Chương 1: BẢO HỘ LAO ĐỘNG Bảo Hộ Lao Động BHLĐ là thông qua các biện pháp về khoa học kỹ thuật, tổ chức,kinh tế, xã hội để loại trừ các yếu tố nguy hiểm và có hại phát sinh trong quá tr
Bảo hộ lao động
Kha ́i niê ̣m chung
Lao động là hoạt động quan trọng nhất của con người, góp phần tạo ra của cải vật chất và giá trị tinh thần cho xã hội Năng suất, chất lượng và hiệu quả cao trong lao động là yếu tố quyết định sự phát triển kinh tế, xã hội, gia đình và bản thân mỗi người lao động Phát huy hiệu quả của lao động giúp thúc đẩy sự tiến bộ và nâng cao đời sống của xã hội và từng cá nhân.
Trong bất kỳ chế độ xã hội nào, lao động của con người là yếu tố quyết định và năng động nhất trong quá trình sản xuất Theo Chủ tịch Hồ Chí Minh, "Xã hội có cơm ăn, áo mặc, nhà ở là nhờ người lao động," đồng thời, xây dựng nền cộng đồng giàu mạnh, tự do dân chủ cũng dựa vào sức lao động của mỗi người Chính lao động góp phần mở mang tri thức và thúc đẩy sự phát triển của xã hội, khẳng định vai trò trung tâm của người lao động trong sự tiến bộ chung.
Vì vậy lao động là sức chính của sự tiến bộ xã hội loài người"
Trong quá trình lao động tạo ra của cải vật chất cho xã hội, con người luôn phải tiếp xúc với máy móc, trang thiết bị, công cụ và môi trường, khiến công việc trở nên phong phú, đa dạng và phức tạp Điều này dẫn đến những mối nguy hiểm và rủi ro tiềm ẩn, có thể gây tai nạn hoặc mắc bệnh nghề nghiệp cho người lao động Vì vậy, hạn chế tối đa tai nạn lao động là mục tiêu hàng đầu, trong đó giáo dục ý thức bảo hộ lao động cho mọi người đóng vai trò then chốt như một trong những biện pháp tích cực nhất để nâng cao an toàn và giảm thiểu rủi ro tại nơi làm việc.
Bảo hộ lao động là lĩnh vực nghiên cứu về hệ thống các văn bản pháp luật, biện pháp tổ chức, kinh tế, xã hội và khoa học công nghệ nhằm nâng cao điều kiện làm việc Mục tiêu của bảo hộ lao động là cải thiện an toàn, sức khỏe của người lao động và tăng năng suất lao động Việc áp dụng các biện pháp bảo hộ lao động giúp giảm thiểu rủi ro tai nạn và bệnh nghề nghiệp trong môi trường làm việc Đây là yếu tố quan trọng góp phần thúc đẩy phát triển bền vững và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người lao động.
- Bảo vệ sức khoẻ, tính mạng con người trong lao động
- Nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm
Bảo vệ môi trường lao động và môi trường sinh thái đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng cuộc sống vật chất và tinh thần của người lao động Mục đích của công tác Bảo hộ lao động nhằm đảm bảo an toàn, sức khỏe cho nhân viên, giảm thiểu tai nạn, bệnh nghề nghiệp, qua đó nâng cao hiệu quả sản xuất và phát triển bền vững doanh nghiệp Việc thực hiện các hoạt động bảo vệ môi trường trong lao động không chỉ góp phần cải thiện điều kiện làm việc mà còn thúc đẩy trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp với cộng đồng và môi trường.
Quá trình lao động thường tiềm ẩn các yếu tố nguy hiểm, có hại có thể gây chấn thương, bệnh nghề nghiệp, giảm khả năng lao động hoặc tử vong nếu không được phòng ngừa và ngăn chặn kịp thời Việc cải thiện điều kiện lao động, đảm bảo môi trường làm việc an toàn, vệ sinh là nhiệm vụ trọng yếu để thúc đẩy phát triển sản xuất và nâng cao năng suất lao động Đảng và Nhà nước luôn quan tâm đến công tác bảo hộ lao động như một phần quan trọng trong quá trình lao động nhằm bảo vệ sức khỏe, tính mạng người lao động.
- Đảm bảo an toàn thân thể người lao động, hạn chế đến mức thấp nhất, hoặc không để xảy ra tai nạn trong lao động
- Đảm bảo cho người lao động mạnh khỏe, không bị mắc bệnh nghề nghiệp hoặc các bệnh tật khác do điều kiện lao động không tốt gây nên
- Bồi dưỡng phục hồi kịp thời và duy trì sức khỏe, khả năng lao động cho người lao động
- Góp phần vào việc bảo vệ và phát triển bền vững nguồn nhân lực lao động
1.1.3- Ý nghĩa của công tác bảo hộ lao động a- Ý nghĩa chính trị
Bảo hộ lao động thể hiện quan điểm coi con người vừa là động lực, vừa là mục tiêu của sự phát triển Một đất nước có tỷ lệ tai nạn lao động thấp, người lao động khỏe mạnh và không mắc bệnh nghề nghiệp là biểu hiện của một xã hội coi trọng con người và đầu tư vào sức khỏe, an toàn của lực lượng lao động Công tác bảo hộ lao động hiệu quả góp phần bảo vệ sức khỏe, tính mạng và đời sống người lao động, thể hiện quan điểm quý trọng con người của Đảng và Nhà nước, đồng thời tôn vinh vai trò của con người trong xã hội.
Nếu công tác bảo hộ lao động không được chú trọng, điều kiện làm việc không được cải thiện, dẫn đến xảy ra nhiều tai nạn lao động nghiêm trọng sẽ gây ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín của chế độ và doanh nghiệp Điều này không chỉ làm suy giảm hình ảnh và lòng tin của người lao động mà còn ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững của doanh nghiệp, đồng thời gây tổn hại đến uy tín xã hội của quốc gia Bảo vệ an toàn lao động có ý nghĩa lớn trong việc nâng cao nhận thức cộng đồng về an toàn, tạo môi trường làm việc tích cực và góp phần đảm bảo sự phát triển kinh tế bền vững.
Bảo hộ lao động là việc chăm sóc đời sống và hạnh phúc của người lao động, phản ánh yêu cầu thiết thực trong hoạt động sản xuất kinh doanh Đây còn là nguyện vọng chính đáng của người lao động, mong muốn được làm việc trong môi trường an toàn, lành mạnh Mỗi thành viên trong gia đình đều hy vọng có sức khỏe tốt, trình độ học vấn và kỹ năng nghề nghiệp ngày càng nâng cao để cùng nhau xây dựng hạnh phúc gia đình Bảo hộ lao động góp phần vào sự phát triển bền vững và thịnh vượng của xã hội, nâng cao chất lượng cuộc sống cho người lao động và cộng đồng.
Bảo hộ lao động đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo một xã hội trong sáng, lành mạnh Nó giúp người lao động duy trì sức khỏe tốt, làm việc hiệu quả hơn và có vị trí xứng đáng trong xã hội Đồng thời, bảo hộ lao động tạo điều kiện để lao động trở thành chủ động, tự tin trong môi trường tự nhiên và ứng dụng khoa học kỹ thuật một cách an toàn và bền vững.
Khi tai nạn lao động không xảy ra, Nhà nước và xã hội sẽ giảm bớt các tổn thất về vật chất và con người, giúp tăng năng suất lao động và cải thiện điều kiện làm việc cho người lao động Việc giảm thiểu tai nạn lao động còn tạo điều kiện để tập trung đầu tư vào các dự án phúc lợi xã hội, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững Ý nghĩa kinh tế của việc phòng tránh tai nạn lao động là nâng cao hiệu quả sản xuất, giảm chi phí phát sinh từ các vụ tai nạn và đảm bảo an toàn cho lực lượng lao động, từ đó thúc đẩy sự ổn định và phát triển của nền kinh tế quốc gia.
Thực hiện công tác bảo hộ lao động mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt, đảm bảo môi trường làm việc an toàn, thoải mái giúp người lao động tự tin và tích cực hơn trong công việc Khi người lao động được bảo vệ tốt và điều kiện lao động thuận lợi, họ sẽ có thái độ làm việc tích cực, tăng năng suất, nâng cao chất lượng sản phẩm và góp phần hoàn thành kế hoạch sản xuất đề ra Bảo hộ lao động hiệu quả còn thúc đẩy phúc lợi tập thể, tạo điều kiện cải thiện đời sống vật chất và tinh thần của người lao động, đồng thời nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.
Chi phí bồi thường tai nạn là rất lớn đồng thời kéo theo chi phí lớn cho sửa chữa máy móc, nhà xưởng, nguyên vật liệu
An toàn trong sản xuất không chỉ là yếu tố quan trọng để bảo vệ người lao động mà còn là điều kiện thiết yếu giúp phát triển hoạt động sản xuất hiệu quả và bền vững Đảm bảo an toàn lao động mang lại hạnh phúc cho người lao động, góp phần nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế của doanh nghiệp Chính vì vậy, an toàn là nền tảng để thúc đẩy sự phát triển kinh tế và xây dựng môi trường làm việc lành mạnh, an toàn cho mọi người.
Nội dung công tác bảo hộ lao động
BHLĐ Có 3 nội dung chủ yếu là: Pháp lý, Khoa học kỹ thuật và tính quần chúng
- BHLĐ mang tính chất pháp lý
Các quy định về Bảo hộ lao động (BHLĐ) được thể chế hóa thành các luật lệ, chế độ chính sách, tiêu chuẩn rõ ràng, nhằm hướng dẫn mọi cấp, mọi ngành, tổ chức và cá nhân thực hiện nghiêm túc Những chính sách, chế độ, quy phạm và tiêu chuẩn trong công tác bảo hộ lao động chính là phần của hệ thống pháp luật của Nhà nước, đảm bảo an toàn và sức khỏe cho người lao động.
