TT Số báo danh Họ tên Ngày sinh Tên ngành
Hệ trúng tuyển
Khu vực
Đối tượng
Điểm môn 1
Điểm môn 2
Điểm môn 3
Điểm tổng
Điểm ưu tiên(khu vực, đối tượng)
Tên lớp Mã sinh
viên Ngày nhập học
Ghi chú
1 DQNA 05004 Trương Thành Nhật 11/07/94 Công nghệ chế tạo máy CĐ 2NT 4.00 4.25 5.00 13.50 1.0 137430A 13743013 14/09/2013
2 DQNA1.09526 Lê Thái Dân 07/06/94 Công nghệ chế tạo máy CĐ 1 3.00 4.25 3.50 11.00 1.5 137430A 13743024 14/09/2013
3 SPKA 00666 Nguyễn Văn Biên 06/04/94 Công nghệ chế tạo máy CĐ 2NT 2.75 2.50 5.25 10.50 1.0 137430A 13743001 14/09/2013
4 SPKA 02045 Lã Trí Dũng 26/05/95 Công nghệ chế tạo máy CĐ 2NT 2.50 3.50 3.75 10.00 1.0 137430A 13743003 14/09/2013
5 SPKA 02160 Đào Nam Dương 25/07/95 Công nghệ chế tạo máy CĐ 1 3.25 3.00 3.50 10.00 1.5 137430A 13743004 14/09/2013
6 SPKA 03998 Đoàn Ngọc Hiệp 02/12/95 Công nghệ chế tạo máy CĐ 2NT 1.00 3.50 5.25 10.00 1.0 137430A 13743007 14/09/2013
7 SPKA 04447 Huỳnh Hữu Hòa 16/11/93 Công nghệ chế tạo máy CĐ 2NT 2.50 4.50 3.50 10.50 1.0 137430A 13743008 14/09/2013
8 SPKA 04655 Huỳnh Trọng Huy 20/11/94 Công nghệ chế tạo máy CĐ 2 3.50 5.50 4.25 13.50 0.5 137430A 13743009 14/09/2013
9 SPKA 06521 Nguyễn Thế Lịch 02/07/94 Công nghệ chế tạo máy CĐ 1 3.50 6.00 4.25 14.00 1.5 137430A 13743011 14/09/2013
10 SPKA 08187 Nguyễn Thành Nguyên 12/11/95 Công nghệ chế tạo máy CĐ 2NT 4.25 5.50 5.50 15.50 1.0 137430A 13743012 14/09/2013
11 SPKA 08591 Võ Hữu Nhơn 09/05/95 Công nghệ chế tạo máy CĐ 2NT 2.50 4.25 4.00 11.00 1.0 137430A 13743014 14/09/2013
12 SPKA 10987 Nguyễn Văn Tâm 10/09/93 Công nghệ chế tạo máy CĐ 2NT 3.50 3.50 4.50 11.50 1.0 137430A 13743017 14/09/2013
13 SPKA 11660 Nguyễn Thành 21/08/93 Công nghệ chế tạo máy CĐ 2NT 3.50 3.50 4.00 11.00 1.0 137430A 13743019 14/09/2013
14 SPKA 11863 Nguyễn Khoa Thạch 23/03/95 Công nghệ chế tạo máy CĐ 2NT 5.50 5.00 4.50 15.00 1.0 137430A 13743018 14/09/2013
15 SPKA 12898 Hoàng Văn Thương 16/07/92 Công nghệ chế tạo máy CĐ 3 4.25 4.25 4.50 13.00 0.0 137430A 13743020 14/09/2013
16 SPKA 13035 Nguyễn Huỳnh Tiến 08/01/93 Công nghệ chế tạo máy CĐ 1 03 0.25 2.75 4.75 8.00 3.5 137430A 13743021 14/09/2013
17 SPKA 14223 Đinh Văn Trúc 10/09/94 Công nghệ chế tạo máy CĐ 2 4.00 4.00 5.75 14.00 0.5 137430A 13743022 14/09/2013
18 SPKA 15502 Lê Quang Vinh 25/08/94 Công nghệ chế tạo máy CĐ 1 1.75 4.25 5.00 11.00 1.5 137430A 13743023 14/09/2013
19 SPKA 21373 Mai Văn Đến 16/08/92 Công nghệ chế tạo máy CĐ 2NT 3.25 4.50 3.50 11.50 1.0 137430A 13743005 14/09/2013
20 SPKA 21389 Phạm Thiên Định 20/11/92 Công nghệ chế tạo máy CĐ 2NT 03 1.50 2.75 3.50 8.00 3.0 137430A 13743006 14/09/2013
21 SPKA 22563 Lê Hữu Phụng 01/01/95 Công nghệ chế tạo máy CĐ 2NT 4.50 4.25 3.50 12.50 1.0 137430A 13743015 14/09/2013
22 SPKA 22683 Nguyễn Đình Quyến 09/12/95 Công nghệ chế tạo máy CĐ 2NT 5.25 4.00 5.50 15.00 1.0 137430A 13743016 14/09/2013
23 SPKA 24138 Từ Đức Khoa 14/07/92 Công nghệ chế tạo máy CĐ 1 4.00 4.50 3.75 12.50 1.5 137430A 13743010 14/09/2013
24 SPKA1.01161 Lê Minh Hiếu 22/06/95 Công nghệ chế tạo máy CĐ 1 1.00 5.00 3.25 9.50 1.5 137430A 13743025 14/09/2013
25 TTGA 00104 Dương Minh Chí 12/10/95 Công nghệ chế tạo máy CĐ 2NT 2.50 4.75 5.00 12.50 1.0 137430A 13743002 14/09/2013
26 NTTA1.12651 Nguyễn Trọng Nghĩa 20/06/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 2 4.75 4.50 4.50 14.00 0.5 137450B 13745051 14/09/2013
27 SPKA 00391 Cao Duy ảnh 17/03/93 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 2NT 4.00 3.25 4.50 12.00 1.0 137450A 13745001 14/09/2013
28 SPKA 00798 Nhữ Xuân Bình 01/02/94 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 2 3.00 3.25 4.00 10.50 0.5 137450B 13745002 14/09/2013
29 SPKA 01099 Lương Minh Chính 04/07/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 1 3.50 5.50 5.75 15.00 1.5 137450B 13745003 14/09/2013
30 SPKA 01203 Võ Bá Công 06/01/94 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 1 3.50 4.25 2.75 10.50 1.5 137450A 13745004 14/09/2013
31 SPKA 01355 Lý Văn Cường 15/04/93 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 1 01 1.25 2.50 4.25 8.00 3.5 137450A 13745005 14/09/2013
32 SPKA 01534 Lương Thành Danh 26/11/93 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 2NT 4.75 4.75 5.50 15.00 1.0 137450A 13745006 14/09/2013
33 SPKA 01999 Mai Trí Dũng 14/04/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 1 2.75 2.25 4.50 9.50 1.5 137450B 13745007 14/09/2013
34 SPKA 02449 Nguyễn Tấn Đạt 21/10/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 2NT 2.50 3.50 4.50 10.50 1.0 137450B 13745008 14/09/2013
35 SPKA 02552 Trần Ngọc Đạt 29/01/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 1 1.50 5.00 3.00 9.50 1.5 137450A 13745009 14/09/2013
Trang 236 SPKA 02974 Ngô Nguyễn Trường Giang 17/02/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 3 4.00 5.50 3.50 13.00 0.0 137450A 13745010 14/09/2013
37 SPKA 03730 Bùi Ngọc Hiếu 20/06/94 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 2 1.75 5.25 4.00 11.00 0.5 137450A 13745011 14/09/2013
38 SPKA 04762 Phạm Tuấn Huy 10/11/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 2NT 5.50 6.75 4.00 16.50 1.0 137450B 13745014 14/09/2013
39 SPKA 04913 Huỳnh Văn Huyên 20/04/94 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 2NT 2.75 4.00 4.50 11.50 1.0 137450A 13745015 14/09/2013
40 SPKA 04925 Phan Thanh Huynh 16/08/92 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 1 2.00 4.00 4.50 10.50 1.5 137450A 13745016 14/09/2013
41 SPKA 05140 Nguyễn Việt Hùng 04/04/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 1 3.00 5.50 4.50 13.00 1.5 137450A 13745013 14/09/2013
42 SPKA 05530 Võ Quý Khang 30/02/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 1 3.00 3.75 5.00 12.00 1.5 137450B 13745017 14/09/2013
43 SPKA 05594 Nguyễn Duy Khánh 28/12/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 2 3.00 5.00 2.75 11.00 0.5 137450A 13745018 14/09/2013
44 SPKA 06008 Nguyễn Xuân Kim 29/08/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 1 4.75 4.00 5.25 14.00 1.5 137450A 13745019 14/09/2013
45 SPKA 06871 Lê Tấn Lợi 01/01/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 2NT 1.75 4.50 4.00 10.50 1.0 137450B 13745020 14/09/2013
