DANH SÁCH THÍ SINH ĐƯỢC PHÉP DỰ SÁT HẠCH ĐỂ CẤP GIẤY PHÉP LÁI XE DANH SÁCH THÍ SINH ĐƯỢC PHÉP DỰ SÁT HẠCH ĐỂ CẤP GIẤY PHÉP LÁI XE (Ban hành kèm theo Quyết định số TC/QĐ SGTVT ngày tháng năm của Giám đ[.]
Trang 1DANH SÁCH THÍ SINH ĐƯỢC PHÉP DỰ SÁT HẠCH ĐỂ CẤP GIẤY PHÉP LÁI XE
(Ban hành kèm theo Quyết định số -TC/QĐ-SGTVT ngày tháng năm của Giám đốc Sở GTVT Hà Nội)
tính Ngày thángnăm sinh Số CMND Nơi cư trú chứngGiấy
nhận sức khỏe hợp lệ
Đã có giấy phép lái xe Phần
khai số
km lái
xe an toàn
Số chứng chỉ nghề hoặc giấy chứng nhận tốt nghiệp
Lớp khóa Hạng
dự sát hạch
Ghi chú
tuyển
A1-K08-14 A1 174561641
Thái Bình
A1-K08-14 A1 151363517
B2 010103007301 26/03/2010
A1-K08-14 A1 Sát hạch H 111821300
T Bắc Giang
A1-K03-14 A1 SH lại LT + H 122204516
Khải, TP Nam Định, T Nam Định X
A1-K08-14 A1 163067702
Vĩnh Phúc
A1-K02-14 A1 SH lại LT + H 135194528
A1-K08-14 A1 174559652
Ninh Bình
A1-K08-14 A1 164227661
A1-K08-14 A1 013449408
Tài, T Bắc Ninh
A1-K02-14 A1 125433618
Ngạn, T Bắc Giang
A1-K08-14 A1 122207543
T Nam Định
X B2 010134026830 24/12/2013
A1-K08-14 A1 Sát hạch H 163215358
Sơn, T Thanh Hóa
A1-K08-14 A1 173721443
1/9
Trang 2(1) (2) (3) (4) (5) (6) (7) (8) (9) (10) (11) (12) (13) (14) (15)
Yên Bái
A1-K08-14 A1 061021550
Ninh Bình
A1-K08-14 A1 164455391
TP Hà Nội
A1-K08-14 A1 012927140
Chấn, T Yên Bái
A1-K08-14 A1 060915771
A1-K08-14 A1 173313614
Ninh Bình
A1-K08-14 A1 164523111
A1-K08-14 A1 174557808
Ninh, T Nam Định
A1-K08-14 A1 163233320
A1-K08-14 A1 017030450
T Hà Tĩnh
A1-K08-14 A1 184049864
A1-K08-14 A1 145530073
Thái Bình
A1-K08-14 A1 151976060
A1-K08-14 A1 040457468
Ninh, T Nam Định
A1-K08-14 A1 162499913
A1-K08-14 A1 131461324
Phượng, TP Hà Nội
A1-K08-14 A1 017006781
Hà Nam
A1-K08-14 A1 168490554
2/9
Trang 3(1) (2) (3) (4) (5) (6) (7) (8) (9) (10) (11) (12) (13) (14) (15)
Khương Trung, Q Thanh Xuân, TP Hà Nội
A1-K08-14 A1 011528559
A1-K08-14 A1 013491105
Nam
A1-K08-14 A1 168504401
A1-K08-14 A1 013153162
T Hà Nam
A1-K08-14 A1 168490234
A1-K08-14 A1 163266473
Hóa, T Thanh Hóa
A1-K08-14 A1 173564287
TP Hà Nội
A1-K07-14 A1 SH lại LT + H 112332741
Hà Nội
X B2 AY578162 05/06/2013
A1-K08-14 A1 Sát hạch H 111792882
TP Hải Phòng
A1-K08-14 A1 031849284
Đức, TP Hà Nội
A1-K06-14 A1 SH lại LT + H 017246436
Trang 4(1) (2) (3) (4) (5) (6) (7) (8) (9) (10) (11) (12) (13) (14) (15)
Thanh Hóa
A1-K05-14 A1 174852511
T Bắc Ninh
A1-K08-14 A1 125487373
Ba Đình, TP Hà Nội
A1-K08-14 A1 012772149
Hải Dương
A1-K08-14 A1 142611749
A1-K08-14 A1 145447109
Phượng, TP Hà Nội
A1-K08-14 A1 017242520
A1-K08-14 A1 152037891
Nam, T Bắc Giang
A1-K08-14 A1 122020714
A1-K05-14 A1 163065309
Bình, T Thái Nguyên
A1-K08-14 A1 091726445
A1-K08-14 A1 101136098
TP Hà Nội
A1-K08-14 A1 013491763
A1-K08-14 A1 135517066
Môn, T Hải Dương
A1-K08-14 A1 142527203
A1-K08-14 A1 135623728
Hà Nam
A1-K08-14 A1 168573135
Ninh Bình
A1-K05-14 A1 SH lại LT + H 164548808
Hóa, T Thanh Hóa