Mọi hoạt động của Bảo hộ lao động (BHLĐ) đều hướng tới việc loại trừ các yếu tố nguy hiểm, có hại, phòng tránh tai nạn lao động và các bệnh nghề nghiệp, dựa trên nền tảng của khoa học kỹ thuật (KHKT) Áp dụng các công nghệ tiên tiến giúp nâng cao hiệu quả trong công tác đảm bảo an toàn cho người lao động Việc sử dụng các giải pháp kỹ thuật phù hợp không chỉ giảm thiểu rủi ro mà còn thúc đẩy môi trường làm việc an toàn, bền vững Nhờ sự áp dụng khoa học kỹ thuật, các hoạt động BHLĐ ngày càng hiệu quả và phù hợp với điều kiện thực tế của từng ngành nghề.
Các hoạt động điều tra khảo sát và phân tích điều kiện lao động đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố độc hại đến sức khỏe con người Dựa trên các kết quả này, phương pháp đề ra các giải pháp chống ô nhiễm và đảm bảo an toàn cho người lao động đều dựa trên cơ sở khoa học kỹ thuật vững chắc Việc nghiên cứu và phân tích các yếu tố độc hại giúp xác định các biện pháp phòng ngừa hiệu quả, góp phần nâng cao điều kiện làm việc và bảo vệ môi trường lao động.
- BHLĐ mang tính quần chúng
BHLĐ là hoạt động hướng về cơ sở sản xuất và con người, đặc biệt là người lao động trực tiếp Công tác này nhằm bảo vệ quyền lợi, an toàn và hạnh phúc của người lao động, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho toàn xã hội Vì vậy, BHLĐ mang tính quần chúng cao, phản ánh trách nhiệm cộng đồng trong việc đảm bảo môi trường làm việc an toàn và bền vững.
Tổng thể, ba tính chất của công tác bảo hộ lao động—bao gồm tính pháp lý, tính khoa học kỹ thuật và tính quần chúng—liên hệ mật thiết và hỗ trợ lẫn nhau để đảm bảo an toàn và sức khỏe cho người lao động.
1.2.1 Nội dung khoa học kỹ thuật
Khoa học kỹ thuật bảo hộ lao động giữ vị trí quan trọng trong việc loại trừ yếu tố nguy hiểm và cải thiện điều kiện làm việc Đây là lĩnh vực liên ngành, phát triển dựa trên kết hợp các thành tựu của nhiều ngành khoa học như toán học, vật lý, hoá học, sinh học cũng như các ngành kỹ thuật chuyên ngành, kinh tế, xã hội và tâm lý học Các nghiên cứu chính trong khoa học bảo hộ lao động tập trung vào việc giảm thiểu rủi ro, nâng cao an toàn và sức khỏe cho người lao động.
- Khoa học vệ sinh lao động (VSLĐ)
VSLĐ là môn khoa học nghiên cứu tác động của các yếu tố có hại trong quá trình sản xuất đối với sức khỏe người lao động Nó tập trung vào việc xác định các nguy cơ gây hại, đề xuất các biện pháp cải thiện điều kiện lao động để đảm bảo an toàn và sức khỏe của công nhân Ngoài ra, VSLĐ còn nhằm phòng ngừa các bệnh nghề nghiệp và nâng cao khả năng lao động của người lao động bằng cách áp dụng các biện pháp bảo vệ phù hợp.
Nội dung của khoa học VSLĐ chủ yếu bao gồm:
- Phát hiện, đo, đánh giá các điều kiện lao động xung quanh
- Nghiên cứu, đánh giá các tác động chủ yếu của các yếu tố môi trường lao động đến con người
Vệ sinh lao động đề xuất các biện pháp bảo vệ người lao động nhằm phòng ngừa bệnh nghề nghiệp Mục tiêu của vệ sinh lao động là tạo ra điều kiện làm việc an toàn, sạch sẽ, giúp đảm bảo sức khỏe và tinh thần lành mạnh cho người lao động Áp dụng các biện pháp phòng ngừa hiệu quả sẽ giảm thiểu tối đa các rủi ro và đảm bảo môi trường làm việc tích cực.
- Cơ sở kỹ thuật an toàn
Kỹ thuật an toàn là hệ thống các biện pháp, phương tiện, tổ chức và kỹ thuật nhằm phòng ngừa tác động của các yếu tố nguy hiểm gây chấn thương trong quá trình sản xuất Việc áp dụng kỹ thuật an toàn giúp đảm bảo môi trường làm việc an toàn hơn cho người lao động, giảm thiểu rủi ro chấn thương và nâng cao hiệu quả sản xuất Thực hiện các biện pháp an toàn đúng tiêu chuẩn là yếu tố then chốt để bảo vệ sức khỏe và tính mạng của nhân viên trong môi trường công nghiệp.
- Khoa học về các phương tiện bảo vệ người lao động
Ngành khoa học này tập trung nghiên cứu, thiết kế và chế tạo các phương tiện bảo vệ cá nhân và tập thể nhằm bảo vệ người lao động trong quá trình làm việc Các thiết bị bảo hộ như mặt nạ phòng độc, kính chống bức xạ, quần áo chống nóng, quần áo kháng áp, bao tay, giày, ủng cách điện là những phương tiện thiết yếu giúp ngăn chặn tác động của các yếu tố nguy hiểm và có hại khi các biện pháp kỹ thuật an toàn không thể loại trừ hoàn toàn rủi ro Việc sử dụng các thiết bị bảo hộ phù hợp không chỉ nâng cao an toàn lao động mà còn giảm thiểu nguy cơ tai nạn, bảo vệ sức khỏe của người lao động hiệu quả.
1.2.2 Nội dung về pháp luật BHLĐ
Phát triển bền vững là việc đáp ứng nhu cầu của thế hệ hiện tại mà không làm ảnh hưởng đến khả năng thỏa mãn nhu cầu của các thế hệ tương lai Quá trình này đòi hỏi sự cân đối và tiến bộ đồng thời trong bốn lĩnh vực chính: kinh tế, nhân văn, môi trường và kỹ thuật Việc thúc đẩy phát triển bền vững giúp đảm bảo sự phát triển bền vững, hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường, cũng như tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển về mặt nhân văn và công nghệ.
1.2.3 Nội dung bảo hộ lao động và những quan điểm trong bảo hô ̣ lao đô ̣ng
Mục đích của công tác bảo hộ lao động
Để đảm bảo an toàn trong quá trình sản xuất, cần loại bỏ các yếu tố nguy hiểm và có hại phát sinh trong quá trình lao động Đồng thời, việc cải thiện điều kiện làm việc và tạo điều kiện an toàn cho người lao động là rất quan trọng nhằm giảm thiểu rủi ro và nâng cao năng suất làm việc.
Phòng tránh tai nạn lao động, ngăn ngừa bệnh nghề nghiệp, hạn chế ốm đau bảo vệ sức khoẻ, an toàn về tính mạng cho người lao động
Phòng tránh những thiệt hại về người và của cải cơ sở vật chất
Góp phần bảo vệ và phát triển lực lượng sản xuất, tăng năng suất lao động Ý nghĩa công tác bảo hộ lao động
Công tác bảo hộ lao động mang lại những lợi ích về kinh tế, chính trị, xã hội và có ý nghĩa nhânđạo lớn lao
Lao động đóng vai trò là động lực chính thúc đẩy sự tiến bộ của loài người, vì vậy, vệ sinh lao động (BHLĐ) là nhiệm vụ thiết yếu và không thể thiếu trong mọi dự án, từ thiết kế đến điều hành và triển khai sản xuất, nhằm đảm bảo an toàn, nâng cao năng suất và phát triển bền vững cho doanh nghiệp.
BHLĐ là chính sách lớn của Đảng và Nhà nước, đóng vai trò thiết yếu trong các dự án, thiết kế, điều hành và triển khai sản xuất Bảo đảm an toàn lao động mang lại lợi ích về kinh tế, chính trị và xã hội, đồng thời giúp lao động tạo ra của cải vật chất cho xã hội phát triển bền vững Trong bất kỳ chế độ xã hội nào, lao động của con người luôn là yếu tố quyết định và nền tảng của sự giàu có, tự do và dân chủ Lao động không chỉ góp phần xây dựng quốc gia giàu mạnh mà còn thúc đẩy trí thức mở mang, qua đó trở thành động lực chính của sự tiến bộ của nhân loại.
Tính chất của công tác bảo hộ lao động
Ba tính chất liên quan mật thiết và hỗ trợ lẫn nhau:
Bảo hộ lao động mang tính chất pháp lý
Các quy định về an toàn vệ sinh lao động (BHLĐ) đã được thể chế hóa trong hệ thống pháp luật của Nhà nước Mọi cá nhân và cơ sở kinh tế đều có trách nhiệm tham gia và thực hiện đầy đủ các quy định này để đảm bảo môi trường làm việc an toàn, bảo vệ sức khỏe người lao động và tuân thủ pháp luật.
Hê ̣ thống pháp luâ ̣t và những quy đi ̣nh về bảo hô ̣ lao đô ̣ng
Hệ thống pháp luật chế độ chính sách về an toàn, vệ sinh lao động của Việt Nam ngày càng hoàn thiện, phản ánh sự quan tâm đặc biệt của Đảng và Nhà nước đối với người lao động trong quá trình đổi mới đất nước Đến nay, đất nước ta đã xây dựng một hệ thống văn bản pháp luật về BHLĐ khá đầy đủ và toàn diện, nhằm bảo vệ quyền lợi và đảm bảo an toàn cho người lao động Hệ thống pháp luật về BHLĐ gồm ba phần chính: các văn bản quy phạm pháp luật, các chế độ chính sách và các quy định hướng dẫn thực hiện.
Phần I: Bộ luật lao động và các luật khác có liên quan đến ATVSLĐ Phần II: Nghị định 06/CP và các nghị định khác liên quan đến ATVSLĐ Phần III: Các thông tư, Chỉ thị, Tiêu chuẩn qui phạm ATVSLĐ
+ Bộ luật lao động và các luật pháp có liên quan đến ATVSLĐ
Một số điều của Bộ luật lao động có liên quan đến ATVSLĐ
Ngoài chương IX về “An toàn lao động, vệ sinh lao động,” còn có các điều liên quan đến ATVSLĐ với nội dung cốt lõi như Điều 29 quy định hợp đồng lao động phải bao gồm điều kiện về ATVSLĐ, Điều 23 nêu rõ người sử dụng lao động không được đơn phương chấm dứt hợp đồng khi người lao động đang điều trị ốm đau hay tai nạn lao động theo chỉ định của bác sĩ, Điều 46 nhấn mạnh an toàn lao động và vệ sinh lao động là nội dung chính của thỏa ước tập thể, Điều 68 quy định việc rút ngắn thời gian làm việc cho những người làm công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm, trong khi Điều 69 giới hạn số giờ làm thêm không vượt quá quy định trong ngày và năm Đồng thời, Điều 284 quy định các hình thức xử lý vi phạm kỷ luật lao động, trong đó có vi phạm nội dung ATVSLĐ.
+ Tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp
Nội dung này được quy định trong bộ luật lao động và được củ thể hoá trong các điều 9, 10, 11, 12 chương III Nghị định 06/CP như sau:
Trách nhiệm người sử dụng lao động đối với người bị tai nạn lao động:
Trong trường hợp tai nạn lao động nặng hoặc gây chết người, cần thực hiện sơ cứu cấp cứu kịp thời để bảo vệ tính mạng người bị nạn Đồng thời, giữ nguyên hiện trường để đảm bảo công tác khám nghiệm, điều tra nguyên nhân tai nạn Ngay lập tức phải thông báo cho cơ quan Lao động, Y tế, Công đoàn cấp tỉnh và cơ quan Công an gần nhất để phối hợp xử lý nhanh chóng và hiệu quả.
Người sử dụng lao động có trách nhiệm đảm bảo người lao động mắc bệnh nghề nghiệp được điều trị đúng chuyên khoa, thực hiện khám sức khỏe định kỳ nhằm phát hiện sớm các vấn đề liên quan Đồng thời, họ cần lập hồ sơ sức khỏe riêng biệt cho người lao động nhằm quản lý chặt chẽ tình trạng sức khỏe và đảm bảo quyền lợi của người lao động theo quy định của pháp luật.
Trách nhiệm người sử dụng lao động bồi thường cho người bị tai nạn lao động hoặc bệnh nghề nghiệp
Qua ̉n lý nhà nước về bảo hô ̣ lao đô ̣ng
Nội dung quản lý nhà nước về bảo hộ lao động bao gồm ban hành và quản lý hệ thống tiêu chuẩn an toàn vệ sinh lao động, tiêu chuẩn về máy móc, thiết bị và các tác nhân liên quan đến điều kiện lao động nhằm đảm bảo an toàn và vệ sinh tại nơi làm việc Chính phủ còn thống nhất hệ thống tiêu chuẩn phân loại lao động theo điều kiện làm việc, như tiêu chuẩn sức khỏe đối với từng nghề, công việc cụ thể Ngoài ra, quản lý còn bao gồm các quy phạm an toàn, quy phạm vệ sinh lao động nhằm nâng cao ý thức và trách nhiệm của người sử dụng lao động và người lao động Nội dung đào tạo, huấn luyện về an toàn vệ sinh lao động đảm bảo kiến thức và kỹ năng cần thiết để phòng ngừa tai nạn Công tác thanh tra, kiểm tra an toàn lao động giúp phát hiện và xử lý các vi phạm, đồng thời còn tiến hành điều tra, thống kê tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp để nâng cao hiệu quả quản lý Thông tin về an toàn vệ sinh lao động được đảm bảo đầy đủ, chính xác, phục vụ công tác phòng ngừa tai nạn Quản lý cũng quy định rõ quyền và nghĩa vụ của người lao động và người sử dụng lao động để duy trì môi trường làm việc an toàn Ngoài ra, còn có sự hợp tác quốc tế nhằm thúc đẩy việc thực thi các tiêu chuẩn vệ sinh lao động phù hợp với thông lệ quốc tế.
1.4.1 Trách nhiệm của các cơ quan quản lý nhà nước trong công tác BHLĐ. a) Bộ Lao động thương binh và xã hội có trách nhiệm: ã Xõy dựng, trỡnh cơ quan cú thẩm quyền ban hành hoặc ban hành cỏc văn bản pháp luật, các chính sách chế độ về bảo hộ lao động, an toàn lao động, vệ sinh lao động ã xõy dựng, ban hành và quản lý thống nhất hệ thống quy phạm nhà nước về an toàn lao động, tiêu chuẩn phân loại lao động theo điều kiện lao động ã Hướng dẫn chỉ đạo cỏc cấp, cỏc ngành thực hiện về an toàn lao động ã Thanh tra an toàn lao động, tổ chức thụng tin huấn luyện về an toàn lao động, vệ sinh lao động ã Hợp tỏc với nước ngoài và cỏc tổ chức quốc tế trong lĩnh vực an toàn lao động b) Bộ Y tế có trách nhiệm: ã Xõy dựng, ban hành và quản lý thống nhất hệ thống quy phạm vệ sinh lao động, tiêu chuẩn sức khỏe đối với các nghề, các công việc ã Hướng dẫn chỉ đọa cỏc ngành, cỏc cấp thực hiện về vệ sinh lao động ã Thanh tra vệ sinh lao động, tổ chức khỏm sức khỏe và điều trị bệnh nghề nghiệp ã Hợp tỏc vớ nước ngoài và cỏc tổ chức quốc tế trong lĩnh vực vệ sinh lao động c) Bộ Khoa học công nghệ và Môi trường có trách nhiệm: ã Quản lý thống nhất việc nghiờn cứu và ứng dụng khoa học kỹ thuật về an toàn lao động, vệ sinh lao động ã Ban hành hệ thống tiờu chuẩn chất lượng, quy cỏch cỏc loại phương tiện bảo vệ cá nhân trong lao động ã Phối hợp với Bộ Lao động thương binh và Xó hội xạy dựng, ban hành và quản lý thống nhất hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật nhà nước về an toàn lao động, vệ sinh lao động d) Bộ giáo dục và Đào tạo có trách nhiệm:
Chỉ đạo tích hợp nội dung an toàn lao động, vệ sinh lao động vào chương trình đào tạo tại các trường đại học, cao đẳng, trung học chuyên nghiệp và dạy nghề nhằm nâng cao ý thức an toàn cho sinh viên Các Bộ, Ngành liên quan có trách nhiệm ban hành hệ thống tiêu chuẩn, quy phạm an toàn lao động và vệ sinh lao động cấp ngành, sau khi thống nhất bằng văn bản với Bộ Lao động Thương binh.
Trong quy trình quản lý an toàn lao động, Ủy ban Nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương có trách nhiệm thực hiện quản lý nhà nước về an toàn và vệ sinh lao động trong phạm vi địa phương mình, đồng thời phổ biến, hướng dẫn và kiểm tra việc thực hiện các luật lệ, chế độ bảo hộ lao động của tất cả các cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, bao gồm cả các doanh nghiệp liên doanh, tư nhân do người nước ngoài quản lý Các cơ quan này cũng xây dựng các chương trình bảo hộ lao động phù hợp, đưa vào kế hoạch phát triển kinh tế-xã hội và dự toán ngân sách địa phương, đồng thời thanh tra việc chấp hành luật lệ, tiêu chuẩn, quy phạm an toàn lao động tại các doanh nghiệp Ngoài ra, họ thẩm tra và xem xét các giải pháp an toàn lao động trong các dự án xây dựng mới hoặc cải tạo, mở rộng cơ sở sản xuất; đào tạo nghiệp vụ cho cán bộ thanh tra an toàn lao động; điều tra các vụ tai nạn lao động chết người hoặc gây nhiều thương vong; và định kỳ sơ kết, tổng kết công tác bảo hộ lao động địa phương Thanh tra Nhà nước về an toàn vệ sinh lao động cũng tiến hành thanh tra việc chấp hành quy định, điều tra các vụ tai nạn, xem xét duyệt các luận chứng kỹ thuật về an toàn lao động trong quá trình xây dựng, mở rộng hoặc cải tạo cơ sở sản xuất, đồng thời đăng ký, cấp phép sử dụng các máy móc, thiết bị, vật tư và chất có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn, vệ sinh lao động theo quy định của Bộ Lao động Thương binh và Xã hội.
Xã hội và Bộ Y tế quy định rõ quy trình giải quyết khiếu nại, tố cáo của người lao động về các vi phạm liên quan đến an toàn, vệ sinh lao động Người sử dụng lao động cần xử lý các vi phạm về an toàn - vệ sinh lao động phù hợp với thẩm quyền của mình và kiến nghị các cơ quan có thẩm quyền xử lý các vi phạm vượt quá chức năng Việc đảm bảo an toàn, vệ sinh lao động là trách nhiệm quan trọng của doanh nghiệp nhằm bảo vệ sức khỏe người lao động và tuân thủ quy định pháp luật.
