1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT TP.HCM DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐẠI HỌC, CAO ĐẲNG CHÍNH QUY - NĂM 2013 (NGUYỆN VỌNG 1)

98 8 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 98
Dung lượng 478,29 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

TT Số báo danh Họ tên Ngày sinh Tên ngành

Hệ trúng tuyển

Khu vực

Đối tượng

Điểm môn 1

Điểm môn 2

Điểm môn 3

Điểm tổng

Điểm ưu tiên(khu vực, đối tượng)

Tên lớp Mã sinh

viên Ngày nhập học

Ghi chú

1 DQNA 05004 Trương Thành Nhật 11/07/94 Công nghệ chế tạo máy CĐ 2NT 4.00 4.25 5.00 13.50 1.0 137430A 13743013 14/09/2013

2 DQNA1.09526 Lê Thái Dân 07/06/94 Công nghệ chế tạo máy CĐ 1 3.00 4.25 3.50 11.00 1.5 137430A 13743024 14/09/2013

3 SPKA 00666 Nguyễn Văn Biên 06/04/94 Công nghệ chế tạo máy CĐ 2NT 2.75 2.50 5.25 10.50 1.0 137430A 13743001 14/09/2013

4 SPKA 02045 Lã Trí Dũng 26/05/95 Công nghệ chế tạo máy CĐ 2NT 2.50 3.50 3.75 10.00 1.0 137430A 13743003 14/09/2013

5 SPKA 02160 Đào Nam Dương 25/07/95 Công nghệ chế tạo máy CĐ 1 3.25 3.00 3.50 10.00 1.5 137430A 13743004 14/09/2013

6 SPKA 03998 Đoàn Ngọc Hiệp 02/12/95 Công nghệ chế tạo máy CĐ 2NT 1.00 3.50 5.25 10.00 1.0 137430A 13743007 14/09/2013

7 SPKA 04447 Huỳnh Hữu Hòa 16/11/93 Công nghệ chế tạo máy CĐ 2NT 2.50 4.50 3.50 10.50 1.0 137430A 13743008 14/09/2013

8 SPKA 04655 Huỳnh Trọng Huy 20/11/94 Công nghệ chế tạo máy CĐ 2 3.50 5.50 4.25 13.50 0.5 137430A 13743009 14/09/2013

9 SPKA 06521 Nguyễn Thế Lịch 02/07/94 Công nghệ chế tạo máy CĐ 1 3.50 6.00 4.25 14.00 1.5 137430A 13743011 14/09/2013

10 SPKA 08187 Nguyễn Thành Nguyên 12/11/95 Công nghệ chế tạo máy CĐ 2NT 4.25 5.50 5.50 15.50 1.0 137430A 13743012 14/09/2013

11 SPKA 08591 Võ Hữu Nhơn 09/05/95 Công nghệ chế tạo máy CĐ 2NT 2.50 4.25 4.00 11.00 1.0 137430A 13743014 14/09/2013

12 SPKA 10987 Nguyễn Văn Tâm 10/09/93 Công nghệ chế tạo máy CĐ 2NT 3.50 3.50 4.50 11.50 1.0 137430A 13743017 14/09/2013

13 SPKA 11660 Nguyễn Thành 21/08/93 Công nghệ chế tạo máy CĐ 2NT 3.50 3.50 4.00 11.00 1.0 137430A 13743019 14/09/2013

14 SPKA 11863 Nguyễn Khoa Thạch 23/03/95 Công nghệ chế tạo máy CĐ 2NT 5.50 5.00 4.50 15.00 1.0 137430A 13743018 14/09/2013

15 SPKA 12898 Hoàng Văn Thương 16/07/92 Công nghệ chế tạo máy CĐ 3 4.25 4.25 4.50 13.00 0.0 137430A 13743020 14/09/2013

16 SPKA 13035 Nguyễn Huỳnh Tiến 08/01/93 Công nghệ chế tạo máy CĐ 1 03 0.25 2.75 4.75 8.00 3.5 137430A 13743021 14/09/2013

17 SPKA 14223 Đinh Văn Trúc 10/09/94 Công nghệ chế tạo máy CĐ 2 4.00 4.00 5.75 14.00 0.5 137430A 13743022 14/09/2013

18 SPKA 15502 Lê Quang Vinh 25/08/94 Công nghệ chế tạo máy CĐ 1 1.75 4.25 5.00 11.00 1.5 137430A 13743023 14/09/2013

19 SPKA 21373 Mai Văn Đến 16/08/92 Công nghệ chế tạo máy CĐ 2NT 3.25 4.50 3.50 11.50 1.0 137430A 13743005 14/09/2013

20 SPKA 21389 Phạm Thiên Định 20/11/92 Công nghệ chế tạo máy CĐ 2NT 03 1.50 2.75 3.50 8.00 3.0 137430A 13743006 14/09/2013

21 SPKA 22563 Lê Hữu Phụng 01/01/95 Công nghệ chế tạo máy CĐ 2NT 4.50 4.25 3.50 12.50 1.0 137430A 13743015 14/09/2013

22 SPKA 22683 Nguyễn Đình Quyến 09/12/95 Công nghệ chế tạo máy CĐ 2NT 5.25 4.00 5.50 15.00 1.0 137430A 13743016 14/09/2013

23 SPKA 24138 Từ Đức Khoa 14/07/92 Công nghệ chế tạo máy CĐ 1 4.00 4.50 3.75 12.50 1.5 137430A 13743010 14/09/2013

24 SPKA1.01161 Lê Minh Hiếu 22/06/95 Công nghệ chế tạo máy CĐ 1 1.00 5.00 3.25 9.50 1.5 137430A 13743025 14/09/2013

25 TTGA 00104 Dương Minh Chí 12/10/95 Công nghệ chế tạo máy CĐ 2NT 2.50 4.75 5.00 12.50 1.0 137430A 13743002 14/09/2013

26 NTTA1.12651 Nguyễn Trọng Nghĩa 20/06/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 2 4.75 4.50 4.50 14.00 0.5 137450B 13745051 14/09/2013

27 SPKA 00391 Cao Duy ảnh 17/03/93 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 2NT 4.00 3.25 4.50 12.00 1.0 137450A 13745001 14/09/2013

28 SPKA 00798 Nhữ Xuân Bình 01/02/94 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 2 3.00 3.25 4.00 10.50 0.5 137450B 13745002 14/09/2013

29 SPKA 01099 Lương Minh Chính 04/07/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 1 3.50 5.50 5.75 15.00 1.5 137450B 13745003 14/09/2013

30 SPKA 01203 Võ Bá Công 06/01/94 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 1 3.50 4.25 2.75 10.50 1.5 137450A 13745004 14/09/2013

31 SPKA 01355 Lý Văn Cường 15/04/93 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 1 01 1.25 2.50 4.25 8.00 3.5 137450A 13745005 14/09/2013

32 SPKA 01534 Lương Thành Danh 26/11/93 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 2NT 4.75 4.75 5.50 15.00 1.0 137450A 13745006 14/09/2013

33 SPKA 01999 Mai Trí Dũng 14/04/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 1 2.75 2.25 4.50 9.50 1.5 137450B 13745007 14/09/2013

34 SPKA 02449 Nguyễn Tấn Đạt 21/10/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 2NT 2.50 3.50 4.50 10.50 1.0 137450B 13745008 14/09/2013

35 SPKA 02552 Trần Ngọc Đạt 29/01/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 1 1.50 5.00 3.00 9.50 1.5 137450A 13745009 14/09/2013

Trang 2

36 SPKA 02974 Ngô Nguyễn Trường Giang 17/02/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 3 4.00 5.50 3.50 13.00 0.0 137450A 13745010 14/09/2013

37 SPKA 03730 Bùi Ngọc Hiếu 20/06/94 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 2 1.75 5.25 4.00 11.00 0.5 137450A 13745011 14/09/2013

38 SPKA 04762 Phạm Tuấn Huy 10/11/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 2NT 5.50 6.75 4.00 16.50 1.0 137450B 13745014 14/09/2013

39 SPKA 04913 Huỳnh Văn Huyên 20/04/94 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 2NT 2.75 4.00 4.50 11.50 1.0 137450A 13745015 14/09/2013

40 SPKA 04925 Phan Thanh Huynh 16/08/92 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 1 2.00 4.00 4.50 10.50 1.5 137450A 13745016 14/09/2013

41 SPKA 05140 Nguyễn Việt Hùng 04/04/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 1 3.00 5.50 4.50 13.00 1.5 137450A 13745013 14/09/2013

42 SPKA 05530 Võ Quý Khang 30/02/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 1 3.00 3.75 5.00 12.00 1.5 137450B 13745017 14/09/2013

43 SPKA 05594 Nguyễn Duy Khánh 28/12/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 2 3.00 5.00 2.75 11.00 0.5 137450A 13745018 14/09/2013

44 SPKA 06008 Nguyễn Xuân Kim 29/08/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 1 4.75 4.00 5.25 14.00 1.5 137450A 13745019 14/09/2013

45 SPKA 06871 Lê Tấn Lợi 01/01/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 2NT 1.75 4.50 4.00 10.50 1.0 137450B 13745020 14/09/2013

46 SPKA 07625 Lại Hoài Nam 24/12/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 2NT 3.50 4.50 4.50 12.50 1.0 137450B 13745021 14/09/2013

47 SPKA 08114 Nguyễn Khôi Nguyên 22/11/94 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 1 2.75 4.50 4.25 11.50 1.5 137450B 13745022 14/09/2013

48 SPKA 08154 Phạm Trần Thảo Nguyên 28/02/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 1 2.50 3.25 4.25 10.00 1.5 137450A 13745023 14/09/2013

49 SPKA 08760 Trần Đức Ninh 01/06/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 1 2.25 3.00 4.25 9.50 1.5 137450A 13745024 14/09/2013

50 SPKA 08902 Nguyễn Tấn Phát 12/03/93 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 2NT 4.50 3.50 5.00 13.00 1.0 137450A 13745025 14/09/2013

51 SPKA 09134 Huỳnh Hữu Phó 28/02/94 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 1 1.50 4.50 3.75 10.00 1.5 137450A 13745026 14/09/2013

52 SPKA 09150 Đặng Văn Phú 13/10/94 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 1 3.00 4.00 5.00 12.00 1.5 137450A 13745027 14/09/2013

53 SPKA 10013 Huỳnh Công Quân 21/03/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 1 3.00 3.25 5.75 12.00 1.5 137450A 13745028 14/09/2013

54 SPKA 10329 Bùi Thanh Sang 19/04/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 2 3.00 4.50 4.00 11.50 0.5 137450B 13745029 14/09/2013

55 SPKA 10830 Trần Thanh Tài 21/10/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 1 1.00 4.25 4.50 10.00 1.5 137450B 13745031 14/09/2013

56 SPKA 11210 Huỳnh Văn Tân 27/10/93 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 2NT 4.00 4.25 3.75 12.00 1.0 137450B 13745032 14/09/2013

57 SPKA 11285 Lâm Minh Tấn 28/01/82 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 2 4.25 4.75 5.50 14.50 0.5 137450B 13745033 14/09/2013

58 SPKA 11436 Phàn Minh Thái 28/05/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 3 4.25 5.00 4.75 14.00 0.0 137450A 13745034 14/09/2013

59 SPKA 11692 Nguyễn Hữu Thành 01/01/94 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 2NT 5.00 5.50 5.50 16.00 1.0 137450B 13745035 14/09/2013

60 SPKA 11996 Nguyễn Đình Thắng 20/08/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 1 5.50 6.25 7.50 19.50 1.5 137450B 13745037 14/09/2013

61 SPKA 12300 Trần Ngọc Quốc Thịnh 11/06/94 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 1 4.00 4.50 3.50 12.00 1.5 137450B 13745038 14/09/2013

62 SPKA 12529 Nguyễn Văn Thông 04/06/94 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 2NT 2.75 4.50 5.00 12.50 1.0 137450B 13745039 14/09/2013

63 SPKA 13317 Nguyễn Phúc Tính 01/06/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 2NT 3.25 3.50 3.75 10.50 1.0 137450B 13745042 14/09/2013

64 SPKA 13344 Nguyễn Hữu Tình 15/05/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 1 2.50 4.75 3.75 11.00 1.5 137450B 13745041 14/09/2013

65 SPKA 13924 Trần Công Trình 03/10/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 2NT 3.50 4.50 4.75 13.00 1.0 137450B 13745043 14/09/2013

66 SPKA 14031 Bùi Tuấn Trung 18/07/94 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 2NT 3.75 5.50 5.25 14.50 1.0 137450A 13745044 14/09/2013

67 SPKA 14298 Nguyễn Nhựt Trường 09/07/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 2NT 3.75 3.50 6.00 13.50 1.0 137450A 13745046 14/09/2013

68 SPKA 14886 Phan Minh Tú 28/06/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 1 1.75 4.25 4.25 10.50 1.5 137450B 13745047 14/09/2013

69 SPKA 15371 Hoàng Quốc Việt 16/03/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 2 3.50 6.50 5.00 15.00 0.5 137450A 13745048 14/09/2013

70 SPKA 15518 Doãn Quang Vinh 08/01/94 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 1 2.25 5.50 5.50 13.50 1.5 137450A 13745049 14/09/2013

71 SPKA 21662 Nguyễn Thanh Hoàng 16/10/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 1 2.50 2.50 4.75 10.00 1.5 137450B 13745012 14/09/2013

72 SPKA 22744 Nguyễn Duy Sáng 12/04/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 1 2.25 4.25 3.50 10.00 1.5 137450A 13745030 14/09/2013

73 SPKA 23019 Hà Quang Thắng 08/08/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 2NT 2.25 3.75 4.50 10.50 1.0 137450A 13745036 14/09/2013

74 SPKA 23234 Nguyễn Minh Tiến 28/05/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 2NT 3.25 6.25 3.75 13.50 1.0 137450B 13745040 14/09/2013

75 SPKA 23562 Huỳnh Công Trực 15/03/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 1 1.25 5.50 4.50 11.50 1.5 137450B 13745045 14/09/2013

Trang 3

76 SPKA1.00031 Trần Việt An 12/10/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 3 2.25 4.50 5.50 12.50 0.0 137450B 13745050 14/09/2013

77 SPKA1.00745 Dương Tấn Đạt 17/03/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 2 2.75 4.00 4.50 11.50 0.5 137450A 13745054 14/09/2013

78 SPKA1.04067 Lưu Tiếng Thức 17/12/94 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 3 4.00 5.25 6.00 15.50 0.0 137450B 13745052 14/09/2013

79 SPKA1.09056 Trần Văn Việt 08/09/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 1 2.75 2.75 5.00 10.50 1.5 137450A 13745053 14/09/2013

80 DQNA1.09671 Thái Văn Lợi 25/12/94 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 2NT 3.75 2.75 3.50 10.00 1.0 137420B 13742043 14/09/2013

81 SPKA 00834 Y Khôl Byă 27/09/91 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 1 01 1.00 2.75 3.50 7.50 3.5 137420A 13742001 14/09/2013

82 SPKA 00912 Trần Thanh Cẩn 06/01/95 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 1 2.50 3.50 6.25 12.50 1.5 137420A 13742002 14/09/2013

83 SPKA 00937 Hồ Vĩnh Châu 20/12/94 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 1 06 1.25 5.50 2.75 9.50 2.5 137420B 13742003 14/09/2013

84 SPKA 01013 Lê Văn Chiến 14/04/94 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 2 3.25 3.50 4.00 11.00 0.5 137420B 13742004 14/09/2013

85 SPKA 01872 Nguyễn Thanh Duy 13/01/95 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 2NT 4.50 5.50 5.25 15.50 1.0 137420B 13742005 14/09/2013

86 SPKA 02289 Phạm Ngọc Đạo 27/08/95 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 2NT 1.75 4.50 6.25 12.50 1.0 137420B 13742006 14/09/2013

87 SPKA 02424 Vũ Đức Đạt 21/12/95 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 1 4.50 2.75 3.75 11.00 1.5 137420B 13742007 14/09/2013

88 SPKA 02695 Đoàn Văn Đoài 05/10/93 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 1 5.25 6.50 6.00 18.00 1.5 137420B 13742008 14/09/2013

89 SPKA 02995 Lữ Trường Giang 02/02/95 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 3 3.25 3.75 4.50 11.50 0.0 137420A 13742009 14/09/2013

90 SPKA 03414 Lê Hữu Hải 04/01/94 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 1 1.25 4.50 4.00 10.00 1.5 137420B 13742010 14/09/2013

91 SPKA 04170 Đinh Thanh Hoài 20/09/94 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 3 5.25 5.50 6.75 17.50 0.0 137420A 13742011 14/09/2013

92 SPKA 04583 Nguyễn Phúc Hội 28/07/95 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 1 1.50 4.00 4.25 10.00 1.5 137420A 13742012 14/09/2013

93 SPKA 04593 Phạm Thị Xuân Hợi 28/02/95 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 2NT 06 3.00 4.25 4.50 12.00 2.0 137420A 13742013 14/09/2013

94 SPKA 05343 Trần Trí Hưng 16/08/95 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 1 2.50 4.50 5.00 12.00 1.5 137420A 13742014 14/09/2013

95 SPKA 05930 Trần Đức Khương 25/09/95 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 2 4.00 3.25 3.25 10.50 0.5 137420B 13742017 14/09/2013

96 SPKA 06380 Trịnh Duy Linh 16/04/94 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 1 4.50 4.75 4.75 14.00 1.5 137420B 13742018 14/09/2013

97 SPKA 06634 Phạm Châu Long 25/03/87 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 2 4.75 4.25 5.50 14.50 0.5 137420A 13742019 14/09/2013

98 SPKA 07015 Hà Quang Lượng 01/04/94 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 1 1.75 5.00 4.50 11.50 1.5 137420B 13742020 14/09/2013

99 SPKA 07102 Đinh Công Lý 10/02/95 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 1 3.50 4.50 4.50 12.50 1.5 137420A 13742021 14/09/2013

100 SPKA 07385 Lê Đắc Sáng Minh 02/06/94 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 2NT 1.75 5.25 5.00 12.00 1.0 137420A 13742022 14/09/2013

101 SPKA 08364 Cao Thành Nhân 04/06/95 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 1 1.75 3.50 6.00 11.50 1.5 137420A 13742023 14/09/2013

102 SPKA 08946 Tằng Ngắn Phạt 04/10/92 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 1 01 0.25 3.50 4.00 8.00 3.5 137420A 13742024 14/09/2013

103 SPKA 08950 Nguyễn Văn Phẩm 20/07/93 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 2NT 4.00 6.50 3.25 14.00 1.0 137420A 13742025 14/09/2013

104 SPKA 09390 Trần Đình Phùng 03/03/92 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 1 1.75 4.75 4.00 10.50 1.5 137420A 13742026 14/09/2013

105 SPKA 09975 Trịnh Quân 04/03/93 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 1 4.50 5.00 4.00 13.50 1.5 137420B 13742027 14/09/2013

106 SPKA 10577 Nguyễn Hồng Sơn 23/12/95 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 1 5.25 6.00 6.50 18.00 1.5 137420A 13742028 14/09/2013

107 SPKA 10948 Đặng Ngọc Thanh Tâm 29/08/95 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 3 3.00 4.50 5.50 13.00 0.0 137420A 13742029 14/09/2013

108 SPKA 11018 Ngô Thanh Tâm 16/04/95 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 2NT 3.25 5.00 5.75 14.00 1.0 137420A 13742030 14/09/2013

109 SPKA 12013 Trương Thành Chiến Thắng 21/10/94 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 2NT 3.25 4.00 4.25 11.50 1.0 137420B 13742032 14/09/2013

110 SPKA 12723 Phan Hoàng Thuyên 12/10/90 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 1 1.00 3.50 4.75 9.50 1.5 137420B 13742034 14/09/2013

111 SPKA 13925 Trịnh Hào Trình 21/09/95 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 1 2.75 5.50 5.75 14.00 1.5 137420B 13742035 14/09/2013

112 SPKA 14139 Nguyễn Văn Trung 23/03/95 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 2NT 3.50 3.00 5.00 11.50 1.0 137420A 13742036 14/09/2013

113 SPKA 14672 Đặng Ngọc Tuấn 11/04/95 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 1 1.75 3.50 5.00 10.50 1.5 137420A 13742037 14/09/2013

114 SPKA 14745 Nguyễn Mạnh Tuyên 23/12/95 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 1 3.50 4.25 5.00 13.00 1.5 137420A 13742038 14/09/2013

115 SPKA 15874 Trần Triệu Vỹ 25/11/93 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 1 1.75 4.00 3.50 9.50 1.5 137420A 13742039 14/09/2013

Trang 4

116 SPKA 20316 Danh Ngọc Thuyên 15/08/95 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 1 01 1.25 2.75 3.50 7.50 3.5 137420A 13742033 14/09/2013

117 SPKA 21860 Nguyễn Duy Kha 10/12/94 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 2NT 3.25 5.75 4.25 13.50 1.0 137420B 13742015 14/09/2013

118 SPKA 21863 Nguyễn Hoàng Khang 01/01/94 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 2NT 4.00 3.25 2.50 10.00 1.0 137420B 13742016 14/09/2013

119 SPKA 22908 Lê Trường Thành 16/08/95 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 2NT 3.75 2.75 5.25 12.00 1.0 137420A 13742031 14/09/2013

120 SPKA1.00845 Tạ Minh Đức 17/12/95 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 1 2.75 4.00 5.25 12.00 1.5 137420A 13742048 14/09/2013

121 SPKA1.00906 Lê Quý Giáp 20/01/94 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 1 1.00 4.50 4.50 10.00 1.5 137420B 13742041 14/09/2013

122 SPKA1.01759 Nguyễn Anh Khoa 12/11/95 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 2 2.50 3.75 4.00 10.50 0.5 137420A 13742042 14/09/2013

123 SPKA1.03176 Nguyễn Nam Quân 15/10/95 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 2NT 1.75 3.75 5.00 10.50 1.0 137420B 13742044 14/09/2013

124 SPKA1.03284 Võ Tuấn Sang 20/08/95 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 2 4.50 5.50 3.75 14.00 0.5 137420B 13742046 14/09/2013

125 SPKA1.03301 Lê Văn Sang 06/11/95 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 1 5.25 4.75 4.75 15.00 1.5 137420A 13742045 14/09/2013

126 SPKA1.04533 Đậu Quốc Trực 25/11/94 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 1 4.25 3.50 4.00 12.00 1.5 137420B 13742047 14/09/2013

127 SPKA1.07016 Võ Phạm Anh Duy 01/02/95 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 2NT 4.25 3.00 3.00 10.50 1.0 137420B 13742040 14/09/2013

128 GSAA 11489 Vũ Đức Thưởng 29/07/95 Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông CĐ 2NT 4.00 5.25 4.25 13.50 1.0 137410A 13741013 14/09/2013

129 SPKA 04415 Nguyễn Hoàng Hải Hoàng 30/07/94 Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông CĐ 1 5.00 5.00 3.50 13.50 1.5 137410A 13741001 14/09/2013

130 SPKA 06214 Nguyễn Khánh Lâm 02/02/95 Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông CĐ 1 1.75 3.75 4.50 10.00 1.5 137410A 13741002 14/09/2013

131 SPKA 07995 Lê Thị ánh Ngọc 26/08/95 Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông CĐ 2NT 3.25 3.50 5.50 12.50 1.0 137410A 13741003 14/09/2013

132 SPKA 10007 Nguyễn Văn Quân 05/07/93 Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông CĐ 1 2.50 4.50 3.25 10.50 1.5 137410A 13741004 14/09/2013

133 SPKA 10035 Võ Duy Quí 12/10/95 Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông CĐ 2NT 1.75 4.00 5.25 11.00 1.0 137410A 13741005 14/09/2013

134 SPKA 10214 Ngô Sỹ Quý 30/01/94 Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông CĐ 2NT 2.00 4.75 3.50 10.50 1.0 137410A 13741006 14/09/2013

135 SPKA 10311 Lâm Văn Sang 10/01/95 Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông CĐ 1 1.50 4.50 4.50 10.50 1.5 137410A 13741007 14/09/2013

136 SPKA 10441 Nguyễn Văn Sáng 19/02/93 Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông CĐ 1 4.75 4.75 3.50 13.00 1.5 137410A 13741009 14/09/2013

137 SPKA 10929 Đặng Thế Tài 27/12/94 Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông CĐ 1 2.25 3.75 4.75 11.00 1.5 137410A 13741010 14/09/2013

138 SPKA 12774 Hồ Xuân Thùy 26/06/95 Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông CĐ 2NT 4.00 5.00 6.00 15.00 1.0 137410A 13741011 14/09/2013

139 SPKA 12932 Hoàng Văn Thức 25/02/91 Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông CĐ 1 01 1.50 4.25 3.50 9.50 3.5 137410A 13741012 14/09/2013

140 SPKA 14624 Lê Đức Tuấn 10/04/94 Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông CĐ 1 2.00 4.25 3.25 9.50 1.5 137410A 13741014 14/09/2013

141 SPKA1.01691 Liêu Thọ Khang 12/03/95 Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông CĐ 1 01 2.25 2.25 3.00 7.50 3.5 137410A 13741016 14/09/2013

142 SPKA1.01979 Trần Lệ Linh 01/12/95 Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông CĐ 2 2.50 5.25 7.00 15.00 0.5 137410A 13741017 14/09/2013

143 SPKA1.02927 Dương Quang Phú 27/05/94 Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông CĐ 2 4.75 4.50 6.00 15.50 0.5 137410A 13741018 14/09/2013

144 TTGA 00919 Nguyễn Ngọc Sang 19/12/93 Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông CĐ 2NT 4.25 5.50 3.50 13.50 1.0 137410A 13741008 14/09/2013

145 TTGA 01378 Nguyễn Thanh Việt 29/01/94 Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông CĐ 2NT 2.25 5.25 3.50 11.00 1.0 137410A 13741015 14/09/2013

146 SPKA 00686 Nguyễn Thị Ngọc Bích 14/01/95 Công nghệ may CĐ 2NT 3.25 3.75 5.25 12.50 1.0 137090A 13709001 14/09/2013

147 SPKA 01567 Di Thị Hồng Diễm 17/10/94 Công nghệ may CĐ 1 01 1.00 3.50 4.25 9.00 3.5 137090A 13709002 14/09/2013

148 SPKA 01669 Đinh Thị Mỹ Dung 10/10/95 Công nghệ may CĐ 1 2.50 3.50 3.50 9.50 1.5 137090A 13709003 14/09/2013

149 SPKA 02493 Nguyễn Hoàng Đạt 28/04/95 Công nghệ may CĐ 2NT 3.00 5.00 5.50 13.50 1.0 137090A 13709004 14/09/2013

150 SPKA 03629 Nguyễn Thị Hằng 27/01/95 Công nghệ may CĐ 1 2.25 5.00 4.25 11.50 1.5 137090A 13709005 14/09/2013

152 SPKA 04364 Ngô Đình Vũ Hoàng 10/09/95 Công nghệ may CĐ 1 1.50 3.75 4.75 10.00 1.5 137090A 13709007 14/09/2013

153 SPKA 04977 Trương Thị Cẩm Huyền 04/02/95 Công nghệ may CĐ 2NT 3.75 4.50 5.00 13.50 1.0 137090A 13709008 14/09/2013

154 SPKA 06099 Phạm Thị Lan 27/10/95 Công nghệ may CĐ 2NT 2.00 4.75 4.50 11.50 1.0 137090A 13709009 14/09/2013

Trang 5

156 SPKA 07095 Lê Thị Minh Lý 22/04/95 Công nghệ may CĐ 2NT 4.00 2.75 4.50 11.50 1.0 137090A 13709011 14/09/2013

157 SPKA 07453 Mai Thị Hoàng My 22/11/95 Công nghệ may CĐ 2NT 4.50 3.75 6.25 14.50 1.0 137090A 13709012 14/09/2013

159 SPKA 07749 Nguyễn Thị Hằng Nga 09/01/94 Công nghệ may CĐ 1 2.25 3.75 3.75 10.00 1.5 137090A 13709014 14/09/2013

160 SPKA 07889 Hoàng Trọng Nghĩa 05/04/95 Công nghệ may CĐ 1 1.50 3.50 4.50 9.50 1.5 137090A 13709015 14/09/2013

161 SPKA 08564 Nguyễn Thị Nhi 08/06/92 Công nghệ may CĐ 2NT 1.25 4.50 4.50 10.50 1.0 137090A 13709016 14/09/2013

162 SPKA 08681 Huỳnh Thị Hồng Như 11/10/94 Công nghệ may CĐ 1 3.25 5.75 4.50 13.50 1.5 137090A 13709017 14/09/2013

163 SPKA 09729 Nguyễn Thị Kim Phượng 29/10/95 Công nghệ may CĐ 2 4.00 4.75 5.75 14.50 0.5 137090A 13709018 14/09/2013

164 SPKA 13142 Đặng Ngọc Tiến 28/06/95 Công nghệ may CĐ 2NT 3.25 3.50 5.00 12.00 1.0 137090A 13709020 14/09/2013

165 SPKA 24265 Nguyễn Thị Thủy 07/05/95 Công nghệ may CĐ 2NT 06 3.00 4.00 6.75 14.00 2.0 137090A 13709019 14/09/2013

166 SPKA1.00937 Đậu Thị Thanh Hà 24/12/95 Công nghệ may CĐ 2 3.00 5.50 3.50 12.00 0.5 137090A 13709023 14/09/2013

168 SPKA1.01646 Trần Thị Kim Hường 15/06/95 Công nghệ may CĐ 1 3.25 2.50 3.75 9.50 1.5 137090A 13709022 14/09/2013

169 SPKA1.01812 Nguyễn Thị Ngọc Khuyên 24/04/95 Công nghệ may CĐ 2NT 3.50 3.25 4.00 11.00 1.0 137090A 13709025 14/09/2013

170 SPKA1.02513 Trần Đặng Thiên Ngọc 02/09/95 Công nghệ may CĐ 1 2.00 6.25 4.50 13.00 1.5 137090A 13709027 14/09/2013

171 SPKA1.02573 Nguyễn Thị Nguyệt 02/02/95 Công nghệ may CĐ 1 4.00 4.50 5.00 13.50 1.5 137090A 13709026 14/09/2013

172 SPKA1.03441 Hà Thị Hồng Tâm 30/01/94 Công nghệ may CĐ 1 4.00 2.25 3.50 10.00 1.5 137090A 13709029 14/09/2013

173 SPKA1.04044 Hoàng Thị Thương 08/12/95 Công nghệ may CĐ 1 4.00 3.50 3.50 11.00 1.5 137090A 13709028 14/09/2013

174 SPKA1.05030 Lê Thị Hoài ý 17/10/94 Công nghệ may CĐ 3 4.00 3.25 6.50 14.00 0.0 137090A 13709031 14/09/2013

175 SPKA1.08120 Lê Thị Mỹ Duyên 06/05/95 Công nghệ may CĐ 2NT 5.25 4.25 8.00 17.50 1.0 137090A 13709021 14/09/2013

176 SPKA1.09092 Lê Hà Xuyên 30/03/95 Công nghệ may CĐ 2NT 3.50 4.25 4.50 12.50 1.0 137090A 13709030 14/09/2013

177 SPKD1.00002 Hà Thị Diệu An 24/06/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 6.25 16.50 6.00 29.00 0.5 139501A 13950001 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

178 SPKD1.00005 Nguyễn Thị Hoài An 24/12/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 7.25 16.50 6.25 30.00 0.5 139501A 13950004 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

179 SPKD1.00006 Trần Lê Thúy An 01/12/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2NT 7.25 15.00 5.50 28.00 1.0 139501A 13950005 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

180 SPKD1.00010 Huỳnh Tôn Thúy An 18/08/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 5.75 16.50 6.25 28.50 0.5 139501A 13950002 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

181 SPKD1.00013 Nguyễn Đình Hà An 14/10/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 6.75 18.00 5.25 30.00 0.5 139501A 13950003 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

182 SPKD1.00015 Danh Ngọc Loan Anh 25/05/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 6.75 14.50 5.25 26.50 0.5 139501A 13950006 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

183 SPKD1.00024 Nguyễn Thị Hoàng Anh 15/04/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2NT 6.50 14.00 5.25 26.00 1.0 139501A 13950009 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

184 SPKD1.00025 Phạm Nhật Anh 18/12/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 7.25 13.00 5.75 26.00 0.5 139501A 13950010 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

185 SPKD1.00034 Đoàn Tuấn Anh 19/05/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 3 6.50 16.50 5.00 28.00 0.0 139501A 13950007 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

186 SPKD1.00038 Hà Tiến Thùy Anh 20/07/94 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2NT 7.25 14.00 5.25 26.50 1.0 139501A 13950008 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

187 SPKD1.00043 Vũ Thị Kim Anh 13/10/94 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2NT 7.25 14.00 5.50 27.00 1.0 139501A 13950013 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

188 SPKD1.00044 Trần Huỳnh Anh 15/12/93 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 6.75 14.00 6.50 27.50 0.5 139501A 13950011 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

189 SPKD1.00045 Võ Thị Ngọc Anh 08/03/93 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2NT 7.50 13.00 6.50 27.00 1.0 139501A 13950012 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

190 SPKD1.00048 Ung Thị Ngọc ánh 13/01/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 1 7.25 14.00 6.00 27.50 1.5 139501A 13950014 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

191 SPKD1.00058 Trần Gia Bảo 16/08/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 03 6.25 13.00 4.50 24.00 2.5 139502A 13950015 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

192 SPKD1.00063 Phó Ngọc Bích 15/01/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2NT 5.25 15.00 5.75 26.00 1.0 139502A 13950017 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

193 SPKD1.00064 Nguyễn Thị Ngọc Bích 23/08/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 1 6.25 15.50 4.50 26.50 1.5 139502A 13950016 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

194 SPKD1.00077 Võ Nguyễn Minh Châu 23/12/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 7.75 15.00 5.00 28.00 0.5 139502A 13950019 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

195 SPKD1.00092 Phạm Thị Ca Dao 25/10/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 7.50 14.00 6.75 28.50 0.5 139502A 13950020 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

Trang 6

196 SPKD1.00096 Nguyễn Thị Ngọc Diễm 24/09/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 6.50 13.00 6.50 26.00 0.5 139502B 13950021 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

197 SPKD1.00102 Trần Thị Thanh Diệu 29/10/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 06 6.00 13.50 6.25 26.00 1.5 139502B 13950022 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

198 SPKD1.00114 Trần Trung Duy 09/02/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 6.75 14.00 5.25 26.00 0.5 139501A 13950024 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

199 SPKD1.00123 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 07/07/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2NT 7.75 13.00 5.75 26.50 1.0 139501A 13950025 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

200 SPKD1.00129 Tạ Quốc Dũng 06/04/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 7.25 14.50 5.00 27.00 0.5 139501A 13950023 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

201 SPKD1.00130 Nguyễn Minh Dương 17/03/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 5.50 15.00 6.50 27.00 0.5 139501A 13950026 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

202 SPKD1.00138 Phạm Tiến Đạt 09/01/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 9.50 16.00 4.00 29.50 0.5 139501A 13950027 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

203 SPKD1.00146 Phạm Nguyễn Khánh Đoan 10/11/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 7.75 14.00 4.00 26.00 0.5 139501B 13950028 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

204 SPKD1.00154 Phan Đỗ Hương Giang 29/07/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 3 5.25 16.00 6.00 27.50 0.0 139501B 13950030 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

205 SPKD1.00180 Lương Thị Thanh Hảo 16/10/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 1 7.25 13.00 5.00 25.50 1.5 139502B 13950032 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

206 SPKD1.00185 Phạm Hồng Mỹ Hạnh 03/01/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 8.50 14.00 4.75 27.50 0.5 139502B 13950031 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

207 SPKD1.00208 Nguyễn Kiều Thúy Hằng 14/05/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2NT 7.25 12.00 6.25 25.50 1.0 139502B 13950034 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

208 SPKD1.00213 Nguyễn Văn Hiếu 18/03/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2NT 8.50 14.00 5.50 28.00 1.0 139501B 13950038 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

209 SPKD1.00214 Nguyễn Như Minh Hiếu 31/07/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 1 4.50 14.50 6.50 25.50 1.5 139501B 13950037 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

210 SPKD1.00215 Đoàn Lê Minh Hiển 12/02/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 7.00 15.00 4.50 26.50 0.5 139501B 13950036 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

211 SPKD1.00222 Trịnh Thu Hiền 26/07/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 8.75 12.50 5.50 27.00 0.5 139501B 13950035 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

212 SPKD1.00238 Vũ Thị Hoài 24/05/94 Sư phạm tiếng Anh ĐH 1 6.25 13.00 6.25 25.50 1.5 139501B 13950039 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

213 SPKD1.00253 Đinh Vũ Thanh Huệ 21/11/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 1 7.75 15.50 5.75 29.00 1.5 139501B 13950040 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

214 SPKD1.00270 Phan Thanh Huyền 05/10/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 8.00 13.50 5.75 27.50 0.5 139501B 13950042 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

215 SPKD1.00277 Nguyễn Quốc Hùng 23/06/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 7.00 16.00 6.25 29.50 0.5 139501B 13950041 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

216 SPKD1.00285 Nguyễn Thị Ly Hương 21/10/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2NT 6.00 13.50 6.25 26.00 1.0 139501B 13950043 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

217 SPKD1.00345 Nguyễn Hồng Linh 24/09/90 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2NT 6.50 14.00 5.25 26.00 1.0 139502B 13950045 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

218 SPKD1.00346 Phạm Ngọc ái Linh 13/01/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 3 7.25 16.50 5.75 29.50 0.0 139502B 13950049 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

219 SPKD1.00353 Nguyễn Khánh Linh 27/12/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 6.50 13.50 5.75 26.00 0.5 139502B 13950046 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

220 SPKD1.00359 Nguyễn Thị Nguyệt Linh 07/10/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2NT 7.00 17.00 4.75 29.00 1.0 139502B 13950048 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

221 SPKD1.00360 Nguyễn Ngọc Mỹ Linh 28/08/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 3 6.75 14.00 5.75 26.50 0.0 139502B 13950047 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

222 SPKD1.00385 Đào Bùi Minh Lý 02/01/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 06 8.25 12.00 5.25 25.50 1.5 139502A 13950051 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

223 SPKD1.00404 Lý Cao Minh 03/05/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 1 7.25 12.50 5.25 25.00 1.5 139502A 13950052 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

224 SPKD1.00422 Huỳnh Thị Thúy Nga 30/09/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 6.25 14.00 5.75 26.00 0.5 139501B 13950054 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

225 SPKD1.00432 Cao Hoàng Minh Nghi 27/11/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 7.75 14.00 5.00 27.00 0.5 139501B 13950055 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

226 SPKD1.00439 Võ Thị Kim Ngoan 09/03/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 1 7.25 13.00 5.50 26.00 1.5 139501B 13950056 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

227 SPKD1.00440 Lung Bảo Ngọc 29/09/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 1 06 7.00 13.00 5.25 25.50 2.5 139501B 13950059 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

228 SPKD1.00443 Đỗ Trần Bích Ngọc 13/01/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 3 7.25 15.00 5.25 27.50 0.0 139502A 13950058 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

229 SPKD1.00449 Vy Hà Minh Ngọc 20/12/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 1 5.75 16.00 5.50 27.50 1.5 139502A 13950060 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

230 SPKD1.00456 Đỗ Bảo Ngọc 10/05/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 3 6.50 15.00 5.25 27.00 0.0 139502A 13950057 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

231 SPKD1.00480 Trương Quang Nhật 05/11/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 7.00 15.50 4.00 26.50 0.5 139502B 13950061 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

232 SPKD1.00484 Trần Lê Yến Nhi 21/12/94 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 6.50 15.00 4.75 26.50 0.5 139502B 13950062 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

233 SPKD1.00500 Vũ Thị Cẩm Nhung 31/08/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 1 6.75 16.00 4.25 27.00 1.5 139502B 13950065 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

234 SPKD1.00501 Huỳnh Thị Hồng Nhung 01/01/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 1 6.75 15.50 5.75 28.00 1.5 139502B 13950064 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

235 SPKD1.00507 Lê Nguyễn Quỳnh Như 18/02/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 8.50 14.00 5.00 27.50 0.5 139502B 13950066 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

Trang 7

236 SPKD1.00521 Phạm Thị Xuân Nữ 17/01/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2NT 7.50 13.50 5.00 26.00 1.0 139501B 13950068 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

237 SPKD1.00523 Trần Thị Kiều Ny 10/10/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2NT 5.75 14.50 5.25 25.50 1.0 139501B 13950069 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

238 SPKD1.00535 Trần Ngô Thiên Phú 25/04/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 8.75 16.00 5.25 30.00 0.5 139501B 13950070 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

239 SPKD1.00538 Nguyễn Hữu Phúc 30/10/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 1 7.25 15.50 2.00 25.00 1.5 139501B 13950071 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

240 SPKD1.00540 Trần Quang Phúc 24/01/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 5.25 17.50 6.00 29.00 0.5 139501B 13950073 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

241 SPKD1.00542 Phạm Hồng Phúc 12/02/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 7.25 13.00 5.50 26.00 0.5 139501B 13950072 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

242 SPKD1.00569 Lê Hoài Phương 23/07/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 6.25 14.00 5.50 26.00 0.5 139501A 13950075 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

243 SPKD1.00570 Phạm Hữu Phước 12/04/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 1 8.75 16.00 2.00 27.00 1.5 139501A 13950074 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

244 SPKD1.00571 Nguyễn Thị Mỹ Phượng 14/09/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 9.00 13.00 4.50 26.50 0.5 139501A 13950076 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

245 SPKD1.00577 Châu Thanh Quang 20/10/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 1 7.00 14.00 5.00 26.00 1.5 139501A 13950077 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

246 SPKD1.00584 Nguyễn Hồng Quân 10/06/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2NT 5.50 17.00 4.50 27.00 1.0 139501A 13950078 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

247 SPKD1.00606 Nguyễn Thanh Sơn 05/09/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 1 5.50 14.50 6.25 26.50 1.5 139501A 13950079 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

248 SPKD1.00617 Hoàng Thị Minh Tâm 05/08/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 1 01 6.50 10.00 6.25 23.00 3.5 139501B 13950080 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

249 SPKD1.00640 Nguyễn Huỳnh Phương Thảo 16/03/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2NT 8.00 15.00 5.25 28.50 1.0 139501B 13950081 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

250 SPKD1.00641 Nguyễn Thị Thu Thảo 27/02/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2NT 7.50 14.00 4.75 26.50 1.0 139501B 13950082 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

251 SPKD1.00676 Trần Hồng Thắm 06/04/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 1 7.00 12.50 5.50 25.00 1.5 139502B 13950083 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

252 SPKD1.00686 Nguyễn Hoàng Thuận Thiên 19/10/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 8.25 16.00 4.25 28.50 0.5 139502B 13950085 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

253 SPKD1.00689 Mai Anh Thiện 19/06/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 3 8.00 16.00 6.00 30.00 0.0 139502B 13950086 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

254 SPKD1.00704 Dương Thị Huỳnh Thơ 12/02/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2NT 8.00 15.00 5.00 28.00 1.0 139502B 13950087 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

255 SPKD1.00706 Nguyễn Thị Nhật Thu 23/10/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 06 7.25 14.00 5.50 27.00 1.5 139502B 13950089 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

256 SPKD1.00719 Nguyễn Thị Ngọc Thùy 17/11/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2NT 5.50 14.00 6.00 25.50 1.0 139502A 13950090 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

257 SPKD1.00727 Lê Thị Thủy 19/01/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 6.00 16.00 5.25 27.50 0.5 139502A 13950091 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

258 SPKD1.00738 Trần Ngọc Anh Thư 08/12/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 3 5.75 17.00 4.50 27.50 0.0 139502A 13950093 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

259 SPKD1.00739 Lê Nguyễn Anh Thư 13/08/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2NT 6.75 14.00 5.00 26.00 1.0 139502A 13950092 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

260 SPKD1.00745 Bùi Thị Thương 26/06/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 1 8.00 16.00 5.50 29.50 1.5 139502A 13950094 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

261 SPKD1.00754 Trần Thụy Thủy Tiên 12/11/94 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2NT 6.00 16.00 5.00 27.00 1.0 139502A 13950095 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

262 SPKD1.00764 Dương Trọng Tín 23/01/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2NT 7.25 15.00 5.75 28.00 1.0 139501B 13950096 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

263 SPKD1.00780 Cao Thị Minh Trang 07/12/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2NT 8.50 15.50 6.00 30.00 1.0 139501B 13950097 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

264 SPKD1.00782 Nguyễn Ngọc Diễm Trang 24/07/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 1 6.75 15.00 4.75 26.50 1.5 139501B 13950099 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

265 SPKD1.00785 Huỳnh Thị Phương Trang 24/09/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 1 6.75 13.00 5.50 25.50 1.5 139501B 13950098 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

266 SPKD1.00793 Đặng Nữ Quế Trâm 12/11/94 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 6.00 16.00 6.25 28.50 0.5 139501B 13950100 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

267 SPKD1.00826 Lê Hoàng Tuấn 24/05/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 1 6.00 16.00 5.00 27.00 1.5 139502B 13950102 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

268 SPKD1.00847 Lê Ngô Cẩm Tú 02/03/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 6.25 15.00 5.00 26.50 0.5 139502B 13950101 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

269 SPKD1.00866 Đoàn Nguyễn Tường Vi 16/06/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 3 7.25 13.50 5.75 26.50 0.0 139502A 13950105 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

270 SPKD1.00887 Nguyễn Trang Thanh Vy 19/05/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 6.75 16.00 5.50 28.50 0.5 139502A 13950111 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

271 SPKD1.00889 Nguyễn Thụy Vy 30/08/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 3 7.50 15.00 5.00 27.50 0.0 139502A 13950110 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

272 SPKD1.00895 Ngô Thị Nguyễn Vy 19/02/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 1 7.00 12.00 6.00 25.00 1.5 139502A 13950108 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

273 SPKD1.00899 Nguyễn Ngọc Như Xuân 13/10/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 3 7.75 14.00 5.25 27.00 0.0 139502A 13950113 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

274 SPKD1.00903 Lê Liễu Xuân 17/09/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 6.50 18.00 7.00 31.50 0.5 139502A 13950112 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

275 SPKD1.00909 Nguyễn Thị Hải Yến 05/11/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 1 6.00 15.00 6.75 28.00 1.5 139502A 13950115 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

Trang 8

276 SPKD1.00913 Trịnh Ngọc Yến 12/01/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 7.50 14.00 5.00 26.50 0.5 139502A 13950117 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

277 SPKD1.00918 Lê Thị Hoàng Yến 28/12/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 1 7.75 15.00 5.50 28.50 1.5 139502A 13950114 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

278 SPKD1.02009 Võ Thị Thanh Nhi 13/11/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 1 6.00 16.00 5.50 27.50 1.5 139502A 13950063 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

279 SPKD1.02011 Nguyễn Thi 09/06/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 1 6.25 16.00 4.75 27.00 1.5 139502A 13950084 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

280 SPKD1.02102 Nguyễn Lê Quỳnh Châu 04/09/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2NT 6.25 14.00 5.00 25.50 1.0 139502A 13950018 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

281 SPKD1.02114 Nguyễn Thị Hương Giang 18/11/94 Sư phạm tiếng Anh ĐH 1 6.25 14.00 5.50 26.00 1.5 139502A 13950029 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

282 SPKD1.02122 Bùi Thuý Hằng 10/04/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 1 6.75 12.50 6.25 25.50 1.5 139501A 13950033 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

283 SPKD1.02139 Huỳnh Phạm Minh Khương 10/02/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2NT 6.25 16.00 6.25 28.50 1.0 139501A 13950044 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

284 SPKD1.02149 Cù Thảo Ly 07/10/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2NT 8.00 13.00 5.75 27.00 1.0 139501A 13950050 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

285 SPKD1.02154 Nguyễn Thị Thuý Minh 12/05/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 1 6.75 16.00 5.00 28.00 1.5 139501A 13950053 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

286 SPKD1.02160 Nguyễn Phan Quỳnh Như 08/06/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 7.25 13.50 5.75 26.50 0.5 139501A 13950067 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

287 SPKD1.02170 Trần Hoàng Thị Thơm 15/02/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2NT 5.75 16.00 7.50 29.50 1.0 139502B 13950088 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

288 SPKD1.02184 Nguyễn Minh Tuấn 14/04/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2NT 7.25 14.00 4.00 25.50 1.0 139502B 13950103 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

289 SPKD1.02185 Nguyễn Thị Thúy Tuyên 26/08/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 1 6.50 14.00 7.25 28.00 1.5 139502B 13950104 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

290 SPKD1.02192 Trương Thị Mỹ Vi 31/08/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2NT 7.50 13.00 5.25 26.00 1.0 139502B 13950107 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

291 SPKD1.02193 Nguyễn Thị Thùy Vi 10/01/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 1 6.25 14.00 5.25 25.50 1.5 139502B 13950106 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

292 SPKD1.02195 Nguyễn Thùy Vy 01/05/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2NT 7.25 12.00 6.00 25.50 1.0 139502B 13950109 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

293 SPKD1.02196 Nguyễn Thị Kim Yến 02/01/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2NT 6.25 15.00 6.75 28.00 1.0 139502B 13950116 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1

294 SPKV 00002 Trần Thuỳ An 11/11/95 Thiết kế thời trang ĐH 2 4.50 3.50 12.00 20.00 0.5 131230A 13123001 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2

295 SPKV 00004 Nguyễn Châu Diễm Anh 15/08/95 Thiết kế thời trang ĐH 1 2.50 3.25 14.00 20.00 1.5 131230A 13123002 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2

296 SPKV 00012 Phan Thị Hồng Ân 05/02/95 Thiết kế thời trang ĐH 2NT 2.50 4.50 14.00 21.00 1.0 131230A 13123003 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2

297 SPKV 00022 Lê Quỳnh Duyên 12/07/95 Thiết kế thời trang ĐH 2NT 2.25 3.50 14.00 20.00 1.0 131230A 13123004 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2

298 SPKV 00032 Nguyễn Thị Hồng Hảo 06/02/95 Thiết kế thời trang ĐH 1 3.75 3.75 12.00 19.50 1.5 131230A 13123005 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2

299 SPKV 00054 Nguyễn Thị Thùy Hương 01/01/95 Thiết kế thời trang ĐH 2NT 1.50 2.50 18.00 22.00 1.0 131230B 13123007 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2

300 SPKV 00055 Đinh Cẩm Hương 10/02/95 Thiết kế thời trang ĐH 3 06 6.00 6.75 17.00 30.00 1.0 131230B 13123006 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2

301 SPKV 00059 Mai Thái Khang 29/09/95 Thiết kế thời trang ĐH 3 8.00 7.25 14.00 29.50 0.0 131230B 13123008 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2

302 SPKV 00060 Phan Vũ Khoa 19/09/95 Thiết kế thời trang ĐH 2 1.00 2.50 17.00 20.50 0.5 131230B 13123009 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2

303 SPKV 00061 Phạm Thị Mỷ Kim 20/07/95 Thiết kế thời trang ĐH 2NT 4.25 5.75 15.00 25.00 1.0 131230B 13123011 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2

304 SPKV 00062 Lưu Oanh Kiều 01/06/95 Thiết kế thời trang ĐH 2 4.25 4.25 13.50 22.00 0.5 131230B 13123010 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2

305 SPKV 00066 Hoàng Thùy Linh 02/04/93 Thiết kế thời trang ĐH 2 4.00 3.00 18.00 25.00 0.5 131230B 13123012 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2

306 SPKV 00067 Hồ Thị Thu Linh 20/03/95 Thiết kế thời trang ĐH 1 1.50 4.75 13.50 20.00 1.5 131230B 13123013 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2

307 SPKV 00076 Nguyễn Thị Ly 05/03/95 Thiết kế thời trang ĐH 2NT 4.75 4.25 13.00 22.00 1.0 131230B 13123014 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2

308 SPKV 00079 Hồ A Múi 15/07/95 Thiết kế thời trang ĐH 2 4.25 5.50 14.00 24.00 0.5 131230B 13123015 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2

309 SPKV 00084 Nguyễn Lê Hoàng Ngân 14/07/95 Thiết kế thời trang ĐH 2 4.25 3.75 12.00 20.00 0.5 131230B 13123016 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2

310 SPKV 00086 Phan Sĩ Ngân 19/05/95 Thiết kế thời trang ĐH 1 4.00 6.50 14.00 24.50 1.5 131230B 13123017 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2

311 SPKV 00089 Võ Nguyễn Bích Ngọc 28/04/95 Thiết kế thời trang ĐH 1 2.25 5.75 13.00 21.00 1.5 131230B 13123018 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2

312 SPKV 00096 Lê Trần Yến Nhi 27/05/95 Thiết kế thời trang ĐH 1 5.00 5.00 14.50 24.50 1.5 131230B 13123019 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2

313 SPKV 00097 Nguyễn Lê Yến Nhi 20/09/95 Thiết kế thời trang ĐH 1 2.75 5.25 13.00 21.00 1.5 131230B 13123020 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2

314 SPKV 00101 Nguyễn Thị Tuyết Nhung 05/11/95 Thiết kế thời trang ĐH 2 4.50 6.25 14.00 25.00 0.5 131230A 13123021 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2

315 SPKV 00108 Nguyễn Thị Ni 08/01/94 Thiết kế thời trang ĐH 2NT 4.75 3.00 13.50 21.50 1.0 131230A 13123022 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2

Trang 9

316 SPKV 00114 Vũ Thị Phương 29/06/95 Thiết kế thời trang ĐH 1 4.25 5.00 10.00 19.50 1.5 131230A 13123023 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2

317 SPKV 00118 Nguyễn Thị Kim Phượng 13/12/95 Thiết kế thời trang ĐH 1 1.75 3.25 14.50 19.50 1.5 131230A 13123024 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2

318 SPKV 00119 Lê Thị Ngọc Quới 02/06/95 Thiết kế thời trang ĐH 2NT 4.50 5.50 12.00 22.00 1.0 131230A 13123025 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2

319 SPKV 00124 Liêm Tú Quỳnh 18/02/95 Thiết kế thời trang ĐH 1 6.00 7.25 6.00 19.50 1.5 131230A 13123026 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2

320 SPKV 00127 Hồ Tấn Tài 27/06/95 Thiết kế thời trang ĐH 2 5.00 4.75 13.50 23.50 0.5 131230A 13123027 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2

321 SPKV 00128 Đặng Thị Thanh Tâm 26/01/95 Thiết kế thời trang ĐH 1 3.00 4.50 12.00 19.50 1.5 131230A 13123028 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2

322 SPKV 00133 Lê Trung Tấn 16/05/95 Thiết kế thời trang ĐH 1 3.75 2.75 13.00 19.50 1.5 131230A 13123029 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2

323 SPKV 00148 Trần Thị Thuận 27/05/95 Thiết kế thời trang ĐH 2NT 3.00 2.50 14.00 19.50 1.0 131230A 13123030 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2

324 SPKV 00150 Đặng Như Thủy 14/03/95 Thiết kế thời trang ĐH 1 5.50 4.75 11.00 21.50 1.5 131230A 13123031 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2

325 SPKV 00152 Nguyễn Anh Thư 13/04/95 Thiết kế thời trang ĐH 2 7.00 6.50 10.00 23.50 0.5 131230A 13123032 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2

326 SPKV 00155 Phan Trương Hoài Trúc Thương 20/08/95 Thiết kế thời trang ĐH 2 4.25 3.50 12.00 20.00 0.5 131230A 13123033 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2

327 SPKV 00158 Trần Nguyễn Hoài Thương 27/05/95 Thiết kế thời trang ĐH 1 3.75 3.25 15.00 22.00 1.5 131230A 13123034 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2

328 SPKV 00159 Đoàn Mai Thy 26/09/95 Thiết kế thời trang ĐH 3 5.00 5.50 10.00 20.50 0.0 131230A 13123035 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2

329 SPKV 00160 Nguyễn Ngọc Trang Thy 24/11/95 Thiết kế thời trang ĐH 2 2.75 3.75 15.00 21.50 0.5 131230A 13123036 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2

330 SPKV 00163 Nguyễn Thị Thủy Tiên 29/07/95 Thiết kế thời trang ĐH 2NT 5.00 3.50 12.00 20.50 1.0 131230A 13123037 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2

331 SPKV 00175 Vương Thị Thuỳ Trang 06/12/95 Thiết kế thời trang ĐH 2 5.50 5.50 10.00 21.00 0.5 131230A 13123038 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2

332 SPKV 00182 Trần Thị Ngọc Trâm 25/03/95 Thiết kế thời trang ĐH 2NT 4.25 3.75 12.00 20.00 1.0 131230A 13123039 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2

333 SPKV 00185 Đỗ Trang Nam Trân 16/06/95 Thiết kế thời trang ĐH 3 6.00 3.00 14.00 23.00 0.0 131230B 13123040 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2

334 SPKV 00187 Trần Ngọc Trân 22/08/95 Thiết kế thời trang ĐH 1 01 3.00 3.75 14.00 21.00 3.5 131230B 13123041 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2

335 SPKV 00188 Nguyễn Thị Quế Trinh 20/03/95 Thiết kế thời trang ĐH 1 3.75 4.75 12.00 20.50 1.5 131230B 13123043 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2

336 SPKV 00192 Phạm Thủy Triều 26/07/95 Thiết kế thời trang ĐH 2 7.50 3.25 16.00 27.00 0.5 131230B 13123042 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2

337 SPKV 00209 Huỳnh Thanh Vũ 17/11/95 Thiết kế thời trang ĐH 1 3.00 3.25 14.00 20.50 1.5 131230B 13123044 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2

338 SPKV 00212 Nguyễn Thị Lâm Xuân 23/08/95 Thiết kế thời trang ĐH 2 6.25 3.75 12.00 22.00 0.5 131230B 13123045 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2

339 SPKV 00213 Trần Thị Kim Xuân 30/01/94 Thiết kế thời trang ĐH 1 1.50 5.50 12.00 19.00 1.5 131230B 13123046 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2

340 SPKV 00214 Huỳnh Thị Kim Xuyến 28/09/95 Thiết kế thời trang ĐH 2 4.75 4.00 14.00 23.00 0.5 131230B 13123047 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2

341 SPKV 00215 Nguyễn Thị Phương Yên 18/02/95 Thiết kế thời trang ĐH 2NT 5.00 4.50 15.50 25.00 1.0 131230B 13123048 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2

342 SPKA 00380 Phan Thị Ngọc ánh 26/02/95 Kế toán ĐH 1 5.50 6.00 7.25 19.00 1.5 131251B 13125003 13 giờ 30 ; 29/08/2013

343 SPKA 00625 Nguyễn Phan Tuyết Băng 17/12/95 Kế toán ĐH 1 5.75 5.50 7.00 18.50 1.5 131251A 13125004 13 giờ 30 ; 29/08/2013

344 SPKA 00777 Trịnh Thị Thái Bình 27/09/93 Kế toán ĐH 2 5.50 7.00 6.25 19.00 0.5 131251B 13125005 13 giờ 30 ; 29/08/2013

345 SPKA 00992 Nguyễn Mai Chi 25/02/95 Kế toán ĐH 3 5.50 6.50 6.00 18.00 0.0 131252A 13125009 13 giờ 30 ; 29/08/2013

346 SPKA 01001 Bùi Thị Kim Chi 16/10/95 Kế toán ĐH 2NT 6.00 6.75 6.75 19.50 1.0 131252A 13125008 13 giờ 30 ; 29/08/2013

347 SPKA 03103 Ngô Thị Thanh Hà 27/08/95 Kế toán ĐH 2 6.25 7.50 6.00 20.00 0.5 131251A 13125016 13 giờ 30 ; 29/08/2013

348 SPKA 03169 Nguyễn Thu Hà 19/11/94 Kế toán ĐH 2NT 6.25 6.00 7.00 19.50 1.0 131251B 13125017 13 giờ 30 ; 29/08/2013

350 SPKA 03604 Phạm Thị Thu Hằng 10/02/95 Kế toán ĐH 2NT 5.00 6.50 7.50 19.00 1.0 131251B 13125021 13 giờ 30 ; 29/08/2013

351 SPKA 04031 Lê Thị Thu Hiền 18/06/95 Kế toán ĐH 2NT 5.00 6.00 7.75 19.00 1.0 131251B 13125022 13 giờ 30 ; 29/08/2013

352 SPKA 04044 Phạm Thị Hiền 10/12/95 Kế toán ĐH 2 4.75 6.50 7.50 19.00 0.5 131251B 13125023 13 giờ 30 ; 29/08/2013

353 SPKA 04113 Vũ Thị Quỳnh Hoa 05/02/95 Kế toán ĐH 2 5.00 6.50 6.25 18.00 0.5 131251B 13125024 13 giờ 30 ; 29/08/2013

354 SPKA 04550 Vũ Như Hồng 12/10/95 Kế toán ĐH 2 6.50 5.75 6.50 19.00 0.5 131251A 13125027 13 giờ 30 ; 29/08/2013

355 SPKA 04810 Nguyễn Đức Huy 06/03/95 Kế toán ĐH 2 5.75 6.50 7.00 19.50 0.5 131251B 13125029 13 giờ 30 ; 29/08/2013

Trang 10

356 SPKA 05352 Lưu Thị Hương 06/09/94 Kế toán ĐH 2NT 4.75 7.75 6.50 19.00 1.0 131251A 13125033 13 giờ 30 ; 29/08/2013

357 SPKA 05382 Vũ Hoàng Thu Hương 24/12/95 Kế toán ĐH 2NT 5.25 6.75 7.50 19.50 1.0 131251A 13125034 13 giờ 30 ; 29/08/2013

358 SPKA 06007 Lê Thị Thanh Kim 26/09/95 Kế toán ĐH 2 4.50 5.25 7.50 17.50 0.5 131251B 13125036 13 giờ 30 ; 29/08/2013

359 SPKA 06114 Lâm Mỹ Lành 02/08/95 Kế toán ĐH 2NT 6.25 6.50 7.00 20.00 1.0 131251A 13125037 13 giờ 30 ; 29/08/2013

360 SPKA 06408 Nguyễn Thị Linh 20/05/95 Kế toán ĐH 1 6.25 5.50 4.75 16.50 1.5 131251B 13125041 13 giờ 30 ; 29/08/2013

361 SPKA 06465 Nguyễn Thùy Linh 18/01/95 Kế toán ĐH 1 01 7.00 4.00 5.50 16.50 3.5 131251A 13125044 13 giờ 30 ; 29/08/2013

362 SPKA 06479 Nguyễn Thị Trúc Linh 20/03/95 Kế toán ĐH 1 5.75 7.50 6.50 20.00 1.5 131251A 13125043 13 giờ 30 ; 29/08/2013

363 SPKA 06480 Phạm Thị Thùy Linh 10/05/95 Kế toán ĐH 1 6.50 7.25 8.50 22.50 1.5 131251A 13125046 13 giờ 30 ; 29/08/2013

364 SPKA 06484 Nguyễn Thị Linh 14/02/95 Kế toán ĐH 1 5.00 7.25 7.50 20.00 1.5 131251A 13125040 13 giờ 30 ; 29/08/2013

365 SPKA 06539 Dương Thị Kiều Loan 06/01/95 Kế toán ĐH 1 7.75 7.25 7.50 22.50 1.5 131251B 13125047 13 giờ 30 ; 29/08/2013

366 SPKA 06703 Ngô Thanh Long 01/09/94 Kế toán ĐH 1 5.75 5.75 5.75 17.50 1.5 131251B 13125049 13 giờ 30 ; 29/08/2013

367 SPKA 07111 Nguyễn Thị Mai 20/08/95 Kế toán ĐH 1 5.25 5.75 6.75 18.00 1.5 131251A 13125050 13 giờ 30 ; 29/08/2013

368 SPKA 07119 Nguyễn Thị Mai 30/12/95 Kế toán ĐH 2NT 7.50 7.00 6.50 21.00 1.0 131251B 13125051 13 giờ 30 ; 29/08/2013

369 SPKA 07813 Nguyễn Thị Kim Ngân 29/05/95 Kế toán ĐH 2 5.25 8.50 6.50 20.50 0.5 131251B 13125055 13 giờ 30 ; 29/08/2013

370 SPKA 08021 Phạm Thuý Ngọc 31/07/95 Kế toán ĐH 1 5.00 6.50 6.00 17.50 1.5 131251B 13125062 13 giờ 30 ; 29/08/2013

371 SPKA 08050 Nguyễn Thị Ngọc 15/08/95 Kế toán ĐH 1 5.50 5.75 7.50 19.00 1.5 131251B 13125060 13 giờ 30 ; 29/08/2013

372 SPKA 08248 Phạm Thanh Nhàn 10/11/95 Kế toán ĐH 1 6.75 5.50 6.25 18.50 1.5 131251B 13125066 13 giờ 30 ; 29/08/2013

373 SPKA 08253 Cao Thị Thanh Nhàn 23/01/95 Kế toán ĐH 1 06 5.00 5.00 5.50 15.50 2.5 131251B 13125065 13 giờ 30 ; 29/08/2013

374 SPKA 09368 Nguyễn Hồng Phúc 08/07/95 Kế toán ĐH 2NT 5.00 4.50 7.25 17.00 1.0 131251B 13125073 13 giờ 30 ; 29/08/2013

375 SPKA 10245 Đào Lê Nhật Quỳnh 12/09/95 Kế toán ĐH 2 5.00 6.50 5.75 17.50 0.5 131251A 13125080 13 giờ 30 ; 29/08/2013

376 SPKA 10267 Nguyễn Lê Như Quỳnh 26/10/95 Kế toán ĐH 1 5.25 5.25 7.50 18.00 1.5 131251A 13125081 13 giờ 30 ; 29/08/2013

377 SPKA 11349 Trần Thị Ngọc Thanh 05/02/95 Kế toán ĐH 2 4.75 7.25 7.50 19.50 0.5 131252A 13125087 13 giờ 30 ; 29/08/2013

378 SPKA 11405 Phan Thanh Thanh 06/04/94 Kế toán ĐH 2 6.25 5.50 6.25 18.00 0.5 131251A 13125086 13 giờ 30 ; 29/08/2013

379 SPKA 11764 Nguyễn Thị Thu Thảo 15/05/95 Kế toán ĐH 1 6.00 6.50 6.00 18.50 1.5 131251B 13125091 13 giờ 30 ; 29/08/2013

380 SPKA 12586 Trịnh Thị Thu 08/04/95 Kế toán ĐH 1 5.25 5.50 6.25 17.00 1.5 131251A 13125096 13 giờ 30 ; 29/08/2013

381 SPKA 12593 Nguyễn Thị Hoài Thu 24/01/95 Kế toán ĐH 1 5.75 4.75 7.50 18.00 1.5 131251A 13125095 13 giờ 30 ; 29/08/2013

382 SPKA 12852 Nguyễn Hoàng Minh Thư 03/09/95 Kế toán ĐH 2 5.50 6.00 7.25 19.00 0.5 131251B 13125098 13 giờ 30 ; 29/08/2013

383 SPKA 13653 Phan Thị Mỹ Trâm 14/10/95 Kế toán ĐH 2NT 6.50 5.00 7.25 19.00 1.0 131251B 13125105 13 giờ 30 ; 29/08/2013

384 SPKA 13665 Nguyễn Hoàng Ngọc Trâm 14/11/95 Kế toán ĐH 1 5.75 6.00 8.00 20.00 1.5 131251B 13125104 13 giờ 30 ; 29/08/2013

385 SPKA 15243 Đỗ Thùy Vân 15/05/95 Kế toán ĐH 1 6.25 7.75 7.50 21.50 1.5 131251A 13125112 13 giờ 30 ; 29/08/2013

386 SPKA 15947 Hoàng Thị Bảo Yến 08/10/95 Kế toán ĐH 3 5.50 7.25 7.25 20.00 0.0 131251A 13125116 13 giờ 30 ; 29/08/2013

387 SPKA 15965 Phạm Lâm Thị Kim Yến 06/04/95 Kế toán ĐH 2 5.50 7.75 7.50 21.00 0.5 131251A 13125118 13 giờ 30 ; 29/08/2013