A1-K07-14 A1 SH lại LT + H 174559782
4/9
Trang 525/12/1993 Ngư Uyên, X Long Xuyên, H Kinh
A1-K08-14 A1 142641426
Xuân, T Thanh Hóa
A1-K08-14 A1 173620210
A1-K08-14 A1 063404598
T Bắc Giang
A1-K08-14 A1 122111037
A1-K08-14 A1 173217515
Anh, TP Hà Nội
A1-K08-14
Trang 6(1) (2) (3) (4) (5) (6) (7) (8) (9) (10) (11) (12) (13) (14) (15)
Hà Nội
A1-K07-14 A1 SH lại LT + H 017168664
TP Hà Nội
A1-K07-14 A1 SH lại LT + H 013170121
Sơn, T Bắc Ninh
A1-K08-14 A1 125571444
Chương, T Nghệ An
A1-K08-14 A1 187538841
A1-K05-14 A1 152079809
Thanh Hóa
A1-K08-14 A1 174077048
A1-K08-14 A1 142793096
TP Hà Nội
A1-K08-14 A1 001195000584
A1-K08-14 A1 168498236
Chiêm Hóa, T Tuyên Quang
A1-K08-14 A1 070977755
A1-K08-14 A1 122138579
Hà Nội
A1-K08-14 A1 013153466
A1 013199349
5/9
Trang 8(1) (2) (3) (4) (5) (6) (7) (8) (9) (10) (11) (12) (13) (14) (15)
T Hải Dương
A1-K08-14 A1 142842478
Hải Dương
A1-K08-14 A1 142694392
Nam Định
A1-K08-14 A1 163250026
T Vĩnh Phúc
A1-K08-14 A1 135729801
A1-K08-14 A1 031584193
Trường, T Nam Định
A1-K08-14 A1 163260082
A1-K08-14 A1 164452526
TP Hà Nội
A1-K08-14 A1 012933522
A1-K08-14 A1 013144025
Đức, TP Hà Nội
A1-K08-14 A1 017219691
A1-K07-14 A1 SH lại LT + H 017441782
Ninh, T Nam Định
A1-K08-14 A1 162712089
A1-K08-14 A1 174851926
Định
A1-K08-14 A1 163157613
A1-K08-14 A1 168317287
Ninh, T Nam Định
A1-K08-14 A1 163254058
A1-K06-14 A1 SH lại LT + H 145517620
Liêm, TP Hà Nội
A1-K07-14 A1 SH lại LT + H 012948447
6/9
Trang 10(1) (2) (3) (4) (5) (6) (7) (8) (9) (10) (11) (12) (13) (14) (15)
Thanh Hóa
A1-K08-14 A1 174215445
T Hải Dương
A1-K08-14 A1 142718139
T Thanh Hóa
A1-K08-14 A1 174044623
Bắc Giang
A1-K08-14 A1 122183343
A1-K08-14 A1 164565497
Hà Nội
A1-K08-14 A1 001096000688
A1-K08-14 A1 017359706
TP Hải Phòng
A1-K08-14 A1 031867072
A1-K05-14 A1 SH lại LT + H 151862713
Hậu Giang
A1-K08-14 A1 363568604
A1-K08-14 A1 017129073
Thành, T Bắc Ninh
A1-K08-14 A1 125432500
A1-K08-14 A1 152024631
Hà Nam
A1-K08-14 A1 168473395
A1-K08-14 A1 174667901
Nam Định
A1-K08-14 A1 163272563
A1-K08-14 A1 164525615
Thanh Hóa
A1-K08-14 A1 173667489
7/9
Trang 11(1) (2) (3) (4) (5) (6) (7) (8) (9) (10) (11) (12) (13) (14) (15)
Rồng, TP Thanh Hóa, T Thanh Hóa
A1-K08-14 A1 174181925
A1-K08-14 A1 125442677
Tĩnh
A1-K08-14 A1 183882131
A1-K08-14 A1 125633969
Hóa, T Thanh Hóa
A1-K05-14 A1 SH lại LT + H 172259577
A1-K08-14 A1 132156737
T Nghệ An
A1-K08-14 A1 187145492
Nam
A1-K08-14 A1 168554989
TP Hà Nội
A1-K08-14 A1 013401712
Lạng Sơn
A1-K08-14 A1 082271941
T Hà Nam
A1-K08-14 A1 168501706
Hưng Yên
A1-K08-14 A1 145713398
A1-K05-14 A1 168371588
Nghệ An
A1-K08-14 A1 187081157
A1-K08-14 A1 151949184
Hà Nam
A1-K08-14 A1 168573137
A1-K08-14 A1 017169303
8/9
Trang 12(1) (2) (3) (4) (5) (6) (7) (8) (9) (10) (11) (12) (13) (14) (15)
T Hải Dương
A1-K08-14 A1 142605755
Hòa Bình
A1-K08-14 A1 113588756
Hải Dương
A1-K08-14 A1 142489822
Lào Cai, T Lào Cai
A1-K08-14 A1 063366497
9/9