1.4.2 Quyền và nghĩa vụ của người sủ dụng lao động a)Nghĩa vụ của người sử dụng lao động Điều 13 chương IV của NĐ06/CP quy định người sử dụng lao động có 7 nghĩa vụ sau:
1- Hàng năm khi xây dựng kế hoạch sản xuất kinh doanh của xí nghiệp phải lập kế hoạch, biện pháp ATLĐ, VSLĐ và cải thiện điều kiện lao động
2- Trang bị đầy đủ phương tiện bảo hộ cá nhân và thực hiện các chế độ khác về
BHLĐ đốivới người lao động theo quy định của Nhà nước
3- Cử người giám sát việc thực hiện các quy định, nội dung, biện pháp ATLĐ,
VSLĐ trong doanh nghiệp Phối hợp với Công đoàn cơsở xây dựng và duy trì sựhoạt động của mạng lưới an toàn vệ sinh viên
4- Xây dựng nội quy, quy trình ATLĐ, VSLĐ phù hợp với từng loại máy, thiết bị, vật tư kể cả khi đổi mới công nghệ theo tiêu chuẩn quy định của Nhà nước
5- Tổ chức huấn luyện, hướng dẫn các tiêu chuẩn, quy định biện pháp an toàn,
VSLĐ đối với người lao động
6- Tổ chức khám sức khỏe định kỳ cho người lao động theo tiêu chuẩn, chế độ quy định
7- Chấp hành nghiêm chỉnh quy định khai báo, điều tra tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệpvà định kỳ 6 tháng, hàng năm báo cáo kết quả, tình hình thực hiện ATLĐ, VSLĐ, cải thiện điều kiện lao động với Sở LĐTBXH nơi doanh nghiệp hoạt động b)Quyền của người sử dụng lao động Điều 14 chương IVcủa NĐ06/CP quy định người sử dụng lao động có 3 quyền sau:
1- Buộc người lao động phải tuân thủ các quy định, nội quy, biện pháp ATLĐ,
2- Khen thưởng người chấp hành tốt và kỷ luật người vi phạm trong việc thực hiện
3- Khiếu nại với cơ quan Nhà nước có thẩm quyền về quyết định của Thanh tra về
VSLĐ nhưng vẫn phải nghiêm chỉnh chấp hành quyết định đó
1.4.3.Quyền và nghĩa vụ của người lao động a)Nghĩa vụ của người lao động Điều 15 chương IV Nghị định 06/CP quy định người lao động có 3 nghĩa vụ sau:
1- Chấp hành các quy định, nội quy về ATLĐ, VSLĐ có liên quan đến công việc, nhiệm vụđược giao
2- Phải sử dụng và bảo quản các phương tiện bảo vệ cá nhân đã được trang bị, nếu làm mất hoặc hư hỏng thì phải bồi thường
3- Phải báo cáo kịp thời với người có trách nhiệm khi phát hiện nguy cơ gây tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, gây độc hại hoặc sự cố nguy hiểm, tham gia cấp cứu và khắc phục hậuquả tai nạn lao động khi có lệnh của Người sử dụng lao động b)Quyền của người lao động Điều 16 chương IV Nghị đinh 06/CP quy định Người lao động có 3 quyền sau:
1- Yêu cầu Người sử dụng lao động đảm bảo điều kiện làm việc an toàn, vệ sinh, cải thiện điều kiện lao động, trang cấp đầy đủ phương tiện bảo vệ cá nhân, huấn luyện, thực hiện biệnpháp ATLĐ, VSLĐ
2- Từ chối làm công việc hoặc rời bỏ nơi làm việc khi thấy rõ nguy cơ xảy ra tai nạn lao động, đe doạ nghiêm trọng tính mạng, sức khoẻ của mình và phải báo ngay người phụtrách trực tiếp, từ chối trởlại làm việc nơi nói trên nếu những nguy cơ đó chưa được khắc phục
3- Khiếu nại hoặc tố cáo với cơ quan Nhà nước có thẩm quyền khi Người sử dụng lao động vi phạm quy định của Nhà nước hoặc không thực hiện đúng các giao kết vềATLĐ, VSLĐ trong hợp đồng lao động, thoả ước lao động
Vệ sinh lao động trong sản xuất
Kha ́i niê ̣m về vê ̣ sinh lao đô ̣ng
Mục đích nghiên cứu là để tiêu diệt những nguyên nhân có ảnh hưởng không tốt đến sức khoẻ và khả năng lao động của con người
Nhiệm vụ chính của vệ sinh lao động là cải tiến quá trình lao động và thao tác để tạo điều kiện sản xuất an toàn hơn Việc này giúp nâng cao sức khỏe và khả năng làm việc của người lao động, góp phần đảm bảo an toàn và nâng cao hiệu quả sản xuất trong môi trường lao động.
Điều kiê ̣n lao đô ̣ng và các yếu tố nguy hiểm có ha ̣i trong lao đô ̣ng
Các tác hại nghề nghiệp đối với người lao động bao gồm các yếu tố như vi khí hậu, tiếng ồn và rung động, bụi, phóng xạ, điện từ trường và chiếu sáng gây hại Những yếu tố này có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng cho người lao động, ảnh hưởng đến chất lượng làm việc và cuộc sống hàng ngày Tác hại nghề nghiệp được phân thành nhiều loại khác nhau dựa trên đặc điểm và mức độ ảnh hưởng, từ đó cần có các biện pháp phòng ngừa phù hợp để bảo vệ sức khỏe người lao động.
- Tác hại liên quan đến quá trìnhsản xuất như các yếu tố vật lý, hoá học,sinh vật xuất hiện trong quá trìnhsản xuất
Các tổ chức lao động có thể gây ra những tác hại nghiêm trọng cho sức khỏe người lao động khi áp dụng chế độ làm việc và nghỉ ngơi không hợp lý, dẫn đến mệt mỏi, căng thẳng và giảm năng suất làm việc Cường độ làm việc quá cao và thời gian làm việc kéo dài kéo theo nguy cơ mắc các bệnh lý về sức khỏe, mất cân bằng cuộc sống và gây ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng cuộc sống của người lao động Việc quản lý hợp lý về thời gian làm việc và nghỉ ngơi là yếu tố then chốt để bảo vệ sức khỏe và đảm bảo hiệu quả làm việc lâu dài.
Thiếu các thiết bị thông gió, chống bụi, chống nóng, chống tiếng ồn và thiếu trang bị phòng hộ lao động gây hại lớn đến điều kiện vệ sinh an toàn nơi làm việc Việc không thực hiện đúng và triệt để các quy tắc vệ sinh và an toàn lao động dẫn đến những tác hại nghiêm trọng cho sức khỏe người lao động Những yếu tố như vi khí hậu không đảm bảo tiêu chuẩn có thể gây ra các bệnh về hô hấp, giảm năng suất lao động và tăng nguy cơ tai nạn nghề nghiệp Để đảm bảo an toàn và vệ sinh môi trường làm việc, cần chú trọng cải thiện hệ thống thông gió, kiểm soát bụi, chống nóng, chống ồn, và trang bị đầy đủ thiết bị bảo hộ phù hợp.
Vi khí hậu là trạng thái lý học của không khí trong vùng không gian hẹp, bao gồm các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm tương đối, vận tốc chuyển động không khí và bức xạ nhiệt Điều kiện vi khí hậu trong sản xuất phụ thuộc vào đặc điểm của quy trình công nghệ và khí hậu địa phương Ngoài ra, vi khí hậu còn ảnh hưởng đến sức khỏe và bệnh tật của công nhân trong quá trình làm việc.
Việc làm lâu trong điều kiện khí hậu lạnh và ẩm có thể dẫn đến các bệnh thấp khớp, viêm đường hô hấp trên, viêm phổi, và làm nặng thêm bệnh lao Khí hậu lạnh và khô gây rối loạn vận mạch, làm khô niêm mạc và da nứt nẻ, trong khi khí hậu nóng ẩm làm giảm khả năng bay hơi mồ hôi, gây rối loạn thăng bằng nhiệt và dễ dẫn đến mệt mỏi sớm, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho vi sinh vật phát triển, gây các bệnh ngoài da.
Tiếng ồn là những âm thanh gây khó chịu, quấy rối sự làm việc và nghỉ ngơi của con người
Rung động là dao động cơ học của vật thể đàn hồi xuất hiện khi trọng tâm hoặc trục đối xứng của chúng dịch chuyển trong không gian hoặc do sự biến đổi hình dạng theo chu kỳ của trạng thái tĩnh Tiếng ồn ảnh hưởng trực tiếp lên hệ thần kinh trung ương trước tiên, sau đó tác động đến hệ thống tim mạch và các cơ quan khác trong cơ thể Mức độ ảnh hưởng của tiếng ồn chủ yếu phụ thuộc vào cường độ và thời gian tiếp xúc với nguồn gây ồn.
Tần số lặp lại của tiếng ồn và đặc điểm của nó ảnh hưởng lớn đến người, trong đó tiếng ồn liên tục gây khó chịu ít hơn tiếng ồn gián đoạn Các thành phần tần số cao của tiếng ồn thường gây khó chịu hơn các tần số thấp, đặc biệt là tiếng ồn thay đổi cả về tần số và cường độ Ảnh hưởng của tiếng ồn đến cơ thể còn phụ thuộc vào hướng của năng lượng âm thanh, thời gian tác dụng, độ nhạy riêng của từng người, cũng như lứa tuổi, giới tính và trạng thái cơ thể của người công nhân.
Bụi là tập hợp các hạt có kích thước lớn nhỏ khác nhau tồn tại lâu trong không khí dưới dạng bụi bay bay hoặc bụi lắng, đi kèm với các hệ khí dung nhiều pha như hơi, khói, mù Bụi phát sinh tự nhiên từ các hiện tượng như gió, động đất, núi lửa, nhưng phần lớn xuất phát từ hoạt động sinh hoạt và sản xuất của con người, như quá trình gia công, chế biến, vận chuyển nguyên vật liệu rắn Việc tiếp xúc với bụi có thể gây ra các bệnh về đường hô hấp, ngoài da, tiêu hoá, bao gồm các bệnh về phổi, viêm mũi, họng, phế quản, cũng như các bệnh về da như mụn nhọt, lở loét Do đó, kiểm soát bụi là yếu tố quan trọng để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Chiều sáng hợp lý không chỉ giúp tăng năng suất lao động mà còn giảm thiểu tai nạn lao động và các bệnh về mắt Đồng thời, cần lưu ý về khai thác phóng xạ để đảm bảo an toàn cho người lao động trong quá trình làm việc.
Nguyên tố phóng xạ là những nguyên tố có hạt nhân nguyên tử phát ra tia phóng xạ có khả năng ion hóa vật chất Hiện đã biết khoảng 50 nguyên tố phóng xạ và hơn 1000 đồng vị phóng xạ nhân tạo Hạt nhân của các nguyên tố này có thể phát ra các loại tia như tia α, β, γ, tia Rơnghen, và tia nơtron, những tia này không thể nhìn thấy bằng mắt thường và xuất phát từ sự biến đổi bên trong hạt nhân nguyên tử.
Làm việc với các chất phóng xạ có thể dẫn đến nhiễm xạ, đặc biệt là nhiễm xạ cấp tính diễn ra sau vài giờ hoặc vài ngày khi tiếp xúc với một liều lượng lớn hơn 200Rem Triệu chứng của nhiễm xạ cấp tính bao gồm mệt mỏi, buồn nôn, sốt, và giảm số lượng tế bào máu, đòi hỏi phải xử lý kịp thời để tránh các biến chứng nguy hiểm Việc hiểu rõ các dấu hiệu cảnh báo nhiễm xạ giúp đảm bảo an toàn trong môi trường làm việc với chất phóng xạ.
