Present Tense Present Tense Present Tense The simple present tense Thì hiện tại đơn The present continuous tense Thì hiện tại tiếp diễn The present perfect tense Thì hiện tại hoàn thành The simp[.]
Trang 1Present Tense
Trang 2Present Tense
The simple present tense: Thì hiện tại đơn
The present continuous tense: Thì hiện tại tiếp diễn
The present perfect tense: Thì hiện tại hoàn thành
Trang 3The simple present tense: Thì hiện tại đơn.
Cách sử dụng:
1. Dùng để diễn tả thói quen hoặc những việc
thường xuyên xảy ra ở hiện tại
2. Dùng để diễn tả các sự thật hiển nhiên, một chân
lý, các phong tục tập quán, các hiện tượng tự nhiên.
Trang 4 Cấu trúc:
Trang 5Exercises:
Trang 6The present continuous tense: Thì hiện tại tiếp diễn
Cách sử dụng:
1. Diễn tả một hành động đang xảy ra ngay tại thời
điểm nói
2. Diễn tả một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai
theo một kế hoạch đã được lên lịch cố định.
Trang 7 Cấu trúc:
- Câu khẳng định:
S + am/is/are + V_ing
Ex: I am teaching
He is watching film
- Câu phủ định:
S + am/is/are + not + V_ing Ex: They are not doing homeworks
Lam is not playing soccer
- Câu nghi vấn:
Am/is/are + (not) + S + V_ing Ex: Are we going to the school?
Is she playing piano?
Trang 8 Cách nhận biết:
Trong câu có các trạng từ chỉ thời gian:
Now: bây giờ - Right now: Ngay bây giờ - At the moment: lúc này - At present: hiện tại - At + giờ cụ thể (at 12 o’lock)
Trong câu có các động từ như:
- Look! (Nhìn kìa!) - Listen! (Hãy nghe này!) - Keep silent! (Hãy
im lặng)
Ex:- Now my sister is going shopping with my mother (Bây giờ
em gái tôi đang đi mua sắm với mẹ của tôi.)
- Look! The train is coming (Nhìn kia! tàu đang đến.)
- Listen! Someone is crying (Nghe này! Ai đó đang khóc.)
- Keep silent! The baby is sleeping (Hãy im lặng! Em bé đang ngủ.)
Trang 9Exercises:
Trang 10The present perfect tense: Thì hiện tại hoàn thành
Cách sử dụng:
- Dùng diễn tả hành động đã hoàn thành cho tới thời điểm hiện tại mà không đề cập tới nó xảy ra khi nào
Ex : I’ve done all my homeworks / Tôi đã làm hết bài tập về nhà
- Hành động bắt đầu ở quá khứ và đang tiếp tục ở hiện tại :
Ex: They’ve been married for nearly Fifty years / Họ
đã kết hôn được 50 năm
Trang 11 Cấu trúc:
Khẳng định: S + have / has + V3/-ed
Phủ định: S + haven’t / hasn’t + V3/-ed
Nghi vấn: (Wh-) + have / has + S + V3/-ed …?
Trang 12 Nhận biết:
Trong câu thường có các từ:
just, recently, lately: gần đây, vừa mới
already: rồi
before: trước đây
ever: đã từng
never: chưa từng, không bao giờ
for + quãng thời gian: trong khoảng (for a year, for a long time, …)
since + mốc/điểm thời gian: từ khi (since 1992, since
June, …)
yet: chưa (dùng trong câu phủ định và câu hỏi)
so far = until now = up to now = up to the present: cho đến bây giờ
Trang 13Exercises: