C Phần thực là , phần ảo là
D Phần thực là , phần ảo là
Câu 82 Trong không gian , mặt phẳng đi qua điểm đồng thời vuông góc với giá của vectơ có phương trình là
Câu 83 Tính t ng hoành đ c a các giao đi m c a đ th hàm s ổ ộ ủ ể ủ ồ ị ố và đ ngườ
th ng ẳ
Câu 84 Giá tr nh nh t c a hàm s ị ỏ ấ ủ ố trên đo n ạ là
Câu 85 G i ọ là hình ph ng gi i h n b i các đ th ẳ ớ ạ ở ồ ị trong m t ph ngặ ẳ Quay hình quanh tr c hoành ta đ c m t kh i tròn xoay có th tích b ngụ ượ ộ ố ể ằ
biểu diễn số phức Tính độ dài đoạn
Câu 87 Th tích kh i lăng tr có di n tích đáy b ng ể ố ụ ệ ằ và chi u cao b ng ề ằ là:
Câu 88 Cho hàm s ố có S đi m c c tr c a hàm s đã choố ể ự ị ủ ố là
Câu 90 Cho hai hàm s ố và liên t c trên đo n ụ ạ G i ọ là di n tíchệ hình ph ng gi i h n b i các đ th hàm s ẳ ớ ạ ở ồ ị ố và hai đ ng th ngườ ẳ
, di n tích c a ệ ủ đ c tính theo công th cượ ứ
Trang 10C D
Câu 92 Cho các số thực dương thỏa mãn Mệnh đề nào sau đây là đúng?
Câu 93 Nghiệm của phương trình là
Câu 94 Đ th hàm s nào sau đây không c t tr c hoành?ồ ị ố ắ ụ
Câu 95 N u ế và là các s th c d ng thì ố ự ươ b ngằ
Câu 96 Bán kính m t c u tâm ặ ầ ti p xúc v i đ ng th ng ế ớ ườ ẳ
Câu 97 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là
bên và vuông góc v i m t ph ng đáy Tính theo ớ ặ ẳ th tích c a kh i chópể ủ ố
Câu 99 Cho hình tr có đ ng cao b ng ụ ườ ằ n i ti p trong m t c u có bán kính b ngộ ế ặ ầ ằ Tính t s ỉ ố , trong đó l n l t là th tích c a kh i tr và kh i c u đã cho.ầ ượ ể ủ ố ụ ố ầ
Câu 100 Cho tam giác vuông t i ạ có , khi quay tam giác quanh c nh góc vuông ạ thì đ ng g p khúc ườ ấ t o thành m t hình nón trònạ ộ xoay có di n tích xung quanh b ngệ ằ
Trang 11Câu 103 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là
Câu 104 Cho hàm s ố có b ng bi n thiên nh hình v ả ế ư ẽ
Hàm s ố có giá tr c c ti u b ngị ự ể ằ
Câu 105 Cho v i ớ là các s h u t Giá tr c a ố ữ ỷ ị ủ là
Câu 106 S giao đi m c a đ th hàm s ố ể ủ ồ ị ố v i tr c hoành làớ ụ
Câu 107 Với a là số thực dương tùy ý, bằng
Câu 109 Đồ thị hàm số nào dưới đây có dạng đường cong như hình bên?
Câu 110 Cho bi u th c ể ứ M nh đ nào d i đây đúngệ ề ướ
Trang 12Câu 111 Cho hàm số có bảng biến thiên như hình bên
Hàm số đã cho đạt cực tiểu tại
Câu 112 Tìm t p xác đ nh ậ ị c a hàm s ủ ố
Câu 113 Diện tích hình phẳng giới hạn bởi các đường và bằng
Câu 114 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là:
Câu 115 Bán kính c a kh i tr có th tích b ng ủ ố ụ ể ằ và chi u cao b ng ề ằ là:
là
Câu 117 Cho hình chóp có đáy là hình vuông c nh ạ C nh bên ạ vuông góc v i đáy và có đ dài b ng ớ ộ ằ , th tích kh i chóp đã cho b ngể ố ằ
Câu 118 V i giá tr nào c a ớ ị ủ thì hàm s ố đ t giá tr l n nh t?ạ ị ớ ấ
là
Câu 120 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là:
Câu 121 Trong một hộp có bi đỏ, bi xanh và bi vàng Bốc ngẫu nhiên viên Xác
Trang 13suất để bốc được đủ màu là
Câu 123 Đ th nh hình v là c a hàm s nào trong các hàm s đã cho d i đây?ồ ị ư ẽ ủ ố ố ướ
Câu 124 G i ọ là hai nghi m ph c c a ph ng trình ệ ứ ủ ươ Giá tr c aị ủ
b ngằ
Câu 125 Cho tam giác đ u ề có di n tích b ng ệ ằ và là đ ng cao Quay tam ườ giác quanh đ ng th ng ườ ẳ ta thu đ c hình nón có di n tích xung quanh ượ ệ
b ng ằ Tính
Câu 126 Đ ng cong trong hình bên là đ th c a hàm s nào trong b n hàm sườ ồ ị ủ ố ố ố
d i đây?ướ
Câu 127 Thể tích của khối lập phương có cạnh bằng bằng
Gọi lần lượt là hình chiếu vuông góc của lên Góc giữa hai mặt phẳng và bằng
Trang 14A B C D .
Câu 129 Cho s ph c ố ứ th a mãn ỏ Tính môđun c a s ph c ủ ố ứ
Câu 130 Kh i tr tròn xoay có đ ng cao và bán kính đáy cùng b ng ố ụ ườ ằ thì th tíchể
b ng:ằ
Câu 131 Cho hình nón có chi u cao b ng ề ằ và đ ng kính đáy b ng ườ ằ Di n tíchệ xung quanh c a hình nón đã cho b ngủ ằ
Câu 132 Cho hàm s ố liên t c trên ụ và có đ th là đ ng cong nh hình v ồ ị ườ ư ẽ bên S nghi m c a ph ng trình ố ệ ủ ươ là
Câu 133 Hàm s ố có bao nhiêu đi m c c trể ự ị
Câu 135 Cho hàm s ố , có b ng bi n nh hình v Hàm s ả ế ư ẽ ố đ ng bi n ồ ế trên kho ngả
Câu 136 Bán kính m t c u tâm ặ ầ ti p xúc v i đ ng th ng ế ớ ườ ẳ
Trang 15Câu 137 Cho hàm s ố ngh ch bi n trên kho ngị ế ả
Câu 138 Tính th tích ể c a kh i l p ph ng ủ ố ậ ươ bi t di n tích m t chéoế ệ ặ
HẾT