1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

DANH SÁCH THÍ SINH ĐĂNG KÝ DỰ THI VIÊN CHỨC GIÁO DỤC TIỂU HỌC NĂM 2019 huyện Thanh Trì

30 3 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 30
Dung lượng 728,41 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

TT Xêp tên theo cột riêng 7" nam, |huyện ; nêu hộ khâu không[ Đại học- ngành thí sinh được đào... TT Xêp tên theo cột riêng ca xà nam, |huyện ; nêu hộ khâu không[ Đại học- ngành thí sinh

Trang 1

HUYEN THANH TRI

DANH SACH THI SINH DANG KY DU THI VIEN CHUC GIAO DUC TIEU HOC NAM 2019

(Kèm theo Thông báo số 111/TB-UBND ngay 19/4/2019 của UBND huyện Thanh Trì)

Ngày, thang, Giới | Hộ khâu thường trú (nêu | Ts, Thạc ˆ xa ngành đào tạo (Ghi danh nghề ky thi | học ` | Ly Điện wu coe Dang ky thi

Ặ or nam sinh z ¬ an ` Hệ đào ` ˆ nghiệp z °“ , | Trường đăng ký thi | tiên (ghi | MNN, teng a

SO Ho va tén ` tính HK Hà nội chỉ ghi xã, sỹ-Ths, theo ngành, chuyên Ý x„ | tuyên | (Ghi 2 or E Anh: A: | ngoai nei

TT (Xêp tên theo cột riêng) ee (nam, | huyén ; néu hé khau khéng| Dai hoc- ngành thí sinh được đào 8 (Ghi 0,1,2 ` , tiêng Pháp: | (nêu không

dd/ nữ) thuộc Hà Nội ghi tỉnh) ĐH, Cao tạo chi tại băng hoặc bảng (Ghi theo theo theo dẫn) P, tiếng được miên)

2 |Pham Phuong Anh 21/11/1994 Nữ Phương Liệt, Thanh Xuân CD CQ Giáo dục Tiểu học GV TH 1 A thi tran Van Điển A

I2 |Nguyễn ThịThùy Ninh 11/03/1993 Nữ Tam Hiệp, Thanh Trì CD CQ Sư phạm Mỹ thuật GV Họa 1 B thi tran Van Dién A

18 |Dương Thùy Linh 08/10/1994 [` Nữ Mai Động, Hoàng Mai CD CQ Giáo dục Tiểu học GV TH 1 B thi tran Van Dién A

Trang 2

Neay, thang.) Gigi | Hộ khẩu thường trú (nếu | Ts, Thạc | „ | ngànhđàotạo (Ghi | 2nh nEhÊÍ Lý thị | hoe | Dignum | Neca ne | pang ky thi

SO Loan Hog va tén ¬ (dùng Text, ` tính HK Hà nội chỉ ghi xã, ` Loa ak sỹ-Ths, tao (CQ, theo ngành, chuyên ` a ` đăng ký Ÿ , | tuyên | (Ghi tuyên (Chỉ ghi tên 2 rer tat theo | Z Anh: A: | ngoai nei 7 z `

TT (Xếp tên theo cột riêng) ghi kiêu ” (nam, |huyện ; nêu hộ khâu không[ Đại học- ee ee ee TC, TX) ngành thí sinh được đào ay ere thi tuyén 8 (Ghi 0,1,2 truong) ` hướng tiếng Pháp: | (nêu không P: dể x

dd/mm/yyyy) nữ) thuộc Hà Nội ghi tỉnh) DH, Cao tao ghi tai bang hoặc bảng (Ghi theo theo theo dẫn) › tiễng được miên)

21 |Nguyễn Thị Thu Huyền | 24/04/1985 Nữ Vĩnh Quỳnh, Thanh Trì TC CQ Su pham Tiéu hoc GV TH 1 Day tré Khuyét tat A

26 |Nguyễn Thị Tuyến | 01/03/1987 | Nữ | Tả Thanh Oai, Thanh Trì | DH cọ | Supham ve duc Dac | Gy lỆ TH 1 | Day tré Khuyét tat A

39_ |Nguyễn Thi Diệu 16/05/1990 | Nữ Liên Châu, Thanh Oai ĐH CQ Tiéng Anh GV Anh 1 Dai Ang CTB MNN T

Trang 3

dao tao Chức Môn ( NN bị

Ngày, táng | Giới | Ho khdu thwong tra (néu| Ts, Thac | | ngành đàotạo (Ghi | “2Ph "ghÉÍ Lý tị | học | Dignum | Neca ne | pang ky thi

