1. Trang chủ
  2. » Tất cả

Đề ôn thi thpt môn toán (3)

19 12 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Đề ôn thi thpt môn toán (3)
Tác giả Nhóm tác giả
Người hướng dẫn PTS. Nguyễn Văn A
Trường học Trường Trung Học Phổ Thông Nguyễn Huệ
Chuyên ngành Toán
Thể loại Đề thi
Năm xuất bản 2022-2023
Thành phố Đắk Lắk
Định dạng
Số trang 19
Dung lượng 1,73 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Diện tích xung quanh của hình tròn xoay đó bằng Câu 25... Cho hàm số bậc bốn có đồ thị như hình bên... Trong không gian , mặt phẳng đi qua điểm đồng thời vuông góc với giá của vectơ có

Trang 1

SỞ GD&ĐT ĐẮK LẮK

TRƯỜNG THPT NGUYỄN HUỆ

(Đề thi có 18 trang)

ÔN THPT NĂM HỌC 2022 - 2023 MÔN TOÁN – Khối lớp 12

Thời gian làm bài : 90 phút (không kể thời gian phát đề)

Họ và tên học sinh : Số báo danh :

Câu 1 Quay hình vuông ABCD c nh a xung quanh m t c nh Th tích c a kh i tr ộ ạ ể ủ ố ụ

đ c t o thành là:ượ ạ

Câu 2 Tập nghiệm của bất phương trình

Câu 3 Cho là hai s d ng b t kì M nh đ nào sau đây là đúng? ố ươ ấ ệ ề

Câu 4 Cho hàm s ố nh n giá tr d ng và th a mãn ậ ị ươ ỏ ,

Tính

Câu 5 Cho c p s c ng ấ ố ộ v i ớ và Khi đó s h ng đ u ố ạ ầ và công sai b ngằ

Câu 6 Cho là s th c d ng tùy ý, ố ự ươ b ngằ

Câu 8 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là:

Câu 10 Gọi và lần lượt là hai nghiệm phức của phương trình Giá trị của

Mã đề 818

Trang 2

bằng

Câu 11 Cho cấp số nhân với và công bội Tính

Câu 12 V i ớ là s th c d ng tùy ý, ố ự ươ b ngằ

Câu 13 Tìm các số thực và thỏa mãn với là đơn vị ảo

Câu 14 Cho kh i chóp ố có đáy là tam giác cân t i ạ , , C nhạ bên vuông góc v i m t đáy, ớ ặ Th tích kh i chóp đã cho b ngể ố ằ

Câu 15 Trong mặt phẳng , tập hợp tất cả các điểm biểu diễn của số phức thỏa mãn

là đường tròn có tọa độ của tâm là

Khi đó tâm và bán kính c a m t c u làủ ặ ầ

Câu 18 Các kho ng ngh ch bi n c a hàm s ả ị ế ủ ố là:

Câu 19 Các kho ng đ ng bi n c a hàm s ả ồ ế ủ ố là:

Câu 21 Cho c p s c ng ấ ố ộ có s h ng đ u ố ạ ầ và công sai Giá tr c a ị ủ

b ngằ

Trang 3

Câu 24 Trong không gian, cho hình vuông cạnh bằng Gọi lần lượt là trung

tạo thành một hình tròn xoay Diện tích xung quanh của hình tròn xoay đó bằng

Câu 25 Các kho ng đ ng bi n c a hàm s ả ồ ế ủ ố là:

Câu 26 Các kho ng ngh ch bi n c a hàm s ả ị ế ủ ố là:

nh hình d i đây.ư ướ

(I) Hàm s ngh ch bi n trên kho ng ố ị ế ả

(II) Hàm s đ ng bi n trên kho ng ố ồ ế ả

(III) Hàm s có ba đi m c c tr ố ể ự ị

(IV) Hàm s có giá tr l n nh t b ngố ị ớ ấ ằ

S m nh đ đúng trong các m nh đ sau là:ố ệ ề ệ ề

Câu 28 Tìm t t c các giá tr c a tham s ấ ả ị ủ ố đ b t ph ng trình ể ấ ươ

nghi m đúng v i m i ệ ớ ọ

Câu 29 N u ế và là các s th c d ng thì ố ự ươ b ngằ

Câu 30 Các kho ng ngh ch bi n c a hàm s ả ị ế ủ ố là:

Câu 31 Hàm s ố có b ng bi n thiên d i đây, ngh ch bi n trên kho ng nào?ả ế ướ ị ế ả