- Da bị bỏng, tấy đỏ ở chổ tia phóng xạ chiếu vào
- Chức năng thần kinh trung ương bị rối loạn
- Gầy, sút cân, chết dần chết m.n trong t.nh trạng suy nhược…
Nhiễm xạ cấp tính hiếm gặp trong sản xuất và nghiên cứu, chủ yếu xảy ra trong các vụ nổ vũ khí hạt nhân hoặc tai nạn tại các nhà máy phản ứng nguyên tử.
Nhiễm xạ mãn tính xảy ra khi liều lượng ít hơn (nhỏ hơn 200 Rem) nhưng trong một thời gian dài và thường có các triệu chứng sau :
- Thần kinh bị suy nhược
- Rối loạn các chức năng tạo máu
- Có hiện tượng đục nhân mắt, ung thư da, ung thư xương
Các cơ quan cảm giác của con người không thể nhận biết được tác động của phóng xạ lên cơ thể cho đến khi xuất hiện hậu quả rõ ràng, do đó việc phát hiện sớm các tác động này rất khó khăn Ngoài ra, việc tiếp xúc với các chất hóa học độc hại cũng gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng đối với sức khỏe mà thường không có triệu chứng rõ ràng ban đầu Việc nhận biết các tác nhân gây hại này phụ thuộc nhiều vào các dấu hiệu rõ ràng sau khi đã gây ra tổn thương, khiến cho công tác phòng ngừa và kiểm soát trở nên vô cùng cấp thiết Tránh xa các nguồn phóng xạ và hóa chất độc hại là biện pháp quan trọng để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Các hóa chất như Chì, Crôm, Benzen, rượu, khí bụi, dung dịch bazơ, kiềm, muối và các phế liệu, phế thải khó phân hủy ngày càng được sử dụng rộng rãi trong sản xuất công nghiệp, nông nghiệp và xây dựng cơ bản, gây ảnh hưởng đến môi trường và sức khỏe cộng đồng.
Ca ́c biê ̣n pháp đề phòng tác ha ̣i nghề nghiê ̣p nhằ m bảo vê ̣ sức khoẻ cho người
Các yếu tố nguy hiểm gây chấn thương sản xuất chủ yếu do cơ cấu, đặc trưng quá trìnhcông nghệ của các dây chuyền sản xuất gây ra như :
+ Có các cơ cấu chuyển động, khớp nối truyền động
+ Chi tiết, vật liệu gia công văng bắn ra (cắt, mài đập, nghiền…)…
+Yếu tố về nhiệt : Kim loại nóng chảy,vật liệu nung nóng, nước nóng (luyện kim,sản xuất vật liệu xây dựng…)…
+ Chất độc công nghiệp , các chất lỏng hoạt tính (a xít, kiềm )
+ Bụi (sản xuất xi măng…)
+ Nguy hiểm về nổ, cháy, áp suất cao (sản xuất pháo hoa, vũ khí, lý hơi …) + Làm việc trên cao, vật rơi từ trên cao xuống (xây dựng)
2.3.2 Những nhân tố ảnh hưởng đến sức khoẻ công nhân a Nhóm các nguyên nhân kỹ thuật
- Quá trìnhcông nghệ chứa đựng các yếu tố nguy hiểm, có hại: có các bộ phận chuyển động,bụi, tiếng ồn…
Thiết kế và kết cấu không phù hợp với đặc điểm sinh lý của người sử dụng, gây ra rủi ro về an toàn và giảm hiệu quả vận hành Thiếu các tín hiệu, cơ cấu báo hiệu và ngăn ngừa quá tải như van an toàn, phanh hãm, hệ thống chiếu sáng không đảm bảo tiêu chuẩn, dẫn đến nguy cơ xảy ra tai nạn Ngoài ra, độ bền của thiết bị kém, gây giảm tuổi thọ và dễ hỏng hóc, trong khi tiếng ồn và rung lắc vượt quá mức cho phép, ảnh hưởng đến môi trường và sức khỏe người vận hành.
- Không thực cơ khí hoá, tự động hoá những khâu lao động nặng nhọc, nguy hiểm
Việc không thực hiện hoặc thực hiện không đúng các quy tắc kỹ thuật an toàn, như không kiểm nghiệm thiết bị áp lực trước khi sử dụng hoặc thiếu và sử dụng không đúng các phương tiện bảo vệ cá nhân, là nguyên nhân chính gây ra các sự cố an toàn Ngoài ra, các vấn đề về quản lý và tổ chức cũng góp phần làm tăng nguy cơ tai nạn, đòi hỏi cần nâng cao ý thức tuân thủ quy trình an toàn và cải thiện công tác quản lý để đảm bảo môi trường làm việc an toàn và hiệu quả.
- Tổ chức, sắp xếp chỗ làm việc không hợp lý, tư thế thao tác khó khăn
- Tổ chức tuyển dụng, phân công, huấn luyện, giáo dục không đúng, không đạt yêu cầu
2.3.3 Cách bảo vệ và phòng chống bệnh nghề nghiệp a Biện pháp an toàn đối với bản thân người lao động
Hãy thực hiện các thao tác và tư thế lao động phù hợp, đúng nguyên tắc an toàn để giảm nguy cơ chấn thương Tránh các tư thế cúi gập người hoặc các tư thế gây áp lực lên cột sống, nhằm phòng ngừa các vấn đề về cột sống như thoát vị đĩa đệm hay chấn thương cột sống Áp dụng tư thế đúng giúp bảo vệ sức khỏe lưng và duy trì làm việc hiệu quả.
- Bảo đảm không gian vận động, thao tác tối ưu, sự thích nghi giữa người và máy…
- Đảm bảo các điều kiện lao động thị giác, thính giác, xúc giác…
- Đảm bảo tâm lý phù hợp, tránh quá tải, căng thẳng hay đơn điệu b Thực hiện các biện pháp che chắn an toàn
Thiết bị che chắn an toàn có mục đích cách ly các khu vực nguy hiểm để bảo vệ người lao động khỏi các rủi ro như điện áp cao, chi tiết chuyển động nguy hiểm và các vị trí dễ gây ngã, đảm bảo an toàn trong quá trình làm việc.
Yêu cầu đối với thiết bị che chắn là :
- Ngăn ngừa được các tác động xấu, nguy hiểm gây ra trong quá trìnhsản xuất
- Không gây trở ngại, khó chịu cho người lao động
- Không ảnh hưởng đến năng suất lao động, công suất thiết bị Phân loại các thiết bị che chắn :
- Che chắn các bộ phận, cơ cấu chuyển động
- Che chắn các bộ phận dẫn điện
- Che chắn các nguồn bức xạ có hại
- Che chắn hào, hố, các vùng làm việc trên cao
- Che chắn cố dịnh, che chắn tạm thời c Sử dụng thiết bị và cơ cấu phòng ngừa
Mục đích sử dụng thiết bị và cơ cấu phòng ngừa nhằm ngăn chặn các tác động tiêu cực từ sự cố sản xuất, hạn chế sự lan rộng của các sự cố Các sự cố có thể xuất phát từ quá tải về áp suất, nhiệt độ, điện áp hoặc do hư hỏng ngẫu nhiên của các chi tiết, phần tử trong thiết bị, do đó việc thiết lập các biện pháp phòng ngừa là cực kỳ cần thiết để đảm bảo an toàn và ổn định trong quá trình vận hành.
Thiết bị và cơ cấu phòng ngừa có nhiệm vụ tự động loại trừ nguy cơ xảy ra sự cố hoặc tai nạn khi đối tượng được bảo vệ vượt quá giới hạn quy định Điều này đảm bảo an toàn tối đa cho hệ thống và người sử dụng, giảm thiểu rủi ro trong quá trình vận hành Việc tự động ngắt hoặc kích hoạt các biện pháp phòng ngừa giúp duy trì hoạt động ổn định và phù hợp với các tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật.
Thiết bị phòng ngừa chỉ hoạt động hiệu quả khi được thiết kế và chế tạo chính xác từ ban đầu Việc tuân thủ các quy định về kỹ thuật an toàn trong quá trình sử dụng là yếu tố quyết định đến hiệu quả và an toàn của thiết bị Do đó, tính toán kỹ lưỡng trong giai đoạn thiết kế, chế tạo cùng với việc thực hiện đúng các quy chuẩn an toàn là điều kiện tiên quyết để đảm bảo phòng ngừa hiệu quả rủi ro trong quá trình vận hành.
Phân loại thiết bị và cơ cấu phòng ngừa :
Hệ thống có khả năng tự phục hồi sau khi đối tượng phòng ngừa trở lại dưới giới hạn quy định, giúp duy trì hoạt động liên tục và giảm thiểu thời gian chết Nhờ vào các thiết bị bảo vệ như van an toàn kiểu tải trọng và rơ le nhiệt, hệ thống đảm bảo an toàn và ổn định trong quá trình vận hành Tính năng tự phục hồi tăng cường độ tin cậy cho hệ thống, giảm thiểu sự cố do quá tải hoặc nhiệt độ quá cao.
- Hệ thống phục hồi lại khả năng làm việc bằng cách thay thế cái mới như cầu chý, chốt cắm… d Sử dụng các tín hiệu, dấu hiệu an toàn
Tín hiệu an toàn nhằm mục đích:
- Báo trước cho người lao động những nguy hiểm có thể xảy ra
- Hướng dẫn các thao tác cần thiết
- Nhận biết qui định về kỹ thuật và an toàn qua các dấu hiệu qui ước về màu sắc, hình vẽ (biển báo chỉ đường…)
Tín hiệu an toàn có thể dung :
- Màu sơn, hình vẽ, chữ
- Đồng hồ, dụng cụ đo lường Yêu cầu đối với tín hiệu an toàn :
- Độ tin cậy cao, ít nhầm lẫn
Việc thực hiện các quy trình này dễ dàng và phù hợp với tập quán cùng cơ sở khoa học kỹ thuật, đáp ứng yêu cầu của tiêu chuẩn hoá Đồng thời, đảm bảo khoảng cách và kích thước an toàn là yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả và đảm bảo an toàn trong quá trình áp dụng.