SO aor Ho va tén ne tA (dùng Text, ` tính HK Hà nội chỉ ghi xã, ˆ Lota aan sỹ-Ths, tao (CQ, theo ngành, chuyên ` = ` đăng ký Ý x„ | tuyên | (Ghi tuyên (Chỉ ghitên | tattheo | { 2 or E Anh: A: | ngoai nei 7 TU NA

TT (Xếp tên theo cột riêng) và (nam, |huyện ; nêu hộ khâu không[ Đại học- ngành thí sinh được đào 2 (Ghi 0,1,2 ; : tiếng Pháp: | (nêu không

dd/mm/yyyy) nữ) thuộc Hà Nội ghitỉnh) | ĐH, Cao tạo ghi tại băng hoặc bảng (Ghi theo theo theo dẫn) tiếng | được miễn)

OC

60_ [Nguyễn Lan Anh 14/07/1996 Nữ Hoàng Liệt, Hoàng Mai CD CQ Giáo dục Tiểu học GV TH l Đông Mỹ A

Trang 4

dao tao Chức Môn ( NN bị

Ngày, táng | Giới | Ho khdu thwong tra (néu| Ts, Thac | | ngành đàotạo (Ghi | “2Ph "ghÉÍ Lý tị | học No ng kế TA Cà | Đăng ký thi

SO aor Ho va tén ne tA (dùng Text, ` tính HK Hà nội chỉ ghi xã, ˆ Lota aan sỹ-Ths, tao (CQ, theo ngành, chuyên ` = ` đăng ký Ý x„ | tuyên | (Ghi tuyên (Chỉ ghitên | tattheo | { 2 or E Anh: A: | ngoai nei 7 TU NA

TT (Xếp tên theo cột riêng) và (nam, |huyện ; nêu hộ khâu không[ Đại học- ngành thí sinh được đào 2 (Ghi 0,1,2 ; : tiếng Pháp: | (nêu không

dd/ nữ) thuộc Hà Nội ghi tỉnh) ĐH, Cao tạo chi tại băng hoặc bảng (Ghi theo theo theo dan) P, tiếng được miên)

81 |Doan Kim Chi 29/12/1996 Nữ Hữu Hòa, Thanh Trì CD CQ Giáo dục Tiểu học GV TH 1 Hữu Hòa A

Trang 5

dao tao Chức Môn ( NN bị

Ngày, táng | Giới | Ho khdu thwong tra (néu| Ts, Thac | | ngành đàotạo (Ghi | “2Ph "ghÉÍ Lý tị | học No ng kế TA Cà | Đăng ký thi

SO Lous Ho va tén ne TA (dùng Text, ` tính HK Hà nội chỉ ghi xã, ` Lou aaa in ` sỹ-Ths, tao (CQ, theo ngành, chuyên ` m= ` đăng ký Ý x„ | tuyên | (Ghi tuyên (Chỉ ghitên | tattheo | { 2 or E Anh: A: | ngoai nei 7 Ren

TT (Xêp tên theo cột riêng) 7" (nam, |huyện ; nêu hộ khâu không[ Đại học- ngành thí sinh được đào 3 (Ghi 0,1,2 ‹ tiêng Pháp: | (nêu không

dd/ nữ) thuộc Hà Nội ghi tỉnh) ĐH, Cao tạo chi tại băng hoặc bảng (Ghi theo theo theo dan) P, tiếng được miên)

103 |Nguyén Thi Phuong | 01/05/1997 Nữ Liên Ninh, Thanh Trì CD CQ Giáo dục Tiểu học GV TH 1 Lién Ninh A

Trang 6

dao tao Chức Môn ( NN bị

Ngày, táng | Giới | Ho khdu thwong tra (néu| Ts, Thac | | ngành đàotạo (Ghi | “2Ph "ghÉÍ Lý tị | học No ng kế TA Cà | Đăng ký thi

SO Lous Hog va tén ne TA (dùng Text, ` tính HK Hà nội chỉ ghi xã, ` Lou aaa in ` sỹ-Ths, tao (CQ, theo ngành, chuyên ` m= ` đăng ký Ÿ , | tuyên | (Ghi tuyên (Chỉ ghitên | tattheo | { 2 rer Z Anh: A: | ngoai nei 7 :

TT (Xêp tên theo cột riêng) 7" (nam, |huyện ; nêu hộ khâu không[ Đại học- ngành thí sinh được đào 3 (Ghi 0,1,2 ‹ tiêng Pháp: | (nêu không

dd/ nữ) thuộc Hà Nội ghi tỉnh) ĐH, Cao tạo chi tại băng hoặc bảng (Ghi theo theo theo dan) P, tiếng được miên)