388 SPKA 15970 Phạm Thị Ngọc Yến 20/03/95 Kế toán ĐH 2 5.75 6.00 7.50 19.50 0.5 131251A 13125119 13 giờ 30 ; 29/08/2013

389 SPKA 20230 Nguyễn Xuân Phương 25/10/95 Kế toán ĐH 2 5.25 6.50 6.50 18.50 0.5 131251B 13125076 13 giờ 30 ; 29/08/2013

390 SPKA 21041 Hồ Thị Ngọc ánh 22/01/95 Kế toán ĐH 1 5.25 6.25 5.50 17.00 1.5 131251B 13125002 13 giờ 30 ; 29/08/2013

391 SPKA 21735 Dương Thanh Huệ 07/11/95 Kế toán ĐH 2NT 4.00 6.25 7.75 18.00 1.0 131251A 13125028 13 giờ 30 ; 29/08/2013

392 SPKA 21788 Dương Thanh Huyền 07/11/95 Kế toán ĐH 2NT 5.50 6.50 7.00 19.00 1.0 131252A 13125030 13 giờ 30 ; 29/08/2013

393 SPKA 21955 Lê Văn Kiệt 15/10/95 Kế toán ĐH 2NT 7.00 5.25 5.50 18.00 1.0 131251B 13125035 13 giờ 30 ; 29/08/2013

394 SPKA 22015 Nguyễn Thị Lắm 10/03/95 Kế toán ĐH 2NT 6.50 6.00 6.50 19.00 1.0 131251A 13125038 13 giờ 30 ; 29/08/2013

395 SPKA 22040 Lê Thị Trúc Linh 08/02/95 Kế toán ĐH 2NT 6.00 5.50 7.00 18.50 1.0 131251B 13125039 13 giờ 30 ; 29/08/2013

Trang 11

396 SPKA 22274 Lê Thị Thanh Ngà 29/09/95 Kế toán ĐH 2NT 5.00 5.25 6.50 17.00 1.0 131252A 13125054 13 giờ 30 ; 29/08/2013

397 SPKA 22277 Võ Thị Thanh Ngân 20/04/95 Kế toán ĐH 2NT 5.50 5.75 6.50 18.00 1.0 131252A 13125057 13 giờ 30 ; 29/08/2013

398 SPKA 22283 Nguyễn Thị Tuyết Ngân 28/02/95 Kế toán ĐH 2NT 5.00 5.75 6.00 17.00 1.0 131252A 13125056 13 giờ 30 ; 29/08/2013

399 SPKA 22408 Trần Thị Hà Nhi 29/07/95 Kế toán ĐH 2NT 7.00 6.25 6.25 19.50 1.0 131251B 13125068 13 giờ 30 ; 29/08/2013

400 SPKA 22422 Nguyễn Kiều Thị Nhơn 01/04/95 Kế toán ĐH 2NT 6.75 5.50 5.75 18.00 1.0 131251A 13125069 13 giờ 30 ; 29/08/2013

401 SPKA 22432 Huỳnh Thị Mỹ Nhung 18/09/95 Kế toán ĐH 2NT 6.25 5.75 5.00 17.00 1.0 131251A 13125070 13 giờ 30 ; 29/08/2013

402 SPKA 22435 Nguyễn Thị Hồng Nhung 02/01/95 Kế toán ĐH 1 6.50 6.25 6.75 19.50 1.5 131251A 13125071 13 giờ 30 ; 29/08/2013

403 SPKA 22618 Đoàn Thị Minh Phượng 30/03/95 Kế toán ĐH 2NT 5.75 6.50 6.00 18.50 1.0 131251A 13125078 13 giờ 30 ; 29/08/2013

404 SPKA 22900 Trần Thị Kim Thành 29/10/95 Kế toán ĐH 2NT 5.75 4.75 6.50 17.00 1.0 131251A 13125088 13 giờ 30 ; 29/08/2013

405 SPKA 22983 Dương Thị Phượng Thấm 18/09/95 Kế toán ĐH 2NT 5.50 5.50 6.75 18.00 1.0 131251A 13125092 13 giờ 30 ; 29/08/2013

406 SPKA 23726 Đặng Thị Yến Vi 16/01/95 Kế toán ĐH 2NT 5.00 6.75 6.00 18.00 1.0 131251B 13125113 13 giờ 30 ; 29/08/2013

407 SPKA 23865 Lê Thị Kiều Yến 10/10/95 Kế toán ĐH 2NT 7.50 5.25 6.00 19.00 1.0 131251A 13125117 13 giờ 30 ; 29/08/2013

408 SPKA 24231 Nguyễn Thị Tâm 08/08/95 Kế toán ĐH 2NT 6.25 5.50 7.25 19.00 1.0 131251B 13125084 13 giờ 30 ; 29/08/2013

409 SPKA1.00112 Lê Phan Trâm Anh 31/10/95 Kế toán ĐH 2 6.25 5.50 8.00 20.00 0.5 131252A 13125001 13 giờ 30 ; 29/08/2013

410 SPKA1.00292 Phan Bỉnh Cẩm 13/09/95 Kế toán ĐH 3 6.50 6.75 5.50 19.00 0.0 131252A 13125006 13 giờ 30 ; 29/08/2013

411 SPKA1.00304 Phạm Hạnh Châu 30/05/95 Kế toán ĐH 3 5.75 5.25 7.00 18.00 0.0 131252A 13125007 13 giờ 30 ; 29/08/2013

412 SPKA1.00484 Vương Nguyễn Thùy Dung 20/09/95 Kế toán ĐH 2 6.50 4.50 8.50 19.50 0.5 131252B 13125011 13 giờ 30 ; 29/08/2013

413 SPKA1.00594 Bùi Thị Ngọc Duyên 19/04/95 Kế toán ĐH 2NT 6.50 6.25 7.25 20.00 1.0 131252A 13125012 13 giờ 30 ; 29/08/2013

414 SPKA1.00676 Võ Thị Thùy Dương 01/07/95 Kế toán ĐH 1 5.50 6.00 7.75 19.50 1.5 131252A 13125015 13 giờ 30 ; 29/08/2013

415 SPKA1.01011 Phạm Ngọc Hạnh 07/04/95 Kế toán ĐH 1 5.75 6.25 6.25 18.50 1.5 131252A 13125020 13 giờ 30 ; 29/08/2013

416 SPKA1.01359 Phạm Minh Hòa 22/04/95 Kế toán ĐH 2 5.50 5.25 7.50 18.50 0.5 131252B 13125025 13 giờ 30 ; 29/08/2013

417 SPKA1.01377 Đỗ Thị ánh Hồng 02/02/95 Kế toán ĐH 1 5.00 6.50 7.25 19.00 1.5 131252B 13125026 13 giờ 30 ; 29/08/2013

418 SPKA1.01510 Lê Thị Thanh Huyền 25/04/95 Kế toán ĐH 2 6.25 3.75 7.25 17.50 0.5 131252B 13125031 13 giờ 30 ; 29/08/2013

419 SPKA1.01957 Phạm Thị Mỹ Linh 11/11/95 Kế toán ĐH 2 6.50 4.75 6.00 17.50 0.5 131252B 13125045 13 giờ 30 ; 29/08/2013

420 SPKA1.02037 Đoàn Thị Loan 29/06/95 Kế toán ĐH 1 6.25 5.00 6.00 17.50 1.5 131252B 13125048 13 giờ 30 ; 29/08/2013

421 SPKA1.02304 Nguyễn Huyền My 24/05/95 Kế toán ĐH 1 7.25 4.75 6.75 19.00 1.5 131252B 13125052 13 giờ 30 ; 29/08/2013

422 SPKA1.02372 Đậu Thị Hằng Nga 10/12/93 Kế toán ĐH 3 6.50 6.75 6.00 19.50 0.0 131252A 13125053 13 giờ 30 ; 29/08/2013

423 SPKA1.02514 Nguyễn Thị Bích Ngọc 08/10/95 Kế toán ĐH 1 7.00 3.00 6.50 16.50 1.5 131252A 13125061 13 giờ 30 ; 29/08/2013

424 SPKA1.02520 Đào Trần Bảo Ngọc 17/07/95 Kế toán ĐH 2NT 5.25 3.50 9.00 18.00 1.0 131252A 13125058 13 giờ 30 ; 29/08/2013

425 SPKA1.02553 Lê Thị Thảo Nguyên 03/04/95 Kế toán ĐH 3 6.25 6.75 7.75 21.00 0.0 131252A 13125063 13 giờ 30 ; 29/08/2013

426 SPKA1.02559 Lê Thị Thảo Nguyên 11/12/95 Kế toán ĐH 2NT 4.75 5.50 6.50 17.00 1.0 131252A 13125064 13 giờ 30 ; 29/08/2013

427 SPKA1.02675 Nguyễn Thị Xuân Nhi 04/08/95 Kế toán ĐH 2 6.00 6.50 7.00 19.50 0.5 131252A 13125067 13 giờ 30 ; 29/08/2013

428 SPKA1.02771 Nguyễn Quỳnh Như 04/01/95 Kế toán ĐH 2 6.50 4.00 7.00 17.50 0.5 131252B 13125072 13 giờ 30 ; 29/08/2013

429 SPKA1.03038 Trương Thị Liên Phương 29/11/95 Kế toán ĐH 3 6.00 5.50 6.50 18.00 0.0 131252B 13125077 13 giờ 30 ; 29/08/2013

430 SPKA1.03245 Nguyễn Thị Ngọc Quý 17/10/95 Kế toán ĐH 1 5.75 6.50 7.00 19.50 1.5 131252B 13125079 13 giờ 30 ; 29/08/2013

431 SPKA1.03259 Vũ Thị Thúy Quỳnh 02/06/95 Kế toán ĐH 2 4.75 5.50 7.00 17.50 0.5 131252B 13125083 13 giờ 30 ; 29/08/2013

432 SPKA1.03277 Nguyễn Thị Như Quỳnh 09/10/95 Kế toán ĐH 3 6.50 5.00 6.50 18.00 0.0 131252B 13125082 13 giờ 30 ; 29/08/2013

433 SPKA1.03538 Bùi Thị Thanh 14/02/95 Kế toán ĐH 1 5.25 6.50 5.50 17.50 1.5 131252A 13125085 13 giờ 30 ; 29/08/2013

434 SPKA1.03645 Nguyễn Thị Phương Thảo 22/10/95 Kế toán ĐH 1 5.25 5.25 7.00 17.50 1.5 131252A 13125090 13 giờ 30 ; 29/08/2013

435 SPKA1.03665 Đỗ Thị Thu Thảo 08/11/95 Kế toán ĐH 1 5.75 6.50 6.25 18.50 1.5 131252A 13125089 13 giờ 30 ; 29/08/2013

Trang 12

436 SPKA1.03745 Nguyễn Thị Bảo Thi 01/01/95 Kế toán ĐH 1 6.00 5.50 6.50 18.00 1.5 131252A 13125093 13 giờ 30 ; 29/08/2013

437 SPKA1.03866 Lê Hoàng Mai Thơ 27/07/95 Kế toán ĐH 2 6.25 5.50 7.00 19.00 0.5 131252A 13125094 13 giờ 30 ; 29/08/2013

438 SPKA1.04011 Thái Anh Thư 09/12/95 Kế toán ĐH 3 5.75 5.25 7.50 18.50 0.0 131252B 13125099 13 giờ 30 ; 29/08/2013

439 SPKA1.04040 Nguyễn Thị Thương 10/05/95 Kế toán ĐH 1 6.00 6.25 6.00 18.50 1.5 131252A 13125100 13 giờ 30 ; 29/08/2013

440 SPKA1.04138 Lê Thành Tiến 06/01/95 Kế toán ĐH 2 5.25 6.00 6.75 18.00 0.5 131252B 13125101 13 giờ 30 ; 29/08/2013

441 SPKA1.04214 Nguyễn Thị Quỳnh Trang 28/10/95 Kế toán ĐH 2 5.25 5.50 6.50 17.50 0.5 131252A 13125102 13 giờ 30 ; 29/08/2013

442 SPKA1.04258 Trương Thị Thu Trang 14/05/95 Kế toán ĐH 1 5.75 6.75 6.25 19.00 1.5 131252B 13125103 13 giờ 30 ; 29/08/2013

443 SPKA1.04353 Lê Châu Băng Trinh 26/08/95 Kế toán ĐH 2 6.00 3.00 8.25 17.50 0.5 131252B 13125107 13 giờ 30 ; 29/08/2013

444 SPKA1.04534 Lê Gia Trung Trực 12/02/95 Kế toán ĐH 1 6.50 5.00 8.00 19.50 1.5 131252A 13125108 13 giờ 30 ; 29/08/2013

445 SPKA1.04654 Huỳnh Thị Thanh Tuyền 14/03/95 Kế toán ĐH 2NT 5.50 5.50 6.50 17.50 1.0 131252B 13125110 13 giờ 30 ; 29/08/2013

446 SPKA1.04689 Nguyễn Thị Cẩm Tú 14/04/89 Kế toán ĐH 2NT 6.00 5.75 6.00 18.00 1.0 131252B 13125109 13 giờ 30 ; 29/08/2013

447 SPKA1.04758 Phan Thị Thuý Uyên 31/01/95 Kế toán ĐH 1 6.00 5.50 7.25 19.00 1.5 131252B 13125111 13 giờ 30 ; 29/08/2013

448 SPKA1.04951 Đặng Tiểu Vương 22/10/95 Kế toán ĐH 1 6.50 3.00 7.00 16.50 1.5 131252B 13125114 13 giờ 30 ; 29/08/2013

449 SPKA1.04994 Trần Thị Mỹ Yên 23/12/95 Kế toán ĐH 1 6.75 6.25 4.50 17.50 1.5 131252B 13125115 13 giờ 30 ; 29/08/2013

450 SPKA1.07084 Lê Mỹ Phương 03/06/95 Kế toán ĐH 2 6.25 5.50 7.00 19.00 0.5 131252A 13125075 13 giờ 30 ; 29/08/2013

451 SPKA1.08106 Cao Thị Lê Dung 01/01/95 Kế toán ĐH 1 6.75 4.75 7.00 18.50 1.5 131252A 13125010 13 giờ 30 ; 29/08/2013

452 SPKA1.08119 Nguyễn Thị Kiều Duyên 14/08/95 Kế toán ĐH 2NT 5.00 4.75 7.50 17.50 1.0 131252B 13125014 13 giờ 30 ; 29/08/2013

453 SPKA1.08132 Cao Thị Thùy Duyên 22/04/95 Kế toán ĐH 1 5.25 3.50 7.50 16.50 1.5 131252B 13125013 13 giờ 30 ; 29/08/2013

454 SPKA1.08204 Trần Thị Hoàng Hạc 29/08/95 Kế toán ĐH 2NT 6.00 4.50 7.00 17.50 1.0 131252B 13125018 13 giờ 30 ; 29/08/2013

455 SPKA1.08323 Nguyễn Trịnh Thịnh Hưng 04/10/95 Kế toán ĐH 2NT 6.00 6.25 4.50 17.00 1.0 131252B 13125032 13 giờ 30 ; 29/08/2013

456 SPKA1.08407 Nguyễn Thị Mỹ Linh 16/06/95 Kế toán ĐH 2NT 5.50 7.00 6.75 19.50 1.0 131252A 13125042 13 giờ 30 ; 29/08/2013

457 SPKA1.08512 Lý Như Ngọc 02/03/95 Kế toán ĐH 2 6.00 5.25 7.50 19.00 0.5 131252B 13125059 13 giờ 30 ; 29/08/2013

458 SPKA1.08656 Đinh Thị Thu Phương 10/06/95 Kế toán ĐH 1 5.75 3.75 8.00 17.50 1.5 131252B 13125074 13 giờ 30 ; 29/08/2013

459 SPKA1.08851 Nguyễn Thị Vy Thủy 07/03/95 Kế toán ĐH 2NT 6.50 5.25 5.50 17.50 1.0 131252B 13125097 13 giờ 30 ; 29/08/2013

460 SPKA1.08928 Võ Thị Tú Trâm 18/12/95 Kế toán ĐH 2NT 5.75 6.50 8.50 21.00 1.0 131252B 13125106 13 giờ 30 ; 29/08/2013

461 SPKA 00628 Đậu Khắc Bắc 05/11/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 6.50 6.25 6.00 19.00 1.0 131101B 13110003 7 giờ 30 ; 28/08/2013

462 SPKA 01026 Hoàng Đình Chiến 15/04/95 Công nghệ thông tin ĐH 3 6.75 6.75 7.50 21.00 0.0 131102C 13110007 7 giờ 30 ; 28/08/2013

463 SPKA 01096 Cao Tấn Chính 12/11/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.00 6.75 7.50 20.50 1.5 131102B 13110008 7 giờ 30 ; 28/08/2013

464 SPKA 01146 Lê Hoàng Chương 09/12/95 Công nghệ thông tin ĐH 3 5.75 6.25 7.50 19.50 0.0 131102A 13110010 7 giờ 30 ; 28/08/2013

465 SPKA 01211 Nguyễn Thành Công 11/11/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 8.00 7.25 6.50 22.00 1.0 131101C 13110011 7 giờ 30 ; 28/08/2013

466 SPKA 01566 Trương Thị Diễm 14/01/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.50 5.50 6.75 19.00 1.5 131101A 13110014 7 giờ 30 ; 28/08/2013

467 SPKA 01596 Lương Xuân Diệu 18/09/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 5.50 6.50 5.75 18.00 1.5 131101A 13110015 7 giờ 30 ; 28/08/2013

468 SPKA 01599 Võ Hồng Diệu 04/03/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 4.75 7.00 6.75 18.50 1.0 131101A 13110016 7 giờ 30 ; 28/08/2013

469 SPKA 01617 Kiều Nữ Ngọc Dinh 13/08/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 01 4.75 5.25 5.75 16.00 3.0 131102C 13110017 7 giờ 30 ; 28/08/2013

470 SPKA 01742 Lê Trần Nhật Duy 19/08/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 5.25 6.75 6.50 18.50 1.5 131101A 13110024 7 giờ 30 ; 28/08/2013

471 SPKA 01828 Hà Hải Duy 10/10/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 5.00 7.25 6.00 18.50 1.5 131102C 13110023 7 giờ 30 ; 28/08/2013

472 SPKA 01870 Bùi Vũ Thanh Duy 26/09/95 Công nghệ thông tin ĐH 2 6.00 5.75 6.50 18.50 0.5 131102C 13110022 7 giờ 30 ; 28/08/2013

473 SPKA 02070 Hà Văn Dũng 13/06/95 Công nghệ thông tin ĐH 2 4.50 6.50 7.25 18.50 0.5 131101A 13110019 7 giờ 30 ; 28/08/2013

474 SPKA 02161 Lê Anh Dương 30/08/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 5.50 6.00 7.00 18.50 1.5 131102C 13110026 7 giờ 30 ; 28/08/2013

475 SPKA 02502 Huỳnh Nguyên Đạt 17/08/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 4.25 5.75 8.00 18.00 1.5 131102A 13110031 7 giờ 30 ; 28/08/2013

Trang 13

476 SPKA 02517 Bùi Nguyễn Chí Đạt 24/09/94 Công nghệ thông tin ĐH 2 5.75 6.00 7.00 19.00 0.5 131102B 13110029 7 giờ 30 ; 28/08/2013

477 SPKA 02707 Nguyễn Huy Đoàn 11/12/95 Công nghệ thông tin ĐH 2 06 8.50 6.50 7.50 22.50 1.5 131102C 13110034 7 giờ 30 ; 28/08/2013

478 SPKA 03149 Tsằn Thị Thu Hà 03/10/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 01 6.25 5.50 5.00 17.00 3.5 131102A 13110037 7 giờ 30 ; 28/08/2013

479 SPKA 03192 Lê Phương Hào 17/12/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 5.50 4.75 7.00 17.50 1.5 131101C 13110043 7 giờ 30 ; 28/08/2013

480 SPKA 03206 Lê Nhựt Hào 04/07/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 5.00 6.50 5.75 17.50 1.5 131101C 13110042 7 giờ 30 ; 28/08/2013

481 SPKA 03291 Nguyễn Minh Hải 10/11/94 Công nghệ thông tin ĐH 1 5.00 6.50 6.75 18.50 1.5 131101B 13110039 7 giờ 30 ; 28/08/2013

482 SPKA 03342 Bùi Văn Hải 16/12/95 Công nghệ thông tin ĐH 2 6.00 6.00 6.50 18.50 0.5 131101B 13110038 7 giờ 30 ; 28/08/2013

483 SPKA 03395 Nguyễn Phan Mỹ Hảo / /95 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.25 5.00 7.50 19.00 1.5 131102B 13110045 7 giờ 30 ; 28/08/2013

484 SPKA 03410 Lê Thị Kim Hảo 12/11/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.25 5.50 6.00 18.00 1.5 131102B 13110044 7 giờ 30 ; 28/08/2013

485 SPKA 03436 Nguyễn Hồ Hạnh 15/10/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 5.50 5.25 6.50 17.50 1.5 131101B 13110040 7 giờ 30 ; 28/08/2013

486 SPKA 03456 Trần Thị Ngọc Hạnh 16/09/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 6.75 5.00 7.50 19.50 1.0 131101B 13110041 7 giờ 30 ; 28/08/2013

487 SPKA 03528 Lê Cao Hậu 20/10/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 6.25 5.50 7.75 19.50 1.0 131101C 13110048 7 giờ 30 ; 28/08/2013

488 SPKA 03594 Lê Trung Hậu 15/05/95 Công nghệ thông tin ĐH 2 7.00 6.75 6.00 20.00 0.5 131101C 13110049 7 giờ 30 ; 28/08/2013

489 SPKA 03778 Trần Chí Hiếu 12/06/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.50 6.50 6.75 20.00 1.5 131101B 13110057 7 giờ 30 ; 28/08/2013

490 SPKA 03804 Phan Trung Hiếu 09/11/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 5.25 6.50 7.50 19.50 1.5 131101C 13110056 7 giờ 30 ; 28/08/2013

491 SPKA 03938 Trần Đại Hiệp 14/01/95 Công nghệ thông tin ĐH 3 5.50 6.50 8.25 20.50 0.0 131101C 13110054 7 giờ 30 ; 28/08/2013

492 SPKA 03975 Nguyễn Công Hiệp 12/01/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.25 6.50 6.75 19.50 1.5 131102A 13110053 7 giờ 30 ; 28/08/2013

493 SPKA 03999 Vũ Thế Hiệp 04/11/94 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.25 6.00 6.75 19.00 1.5 131102A 13110055 7 giờ 30 ; 28/08/2013

494 SPKA 04021 Lục Mông Lâm Quốc Hiệu 21/07/94 Công nghệ thông tin ĐH 1 01 5.25 5.00 5.50 16.00 3.5 131102A 13110058 7 giờ 30 ; 28/08/2013

495 SPKA 04114 Đặng Thị Hoa 15/08/91 Công nghệ thông tin ĐH 1 01 5.00 5.25 5.50 16.00 3.5 131101C 13110059 7 giờ 30 ; 28/08/2013

496 SPKA 04191 Lý Đoàn Duy Hoàn 22/04/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 5.50 5.25 6.50 17.50 1.5 131101C 13110061 7 giờ 30 ; 28/08/2013

497 SPKA 04329 Phạm Minh Hoàng 04/09/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 4.25 5.50 7.75 17.50 1.5 131102B 13110065 7 giờ 30 ; 28/08/2013

498 SPKA 04347 Đoàn Đình Huy Hoàng 03/10/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.75 6.75 3.75 17.50 1.5 131102B 13110063 7 giờ 30 ; 28/08/2013

499 SPKA 04361 Liên Thanh Hoàng 27/03/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 5.25 5.50 7.50 18.50 1.5 131102B 13110064 7 giờ 30 ; 28/08/2013

500 SPKA 04433 Huỳnh Thanh Hòa 12/07/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.50 5.25 6.50 18.50 1.5 131102A 13110060 7 giờ 30 ; 28/08/2013

501 SPKA 04571 Nguyễn Minh Hồng 29/09/93 Công nghệ thông tin ĐH 2 6.25 7.50 6.00 20.00 0.5 131101B 13110066 7 giờ 30 ; 28/08/2013

502 SPKA 04573 Nguyễn Thị Kim Hồng 28/12/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 7.50 5.75 6.25 19.50 1.5 131101B 13110067 7 giờ 30 ; 28/08/2013

503 SPKA 04760 Lê Như Huy 12/11/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 6.25 6.75 6.25 19.50 1.0 131102C 13110070 7 giờ 30 ; 28/08/2013

504 SPKA 04864 Đinh Quang Huy 17/07/94 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.00 6.00 5.25 17.50 1.5 131102C 13110068 7 giờ 30 ; 28/08/2013

505 SPKA 04929 Nguyễn Tiến Huynh 09/12/94 Công nghệ thông tin ĐH 1 5.75 6.00 6.50 18.50 1.5 131101B 13110073 7 giờ 30 ; 28/08/2013

506 SPKA 05312 Đoàn Tấn Hưng 10/09/95 Công nghệ thông tin ĐH 2 6.75 4.75 8.25 20.00 0.5 131101A 13110074 7 giờ 30 ; 28/08/2013

507 SPKA 05388 Phan Nguyễn Cẩm Hương 18/11/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.50 4.50 8.75 20.00 1.5 131101B 13110075 7 giờ 30 ; 28/08/2013

508 SPKA 05434 Phạm Ngọc Hữu 30/08/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 7.75 7.50 8.50 24.00 1.0 131103A 13110076 7 giờ 30 ; 28/08/2013

509 SPKA 05527 Nguyễn Chí Khang 01/05/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 5.00 6.50 6.50 18.00 1.5 131102C 13110077 7 giờ 30 ; 28/08/2013

510 SPKA 05548 Nguyễn Duy Khanh 09/04/95 Công nghệ thông tin ĐH 3 6.75 6.50 8.25 21.50 0.0 131102C 13110079 7 giờ 30 ; 28/08/2013

511 SPKA 05807 Trần Thành Khoa 03/01/94 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 4.25 6.25 7.25 18.00 1.0 131101B 13110082 7 giờ 30 ; 28/08/2013

512 SPKA 05990 Nguyễn Anh Kiệt 12/12/95 Công nghệ thông tin ĐH 2 6.50 6.75 6.75 20.00 0.5 131102A 13110085 7 giờ 30 ; 28/08/2013

513 SPKA 06223 Nguyễn Phúc Lân 18/08/95 Công nghệ thông tin ĐH 2 4.50 6.75 7.25 18.50 0.5 131102B 13110088 7 giờ 30 ; 28/08/2013

514 SPKA 06268 Dương Hoài Lễ 17/11/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 5.50 5.75 6.50 18.00 1.0 131102C 13110089 7 giờ 30 ; 28/08/2013

515 SPKA 06557 Thái Bình Long 01/04/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 5.00 5.25 7.50 18.00 1.0 131101C 13110095 7 giờ 30 ; 28/08/2013

Trang 14

516 SPKA 06604 Kim Quang Long 27/01/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 5.50 6.50 6.50 18.50 1.5 131101C 13110094 7 giờ 30 ; 28/08/2013

517 SPKA 06609 Hoàng Văn Long 04/03/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.50 5.50 6.25 18.50 1.5 131101C 13110093 7 giờ 30 ; 28/08/2013

518 SPKA 06789 Tống Huỳnh Hữu Lộc 03/05/95 Công nghệ thông tin ĐH 2 5.00 6.00 9.25 20.50 0.5 131102A 13110096 7 giờ 30 ; 28/08/2013

519 SPKA 06879 Nguyễn Đức Lợi 19/05/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 5.00 6.50 6.50 18.00 1.5 131102B 13110097 7 giờ 30 ; 28/08/2013

520 SPKA 07302 Nguyễn Phương Minh 08/03/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.00 6.50 5.75 18.50 1.5 131101C 13110100 7 giờ 30 ; 28/08/2013

521 SPKA 07466 Trần Ngọc Diễm My 10/10/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 4.75 6.25 6.50 17.50 1.5 131101B 13110102 7 giờ 30 ; 28/08/2013

522 SPKA 07620 Mai Hữu Nam 09/09/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.00 5.75 5.50 17.50 1.5 131102C 13110104 7 giờ 30 ; 28/08/2013

523 SPKA 07782 Nguyễn Hồng Ngân 15/02/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 6.25 7.50 7.00 21.00 1.0 131102B 13110105 7 giờ 30 ; 28/08/2013

524 SPKA 07851 Nguyễn Trọng Nghĩa 12/04/95 Công nghệ thông tin ĐH 2 6.00 6.50 6.25 19.00 0.5 131101C 13110107 7 giờ 30 ; 28/08/2013

525 SPKA 07877 Phạm Hiếu Nghĩa 08/01/95 Công nghệ thông tin ĐH 3 5.75 6.75 6.25 19.00 0.0 131102C 13110108 7 giờ 30 ; 28/08/2013

526 SPKA 08003 Tạ Văn Ngọc 20/03/95 Công nghệ thông tin ĐH 3 5.50 6.50 7.25 19.50 0.0 131102A 13110111 7 giờ 30 ; 28/08/2013

527 SPKA 08073 Cao Yến Ngọc 29/09/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 4.50 6.50 6.50 17.50 1.5 131102A 13110110 7 giờ 30 ; 28/08/2013

528 SPKA 08308 Nguyễn Hữu Nhân 29/12/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 4.00 5.50 8.00 17.50 1.5 131102C 13110114 7 giờ 30 ; 28/08/2013

529 SPKA 08339 Võ Trọng Nhân 06/03/95 Công nghệ thông tin ĐH 2 6.00 7.25 5.25 18.50 0.5 131101A 13110115 7 giờ 30 ; 28/08/2013

530 SPKA 08492 Huỳnh Quyên Nhật 24/10/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 5.00 6.50 6.50 18.00 1.0 131102C 13110116 7 giờ 30 ; 28/08/2013

531 SPKA 08502 Trần Văn Nhật 16/09/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.25 5.50 6.50 18.50 1.5 131102A 13110119 7 giờ 30 ; 28/08/2013

532 SPKA 08655 Phạm Hữu Như 21/07/95 Công nghệ thông tin ĐH 2 5.50 5.00 7.75 18.50 0.5 131102A 13110121 7 giờ 30 ; 28/08/2013

533 SPKA 09091 Hoàng Văn Phong 11/08/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 01 6.75 5.25 4.00 16.00 3.5 131101C 13110123 7 giờ 30 ; 28/08/2013

534 SPKA 09109 Đoàn Văn Thanh Phong 25/05/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 3.00 7.00 7.75 18.00 1.0 131101C 13110122 7 giờ 30 ; 28/08/2013

535 SPKA 09204 Trần Văn Phú 10/10/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 5.25 5.50 7.00 18.00 1.0 131102B 13110125 7 giờ 30 ; 28/08/2013

536 SPKA 09210 Lê Nguyễn Hoàng Phú 13/01/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 4.75 6.00 7.00 18.00 1.5 131102B 13110124 7 giờ 30 ; 28/08/2013

537 SPKA 09214 Văn Phú Phú 07/03/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 5.50 5.25 8.00 19.00 1.5 131102B 13110126 7 giờ 30 ; 28/08/2013

538 SPKA 10042 Dương Anh Quí 02/02/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 5.50 6.50 5.75 18.00 1.5 131101B 13110130 7 giờ 30 ; 28/08/2013

539 SPKA 10050 Nguyễn Anh Quí 29/11/94 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 5.50 6.50 6.50 18.50 1.0 131101B 13110131 7 giờ 30 ; 28/08/2013

540 SPKA 10185 Phạm Thanh Quý 12/04/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.00 6.75 5.50 18.50 1.5 131101C 13110133 7 giờ 30 ; 28/08/2013

541 SPKA 10205 Võ Thanh Quý 20/09/94 Công nghệ thông tin ĐH 3 5.25 5.75 7.75 19.00 0.0 131101C 13110134 7 giờ 30 ; 28/08/2013

542 SPKA 10434 Hoàng Ngọc Sáng 18/12/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 5.50 6.50 5.50 17.50 1.5 131101B 13110136 7 giờ 30 ; 28/08/2013

543 SPKA 10437 Lê Quang Sáng 19/12/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 06 4.75 6.25 6.00 17.00 2.5 131101B 13110137 7 giờ 30 ; 28/08/2013

544 SPKA 10578 Bế Hồng Sơn 20/12/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 01 4.75 4.50 6.50 16.00 3.5 131101C 13110138 7 giờ 30 ; 28/08/2013

545 SPKA 10782 Bùi Thế Tài 11/12/95 Công nghệ thông tin ĐH 3 6.00 6.75 6.50 19.50 0.0 131101B 13110139 7 giờ 30 ; 28/08/2013

546 SPKA 10923 Hoàng Tuấn Tài 24/07/94 Công nghệ thông tin ĐH 3 6.50 6.25 7.25 20.00 0.0 131101A 13110140 7 giờ 30 ; 28/08/2013

547 SPKA 10925 Lê Đức Tài 23/08/94 Công nghệ thông tin ĐH 3 6.25 7.50 6.75 20.50 0.0 131101A 13110142 7 giờ 30 ; 28/08/2013

548 SPKA 10934 Phan Thanh Tàu 20/03/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.50 6.25 7.75 20.50 1.5 131101A 13110143 7 giờ 30 ; 28/08/2013

549 SPKA 11029 Nguyễn Minh Tâm 07/11/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 6.75 5.25 6.50 18.50 1.0 131101B 13110144 7 giờ 30 ; 28/08/2013

550 SPKA 11218 Trần Nhật Tân 03/03/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 4.50 7.00 6.75 18.50 1.5 131102B 13110145 7 giờ 30 ; 28/08/2013

551 SPKA 11221 Trần Thanh Tân 29/11/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 7.00 5.75 6.50 19.50 1.5 131102B 13110146 7 giờ 30 ; 28/08/2013

552 SPKA 11238 Trần Minh Tây 14/05/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 7.00 6.50 7.25 21.00 1.0 131102B 13110147 7 giờ 30 ; 28/08/2013