Khoảng cách an toàn là khoảng không gian tối thiểu giữa người lao động và các phương tiện, thiết bị hoặc giữa các đối tượng để đảm bảo an toàn và tránh các tác động tiêu cực từ các yếu tố sản xuất Các phạm vi này bao gồm khoảng cách giữa dây dẫn điện và người, khoảng cách an toàn khi nổ mìn, khoảng cách giữa các máy móc, cũng như khoảng cách trong các hoạt động chặt cây, kéo gỗ hoặc về phóng xạ Việc duy trì khoảng cách an toàn giúp phòng tránh tai nạn và bảo vệ sức khỏe của người lao động trong quá trình sản xuất.
Các quy định về khoảng cách an toàn phụ thuộc vào quá trình công nghệ và đặc điểm của từng loại thiết bị để đảm bảo an toàn cho người lao động Thực hiện cơ khí hóa, tự động hóa và điều khiển từ xa là các biện pháp giúp giảm thiểu rủi ro, đồng thời giải phóng người lao động khỏi các khu vực nguy hiểm và độc hại, nâng cao hiệu quả sản xuất và đảm bảo an toàn lao động.
Các trang thiết bị cơ khí hóa, tự động hóa và điều khiển từ xa được sử dụng để thay thế con người thực hiện các thao tác từ xa trong điều kiện khó khăn, nguy hiểm, đồng thời giúp nâng cao năng suất lao động Để đảm bảo an toàn, việc trang bị các phương tiện bảo vệ cá nhân là rất cần thiết trong quá trình vận hành các thiết bị này.
Trang bị phương tiện bảo vệ cá nhân là biện pháp bảo vệ bổ sung, hỗ trợ quan trọng khi các biện pháp bảo vệ khác không đảm bảo an toàn cho người lao động, đặc biệt trong điều kiện thiết bị và công nghệ lạc hậu Các phương tiện bảo vệ cá nhân bao gồm nhiều loại thiết bị phù hợp nhằm giảm thiểu rủi ro và đảm bảo an toàn lao động hiệu quả Việc trang bị đầy đủ và đúng cách các phương tiện này giúp người lao động hạn chế tối đa nguy cơ thương tích, góp phần nâng cao hiệu quả công việc và đảm bảo môi trường làm việc an toàn.
- Trang bị bảo vệ mắt :các loại kính bảo vệ khác nhau
- Trang bị bảo vệ cơ quan hô hấp :mặt nạ, khẩu trang, bình thở…
- Trang bị bảo vệ cơ quan thính giác nhằm ngăn ngừa tiếng ồn.như nút bịt tai, bao úp tai
- Trang bị bảo vệ đầu, chân tay : các loại mũ, giày, bao tay
- Quần áo bảo hộ lao động : bảo vệ người lao động khỏi các tác động về nhiệt, về hoá chất, về phóng xạ, áp suất…
Việc trang bị phương tiện cá nhân phải tuân theo tiêu chuẩn chất lượng do nhà nước quy định để đảm bảo an toàn cho người sử dụng Việc cấp phát và sử dụng phương tiện bảo vệ cá nhân phải theo đúng quy định của pháp luật Người sử dụng lao động có trách nhiệm kiểm tra chất lượng phương tiện bảo vệ cá nhân trước khi cấp phát và thực hiện kiểm tra định kỳ để đảm bảo tính phù hợp và an toàn trong quá trình sử dụng Bên cạnh đó, cần thực hiện các kiểm nghiệm dự phòng thiết bị nhằm duy trì hiệu quả và độ tin cậy của phương tiện bảo vệ cá nhân.
Việc kiểm nghiệm độ bền và độ tin cậy của máy móc, thiết bị, công trình và các bộ phận của chúng là biện pháp an toàn quan trọng trước khi đưa vào sử dụng Mục đích của kiểm nghiệm dự phòng là đánh giá chất lượng thiết bị về tính năng, độ bền và độ tin cậy để xác định xem có nên vận hành hay không Kiểm nghiệm dự phòng được tiến hành định kỳ hoặc sau các kỳ sửa chữa, bảo dưỡng để đảm bảo an toàn và duy trì hiệu suất hoạt động của thiết bị.
Kỹ thuật an toàn
Khái niệm
Người bị điện giật là do tiếp xúc với mạch điện có điện áp hoặc dòng điện chạy qua cơ thể người Tình trạng này xảy ra khi dòng điện gây ra các tác dụng có hại trên cơ thể, có thể dẫn đến tổn thương mô, rối loạn chức năng tim hoặc gây nguy hiểm đến tính mạng Hiểu rõ về nguyên nhân và tác hại của điện giật giúp nâng cao ý thức an toàn điện và phòng tránh các tai nạn không mong muốn trong cuộc sống hàng ngày.
- Tác dụng nhiệt: làm cháy bỏng thân thể, thần kinh, tim não và các cơ quan nội tạng khác gây ra các rối loạn nghiêm trọng về chức năng
Điện phân ảnh hưởng đến máu và các chất lỏng hữu cơ bằng cách phân ly chúng, gây phá huỷ thành phần hoá lý của máu và tế bào Quá trình này làm giảm khả năng hoạt động bình thường của các tế bào máu và các phần tử trong dịch cơ thể Tác dụng điện phân có thể gây tổn thương nghiêm trọng đến hệ thống máu và các cơ quan liên quan, đòi hỏi cần có biện pháp kiểm soát chính xác khi sử dụng dòng điện trong y học.
Tác dụng sinh lý của chất này gây ra sự hưng phấn và kích thích các tổ chức sống, đặc biệt là các cơ bắp như tim và phổi Điều này có thể dẫn đến co rút các bắp thịt, gây phá hoại hoạt động của hệ tuần hoàn và hô hấp Trong những trường hợp nghiêm trọng, điều này có thể làm ngừng hẳn hoạt động của hệ thống hô hấp và tuần hoàn, đe dọa tính mạng.
Các nguyên nhân chủ yếu gây chết người bởi dòng điện thường là tim phổi ngừng làm việc và sốc điện:
Tim ngừng đập là trường hợp nguy hiểm nhất trong các cấp cứu tim mạch, và việc cứu sống nạn nhân thường hiệu quả hơn so với chỉ dùng sốc điện Tác dụng của dòng điện lên cơ tim có thể gây ra ngừng tim hoặc rung tim, trong đó rung tim là hiện tượng các sợi cơ tim co rút nhanh và lộn xộn, làm ngừng hoạt động của các mạch máu và dẫn đến tim ngừng đập hoàn toàn.
Sốc điện là phản ứng phản xạ thần kinh đặc biệt của cơ thể, xảy ra khi dòng điện gây ra sự hưng phấn mạnh vào hệ thần kinh Tình trạng này dẫn đến rối loạn nghiêm trọng các chức năng sinh lý như tuần hoàn, hô hấp và quá trình trao đổi chất Do đó, sốc điện có thể gây nguy hiểm đến tính mạng nếu không được xử lý kịp thời và đúng cách.
Tình trạng sốc điện kéo dài độ vài chục phút cho đến một ngày đêm, nếu nạn nhân được cứu chữa kịp thời thì có thể bình phục
Hiện nay còn nhiều ý kiến khác nhau về nguyên nhân chính dẫn đến tử vong, trong đó có ý kiến cho rằng tim ngừng đập là nguyên nhân hàng đầu Tuy nhiên, một số ý kiến cho rằng nguyên nhân chính lại là phổi ngưng thở, đặc biệt trong các trường hợp tai nạn điện giật, khi nạn nhân chỉ cần hồi sức cấp cứu bằng biện pháp hô hấp nhân tạo để sống sót Ngoài ra, còn có quan điểm cho rằng dòng điện tác động trước tiên sẽ phá hoại hệ thống hô hấp, sau đó gây ngưng trệ hoạt động tuần hoàn của cơ thể.
Trong các tình huống cấp cứu nạn nhân bị điện giật, việc kết hợp đồng thời các biện pháp cứu hộ là điều cần thiết Cần áp dụng cả phương pháp hồi phục hệ thống hô hấp bằng cách thực hiện hô hấp nhân tạo và hỗ trợ tuần hoàn bằng cách xoa bóp tim để đảm bảo cung cấp oxy và duy trì sự sống cho nạn nhân Phối hợp các biện pháp này giúp tăng khả năng sống sót và nhanh chóng đưa nạn nhân trở lại trạng thái ổn định.
Các yếu tố và nguyên nhân gây tai nạn
Thân thể con người gồm da, thịt, xương và máu, tạo thành một hệ thống có điện trở nhất định đối với dòng điện chạy qua Lớp da chiếm phần lớn điện trở trong cơ thể, trong đó điện trở của da chủ yếu do lớp sừng trên da quyết định Điện trở của người là một đại lượng rất không ổn định, phụ thuộc vào trạng thái sức khỏe, môi trường xung quanh và điều kiện tổn thương của cơ thể tại từng thời điểm.
Điện trở của cơ thể người là một đại lượng không cố định, có giá trị biến đổi lớn từ vài chục nghìn đến 600 ôm, với giá trị trung bình thường được lấy là 1000 ôm - Thí nghiệm cho thấy dòng điện đi qua người và điện áp đặt vào có sự lệch pha, thể hiện rằng điện trở người không thuần nhất - Các yếu tố như da ẩm ướt, tiếp xúc với nước hoặc mồ hôi đều làm giảm điện trở của người - Điện trở người phụ thuộc vào áp lực và diện tích tiếp xúc, khi tăng áp lực hoặc diện tích tiếp xúc thì điện trở sẽ giảm, đặc biệt rõ rệt ở vùng áp lực nhỏ hơn 1 kg/cm².
Điện trở của con người giảm dần khi dòng điện đi qua, và mức giảm này tỷ lệ thuận với thời gian tác dụng của dòng điện, do da bị đốt nóng và có sự thay đổi về điện phân Điện trở của người còn phụ thuộc vào điện áp đặt vào, ngoài hiện tượng điện phân còn xuất hiện hiện tượng chọc thủng da, đặc biệt khi điện áp vượt quá 250V khiến lớp da ngoài cùng mất tác dụng, kéo theo điện trở giảm xuống rất thấp Các yếu tố này đề cập đến ảnh hưởng của trị số dòng điện giật đối với các tai nạn điện.