Câu 32 Cho hình chóp t giác đ u có t t c các c nh đ u b ng ứ ề ấ ả ạ ề ằ Tính cosin c aủ góc gi a m t m t bên và m t đáy.ữ ộ ặ ặ

Trang 4

A B C D

Câu 33 Cho hàm s f(x), b ng xét d u c a ả ấ ủ f '(x) nh sau:ư

S đi m c c tr c a hàm s đã cho làố ể ự ị ủ ố

Câu 34 Cho hàm s ố có b ng bi n thiên nh sauả ế ư

Hàm s đã cho đ ng bi n trên kho ng nào d i đây?ố ồ ế ả ướ

Câu 35 T ng các l p ph ng các nghi m c a ph ng trình ổ ậ ươ ệ ủ ươ

b ng:ằ

Câu 36 Trong không gian , m t ph ng ặ ẳ đi qua đi m ể và vuông góc

Câu 37 Bán kính c a kh i tr có th tích b ng ủ ố ụ ể ằ và chi u cao b ng ề ằ là:

Câu 38 Hàm s y = ố ngh ch bi n trênị ế

Câu 40 H nguyên hàm c a hàm s ọ ủ ố là

Câu 41 Hàm s ố đ ng bi n trên các kho ng:ồ ế ả

Trang 5

Câu 42 Trong không gian v i h t a đ ớ ệ ọ ộ , cho đi m ể và hai đ ng th ngườ ẳ

;

Ph ng trình đ ng th ng qua ươ ườ ẳ vuông góc v i ớ và c t ắ

Câu 43 Tính t ng hoành đ c a các giao đi m c a đ th hàm s ổ ộ ủ ể ủ ồ ị ố và đ ngườ

th ng ẳ

Câu 44 Cho hàm s ố Đ ng th c nào sau đây đúng?ẳ ứ

biểu diễn số phức Tính độ dài đoạn

Câu 47 Cho s ph c ố ứ v i ớ Tìm đ đi m bi u di n c a s ph c ể ể ể ễ ủ ố ứ

n m trên đ ng phân giác c a góc ph n t th hai và th t ằ ườ ủ ầ ư ứ ứ ư

Câu 48 Với a là số thực dương tùy ý, bằng

Câu 49 Cho hai hàm số và liên tục trên và là các số thực bất kì Xét các khẳng định sau

1)

2)

3)

4)

Câu 50 Cho hàm số có bảng xét dấu của như sau

Trang 6

Hàm số đạt cực đại tại điểm

Câu 51 Cho hình ph ng ẳ gi i h n b i các đ ng ớ ạ ở ườ Th tích kh i ể ố tròn xoay t o thành do hình ph ng ạ ẳ quay quanh tr c hoành đ c tính theo công ụ ượ

th c nào d i đây?ứ ướ

Câu 52 Bi t đ ng th ng ế ườ ẳ c t đ th hàm s ắ ồ ị ố t i hai đi m ạ ể , phân

bi t T a đ trung di m ệ ọ ộ ể c a ủ là

Câu 53 Cho hình nón có chi u cao b ng ề ằ và đ ng kính đáy b ng ườ ằ Di n tích ệ xung quanh c a hình nón đã cho b ngủ ằ

Câu 54 Trong các hàm s sau, hàm s nào luôn đ ng bi n trên kho ng ố ố ồ ế ả ?

Câu 55 Tìm t p nghi m ậ ệ c a b t ph ng trình ủ ấ ươ

Câu 56 Cho hình lăng tr đ ng ụ ứ có đáy là tam giác vuông t i ạ ,

kho ng cách gi a hai đ ng th ng ả ữ ườ ẳ và b ng ằ Tính th tích ể c a kh i ủ ố

Câu 57 Cho các số thực dương thỏa mãn Mệnh đề nào sau đây là đúng?

Câu 58 Cho hàm s ố có đ o hàm ạ S đi m c c đ i c a hàm ố ể ự ạ ủ

s ố là

Câu 59 Hàm s nào sau đây là m t nguyên hàm c a hàm s ố ộ ủ ố

Trang 7

C đạt cực tiểu tại D không có cực trị.

Câu 61 Th tích c a kh i c u ể ủ ố ầ có bán kính b ng ằ

giác đ u và n m trong m t ph ng vuông v i đáy ề ằ ặ ẳ ớ Tính kho ng cáchả từ đ nế

m t ph ng ặ ẳ

Câu 63 Nghi m c a b t ph ng trình ệ ủ ấ ươ là

đến mặt phẳng bằng

Câu 65 Trong m t h p bút g m có ộ ộ ồ cây bút bi, cây bút chì và cây bút màu

H i có bao nhiêu cách ch n ra m t cây bút t h p bút đó?ỏ ọ ộ ừ ộ

đây?