553 SPKA 11455 Trương Quang Thái 01/11/95 Công nghệ thông tin ĐH 2 5.75 5.50 7.00 18.50 0.5 131102C 13110150 7 giờ 30 ; 28/08/2013

554 SPKA 11578 Nguyễn Xuân Thành 21/05/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 5.00 6.25 6.50 18.00 1.5 131102A 13110151 7 giờ 30 ; 28/08/2013

555 SPKA 11621 Trần Trung Thành 26/12/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 6.25 6.00 6.25 18.50 1.0 131102C 13110153 7 giờ 30 ; 28/08/2013

Trang 15

556 SPKA 11698 Thái Thành Thành 15/03/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 6.50 5.50 7.00 19.00 1.0 131102C 13110152 7 giờ 30 ; 28/08/2013

557 SPKA 11790 Lê Thị Ngọc Thảo 07/03/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 5.50 5.75 6.00 17.50 1.5 131102A 13110155 7 giờ 30 ; 28/08/2013

558 SPKA 11897 Nguyễn Kế Thân 09/09/92 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 5.25 6.25 6.50 18.00 1.0 131102A 13110157 7 giờ 30 ; 28/08/2013

559 SPKA 12534 Trần Văn Thông 24/09/93 Công nghệ thông tin ĐH 1 5.00 6.00 6.25 17.50 1.5 131102C 13110162 7 giờ 30 ; 28/08/2013

560 SPKA 12716 Nguyễn Trung Thuật 15/08/94 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 6.75 5.50 6.50 19.00 1.0 131102B 13110164 7 giờ 30 ; 28/08/2013

561 SPKA 12865 Hoàng Khải Thư 22/02/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.50 5.75 6.25 18.50 1.5 131102A 13110165 7 giờ 30 ; 28/08/2013

562 SPKA 12919 Võ Văn Thưởng 24/08/94 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 06 6.25 6.00 7.25 19.50 2.0 131102B 13110167 7 giờ 30 ; 28/08/2013

563 SPKA 12949 Vũ Ngọc Thức 22/08/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.75 5.25 5.50 17.50 1.5 131102B 13110166 7 giờ 30 ; 28/08/2013

564 SPKA 13120 Trần Như Tiến 20/11/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 6.00 6.00 6.50 18.50 1.0 131102A 13110168 7 giờ 30 ; 28/08/2013

565 SPKA 13292 Nguyễn Đức Tín 25/09/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.00 5.75 7.25 19.00 1.5 131101A 13110169 7 giờ 30 ; 28/08/2013

566 SPKA 13326 Lê Đức Tính 12/12/94 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 6.00 6.00 7.00 19.00 1.0 131102A 13110170 7 giờ 30 ; 28/08/2013

567 SPKA 13418 Võ Thanh Toàn 06/12/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 5.75 6.00 6.50 18.50 1.0 131102C 13110171 7 giờ 30 ; 28/08/2013

568 SPKA 13610 Hồ Thị Huyền Trang 08/03/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 5.50 4.50 7.25 17.50 1.5 131101A 13110173 7 giờ 30 ; 28/08/2013

569 SPKA 13619 Phan Thị Anh Trang 06/09/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 01 5.25 4.25 7.00 16.50 3.5 131101A 13110175 7 giờ 30 ; 28/08/2013

570 SPKA 13627 Hồ Viết Trà 22/03/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 6.00 5.00 6.75 18.00 1.0 131101A 13110172 7 giờ 30 ; 28/08/2013

571 SPKA 13680 Nguyễn Vũ Huyền Trâm 31/03/94 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.00 7.00 7.00 20.00 1.5 131102A 13110176 7 giờ 30 ; 28/08/2013

572 SPKA 14001 Hồ Đặng Hữu Trọng 26/10/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 7.00 7.25 7.75 22.00 1.5 131101C 13110180 7 giờ 30 ; 28/08/2013

573 SPKA 14037 Huỳnh Minh Trung 02/07/95 Công nghệ thông tin ĐH 3 7.00 5.25 8.00 20.50 0.0 131102A 13110181 7 giờ 30 ; 28/08/2013

574 SPKA 14092 Nguyễn Đức Trung 13/02/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 6.00 7.00 7.25 20.50 1.0 131101C 13110182 7 giờ 30 ; 28/08/2013

575 SPKA 14826 Trần Quốc Tuyền 04/09/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.75 6.75 7.00 20.50 1.5 131101A 13110189 7 giờ 30 ; 28/08/2013

576 SPKA 15067 Nguyễn Thanh Tùng 10/08/91 Công nghệ thông tin ĐH 1 3.75 6.75 7.50 18.00 1.5 131101B 13110187 7 giờ 30 ; 28/08/2013

577 SPKA 15106 Nguyễn Anh Tường 29/11/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.00 6.25 5.50 18.00 1.5 131102A 13110190 7 giờ 30 ; 28/08/2013

578 SPKA 15215 Nguyễn Mai Hoài Vân 01/11/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 6.50 6.75 7.25 20.50 1.0 131101A 13110192 7 giờ 30 ; 28/08/2013

579 SPKA 15353 Nguyễn Đức Dương Việt 24/10/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 5.75 7.50 8.25 21.50 1.0 131101A 13110194 7 giờ 30 ; 28/08/2013

580 SPKA 15464 Nguyễn Hữu Vinh 22/04/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 5.00 6.50 6.00 17.50 1.5 131102B 13110196 7 giờ 30 ; 28/08/2013

581 SPKA 15535 Phạm Ngọc Hoàng Vinh 23/01/94 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.75 6.75 6.25 20.00 1.5 131103A 13110197 7 giờ 30 ; 28/08/2013

582 SPKA 15550 Nguyễn Hoàng Vĩ 29/11/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.50 7.50 6.50 20.50 1.5 131103A 13110193 7 giờ 30 ; 28/08/2013

583 SPKA 15652 Huỳnh Giang Trường Vũ 25/02/95 Công nghệ thông tin ĐH 2 5.75 6.50 7.00 19.50 0.5 131101C 13110198 7 giờ 30 ; 28/08/2013

584 SPKA 15841 Nguyễn Phương Vy 00/00/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 6.25 7.00 7.75 21.00 1.0 131101C 13110199 7 giờ 30 ; 28/08/2013

585 SPKA 20073 Lê Minh Đức 01/07/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 5.75 5.50 6.75 18.00 1.5 131101A 13110035 7 giờ 30 ; 28/08/2013

586 SPKA 20177 Lê Duy Nam 24/08/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 4.75 6.50 6.50 18.00 1.5 131102B 13110103 7 giờ 30 ; 28/08/2013

587 SPKA 21005 Nguyễn Thanh An 20/01/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 7.00 6.50 6.00 19.50 1.5 131101A 13110001 7 giờ 30 ; 28/08/2013

588 SPKA 21118 Phan Thị Ngọc Cẩm 21/01/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 5.75 7.25 7.50 20.50 1.0 131101B 13110005 7 giờ 30 ; 28/08/2013

589 SPKA 21393 Nguyễn Công Định 31/01/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.25 6.25 7.50 20.00 1.5 131101C 13110033 7 giờ 30 ; 28/08/2013

590 SPKA 21451 Nguyễn Văn Hà 17/01/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 5.25 7.50 6.25 19.00 1.5 131102C 13110036 7 giờ 30 ; 28/08/2013

591 SPKA 21565 Đoàn Thị Kim Hằng 20/10/95 Công nghệ thông tin ĐH 2 6.75 6.50 7.00 20.50 0.5 131102C 13110046 7 giờ 30 ; 28/08/2013

592 SPKA 21669 Đinh Vũ Hoàng 24/04/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 4.50 6.00 7.25 18.00 1.0 131102B 13110062 7 giờ 30 ; 28/08/2013

593 SPKA 21767 Ngô Bách Huy 20/02/95 Công nghệ thông tin ĐH 2 6.25 5.50 6.50 18.50 0.5 131102C 13110072 7 giờ 30 ; 28/08/2013

594 SPKA 21780 Lê Quang Huy 21/09/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 7.00 5.00 7.50 19.50 1.5 131102C 13110071 7 giờ 30 ; 28/08/2013

595 SPKA 21781 Lê Ngọc Huy 15/09/94 Công nghệ thông tin ĐH 1 5.75 6.75 5.50 18.00 1.5 131103A 13110069 7 giờ 30 ; 28/08/2013

Trang 16

596 SPKA 21921 Trần Đăng Khoa 07/11/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 5.50 6.50 7.00 19.00 1.5 131102A 13110081 7 giờ 30 ; 28/08/2013

597 SPKA 21950 Nguyễn Trung Kiên 09/02/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 5.75 6.75 5.50 18.00 1.0 131102A 13110084 7 giờ 30 ; 28/08/2013

598 SPKA 22026 Trần Thị Mỹ Lệ 14/02/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 5.00 7.50 6.00 18.50 1.0 131101B 13110090 7 giờ 30 ; 28/08/2013

599 SPKA 22237 Nguyễn Thị Kiều My 28/01/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 5.25 7.50 7.50 20.50 1.5 131101B 13110101 7 giờ 30 ; 28/08/2013

600 SPKA 22297 Phạm Quốc Nghĩa 13/07/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.00 6.00 7.25 19.50 1.5 131102C 13110109 7 giờ 30 ; 28/08/2013

601 SPKA 22608 Hồ Bùi Phước 03/08/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 7.50 6.75 6.50 21.00 1.0 131101B 13110127 7 giờ 30 ; 28/08/2013

602 SPKA 22690 Nguyễn Duy Quý 08/08/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 5.75 5.50 6.50 18.00 1.0 131101A 13110132 7 giờ 30 ; 28/08/2013

603 SPKA 22892 Trần Đức Thái 28/01/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 5.75 6.25 6.75 19.00 1.0 131101B 13110149 7 giờ 30 ; 28/08/2013

604 SPKA 23057 Trần Quốc Thiện 20/09/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 5.75 6.50 6.50 19.00 1.0 131101C 13110158 7 giờ 30 ; 28/08/2013

605 SPKA 23082 Phan Quang Thịnh 01/12/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 4.75 6.50 7.50 19.00 1.5 131101A 13110159 7 giờ 30 ; 28/08/2013

606 SPKA 23095 Trần Anh Thịnh 25/10/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 6.50 7.00 5.75 19.50 1.0 131101A 13110160 7 giờ 30 ; 28/08/2013

607 SPKA 23097 Trần Thị Kim Thoa 08/04/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 6.00 6.25 9.25 21.50 1.0 131101A 13110161 7 giờ 30 ; 28/08/2013

608 SPKA 23446 Nguyễn Cao Trí 08/02/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 5.25 6.50 6.75 18.50 1.0 131102A 13110177 7 giờ 30 ; 28/08/2013

609 SPKA 23464 Nguyễn Đình Trí 10/03/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.50 5.50 6.50 18.50 1.5 131101A 13110178 7 giờ 30 ; 28/08/2013

610 SPKA 23544 Bùi Nguyễn Tín Trường 03/06/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 5.00 5.50 8.00 18.50 1.0 131102B 13110183 7 giờ 30 ; 28/08/2013

611 SPKA 23593 Nguyễn Ngọc Tuấn 04/07/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 5.75 8.00 7.75 21.50 1.0 131101B 13110186 7 giờ 30 ; 28/08/2013

612 SPKA 23711 Phạm Viết Văn 28/03/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 5.75 5.50 6.75 18.00 1.0 131102B 13110191 7 giờ 30 ; 28/08/2013

613 SPKA 23737 Phan Quốc Việt 05/10/92 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 6.00 5.75 7.25 19.00 1.0 131102B 13110195 7 giờ 30 ; 28/08/2013

614 SPKA 24027 Nguyễn Thị Khánh Chung 06/10/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.00 6.00 6.50 18.50 1.5 131101A 13110009 7 giờ 30 ; 28/08/2013

615 SPKA1.00167 Hoàng Thiên Ân 22/08/95 Công nghệ thông tin ĐH 3 6.25 6.00 7.00 19.50 0.0 131103B 13110002 7 giờ 30 ; 28/08/2013

616 SPKA1.00318 Dương ái Châu 27/09/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.50 6.25 5.25 18.00 1.5 131103B 13110006 7 giờ 30 ; 28/08/2013

617 SPKA1.00404 Nguyễn Văn Cường 29/09/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.50 6.50 6.50 19.50 1.5 131103A 13110013 7 giờ 30 ; 28/08/2013

618 SPKA1.00410 Ngô Mạnh Cường 26/05/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 6.00 5.75 7.50 19.50 1.0 131103A 13110012 7 giờ 30 ; 28/08/2013

619 SPKA1.00489 Hà Thị Thùy Dung 21/07/95 Công nghệ thông tin ĐH 2 5.25 6.50 6.50 18.50 0.5 131103B 13110018 7 giờ 30 ; 28/08/2013

620 SPKA1.00541 Nguyễn Trần Bảo Duy 11/03/95 Công nghệ thông tin ĐH 3 6.50 6.50 7.00 20.00 0.0 131103B 13110025 7 giờ 30 ; 28/08/2013

621 SPKA1.00629 Hoàng Văn Dũng 07/07/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 4.75 4.75 8.00 17.50 1.5 131103A 13110020 7 giờ 30 ; 28/08/2013

622 SPKA1.00639 Trần An Dũng 10/05/95 Công nghệ thông tin ĐH 2 7.50 6.50 7.75 22.00 0.5 131103A 13110021 7 giờ 30 ; 28/08/2013

623 SPKA1.00729 Dương Tiến Đạt 13/07/95 Công nghệ thông tin ĐH 3 6.50 7.50 6.00 20.00 0.0 131103A 13110030 7 giờ 30 ; 28/08/2013

624 SPKA1.00793 Đặng Mai Đình 20/11/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 5.50 5.75 6.50 18.00 1.5 131103A 13110032 7 giờ 30 ; 28/08/2013

625 SPKA1.01045 Trần Phan Trung Hậu 16/05/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.75 7.25 7.75 22.00 1.5 131103A 13110050 7 giờ 30 ; 28/08/2013

626 SPKA1.01082 Lê Ngọc Mỹ Hằng 25/12/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 5.00 6.50 6.00 17.50 1.5 131103B 13110047 7 giờ 30 ; 28/08/2013

627 SPKA1.01099 Hoàng Hiến 05/09/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 5.75 5.50 7.50 19.00 1.5 131103B 13110052 7 giờ 30 ; 28/08/2013

628 SPKA1.01188 Bùi Tấn Hiển 08/09/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.50 5.50 6.00 18.00 1.5 131103A 13110051 7 giờ 30 ; 28/08/2013

629 SPKA1.01682 Vũ Hoàng Khang 29/12/94 Công nghệ thông tin ĐH 2 4.50 6.75 7.50 19.00 0.5 131103B 13110078 7 giờ 30 ; 28/08/2013

630 SPKA1.01707 Đỗ Quốc Khánh 03/09/95 Công nghệ thông tin ĐH 2 7.00 6.00 8.25 21.50 0.5 131103B 13110080 7 giờ 30 ; 28/08/2013

631 SPKA1.01804 Tô Quang Khôi 20/09/95 Công nghệ thông tin ĐH 3 6.25 6.25 7.00 19.50 0.0 131103A 13110083 7 giờ 30 ; 28/08/2013

632 SPKA1.01866 Đàm Thị Ngọc Lan 05/02/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 01 5.25 5.50 5.50 16.50 3.5 131103B 13110086 7 giờ 30 ; 28/08/2013

633 SPKA1.01898 Lê Thanh Lâm 25/12/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 6.75 6.25 4.75 18.00 1.0 131103B 13110087 7 giờ 30 ; 28/08/2013

634 SPKA1.01998 Võ Ngọc Mai Linh 10/08/95 Công nghệ thông tin ĐH 2 7.25 6.50 6.00 20.00 0.5 131103A 13110092 7 giờ 30 ; 28/08/2013

635 SPKA1.02179 Nguyễn Công Lý 15/07/95 Công nghệ thông tin ĐH 2 6.25 6.00 6.50 19.00 0.5 131103B 13110098 7 giờ 30 ; 28/08/2013

Trang 17

636 SPKA1.02248 Lê Đặng Nhựt Minh 07/10/95 Công nghệ thông tin ĐH 3 5.00 6.25 7.50 19.00 0.0 131103B 13110099 7 giờ 30 ; 28/08/2013

637 SPKA1.02435 Tạ Huỳnh Xuân Nghi 13/11/95 Công nghệ thông tin ĐH 3 6.00 4.50 9.00 19.50 0.0 131103A 13110106 7 giờ 30 ; 28/08/2013

638 SPKA1.02568 Vũ Trần Đình Nguyên 13/07/94 Công nghệ thông tin ĐH 3 7.00 5.50 7.00 19.50 0.0 131103A 13110112 7 giờ 30 ; 28/08/2013

639 SPKA1.02595 Nguyễn Văn Nhàn 08/10/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 7.25 6.00 6.50 20.00 1.5 131103A 13110113 7 giờ 30 ; 28/08/2013

640 SPKA1.02657 Nguyễn Minh Nhật 08/03/95 Công nghệ thông tin ĐH 2 6.25 5.75 7.00 19.00 0.5 131103B 13110117 7 giờ 30 ; 28/08/2013

641 SPKA1.02659 Phạm Hoàng Minh Nhật 13/03/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 4.75 7.00 6.50 18.50 1.5 131103B 13110118 7 giờ 30 ; 28/08/2013

642 SPKA1.02763 Nguyễn Thị Quỳnh Như 11/02/95 Công nghệ thông tin ĐH 2 6.25 3.50 8.75 18.50 0.5 131103B 13110120 7 giờ 30 ; 28/08/2013

643 SPKA1.03132 Nguyễn Đăng Quang 18/05/95 Công nghệ thông tin ĐH 2 6.25 6.50 6.00 19.00 0.5 131103B 13110128 7 giờ 30 ; 28/08/2013

644 SPKA1.03180 Phạm Minh Quân 01/08/94 Công nghệ thông tin ĐH 2 5.00 7.00 8.00 20.00 0.5 131103A 13110129 7 giờ 30 ; 28/08/2013

645 SPKA1.03280 Nguyễn Văn Rin 17/06/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.50 3.75 7.50 18.00 1.5 131103B 13110135 7 giờ 30 ; 28/08/2013

646 SPKA1.03417 Huỳnh Nhật Tài 12/02/95 Công nghệ thông tin ĐH 2 7.25 6.75 7.00 21.00 0.5 131103A 13110141 7 giờ 30 ; 28/08/2013

647 SPKA1.03555 Huỳnh Quang Thái 04/03/95 Công nghệ thông tin ĐH 3 6.75 5.75 6.25 19.00 0.0 131103A 13110148 7 giờ 30 ; 28/08/2013

648 SPKA1.03631 Bế Thị Thu Thảo 03/06/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 01 4.25 3.50 8.25 16.00 3.5 131103A 13110154 7 giờ 30 ; 28/08/2013

649 SPKA1.03725 Lê Quốc Thắng 16/08/95 Công nghệ thông tin ĐH 3 6.00 6.50 8.00 20.50 0.0 131103B 13110156 7 giờ 30 ; 28/08/2013

650 SPKA1.04231 Nguyễn Thanh Thu Trang 17/02/94 Công nghệ thông tin ĐH 1 7.00 4.50 6.00 17.50 1.5 131103A 13110174 7 giờ 30 ; 28/08/2013

651 SPKA1.04363 Nguyễn Lê Phương Trinh 04/11/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 4.25 7.00 8.00 19.50 1.0 131103B 13110179 7 giờ 30 ; 28/08/2013

652 SPKA1.04527 Đặng Đức Trường 29/05/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.75 6.00 6.50 19.50 1.5 131103A 13110184 7 giờ 30 ; 28/08/2013

653 SPKA1.04681 Lưu Cẩm Tú 14/06/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 7.50 4.75 7.25 19.50 1.0 131103B 13110185 7 giờ 30 ; 28/08/2013

654 SPKA1.04708 Phạm Thanh Tùng 06/01/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.75 7.00 6.00 20.00 1.5 131103B 13110188 7 giờ 30 ; 28/08/2013

655 SPKA1.05007 Nguyễn Thị Kim Yến 10/10/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.25 3.50 7.50 17.50 1.5 131103B 13110200 7 giờ 30 ; 28/08/2013

656 SPKA1.07009 Thạch Thanh Bình 01/09/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 01 5.75 6.75 5.50 18.00 3.5 131103B 13110004 7 giờ 30 ; 28/08/2013

657 SPKA1.08139 Trương Thị Thùy Dương 07/09/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 7.25 2.50 8.00 18.00 1.0 131103B 13110028 7 giờ 30 ; 28/08/2013

658 SPKA1.08142 Nguyễn Thị Thuỳ Dương 06/06/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 5.75 4.75 7.25 18.00 1.0 131103B 13110027 7 giờ 30 ; 28/08/2013

659 SPKA1.08405 Đặng Thị Mai Linh 18/04/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 5.00 7.00 6.50 18.50 1.0 131103A 13110091 7 giờ 30 ; 28/08/2013

660 SPKA1.08819 Trần Hoàng Thị Thơm 15/02/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 5.75 4.50 8.00 18.50 1.0 131103A 13110163 7 giờ 30 ; 28/08/2013

661 SPKA 00242 Đỗ Tấn Hồng Anh 21/08/94 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 6.50 7.25 5.00 19.00 0.5 131491B 13149004 7 giờ 30 ; 29/08/2013

662 SPKA 00268 Đinh Tuấn Anh 10/10/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 6.00 6.00 5.25 17.50 1.5 131491B 13149003 7 giờ 30 ; 29/08/2013

663 SPKA 00295 Huỳnh Kỳ Anh 13/09/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 7.25 5.75 6.50 19.50 1.5 131491B 13149005 7 giờ 30 ; 29/08/2013

664 SPKA 00510 Hà Ngọc Bảo 30/11/94 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 6.50 5.50 7.00 19.00 1.5 131491C 13149006 7 giờ 30 ; 29/08/2013

665 SPKA 00557 Nguyễn Nhật Bảo 12/10/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 5.50 4.50 7.50 17.50 0.5 131492B 13149007 7 giờ 30 ; 29/08/2013

666 SPKA 00580 Trần Quốc Bảo 07/02/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 6.00 7.25 6.75 20.00 1.0 131491C 13149008 7 giờ 30 ; 29/08/2013

667 SPKA 00663 Lê Tường Bi 10/09/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 6.75 5.75 7.75 20.50 0.5 131492C 13149009 7 giờ 30 ; 29/08/2013

668 SPKA 01055 Phan Viễn Chinh 24/04/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 6.00 5.75 7.00 19.00 1.0 131492B 13149011 7 giờ 30 ; 29/08/2013

669 SPKA 01073 Nguyễn Quốc Chí 05/02/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 6.50 6.25 6.75 19.50 0.5 131492B 13149010 7 giờ 30 ; 29/08/2013

670 SPKA 01283 Lê An Cường 21/03/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 3 5.25 7.25 6.75 19.50 0.0 131491C 13149014 7 giờ 30 ; 29/08/2013

671 SPKA 01314 Huỳnh Bá Mạnh Cường 09/01/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 3 5.75 5.25 7.00 18.00 0.0 131491C 13149012 7 giờ 30 ; 29/08/2013

672 SPKA 01365 Nguyễn Vũ Cường 17/12/92 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 3 6.75 5.75 6.50 19.00 0.0 131491A 13149015 7 giờ 30 ; 29/08/2013

673 SPKA 01724 Nguyễn Đặng Ngọc Duy 04/03/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 3 6.75 8.25 8.00 23.00 0.0 131491B 13149023 7 giờ 30 ; 29/08/2013

674 SPKA 01731 Lê Thanh Duy 18/09/94 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.00 5.00 7.50 17.50 1.5 131491A 13149022 7 giờ 30 ; 29/08/2013

675 SPKA 01733 Nguyễn Hoàng Duy 23/08/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.50 6.50 8.25 20.50 1.5 131491A 13149024 7 giờ 30 ; 29/08/2013

Trang 18

676 SPKA 01979 Trần Anh Dũng 05/10/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 7.50 5.50 8.00 21.00 1.5 131492C 13149021 7 giờ 30 ; 29/08/2013

677 SPKA 02077 Phạm Văn Dũng 01/01/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.50 6.00 5.25 17.00 1.5 131491A 13149020 7 giờ 30 ; 29/08/2013

678 SPKA 02331 Phạm Công Đạt 11/08/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 6.75 6.75 6.25 20.00 1.5 131491B 13149029 7 giờ 30 ; 29/08/2013

679 SPKA 02356 Hòa Quang Đạt 25/11/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 3 4.50 7.00 7.50 19.00 0.0 131491B 13149026 7 giờ 30 ; 29/08/2013

680 SPKA 02471 Nguyễn Tấn Đạt 03/01/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 9.00 7.25 8.50 25.00 0.5 131492B 13149028 7 giờ 30 ; 29/08/2013

681 SPKA 02535 Nguyễn Minh Đạt 20/06/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.75 6.00 4.50 16.50 1.5 131492B 13149027 7 giờ 30 ; 29/08/2013

682 SPKA 02714 Nguyễn Thành Đô 02/01/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 4.50 5.50 6.50 16.50 1.5 131493A 13149032 7 giờ 30 ; 29/08/2013

683 SPKA 02834 Đỗ Hoàng Đức 12/10/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 3 6.50 5.50 7.25 19.50 0.0 131491B 13149034 7 giờ 30 ; 29/08/2013

684 SPKA 03030 Hồ Văn Giang 01/02/94 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 4.25 7.50 6.75 18.50 0.5 131491A 13149036 7 giờ 30 ; 29/08/2013

685 SPKA 03041 Phan Bá Giáp 27/01/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.00 7.00 6.50 18.50 1.5 131491A 13149037 7 giờ 30 ; 29/08/2013

686 SPKA 03235 Trần Hải 21/10/94 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 6.50 7.50 6.50 20.50 1.0 131491C 13149038 7 giờ 30 ; 29/08/2013

687 SPKA 03399 Lê Công Hảo 01/06/94 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 4.75 6.50 5.50 17.00 1.5 131492C 13149041 7 giờ 30 ; 29/08/2013

688 SPKA 03478 Trương Văn Hân 30/01/94 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 6.50 6.25 7.75 20.50 1.5 131493A 13149042 7 giờ 30 ; 29/08/2013

689 SPKA 03711 Tô Văn Hiếu 02/11/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 6.00 7.00 7.75 21.00 0.5 131491B 13149049 7 giờ 30 ; 29/08/2013

690 SPKA 03823 Nguyễn Xuân Hiếu 25/07/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 6.50 7.00 6.00 19.50 1.0 131492A 13149048 7 giờ 30 ; 29/08/2013

691 SPKA 03917 Phan Văn Hiển 02/12/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 5.25 6.00 6.25 17.50 0.5 131492A 13149045 7 giờ 30 ; 29/08/2013

692 SPKA 04032 Võ Tấn Hiền 15/06/94 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 6.50 6.75 6.00 19.50 0.5 131491C 13149044 7 giờ 30 ; 29/08/2013

693 SPKA 04200 Trương Văn Hoàn 30/09/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 4.75 5.25 7.00 17.00 1.0 131492C 13149053 7 giờ 30 ; 29/08/2013

694 SPKA 04673 Bùi Đình Huy 30/09/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 3 7.25 7.25 7.00 21.50 0.0 131492C 13149059 7 giờ 30 ; 29/08/2013

695 SPKA 04820 Lê Văn Huy 23/05/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 7.25 7.25 5.25 20.00 0.5 131492B 13149061 7 giờ 30 ; 29/08/2013

696 SPKA 05010 Phan Minh Hùng 22/02/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 3 5.75 7.50 6.75 20.00 0.0 131492C 13149058 7 giờ 30 ; 29/08/2013

697 SPKA 05107 Hồ Ngọc Hùng 28/10/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.25 5.75 6.25 17.50 1.5 131491B 13149056 7 giờ 30 ; 29/08/2013

698 SPKA 05171 Lê Thanh Hùng 11/02/94 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 3.75 6.00 8.25 18.00 0.5 131491B 13149057 7 giờ 30 ; 29/08/2013

699 SPKA 05441 Nguyễn Văn ích 22/06/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 6.00 6.50 6.25 19.00 1.5 131493A 13149063 7 giờ 30 ; 29/08/2013

700 SPKA 05451 Trần Trọng Kha 10/01/94 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 6.75 5.75 5.75 18.50 1.5 131493A 13149064 7 giờ 30 ; 29/08/2013

701 SPKA 05539 Nguyễn Điệp Khang 26/01/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.50 4.75 7.00 17.50 1.5 131492C 13149067 7 giờ 30 ; 29/08/2013

702 SPKA 05541 Lai Trần Khang 17/09/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.25 5.50 5.75 16.50 1.5 131492C 13149066 7 giờ 30 ; 29/08/2013

703 SPKA 05859 Nguyễn Viết Khoa 02/12/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 6.75 6.75 7.50 21.00 1.0 131491A 13149070 7 giờ 30 ; 29/08/2013

704 SPKA 06000 Hồ Anh Kiệt 08/06/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 6.50 6.25 7.00 20.00 0.5 131492A 13149071 7 giờ 30 ; 29/08/2013

705 SPKA 06060 Nguyễn Hửu Kỳ 02/05/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 6.00 4.75 8.00 19.00 1.5 131491C 13149073 7 giờ 30 ; 29/08/2013

706 SPKA 06188 Trần Diệp Hoàng Lâm 20/01/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.50 5.75 7.25 18.50 1.5 131491A 13149075 7 giờ 30 ; 29/08/2013

707 SPKA 06236 Trần Lê Trung Lập 07/01/94 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 4.50 4.50 7.25 16.50 1.5 131492B 13149076 7 giờ 30 ; 29/08/2013

708 SPKA 06248 Trần Văn Lăng 15/03/94 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 6.50 5.50 4.50 16.50 1.5 131492B 13149074 7 giờ 30 ; 29/08/2013

709 SPKA 06411 Phan Duy Linh 13/02/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 6.00 6.75 7.00 20.00 1.5 131492B 13149078 7 giờ 30 ; 29/08/2013

710 SPKA 06442 Trần Quang Linh 29/07/93 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.50 6.25 5.75 17.50 1.5 131491A 13149079 7 giờ 30 ; 29/08/2013

711 SPKA 06519 Huỳnh Thanh Lịch 02/03/87 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 6.00 6.50 6.25 19.00 0.5 131492A 13149077 7 giờ 30 ; 29/08/2013

712 SPKA 06533 Ngô Thị Hồng Loan 12/04/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 4.50 6.50 7.00 18.00 0.5 131492A 13149082 7 giờ 30 ; 29/08/2013

713 SPKA 06564 Nguyễn Phi Long 07/10/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 5.75 7.00 6.50 19.50 0.5 131491C 13149086 7 giờ 30 ; 29/08/2013

714 SPKA 06606 Nguyễn Bảo Long 21/05/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 8.00 6.50 4.50 19.00 1.5 131492A 13149085 7 giờ 30 ; 29/08/2013

715 SPKA 06671 Lê Đức Long 01/06/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 6.50 6.50 6.75 20.00 0.5 131492B 13149084 7 giờ 30 ; 29/08/2013

Trang 19

716 SPKA 07176 Lê Đình Mạnh 20/07/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 6.25 6.00 8.50 21.00 1.5 131491A 13149089 7 giờ 30 ; 29/08/2013

717 SPKA 07235 Lê Thị Mến 26/05/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 3.50 6.50 7.00 17.00 1.5 131491A 13149090 7 giờ 30 ; 29/08/2013

718 SPKA 07542 Nguyễn Hoài Nam 04/05/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 7.00 7.25 7.25 21.50 1.0 131491A 13149092 7 giờ 30 ; 29/08/2013

719 SPKA 07797 Hoàng Công Ngân 08/01/90 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 5.50 7.50 7.75 21.00 0.5 131492C 13149094 7 giờ 30 ; 29/08/2013

720 SPKA 08065 Trần Văn Ngọc 02/02/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 6.00 5.75 6.00 18.00 0.5 131492A 13149098 7 giờ 30 ; 29/08/2013

721 SPKA 08200 Đặng Phán Nguyên 22/10/94 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.25 6.00 6.50 18.00 1.5 131491A 13149099 7 giờ 30 ; 29/08/2013

722 SPKA 08290 Huỳnh Chinh Nhân 22/06/94 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 3 4.50 6.50 7.75 19.00 0.0 131493A 13149103 7 giờ 30 ; 29/08/2013

723 SPKA 08291 Đặng Hoài Nhân 13/01/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 3 5.50 6.25 7.25 19.00 0.0 131493A 13149101 7 giờ 30 ; 29/08/2013

724 SPKA 08311 Hồ Sỹ Quý Nhân 06/05/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 4.25 6.50 6.25 17.00 1.5 131493A 13149102 7 giờ 30 ; 29/08/2013

725 SPKA 08454 Đỗ Minh Nhật 27/10/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 8.00 6.75 7.75 22.50 0.5 131493A 13149105 7 giờ 30 ; 29/08/2013

726 SPKA 08473 Ngô Trương Duy Nhật 24/07/94 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.50 5.75 5.50 17.00 1.5 131493A 13149106 7 giờ 30 ; 29/08/2013

727 SPKA 08508 Trương Văn Nhật 21/06/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 6.25 5.25 5.50 17.00 1.5 131492B 13149108 7 giờ 30 ; 29/08/2013

728 SPKA 08852 Phạm Vinh Phát 09/06/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.50 5.50 7.25 18.50 1.5 131492B 13149112 7 giờ 30 ; 29/08/2013

729 SPKA 08899 Hồ Vĩnh Phát 17/12/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 4.75 4.75 7.50 17.00 1.5 131492A 13149111 7 giờ 30 ; 29/08/2013

730 SPKA 09006 Nguyễn Thế Phiệt 02/03/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 6.00 6.50 7.00 19.50 1.5 131491A 13149113 7 giờ 30 ; 29/08/2013

731 SPKA 09026 Đoàn Văn Phong 14/07/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 3 7.50 6.25 7.25 21.00 0.0 131491A 13149114 7 giờ 30 ; 29/08/2013