46 SPKA 07625 Lại Hoài Nam 24/12/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 2NT 3.50 4.50 4.50 12.50 1.0 137450B 13745021 14/09/2013
47 SPKA 08114 Nguyễn Khôi Nguyên 22/11/94 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 1 2.75 4.50 4.25 11.50 1.5 137450B 13745022 14/09/2013
48 SPKA 08154 Phạm Trần Thảo Nguyên 28/02/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 1 2.50 3.25 4.25 10.00 1.5 137450A 13745023 14/09/2013
49 SPKA 08760 Trần Đức Ninh 01/06/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 1 2.25 3.00 4.25 9.50 1.5 137450A 13745024 14/09/2013
50 SPKA 08902 Nguyễn Tấn Phát 12/03/93 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 2NT 4.50 3.50 5.00 13.00 1.0 137450A 13745025 14/09/2013
51 SPKA 09134 Huỳnh Hữu Phó 28/02/94 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 1 1.50 4.50 3.75 10.00 1.5 137450A 13745026 14/09/2013
52 SPKA 09150 Đặng Văn Phú 13/10/94 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 1 3.00 4.00 5.00 12.00 1.5 137450A 13745027 14/09/2013
53 SPKA 10013 Huỳnh Công Quân 21/03/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 1 3.00 3.25 5.75 12.00 1.5 137450A 13745028 14/09/2013
54 SPKA 10329 Bùi Thanh Sang 19/04/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 2 3.00 4.50 4.00 11.50 0.5 137450B 13745029 14/09/2013
55 SPKA 10830 Trần Thanh Tài 21/10/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 1 1.00 4.25 4.50 10.00 1.5 137450B 13745031 14/09/2013
56 SPKA 11210 Huỳnh Văn Tân 27/10/93 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 2NT 4.00 4.25 3.75 12.00 1.0 137450B 13745032 14/09/2013
57 SPKA 11285 Lâm Minh Tấn 28/01/82 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 2 4.25 4.75 5.50 14.50 0.5 137450B 13745033 14/09/2013
58 SPKA 11436 Phàn Minh Thái 28/05/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 3 4.25 5.00 4.75 14.00 0.0 137450A 13745034 14/09/2013
59 SPKA 11692 Nguyễn Hữu Thành 01/01/94 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 2NT 5.00 5.50 5.50 16.00 1.0 137450B 13745035 14/09/2013
60 SPKA 11996 Nguyễn Đình Thắng 20/08/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 1 5.50 6.25 7.50 19.50 1.5 137450B 13745037 14/09/2013
61 SPKA 12300 Trần Ngọc Quốc Thịnh 11/06/94 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 1 4.00 4.50 3.50 12.00 1.5 137450B 13745038 14/09/2013
62 SPKA 12529 Nguyễn Văn Thông 04/06/94 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 2NT 2.75 4.50 5.00 12.50 1.0 137450B 13745039 14/09/2013
63 SPKA 13317 Nguyễn Phúc Tính 01/06/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 2NT 3.25 3.50 3.75 10.50 1.0 137450B 13745042 14/09/2013
64 SPKA 13344 Nguyễn Hữu Tình 15/05/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 1 2.50 4.75 3.75 11.00 1.5 137450B 13745041 14/09/2013
65 SPKA 13924 Trần Công Trình 03/10/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 2NT 3.50 4.50 4.75 13.00 1.0 137450B 13745043 14/09/2013
66 SPKA 14031 Bùi Tuấn Trung 18/07/94 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 2NT 3.75 5.50 5.25 14.50 1.0 137450A 13745044 14/09/2013
67 SPKA 14298 Nguyễn Nhựt Trường 09/07/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 2NT 3.75 3.50 6.00 13.50 1.0 137450A 13745046 14/09/2013
68 SPKA 14886 Phan Minh Tú 28/06/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 1 1.75 4.25 4.25 10.50 1.5 137450B 13745047 14/09/2013
69 SPKA 15371 Hoàng Quốc Việt 16/03/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 2 3.50 6.50 5.00 15.00 0.5 137450A 13745048 14/09/2013
70 SPKA 15518 Doãn Quang Vinh 08/01/94 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 1 2.25 5.50 5.50 13.50 1.5 137450A 13745049 14/09/2013
71 SPKA 21662 Nguyễn Thanh Hoàng 16/10/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 1 2.50 2.50 4.75 10.00 1.5 137450B 13745012 14/09/2013
72 SPKA 22744 Nguyễn Duy Sáng 12/04/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 1 2.25 4.25 3.50 10.00 1.5 137450A 13745030 14/09/2013
73 SPKA 23019 Hà Quang Thắng 08/08/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 2NT 2.25 3.75 4.50 10.50 1.0 137450A 13745036 14/09/2013
74 SPKA 23234 Nguyễn Minh Tiến 28/05/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 2NT 3.25 6.25 3.75 13.50 1.0 137450B 13745040 14/09/2013
75 SPKA 23562 Huỳnh Công Trực 15/03/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 1 1.25 5.50 4.50 11.50 1.5 137450B 13745045 14/09/2013
Trang 376 SPKA1.00031 Trần Việt An 12/10/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 3 2.25 4.50 5.50 12.50 0.0 137450B 13745050 14/09/2013
77 SPKA1.00745 Dương Tấn Đạt 17/03/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 2 2.75 4.00 4.50 11.50 0.5 137450A 13745054 14/09/2013
78 SPKA1.04067 Lưu Tiếng Thức 17/12/94 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 3 4.00 5.25 6.00 15.50 0.0 137450B 13745052 14/09/2013
79 SPKA1.09056 Trần Văn Việt 08/09/95 Công nghệ kỹ thuật ô tô CĐ 1 2.75 2.75 5.00 10.50 1.5 137450A 13745053 14/09/2013
80 DQNA1.09671 Thái Văn Lợi 25/12/94 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 2NT 3.75 2.75 3.50 10.00 1.0 137420B 13742043 14/09/2013
81 SPKA 00834 Y Khôl Byă 27/09/91 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 1 01 1.00 2.75 3.50 7.50 3.5 137420A 13742001 14/09/2013
82 SPKA 00912 Trần Thanh Cẩn 06/01/95 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 1 2.50 3.50 6.25 12.50 1.5 137420A 13742002 14/09/2013
83 SPKA 00937 Hồ Vĩnh Châu 20/12/94 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 1 06 1.25 5.50 2.75 9.50 2.5 137420B 13742003 14/09/2013
84 SPKA 01013 Lê Văn Chiến 14/04/94 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 2 3.25 3.50 4.00 11.00 0.5 137420B 13742004 14/09/2013
85 SPKA 01872 Nguyễn Thanh Duy 13/01/95 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 2NT 4.50 5.50 5.25 15.50 1.0 137420B 13742005 14/09/2013
86 SPKA 02289 Phạm Ngọc Đạo 27/08/95 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 2NT 1.75 4.50 6.25 12.50 1.0 137420B 13742006 14/09/2013