Câu 68 Cho hàm số bậc bốn có đồ thị như hình bên

Câu 69 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là

Câu 70 Các kho ng ngh ch bi n c a hàm s ả ị ế ủ ố là:

3

4

Trang 8

A B C D

Câu 71 Các kho ng ngh ch bi n c a hàm s ả ị ế ủ ố là:

Câu 72 Cho hàm s ố xác đ nh trên ị và hàm s ố có đ th nh hình ồ ị ư

c a tham s ủ ố đ hàm s ể ố có đúng hai đi m c c tr ể ự ị

Câu 73 M nh đ nào sau đây đúng Hàm s ệ ề ố

Câu 74 Trong không gian , mặt phẳng đi qua điểm đồng thời vuông góc với giá của vectơ có phương trình là

Câu 75 Hàm s y = ố ngh ch bi n trên t p nào sau đây?ị ế ậ

Câu 76 Trong không gian v i h t a đ ớ ệ ọ ộ , cho và T a đ c aọ ộ ủ là

Câu 77 Cho kh i nón có chi u cao b ng ố ề ằ và bán kính đáy b ng ằ Th tích c a ể ủ

kh i nón đã cho b ngố ằ

Câu 78 Cho s ph c ố ứ Môđun c a ủ b ng.ằ

Câu 79 Cho s ph c z có ph n th c là s nguyên và th a mãn ố ứ ầ ự ố ỏ Tính mô-đun c a s ph c ủ ố ứ

Trang 9

A B C D

Câu 80 S giao đi m c a đ th hàm s ố ể ủ ồ ị ố v i tr c hoành làớ ụ

Câu 82 Cho các s ph c ố ứ và Ph n o c a s ph c ầ ả ủ ố ứ b ng.ằ

Câu 83 Tính th tích kh i h p ch nh t có các kích th c ể ố ộ ữ ậ ướ

Câu 84 Cho hàm s ố có S đi m c c tr c a hàm s đã choố ể ự ị ủ ố là

Câu 86 Các kho ng đ ng bi n c a hàm s ả ồ ế ủ ố là:

Câu 87 Th tích ể c a kh i lăng tr tam giác đ u có t t c các c nh b ng ủ ố ụ ề ấ ả ạ ằ là

Câu 88 Diện tích hình phẳng giới hạn bởi các đường và bằng

Gọi lần lượt là hình chiếu vuông góc của lên Góc giữa hai mặt phẳng và bằng

Câu 90 G i ọ là hình ph ng gi i h n b i các đ th ẳ ớ ạ ở ồ ị trong m t ph ngặ ẳ Quay hình quanh tr c hoành ta đ c m t kh i tròn xoay có th tích b ngụ ượ ộ ố ể ằ

Trang 10

Câu 91 N u mu n tăng th tích c a m t kh i l p ph ng lên g p ế ố ể ủ ộ ố ậ ươ ấ l n thì c nh ầ ạ

c a kh i l p ph ng đó ph i tăng lên m y l n?ủ ố ậ ươ ả ấ ầ

Câu 92 Hàm s y = ố đ ng bi n trên ồ ế

Câu 93 Nghiệm của phương trình

Câu 94 Bi t ế là s ph c có ph n o d ng và là nghi m c a ph ng trìnhố ứ ầ ả ươ ệ ủ ươ

Tính t ng ph n th c và ph n o c a s ph c ổ ầ ự ầ ả ủ ố ứ

Câu 95 Giá tr nh nh t c a hàm s ị ỏ ấ ủ ố trên đo n ạ là

c a m t c u ủ ặ ầ

Câu 97 Cho m t c u có bán kính ặ ầ Di n tích c a m t c u đã cho b ngệ ủ ặ ầ ằ

Câu 98 Cho kh i chóp có di n tích đáy ố ệ và chi u cao ề Th tích c a kh i ể ủ ố chóp đã cho b ngằ

Câu 99 Cho một hình tứ diện đều cạnh có một đỉnh trùng với đỉnh của hình nón tròn xoay

còn ba đỉnh còn lại của tứ diện nằm trên đường tròn đáy của hình nón Diện tích xung quanh của hình nón là

Câu 100 Hàm s nào d i đây có đ th nh hình v bên d i?ố ướ ồ ị ư ẽ ướ

Trang 11

A . B C D

đây là m t vect ch ph ng c a đ ng th ng ộ ơ ỉ ươ ủ ườ ẳ ?