108 |Phạm Thị Thu Thủy | 10/09/1992 | Ni Vân Tảo, Thường Tín ĐH cọ | He thong Thông fin quan} œv Tin 1 Ngoc Héi A

ý

123 |Doãn Thị Thơm | 12/08/1992 | Nữ | Phượng Dực, Phú Xuyên | CD CQ Sư phạm ¬ duc the GV |GDTC| 1 Ngũ Hiệp CTB A

châ

125 |Hoàng Thé Hung 01/06/1991 | Nam Ngoc H6i, Thanh Tri DH CQ Su pham Am nhac GV Nhac 1 Ngũ Hiệp A

Trang 7

dao tao Chức Môn ( NN bị

Ngày, táng | Giới | Ho khdu thwong tra (néu| Ts, Thac | | ngành đàotạo (Ghi | “2Ph "ghÉÍ Lý tị | học No ng kế TA Cà | Đăng ký thi

SO aor Hog va tén ne tA (dùng Text, ` tính HK Hà nội chỉ ghi xã, ˆ Lota aan sỹ-Ths, tao (CQ, theo ngành, chuyên ` = ` đăng ký Ÿ , | tuyên | (Ghi tuyên (Chỉ ghitên | tattheo | { 2 rer Z Anh: A: | ngoai nei 7 z ˆ

TT (Xêp tên theo cột riêng) ca LÃ (nam, |huyện ; nêu hộ khâu không[ Đại học- ngành thí sinh được đào 8 (Ghi 0,1,2 ` „ tiêng Pháp: | (nêu không

dd/ nữ) thuộc Hà Nội ghi tỉnh) ĐH, Cao tạo chi tại băng hoặc bảng (Ghi theo theo theo dan) P, tiếng được miên)

Đăng ký

tiêu

145 |Bùi Thị Linh 10/06/1993 Nữ Thanh Liệt, Thanh Trì CD CQ Su pham Tiéu hoc GV TH 1 Pham Tu A

Trang 8

Ngày, táng | Giới | Ho khdu thwong tra (néu| Ts, Thac | | ngành đàotạo (Ghi | “2Ph "ghÉÍ Lý tị | học No ng kế TA Cà | Đăng ký thi

Sô aor Họ và tên ne tA (dùng Text, ` tính HK Hà nội chỉ ghi xã, ˆ Lota aan sỹ-Ths, tao (CQ, theo ngành, chuyên ` = ` đăng ký Ý x„ | tuyên | (Ghi tuyên (Chỉ ghitên | tattheo | { 2 _ z Anh: A: | ngoai nei 7 TU NA

TT (Xêp tên theo cột riêng) ca LÃ (nam, |huyện ; nêu hộ khâu không[ Đại học- ngành thí sinh được đào 8 (Ghi 0,1,2 ` „ tiêng Pháp: | (nêu không

dd/ nữ) thuộc Hà Nội ghi tỉnh) ĐH, Cao tạo chi tại băng hoặc bảng (Ghi theo theo theo dan) P, tiếng được miên)

158 |Neuyén Thi Héng Hà 20/04/1989 Nữ Ta Thanh Oai, Thanh Tri TC CQ Su pham Tiéu hoc GV TH 1 Ta Thanh Oai CTB MNN

162 |Nghiém Thi Quynh Hoa 15/07/1995 Nữ Tả Thanh Oai, Thanh Tri DH VHVL Giáo dục Tiểu học GV TH 1 Ta Thanh Oai A

167 |Dao Thi Linh 20/11/1993 Nữ Tả Thanh Oai, Thanh Tri CD CQ Giáo dục Tiểu học GV TH 1 Ta Thanh Oai A

Trang 9

dao tao Chức Môn ( NN bị

Ngày, táng | Giới | Ho khdu thwong tra (néu| Ts, Thac | | ngành đàotạo (Ghi | “2Ph "ghÉÍ Lý tị | học No ng kế TA Cà | Đăng ký thi

SO aor Ho va tén ne tA (dùng Text, ` tính HK Hà nội chỉ ghi xã, ˆ Lota aan sỹ-Ths, tao (CQ, theo ngành, chuyên ` = ` đăng ký Ý x„ | tuyên | (Ghi tuyên (Chỉ ghitên | tattheo | { 2 or E Anh: A: | ngoai nei 7 TU NA