Dòng điện là nhân tố vật lý trực tiếp gây tổn thương khi bị điện giật Mặc dù nhiều ý kiến khác nhau về mức dòng điện gây nguy hiểm hoặc tử vong, thường thì dòng điện 100mA xoay chiều được xem là nguy hiểm và có thể dẫn đến tử vong Tuy nhiên, cũng có trường hợp dòng điện chỉ khoảng 5-10mA đã gây chết người, vì mức độ nguy hiểm còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như vị trí xảy ra tai nạn, sức khỏe và trạng thái thần kinh của nạn nhân, cùng với đường đi của dòng điện qua cơ thể.
Trong tính toán thường lấy trị số dòng điện an toàn là 10mA đối với dòng điện xoay chiều và 50mA với dòng điện một chiều
Bảng 2.1 cho phép đánh giá tác dụngcủa dòng điện đối với cơ thể người:
Nghiên cứu cho thấy trị số dòng điện tác dụng lên người không phải là trị số hiệu dụng mà là trị số biên độ của dòng điện Dòng điện giật ảnh hưởng trực tiếp đến tai nạn điện giật, gây nguy hiểm cho người sử dụng điện Hiểu rõ mức độ ảnh hưởng của dòng điện giật giúp giảm thiểu nguy cơ tai nạn và đảm bảo an toàn khi tiếp xúc với nguồn điện.
Dòng điện qua người có nhiều trường hợp khác nhau, nhưng những đường đi phổ biến nhất là qua tay - chân, tay - tay, chân - chân Một vấn đề còn tranh cãi là đường đi nào nguy hiểm nhất, và đa số các nhà nghiên cứu cho rằng mức độ nguy hiểm phụ thuộc vào tỷ lệ dòng điện đi qua tim và phổi Theo đó, các đường đi như từ tay phải qua chân, đầu qua chân, hoặc đầu qua tay được xem là nguy hiểm nhất vì chúng gây tác động lớn đến các bộ phận quan trọng như tim và phổi.
Dòng đi từ tay qua tay có 3.3% dòng điện tổng qua tim
Dòng điện di chuyển từ tay trái qua chân chiếm khoảng 3.7% tổng dòng điện qua tim, trong khi đó dòng đi từ tay phải qua chân chiếm tỷ lệ cao hơn, khoảng 6.7% Dòng điện từ chân này sang chân khác chiếm khoảng 0.4%, còn dòng chạy từ đầu qua tay chiếm khoảng 7% tổng dòng điện qua tim Những con số này giúp hiểu rõ hơn về hướng và phân bố dòng điện trong cơ thể khi hoạt động tim.
Dòng đi từ đầu qua chân có 6.8% dòng điện tổng qua tim c)ẢNH HƯỞNG CỦA NẠN ĐIỆN GIẬT, THỜI GIAN DÒNG ĐIỆN QUA NGƯỜI ĐẾN TAI
Thời gian tác động của dòng điện vào cơ thể người đóng vai trò quan trọng trong quá trình gây ảnh hưởng, thể hiện qua nhiều hình thái khác nhau Đầu tiên, thời gian dòng điện tác dụng trực tiếp ảnh hưởng đến điện trở của cơ thể, từ đó quyết định mức độ tổn thương và nguy cơ gây hại.
Thời gian tác dụng của dòng điện càng lâu, điện trở của người giảm xuống do lớp da nóng dần và lớp sừng trên da bị chọc thủng nhiều hơn Khi dòng điện tác dụng lâu, xác suất dòng điện trùng hợp với pha T của nhịp tim, pha dễ gây tổn thương nhất, càng tăng cao Trong mỗi chu kỳ tim kéo dài khoảng một giây, tim nghỉ khoảng 0,4 giây, lúc này tim rất nhạy cảm với dòng điện đi qua, đặc biệt là trong giai đoạn co và giãn của tim.
Hình 2.3 minh họa mức độ nguy hiểm khi dòng điện chạy qua tim đúng vào pha T của chu trình tim, gây nguy cơ rối loạn nhịp tim hoặc ngưng tim Điện tâm đồ của người khỏe thể hiện rõ sự ảnh hưởng của dòng điện, trong đó xác suất xảy ra tai nạn điện liên quan chặt chẽ đến thời điểm dòng điện chạy qua tim Ngoài ra, tần số của dòng điện giật có tác động đáng kể đến khả năng gây tai nạn điện, làm tăng nguy cơ chấn thương hoặc tử vong do sốc điện.
Ta xét xem khi tần số thay đổi thì tai nạn xảy ra nặng hay nhẹ
Theo lý thuyết thông thường, khi tần số f tăng lên, tổng trở của cơ thể người giảm do điện kháng da tạo ra qua điện dung, làm tăng nguy cơ của dòng điện gây nguy hiểm hơn Tuy nhiên, thực tế và các nghiên cứu cho thấy tần số nguy hiểm nhất nằm trong khoảng 50-60Hz, và nguy hiểm giảm đi khi tần số vượt quá hoặc thấp hơn khoảng này.
Khi đặt dòng điện một chiều vào tế bào, các phần tử trong tế bào bị phân thành các ion mang dấu khác nhau và bị hút ra khỏi màng tế bào, gây phân cực hóa và phá hủy chức năng sinh vật hóa học của tế bào ở mức độ nhất định Ngược lại, khi dùng nguồn điện xoay chiều, các ion cũng di chuyển theo hai chiều khác nhau ra khỏi màng tế bào, và khi dòng điện đổi chiều, chuyển động của ion cũng ngược lại Với tần số phù hợp, ion có thể di chuyển đủ nhanh trong một chu kỳ để gây ra tổn thương lớn nhất cho tế bào, phá hoại chức năng sinh vật hóa học của tế bào mạnh nhất Tuy nhiên, với dòng điện có tần số cao, ion không kịp di chuyển qua lại do tốc độ phản ứng quá chậm, làm giảm tác động của dòng điện trên tế bào Hiện tượng dòng điện đi trong đất xảy ra khi đất có khả năng dẫn điện, ảnh hưởng đến các quá trình sinh thái và hoạt động vật lý trong môi trường đất.
Khi cách điện của thiết bị điện bị chọc thủng, dòng điện sẽ chạm đất, gây nguy hiểm và ảnh hưởng đến an toàn hệ thống điện Dòng điện này có thể đi vào đất trực tiếp hoặc qua các cấu trúc khác, dẫn đến rủi ro chạm chập và gây hư hỏng thiết bị cũng như nguy hiểm cho người sử dụng Việc kiểm tra và duy trì cách điện đảm bảo an toàn hệ thống điện là rất quan trọng để tránh các tai nạn điện xảy ra.
Dòng điện chạm đất làm thay đổi trạng thái của mạng điện bằng cách làm thay đổi điện áp giữa dây dẫn và đất và tạo ra các hiệu thế khác nhau tại các điểm gần chỗ chạm đất Khi dòng điện đi vào đất, nó gây ra một vùng dòng rò trong đất, với phân bố điện áp theo một quy luật nhất định Để nghiên cứu hiện tượng này, ta mô phỏng dòng điện chạm đất đi qua một cực kim loại hình bán cầu, xem đất là môi trường đồng nhất có điện trở suất nhất định, giúp dễ dàng phân tích sự phân bố dòng điện từ tâm bán cầu ra theo đường bán kính.
Dựa trên lý thuyết tượng tự, trường của dòng điện truyền qua đất có đặc điểm giống với trường trong tĩnh điện, gồm tập hợp các đường sức và đường đẳng thế phản ánh cùng một dạng trường.
+ Như vậy, sự phân bố điện áp trong vùng dòng điện rò trong đất đối với điểm vô cực ngoài vùng dòng điện rò có dạng hyperbol
+ Tại điểm chạm đất trên mặt của vật nối đất ta có điện áp đối với đất là cực đại
Những biện pháp của kỹ thuật an toàn
3.3.2.Các biện pháp phòng ngừa và phương tiện kỹ thuật an toàn cơ bản a)Biện pháp dự phòng tính đến yếu tố con người
Thao tác lao động, nâng hạ và mang vác vật nặng đúng nguyên tắc an toàn giúp giảm nguy cơ chấn thương cột sống Việc duy trì tư thế hợp lý trong quá trình làm việc là rất quan trọng để tránh các tư thế bất tiện có thể gây tổn thương cho cột sống Áp dụng các kỹ thuật nâng hạ an toàn sẽ đảm bảo sức khỏe và hạn chế các rủi ro chấn thương trong công việc hàng ngày.
Để tối ưu hóa không gian làm việc và vận động, cần đảm bảo khu vực thao tác nằm trong tầm với của con người, giúp duy trì tư thế làm việc bền vững Các điều kiện thuận lợi như cơ cấu điều khiển, ghế ngồi và bệ đứng phải được thiết kế phù hợp để nâng cao hiệu quả và giảm thiểu mệt mỏi công việc.
Đảm bảo điều kiện thị giác là yếu tố then chốt để công nhân có thể nhìn rõ quá trình làm việc, các phương tiện báo hiệu, ký hiệu, biểu đồ và màu sắc liên quan đến an toàn Việc duy trì khả năng quan sát tốt giúp nhận diện các tín hiệu cảnh báo và các yếu tố nguy hiểm một cách nhanh chóng và chính xác, góp phần nâng cao hiệu quả làm việc và đảm bảo an toàn cho mọi người trong môi trường lao động.
Đảm bảo tải trọng thể lực, tâm lý phù hợp, tránh quá tải hay đơn điệu b)Thiết bị che chắn an toàn
Thiết bị an toàn là các dụng cụ được sử dụng nhằm phòng ngừa tai nạn trong quá trình sản xuất và bảo vệ công nhân khỏi các yếu tố có hại như bức xạ, phóng xạ Những thiết bị này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn lao động, giúp giảm thiểu rủi ro và tạo môi trường làm việc an toàn hơn Việc trang bị đầy đủ các dụng cụ an toàn là yếu tố cần thiết để bảo vệ sức khỏe và tính mạng của công nhân trong quá trình làm việc.