732 SPKA 09196 Nguyễn Anh Phú 18/11/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 7.50 7.50 9.00 24.00 1.5 131492B 13149117 7 giờ 30 ; 29/08/2013

733 SPKA 09292 Võ Huỳnh Duy Phúc 05/08/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 5.25 6.00 5.50 17.00 1.0 131492C 13149122 7 giờ 30 ; 29/08/2013

734 SPKA 09304 Nguyễn Huỳnh Hoài Phúc 19/12/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 6.50 7.00 6.25 20.00 1.0 131492C 13149119 7 giờ 30 ; 29/08/2013

735 SPKA 09371 Nguyễn Minh Phúc 07/03/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 5.00 6.50 6.75 18.50 0.5 131491C 13149120 7 giờ 30 ; 29/08/2013

736 SPKA 09378 Nguyễn Hoàng Phúc 02/03/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 4.50 6.75 5.75 17.00 1.5 131491C 13149118 7 giờ 30 ; 29/08/2013

737 SPKA 09389 Trịnh Thiên Phùng 20/10/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 7.50 6.00 7.25 21.00 1.5 131491C 13149123 7 giờ 30 ; 29/08/2013

738 SPKA 09680 Lê Bá Phước 07/03/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.50 4.50 6.75 17.00 1.5 131492C 13149124 7 giờ 30 ; 29/08/2013

739 SPKA 10023 Ngô Thanh Quí 12/08/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 4.50 6.50 6.75 18.00 1.5 131491C 13149127 7 giờ 30 ; 29/08/2013

740 SPKA 10352 Nguyễn Minh Sang 14/07/94 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 5.00 7.75 7.00 20.00 0.5 131492C 13149132 7 giờ 30 ; 29/08/2013

741 SPKA 10613 Nguyễn Ngọc Sơn 14/03/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 7.00 6.75 8.50 22.50 1.5 131491C 13149135 7 giờ 30 ; 29/08/2013

742 SPKA 10699 Nguyễn Thanh Sương 20/04/93 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 7.50 6.75 4.25 18.50 0.5 131493A 13149137 7 giờ 30 ; 29/08/2013

743 SPKA 10709 Võ Ngọc Sự 01/10/94 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 6.00 6.25 7.50 20.00 1.5 131493A 13149136 7 giờ 30 ; 29/08/2013

744 SPKA 10715 Võ Văn Sỹ 10/08/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.50 5.00 6.50 17.00 1.5 131493A 13149138 7 giờ 30 ; 29/08/2013

745 SPKA 10770 Nguyễn Văn Ngọc Tài 20/10/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 4.50 6.50 7.50 18.50 1.0 131491C 13149141 7 giờ 30 ; 29/08/2013

746 SPKA 10838 Phạm Ngọc Tài 20/12/94 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.00 5.50 6.50 17.00 1.5 131492B 13149143 7 giờ 30 ; 29/08/2013

747 SPKA 10895 Nguyễn Ngọc Tài 10/02/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.75 5.75 7.50 19.00 1.5 131492C 13149140 7 giờ 30 ; 29/08/2013

748 SPKA 10900 Mã Đức Tài 25/04/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 6.25 6.75 5.50 18.50 1.5 131492C 13149139 7 giờ 30 ; 29/08/2013

749 SPKA 10946 Nguyễn Chí Tâm 16/02/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 3 6.25 6.50 7.25 20.00 0.0 131491B 13149145 7 giờ 30 ; 29/08/2013

750 SPKA 11000 Tống Thanh Tâm 30/04/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 4.50 6.50 5.25 16.50 1.5 131491B 13149146 7 giờ 30 ; 29/08/2013

751 SPKA 11055 Trần Minh Tâm 20/11/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 6.50 5.50 7.75 20.00 1.5 131491C 13149147 7 giờ 30 ; 29/08/2013

752 SPKA 11063 Huỳnh Văn Tâm 17/09/94 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 5.00 6.50 6.75 18.50 0.5 131492A 13149144 7 giờ 30 ; 29/08/2013

753 SPKA 11217 Phan Văn Nhật Tân 21/07/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 5.75 5.50 7.00 18.50 1.0 131492C 13149148 7 giờ 30 ; 29/08/2013

754 SPKA 11352 Nguyễn Văn Thanh 18/10/94 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 06 5.00 5.75 7.50 18.50 2.0 131493A 13149152 7 giờ 30 ; 29/08/2013

755 SPKA 11483 Võ Hoàng Thái 02/09/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 6.00 7.00 6.50 19.50 1.5 131493A 13149149 7 giờ 30 ; 29/08/2013

Trang 20

756 SPKA 11552 Huỳnh Đức Thành 24/01/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 3 7.75 7.50 6.75 22.00 0.0 131491C 13149153 7 giờ 30 ; 29/08/2013

757 SPKA 11763 Võ Quang Thảo 14/10/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 6.50 6.50 6.75 20.00 1.5 131492B 13149156 7 giờ 30 ; 29/08/2013

758 SPKA 11802 Hoàng Thị Thu Thảo 17/05/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 7.25 6.50 6.75 20.50 1.0 131492A 13149155 7 giờ 30 ; 29/08/2013

759 SPKA 12081 Võ Trường Thi 28/07/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.25 7.00 5.25 17.50 1.5 131491B 13149157 7 giờ 30 ; 29/08/2013

760 SPKA 12207 Lương Bảo Thiện 08/01/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.00 5.50 6.00 16.50 1.5 131493A 13149158 7 giờ 30 ; 29/08/2013

761 SPKA 12219 Nguyễn Thanh Thiện 26/07/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 6.50 8.00 7.75 22.50 1.5 131493A 13149159 7 giờ 30 ; 29/08/2013

762 SPKA 12389 Trần Gia Thịnh 01/07/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 8.00 7.50 7.25 23.00 1.5 131492A 13149161 7 giờ 30 ; 29/08/2013

763 SPKA 12408 Nguyễn Minh Thịnh 27/02/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 6.75 7.75 6.50 21.00 1.0 131492B 13149160 7 giờ 30 ; 29/08/2013

764 SPKA 12499 Phạm Trần Thông 04/04/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 7.00 6.00 7.75 21.00 1.0 131492A 13149164 7 giờ 30 ; 29/08/2013

765 SPKA 12515 Nguyễn Hoàng Thông 27/06/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 6.00 6.50 6.25 19.00 1.5 131492C 13149163 7 giờ 30 ; 29/08/2013

766 SPKA 12640 Phạm Mỹ Thuận 20/04/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 6.50 6.75 8.50 22.00 1.5 131491B 13149167 7 giờ 30 ; 29/08/2013

767 SPKA 12670 Lê Văn Thuận 09/09/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 7.25 6.75 6.75 21.00 1.0 131491B 13149166 7 giờ 30 ; 29/08/2013

768 SPKA 12731 Nguyễn Thuyền 06/11/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.50 5.25 5.50 16.50 1.5 131492B 13149168 7 giờ 30 ; 29/08/2013

769 SPKA 12929 Nguyễn Võ Thánh Thức 28/03/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 7.50 6.75 5.75 20.00 0.5 131492C 13149169 7 giờ 30 ; 29/08/2013

770 SPKA 13040 Nguyễn Văn Tiến 24/09/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 3 5.50 6.25 6.50 18.50 0.0 131492A 13149171 7 giờ 30 ; 29/08/2013

771 SPKA 13077 Phạm Lương Ngọc Tiến 15/09/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 7.25 7.00 7.50 22.00 1.5 131492A 13149173 7 giờ 30 ; 29/08/2013

772 SPKA 13079 Nguyễn Đồng Tiến 01/06/94 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.50 6.50 4.75 17.00 1.5 131492A 13149170 7 giờ 30 ; 29/08/2013

773 SPKA 13320 Võ Hữu Tính 09/06/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 4.75 5.25 6.75 17.00 1.5 131492B 13149176 7 giờ 30 ; 29/08/2013

774 SPKA 13426 Võ Duy Toàn 26/07/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 6.50 7.50 6.50 20.50 1.5 131492C 13149182 7 giờ 30 ; 29/08/2013

775 SPKA 13478 Trần Văn Toàn 28/03/93 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.00 7.25 5.75 18.00 1.5 131492A 13149181 7 giờ 30 ; 29/08/2013

776 SPKA 13642 Triệu Đình Trạng 12/09/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.25 6.50 9.00 21.00 1.5 131492A 13149183 7 giờ 30 ; 29/08/2013

777 SPKA 14036 Cao Lê Minh Trung 17/09/94 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 3 6.25 7.25 7.75 21.50 0.0 131492A 13149191 7 giờ 30 ; 29/08/2013

778 SPKA 14083 Nguyễn Viết Trung 06/10/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.00 6.75 6.50 18.50 1.5 131492A 13149192 7 giờ 30 ; 29/08/2013

779 SPKA 14329 Nguyễn Xuân Trường 21/03/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.75 6.50 8.00 20.50 1.5 131492B 13149196 7 giờ 30 ; 29/08/2013

780 SPKA 14564 Huỳnh Hoàng Anh Tuấn 01/12/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 6.25 6.50 6.50 19.50 0.5 131491B 13149199 7 giờ 30 ; 29/08/2013

781 SPKA 14693 Đàm Quốc Tuấn 25/01/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 5.25 6.25 6.50 18.00 1.0 131492A 13149198 7 giờ 30 ; 29/08/2013

782 SPKA 14741 Lê Duy Tuệ 04/08/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 6.25 7.75 7.00 21.00 0.5 131491B 13149202 7 giờ 30 ; 29/08/2013

783 SPKA 14743 Hà Xuân Tuyên 02/01/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 7.75 6.75 5.25 20.00 1.0 131491B 13149206 7 giờ 30 ; 29/08/2013

784 SPKA 14747 Hà Thúc Tuyên 12/06/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 7.00 6.50 6.50 20.00 1.0 131491B 13149205 7 giờ 30 ; 29/08/2013

785 SPKA 14827 Phan Quang Tuyền 03/12/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 5.75 5.25 7.25 18.50 1.0 131491A 13149207 7 giờ 30 ; 29/08/2013

786 SPKA 14894 Võ Minh Tú 27/02/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 6.00 6.00 7.25 19.50 0.5 131492B 13149197 7 giờ 30 ; 29/08/2013

787 SPKA 15087 Đinh Xuân Tùng 07/10/94 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 8.00 7.25 4.25 19.50 1.5 131492A 13149203 7 giờ 30 ; 29/08/2013

788 SPKA 15245 Nguyễn Thị Vân 15/06/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 4.75 6.75 7.00 18.50 1.5 131491C 13149211 7 giờ 30 ; 29/08/2013

789 SPKA 15268 Đặng Tấn Quỳnh Văn 02/12/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 6.00 6.75 7.50 20.50 1.0 131491C 13149210 7 giờ 30 ; 29/08/2013

790 SPKA 15350 Trần Quốc Việt 10/02/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 6.00 5.50 6.50 18.00 1.0 131491B 13149214 7 giờ 30 ; 29/08/2013

791 SPKA 15357 Trần Thái Việt 23/03/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 5.75 6.25 8.25 20.50 1.0 131491B 13149215 7 giờ 30 ; 29/08/2013

792 SPKA 15364 Nguyễn Quốc Việt 16/02/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.25 6.50 6.50 18.50 1.5 131492A 13149212 7 giờ 30 ; 29/08/2013

793 SPKA 15393 Nguyễn Quốc Việt 25/10/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 6.50 7.25 8.25 22.00 1.0 131492B 13149213 7 giờ 30 ; 29/08/2013

794 SPKA 15636 Trần Tuấn Vũ 16/10/93 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 7.00 5.75 8.25 21.00 1.0 131492A 13149217 7 giờ 30 ; 29/08/2013

795 SPKA 15801 Trần Quốc Vương 14/12/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.00 6.25 6.50 18.00 1.5 131492B 13149218 7 giờ 30 ; 29/08/2013

Trang 21

796 SPKA 16000 Nguyễn Hoàng Trọng Nghĩa 14/07/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 7.25 5.50 7.00 20.00 1.5 131491A 13149096 7 giờ 30 ; 29/08/2013

797 SPKA 20005 Phạm Thành An 07/02/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.75 6.25 7.50 19.50 1.5 131491A 13149001 7 giờ 30 ; 29/08/2013

798 SPKA 20075 Quách Hào Đức 14/02/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 6.00 6.25 6.25 18.50 1.5 131491A 13149035 7 giờ 30 ; 29/08/2013

799 SPKA 20105 Lê Gia Huy 26/12/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.50 6.25 6.50 18.50 1.5 131492C 13149060 7 giờ 30 ; 29/08/2013

800 SPKA 20199 Lê Hoàng Nhẩn 25/08/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 7.00 6.50 8.25 22.00 1.0 131492B 13149104 7 giờ 30 ; 29/08/2013

801 SPKA 20325 Lê Văn Toàn 10/08/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.75 7.25 8.50 21.50 1.5 131491A 13149179 7 giờ 30 ; 29/08/2013

802 SPKA 20328 Cao Văn Toàn 25/09/94 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 6.00 7.00 5.50 18.50 1.5 131491A 13149177 7 giờ 30 ; 29/08/2013

803 SPKA 20372 Nguyễn Trần Nguyên Vũ 28/07/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 9.50 5.75 9.25 24.50 1.5 131491A 13149216 7 giờ 30 ; 29/08/2013

804 SPKA 21209 Lê Tiến Danh 27/11/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 7.25 7.25 7.25 22.00 0.5 131492C 13149017 7 giờ 30 ; 29/08/2013

805 SPKA 21216 Đào Tấn Danh 10/06/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 6.00 8.00 8.25 22.50 1.0 131492C 13149016 7 giờ 30 ; 29/08/2013

806 SPKA 21226 Nguyễn Phạm Dân 06/04/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 6.25 6.50 6.25 19.00 1.0 131492C 13149018 7 giờ 30 ; 29/08/2013

807 SPKA 21241 Đào Hoàng Diệu 18/08/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 5.25 6.50 7.00 19.00 1.0 131492C 13149019 7 giờ 30 ; 29/08/2013

808 SPKA 21377 Cao Văn Đệm 20/03/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 6.75 6.25 7.25 20.50 1.5 131491C 13149030 7 giờ 30 ; 29/08/2013

809 SPKA 21401 Nguyễn Nhật Định 07/08/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 8.25 6.75 8.00 23.00 1.0 131491C 13149031 7 giờ 30 ; 29/08/2013

810 SPKA 21424 Bùi Ngọc Đức 20/04/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 5.00 5.75 8.50 19.50 0.5 131493A 13149033 7 giờ 30 ; 29/08/2013

811 SPKA 21503 Châu Văn Hảo 29/03/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 6.25 7.00 7.50 21.00 1.5 131493A 13149039 7 giờ 30 ; 29/08/2013

812 SPKA 21505 Đồng Bùi Minh Hảo 14/01/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 7.50 6.50 8.50 22.50 0.5 131493A 13149040 7 giờ 30 ; 29/08/2013

813 SPKA 21631 Lê Nguyên Hiền 13/03/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 6.25 6.50 6.75 19.50 1.5 131492C 13149043 7 giờ 30 ; 29/08/2013

814 SPKA 21651 Lê Công Hoài 03/10/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 5.50 7.00 7.75 20.50 1.0 131492B 13149051 7 giờ 30 ; 29/08/2013

815 SPKA 21668 Đặng Huy Hoàng 29/05/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 6.00 5.25 9.25 20.50 1.0 131492B 13149054 7 giờ 30 ; 29/08/2013

816 SPKA 21693 Vương Thái Hòa 10/04/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 5.75 6.50 8.75 21.00 1.0 131491C 13149050 7 giờ 30 ; 29/08/2013

817 SPKA 21893 Huỳnh Tấn Khả 01/05/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 8.00 7.25 8.75 24.00 1.5 131492A 13149065 7 giờ 30 ; 29/08/2013

818 SPKA 21908 Bùi Đức Khoa 21/02/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 5.00 5.75 6.00 17.00 1.0 131492A 13149069 7 giờ 30 ; 29/08/2013

819 SPKA 21960 Huỳnh Tuấn Kiệt 26/10/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 6.25 6.75 6.25 19.50 1.0 131492A 13149072 7 giờ 30 ; 29/08/2013

820 SPKA 22053 Võ Duy Linh 16/10/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 5.75 6.75 7.25 20.00 1.0 131491C 13149080 7 giờ 30 ; 29/08/2013

821 SPKA 22068 Đoàn Bá Lĩnh 04/02/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 5.50 6.50 5.50 17.50 1.0 131491C 13149081 7 giờ 30 ; 29/08/2013

822 SPKA 22128 Lê Thành Lợi 02/12/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 8.75 5.75 9.50 24.00 1.0 131493A 13149087 7 giờ 30 ; 29/08/2013

823 SPKA 22166 Trương Quang Lục 20/04/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 6.50 6.00 9.00 21.50 0.5 131493A 13149088 7 giờ 30 ; 29/08/2013

824 SPKA 22226 Dương Văn Minh 12/05/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.50 5.50 6.25 17.50 1.5 131491B 13149091 7 giờ 30 ; 29/08/2013

825 SPKA 22332 Lê Văn Nguyên 10/02/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 5.75 5.50 6.50 18.00 1.0 131491A 13149100 7 giờ 30 ; 29/08/2013

826 SPKA 22393 Ngô Văn Nhật 30/03/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 7.25 7.00 7.75 22.00 1.0 131492A 13149107 7 giờ 30 ; 29/08/2013

827 SPKA 22451 Nguyễn Hoàng Ninh 02/05/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.25 5.75 6.50 17.50 1.5 131491B 13149110 7 giờ 30 ; 29/08/2013

828 SPKA 22539 Trần Đình Phúc 20/04/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 5.75 5.50 8.00 19.50 1.0 131492C 13149121 7 giờ 30 ; 29/08/2013

829 SPKA 22595 Nguyễn Tấn Phương 10/03/94 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 5.50 6.50 6.75 19.00 1.0 131491B 13149125 7 giờ 30 ; 29/08/2013

830 SPKA 22642 Lê Trọng Quảng 08/03/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 4.25 5.75 6.50 16.50 1.5 131491C 13149126 7 giờ 30 ; 29/08/2013

831 SPKA 22656 Nguyễn Quang Quốc 10/08/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 7.50 6.25 6.50 20.50 1.0 131491C 13149128 7 giờ 30 ; 29/08/2013

832 SPKA 22659 Trần Minh Quốc 10/04/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 6.75 6.75 7.00 20.50 1.0 131491C 13149130 7 giờ 30 ; 29/08/2013

833 SPKA 22669 Nguyễn Tấn Quốc 21/02/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 5.00 6.00 6.50 17.50 1.0 131491C 13149129 7 giờ 30 ; 29/08/2013

834 SPKA 22721 Võ Anh Sang 02/11/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 5.50 6.25 6.00 18.00 1.0 131491A 13149133 7 giờ 30 ; 29/08/2013

835 SPKA 23099 Nguyễn Thị Linh Thoa 18/02/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 4.50 6.50 6.00 17.00 1.0 131491A 13149162 7 giờ 30 ; 29/08/2013

Trang 22

ኀ т

836 SPKA 23223 Trần Nhật Tiến 01/02/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 6.25 7.00 6.50 20.00 1.0 131492B 13149174 7 giờ 30 ; 29/08/2013

837 SPKA 23247 Lê Thanh Tin 01/01/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.50 6.25 5.00 17.00 1.5 131492C 13149175 7 giờ 30 ; 29/08/2013

838 SPKA 23326 Lê Đức Toàn 05/06/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 6.50 4.50 7.50 18.50 1.0 131493A 13149178 7 giờ 30 ; 29/08/2013

839 SPKA 23328 Nguyễn Phi Toàn 30/11/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 6.25 6.50 6.00 19.00 1.0 131493A 13149180 7 giờ 30 ; 29/08/2013

840 SPKA 23408 Trần Hữu Triển 26/10/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 7.50 7.50 9.25 24.50 0.5 131492B 13149187 7 giờ 30 ; 29/08/2013

841 SPKA 23475 Võ Sĩ Trình 27/04/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.00 5.75 5.75 16.50 1.5 131491A 13149189 7 giờ 30 ; 29/08/2013

842 SPKA 23617 Phan Huỳnh Hửu Tuyến 06/03/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 5.25 5.25 7.50 18.00 1.0 131491B 13149208 7 giờ 30 ; 29/08/2013

843 SPKA 23666 Võ Hoàng Tùng 20/03/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 7.25 7.50 8.00 23.00 0.5 131491B 13149204 7 giờ 30 ; 29/08/2013

844 SPKA 23677 Trương Đình Tường 22/11/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 4.75 6.25 6.50 17.50 1.0 131491B 13149209 7 giờ 30 ; 29/08/2013

845 SPKA 24137 Nguyễn Văn Khánh 27/05/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 6.50 6.50 6.50 19.50 1.5 131493A 13149068 7 giờ 30 ; 29/08/2013

846 SPKA 24173 Nguyễn Tất Nam 26/02/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 6.75 6.25 6.50 19.50 1.0 131491A 13149093 7 giờ 30 ; 29/08/2013

847 SPKA1.00075 Bùi Nguyễn Quế Anh 01/01/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 7.00 7.50 7.25 22.00 0.5 131493B 13149002 7 giờ 30 ; 29/08/2013

848 SPKA1.00409 Huỳnh Thế Cường 09/07/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 3 5.25 5.75 7.50 18.50 0.0 131493B 13149013 7 giờ 30 ; 29/08/2013

849 SPKA1.00682 Võ Thị Thùy Dương 29/01/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 6.25 4.50 6.00 17.00 1.5 131493B 13149025 7 giờ 30 ; 29/08/2013

850 SPKA1.01171 Huỳnh Minh Hiếu 04/12/94 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 5.00 6.50 7.25 19.00 1.0 131491A 13149047 7 giờ 30 ; 29/08/2013

851 SPKA1.01206 Nguyễn Duy Hiệp 26/12/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 7.00 5.75 5.75 18.50 0.5 131493A 13149046 7 giờ 30 ; 29/08/2013

852 SPKA1.02064 Đỗ Hoàng Long 13/10/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 6.75 5.50 5.00 17.50 1.5 131493B 13149083 7 giờ 30 ; 29/08/2013

853 SPKA1.02447 Đoàn Đại Nghĩa 17/05/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 5.25 5.75 7.75 19.00 0.5 131493B 13149095 7 giờ 30 ; 29/08/2013

854 SPKA1.02482 Lê Đặng Bảo Ngọc 31/10/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 7.00 5.50 6.25 19.00 1.5 131491A 13149097 7 giờ 30 ; 29/08/2013

855 SPKA1.02896 Lâm Hoàng Phong 16/08/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 8.00 8.00 5.50 21.50 1.5 131493B 13149116 7 giờ 30 ; 29/08/2013

856 SPKA1.02909 Hoàng Đức Phong 18/06/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 7.25 5.75 7.75 21.00 1.5 131493B 13149115 7 giờ 30 ; 29/08/2013

857 SPKA1.03337 Nguyễn Hoàng Sơn 12/12/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 6.50 6.25 7.50 20.50 1.5 131493B 13149134 7 giờ 30 ; 29/08/2013

858 SPKA1.03513 Nguyễn Hoàng Thanh 23/07/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 6.25 6.00 5.00 17.50 1.5 131493B 13149150 7 giờ 30 ; 29/08/2013

859 SPKA1.03548 Nguyễn Quốc Thanh 24/07/94 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 8.00 7.00 6.00 21.00 1.5 131493B 13149151 7 giờ 30 ; 29/08/2013

860 SPKA1.03592 Phan Tiến Thành 02/06/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 3 5.25 6.00 6.50 18.00 0.0 131493A 13149154 7 giờ 30 ; 29/08/2013

861 SPKA1.03916 Hồ Hoàng Thanh Thuận 29/08/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 3 6.00 7.50 7.25 21.00 0.0 131493B 13149165 7 giờ 30 ; 29/08/2013

862 SPKA1.04140 Phạm Hoàng Tiến 08/08/94 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 3 7.00 5.75 5.50 18.50 0.0 131493B 13149172 7 giờ 30 ; 29/08/2013

863 SPKA1.04306 Huỳnh Thị Tuyết Trâm 01/06/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 6.50 7.00 6.00 19.50 0.5 131493B 13149184 7 giờ 30 ; 29/08/2013

864 SPKA1.04319 Trịnh Nguyễn Bảo Trân 29/06/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.75 4.75 6.50 17.00 1.5 131493B 13149185 7 giờ 30 ; 29/08/2013

865 SPKA1.04393 Trần Hoằng Trí 18/08/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 6.50 5.50 6.00 18.00 0.5 131493B 13149186 7 giờ 30 ; 29/08/2013

866 SPKA1.04423 Bùi Quang Trình 20/07/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 6.25 4.50 5.50 16.50 1.5 131493B 13149188 7 giờ 30 ; 29/08/2013

867 SPKA1.04440 Trần Minh Trung 07/10/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 7.00 7.00 6.00 20.00 0.5 131493B 13149194 7 giờ 30 ; 29/08/2013

868 SPKA1.04459 Phan Quang Trung 01/01/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 5.50 6.00 6.50 18.00 0.5 131493B 13149193 7 giờ 30 ; 29/08/2013

869 SPKA1.04507 Nguyễn Thạch Trúc 03/11/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 6.50 6.00 5.00 17.50 1.0 131493B 13149190 7 giờ 30 ; 29/08/2013

870 SPKA1.04610 Nguyễn Thành Tuấn 06/09/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 7.00 7.50 7.50 22.00 1.0 131493B 13149200 7 giờ 30 ; 29/08/2013

871 SPKA1.07030 Huỳnh Nguyễn Thúy Hồng 25/10/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 5.25 7.00 7.00 19.50 0.5 131493B 13149055 7 giờ 30 ; 29/08/2013

872 SPKA1.07091 Huỳnh Thanh Sang 31/08/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 01 6.50 5.00 5.00 16.50 3.5 131493A 13149131 7 giờ 30 ; 29/08/2013

873 SPKA1.07095 Nguyễn Văn Tấn Tài 08/07/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 6.50 6.75 7.00 20.50 1.0 131493B 13149142 7 giờ 30 ; 29/08/2013

874 SPKA1.08274 Lương Công Hoan 10/06/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 6.25 6.75 7.25 20.50 1.0 131493B 13149052 7 giờ 30 ; 29/08/2013

875 SPKA1.08335 Phạm Trọng Hữu 18/03/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 4.50 6.75 5.75 17.00 1.0 131493B 13149062 7 giờ 30 ; 29/08/2013

Trang 23

876 SPKA1.08602 Hồng Hoàng Nhựt 26/01/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 6.00 5.50 6.00 17.50 1.5 131493B 13149109 7 giờ 30 ; 29/08/2013

877 SPKA1.08985 Nguyễn Kế Trường 27/10/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.50 6.25 6.50 18.50 1.5 131493B 13149195 7 giờ 30 ; 29/08/2013

878 SPKA1.08997 Trần Ngọc Tuấn 10/09/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 4.00 6.50 7.75 18.50 1.0 131493B 13149201 7 giờ 30 ; 29/08/2013

879 SPKA 00049 Huỳnh Phước An 10/10/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 5.50 6.75 6.50 19.00 1.0 131442B 13144001 7 giờ 30 ; 28/08/2013

880 SPKA 00197 Nguyễn Việt Anh 27/06/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 7.00 6.50 7.50 21.00 0.5 131442B 13144002 7 giờ 30 ; 28/08/2013

881 SPKA 00732 Phạm Công Bình 17/06/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 6.00 6.50 6.75 19.50 1.0 131441C 13144006 7 giờ 30 ; 28/08/2013

882 SPKA 00759 Nguyễn Thanh Bình 09/10/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 7.75 7.25 8.50 23.50 1.0 131442B 13144005 7 giờ 30 ; 28/08/2013

883 SPKA 00879 Dương Văn Cảnh 24/09/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 5.50 6.50 6.25 18.50 1.5 131441B 13144008 7 giờ 30 ; 28/08/2013

884 SPKA 01134 Hoàng Hữu Chuông 22/07/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 6.00 7.25 7.50 21.00 0.5 131442A 13144010 7 giờ 30 ; 28/08/2013

885 SPKA 01162 Đoàn Công Chương 06/10/94 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 6.75 5.75 7.75 20.50 1.5 131441C 13144011 7 giờ 30 ; 28/08/2013

886 SPKA 01325 Đào Hồng Cường 16/10/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 7.50 8.00 9.25 25.00 1.5 131441C 13144012 7 giờ 30 ; 28/08/2013

887 SPKA 01415 Phan Việt Cường 21/11/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 5.00 7.00 8.00 20.00 0.5 131442A 13144013 7 giờ 30 ; 28/08/2013

888 SPKA 01428 Trần Thế Cường 05/02/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 6.00 5.50 7.00 18.50 1.5 131442A 13144014 7 giờ 30 ; 28/08/2013

889 SPKA 01504 Nguyễn Thành Danh 05/02/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 6.50 7.00 8.00 21.50 1.0 131441B 13144015 7 giờ 30 ; 28/08/2013

890 SPKA 01834 Nguyễn Đăng Duy 18/08/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 5.25 7.25 7.00 19.50 1.0 131442B 13144019 7 giờ 30 ; 28/08/2013

891 SPKA 02179 Lê Đại Dương 03/10/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 8.50 6.00 8.25 23.00 1.0 131442B 13144020 7 giờ 30 ; 28/08/2013

892 SPKA 02258 Nguyễn Văn Đại 10/10/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 7.25 6.50 5.75 19.50 1.0 131442A 13144021 7 giờ 30 ; 28/08/2013

893 SPKA 02285 Phan Văn Đại 29/09/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 4.75 6.00 7.50 18.50 1.5 131442B 13144022 7 giờ 30 ; 28/08/2013

894 SPKA 02391 Nguyễn Thanh Đạt 08/10/93 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 7.50 7.50 8.50 23.50 1.5 131442C 13144024 7 giờ 30 ; 28/08/2013

895 SPKA 02503 Phan Thành Đạt 21/08/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 6.75 5.75 8.00 20.50 1.0 131442A 13144025 7 giờ 30 ; 28/08/2013

896 SPKA 02598 Huỳnh Hải Đăng 09/10/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 7.25 5.75 6.50 19.50 0.5 131441B 13144026 7 giờ 30 ; 28/08/2013

897 SPKA 02738 Ngô Văn Đông 10/05/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 6.25 6.00 8.00 20.50 1.5 131441A 13144028 7 giờ 30 ; 28/08/2013

898 SPKA 02759 Phạm Văn Đồng 20/09/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 5.00 6.50 7.00 18.50 1.5 131441A 13144029 7 giờ 30 ; 28/08/2013

899 SPKA 02889 Nguyễn Minh Đức 16/01/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 6.50 7.00 6.00 19.50 1.5 131441B 13144030 7 giờ 30 ; 28/08/2013

900 SPKA 03072 Trần Bá Giảng 27/09/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 6.50 8.00 6.50 21.00 0.5 131441A 13144031 7 giờ 30 ; 28/08/2013

901 SPKA 03364 Ngô Hoàng Hải 05/11/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 5.50 5.00 8.00 18.50 1.5 131442A 13144033 7 giờ 30 ; 28/08/2013

902 SPKA 03390 Trần Thiện Hảo 16/09/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 7.25 7.50 8.00 23.00 0.5 131442A 13144034 7 giờ 30 ; 28/08/2013

903 SPKA 03497 Nguyễn Văn Hậu 16/01/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 3 8.00 6.00 6.50 20.50 0.0 131442C 13144035 7 giờ 30 ; 28/08/2013

904 SPKA 03733 Đỗ Hiếu 20/04/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 6.00 6.25 6.25 18.50 1.5 131441B 13144037 7 giờ 30 ; 28/08/2013

905 SPKA 03755 Hòang Văn Hiếu 01/02/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 6.00 6.25 6.50 19.00 1.5 131441B 13144038 7 giờ 30 ; 28/08/2013

906 SPKA 03777 Huỳnh Ngọc Dương Chí Hiếu 24/12/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 6.50 6.00 9.00 21.50 1.5 131441B 13144039 7 giờ 30 ; 28/08/2013

907 SPKA 04006 Nguyễn Hồng Hiệp 30/04/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 5.00 6.50 7.50 19.00 1.5 131442A 13144036 7 giờ 30 ; 28/08/2013

908 SPKA 04109 Hoàng Văn Hính 22/05/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 01 5.75 5.75 6.00 17.50 3.5 131441C 13144040 7 giờ 30 ; 28/08/2013

909 SPKA 04195 Lê Tiến Hoàn 16/07/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 3 6.00 6.75 8.00 21.00 0.0 131442A 13144042 7 giờ 30 ; 28/08/2013

910 SPKA 04274 Đỗ Văn Hoàng 03/06/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 5.25 6.50 7.25 19.00 1.5 131441C 13144045 7 giờ 30 ; 28/08/2013

911 SPKA 04315 Hà Quốc Hoàng 17/09/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 7.00 7.25 9.75 24.00 0.5 131442A 13144046 7 giờ 30 ; 28/08/2013

912 SPKA 04320 Đỗ Hoàng 16/03/94 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 6.50 6.50 6.25 19.50 1.5 131442A 13144044 7 giờ 30 ; 28/08/2013

913 SPKA 04346 Huỳnh Thanh Hoàng 22/05/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 6.75 5.50 6.50 19.00 1.5 131442A 13144047 7 giờ 30 ; 28/08/2013

914 SPKA 04486 Trình Minh Hòa 19/10/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 5.75 6.25 8.25 20.50 1.0 131442B 13144041 7 giờ 30 ; 28/08/2013

915 SPKA 04695 Nguyễn Đức Huy 01/06/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 3 6.50 6.50 7.50 20.50 0.0 131442B 13144051 7 giờ 30 ; 28/08/2013

Trang 24

916 SPKA 04845 Nguyễn Đức Huy 01/07/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 6.75 6.75 7.25 21.00 0.5 131442C 13144052 7 giờ 30 ; 28/08/2013

917 SPKA 05032 Huỳnh Minh Hùng 02/06/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 6.25 5.75 7.00 19.00 1.0 131442B 13144049 7 giờ 30 ; 28/08/2013