87 SPKA 02424 Vũ Đức Đạt 21/12/95 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 1 4.50 2.75 3.75 11.00 1.5 137420B 13742007 14/09/2013
88 SPKA 02695 Đoàn Văn Đoài 05/10/93 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 1 5.25 6.50 6.00 18.00 1.5 137420B 13742008 14/09/2013
89 SPKA 02995 Lữ Trường Giang 02/02/95 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 3 3.25 3.75 4.50 11.50 0.0 137420A 13742009 14/09/2013
90 SPKA 03414 Lê Hữu Hải 04/01/94 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 1 1.25 4.50 4.00 10.00 1.5 137420B 13742010 14/09/2013
91 SPKA 04170 Đinh Thanh Hoài 20/09/94 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 3 5.25 5.50 6.75 17.50 0.0 137420A 13742011 14/09/2013
92 SPKA 04583 Nguyễn Phúc Hội 28/07/95 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 1 1.50 4.00 4.25 10.00 1.5 137420A 13742012 14/09/2013
93 SPKA 04593 Phạm Thị Xuân Hợi 28/02/95 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 2NT 06 3.00 4.25 4.50 12.00 2.0 137420A 13742013 14/09/2013
94 SPKA 05343 Trần Trí Hưng 16/08/95 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 1 2.50 4.50 5.00 12.00 1.5 137420A 13742014 14/09/2013
95 SPKA 05930 Trần Đức Khương 25/09/95 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 2 4.00 3.25 3.25 10.50 0.5 137420B 13742017 14/09/2013
96 SPKA 06380 Trịnh Duy Linh 16/04/94 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 1 4.50 4.75 4.75 14.00 1.5 137420B 13742018 14/09/2013
97 SPKA 06634 Phạm Châu Long 25/03/87 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 2 4.75 4.25 5.50 14.50 0.5 137420A 13742019 14/09/2013
98 SPKA 07015 Hà Quang Lượng 01/04/94 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 1 1.75 5.00 4.50 11.50 1.5 137420B 13742020 14/09/2013
99 SPKA 07102 Đinh Công Lý 10/02/95 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 1 3.50 4.50 4.50 12.50 1.5 137420A 13742021 14/09/2013
100 SPKA 07385 Lê Đắc Sáng Minh 02/06/94 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 2NT 1.75 5.25 5.00 12.00 1.0 137420A 13742022 14/09/2013
101 SPKA 08364 Cao Thành Nhân 04/06/95 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 1 1.75 3.50 6.00 11.50 1.5 137420A 13742023 14/09/2013
102 SPKA 08946 Tằng Ngắn Phạt 04/10/92 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 1 01 0.25 3.50 4.00 8.00 3.5 137420A 13742024 14/09/2013
103 SPKA 08950 Nguyễn Văn Phẩm 20/07/93 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 2NT 4.00 6.50 3.25 14.00 1.0 137420A 13742025 14/09/2013
104 SPKA 09390 Trần Đình Phùng 03/03/92 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 1 1.75 4.75 4.00 10.50 1.5 137420A 13742026 14/09/2013
105 SPKA 09975 Trịnh Quân 04/03/93 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 1 4.50 5.00 4.00 13.50 1.5 137420B 13742027 14/09/2013
106 SPKA 10577 Nguyễn Hồng Sơn 23/12/95 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 1 5.25 6.00 6.50 18.00 1.5 137420A 13742028 14/09/2013
107 SPKA 10948 Đặng Ngọc Thanh Tâm 29/08/95 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 3 3.00 4.50 5.50 13.00 0.0 137420A 13742029 14/09/2013
108 SPKA 11018 Ngô Thanh Tâm 16/04/95 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 2NT 3.25 5.00 5.75 14.00 1.0 137420A 13742030 14/09/2013
109 SPKA 12013 Trương Thành Chiến Thắng 21/10/94 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 2NT 3.25 4.00 4.25 11.50 1.0 137420B 13742032 14/09/2013
110 SPKA 12723 Phan Hoàng Thuyên 12/10/90 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 1 1.00 3.50 4.75 9.50 1.5 137420B 13742034 14/09/2013
111 SPKA 13925 Trịnh Hào Trình 21/09/95 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 1 2.75 5.50 5.75 14.00 1.5 137420B 13742035 14/09/2013
112 SPKA 14139 Nguyễn Văn Trung 23/03/95 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 2NT 3.50 3.00 5.00 11.50 1.0 137420A 13742036 14/09/2013
113 SPKA 14672 Đặng Ngọc Tuấn 11/04/95 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 1 1.75 3.50 5.00 10.50 1.5 137420A 13742037 14/09/2013
114 SPKA 14745 Nguyễn Mạnh Tuyên 23/12/95 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 1 3.50 4.25 5.00 13.00 1.5 137420A 13742038 14/09/2013
115 SPKA 15874 Trần Triệu Vỹ 25/11/93 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 1 1.75 4.00 3.50 9.50 1.5 137420A 13742039 14/09/2013
Trang 4116 SPKA 20316 Danh Ngọc Thuyên 15/08/95 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 1 01 1.25 2.75 3.50 7.50 3.5 137420A 13742033 14/09/2013
117 SPKA 21860 Nguyễn Duy Kha 10/12/94 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 2NT 3.25 5.75 4.25 13.50 1.0 137420B 13742015 14/09/2013
118 SPKA 21863 Nguyễn Hoàng Khang 01/01/94 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 2NT 4.00 3.25 2.50 10.00 1.0 137420B 13742016 14/09/2013
119 SPKA 22908 Lê Trường Thành 16/08/95 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 2NT 3.75 2.75 5.25 12.00 1.0 137420A 13742031 14/09/2013
120 SPKA1.00845 Tạ Minh Đức 17/12/95 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 1 2.75 4.00 5.25 12.00 1.5 137420A 13742048 14/09/2013
121 SPKA1.00906 Lê Quý Giáp 20/01/94 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 1 1.00 4.50 4.50 10.00 1.5 137420B 13742041 14/09/2013
122 SPKA1.01759 Nguyễn Anh Khoa 12/11/95 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 2 2.50 3.75 4.00 10.50 0.5 137420A 13742042 14/09/2013
123 SPKA1.03176 Nguyễn Nam Quân 15/10/95 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 2NT 1.75 3.75 5.00 10.50 1.0 137420B 13742044 14/09/2013
124 SPKA1.03284 Võ Tuấn Sang 20/08/95 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 2 4.50 5.50 3.75 14.00 0.5 137420B 13742046 14/09/2013
125 SPKA1.03301 Lê Văn Sang 06/11/95 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 1 5.25 4.75 4.75 15.00 1.5 137420A 13742045 14/09/2013
126 SPKA1.04533 Đậu Quốc Trực 25/11/94 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 1 4.25 3.50 4.00 12.00 1.5 137420B 13742047 14/09/2013
127 SPKA1.07016 Võ Phạm Anh Duy 01/02/95 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử CĐ 2NT 4.25 3.00 3.00 10.50 1.0 137420B 13742040 14/09/2013
128 GSAA 11489 Vũ Đức Thưởng 29/07/95 Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông CĐ 2NT 4.00 5.25 4.25 13.50 1.0 137410A 13741013 14/09/2013
129 SPKA 04415 Nguyễn Hoàng Hải Hoàng 30/07/94 Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông CĐ 1 5.00 5.00 3.50 13.50 1.5 137410A 13741001 14/09/2013
130 SPKA 06214 Nguyễn Khánh Lâm 02/02/95 Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông CĐ 1 1.75 3.75 4.50 10.00 1.5 137410A 13741002 14/09/2013
131 SPKA 07995 Lê Thị ánh Ngọc 26/08/95 Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông CĐ 2NT 3.25 3.50 5.50 12.50 1.0 137410A 13741003 14/09/2013
132 SPKA 10007 Nguyễn Văn Quân 05/07/93 Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông CĐ 1 2.50 4.50 3.25 10.50 1.5 137410A 13741004 14/09/2013
133 SPKA 10035 Võ Duy Quí 12/10/95 Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông CĐ 2NT 1.75 4.00 5.25 11.00 1.0 137410A 13741005 14/09/2013
134 SPKA 10214 Ngô Sỹ Quý 30/01/94 Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông CĐ 2NT 2.00 4.75 3.50 10.50 1.0 137410A 13741006 14/09/2013
135 SPKA 10311 Lâm Văn Sang 10/01/95 Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông CĐ 1 1.50 4.50 4.50 10.50 1.5 137410A 13741007 14/09/2013
136 SPKA 10441 Nguyễn Văn Sáng 19/02/93 Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông CĐ 1 4.75 4.75 3.50 13.00 1.5 137410A 13741009 14/09/2013
137 SPKA 10929 Đặng Thế Tài 27/12/94 Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông CĐ 1 2.25 3.75 4.75 11.00 1.5 137410A 13741010 14/09/2013
138 SPKA 12774 Hồ Xuân Thùy 26/06/95 Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông CĐ 2NT 4.00 5.00 6.00 15.00 1.0 137410A 13741011 14/09/2013
139 SPKA 12932 Hoàng Văn Thức 25/02/91 Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông CĐ 1 01 1.50 4.25 3.50 9.50 3.5 137410A 13741012 14/09/2013
140 SPKA 14624 Lê Đức Tuấn 10/04/94 Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông CĐ 1 2.00 4.25 3.25 9.50 1.5 137410A 13741014 14/09/2013
141 SPKA1.01691 Liêu Thọ Khang 12/03/95 Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông CĐ 1 01 2.25 2.25 3.00 7.50 3.5 137410A 13741016 14/09/2013
142 SPKA1.01979 Trần Lệ Linh 01/12/95 Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông CĐ 2 2.50 5.25 7.00 15.00 0.5 137410A 13741017 14/09/2013
143 SPKA1.02927 Dương Quang Phú 27/05/94 Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông CĐ 2 4.75 4.50 6.00 15.50 0.5 137410A 13741018 14/09/2013
144 TTGA 00919 Nguyễn Ngọc Sang 19/12/93 Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông CĐ 2NT 4.25 5.50 3.50 13.50 1.0 137410A 13741008 14/09/2013
145 TTGA 01378 Nguyễn Thanh Việt 29/01/94 Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông CĐ 2NT 2.25 5.25 3.50 11.00 1.0 137410A 13741015 14/09/2013
146 SPKA 00686 Nguyễn Thị Ngọc Bích 14/01/95 Công nghệ may CĐ 2NT 3.25 3.75 5.25 12.50 1.0 137090A 13709001 14/09/2013
147 SPKA 01567 Di Thị Hồng Diễm 17/10/94 Công nghệ may CĐ 1 01 1.00 3.50 4.25 9.00 3.5 137090A 13709002 14/09/2013
148 SPKA 01669 Đinh Thị Mỹ Dung 10/10/95 Công nghệ may CĐ 1 2.50 3.50 3.50 9.50 1.5 137090A 13709003 14/09/2013
149 SPKA 02493 Nguyễn Hoàng Đạt 28/04/95 Công nghệ may CĐ 2NT 3.00 5.00 5.50 13.50 1.0 137090A 13709004 14/09/2013
150 SPKA 03629 Nguyễn Thị Hằng 27/01/95 Công nghệ may CĐ 1 2.25 5.00 4.25 11.50 1.5 137090A 13709005 14/09/2013
152 SPKA 04364 Ngô Đình Vũ Hoàng 10/09/95 Công nghệ may CĐ 1 1.50 3.75 4.75 10.00 1.5 137090A 13709007 14/09/2013
153 SPKA 04977 Trương Thị Cẩm Huyền 04/02/95 Công nghệ may CĐ 2NT 3.75 4.50 5.00 13.50 1.0 137090A 13709008 14/09/2013
154 SPKA 06099 Phạm Thị Lan 27/10/95 Công nghệ may CĐ 2NT 2.00 4.75 4.50 11.50 1.0 137090A 13709009 14/09/2013
Trang 5156 SPKA 07095 Lê Thị Minh Lý 22/04/95 Công nghệ may CĐ 2NT 4.00 2.75 4.50 11.50 1.0 137090A 13709011 14/09/2013
157 SPKA 07453 Mai Thị Hoàng My 22/11/95 Công nghệ may CĐ 2NT 4.50 3.75 6.25 14.50 1.0 137090A 13709012 14/09/2013
159 SPKA 07749 Nguyễn Thị Hằng Nga 09/01/94 Công nghệ may CĐ 1 2.25 3.75 3.75 10.00 1.5 137090A 13709014 14/09/2013
160 SPKA 07889 Hoàng Trọng Nghĩa 05/04/95 Công nghệ may CĐ 1 1.50 3.50 4.50 9.50 1.5 137090A 13709015 14/09/2013
161 SPKA 08564 Nguyễn Thị Nhi 08/06/92 Công nghệ may CĐ 2NT 1.25 4.50 4.50 10.50 1.0 137090A 13709016 14/09/2013
162 SPKA 08681 Huỳnh Thị Hồng Như 11/10/94 Công nghệ may CĐ 1 3.25 5.75 4.50 13.50 1.5 137090A 13709017 14/09/2013
163 SPKA 09729 Nguyễn Thị Kim Phượng 29/10/95 Công nghệ may CĐ 2 4.00 4.75 5.75 14.50 0.5 137090A 13709018 14/09/2013
164 SPKA 13142 Đặng Ngọc Tiến 28/06/95 Công nghệ may CĐ 2NT 3.25 3.50 5.00 12.00 1.0 137090A 13709020 14/09/2013
165 SPKA 24265 Nguyễn Thị Thủy 07/05/95 Công nghệ may CĐ 2NT 06 3.00 4.00 6.75 14.00 2.0 137090A 13709019 14/09/2013
166 SPKA1.00937 Đậu Thị Thanh Hà 24/12/95 Công nghệ may CĐ 2 3.00 5.50 3.50 12.00 0.5 137090A 13709023 14/09/2013
168 SPKA1.01646 Trần Thị Kim Hường 15/06/95 Công nghệ may CĐ 1 3.25 2.50 3.75 9.50 1.5 137090A 13709022 14/09/2013
169 SPKA1.01812 Nguyễn Thị Ngọc Khuyên 24/04/95 Công nghệ may CĐ 2NT 3.50 3.25 4.00 11.00 1.0 137090A 13709025 14/09/2013
170 SPKA1.02513 Trần Đặng Thiên Ngọc 02/09/95 Công nghệ may CĐ 1 2.00 6.25 4.50 13.00 1.5 137090A 13709027 14/09/2013
171 SPKA1.02573 Nguyễn Thị Nguyệt 02/02/95 Công nghệ may CĐ 1 4.00 4.50 5.00 13.50 1.5 137090A 13709026 14/09/2013
172 SPKA1.03441 Hà Thị Hồng Tâm 30/01/94 Công nghệ may CĐ 1 4.00 2.25 3.50 10.00 1.5 137090A 13709029 14/09/2013
173 SPKA1.04044 Hoàng Thị Thương 08/12/95 Công nghệ may CĐ 1 4.00 3.50 3.50 11.00 1.5 137090A 13709028 14/09/2013
174 SPKA1.05030 Lê Thị Hoài ý 17/10/94 Công nghệ may CĐ 3 4.00 3.25 6.50 14.00 0.0 137090A 13709031 14/09/2013
175 SPKA1.08120 Lê Thị Mỹ Duyên 06/05/95 Công nghệ may CĐ 2NT 5.25 4.25 8.00 17.50 1.0 137090A 13709021 14/09/2013
176 SPKA1.09092 Lê Hà Xuyên 30/03/95 Công nghệ may CĐ 2NT 3.50 4.25 4.50 12.50 1.0 137090A 13709030 14/09/2013
177 SPKD1.00002 Hà Thị Diệu An 24/06/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 6.25 16.50 6.00 29.00 0.5 139501A 13950001 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
178 SPKD1.00005 Nguyễn Thị Hoài An 24/12/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 7.25 16.50 6.25 30.00 0.5 139501A 13950004 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
179 SPKD1.00006 Trần Lê Thúy An 01/12/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2NT 7.25 15.00 5.50 28.00 1.0 139501A 13950005 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
180 SPKD1.00010 Huỳnh Tôn Thúy An 18/08/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 5.75 16.50 6.25 28.50 0.5 139501A 13950002 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
181 SPKD1.00013 Nguyễn Đình Hà An 14/10/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 6.75 18.00 5.25 30.00 0.5 139501A 13950003 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
182 SPKD1.00015 Danh Ngọc Loan Anh 25/05/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 6.75 14.50 5.25 26.50 0.5 139501A 13950006 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
183 SPKD1.00024 Nguyễn Thị Hoàng Anh 15/04/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2NT 6.50 14.00 5.25 26.00 1.0 139501A 13950009 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
184 SPKD1.00025 Phạm Nhật Anh 18/12/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 7.25 13.00 5.75 26.00 0.5 139501A 13950010 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
185 SPKD1.00034 Đoàn Tuấn Anh 19/05/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 3 6.50 16.50 5.00 28.00 0.0 139501A 13950007 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
186 SPKD1.00038 Hà Tiến Thùy Anh 20/07/94 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2NT 7.25 14.00 5.25 26.50 1.0 139501A 13950008 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
187 SPKD1.00043 Vũ Thị Kim Anh 13/10/94 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2NT 7.25 14.00 5.50 27.00 1.0 139501A 13950013 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
188 SPKD1.00044 Trần Huỳnh Anh 15/12/93 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 6.75 14.00 6.50 27.50 0.5 139501A 13950011 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
189 SPKD1.00045 Võ Thị Ngọc Anh 08/03/93 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2NT 7.50 13.00 6.50 27.00 1.0 139501A 13950012 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
190 SPKD1.00048 Ung Thị Ngọc ánh 13/01/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 1 7.25 14.00 6.00 27.50 1.5 139501A 13950014 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
191 SPKD1.00058 Trần Gia Bảo 16/08/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 03 6.25 13.00 4.50 24.00 2.5 139502A 13950015 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
192 SPKD1.00063 Phó Ngọc Bích 15/01/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2NT 5.25 15.00 5.75 26.00 1.0 139502A 13950017 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
193 SPKD1.00064 Nguyễn Thị Ngọc Bích 23/08/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 1 6.25 15.50 4.50 26.50 1.5 139502A 13950016 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
194 SPKD1.00077 Võ Nguyễn Minh Châu 23/12/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 7.75 15.00 5.00 28.00 0.5 139502A 13950019 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
195 SPKD1.00092 Phạm Thị Ca Dao 25/10/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 7.50 14.00 6.75 28.50 0.5 139502A 13950020 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
Trang 6196 SPKD1.00096 Nguyễn Thị Ngọc Diễm 24/09/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 6.50 13.00 6.50 26.00 0.5 139502B 13950021 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
197 SPKD1.00102 Trần Thị Thanh Diệu 29/10/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 06 6.00 13.50 6.25 26.00 1.5 139502B 13950022 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
198 SPKD1.00114 Trần Trung Duy 09/02/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 6.75 14.00 5.25 26.00 0.5 139501A 13950024 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
199 SPKD1.00123 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 07/07/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2NT 7.75 13.00 5.75 26.50 1.0 139501A 13950025 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
200 SPKD1.00129 Tạ Quốc Dũng 06/04/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 7.25 14.50 5.00 27.00 0.5 139501A 13950023 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
201 SPKD1.00130 Nguyễn Minh Dương 17/03/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 5.50 15.00 6.50 27.00 0.5 139501A 13950026 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
202 SPKD1.00138 Phạm Tiến Đạt 09/01/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 9.50 16.00 4.00 29.50 0.5 139501A 13950027 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
203 SPKD1.00146 Phạm Nguyễn Khánh Đoan 10/11/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 7.75 14.00 4.00 26.00 0.5 139501B 13950028 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
204 SPKD1.00154 Phan Đỗ Hương Giang 29/07/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 3 5.25 16.00 6.00 27.50 0.0 139501B 13950030 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
205 SPKD1.00180 Lương Thị Thanh Hảo 16/10/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 1 7.25 13.00 5.00 25.50 1.5 139502B 13950032 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
206 SPKD1.00185 Phạm Hồng Mỹ Hạnh 03/01/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 8.50 14.00 4.75 27.50 0.5 139502B 13950031 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
207 SPKD1.00208 Nguyễn Kiều Thúy Hằng 14/05/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2NT 7.25 12.00 6.25 25.50 1.0 139502B 13950034 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