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
Thiết bị che chắn có thể là các tấm kín, lưới chắn hay rào chắn
Thiết bị che chắn có thể chia thành hai loại:
Thiết bị che chắn tạm thời, sử dụng ở những nơi làm việc không ổn định (VD: hiện trường sửa chữa, lắp đặt thiết bị, ), hay:
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
Loại kín, như các dạng hộp giảm tốc, hộp tốc độ, bàn xe dao,
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
Là các cơ cấu đềphòng sự cố thiết bị có liên quan tới điều kiện lao động an toàn của công nhân
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
Cơ cấu phòng ngừa có nhiệm vụ tự động ngắt máy, thiết bị hoặc bộ phận máy khi phát hiện một thông số vượt quá giới hạn cho phép, đảm bảo an toàn vận hành Không có máy móc thiết bị nào được coi là hoàn thiện và phù hợp để đưa vào sử dụng nếu thiếu các thiết bị phòng ngừa phù hợp, nhằm giảm thiểu rủi ro và bảo vệ thiết bị khỏi hư hỏng.
Cơ cấu phòng ngừa được chia ra ba loại theo khả năng phục hồi trở lại làm việc:
Các hệ thống tự phục hồi có khả năng hoạt động trở lại sau khi thông số kiểm tra đạt mức ổn định, như ly hợp ma sát, ly hợp vấu, lò xo, rẹ le nhiệt, van an toàn kiểu đối trọng hoặc kiểu lò xo Ví dụ, các loại ly hợp an toàn có chức năng cắt chuyển động của xích truyền động và trục quay khi máy quá tải, sau đó tự động đóng lại khi tải trọng trở lại mức bình thường Ưu điểm của ly hợp an toàn so với chốt cắt hoặc then cắt quá tải là chúng không bị hỏng mà chỉ trượt, giúp tăng độ bền và độ tin cậy của hệ thống.
Các hệ thống phục hồi khả năng làm việc thường dựa vào việc thay thế các bộ phận mới như cầu chì, chốt cắt, hoặc then cắt, bởi vì những thành phần này thường là điểm yếu nhất của hệ thống Việc sử dụng các linh kiện dễ thay thế giúp tăng độ ổn định và giảm thời gian sửa chữa khi xảy ra sự cố Đảm bảo duy trì các bộ phận này trong trạng thái tốt nhất là yếu tố then chốt để hệ thống hoạt động liên tục và hiệu quả.
Các hệ thống phục hồi khả năng làm việc bằng tay: rele đóng/ngắt điện, cầu dao điện, d) Các cơ cấu điều khiển và phanh hãm
Hệ thống điều khiển gồm các nút mở/đóng máy, hệ thống tay gạt và vôlăng điều khiển cần đảm bảo tính tin cậy cao, dễ thao tác trong tầm tay người vận hành Các bộ phận này harus dễ phân biệt để nâng cao hiệu quả vận hành và đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng.
Đối với những núm quay có đường kinh nhỏ (nhỏ hơn 20[mm]): moment lớn nhất không nên quá 1,5[N.m]
Các tay quay cần quay nhanh: tải trọng đặt không nên quá 20[N]
Các tay gạt ở các hộp tốc độ: lực yêu cầu không nên quá 120[N]
Các nút bấm "điều khiển": nên sơn màu dễ phân biệt
Nút bấm "mở máy" nên được sơn màu đen hoặc xanh, làm thụt vào thân hộp khoảng 3mm để đảm bảo tính thẩm mỹ và dễ nhận biết Trong khi đó, nút bấm "ngừng máy" nên sơn màu đỏ và làm thò ra khoảng 3-5mm nhằm tăng độ nổi bật và dễ thao tác Việc phân biệt rõ ràng giữa hai nút bấm này giúp người dùng vận hành thiết bị an toàn và chính xác hơn.
Phanh hãm là bộ phận dùng để nhanh chóng dừng hoặc giảm tốc các bộ phận chuyển động của máy, giúp ngăn chặn kịp thời các sự cố hỏng hóc hoặc tai nạn Yêu cầu của hệ thống phanh hãm là đảm bảo hiệu quả, độ tin cậy cao và khả năng phản ứng nhanh để đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành máy móc Trong việc thiết kế và bảo trì, các yếu tố như độ bền, khả năng chống mài mòn và khả năng chịu nhiệt của phanh hãm rất quan trọng để duy trì hiệu suất làm việc và đảm bảo an toàn cho người vận hành.
phải gọn, nhẹ, nhanh nhạy, không bị trượt, không bị kẹt,
không tự động đóng mở khi không có điều khiển
Khoá liên động là cơ cấu tự động ngăn chặn khả năng gây nguy hiểm cho thiết bị và con người trong quá trình vận hành, đặc biệt khi thao tác không tuân thủ nguyên tắc an toàn Loại khoá này có thể hoạt động bằng điện, cơ khí, thuỷ lực, kết hợp điện-cơ hoặc tế bào quang-điện, nhằm đảm bảo an toàn tối đa Ví dụ điển hình là máy hàn chưa được đóng cửa che chắn hoặc quạt làm mát chưa hoạt động sẽ không cho phép máy hoạt động, giúp phòng tránh tai nạn hoặc hư hỏng thiết bị.
Cấp cứu khi bị chấn thương
Chấn thương là một cấp cứu nội ngoại khoa nghiêm trọng, thường do tai nạn giao thông gây ra Việc sơ cấp cứu kịp thời đóng vai trò đặc biệt quan trọng để giảm thiểu tổn thương nặng thêm hoặc các biến chứng nguy hiểm Nếu không được xử lý đúng cách, chấn thương có thể dẫn đến hậu quả đáng tiếc như biến chứng hoặc thậm chí tử vong.
Trong các tình huống chấn thương nguy hiểm, việc gọi cấp cứu nhanh chóng là tối quan trọng để đảm bảo tính mạng của bệnh nhân Sau đó, cần xác định các dấu hiệu nguy kịch và tiến hành thăm khám toàn diện nhằm đánh giá mức độ chấn thương Sơ cấp cứu ban đầu chính là "thời gian vàng" giúp cứu sống bệnh nhân, tạo điều kiện thuận lợi cho các biện pháp điều trị tiếp theo, bao gồm cả phẫu thuật nếu cần thiết.
Gọi ngay xe cấp cứu khi gặp chấn thương
3.4.2 Các việc cần làm khi gặp chấn thương a Xử trí tình huống nguy kịch
Bước đầu trong xử trí chấn thương là phát hiện và xử lý các tình huống nguy hiểm đến tính mạng như tắc nghẽn đường thở, suy hô hấp, chảy máu, sốc và hôn mê Đặc biệt, cần chú ý đến đường thở và chấn thương cột sống cổ để đảm bảo an toàn và tránh những biến chứng nghiêm trọng Việc sơ cứu kịp thời và đúng cách giúp bảo vệ tính mạng của người bệnh và tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình điều trị tiếp theo.
Khi thấy bệnh nhân khó thở, tím tái cần phát hiện và loại bỏ dị vật ra khỏi đường thở
Nếu bệnh nhân hôn mê thì rất có thể đó là chấn thương cột sống cổ Cần ngửa đầu và nâng cằm người bệnh bằng cách kéo hàm
Tình trạng suy hô hấp:
Suy hô hấp thường xuất phát từ tổn thương lồng ngực hoặc tổn thương thần kinh, gây ảnh hưởng đến khả năng thở của bệnh nhân Để cấp cứu kịp thời, cần đảm bảo thông thoáng đường thở, đồng thời theo dõi Nhịp thở và quan sát kiểu thở để đánh giá mức độ suy giảm chức năng hô hấp.
Trong trường hợp bệnh nhân ngừng tuần hoàn, lập tức ép tim ngoài lồng ngực
Trong trường hợp bị chảy máu ồ ạt, cần cầm máu bằng cách ấn mạnh các ngón tay vào chỗ vết thương để dừng máu nhanh chóng Sau khi máu đã ngừng chảy, sử dụng băng ép trực tiếp lên vết thương để ngăn chặn máu tiếp tục chảy, giúp đảm bảo an toàn và giảm thiểu rủi ro biến chứng.
Sốc chấn thương thường xảy ra sau tình trạng mất máu, gây ra các dấu hiệu như xanh tái, vật vã, lạnh chân tay và mạch nhanh Những triệu chứng muộn hơn của sốc bao gồm tụt huyết áp, đòi hỏi cần được xử lý kịp thời để giảm thiểu rủi ro cho người bệnh.
Tiến hành ép tim khi bệnh nhân ngừng tuần hoàn b Phát hiện tổn thương
Bệnh nhân cần được thăm khám toàn diện để phát hiện những tổn thương bao gồm:
Đầu mặt: sờ xương vùng đầu để xác định biến dạng, chảy máu hoặc chảy dịch não tủy từ tai, mũi hoặc miệng
Mắt: kiểm tra phản xạ đồng tử và soi đáy mắt
Cổ và lưng: kiểm tra dấu hiệu gãy xương, nhưng cần tránh gấp, xoay cổ nếu không loại trừ được chấn thương cột sống cổ
Ngực: quan sát vùng da tìm vết bầm và chảy máu Đánh giá kiểu thở, di động lồng ngực và dấu hiệu khó thở
Kiểm tra vùng bụng bằng cách quan sát các vết bầm và rách da để đánh giá mức độ tổn thương Theo dõi sự di chuyển của thành bụng theo nhịp thở nhằm phát hiện các bất thường như khối u hoặc khối tụ máu Ngoài ra, cần kiểm tra kỹ dấu đề kháng để xác định các tổn thương nội tạng hoặc khối bất thường bên trong bụng.
Các chi: quan sát vết trầy xước, bầm máu, rách da và gãy xương
Trong trường hợp có chảy máu, cần cầm máu nhanh chóng bằng khăn hoặc quần áo sạch để kiểm soát tình hình Đối với các trường hợp gãy xương, hãy cố định vị trí gãy để tránh tổn thương thêm và nâng cao khả năng thành công của cuộc phẫu thuật Sau đó, đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất để được chăm sóc và điều trị kịp thời.