m t c u đã cho b ngặ ầ ằ

Câu 103 Thể tích của khối lập phương có cạnh bằng bằng

Câu 104 Cho hình chóp S.ABC có SA vuông góc v i m t ph ng ớ ặ ẳ tam giác vuông t iạ , và (minh h a nh hình v bên) Góc gi a đ ng ọ ư ẽ ữ ườ

th ng ẳ và m t ph ng ặ ẳ b ng ằ

Câu 105 Các kho ng đ ng bi n c a hàm s ả ồ ế ủ ố là:

Câu 106 Trong không gian , cho hai đi m ể , Ph ng trình m t ươ ặ

c u đ ng kính ầ ườ là

Câu 107 Tìm hai s th c ố ự , th a mãn ỏ v i ớ là đ n v o.ơ ị ả

Câu 108 Cho t p ậ có ph n t H iầ ử ỏ có bao nhiêu t p con g m 6 ph n t ?ậ ồ ầ ử

Câu 109 Hàm s ố ngh ch bi n trên kho ng nào?ị ế ả

Trang 12

C D

Câu 110 Có bao nhiêu cách chọn hai học sinh từ một nhóm gồm học sinh?

Câu 111 Cho hàm s ố xác đ nh, liên t c trên ị ụ và có đ th là đ ng cong ồ ị ườ trong hình v bên Kh ng đ nh nào sau đây là kh ng đ nh đúng?ẽ ẳ ị ẳ ị

A Hàm số đồng biến trên khoảng

C Hàm số đồng biến trên khoảng

D Hàm sốnghịch biến trên khoảng

bằng

Câu 114 B n An c n mua m t chi c g ng có đ ng vi n là đ ng Parabol b c 2 ạ ầ ộ ế ươ ườ ề ườ ậ

Bi t r ng kho ng cách đo n ế ằ ả ạ , Di n tích c a chi c g ng b n An ệ ủ ế ươ ạ mua là

Câu 115 Giá tr nh nh t c a hàm s ị ỏ ấ ủ ố b ngằ

-2

-4

1

O 3

-1 2

Trang 13

C D

Câu 117 Bi t r ng đ th cho hình v d i đây là đ th c a m t trong 4 hàm s ế ằ ồ ị ở ẽ ướ ồ ị ủ ộ ố cho trong 4 ph ng án ươ Đó là đ th hàm s nào?ồ ị ố

Câu 118 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là:

Câu 119 Cho hình tr có đ dài đ ng sinh b ng ụ ộ ườ ằ , bán kính đáy b ng ằ Di n ệ xung quanh c a hình tr đã cho b ngủ ụ ằ

Câu 120 Cho hàm s ố , có b ng bi n nh hình v Hàm s ả ế ư ẽ ố đ ng bi n ồ ế trên kho ngả

Câu 121 Ti m c n ngang c a đ th hàm s ệ ậ ủ ồ ị ố là

Câu 122 Có h c sinh c a m t tr ng THPT đ t danh hi u h c sinh xu t s cọ ủ ộ ườ ạ ệ ọ ấ ắ trong đó kh i ố có h c sinh nam và ọ h c sinh n , kh i ọ ữ ố có h c sinh nam.ọ

Ch n ng u nhiên ọ ẫ h c sinh b t kỳ đ trao th ng, tính xác su t đ ọ ấ ể ưở ấ ể h c sinhọ

đ c ch n có c nam và n đ ng th i có c kh i ượ ọ ả ữ ồ ờ ả ố và kh i ố

Câu 123 Trong không gian , mặt cầu có tâm và tiếp xúc mặt phẳng có phương trình là:

Trang 14

A B

Câu 124 Cho hai hàm s ố có đ o hàm liên t c trên ạ ụ Xét các m nh đ sauệ ề 1) , v i ớ là h ng s th c b t kì.ằ ố ự ấ

3)

T ng s m nh đ đúng là:ổ ố ệ ề

Câu 125 Tìm t t c các giá tr c a tham s ấ ả ị ủ ố đ hàm sể ố đ ng bi n trên ồ ế kho ng ả

Câu 126 Cho kh i chóp ố có đáy là tam giác vuông t i ạ , bi t ế ,

M t bên ặ là tam giác đ u và n m trong m t ph ng vuông góc v i m t ph ngề ằ ặ ẳ ớ ặ ẳ đáy Tính theo th tích kh i chóp ể ố

Câu 127 Các kho ng đ ng bi n c a hàm s ả ồ ế ủ ố là:

Câu 128 Hàm s nào trong các hàm s sau đây có m t nguyên hàm b ng ố ố ộ ằ ?