208 SPKD1.00213 Nguyễn Văn Hiếu 18/03/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2NT 8.50 14.00 5.50 28.00 1.0 139501B 13950038 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
209 SPKD1.00214 Nguyễn Như Minh Hiếu 31/07/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 1 4.50 14.50 6.50 25.50 1.5 139501B 13950037 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
210 SPKD1.00215 Đoàn Lê Minh Hiển 12/02/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 7.00 15.00 4.50 26.50 0.5 139501B 13950036 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
211 SPKD1.00222 Trịnh Thu Hiền 26/07/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 8.75 12.50 5.50 27.00 0.5 139501B 13950035 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
212 SPKD1.00238 Vũ Thị Hoài 24/05/94 Sư phạm tiếng Anh ĐH 1 6.25 13.00 6.25 25.50 1.5 139501B 13950039 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
213 SPKD1.00253 Đinh Vũ Thanh Huệ 21/11/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 1 7.75 15.50 5.75 29.00 1.5 139501B 13950040 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
214 SPKD1.00270 Phan Thanh Huyền 05/10/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 8.00 13.50 5.75 27.50 0.5 139501B 13950042 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
215 SPKD1.00277 Nguyễn Quốc Hùng 23/06/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 7.00 16.00 6.25 29.50 0.5 139501B 13950041 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
216 SPKD1.00285 Nguyễn Thị Ly Hương 21/10/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2NT 6.00 13.50 6.25 26.00 1.0 139501B 13950043 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
217 SPKD1.00345 Nguyễn Hồng Linh 24/09/90 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2NT 6.50 14.00 5.25 26.00 1.0 139502B 13950045 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
218 SPKD1.00346 Phạm Ngọc ái Linh 13/01/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 3 7.25 16.50 5.75 29.50 0.0 139502B 13950049 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
219 SPKD1.00353 Nguyễn Khánh Linh 27/12/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 6.50 13.50 5.75 26.00 0.5 139502B 13950046 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
220 SPKD1.00359 Nguyễn Thị Nguyệt Linh 07/10/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2NT 7.00 17.00 4.75 29.00 1.0 139502B 13950048 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
221 SPKD1.00360 Nguyễn Ngọc Mỹ Linh 28/08/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 3 6.75 14.00 5.75 26.50 0.0 139502B 13950047 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
222 SPKD1.00385 Đào Bùi Minh Lý 02/01/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 06 8.25 12.00 5.25 25.50 1.5 139502A 13950051 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
223 SPKD1.00404 Lý Cao Minh 03/05/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 1 7.25 12.50 5.25 25.00 1.5 139502A 13950052 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
224 SPKD1.00422 Huỳnh Thị Thúy Nga 30/09/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 6.25 14.00 5.75 26.00 0.5 139501B 13950054 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
225 SPKD1.00432 Cao Hoàng Minh Nghi 27/11/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 7.75 14.00 5.00 27.00 0.5 139501B 13950055 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
226 SPKD1.00439 Võ Thị Kim Ngoan 09/03/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 1 7.25 13.00 5.50 26.00 1.5 139501B 13950056 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
227 SPKD1.00440 Lung Bảo Ngọc 29/09/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 1 06 7.00 13.00 5.25 25.50 2.5 139501B 13950059 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
228 SPKD1.00443 Đỗ Trần Bích Ngọc 13/01/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 3 7.25 15.00 5.25 27.50 0.0 139502A 13950058 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
229 SPKD1.00449 Vy Hà Minh Ngọc 20/12/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 1 5.75 16.00 5.50 27.50 1.5 139502A 13950060 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
230 SPKD1.00456 Đỗ Bảo Ngọc 10/05/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 3 6.50 15.00 5.25 27.00 0.0 139502A 13950057 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
231 SPKD1.00480 Trương Quang Nhật 05/11/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 7.00 15.50 4.00 26.50 0.5 139502B 13950061 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
232 SPKD1.00484 Trần Lê Yến Nhi 21/12/94 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 6.50 15.00 4.75 26.50 0.5 139502B 13950062 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
233 SPKD1.00500 Vũ Thị Cẩm Nhung 31/08/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 1 6.75 16.00 4.25 27.00 1.5 139502B 13950065 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
234 SPKD1.00501 Huỳnh Thị Hồng Nhung 01/01/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 1 6.75 15.50 5.75 28.00 1.5 139502B 13950064 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
235 SPKD1.00507 Lê Nguyễn Quỳnh Như 18/02/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 8.50 14.00 5.00 27.50 0.5 139502B 13950066 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
Trang 7236 SPKD1.00521 Phạm Thị Xuân Nữ 17/01/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2NT 7.50 13.50 5.00 26.00 1.0 139501B 13950068 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
237 SPKD1.00523 Trần Thị Kiều Ny 10/10/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2NT 5.75 14.50 5.25 25.50 1.0 139501B 13950069 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
238 SPKD1.00535 Trần Ngô Thiên Phú 25/04/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 8.75 16.00 5.25 30.00 0.5 139501B 13950070 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
239 SPKD1.00538 Nguyễn Hữu Phúc 30/10/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 1 7.25 15.50 2.00 25.00 1.5 139501B 13950071 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