918 SPKA 05040 Đoàn Hùng 26/03/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 6.75 6.25 7.00 20.00 1.0 131442B 13144048 7 giờ 30 ; 28/08/2013

919 SPKA 05193 Nguyễn Mạnh Hùng 24/01/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 6.25 6.50 6.50 19.50 1.0 131441C 13144050 7 giờ 30 ; 28/08/2013

920 SPKA 05294 Nguyễn Hoàng Thanh Hưng 06/10/94 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 5.25 7.50 6.50 19.50 0.5 131441A 13144056 7 giờ 30 ; 28/08/2013

921 SPKA 05297 Nguyễn Phúc Hưng 12/09/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 5.75 6.50 7.50 20.00 1.0 131441A 13144057 7 giờ 30 ; 28/08/2013

922 SPKA 05322 Hồ Thiện Hưng 30/08/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 6.00 6.50 6.00 18.50 1.5 131441A 13144053 7 giờ 30 ; 28/08/2013

923 SPKA 05338 Lưu Văn Hưng 24/03/94 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 03 6.00 6.50 6.25 19.00 3.5 131441A 13144055 7 giờ 30 ; 28/08/2013

924 SPKA 05354 Chu Thanh Hương 06/03/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 6.00 6.50 7.75 20.50 1.5 131441B 13144058 7 giờ 30 ; 28/08/2013

925 SPKA 05652 Nguyễn Duy Khánh 09/02/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 6.00 6.50 7.25 20.00 1.0 131442A 13144061 7 giờ 30 ; 28/08/2013

926 SPKA 05660 Đặng Quang Khánh 12/02/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 6.00 5.50 7.25 19.00 1.0 131442A 13144060 7 giờ 30 ; 28/08/2013

927 SPKA 06159 Ngô Sỹ Lâm 16/02/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 6.00 6.50 9.25 22.00 0.5 131441A 13144065 7 giờ 30 ; 28/08/2013

928 SPKA 06170 Đoàn Văn Lâm 23/09/94 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 5.50 7.00 6.75 19.50 1.5 131441A 13144064 7 giờ 30 ; 28/08/2013

929 SPKA 06245 Nguyễn Đức Lập 02/07/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 4.75 6.50 7.50 19.00 1.0 131442A 13144066 7 giờ 30 ; 28/08/2013

930 SPKA 06469 Phạm Thanh Linh 05/10/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 6.00 6.50 8.00 20.50 1.0 131441A 13144067 7 giờ 30 ; 28/08/2013

931 SPKA 06608 Nguyễn Hữu Đình Long 20/10/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 5.75 5.50 7.00 18.50 1.5 131441C 13144068 7 giờ 30 ; 28/08/2013

932 SPKA 06610 Nguyễn Kim Long 02/01/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 6.50 6.25 7.50 20.50 0.5 131441C 13144069 7 giờ 30 ; 28/08/2013

933 SPKA 06783 Phan Huỳnh Khoa Lộc 11/05/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 6.00 7.25 8.00 21.50 0.5 131442A 13144070 7 giờ 30 ; 28/08/2013

934 SPKA 06882 Trần Văn Lợi 17/06/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 6.50 6.50 6.50 19.50 1.5 131442B 13144072 7 giờ 30 ; 28/08/2013

935 SPKA 06996 Nguyễn Thanh Lương 26/05/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 6.75 7.25 7.50 21.50 1.5 131442C 13144074 7 giờ 30 ; 28/08/2013

936 SPKA 07052 Lê Hữu Lực 19/01/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 6.00 6.00 7.75 20.00 0.5 131442C 13144073 7 giờ 30 ; 28/08/2013

937 SPKA 07221 Trần Minh Mẫn 07/02/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 6.25 6.00 7.50 20.00 0.5 131441A 13144075 7 giờ 30 ; 28/08/2013

938 SPKA 07346 Phan Vũ Minh 01/01/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 7.50 7.50 7.00 22.00 1.0 131441B 13144076 7 giờ 30 ; 28/08/2013

939 SPKA 07642 Nguyễn Văn Nam 05/05/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 7.75 7.00 7.50 22.50 1.0 131441C 13144077 7 giờ 30 ; 28/08/2013

940 SPKA 07719 Võ Văn Năm 20/04/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 6.75 6.50 7.50 21.00 1.0 131441A 13144078 7 giờ 30 ; 28/08/2013

941 SPKA 07829 Đoàn Danh Nghiệp 11/07/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 6.25 6.50 6.50 19.50 1.5 131441C 13144082 7 giờ 30 ; 28/08/2013

942 SPKA 07918 Nguyễn Đại Nghĩa 24/03/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 6.00 5.00 8.50 19.50 0.5 131442B 13144079 7 giờ 30 ; 28/08/2013

943 SPKA 07938 Nguyễn Văn Nghĩa 28/12/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 8.00 5.50 9.75 23.50 0.5 131442C 13144080 7 giờ 30 ; 28/08/2013

944 SPKA 07939 Phan Thành Trung Nghĩa 12/08/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 5.75 5.50 7.75 19.00 1.0 131442C 13144081 7 giờ 30 ; 28/08/2013

945 SPKA 08287 Võ Bá Nhân 05/09/94 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 6.75 3.25 9.25 19.50 1.0 131442B 13144085 7 giờ 30 ; 28/08/2013

946 SPKA 08358 Võ Thành Nhân 20/01/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 5.50 7.50 7.50 20.50 1.0 131441A 13144086 7 giờ 30 ; 28/08/2013

947 SPKA 08373 Trần Phúc Nhân 25/09/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 5.50 7.00 6.75 19.50 0.5 131441A 13144084 7 giờ 30 ; 28/08/2013

948 SPKA 08813 Đặng Minh Pha 12/12/94 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 5.75 5.75 8.00 19.50 1.0 131441A 13144087 7 giờ 30 ; 28/08/2013

949 SPKA 09086 Nguyễn Thanh Phong 19/05/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 5.50 7.50 6.75 20.00 1.0 131441C 13144088 7 giờ 30 ; 28/08/2013

950 SPKA 09173 Nguyễn Tấn Phú 06/05/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 5.50 7.75 6.25 19.50 1.5 131442A 13144090 7 giờ 30 ; 28/08/2013

951 SPKA 09268 Phan Thanh Phúc 21/03/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 6.25 5.75 8.50 20.50 0.5 131441A 13144094 7 giờ 30 ; 28/08/2013

952 SPKA 09279 Dương Hoàng Phúc 26/02/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 6.00 6.50 6.50 19.00 1.5 131441A 13144092 7 giờ 30 ; 28/08/2013

953 SPKA 09301 Nguyễn Hồng Phúc 15/01/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 5.00 7.50 7.50 20.00 1.5 131442B 13144093 7 giờ 30 ; 28/08/2013

954 SPKA 09388 Phan Phước Phùng 05/06/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 6.25 7.25 6.25 20.00 0.5 131441B 13144096 7 giờ 30 ; 28/08/2013

955 SPKA 09398 Phạm Quang Phục 08/02/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 3 6.00 7.25 6.75 20.00 0.0 131441B 13144095 7 giờ 30 ; 28/08/2013

Trang 25

956 SPKA 09430 Võ Minh Phụng 06/02/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 6.25 6.50 6.00 19.00 1.0 131441B 13144097 7 giờ 30 ; 28/08/2013

957 SPKA 09469 Nguyễn Thanh Phương 20/05/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 7.25 6.75 7.75 22.00 0.5 131441B 13144100 7 giờ 30 ; 28/08/2013

958 SPKA 09578 Nguyễn Tri Phương 04/10/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 5.00 6.50 7.25 19.00 1.5 131441C 13144101 7 giờ 30 ; 28/08/2013

959 SPKA 09656 Nguyễn Vinh Phước 07/01/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 3 8.00 7.75 7.50 23.50 0.0 131442B 13144099 7 giờ 30 ; 28/08/2013

960 SPKA 09700 Nguyễn Minh Phước 24/06/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 6.00 5.75 7.75 19.50 1.0 131442B 13144098 7 giờ 30 ; 28/08/2013

961 SPKA 09871 Nguyễn Thành Quang 19/09/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 5.00 6.75 6.50 18.50 1.5 131441B 13144102 7 giờ 30 ; 28/08/2013

962 SPKA 10049 Lương Hoàng Quí 30/09/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 4.75 7.50 8.25 20.50 1.0 131441B 13144104 7 giờ 30 ; 28/08/2013

963 SPKA 10079 Đoàn Phú Quốc 25/01/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 6.50 7.25 6.50 20.50 1.5 131442C 13144105 7 giờ 30 ; 28/08/2013

964 SPKA 10153 Hoàng Trần Mạnh Quyền 16/08/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 5.75 6.75 8.50 21.00 0.5 131442A 13144107 7 giờ 30 ; 28/08/2013

965 SPKA 10418 Nguyễn Thành Sanh 01/02/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 5.25 7.00 7.50 20.00 1.0 131441A 13144108 7 giờ 30 ; 28/08/2013

966 SPKA 10605 Huỳnh Hoàng Sơn 27/09/93 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 7.25 7.50 6.50 21.50 1.0 131441B 13144109 7 giờ 30 ; 28/08/2013

967 SPKA 10630 Trương Hoài Sơn 06/07/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 7.50 6.25 5.50 19.50 0.5 131441B 13144110 7 giờ 30 ; 28/08/2013

968 SPKA 10914 Trương Minh Tài 10/10/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 6.75 6.50 8.50 22.00 0.5 131441A 13144111 7 giờ 30 ; 28/08/2013

969 SPKA 11169 Nguyễn Đức Tân 04/01/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 6.00 6.50 7.00 19.50 1.5 131442A 13144113 7 giờ 30 ; 28/08/2013

970 SPKA 11334 Trần Hoàng Thanh 30/07/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 6.50 6.75 6.50 20.00 0.5 131442C 13144116 7 giờ 30 ; 28/08/2013

971 SPKA 11351 Nguyễn Trọng Thanh 17/06/94 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 5.25 7.50 6.50 19.50 0.5 131442C 13144115 7 giờ 30 ; 28/08/2013

972 SPKA 11433 Trương Thế Thái 20/05/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 5.25 7.50 6.00 19.00 1.0 131441A 13144114 7 giờ 30 ; 28/08/2013

973 SPKA 11612 Nguyễn Phước Thành 28/03/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 7.25 5.75 6.50 19.50 1.0 131442B 13144119 7 giờ 30 ; 28/08/2013

974 SPKA 11622 Nguyễn Đức Thành 24/10/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 5.50 7.50 6.50 19.50 1.5 131442B 13144117 7 giờ 30 ; 28/08/2013

975 SPKA 11651 Nguyễn Trung Thành 18/05/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 7.50 5.50 7.00 20.00 1.5 131442B 13144120 7 giờ 30 ; 28/08/2013

976 SPKA 11717 Trương Công Thảnh 10/05/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 7.00 6.75 6.00 20.00 1.0 131442B 13144121 7 giờ 30 ; 28/08/2013

977 SPKA 11820 Phan Thanh Thảo 31/01/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 6.00 6.50 6.00 18.50 1.5 131441C 13144122 7 giờ 30 ; 28/08/2013

978 SPKA 12309 Phạm Ngọc Thịnh 31/01/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 5.00 6.50 7.50 19.00 1.5 131442C 13144126 7 giờ 30 ; 28/08/2013

979 SPKA 12336 Nguyễn Văn Thịnh 29/05/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 6.50 7.25 9.00 23.00 1.0 131442C 13144125 7 giờ 30 ; 28/08/2013

980 SPKA 12348 Nguyễn Lê Cường Thịnh 07/12/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 6.00 6.75 7.25 20.00 0.5 131441C 13144124 7 giờ 30 ; 28/08/2013

981 SPKA 12702 Phan Trung Thuận 15/01/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 6.50 7.25 9.25 23.00 1.0 131442A 13144128 7 giờ 30 ; 28/08/2013

982 SPKA 13136 Nguyễn Trung Tiến 11/05/93 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 5.50 5.50 7.50 18.50 1.5 131442C 13144129 7 giờ 30 ; 28/08/2013

983 SPKA 13175 Nguyễn Văn Tiến 22/02/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 7.25 7.00 7.75 22.00 0.5 131442C 13144130 7 giờ 30 ; 28/08/2013

984 SPKA 13210 Huỳnh Trần Tiệp 15/05/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 6.75 6.50 8.00 21.50 1.0 131441C 13144131 7 giờ 30 ; 28/08/2013

985 SPKA 13321 Ngô Đức Tính 10/09/94 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 7.25 7.25 6.00 20.50 1.5 131442A 13144132 7 giờ 30 ; 28/08/2013

986 SPKA 13323 Trần Hữu Tính 02/10/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 8.00 7.50 8.50 24.00 1.0 131442A 13144133 7 giờ 30 ; 28/08/2013

987 SPKA 13465 Lê Thanh Thiên Toàn 03/11/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 6.50 6.75 7.25 20.50 0.5 131442B 13144134 7 giờ 30 ; 28/08/2013

988 SPKA 13829 Dương Minh Trí 21/01/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 6.00 6.50 6.25 19.00 1.5 131441A 13144135 7 giờ 30 ; 28/08/2013

989 SPKA 13911 Hồ Minh Trí 16/05/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 7.00 5.75 8.50 21.50 1.0 131442B 13144136 7 giờ 30 ; 28/08/2013

990 SPKA 14004 Cao Hoàng Trọng 16/03/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 6.25 6.00 6.50 19.00 1.0 131441C 13144140 7 giờ 30 ; 28/08/2013

991 SPKA 14048 Nguyễn Đức Trung 27/08/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 3 7.00 6.50 7.00 20.50 0.0 131441C 13144141 7 giờ 30 ; 28/08/2013

992 SPKA 14126 Võ Thành Trung 19/06/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 5.25 6.75 7.50 19.50 1.0 131441C 13144142 7 giờ 30 ; 28/08/2013

993 SPKA 14215 Trương Tấn Truyền 17/07/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 6.00 6.25 6.50 19.00 1.5 131442C 13144143 7 giờ 30 ; 28/08/2013

994 SPKA 14299 Phạm Văn Trường 15/08/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 6.75 6.25 8.00 21.00 1.0 131441B 13144144 7 giờ 30 ; 28/08/2013

995 SPKA 14417 Nguyễn Anh Tuấn 25/08/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 3 6.25 7.50 7.75 21.50 0.0 131441A 13144147 7 giờ 30 ; 28/08/2013

Trang 26

996 SPKA 14557 Lương Quý Tuấn 29/02/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 5.50 7.00 7.50 20.00 1.5 131441B 13144146 7 giờ 30 ; 28/08/2013

997 SPKA 14596 Trần Văn Tuấn 09/03/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 6.25 6.75 8.50 21.50 0.5 131441B 13144150 7 giờ 30 ; 28/08/2013

998 SPKA 14683 Trần Minh Tuấn 09/11/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 6.75 7.50 8.75 23.00 0.5 131441C 13144149 7 giờ 30 ; 28/08/2013

999 SPKA 14684 Trần Văn Minh Tuấn 12/07/94 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 4.50 6.50 7.25 18.50 1.5 131441C 13144151 7 giờ 30 ; 28/08/2013

1000 SPKA 14694 Nguyễn Văn Tuấn 14/09/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 6.00 6.00 6.50 18.50 1.5 131441C 13144148 7 giờ 30 ; 28/08/2013

1001 SPKA 15073 Trương Thanh Tùng 08/02/94 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 6.00 5.75 6.50 18.50 1.5 131441C 13144155 7 giờ 30 ; 28/08/2013

1002 SPKA 15074 Lê Đức Tùng 07/02/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 6.50 6.00 7.50 20.00 0.5 131441C 13144154 7 giờ 30 ; 28/08/2013

1003 SPKA 15122 Nông Gia Tường 07/03/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 5.75 5.50 7.50 19.00 1.5 131441C 13144156 7 giờ 30 ; 28/08/2013

1004 SPKA 15352 Đặng Hoàng Việt 27/10/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 3 7.25 7.50 5.25 20.00 0.0 131441A 13144157 7 giờ 30 ; 28/08/2013

1005 SPKA 15361 Nguyễn Quốc Việt 01/01/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 6.00 5.75 7.25 19.00 1.0 131442A 13144158 7 giờ 30 ; 28/08/2013

1006 SPKA 15444 Nguyễn Hoàng Vinh 14/02/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 3 6.00 7.50 8.50 22.00 0.0 131442B 13144160 7 giờ 30 ; 28/08/2013

1007 SPKA 15457 Thoòng Hải Vinh 02/06/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 5.00 6.50 7.50 19.00 1.5 131442B 13144161 7 giờ 30 ; 28/08/2013

1008 SPKA 15465 Lê Hoài Vinh 31/12/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 6.50 6.75 8.25 21.50 0.5 131442B 13144159 7 giờ 30 ; 28/08/2013

1009 SPKA 15872 Nguyễn Ngân Vỹ 17/06/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 5.50 6.00 8.25 20.00 1.0 131441C 13144163 7 giờ 30 ; 28/08/2013

1010 SPKA 15895 Võ Đoàn Ngọc Trường Xuân 25/10/92 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 6.00 6.75 6.50 19.50 1.5 131441B 13144164 7 giờ 30 ; 28/08/2013

1011 SPKA 20053 Đỗ Lê Duy 10/09/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 6.00 6.00 7.75 20.00 1.5 131441A 13144018 7 giờ 30 ; 28/08/2013

1012 SPKA 20096 Đặng Vũ Ngọc Hoàng 12/05/94 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 6.50 6.75 5.50 19.00 1.5 131442A 13144043 7 giờ 30 ; 28/08/2013

1013 SPKA 20111 Lê Tấn Hưng 01/09/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 5.25 7.25 6.00 18.50 1.5 131442A 13144054 7 giờ 30 ; 28/08/2013

1014 SPKA 20223 Phùng Xuân Phong 19/07/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 6.50 6.75 6.50 20.00 1.5 131441B 13144089 7 giờ 30 ; 28/08/2013

1015 SPKA 21095 Trần Văn Bình 05/04/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 6.00 6.00 6.50 18.50 1.5 131441B 13144007 7 giờ 30 ; 28/08/2013

1016 SPKA 21123 Nguyễn Giang Châu 06/09/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 7.00 6.25 7.25 20.50 1.5 131441B 13144009 7 giờ 30 ; 28/08/2013

1017 SPKA 21228 Nguyễn Đại Dệ 05/01/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 6.00 6.25 7.25 19.50 1.0 131442B 13144016 7 giờ 30 ; 28/08/2013

1018 SPKA 21309 Nguyễn Chí Dũng 11/03/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 6.25 6.25 7.50 20.00 1.5 131441A 13144017 7 giờ 30 ; 28/08/2013

1019 SPKA 21352 Lê Quang Đạt 11/09/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 7.25 6.50 5.50 19.50 1.0 131441A 13144023 7 giờ 30 ; 28/08/2013

1020 SPKA 21454 Võ Văn Hà 19/09/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 5.00 7.00 7.00 19.00 1.0 131442C 13144032 7 giờ 30 ; 28/08/2013

1021 SPKA 22649 Hồ Văn Quân 17/04/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 8.25 7.00 8.75 24.00 1.0 131441B 13144103 7 giờ 30 ; 28/08/2013

1022 SPKA 22663 Võ Phú Quốc 07/10/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 5.50 6.00 7.50 19.00 1.0 131441B 13144106 7 giờ 30 ; 28/08/2013

1023 SPKA 22933 Nguyễn Hữu Thành 20/09/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 6.50 6.50 6.00 19.00 1.0 131441B 13144118 7 giờ 30 ; 28/08/2013

1024 SPKA 23047 Trần Chí Thiên 20/09/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 7.75 7.25 6.50 21.50 1.0 131441C 13144123 7 giờ 30 ; 28/08/2013

1025 SPKA 23144 Lương Vinh Thuận 12/02/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 8.50 5.75 8.50 23.00 0.5 131442B 13144127 7 giờ 30 ; 28/08/2013

1026 SPKA 23404 Nguyễn Bá Triết 10/03/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 7.00 7.00 7.50 21.50 1.0 131441C 13144138 7 giờ 30 ; 28/08/2013

1027 SPKA 23430 Nguyễn Minh Triều 09/07/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 7.50 7.00 8.75 23.50 1.0 131442A 13144139 7 giờ 30 ; 28/08/2013

1028 SPKA 23477 Lê Bá Trị 31/05/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 6.75 7.00 6.00 20.00 0.5 131441A 13144137 7 giờ 30 ; 28/08/2013

1029 SPKA 23790 Võ Hoàng Vũ 16/05/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 5.50 5.75 7.25 18.50 1.5 131442A 13144162 7 giờ 30 ; 28/08/2013

1030 SPKA1.00205 Phùng Quốc Bảo 30/03/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 7.50 6.25 7.50 21.50 0.5 131442C 13144004 7 giờ 30 ; 28/08/2013

1031 SPKA1.00216 Lê Đặng Gia Bảo 25/08/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 5.75 5.75 8.75 20.50 0.5 131442C 13144003 7 giờ 30 ; 28/08/2013

1032 SPKA1.00780 Nguyễn Xuân Đăng 18/05/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 3 8.75 6.50 6.00 21.50 0.0 131442C 13144027 7 giờ 30 ; 28/08/2013

1033 SPKA1.01673 Nguyễn Lê Lâm Khang 28/05/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 6.25 6.00 7.50 20.00 0.5 131442C 13144059 7 giờ 30 ; 28/08/2013

1034 SPKA1.01806 Trần Kim Khôi 24/06/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 3 6.50 7.25 7.00 21.00 0.0 131442C 13144063 7 giờ 30 ; 28/08/2013

1035 SPKA1.02121 Nguyễn Đăng Phúc Lợi 11/09/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 5.50 7.50 7.00 20.00 0.5 131442C 13144071 7 giờ 30 ; 28/08/2013

Trang 27

1036 SPKA1.02492 Phạm Minh Ngọc 07/02/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 6.50 6.00 6.50 19.00 1.0 131441B 13144083 7 giờ 30 ; 28/08/2013

1037 SPKA1.02939 Trần Thiên Phú 22/02/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 3 6.00 7.25 7.50 21.00 0.0 131442C 13144091 7 giờ 30 ; 28/08/2013

1038 SPKA1.03458 Lê Anh Tâm 30/11/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 6.50 7.00 6.00 19.50 1.0 131441A 13144112 7 giờ 30 ; 28/08/2013

1039 SPKA1.04685 Hoàng Thanh Tú 14/01/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 01 5.00 6.50 7.00 18.50 3.5 131442C 13144145 7 giờ 30 ; 28/08/2013

1040 SPKA1.04709 Đào Minh Tùng 26/04/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 6.75 7.50 7.50 22.00 0.5 131442C 13144153 7 giờ 30 ; 28/08/2013

1041 SPKA1.04710 Bùi Sơn Tùng 25/11/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 6.75 7.25 8.00 22.00 0.5 131442C 13144152 7 giờ 30 ; 28/08/2013

1042 SPKA1.08349 Trần Văn Khiêm 14/07/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 7.75 7.75 8.00 23.50 0.5 131442C 13144062 7 giờ 30 ; 28/08/2013

1043 SPKA 00039 Nguyễn Thái An 02/04/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 4.75 6.50 6.75 18.00 1.0 131433D 13143001 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1044 SPKA 00115 Nguyễn Tuấn Anh 09/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 8.00 6.75 7.50 22.50 0.5 131434A 13143005 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1045 SPKA 00279 Nguyễn Đức Anh 19/07/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 4.50 7.00 4.50 16.00 1.5 131431C 13143003 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1046 SPKA 00281 Phạm Tuấn Anh 21/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 6.00 6.50 8.25 21.00 0.5 131431C 13143007 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1047 SPKA 00316 Trần Đức Anh 21/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 4.50 6.25 6.00 17.00 0.5 131433C 13143008 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1048 SPKA 00445 Phạm Hoàng Ân 15/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 4.75 6.25 6.50 17.50 1.5 131431B 13143010 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1049 SPKA 00447 Trần Ngọc Bảo Ân 07/11/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.25 6.25 6.50 18.00 1.0 131431B 13143011 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1050 SPKA 00516 Vương Nam Thúc Bảo 15/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 5.50 6.75 7.75 20.00 0.5 131432B 13143015 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1051 SPKA 00572 Nguyễn Minh Bảo 25/07/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 4.25 4.25 8.00 16.50 1.0 131432D 13143012 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1052 SPKA 00627 Hồ Văn Bắc 23/04/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 6.00 5.25 6.50 18.00 1.5 131432A 13143016 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1053 SPKA 00633 Ngô Văn Bắc 07/06/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.75 6.00 5.50 17.50 1.0 131432A 13143017 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1054 SPKA 00714 Lê Thanh Bình 22/12/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 5.75 5.75 6.00 17.50 0.5 131432B 13143020 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1055 SPKA 00761 Nguyễn Thanh Bình 21/07/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 5.25 6.50 5.50 17.50 0.5 131433D 13143022 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1056 SPKA 00770 Bùi Quang Bình 27/05/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.50 3.75 7.00 16.50 1.5 131433D 13143019 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1057 SPKA 00778 Nguyễn Văn Bình 25/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.25 7.50 7.50 20.50 1.5 131433D 13143023 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1058 SPKA 00786 Nguyễn Hữu Bình 02/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 4.50 6.50 6.50 17.50 1.5 131433D 13143021 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1059 SPKA 00865 Lê Tuấn Cảnh 26/12/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 4.75 5.50 5.50 16.00 1.5 131431D 13143024 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1060 SPKA 01051 Lâm Quàng Chinh 12/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 6.50 7.50 8.00 22.00 1.5 131433A 13143026 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1061 SPKA 01101 Cao Hữu Chuân 04/04/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.00 5.00 6.25 16.50 1.5 131433A 13143027 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1062 SPKA 01104 Trần Hữu Chung 18/09/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 7.50 7.25 8.75 23.50 1.0 131433A 13143030 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1063 SPKA 01122 Hồ Đăng Chung 29/09/93 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 6.50 5.25 4.75 16.50 1.5 131433A 13143028 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1064 SPKA 01145 Vũ Hoàng Chương 23/04/86 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 6.50 4.50 8.50 19.50 0.0 131433A 13143032 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1065 SPKA 01157 Phan Lê Chương 14/11/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 4.50 6.75 7.50 19.00 0.5 131432C 13143031 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1066 SPKA 01271 Nguyễn Mạnh Cường 20/04/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 4.50 7.00 6.75 18.50 0.5 131432B 13143035 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1067 SPKA 01280 Tạ Nguyễn Mạnh Cường 13/02/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 5.00 6.75 6.50 18.50 0.5 131432B 13143040 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1068 SPKA 01334 Nguyễn Tuấn Cường 30/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 6.50 7.00 6.50 20.00 1.5 131431B 13143037 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1069 SPKA 01344 Cao Mạnh Cường 17/07/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.00 6.25 5.00 16.50 1.5 131431B 13143033 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1070 SPKA 01398 Đỗ Văn Cường 18/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 6.75 6.25 6.75 20.00 0.5 131433B 13143034 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1071 SPKA 01418 Nguyễn Viết Cường 17/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.25 6.50 6.50 19.50 1.0 131433C 13143038 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1072 SPKA 01423 Nguyễn Quốc Cường 25/03/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.25 6.75 6.00 18.00 1.5 131433C 13143036 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1073 SPKA 01424 Trần Văn Cường 16/08/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 4.75 7.25 5.00 17.00 1.5 131433C 13143041 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1074 SPKA 01502 Nguyễn Danh 05/07/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.75 4.50 6.75 18.00 1.0 131432A 13143042 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1075 SPKA 01640 Nguyễn Công Duân 22/06/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 4.50 5.50 7.25 17.50 1.0 131434A 13143043 7 giờ 30 ; 27/08/2013

Trang 28

1076 SPKA 01703 Nguyễn Đắc Phương Duy 04/11/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 5.00 5.50 7.00 17.50 0.0 131431C 13143050 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1077 SPKA 01734 Vũ Trọng Duy 30/08/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 3.50 6.50 5.75 16.00 1.5 131431B 13143056 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1078 SPKA 01772 Võ Hoàng Minh Duy 17/06/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.50 3.75 6.50 16.00 1.5 131431B 13143055 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1079 SPKA 01774 Nguyễn Nhật Anh Duy 20/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 7.25 6.25 8.75 22.50 1.0 131431B 13143051 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1080 SPKA 01827 Lê Bảo Duy 01/07/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.75 4.50 6.00 16.50 1.5 131433C 13143049 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1081 SPKA 01860 Đào Tuấn Duy 28/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 6.00 6.75 7.75 20.50 0.5 131434B 13143048 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1082 SPKA 01883 Phan Hồng Duy 28/04/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.50 6.50 5.50 17.50 1.5 131434B 13143052 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1083 SPKA 01977 Hồ Đức Dũng 12/09/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.00 6.50 4.75 16.50 1.5 131433B 13143045 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1084 SPKA 01978 Nguyễn Tấn Dũng 27/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.00 6.50 5.25 18.00 1.0 131433B 13143046 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1085 SPKA 02082 Đỗ Tiến Dũng 01/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 4.50 5.50 6.50 16.50 1.5 131432B 13143044 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1086 SPKA 02105 Nguyễn Thành Dư 07/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 7.00 4.75 6.50 18.50 1.0 131432B 13143058 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1087 SPKA 02119 Đinh Hải Dương 31/12/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.00 5.00 6.50 17.50 1.0 131432B 13143061 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1088 SPKA 02124 Khúc Tùng Dương 17/07/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 4.50 6.50 7.25 18.50 0.5 131432B 13143062 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1089 SPKA 02134 Nguyễn Quang Dương 20/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.50 5.75 6.50 18.00 1.0 131432B 13143064 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1090 SPKA 02148 Bùi Hải Dương 04/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.00 5.50 5.25 16.00 1.5 131433D 13143060 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1091 SPKA 02169 Trần Thái Dương 10/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.00 4.25 7.25 16.50 1.0 131433D 13143065 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1092 SPKA 02187 Nguyễn Hải Dương 25/03/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 4.75 5.50 6.50 17.00 1.5 131433D 13143063 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1093 SPKA 02210 Lưu Quang Dưỡng 12/01/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 01 5.00 5.75 3.50 14.50 3.0 131433C 13143066 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1094 SPKA 02218 Đào Thanh Dự 20/12/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 4.75 6.50 7.50 19.00 1.5 131433D 13143059 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1095 SPKA 02246 Trần Văn Đản 01/09/92 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.00 7.00 5.50 17.50 1.0 131433D 13143069 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1096 SPKA 02262 Cao Thành Đại 06/05/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 7.50 5.50 6.50 19.50 1.0 131433C 13143067 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1097 SPKA 02300 Vũ Văn Đạo 04/11/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 6.00 6.25 7.25 19.50 0.0 131433C 13143070 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1098 SPKA 02362 Trần Thành Đạt 06/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 6.50 7.00 7.50 21.00 0.0 131431D 13143075 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1099 SPKA 02369 Nguyễn Đình Đạt 01/09/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 6.50 6.50 6.75 20.00 1.5 131431D 13143071 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1100 SPKA 02370 Võ Tấn Đạt 04/07/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.00 7.00 6.25 18.50 1.0 131431D 13143076 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1101 SPKA 02373 Vũ Tiến Đạt 19/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.00 6.50 5.50 17.00 1.5 131434B 13143077 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1102 SPKA 02415 Phan Thành Đạt 29/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 5.75 5.50 6.00 17.50 0.5 131434B 13143073 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1103 SPKA 02504 Trần Mẫn Đạt 04/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.75 6.50 7.50 20.00 1.5 131433A 13143074 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1104 SPKA 02644 Lương Nguyễn Quốc Điền 02/03/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 6.00 6.25 5.75 18.00 1.5 131434A 13143079 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1105 SPKA 02659 Nguyễn Văn Đình 26/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.75 4.50 6.50 17.00 1.0 131434B 13143081 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1106 SPKA 02660 Nguyễn Trần Bá Đình 23/03/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.25 7.25 6.50 20.00 1.0 131434B 13143080 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1107 SPKA 02726 Nguyễn Đông Đông 13/02/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 6.50 6.50 4.50 17.50 1.5 131431A 13143085 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1108 SPKA 02741 Hoàng Phước Đông 17/09/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.50 5.50 5.50 16.50 1.5 131431A 13143083 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1109 SPKA 02754 Lương Đỗ Đốc 22/04/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.50 3.50 6.25 16.50 1.0 131431A 13143082 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1110 SPKA 02798 Vũ Bá Đức 01/03/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 6.00 6.75 7.50 20.50 0.0 131434B 13143089 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1111 SPKA 02882 Nguyễn Trần Minh Đức 23/02/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 6.25 6.50 7.00 20.00 0.5 131431C 13143088 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1112 SPKA 02918 Nguyễn Công Đức 10/12/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.75 5.75 8.00 19.50 1.0 131431B 13143087 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1113 SPKA 03018 Nguyễn Trường Giang 05/12/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.75 5.50 4.50 16.00 1.5 131431A 13143091 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1114 SPKA 03057 Phạm Nguyên Giáp 19/05/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 4.75 5.50 7.25 17.50 1.0 131431A 13143092 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1115 SPKA 03070 Nguyễn Đình Giản 27/11/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 4.75 5.50 6.00 16.50 1.0 131431B 13143090 7 giờ 30 ; 27/08/2013