TT (Xếp tên theo cột riêng) và (nam, |huyện ; nêu hộ khâu không[ Đại học- ngành thí sinh được đào 2 (Ghi 0,1,2 ; : tiếng Pháp: | (nêu không

dd/ nữ) thuộc Hà Nội ghi tỉnh) ĐH, Cao tạo chi tại băng hoặc bảng (Ghi theo theo theo dan) P, tiếng được miên)

169 |Lé Thi Nhat Phuong | 14/02/1998 Nữ Tả Thanh Oai, Thanh Tri CD CQ Giáo dục Tiểu học GV TH 1 Ta Thanh Oai A

172 |Nguyén Thi Minh Tươi 02/01/1996 Nữ Tả Thanh Oai, Thanh Tri CD CQ Giáo dục Tiểu học GV TH 1 Ta Thanh Oai A

189 |Nguyén Quynh Nga 19/03/1993 Nữ Hữu Hòa, Thanh Trì TC CQ Su pham Tiéu hoc GV TH 1 Tam Hiệp A

Trang 10

Ngày, táng | Giới | Hộ khẩu thường trú (nêu | Ts, Thạc | „„ | ngành đàotạo (Ghi | “2Ph "ghÉÍ Lý tị | học No ng kế TA Cà | Đăng ký thi

SO Lous Ho va tén ne TA (dùng Text, ` tính HK Hà nội chỉ ghi xã, ` Lou aaa in ` sỹ-Ths, tao (CQ, theo ngành, chuyên ` m= ` đăng ký Ý x„ | tuyên | (Ghi tuyên (Chỉ ghitên | tattheo | { 2 or E Anh: A: | ngoai nei 7 Ren

TT (Xêp tên theo cột riêng) 7" (nam, |huyện ; nêu hộ khâu không[ Đại học- ngành thí sinh được đào 3 (Ghi 0,1,2 ‹ tiêng Pháp: | (nêu không

dd/ nữ) thuộc Hà Nội ghi tỉnh) ĐH, Cao tạo chi tại băng hoặc bảng (Ghi theo theo theo dan) P, tiếng được miên)

195 |Vuong Thi Thay Linh | 20/07/1993 | Nữ Phú La, Hà Đông Ths | Lien két [Cle day Teng Anh cho} người nói ngôn ngữ khác Gy, Anh | Tan Triéu MNN

209 |Dang Thi Kim Oanh | 22/04/1994 | Nữ Hữu Hòa, Thanh Tri TC CQ Giáo dục Tiểu học GV TH 1 Tan Triéu A

Trang 11

Neay, thang.) Gigi | Hộ khẩu thường trú (nếu | Ts, Thạc | „ | ngànhđàotạo (Ghi | 2nh nEhÊÍ Lý thị | hoe | Dignum | Neca ne | pang ky thi

SO aor Hog va tén ne tA (dùng Text, ` tính HK Hà nội chỉ ghi xã, ˆ Lota aan sỹ-Ths, tao (CQ, theo ngành, chuyên ` = ` đăng ký Ÿ , | tuyên | (Ghi tuyên (Chỉ ghitên | tattheo | { 2 rer Z Anh: A: | ngoai nei 7 z ˆ

TT (Xêp tên theo cột riêng) ca LÃ (nam, |huyện ; nêu hộ khâu không[ Đại học- ngành thí sinh được đào 8 (Ghi 0,1,2 ` „ tiêng Pháp: | (nêu không

dd/ nữ) thuộc Hà Nội ghi tỉnh) ĐH, Cao tạo chi tại băng hoặc bảng (Ghi theo theo theo dan) P, tiếng được miên)

223 |Đào Lệ Huyền | 03/04/1995 | Nữ | Hữu Hòa Thanh Trì ĐH cq | Cláo dục Tiêu học Sư | Gy pham Tiêng Anh TH 1 Thanh Liệt A

231 |Trinh Thi Thu Thuy 16/02/1995 Nữ Tam Hiệp, Thanh Trì CD CQ Giáo dục Tiểu học GV TH 1 Thanh Liét A

Trang 12

Neay, thang,) (iới | Hộ khẩu thường trú (nếu | Ts, Thạc | „ | ngànhđàotạo (Ghi | Anh nghÊÍ Lý thị | học | Dignum | Neca ne | pang ky thi

SO Lous Hog va tén ne TA (dùng Text, ` tính HK Hà nội chỉ ghi xã, ` Lou aaa in ` sỹ-Ths, tao (CQ, theo ngành, chuyên ` m= ` đăng ký Ÿ , | tuyên | (Ghi tuyên (Chỉ ghitên | tattheo | { 2 rer Z Anh: A: | ngoai nei 7 :