240 SPKD1.00540 Trần Quang Phúc 24/01/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 5.25 17.50 6.00 29.00 0.5 139501B 13950073 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
241 SPKD1.00542 Phạm Hồng Phúc 12/02/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 7.25 13.00 5.50 26.00 0.5 139501B 13950072 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
242 SPKD1.00569 Lê Hoài Phương 23/07/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 6.25 14.00 5.50 26.00 0.5 139501A 13950075 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
243 SPKD1.00570 Phạm Hữu Phước 12/04/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 1 8.75 16.00 2.00 27.00 1.5 139501A 13950074 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
244 SPKD1.00571 Nguyễn Thị Mỹ Phượng 14/09/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 9.00 13.00 4.50 26.50 0.5 139501A 13950076 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
245 SPKD1.00577 Châu Thanh Quang 20/10/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 1 7.00 14.00 5.00 26.00 1.5 139501A 13950077 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
246 SPKD1.00584 Nguyễn Hồng Quân 10/06/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2NT 5.50 17.00 4.50 27.00 1.0 139501A 13950078 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
247 SPKD1.00606 Nguyễn Thanh Sơn 05/09/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 1 5.50 14.50 6.25 26.50 1.5 139501A 13950079 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
248 SPKD1.00617 Hoàng Thị Minh Tâm 05/08/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 1 01 6.50 10.00 6.25 23.00 3.5 139501B 13950080 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
249 SPKD1.00640 Nguyễn Huỳnh Phương Thảo 16/03/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2NT 8.00 15.00 5.25 28.50 1.0 139501B 13950081 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
250 SPKD1.00641 Nguyễn Thị Thu Thảo 27/02/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2NT 7.50 14.00 4.75 26.50 1.0 139501B 13950082 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
251 SPKD1.00676 Trần Hồng Thắm 06/04/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 1 7.00 12.50 5.50 25.00 1.5 139502B 13950083 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
252 SPKD1.00686 Nguyễn Hoàng Thuận Thiên 19/10/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 8.25 16.00 4.25 28.50 0.5 139502B 13950085 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
253 SPKD1.00689 Mai Anh Thiện 19/06/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 3 8.00 16.00 6.00 30.00 0.0 139502B 13950086 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
254 SPKD1.00704 Dương Thị Huỳnh Thơ 12/02/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2NT 8.00 15.00 5.00 28.00 1.0 139502B 13950087 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
255 SPKD1.00706 Nguyễn Thị Nhật Thu 23/10/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 06 7.25 14.00 5.50 27.00 1.5 139502B 13950089 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
256 SPKD1.00719 Nguyễn Thị Ngọc Thùy 17/11/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2NT 5.50 14.00 6.00 25.50 1.0 139502A 13950090 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
257 SPKD1.00727 Lê Thị Thủy 19/01/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 6.00 16.00 5.25 27.50 0.5 139502A 13950091 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
258 SPKD1.00738 Trần Ngọc Anh Thư 08/12/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 3 5.75 17.00 4.50 27.50 0.0 139502A 13950093 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
259 SPKD1.00739 Lê Nguyễn Anh Thư 13/08/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2NT 6.75 14.00 5.00 26.00 1.0 139502A 13950092 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
260 SPKD1.00745 Bùi Thị Thương 26/06/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 1 8.00 16.00 5.50 29.50 1.5 139502A 13950094 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
261 SPKD1.00754 Trần Thụy Thủy Tiên 12/11/94 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2NT 6.00 16.00 5.00 27.00 1.0 139502A 13950095 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
262 SPKD1.00764 Dương Trọng Tín 23/01/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2NT 7.25 15.00 5.75 28.00 1.0 139501B 13950096 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
263 SPKD1.00780 Cao Thị Minh Trang 07/12/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2NT 8.50 15.50 6.00 30.00 1.0 139501B 13950097 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
264 SPKD1.00782 Nguyễn Ngọc Diễm Trang 24/07/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 1 6.75 15.00 4.75 26.50 1.5 139501B 13950099 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
265 SPKD1.00785 Huỳnh Thị Phương Trang 24/09/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 1 6.75 13.00 5.50 25.50 1.5 139501B 13950098 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
266 SPKD1.00793 Đặng Nữ Quế Trâm 12/11/94 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 6.00 16.00 6.25 28.50 0.5 139501B 13950100 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
267 SPKD1.00826 Lê Hoàng Tuấn 24/05/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 1 6.00 16.00 5.00 27.00 1.5 139502B 13950102 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
268 SPKD1.00847 Lê Ngô Cẩm Tú 02/03/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 6.25 15.00 5.00 26.50 0.5 139502B 13950101 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
269 SPKD1.00866 Đoàn Nguyễn Tường Vi 16/06/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 3 7.25 13.50 5.75 26.50 0.0 139502A 13950105 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
270 SPKD1.00887 Nguyễn Trang Thanh Vy 19/05/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 6.75 16.00 5.50 28.50 0.5 139502A 13950111 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