Trang 29

1116 SPKA 03135 Phạm Hải Hà 12/04/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 4.50 6.00 6.50 17.00 1.0 131432D 13143093 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1117 SPKA 03144 Phạm Văn Hà 05/08/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.00 5.50 5.25 16.00 1.5 131432D 13143094 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1118 SPKA 03187 Lê Chí Hào 17/11/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.00 7.25 6.50 19.00 1.0 131432B 13143101 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1119 SPKA 03265 Lê Hồng Hải 02/02/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.50 6.00 6.50 18.00 1.5 131431D 13143096 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1120 SPKA 03295 Nguyễn Việt Hải 11/06/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.50 7.25 6.75 19.50 1.5 131431D 13143099 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1121 SPKA 03312 Đoàn Minh Hải 13/12/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.75 6.50 3.50 16.00 1.5 131431C 13143095 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1122 SPKA 03359 Phạm Xuân Hải 29/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 02 5.75 5.50 6.50 18.00 2.5 131433B 13143100 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1123 SPKA 03371 Lê Thanh Hải 29/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.25 6.50 7.25 20.00 1.0 131433B 13143097 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1124 SPKA 03522 Trịnh Minh Hậu 10/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.00 6.25 8.25 20.50 1.0 131434A 13143104 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1125 SPKA 03684 Nguyễn Trung Hiếu 24/09/90 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.50 6.00 5.50 17.00 1.5 131433D 13143120 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1126 SPKA 03687 Ngô Trung Hiếu 24/02/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 6.75 6.25 6.00 19.00 0.0 131433D 13143118 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1127 SPKA 03754 Lê Hữu Hiếu 09/09/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 4.50 7.25 5.00 17.00 1.5 131431D 13143116 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1128 SPKA 03787 Hà Chí Hiếu 26/07/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 4.00 6.25 6.00 16.50 1.5 131431D 13143113 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1129 SPKA 03791 Hồ Xuân Hiếu 12/07/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.25 6.50 5.50 17.50 1.0 131431D 13143114 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1130 SPKA 03817 Nguyễn Văn Thành Hiếu 26/01/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 6.25 5.75 6.75 19.00 1.5 131432C 13143121 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1131 SPKA 03852 Dương Tiến Hiếu 15/10/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.75 6.00 5.50 17.50 1.5 131432B 13143112 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1132 SPKA 03974 Võ Tuấn Hiệp 06/06/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 5.25 6.50 5.50 17.50 0.5 131432D 13143111 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1133 SPKA 03977 Võ Minh Hiệp 02/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 7.50 7.00 8.25 23.00 0.5 131432D 13143110 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1134 SPKA 03979 Trần Quang Đại Hiệp 20/09/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 6.25 6.00 6.50 19.00 1.5 131432D 13143109 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1135 SPKA 03997 Phạm Trung Hiệp 09/09/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.25 5.00 7.25 18.50 1.0 131432D 13143108 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1136 SPKA 04014 Lê Quốc Hiệu 26/03/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 4.50 6.50 5.25 16.50 1.5 131432D 13143123 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1137 SPKA 04078 Phạm Ngọc Hiền 18/09/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 4.75 5.50 7.50 18.00 1.5 131432A 13143106 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1138 SPKA 04091 Dương Hiển Hiền 13/11/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.75 7.00 7.75 21.50 1.0 131432A 13143105 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1139 SPKA 04142 Phan Ngọc Hoan 22/06/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 4.75 5.00 6.00 16.00 1.5 131432B 13143129 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1140 SPKA 04167 Bùi Văn Hoài 02/10/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 4.75 6.75 6.50 18.00 1.0 131432B 13143127 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1141 SPKA 04228 Nguyễn Nhật Hoàng 15/07/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 4.75 5.50 7.50 18.00 1.0 131433B 13143132 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1142 SPKA 04316 Lê Văn Hoàng 15/05/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 5.75 6.25 6.25 18.50 0.5 131433A 13143131 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1143 SPKA 04473 Nguyễn Đình Hòa 11/11/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.50 5.75 6.75 18.00 1.5 131432C 13143125 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1144 SPKA 04487 Phạm Tiến Hòa 17/05/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.50 5.75 5.25 16.50 1.0 131433C 13143126 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1145 SPKA 04585 Trần Vĩnh Hội 20/05/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.00 6.75 6.75 18.50 1.0 131431D 13143133 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1146 SPKA 04619 Nguyễn Công Huấn 21/09/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.50 6.50 6.50 18.50 1.0 131431D 13143135 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1147 SPKA 04663 Lê Thanh Huy 15/09/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 4.50 6.00 5.25 16.00 1.5 131433D 13143143 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1148 SPKA 04808 Trần Văn Huy 10/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 4.00 6.50 5.75 16.50 1.0 131433A 13143145 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1149 SPKA 04811 Huỳnh Thanh Huy 16/11/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.00 4.50 6.75 16.50 1.0 131433B 13143142 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1150 SPKA 05079 Nguyễn Văn Hùng 13/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.75 6.50 6.50 19.00 1.5 131431C 13143139 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1151 SPKA 05109 Bùi Phi Hùng 14/11/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 6.50 5.50 7.50 19.50 1.5 131431C 13143137 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1152 SPKA 05201 Lê Hùng 14/12/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.00 6.00 4.50 16.50 1.0 131432D 13143138 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1153 SPKA 05225 Nguyễn Chánh Hửu 10/10/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.50 6.25 4.75 16.50 1.0 131432D 13143148 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1154 SPKA 05318 Nguyễn Trọng Hưng 23/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.50 5.50 5.50 16.50 1.5 131431A 13143147 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1155 SPKA 05427 Phạm Lê Đức Hữu 01/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.00 5.75 5.50 16.50 1.5 131434B 13143149 7 giờ 30 ; 27/08/2013

Trang 30

1156 SPKA 05577 Cao Ngọc Tuấn Khanh 24/12/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 5.25 7.50 6.00 19.00 0.0 131431D 13143154 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1157 SPKA 05596 Đinh Duy Khánh 13/08/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.00 6.75 7.50 19.50 1.5 131431D 13143156 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1158 SPKA 05630 Nguyễn Minh Khánh 14/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 4.25 6.25 6.25 17.00 0.5 131431D 13143160 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1159 SPKA 05637 Hoàng Duy Khánh 19/11/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 6.50 7.75 7.00 21.50 0.5 131433A 13143157 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1160 SPKA 05641 Trịnh Khánh 24/05/92 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.00 6.75 5.00 17.00 1.0 131433A 13143162 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1161 SPKA 05685 Nguyễn Duy Khánh 02/09/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 4.50 5.50 6.50 16.50 1.0 131433A 13143159 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1162 SPKA 05699 Dương Hoàng Khải 18/11/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 7.00 7.00 7.50 21.50 0.5 131431C 13143151 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1163 SPKA 05704 Phan Văn Khải 04/04/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 5.50 6.50 5.50 17.50 0.0 131431C 13143153 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1164 SPKA 05711 Đoàn Thanh Khải 08/11/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 8.75 6.25 8.50 23.50 0.5 131431C 13143152 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1165 SPKA 05727 Đặng Hoàng Thảo Khiêm 11/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 5.00 6.00 6.25 17.50 0.0 131431C 13143164 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1166 SPKA 05806 Trần Đăng Khoa 22/09/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 5.50 5.25 8.25 19.00 0.5 131432A 13143168 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1167 SPKA 05891 Trịnh Minh Khôi 22/02/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 4.50 6.00 6.50 17.00 1.0 131433B 13143169 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1168 SPKA 05953 Dương Trọng Kiên 06/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 4.50 5.50 6.50 16.50 1.0 131434A 13143173 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1169 SPKA 05961 Bùi Đăng Châu Kiếm 28/07/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 6.00 7.25 7.25 20.50 1.5 131434A 13143172 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1170 SPKA 06073 Phạm Lai 18/03/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.00 7.25 5.00 17.50 1.0 131432A 13143175 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1171 SPKA 06158 Đinh Hoàng Thế Lâm 19/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 6.25 7.00 6.25 19.50 0.5 131431B 13143178 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1172 SPKA 06168 Bùi Đức Lâm 09/07/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.00 5.00 6.25 16.50 1.0 131431B 13143177 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1173 SPKA 06222 Cổ Kim Lân 10/03/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 5.00 5.50 6.25 17.00 0.5 131433B 13143179 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1174 SPKA 06228 Võ Thành Lập 23/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.00 4.50 6.25 17.00 1.0 131433B 13143180 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1175 SPKA 06349 Tống Nhật Linh 01/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.25 5.25 9.75 21.50 1.0 131431C 13143185 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1176 SPKA 06361 Nguyễn Ngọc Linh 09/04/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 5.25 5.50 6.50 17.50 0.0 131431C 13143183 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1177 SPKA 06466 Hoàng Nhật Linh 06/04/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 7.50 6.50 6.75 21.00 1.5 131431B 13143181 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1178 SPKA 06592 Lữ Ngọc Long 14/09/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.50 7.75 8.00 21.50 1.5 131432A 13143189 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1179 SPKA 06639 Chu Minh Long 30/11/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 6.75 5.00 5.50 17.50 0.5 131432C 13143187 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1180 SPKA 06786 Vũ Đức Lộc 05/09/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 4.50 6.75 6.00 17.50 0.5 131433A 13143194 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1181 SPKA 06841 Quách Hiệp Lợi 26/07/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 4.50 5.50 7.50 17.50 1.0 131433C 13143195 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1182 SPKA 06970 Huỳnh Nguyên Luật 05/11/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.25 7.00 5.00 18.50 1.0 131434B 13143198 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1183 SPKA 06976 Huỳnh Minh Luật 16/05/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 6.00 6.50 5.75 18.50 0.5 131434B 13143197 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1184 SPKA 07038 Hồ Minh Lực 11/02/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 4.00 6.25 6.00 16.50 1.5 131434A 13143199 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1185 SPKA 07152 Trần Văn Mạnh 22/05/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.25 7.00 5.50 18.00 1.0 131432A 13143202 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1186 SPKA 07196 Nguyễn Chỉ Mạnh 25/12/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.25 6.25 6.25 19.00 1.0 131431A 13143201 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1187 SPKA 07226 Lê Hoàng Mẫn 17/12/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.75 4.50 6.50 17.00 1.5 131431A 13143203 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1188 SPKA 07248 Phạm Nguyễn Năng Minh 14/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 4.50 5.75 7.00 17.50 0.0 131431B 13143208 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1189 SPKA 07326 Võ Khánh Minh 12/02/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 6.00 5.75 6.50 18.50 1.5 131432A 13143209 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1190 SPKA 07363 Lê Trọng Minh 20/12/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.50 5.75 7.75 19.00 1.5 131431D 13143206 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1191 SPKA 07388 Đào Quang Minh 07/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 4.50 6.00 6.25 17.00 0.5 131431D 13143204 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1192 SPKA 07390 Nguyễn Phước Minh 20/12/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 6.50 5.25 5.50 17.50 0.5 131431D 13143207 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1193 SPKA 07475 Nguyễn Thiện Mỹ 18/07/93 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.50 7.00 6.50 20.00 1.0 131431C 13143210 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1194 SPKA 07545 Phan Hoài Nam 21/09/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.75 6.75 7.25 20.00 1.5 131431A 13143217 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1195 SPKA 07554 Nguyễn Phương Nam 10/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.75 6.00 7.50 20.50 1.0 131431B 13143216 7 giờ 30 ; 27/08/2013

Trang 31

1196 SPKA 07580 Võ Thành Nam 02/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 7.00 6.75 6.75 20.50 0.5 131433D 13143218 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1197 SPKA 07639 Nguyễn Phạm Nhật Nam 18/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 7.00 6.00 5.50 18.50 0.5 131432C 13143215 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1198 SPKA 07670 Đỗ Đắc Nam 13/12/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 4.50 5.75 7.50 18.00 1.5 131432C 13143212 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1199 SPKA 07676 Hà Hoàng Nam 21/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.75 5.75 7.50 20.00 1.0 131432C 13143213 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1200 SPKA 07679 Vũ Tú Nam 21/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 5.25 6.25 5.50 17.00 0.5 131432C 13143219 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1201 SPKA 07694 Bùi Thanh Nam 22/11/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 6.25 5.00 6.25 17.50 0.5 131431A 13143211 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1202 SPKA 07705 Mai Quang Nam 19/12/91 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 6.50 5.00 6.00 17.50 0.5 131431A 13143214 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1203 SPKA 07760 Đỗ Văn Ngà 15/12/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.50 5.50 7.25 18.50 1.0 131433C 13143220 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1204 SPKA 07786 Nguyễn Thuận Ngân 01/02/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 6.50 7.25 7.00 21.00 0.0 131433C 13143221 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1205 SPKA 07883 Huỳnh Minh Nghĩa 20/04/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.50 5.50 5.25 16.50 1.0 131433C 13143223 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1206 SPKA 07927 Nguyễn Trọng Nghĩa 12/07/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 6.00 5.50 6.50 18.00 1.5 131433D 13143225 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1207 SPKA 07958 Lê Minh Nghĩa 02/05/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 7.00 6.50 8.50 22.00 0.5 131434A 13143224 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1208 SPKA 07970 Hoàng Trọng Nghĩa 15/11/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 6.50 5.50 5.25 17.50 1.5 131434A 13143222 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1209 SPKA 08263 Phan Thanh Nhả 29/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.25 5.75 6.25 17.50 1.0 131433C 13143229 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1210 SPKA 08384 Nguyễn Thanh Nhân 15/05/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 4.75 5.75 6.50 17.00 1.5 131432D 13143231 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1211 SPKA 08393 Vương Trọng Nhân 17/04/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 3.75 6.75 6.50 17.00 1.0 131432D 13143232 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1212 SPKA 08409 Dương Văn Nhân 28/02/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 4.75 4.50 7.50 17.00 1.0 131432D 13143230 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1213 SPKA 08705 Lê Võ Thành Nhựt 04/11/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.25 6.75 6.00 19.00 1.0 131432B 13143236 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1214 SPKA 08755 Phạm Đình Ninh 25/02/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 5.75 5.25 7.25 18.50 0.0 131431D 13143238 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1215 SPKA 08812 Phùng Thanh Pha 15/05/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.25 6.50 5.75 17.50 1.5 131431C 13143239 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1216 SPKA 08860 Nguyễn Lưu Phát 02/09/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 5.25 6.50 6.50 18.50 0.0 131433A 13143242 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1217 SPKA 08874 Nguyễn Duy Phát 11/04/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 6.25 7.25 4.50 18.00 0.0 131433A 13143241 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1218 SPKA 08888 Võ Tấn Phát 19/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 4.50 6.50 7.00 18.00 1.0 131433A 13143244 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1219 SPKA 08900 Đặng Tấn Phát 08/11/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 4.50 5.00 7.75 17.50 0.5 131432B 13143240 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1220 SPKA 08940 Nguyễn Tấn Phát 06/08/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.00 7.00 6.50 19.50 1.0 131432B 13143243 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1221 SPKA 08985 Phan Văn Phi 15/11/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.00 7.25 5.50 18.00 1.5 131433C 13143245 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1222 SPKA 09042 Nguyễn Hữu Phong 16/07/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 06 4.50 6.00 6.50 17.00 2.0 131431A 13143246 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1223 SPKA 09070 Nguyễn Thanh Phong 27/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 6.50 5.25 7.00 19.00 0.5 131432C 13143247 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1224 SPKA 09157 Ngô Hữu Phú 17/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.75 6.50 6.25 18.50 1.0 131431A 13143252 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1225 SPKA 09172 Đặng Quang Phú 20/07/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.75 6.75 4.25 17.00 1.0 131433A 13143249 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1226 SPKA 09174 Hồ Ngọc Phú 09/06/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 4.75 6.00 5.75 16.50 1.0 131433A 13143250 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1227 SPKA 09217 Nguyễn Minh Phú 31/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 6.00 6.50 5.75 18.50 1.5 131433A 13143253 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1228 SPKA 09219 Nguyễn Ngọc Phú 17/11/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 4.00 6.00 6.25 16.50 1.5 131433A 13143254 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1229 SPKA 09262 Vũ Văn Phúc 02/06/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 6.50 6.00 6.50 19.00 0.0 131431C 13143258 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1230 SPKA 09320 Nguyễn Hồng Phúc 13/09/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.50 5.25 7.50 19.50 1.0 131433D 13143256 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1231 SPKA 09342 Nguyễn Hồng Phúc 24/07/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.50 5.75 5.75 17.00 1.0 131433D 13143257 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1232 SPKA 09349 Hoàng Nguyên Trường Phúc 22/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 6.00 6.25 7.25 19.50 1.5 131433D 13143255 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1233 SPKA 09426 Nguyễn Tấn Phụng 07/07/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 7.25 5.00 8.00 20.50 0.5 131432A 13143259 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1234 SPKA 09544 Nguyễn Tri Phương 20/06/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 5.75 6.50 7.75 20.00 0.5 131432C 13143264 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1235 SPKA 09589 Chí Đức Phương 29/05/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 01 5.50 4.25 5.50 15.50 3.5 131432B 13143262 7 giờ 30 ; 27/08/2013

Trang 32

1236 SPKA 09629 Lê Văn Phương 04/05/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 5.00 7.50 6.50 19.00 0.5 131432B 13143263 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1237 SPKA 09720 Phạm Văn Phước 13/07/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.00 6.50 6.75 18.50 1.0 131432A 13143260 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1238 SPKA 09759 Cao Quang Phượng 08/12/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 6.25 6.00 5.00 17.50 0.5 131431A 13143266 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1239 SPKA 09867 Phạm Thanh Quang 14/05/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 5.25 5.75 6.50 17.50 0.5 131431C 13143269 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1240 SPKA 09887 Trần Ngọc Quang 22/02/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 4.50 5.00 7.50 17.00 0.5 131433B 13143270 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1241 SPKA 09899 Phạm Ngọc Quang 28/06/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 5.25 6.25 6.00 17.50 0.5 131433B 13143268 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1242 SPKA 09909 Huỳnh Ngọc Quang 10/07/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 4.00 6.50 6.50 17.00 1.0 131433B 13143267 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1243 SPKA 09912 Sôi Tắc Quay 05/02/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 01 4.25 5.50 5.00 15.00 3.5 131433B 13143271 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1244 SPKA 10016 Lê Chánh Qui 23/07/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.25 5.50 5.75 16.50 1.5 131432A 13143273 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1245 SPKA 10084 Đào Anh Quốc 25/02/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.50 5.25 6.50 17.50 1.5 131434B 13143274 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1246 SPKA 10261 Đinh Văn Quỳnh 04/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 6.00 6.50 6.25 19.00 0.5 131431B 13143276 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1247 SPKA 10315 Nguyễn Thành Sang 27/09/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.75 5.50 6.25 17.50 1.0 131434A 13143278 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1248 SPKA 10339 Lê Văn Sang 01/09/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.25 4.50 6.00 16.00 1.5 131434A 13143277 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1249 SPKA 10421 Lê Văn Sanh 14/10/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 5.00 5.25 6.50 17.00 0.5 131431C 13143279 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1250 SPKA 10467 Đinh Tú Sinh 20/04/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.00 5.75 7.00 18.00 1.5 131432B 13143281 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1251 SPKA 10515 Trương Lâm Hoàng Sơn 18/06/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 5.75 6.50 6.50 19.00 0.5 131433C 13143287 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1252 SPKA 10598 Nguyễn Ngọc Sơn 30/05/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 4.50 5.50 6.25 16.50 1.5 131432A 13143284 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1253 SPKA 10600 Huỳnh Văn Sơn 20/12/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.00 6.50 5.75 17.50 1.5 131432A 13143283 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1254 SPKA 10631 Hoàng Ngọc Sơn 05/07/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.25 5.00 6.25 16.50 1.0 131432A 13143282 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1255 SPKA 10646 Nguyễn Thế Sơn 07/09/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.75 6.75 6.25 19.00 1.0 131431B 13143286 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1256 SPKA 10694 Ngô Hồ Sương 13/09/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 5.25 7.00 8.50 21.00 0.5 131434A 13143288 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1257 SPKA 10725 Phan Công Tá 11/07/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 2.75 6.50 6.75 16.00 1.5 131434A 13143289 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1258 SPKA 10738 Nguyễn Tấn Tài 01/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 7.00 7.50 6.00 20.50 0.0 131434A 13143294 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1259 SPKA 10768 Lê Minh Tài 16/07/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.25 4.50 6.75 16.50 1.0 131432A 13143292 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1260 SPKA 10783 Lê Hữu Tài 08/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.25 6.75 7.00 19.00 1.5 131432A 13143291 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1261 SPKA 10808 Phạm Tấn Tài 02/12/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 4.50 6.50 4.75 16.00 1.5 131432D 13143295 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1262 SPKA 10865 Nguyễn Chí Tài 12/07/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.00 6.50 6.75 18.50 1.0 131433D 13143293 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1263 SPKA 10886 Trịnh Đức Tài 04/02/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 7.00 5.75 6.00 19.00 0.5 131433D 13143297 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1264 SPKA 10890 Bùi Đình Tài 18/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 6.50 5.00 5.25 17.00 1.5 131433D 13143290 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1265 SPKA 10955 Bùi Minh Tâm 27/07/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 4.50 7.00 7.25 19.00 0.0 131431B 13143300 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1266 SPKA 10956 Đặng Thiện Linh Tâm 11/05/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 5.00 6.25 5.50 17.00 0.5 131431B 13143302 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1267 SPKA 11066 Đỗ Thanh Tâm 07/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 6.50 6.00 7.00 19.50 1.5 131432B 13143303 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1268 SPKA 11087 Đặng Thanh Tâm 02/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.00 7.00 6.25 18.50 1.5 131434B 13143301 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1269 SPKA 11089 Mai Thanh Tâm 20/09/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.00 4.75 6.50 16.50 1.0 131434B 13143304 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1270 SPKA 11116 Huỳnh Nhật Tân 25/11/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 4.00 6.50 7.00 17.50 0.0 131434B 13143307 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1271 SPKA 11208 Nguyễn Văn Tân 24/07/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.25 5.00 6.50 17.00 1.5 131433C 13143308 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1272 SPKA 11338 Đào Bảo Thanh 01/09/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 6.75 7.50 8.50 23.00 1.5 131434A 13143313 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1273 SPKA 11341 Hoàng Đình Thanh 12/02/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 6.50 5.50 5.50 17.50 1.5 131434A 13143314 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1274 SPKA 11402 Hồ Việt Thanh 05/07/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 4.50 7.00 5.75 17.50 0.5 131431A 13143315 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1275 SPKA 11515 Trương Xuân Thái 02/07/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.50 6.75 7.00 19.50 1.0 131432A 13143312 7 giờ 30 ; 27/08/2013

Trang 33

1276 SPKA 11580 Trần Công Thành 16/05/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.00 5.25 6.25 16.50 1.5 131432D 13143322 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1277 SPKA 11655 Nguyễn Đình Thành 22/09/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.00 5.25 5.50 16.00 1.5 131433C 13143321 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1278 SPKA 11679 Lê Minh Thành 27/04/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 6.75 7.75 7.75 22.50 0.5 131433C 13143319 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1279 SPKA 11876 Lê Mộng Ngọc Thạch 09/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 4.75 6.50 5.50 17.00 1.5 131432D 13143309 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1280 SPKA 11893 Hồ Trần Thạnh 13/07/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 7.00 6.00 6.50 19.50 1.5 131432D 13143323 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1281 SPKA 11979 Trần Đức Thắng 16/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 6.75 8.25 7.50 22.50 0.5 131433C 13143329 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1282 SPKA 12032 Bùi Ngọc Thắng 21/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 6.75 6.50 7.50 21.00 0.5 131434A 13143324 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1283 SPKA 12039 Dương Kim Thắng 26/05/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 6.00 4.50 6.50 17.00 1.5 131434A 13143325 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1284 SPKA 12048 Ngô Đức Thắng 10/10/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 4.75 5.50 6.75 17.00 1.5 131434A 13143326 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1285 SPKA 12057 Nguyễn Như Thế 06/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 6.50 5.75 7.50 20.00 1.5 131434A 13143331 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1286 SPKA 12065 Hoàng Văn Thế 06/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 6.25 6.50 8.25 21.00 1.5 131434A 13143330 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1287 SPKA 12119 Nguyễn Trần Bá Thiên 23/03/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.75 5.25 5.75 17.00 1.0 131432C 13143333 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1288 SPKA 12315 Lê Đăng Thịnh 11/04/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 4.00 6.50 6.00 16.50 1.0 131434A 13143334 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1289 SPKA 12375 Nguyễn Trường Thịnh 09/06/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.00 5.75 6.00 17.00 1.5 131432C 13143336 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1290 SPKA 12431 Nguyễn Duy Thoại 03/11/90 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 5.25 6.25 7.00 18.50 0.5 131432D 13143337 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1291 SPKA 12439 Nguyễn Hữu Thoại 30/06/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 4.50 6.00 6.25 17.00 1.5 131433A 13143338 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1292 SPKA 12658 Nguyễn Văn Thuận 26/06/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 7.50 6.50 6.50 20.50 1.0 131431D 13143341 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1293 SPKA 12673 Nguyễn Phước Thuận 21/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 6.00 6.50 6.00 18.50 1.5 131431D 13143340 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1294 SPKA 12833 Nguyễn Viết Thụ 07/07/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 5.50 5.00 6.50 17.00 0.5 131431A 13143339 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1295 SPKA 12941 Trần Ngọc Thức 08/06/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.50 6.00 5.50 17.00 1.5 131433C 13143343 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1296 SPKA 12956 Huỳnh Duy Thức 16/03/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.00 5.75 6.25 17.00 1.0 131431C 13143342 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1297 SPKA 13017 Nguyễn Mạnh Tiến 29/09/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 6.25 6.50 6.25 19.00 0.5 131432C 13143348 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1298 SPKA 13054 Nguyễn Hữu Tiến 23/11/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.50 6.50 4.50 17.50 1.0 131432C 13143347 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1299 SPKA 13115 Phan Khắc Tiến 25/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 5.25 4.75 6.75 17.00 0.5 131432D 13143352 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1300 SPKA 13152 Nguyễn Trần Tiến 22/03/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 7.25 6.00 6.50 20.00 1.5 131434A 13143350 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1301 SPKA 13214 Trần Duy Tin 30/05/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 6.50 5.50 6.50 18.50 0.5 131432C 13143353 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1302 SPKA 13290 Nguyễn Hoàng Tín 17/12/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.50 7.50 5.75 19.00 1.0 131431A 13143354 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1303 SPKA 13336 Nguyễn Văn Tình 11/09/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 6.25 6.50 6.50 19.50 0.0 131432D 13143356 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1304 SPKA 13353 Vũ Văn Tình 19/08/93 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 06 6.50 6.50 5.75 19.00 2.0 131432D 13143357 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1305 SPKA 13363 Nguyễn Tấn Tỉnh 11/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 8.50 4.75 6.00 19.50 1.0 131433B 13143358 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1306 SPKA 13382 Hà Đăng Toan 15/02/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.50 6.50 5.00 17.00 1.0 131433B 13143359 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1307 SPKA 13386 Cù Hồng Toán 02/01/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 4.25 5.75 6.25 16.50 1.5 131433B 13143365 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1308 SPKA 13401 Trần Thanh Toàn 18/07/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.25 6.75 7.50 20.50 1.0 131433B 13143361 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1309 SPKA 13455 Võ Thanh Toàn 22/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 6.25 7.50 7.00 21.00 1.5 131433D 13143362 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1310 SPKA 13508 Nguyễn Văn Toản 20/10/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 4.50 6.00 5.50 16.00 1.5 131432D 13143364 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1311 SPKA 13516 Nguyễn Quốc Toản 17/07/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.25 6.25 6.50 19.00 1.0 131432D 13143363 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1312 SPKA 13735 Vũ Quang Trinh 26/01/93 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 6.00 6.00 5.50 17.50 1.5 131433C 13143370 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1313 SPKA 13782 Huỳnh Xuân Triều 04/02/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.25 6.00 6.50 18.00 1.0 131431D 13143368 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1314 SPKA 13813 Ngô Trí 25/01/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.25 6.00 5.50 17.00 1.5 131431B 13143366 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1315 SPKA 13870 Nguyễn Quang Trí 07/02/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 4.50 6.00 6.75 17.50 1.5 131433D 13143367 7 giờ 30 ; 27/08/2013

Trang 34

1316 SPKA 13932 Nguyễn Đăng Trình 15/10/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 5.75 6.50 5.75 18.00 0.0 131433B 13143371 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1317 SPKA 14017 Hoàng Văn Trọng 22/09/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 01 6.25 6.50 5.75 18.50 3.5 131432B 13143372 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1318 SPKA 14118 Phạm Văn Trung 09/11/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.50 7.25 6.50 19.50 1.0 131432C 13143376 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1319 SPKA 14128 Phạm Thành Trung 12/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 7.25 6.50 7.75 21.50 1.0 131432C 13143374 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1320 SPKA 14155 Trần Minh Trung 13/02/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 6.75 5.75 7.50 20.00 0.5 131431C 13143377 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1321 SPKA 14172 Trần Văn Trung 25/10/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 4.50 7.00 6.50 18.00 1.5 131431C 13143378 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1322 SPKA 14197 Nông Hữu Trung 23/07/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 01 4.50 5.50 8.00 18.00 2.0 131431C 13143373 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1323 SPKA 14265 Kiều Văn Trường 16/11/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.50 5.50 5.75 17.00 1.5 131431C 13143379 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1324 SPKA 14350 Đinh Văn Trưởng 29/09/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 6.00 6.50 6.25 19.00 0.5 131433A 13143380 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1325 SPKA 14371 Trần Phúc Nhật Tuân 10/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.75 5.75 6.00 17.50 1.0 131433A 13143382 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1326 SPKA 14390 Nguyễn Đức Tuấn 08/08/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 4.50 6.25 6.50 17.50 0.0 131431A 13143386 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1327 SPKA 14399 Nguyễn Thanh Tuấn 29/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 6.75 3.75 8.50 19.00 0.0 131431A 13143388 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1328 SPKA 14421 Hồ Văn Công Tuấn 06/11/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 6.00 6.25 7.25 19.50 0.0 131431A 13143383 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1329 SPKA 14444 Nguyễn Thanh Tuấn 29/11/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 5.50 6.75 7.00 19.50 0.5 131432B 13143389 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1330 SPKA 14447 Trần Minh Tuấn 13/03/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 7.50 7.50 6.75 22.00 0.0 131432B 13143391 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1331 SPKA 14452 Phan Trọng Tuấn 13/11/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 7.00 6.75 8.50 22.50 0.0 131432B 13143390 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1332 SPKA 14514 Nguyễn Đình Tuấn 20/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.25 4.25 5.75 16.50 1.0 131432D 13143385 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1333 SPKA 14579 Mai Văn Tuấn 28/03/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 4.50 5.25 6.75 16.50 1.0 131431D 13143384 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1334 SPKA 15007 Đặng Thanh Tùng 13/07/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 6.50 6.00 5.75 18.50 1.5 131433A 13143393 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1335 SPKA 15013 Nguyễn Chí Tùng 12/06/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 4.50 5.75 6.75 17.00 0.5 131431D 13143394 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1336 SPKA 15069 Biện Phước Tùng 25/06/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 7.00 5.50 6.25 19.00 1.5 131431D 13143392 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1337 SPKA 15076 Nguyễn Thanh Tùng 29/05/91 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 5.75 7.50 7.00 20.50 0.5 131432D 13143395 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1338 SPKA 15179 Nguyễn Viết út 15/02/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 4.75 5.50 7.25 17.50 0.5 131431C 13143396 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1339 SPKA 15190 Lê Ngọc Vàng 30/04/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.00 5.50 7.00 17.50 1.0 131431B 13143397 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1340 SPKA 15488 Phạm Thới Vinh 13/02/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 5.50 5.50 6.75 18.00 0.5 131432B 13143405 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1341 SPKA 15516 Nguyễn Đức Vinh / /95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.00 5.50 6.00 16.50 1.5 131432B 13143404 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1342 SPKA 15607 Nguyễn Tấn Vũ 14/06/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.00 6.75 4.50 17.50 1.0 131432C 13143409 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1343 SPKA 15699 Nguyễn Hoàng Vũ 14/09/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 4.25 6.50 6.75 17.50 1.5 131431A 13143408 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1344 SPKA 15719 Thái Vũ 11/04/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.75 6.50 7.00 19.50 1.0 131431A 13143411 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1345 SPKA 15745 Nguyễn Văn Vũ 23/01/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.25 6.25 6.75 19.50 1.0 131431A 13143410 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1346 SPKA 15806 Vũ Quốc Vương 26/07/92 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 6.00 8.00 6.50 20.50 0.0 131433B 13143415 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1347 SPKA 15825 Nguyễn Hoàng Vương 24/06/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.00 5.75 5.75 16.50 1.0 131432C 13143413 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1348 SPKA 15989 Nguyễn Trọng ý 22/03/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.25 5.75 4.75 16.00 1.5 131431B 13143416 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1349 SPKA 15994 Võ Huy ý 07/07/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.00 6.00 7.50 18.50 1.5 131431B 13143417 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1350 SPKA 20007 Nguyễn Võ Kỳ Anh 24/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.50 6.25 7.00 19.00 1.5 131431B 13143006 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1351 SPKA 20017 Nguyễn Hoàng Ân 16/07/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 7.00 3.50 7.75 18.50 1.0 131431B 13143009 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1352 SPKA 20046 Trần Quốc Duy 25/06/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 01 3.50 6.75 5.00 15.50 3.5 131431A 13143053 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1353 SPKA 20161 Hứa Minh Luân 17/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 01 6.00 4.50 4.50 15.00 3.5 131433A 13143196 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1354 SPKA 20170 Lê Anh Minh 04/07/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 5.00 7.00 5.75 18.00 0.0 131433A 13143205 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1355 SPKA 20190 Trần Phúc Nguyên 28/07/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 6.00 2.75 8.50 17.50 0.5 131433A 13143228 7 giờ 30 ; 27/08/2013