TT (Xêp tên theo cột riêng) ca xà (nam, |huyện ; nêu hộ khâu không[ Đại học- ngành thí sinh được đào 2 (Ghi 0,1,2 ‹ , tiêng Pháp: | (nêu không

dd/ nữ) thuộc Hà Nội ghi tỉnh) ĐH, Cao tạo chi tại băng hoặc bảng (Ghi theo theo theo dan) P, tiếng được miên)

237 |Lê Thị Hồng Chiến | 30/08/1981 | Nữ | Vĩnh Tuy, Hai Bà Trưng | ĐH Nghiên ng tinh (Tin) Oc Gy Tin 1 Van Phúc A

253 |Nguyễn Thị Cải 10/05/1991 Nữ Tân Minh, Sóc Sơn TC CQ Su pham Tiéu hoc GV TH 1 Vinh Quynh A

Trang 13

Ngày, táng | Giới | Ho khdu thwong tra (néu| Ts, Thac | | ngành đàotạo (Ghi | “2Ph "ghÉÍ Lý tị | học No ng kế TA Cà | Đăng ký thi

Sô aor Họ và tên ne tA (dùng Text, ` tính HK Hà nội chỉ ghi xã, ˆ Lota aan sỹ-Ths, tao (CQ, theo ngành, chuyên ` = ` đăng ký Ý x„ | tuyên | (Ghi tuyên (Chỉ ghitên | tattheo | { 2 _ z Anh: A: | ngoai nei 7 TU NA

TT (Xêp tên theo cột riêng) ca LÃ (nam, |huyện ; nêu hộ khâu không[ Đại học- ngành thí sinh được đào 8 (Ghi 0,1,2 ` „ tiêng Pháp: | (nêu không

dd/ nữ) thuộc Hà Nội ghi tỉnh) ĐH, Cao tạo chi tại băng hoặc bảng (Ghi theo theo theo dan) P, tiếng được miên)

275 |Luu Huyén Anh 24/12/1995 Nữ Ngũ Hiệp Thanh Trì CD CQ Giáo dục Tiểu học GV TH 1 Vũ Lăng A

Trang 14

dao tao Chức Môn ( NN bị

Ngày, táng | Giới | Ho khdu thwong tra (néu| Ts, Thac | | ngành đàotạo (Ghi | “2Ph "ghÉÍ Lý tị | học No ng kế TA Cà | Đăng ký thi

SO aor Ho va tén ne tA (dùng Text, ` tính HK Hà nội chỉ ghi xã, ˆ Lota aan sỹ-Ths, tao (CQ, theo ngành, chuyên ` = ` đăng ký Ý x„ | tuyên | (Ghi tuyên (Chỉ ghitên | tattheo | { 2 or E Anh: A: | ngoai nei 7 TU NA

TT (Xếp tên theo cột riêng) và (nam, |huyện ; nêu hộ khâu không[ Đại học- ngành thí sinh được đào 2 (Ghi 0,1,2 ; : tiếng Pháp: | (nêu không

dd/ nữ) thuộc Hà Nội ghi tỉnh) ĐH, Cao tạo chi tại băng hoặc bảng (Ghi theo theo theo dan) P, tiếng được miên)

297 |Nguyễn Thị Phương Liên 03/08/1997 Nữ Vạn Phúc, Thanh Trì CD CQ Giáo dục Tiểu học GV TH 1 Yên Xá A

Trang 15

Ngày, táng | Giới | Hộ khẩu thường trú (nêu | Ts, Thạc | „„ | ngành đàotạo (Ghi | “2Ph "ghÉÍ Lý tị | học No ng kế TA Cà | Đăng ký thi

SO aor Ho va tén ne tA (dùng Text, ` tính HK Hà nội chỉ ghi xã, ˆ Lota aan sỹ-Ths, tao (CQ, theo ngành, chuyên ` = ` đăng ký ẻ , | tuyên | (Ghi tuyên (Chỉ ghitên | tattheo | { 2 or E Anh: A: | ngoai nei 7 TU NA

TT (Xêp tên theo cột riêng) ca LÃ (nam, |huyện ; nêu hộ khâu không[ Đại học- ngành thí sinh được đào 8 (Ghi 0,1,2 ` „ tiêng Pháp: | (nêu không

dd/ nữ) thuộc Hà Nội ghi tỉnh) ĐH, Cao tạo chi tại băng hoặc bảng (Ghi theo theo theo dan) P, tiếng được miên)

305 |Đặng Thu Trang | 07/10/1993 Nữ Hữu Hòa, Thanh Trì CD CQ Giáo dục Tiểu học GV TH 1 Yên Xá A

Ngày đăng: 30/10/2021, 08:58

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w