Câu 129 Cho mặt cầu có bán kính Diện tích của mặt cầu đã cho bằng

Câu 130 Cho hàm s b c b n ố ậ ố có đ th nh hình vồ ị ư ẽ

Trang 15

S nghi m c a ph ng trình ố ệ ủ ươ là:

Câu 131 Cho s ph c ố ứ có ph n th c khác 0 Bi t s ph c ầ ự ế ố ứ là

s thu n o.ố ầ ả T p h p các đi m bi u di n c a ậ ợ ể ể ễ ủ là m t đ ng th ng đi qua đi m ộ ườ ẳ ể nào d i đây?ướ

Câu 132 Cho kh i nón có chi u cao ố ề , bán kính đáy Th tích kh i nón đã cho ể ố

b ngằ

Câu 133 Trong một hộp có bi đỏ, bi xanh và bi vàng Bốc ngẫu nhiên viên Xác

suất để bốc được đủ màu là

Câu 135 Cho hàm s ố có đ th nh hình v d i đây.ồ ị ư ẽ ướ

Giá tr c c đ i c a hàm s b ngị ự ạ ủ ố ằ

Câu 136 Đ th sau đây là c a hàm s nào? ồ ị ủ ố

4

2

-1 2

O 1

Trang 16

A B C D

Câu 137 Trong m t ph ng ặ ẳ , đi m nào sau đây bi u di n s ph c ể ể ễ ố ứ ?

có ph ng trình tham s là:ươ ố

Câu 139 Cho hình chóp có vuông góc v i m t ph ng ớ ặ ẳ và đáy

là tam giác đ u v i đ dài c nh b ng ề ớ ộ ạ ằ Tính góc gi a m t ph ng ữ ặ ẳ và m t ặ

Câu 140 Cho hàm s ố có b ng bi n thiên nh hình v ả ế ư ẽ

Hàm s ố có giá tr c c ti u b ngị ự ể ằ

Câu 141 Cho hàm s ố liên t c trên ụ và có đ th nh hình v S nghi m ồ ị ư ẽ ố ệ

th c d ng phân bi t c a ph ng trìnhự ươ ệ ủ ươ là

Câu 142 Trong không gian , ph ng trình m t ph ng ươ ặ ẳ ch a đ ng th ngứ ườ ẳ

và đ ng th i vuông góc v i m t ph ng ồ ờ ớ ặ ẳ là

Câu 144 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là

Trang 17

Câu 145 Trong không gian v i h tr c t a đ ớ ệ ụ ọ ộ , cho ba đi mể , và

M t ph ng đi qua ba đi m ặ ẳ ể có ph ng trình làươ

Câu 146 Cho là m t nguyên hàm c a ộ ủ Bi t ế Tính k t qu ế ả là

Câu 147 Đồ thị hàm số nào dưới đây có dạng đường cong như hình bên?

Câu 148 Cho tam giác đ u ề có di n tích b ng ệ ằ và là đ ng cao Quay tam ườ giác quanh đ ng th ng ườ ẳ ta thu đ c hình nón có di n tích xung quanh ượ ệ

b ng ằ Tính

Câu 149 Cho hàm số có bảng biến thiên như hình bên

Hàm số đã cho đạt cực tiểu tại

.C nh bên ạ vuông góc v i m t ph ng đáy và ớ ặ ẳ Góc gi a đ ng th ng ữ ườ ẳ

và m t ph ng đáy b ngặ ẳ ằ

Câu 152 Cho hàm s ố liên t c trên ụ và có đ th là đ ng cong nh hình v ồ ị ườ ư ẽ

Trang 18

bên S nghi m c a ph ng trình ố ệ ủ ươ là

Câu 153 Giá tr l n nh t và giá tr nh nh t c a hàm s ị ớ ấ ị ỏ ấ ủ ố trên đo nạ

Câu 154 Hàm s ố đ ng bi n trên kho ng nào d i đây?ồ ế ả ướ

Câu 155 Giá tr l n nh t c a hàm s ị ớ ấ ủ ố trên đo n ạ b ngằ

Câu 156 Nghi m c a ph ng trình ệ ủ ươ là

Câu 157 Cho hàm s ố Kh ng đ nh nào sau đây đúng?ẳ ị

A Đồ thị hàm số có tiệm cận ngang là

B Đồ thị hàm số có tiệm cận đứng là

C Đồ thị hàm số có tiệm cận ngang là

D Đồ thị hàm số có tiệm cận đứng là

HẾT

Ngày đăng: 18/02/2023, 20:37

w