1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Từ vựng tiếng hàn về món ăn

5 1,8K 26
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 5
Dung lượng 140,25 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

dành cho các bạn yêu thích nội trợ

Trang 1

Từ vựng tiếng Hàn về nấu nướng

nấu, luộc, nấu sôi

빻다

tán, nghiền nát, giã nhỏ

Tư vấn du học Nhật Bản, Hàn Quốc, Tu nghiệp sinh Nhật Bản, Lao động Đài Loan, Angola, Malaysia, Vệ sĩ đi UAE, đầu bếp UAE, bồi bàn Macao

Dạy tiếng Hàn tại khu vực thành phố Bắc Giang

Điện thoại : 0984.642.891

Trang 2

새우의 똥을 제거하다 lấy chỉ lưng tôm

Tư vấn du học Nhật Bản, Hàn Quốc, Tu nghiệp sinh Nhật Bản, Lao động Đài Loan, Angola, Malaysia, Vệ sĩ đi UAE, đầu bếp UAE, bồi bàn Macao

Dạy tiếng Hàn tại khu vực thành phố Bắc Giang

Điện thoại : 0984.642.891

Trang 3

휘젓다 khuấy, quậy, đảo

Tư vấn du học Nhật Bản, Hàn Quốc, Tu nghiệp sinh Nhật Bản, Lao động Đài Loan, Angola, Malaysia, Vệ sĩ đi UAE, đầu bếp UAE, bồi bàn Macao

Dạy tiếng Hàn tại khu vực thành phố Bắc Giang

Điện thoại : 0984.642.891

Trang 4

다섯 종류의 향신료 ngũ vị hương

Trang 5

말라바 시금치 mồng tơi

Tư vấn du học Nhật Bản, Hàn Quốc, Tu nghiệp sinh Nhật Bản, Lao động Đài Loan, Angola, Malaysia, Vệ sĩ đi UAE, đầu bếp UAE, bồi bàn Macao

Dạy tiếng Hàn tại khu vực thành phố Bắc Giang

Điện thoại : 0984.642.891

Ngày đăng: 27/03/2014, 08:38

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w