Trang 35

1356 SPKA 20207 Lê Văn Ninh 01/10/93 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.25 5.50 6.25 17.00 1.5 131433A 13143237 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1357 SPKA 20234 Võ Tấn Phước 09/09/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 5.75 6.00 5.50 17.50 0.5 131432A 13143261 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1358 SPKA 20309 Nguyễn Quốc Thịnh 17/04/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.25 6.50 6.50 18.50 1.0 131431A 13143335 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1359 SPKA 20367 Thạch Phú Vinh 01/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 01 3.75 5.25 5.75 15.00 3.5 131431B 13143406 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1360 SPKA 21014 Lê Tuấn Anh 11/05/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 4.75 6.25 5.50 16.50 1.0 131431B 13143002 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1361 SPKA 21073 Nguyễn Phan Đức Bảo 15/06/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.50 6.00 7.50 19.00 1.0 131432B 13143013 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1362 SPKA 21149 Phạm Văn Chung 25/04/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.25 7.00 4.50 17.00 1.0 131434A 13143029 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1363 SPKA 21337 Trần Hồng Đại 09/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 5.50 5.50 6.75 18.00 0.5 131431C 13143068 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1364 SPKA 21416 Trần Văn Đống 02/09/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 6.00 6.75 5.75 18.50 0.5 131434A 13143086 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1365 SPKA 21480 Nguyễn Ngọc Hải 12/11/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.50 6.50 7.50 20.50 1.0 131434B 13143098 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1366 SPKA 21534 Mai Tấn Hậu 10/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.00 6.00 7.50 19.50 1.0 131433C 13143102 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1367 SPKA 21545 Trần Thế Hậu 15/07/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.25 5.50 6.25 17.00 1.0 131433C 13143103 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1368 SPKA 21575 Lưu Văn Hiếu 07/11/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.50 6.75 4.50 17.00 1.5 131433B 13143117 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1369 SPKA 21605 Đỗ Công Hiển 06/04/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.25 6.50 6.25 18.00 1.0 131433B 13143107 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1370 SPKA 21747 Hồ Hoàng Huy 06/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.50 4.50 6.75 17.00 1.0 131432A 13143141 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1371 SPKA 21748 Nguyễn Thanh Huy 16/06/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.00 5.50 6.50 17.00 1.0 131432A 13143144 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1372 SPKA 21758 Đinh Thanh Huy 04/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.00 6.25 6.50 19.00 1.0 131434B 13143140 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1373 SPKA 21852 Trần Quốc Kha 10/11/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 7.00 7.00 6.75 21.00 1.0 131433C 13143150 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1374 SPKA 21869 Nguyễn Công Khanh 22/07/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.00 5.75 6.00 18.00 1.0 131432C 13143155 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1375 SPKA 21886 Nguyễn Duy Khánh 12/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.75 7.25 9.50 22.50 1.0 131432C 13143158 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1376 SPKA 21898 Nguyễn Khiêm 18/06/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.50 6.25 5.25 17.00 1.0 131432C 13143165 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1377 SPKA 21905 Đào Duy Khoa 06/02/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.25 6.50 6.50 18.50 1.5 131432C 13143166 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1378 SPKA 21939 Trương Đình Khương 10/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.75 4.25 6.50 16.50 1.5 131432C 13143171 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1379 SPKA 21946 Hoàng Văn Kiên 10/10/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 7.00 5.50 7.00 19.50 1.5 131432C 13143174 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1380 SPKA 21999 Huỳnh Cao Lảnh 12/02/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.25 6.25 7.25 19.00 1.0 131431B 13143176 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1381 SPKA 22057 Tống Hoài Linh 22/02/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 4.50 5.50 6.75 17.00 1.0 131432A 13143184 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1382 SPKA 22096 Đào Mạnh Long 28/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 7.00 5.25 7.75 20.00 1.0 131434B 13143188 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1383 SPKA 22098 Bùi Huỳnh Long 21/05/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 7.75 5.50 8.50 22.00 0.5 131434B 13143186 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1384 SPKA 22103 Nguyễn Phú Lộc 07/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.25 5.75 5.25 16.50 1.0 131434B 13143191 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1385 SPKA 22107 Phạm Nguyên Lộc 18/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.75 6.00 5.50 17.50 1.0 131434B 13143193 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1386 SPKA 22171 Bùi Tấn Lượng 07/03/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.75 6.00 4.50 16.50 1.0 131434A 13143200 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1387 SPKA 22394 Khổng Trương Nhật 23/03/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.00 5.50 6.75 17.50 1.0 131432C 13143233 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1388 SPKA 22416 Nguyễn Trần Phong Nhi 09/03/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 6.00 7.00 8.00 21.00 0.5 131432C 13143234 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1389 SPKA 22526 Lâm Lê Phú 02/11/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.00 5.25 6.75 18.00 1.0 131433D 13143251 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1390 SPKA 22592 Trần Thế Phương 10/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.25 6.50 5.50 18.50 1.0 131431D 13143265 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1391 SPKA 22647 Tống Đình Quân 18/05/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.25 5.50 5.50 16.50 1.5 131432A 13143272 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1392 SPKA 22688 Trương Công Quyền 15/11/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 5.75 6.25 5.50 17.50 0.5 131432A 13143275 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1393 SPKA 22781 Nguyễn Ngọc Sơn 12/11/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.75 5.50 8.25 19.50 1.0 131432D 13143285 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1394 SPKA 22806 Trần Kim Tài 15/06/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.00 6.50 7.75 19.50 1.5 131431D 13143296 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1395 SPKA 22820 Dương Văn Tạo 16/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.25 6.50 6.25 19.00 1.0 131431D 13143298 7 giờ 30 ; 27/08/2013

Trang 36

1396 SPKA 22881 Nguyễn Hoài Thanh 20/04/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 4.75 5.50 6.25 16.50 1.0 131432A 13143317 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1397 SPKA 22883 Nguyễn Quốc Thanh 23/05/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 4.75 5.50 6.50 17.00 1.5 131432A 13143318 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1398 SPKA 22899 Lê Văn Thành 05/03/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 4.25 5.50 6.00 16.00 1.5 131431C 13143320 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1399 SPKA 23008 Phạm Huy Thắng 23/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 7.25 7.00 8.50 23.00 1.0 131431C 13143328 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1400 SPKA 23189 Huỳnh Ngọc Thương 18/02/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.00 6.50 6.50 18.00 1.0 131433D 13143344 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1401 SPKA 23263 Nguyễn Trọng Tích 16/02/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.50 6.00 5.50 17.00 1.0 131433C 13143345 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1402 SPKA 23271 Trần Tín 15/09/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.25 6.50 5.00 17.00 1.0 131433C 13143355 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1403 SPKA 23435 Lê Tôn Hải Triều 24/12/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 4.75 6.25 8.00 19.00 0.5 131432D 13143369 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1404 SPKA 23526 Phạm Thành Trung 04/03/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.00 5.50 5.50 17.00 1.0 131433A 13143375 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1405 SPKA 23716 Lê Đình Văn 21/08/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 4.75 6.50 5.75 17.00 1.0 131433B 13143398 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1406 SPKA 23738 Lê Đức Việt 13/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 4.75 5.75 6.50 17.00 1.0 131433B 13143401 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1407 SPKA 23743 Nguyễn Văn Việt 10/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.25 6.00 6.00 17.50 1.0 131433B 13143403 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1408 SPKA 23769 Võ Thế Vĩ 26/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 7.25 7.50 7.50 22.50 1.5 131433B 13143400 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1409 SPKA 23796 Trần Minh Vũ 07/03/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.75 7.00 8.50 22.50 1.0 131433B 13143412 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1410 SPKA 23818 Lê Trung Vũ 01/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.00 5.00 5.75 17.00 1.0 131431A 13143407 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1411 SPKA 23834 Phạm Ngọc Vương 10/09/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 06 4.00 6.00 5.75 16.00 2.0 131431A 13143414 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1412 SPKA 24052 Vương Khả Đắc 23/01/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.00 6.50 6.75 19.50 1.0 131433D 13143078 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1413 SPKA 24094 Nguyễn Văn Hiệu 16/07/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 4.50 5.50 6.75 17.00 1.5 131433D 13143124 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1414 SPKA 24099 Nguyễn Duy Hoài 19/02/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.50 6.00 5.25 17.00 1.5 131434A 13143128 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1415 SPKA 24100 Nguyễn Văn Hoàn 21/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 6.00 6.25 4.50 17.00 1.5 131434A 13143130 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1416 SPKA 24187 Nguyễn Viết Nhuần 11/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.00 7.50 5.00 18.50 1.0 131431A 13143235 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1417 SPKA 24270 Nguyễn Viết Tiến 13/04/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.25 6.75 4.75 17.00 1.0 131432A 13143351 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1418 SPKA1.00221 Trần Gia Bảo 15/12/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.75 5.50 8.00 19.50 1.0 131434B 13143014 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1419 SPKA1.00227 Mạc Viên Bân 12/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 7.50 6.75 7.00 21.50 0.0 131434B 13143018 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1420 SPKA1.00306 Lâm Thanh Ngũ Châu 12/06/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 5.00 6.00 6.50 17.50 0.5 131434C 13143025 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1421 SPKA1.00414 Phún Chi Cường 13/02/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 01 4.25 5.75 5.50 15.50 3.5 131434C 13143039 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1422 SPKA1.00543 Vương Hòai Duy 03/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 4.50 6.00 6.50 17.00 1.0 131434C 13143057 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1423 SPKA1.00575 Trần Tử Duy 31/05/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.50 7.00 8.25 21.00 1.0 131434C 13143054 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1424 SPKA1.00635 Phương Nhũ Dũng 11/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 6.75 7.25 6.50 20.50 0.0 131434B 13143047 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1425 SPKA1.00816 Lê Văn Đông 01/12/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 6.25 6.75 5.50 18.50 0.0 131434C 13143084 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1426 SPKA1.01135 Huỳnh Trung Hiếu 05/11/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 6.00 4.50 7.75 18.50 0.0 131432D 13143115 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1427 SPKA1.01149 Trương Trung Hiếu 20/01/93 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.00 5.75 5.25 16.00 1.5 131433A 13143122 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1428 SPKA1.01150 Nguyễn Đức Hiếu 30/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.50 4.75 5.50 16.00 1.5 131433B 13143119 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1429 SPKA1.01372 ừng Phu Hôn 01/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.00 7.25 6.00 18.50 1.5 131434C 13143134 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1430 SPKA1.01426 Trương Phú Nhật Huy 04/06/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 6.25 6.75 7.00 20.00 0.0 131434C 13143146 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1431 SPKA1.01563 Bùi Lữ Minh Hùng 24/04/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 7.25 6.25 7.50 21.00 0.5 131434C 13143136 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1432 SPKA1.01708 Trần Duy Khánh 21/09/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 5.50 6.50 6.50 18.50 0.5 131434C 13143161 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1433 SPKA1.01781 Nguyễn Minh Khoa 16/08/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 4.75 5.75 7.50 18.00 0.5 131434C 13143167 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1434 SPKA1.01813 Huỳnh Tấn Khương 02/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 06 5.25 4.00 6.00 15.50 2.0 131434C 13143170 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1435 SPKA1.01946 Lê Hoàng Linh 11/09/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 5.50 6.00 7.00 18.50 0.0 131434C 13143182 7 giờ 30 ; 27/08/2013

Trang 37

1436 SPKA1.02059 Lương Hoàng Long 21/04/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 7.50 5.50 7.50 20.50 0.0 131434C 13143190 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1437 SPKA1.02112 Nguyễn Thanh Lộc 17/01/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 6.50 6.50 6.75 20.00 0.0 131434C 13143192 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1438 SPKA1.02469 Phạm Trọng Nghĩa 11/12/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 6.75 6.25 6.50 19.50 0.5 131432C 13143226 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1439 SPKA1.02530 Phạm Văn Ngợi 29/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 5.75 5.25 7.00 18.00 0.5 131434C 13143227 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1440 SPKA1.02876 Nguyễn Thanh Phong 25/06/91 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 5.75 6.75 5.00 17.50 0.5 131434B 13143248 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1441 SPKA1.03324 Đỗ Tiến Sĩ 15/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 6.00 6.50 6.00 18.50 0.5 131434C 13143280 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1442 SPKA1.03459 Trần Thanh Tâm 07/11/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.75 6.50 4.50 17.00 1.0 131432A 13143305 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1443 SPKA1.03477 Võ Thanh Tâm 01/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 5.00 6.00 6.75 18.00 0.5 131432B 13143306 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1444 SPKA1.03547 Lê Nguyễn Chí Thanh 26/06/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 7.00 4.25 7.00 18.50 0.5 131434C 13143316 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1445 SPKA1.03558 Trần Quang Thái 15/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 6.00 4.75 5.00 16.00 1.5 131434C 13143311 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1446 SPKA1.03568 Nguyễn Quốc Thái 25/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.50 5.50 5.25 16.50 1.5 131434B 13143310 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1447 SPKA1.03726 Ngô Quốc Thắng 01/06/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 6.75 6.25 3.75 17.00 0.5 131434C 13143327 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1448 SPKA1.04109 Nguyễn Minh Tiến 15/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 6.75 4.75 7.00 18.50 0.0 131434B 13143349 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1449 SPKA1.04150 Nguyễn Hữu Tiền 07/11/88 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 4.50 5.25 6.00 16.00 1.5 131434C 13143346 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1450 SPKA1.04615 Nguyễn Lữ Tuấn 20/12/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 4.25 5.50 7.50 17.50 1.0 131434C 13143387 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1451 SPKA1.07007 Nguyễn Phương Anh 19/11/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 6.50 5.75 5.75 18.00 1.5 131431C 13143004 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1452 SPKA1.07021 Nguyễn Tiến Đạt 01/04/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 6.00 5.00 6.50 17.50 1.5 131431D 13143072 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1453 SPKA1.07043 Vũ Duy Khánh 20/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.00 5.75 7.75 18.50 1.5 131434B 13143163 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1454 SPKA1.08719 Nguyễn Thanh Tàu 04/07/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.75 3.25 7.25 16.50 1.5 131434C 13143299 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1455 SPKA1.08787 Nguyễn Trường Thi 04/06/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.75 6.75 4.50 17.00 1.0 131434C 13143332 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1456 SPKA1.08903 Nguyễn Trung Toàn 10/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.75 6.50 5.25 17.50 1.0 131434C 13143360 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1457 SPKA1.09012 Huỳnh Hoàng Tú 12/02/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 4.25 6.25 6.25 17.00 1.0 131434C 13143381 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1458 SPKA1.09039 Nguyễn Lê Văn 20/02/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.75 4.00 7.75 17.50 1.0 131434C 13143399 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1459 SPKA1.09057 Nguyễn Quốc Việt 09/02/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.00 6.25 5.00 17.50 1.0 131434C 13143402 7 giờ 30 ; 27/08/2013

1460 SPKA 00027 Phan Phúc An 22/02/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2 6.25 6.50 7.25 20.00 0.5 131463A 13146005 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1461 SPKA 00035 Ngô Nguyễn Khánh An 24/08/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2NT 6.50 6.25 7.50 20.50 1.0 131463A 13146003 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1462 SPKA 00045 Đặng Phương An 27/11/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2NT 5.50 7.25 7.75 20.50 1.0 131463A 13146002 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1463 SPKA 00088 Nguyễn Việt Anh 16/03/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 3 5.75 7.25 7.50 20.50 0.0 131462B 13146006 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1464 SPKA 00132 Trần Vân Anh 13/05/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 3 5.50 6.75 7.75 20.00 0.0 131463B 13146009 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1465 SPKA 00170 Trần Phạm Ngọc Anh 26/08/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 5.75 7.50 6.75 20.00 1.5 131463B 13146007 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1466 SPKA 00249 Trần Quốc Anh 04/10/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2 7.00 7.25 7.50 22.00 0.5 131461C 13146008 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1467 SPKA 00354 Huỳnh Đông á 25/02/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2NT 7.00 5.50 8.50 21.00 1.0 131462C 13146001 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1468 SPKA 00465 Lê Đặng Xuân Bách 31/10/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 3 6.50 4.50 9.25 20.50 0.0 131461B 13146012 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1469 SPKA 00476 Tăng Tư Bản 15/06/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 7.50 6.50 7.75 22.00 1.5 131461D 13146013 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1470 SPKA 00502 Mai Gia Bảo 29/03/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 3 6.25 6.00 8.00 20.50 0.0 131461D 13146015 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1471 SPKA 00560 Nguyễn Cảnh Bảo 04/10/93 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2NT 5.75 7.25 7.50 20.50 1.0 131462B 13146016 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1472 SPKA 00585 Diệp Thanh Thái Bảo 04/09/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2 6.25 7.25 6.50 20.00 0.5 131461D 13146014 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1473 SPKA 00844 Huỳnh Văn Cao 01/05/94 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2NT 4.75 6.25 8.00 19.00 1.0 131461B 13146020 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1474 SPKA 00853 Vũ Đình Cảnh 14/04/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 3 5.75 7.50 7.50 21.00 0.0 131461B 13146019 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1475 SPKA 00914 Lý Cún Bẩu 08/12/94 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 6.25 6.00 7.50 20.00 1.5 131461C 13146017 13 giờ 30 ; 27/08/2013

Trang 38

1476 SPKA 00967 Lê Minh Châu 22/07/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 6.00 5.50 7.50 19.00 1.5 131463B 13146021 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1477 SPKA 01066 Võ Văn Trường Chí 19/07/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 3 6.75 7.50 8.50 23.00 0.0 131462C 13146022 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1478 SPKA 01098 Bùi Trọng Chính 17/09/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2 4.75 7.25 7.25 19.50 0.5 131462B 13146024 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1479 SPKA 01278 Cao Mạnh Cường 18/06/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 3 8.50 6.50 8.50 23.50 0.0 131461D 13146026 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1480 SPKA 01291 Nguyễn Văn Chí Cường 01/07/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 3 7.75 5.75 6.50 20.00 0.0 131461D 13146030 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1481 SPKA 01369 Ngô Xuân Cường 20/08/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 7.00 7.50 8.50 23.00 1.5 131461A 13146028 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1482 SPKA 01445 Vũ Mạnh Cường 04/03/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2 6.75 4.00 8.75 19.50 0.5 131461D 13146032 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1483 SPKA 01474 Nguyễn Mạnh Cường 17/07/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2 7.00 6.75 6.00 20.00 0.5 131461D 13146029 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1484 SPKA 01488 Bùi Thành Danh 05/01/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 3 6.00 6.25 7.50 20.00 0.0 131461D 13146033 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1485 SPKA 01584 Phạm Ngọc Diện 20/05/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2NT 7.75 7.50 9.50 25.00 1.0 131461A 13146034 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1486 SPKA 01602 Nguyễn Quang Diệu 01/01/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2NT 6.50 7.50 7.50 21.50 1.0 131461A 13146035 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1487 SPKA 01727 Nguyễn An Duy 26/12/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 6.25 6.50 7.75 20.50 1.5 131461A 13146038 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1488 SPKA 01798 Đặng Thái Duy 28/02/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2 7.00 6.75 7.75 21.50 0.5 131463A 13146037 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1489 SPKA 02206 Lê Khắc Dương 15/01/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2NT 7.00 7.00 8.75 23.00 1.0 131463A 13146039 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1490 SPKA 02354 Trần Quốc Đạt 13/05/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2 6.75 6.50 9.00 22.50 0.5 131461C 13146044 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1491 SPKA 02368 Lương Thành Đạt 10/01/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2NT 6.50 6.75 8.25 21.50 1.0 131461C 13146041 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1492 SPKA 02392 Nguyễn Tấn Đạt 01/09/94 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 5.50 7.50 5.75 19.00 1.5 131463B 13146042 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1493 SPKA 02569 Nguyễn Văn Đậm 26/06/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2NT 06 6.00 6.25 6.50 19.00 2.0 131461B 13146045 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1494 SPKA 02801 Phạm Tấn Đức 04/07/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 3 6.50 7.75 6.50 21.00 0.0 131463B 13146047 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1495 SPKA 02857 Trần Trọng Đức 26/03/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2 8.00 7.50 7.75 23.50 0.5 131461C 13146049 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1496 SPKA 02926 Trần Anh Đức 02/07/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 6.50 5.50 7.50 19.50 1.5 131461B 13146048 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1497 SPKA 02957 Lê Tấn Đức 21/12/94 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 5.00 5.50 7.75 18.50 1.5 131461C 13146046 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1498 SPKA 03011 Nguyễn Trường Giang 11/10/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2 5.25 7.25 8.25 21.00 0.5 131461C 13146050 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1499 SPKA 03024 Nguyễn Văn Giang 15/02/94 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 5.50 5.75 7.25 18.50 1.5 131461A 13146051 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1500 SPKA 03163 Phan Thanh Hà 02/01/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2 6.50 7.75 7.25 21.50 0.5 131462B 13146055 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1501 SPKA 03176 Phạm Hồng Hà 04/03/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2NT 6.50 6.00 8.25 21.00 1.0 131462B 13146054 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1502 SPKA 03296 Lê Sĩ Hải 23/10/94 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 4.50 6.25 7.50 18.50 1.5 131461C 13146056 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1503 SPKA 03298 Nguyễn Duy Hải 10/03/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2 7.00 6.50 7.75 21.50 0.5 131461C 13146058 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1504 SPKA 03347 Nghiêm Lương Hải 09/05/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2 6.25 6.75 7.00 20.00 0.5 131461B 13146057 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1505 SPKA 03535 Phạm Văn Hậu 10/12/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 06 5.50 6.00 5.75 17.50 2.5 131461D 13146059 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1506 SPKA 03596 Võ Đình Hậu 10/01/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2NT 8.00 5.00 7.75 21.00 1.0 131462A 13146060 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1507 SPKA 03699 Nguyễn Văn Hiếu 14/08/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 6.50 7.25 6.00 20.00 1.5 131461B 13146066 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1508 SPKA 03707 Nguyễn Thanh Hiếu 30/06/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 3 6.75 6.75 7.50 21.00 0.0 131461B 13146065 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1509 SPKA 03838 Nguyễn Minh Hiếu 03/04/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 5.75 6.00 7.50 19.50 1.5 131462A 13146064 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1510 SPKA 03920 Huỳnh Thế Hiển 23/11/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2NT 7.50 7.75 8.75 24.00 1.0 131461D 13146063 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1511 SPKA 04026 Phan Trung Hinh 22/09/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 5.25 7.50 6.75 19.50 1.5 131462B 13146067 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1512 SPKA 04077 Nguyễn Văn Hiền 10/01/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 4.50 6.50 7.50 18.50 1.5 131461D 13146062 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1513 SPKA 04229 Trần Chánh Hoàng 05/07/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 6.00 6.25 7.50 20.00 1.5 131462C 13146070 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1514 SPKA 04424 Nguyễn Đức Hon 23/04/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2 7.00 6.75 7.00 21.00 0.5 131462A 13146071 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1515 SPKA 04458 Trần Nhân Hòa 24/03/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 5.75 6.00 6.50 18.50 1.5 131462A 13146069 13 giờ 30 ; 27/08/2013

Trang 39

1516 SPKA 04469 Lê Trọng Hòa 25/02/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 6.25 7.25 7.50 21.00 1.5 131462A 13146068 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1517 SPKA 04658 Võ Quang Huy 26/06/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 3 7.00 6.25 6.50 20.00 0.0 131463A 13146083 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1518 SPKA 04798 Đoàn Huỳnh Thanh Huy 21/11/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2NT 7.25 6.00 6.25 19.50 1.0 131462C 13146079 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1519 SPKA 04831 Võ Thành Huy 24/09/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 5.75 5.75 8.25 20.00 1.5 131462C 13146084 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1520 SPKA 04857 Nguyễn Hùynh Hoàng Huy 02/08/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2 6.75 4.25 8.50 19.50 0.5 131463B 13146081 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1521 SPKA 04862 Phạm Đinh Quang Huy 05/04/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2 6.00 6.50 8.00 20.50 0.5 131463B 13146082 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1522 SPKA 04916 Vũ Đức Huyên 22/02/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 3 6.00 6.50 7.25 20.00 0.0 131461B 13146085 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1523 SPKA 05058 Nguyễn Mạnh Hùng 22/02/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 6.25 5.75 9.25 21.50 1.5 131463A 13146078 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1524 SPKA 05065 Hoàng Mạnh Hùng 10/04/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 8.00 6.00 9.50 23.50 1.5 131461B 13146075 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1525 SPKA 05122 Nguyễn Kiếm Hùng 04/11/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2 6.75 6.75 9.00 22.50 0.5 131461C 13146077 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1526 SPKA 05123 Ngô Đức Hùng 27/11/94 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2 6.25 6.50 6.75 19.50 0.5 131461C 13146076 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1527 SPKA 05271 Nguyễn Trần Xuân Hưng 17/04/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2 6.50 6.50 9.00 22.00 0.5 131462B 13146087 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1528 SPKA 05300 Hầu Phước Hưng 21/08/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2NT 7.25 7.75 7.50 22.50 1.0 131461A 13146086 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1529 SPKA 05398 Nguyễn Trung Hướng 10/09/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2NT 5.75 6.00 7.25 19.00 1.0 131461B 13146088 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1530 SPKA 05429 Trương Trí Hữu 06/10/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2 5.75 7.00 6.50 19.50 0.5 131463B 13146089 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1531 SPKA 05638 Đặng Lâm Khánh 20/03/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 6.50 7.50 7.50 21.50 1.5 131462C 13146097 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1532 SPKA 05657 Ngô Quốc Khánh 02/09/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2NT 6.25 6.00 6.75 19.00 1.0 131462C 13146098 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1533 SPKA 05702 Ngô Trần Tuấn Khải 01/12/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 3 7.50 7.25 7.25 22.00 0.0 131461B 13146090 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1534 SPKA 05716 Phan Minh Khải 11/01/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2NT 6.75 7.25 7.25 21.50 1.0 131461B 13146091 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1535 SPKA 05801 Hồ Đăng Khoa 27/11/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 6.75 6.75 8.00 21.50 1.5 131461D 13146099 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1536 SPKA 06022 Lê Việt Kiều 24/03/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 5.50 6.50 6.50 18.50 1.5 131462A 13146104 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1537 SPKA 06265 Lê Cát Lên 02/06/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2 6.25 6.50 7.75 20.50 0.5 131463B 13146107 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1538 SPKA 06451 Phạm Chí Linh 25/01/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2NT 6.50 5.00 8.25 20.00 1.0 131461A 13146110 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1539 SPKA 06472 Đinh Duy Linh 05/02/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2 7.25 7.25 8.75 23.50 0.5 131461A 13146108 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1540 SPKA 06643 Trịnh Thái Hoài Long 22/10/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 7.00 6.50 6.00 19.50 1.5 131462A 13146115 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1541 SPKA 06645 Lê Văn Long 25/09/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 6.75 4.50 7.50 19.00 1.5 131462A 13146112 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1542 SPKA 06681 Mai Thanh Long 20/02/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 6.25 6.50 7.25 20.00 1.5 131462C 13146113 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1543 SPKA 06683 Voòng Trung Thiên Long 02/10/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 01 4.50 7.00 8.00 19.50 3.5 131462C 13146116 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1544 SPKA 06728 Ung Nguyễn Tấn Lộc 20/08/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2 5.25 6.50 8.00 20.00 0.5 131461D 13146118 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1545 SPKA 06827 Nguyễn Lộc 09/11/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 6.25 7.00 7.50 21.00 1.5 131462B 13146117 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1546 SPKA 06892 Đoàn Duy Luân 06/05/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2 7.25 7.75 7.75 23.00 0.5 131462B 13146119 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1547 SPKA 06897 Nguyễn Lê Luân 30/08/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 01 6.00 5.75 7.50 19.50 3.5 131462B 13146120 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1548 SPKA 06964 Nguyễn Trần Luận 26/09/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2NT 6.50 6.50 8.25 21.50 1.0 131463B 13146123 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1549 SPKA 07010 Nguyễn Đức Lượng 21/05/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2NT 6.50 6.75 8.00 21.50 1.0 131463B 13146124 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1550 SPKA 07017 Võ Văn Lưu 10/03/94 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 5.75 6.00 7.00 19.00 1.5 131463B 13146125 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1551 SPKA 07087 Huỳnh Công Lý 20/09/93 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2NT 6.50 7.75 9.00 23.50 1.0 131461C 13146126 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1552 SPKA 07303 Huỳnh Minh Minh 11/08/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 5.25 6.75 6.50 18.50 1.5 131461D 13146128 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1553 SPKA 07319 Phạm Nhật Minh 03/04/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2NT 5.00 6.50 8.25 20.00 1.0 131461D 13146129 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1554 SPKA 07330 Phạm Xuân Minh 25/12/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 7.75 6.75 6.25 21.00 1.5 131461D 13146130 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1555 SPKA 07340 Bùi Hồng Minh 03/02/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2 6.75 7.75 8.50 23.00 0.5 131461C 13146127 13 giờ 30 ; 27/08/2013

Trang 40

1556 SPKA 07443 Đinh Văn Mười 31/10/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 5.75 6.25 6.50 18.50 1.5 131462B 13146131 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1557 SPKA 07509 Nguyễn Đình Hoàng Nam 22/11/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 3 5.75 7.50 6.50 20.00 0.0 131461C 13146135 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1558 SPKA 07530 Bùi Thanh Nam 30/04/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 3 4.75 6.75 8.50 20.00 0.0 131461A 13146132 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1559 SPKA 07543 Nguyễn Hoài Nam 17/01/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2NT 7.00 6.50 8.75 22.50 1.0 131461A 13146136 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1560 SPKA 07600 Hùynh Hòang Nam 23/06/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 8.25 7.50 8.25 24.00 1.5 131463A 13146133 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1561 SPKA 07640 Trần Đại Nam 26/08/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2NT 6.25 6.50 7.50 20.50 1.0 131462A 13146137 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1562 SPKA 07668 Lưu Văn Nam 06/08/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 5.50 6.25 6.50 18.50 1.5 131462A 13146134 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1563 SPKA 08040 Lê Quang Ngọc 07/04/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2NT 5.50 6.50 8.25 20.50 1.0 131462B 13146140 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1564 SPKA 08196 Cao Thành Cát Nguyên 28/02/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2 5.25 6.50 7.50 19.50 0.5 131461A 13146141 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1565 SPKA 08320 Lưu Đức Trọng Nhân 04/08/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2NT 5.75 6.00 7.25 19.00 1.0 131461B 13146142 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1566 SPKA 08963 Trần Hoàng Phi 29/05/94 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 4.75 7.00 6.75 18.50 1.5 131463A 13146148 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1567 SPKA 08981 Nguyễn Thế Phi 10/01/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2NT 5.50 6.50 6.75 19.00 1.0 131463A 13146147 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1568 SPKA 09088 Đỗ Trí Thanh Phong 31/10/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2 8.75 7.50 8.00 24.50 0.5 131462A 13146152 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1569 SPKA 09103 Đoàn Ngô Quốc Phong 31/01/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 5.75 7.00 6.75 19.50 1.5 131462A 13146151 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1570 SPKA 09139 Vòng Lỷ Phu 11/08/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 5.00 6.00 8.00 19.00 1.5 131461A 13146153 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1571 SPKA 09187 Lưu Minh Phú 10/06/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2NT 5.75 6.00 7.25 19.00 1.0 131462C 13146155 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1572 SPKA 09206 Trương Quang Phú 05/11/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2 01 6.75 7.25 7.50 21.50 2.5 131462C 13146156 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1573 SPKA 09212 Đoàn Phú 27/09/93 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 6.25 6.25 7.25 20.00 1.5 131462C 13146154 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1574 SPKA 09245 Nguyễn Huỳnh Huy Phúc 26/05/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 5.75 6.00 7.50 19.50 1.5 131461B 13146159 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1575 SPKA 09253 Nguyễn Hồng Phúc 19/11/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2 7.00 6.50 7.75 21.50 0.5 131461B 13146158 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1576 SPKA 09327 Phạm Tấn Phúc 23/09/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 5.50 7.50 7.50 20.50 1.5 131463A 13146160 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1577 SPKA 09351 Nguyễn Hoàng Phúc 28/04/94 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 6.50 6.25 7.00 20.00 1.5 131463A 13146157 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1578 SPKA 09428 Hứa Thị Bích Phụng 19/03/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2NT 6.00 6.25 6.50 19.00 1.0 131461D 13146161 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1579 SPKA 09646 Phạm Đa Phước 10/07/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 3 7.75 7.25 6.75 22.00 0.0 131463A 13146163 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1580 SPKA 09675 Huỳnh Văn Phước 03/03/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2 7.25 7.00 8.50 23.00 0.5 131463A 13146162 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1581 SPKA 09797 Mã Hữu Quang 12/02/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 3 6.50 6.50 7.25 20.50 0.0 131461A 13146164 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1582 SPKA 09813 Nguyễn Thanh Quang 04/04/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2NT 6.75 5.75 6.75 19.50 1.0 131461A 13146166 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1583 SPKA 09874 Nguyễn Hào Quang 01/01/94 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 7.75 5.50 6.00 19.50 1.5 131461B 13146165 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1584 SPKA 09937 Lê Hồng Quân 10/05/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2 5.25 6.75 7.50 19.50 0.5 131462A 13146167 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1585 SPKA 10038 Vũ Cao Quí 21/08/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 5.25 6.50 7.50 19.50 1.5 131461C 13146170 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1586 SPKA 10468 Hồ Đức Sinh 19/09/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 3 01 5.00 6.50 6.50 18.00 2.0 131461D 13146172 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1587 SPKA 10606 Trương Minh Sơn 08/04/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2 7.50 6.75 8.50 23.00 0.5 131461D 13146175 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1588 SPKA 10636 Lê Thế Sơn 02/11/94 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 6.25 7.50 6.25 20.00 1.5 131461A 13146173 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1589 SPKA 10869 Đào Minh Tài 24/02/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 4.50 6.50 7.75 19.00 1.5 131463A 13146176 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1590 SPKA 10962 Nguyễn Nhật Tâm 07/12/94 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 6.00 6.50 7.00 19.50 1.5 131461B 13146179 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1591 SPKA 10966 Nguyễn Thành Tâm 22/10/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 5.75 6.25 6.25 18.50 1.5 131461B 13146180 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1592 SPKA 10993 Huỳnh Văn Tâm 15/01/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 6.00 7.25 6.00 19.50 1.5 131461B 13146178 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1593 SPKA 11038 Trương Minh Tâm 29/03/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 6.50 7.00 7.25 21.00 1.5 131461D 13146181 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1594 SPKA 11104 Vũ Duy Tân 06/05/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 3 5.50 6.75 7.50 20.00 0.0 131463B 13146185 13 giờ 30 ; 27/08/2013

1595 SPKA 11173 Đoàn Lê Thanh Nhật Tân 18/05/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2NT 5.50 6.50 7.50 19.50 1.0 131462B 13146183 13 giờ 30 ; 27/08/2013

Ngày đăng: 11/10/2021, 23:37

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w