271 SPKD1.00889 Nguyễn Thụy Vy 30/08/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 3 7.50 15.00 5.00 27.50 0.0 139502A 13950110 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
272 SPKD1.00895 Ngô Thị Nguyễn Vy 19/02/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 1 7.00 12.00 6.00 25.00 1.5 139502A 13950108 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
273 SPKD1.00899 Nguyễn Ngọc Như Xuân 13/10/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 3 7.75 14.00 5.25 27.00 0.0 139502A 13950113 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
274 SPKD1.00903 Lê Liễu Xuân 17/09/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 6.50 18.00 7.00 31.50 0.5 139502A 13950112 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
275 SPKD1.00909 Nguyễn Thị Hải Yến 05/11/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 1 6.00 15.00 6.75 28.00 1.5 139502A 13950115 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
Trang 8276 SPKD1.00913 Trịnh Ngọc Yến 12/01/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 7.50 14.00 5.00 26.50 0.5 139502A 13950117 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
277 SPKD1.00918 Lê Thị Hoàng Yến 28/12/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 1 7.75 15.00 5.50 28.50 1.5 139502A 13950114 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
278 SPKD1.02009 Võ Thị Thanh Nhi 13/11/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 1 6.00 16.00 5.50 27.50 1.5 139502A 13950063 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
279 SPKD1.02011 Nguyễn Thi 09/06/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 1 6.25 16.00 4.75 27.00 1.5 139502A 13950084 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
280 SPKD1.02102 Nguyễn Lê Quỳnh Châu 04/09/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2NT 6.25 14.00 5.00 25.50 1.0 139502A 13950018 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
281 SPKD1.02114 Nguyễn Thị Hương Giang 18/11/94 Sư phạm tiếng Anh ĐH 1 6.25 14.00 5.50 26.00 1.5 139502A 13950029 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
282 SPKD1.02122 Bùi Thuý Hằng 10/04/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 1 6.75 12.50 6.25 25.50 1.5 139501A 13950033 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
283 SPKD1.02139 Huỳnh Phạm Minh Khương 10/02/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2NT 6.25 16.00 6.25 28.50 1.0 139501A 13950044 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
284 SPKD1.02149 Cù Thảo Ly 07/10/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2NT 8.00 13.00 5.75 27.00 1.0 139501A 13950050 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
285 SPKD1.02154 Nguyễn Thị Thuý Minh 12/05/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 1 6.75 16.00 5.00 28.00 1.5 139501A 13950053 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
286 SPKD1.02160 Nguyễn Phan Quỳnh Như 08/06/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2 7.25 13.50 5.75 26.50 0.5 139501A 13950067 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
287 SPKD1.02170 Trần Hoàng Thị Thơm 15/02/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2NT 5.75 16.00 7.50 29.50 1.0 139502B 13950088 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
288 SPKD1.02184 Nguyễn Minh Tuấn 14/04/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2NT 7.25 14.00 4.00 25.50 1.0 139502B 13950103 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
289 SPKD1.02185 Nguyễn Thị Thúy Tuyên 26/08/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 1 6.50 14.00 7.25 28.00 1.5 139502B 13950104 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
290 SPKD1.02192 Trương Thị Mỹ Vi 31/08/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2NT 7.50 13.00 5.25 26.00 1.0 139502B 13950107 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
291 SPKD1.02193 Nguyễn Thị Thùy Vi 10/01/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 1 6.25 14.00 5.25 25.50 1.5 139502B 13950106 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
292 SPKD1.02195 Nguyễn Thùy Vy 01/05/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2NT 7.25 12.00 6.00 25.50 1.0 139502B 13950109 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
293 SPKD1.02196 Nguyễn Thị Kim Yến 02/01/95 Sư phạm tiếng Anh ĐH 2NT 6.25 15.00 6.75 28.00 1.0 139502B 13950116 13 giờ 30 ; 29/08/2013 1
294 SPKV 00002 Trần Thuỳ An 11/11/95 Thiết kế thời trang ĐH 2 4.50 3.50 12.00 20.00 0.5 131230A 13123001 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2
295 SPKV 00004 Nguyễn Châu Diễm Anh 15/08/95 Thiết kế thời trang ĐH 1 2.50 3.25 14.00 20.00 1.5 131230A 13123002 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2
296 SPKV 00012 Phan Thị Hồng Ân 05/02/95 Thiết kế thời trang ĐH 2NT 2.50 4.50 14.00 21.00 1.0 131230A 13123003 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2
297 SPKV 00022 Lê Quỳnh Duyên 12/07/95 Thiết kế thời trang ĐH 2NT 2.25 3.50 14.00 20.00 1.0 131230A 13123004 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2
298 SPKV 00032 Nguyễn Thị Hồng Hảo 06/02/95 Thiết kế thời trang ĐH 1 3.75 3.75 12.00 19.50 1.5 131230A 13123005 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2
299 SPKV 00054 Nguyễn Thị Thùy Hương 01/01/95 Thiết kế thời trang ĐH 2NT 1.50 2.50 18.00 22.00 1.0 131230B 13123007 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2
300 SPKV 00055 Đinh Cẩm Hương 10/02/95 Thiết kế thời trang ĐH 3 06 6.00 6.75 17.00 30.00 1.0 131230B 13123006 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2
301 SPKV 00059 Mai Thái Khang 29/09/95 Thiết kế thời trang ĐH 3 8.00 7.25 14.00 29.50 0.0 131230B 13123008 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2
302 SPKV 00060 Phan Vũ Khoa 19/09/95 Thiết kế thời trang ĐH 2 1.00 2.50 17.00 20.50 0.5 131230B 13123009 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2
303 SPKV 00061 Phạm Thị Mỷ Kim 20/07/95 Thiết kế thời trang ĐH 2NT 4.25 5.75 15.00 25.00 1.0 131230B 13123011 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2
304 SPKV 00062 Lưu Oanh Kiều 01/06/95 Thiết kế thời trang ĐH 2 4.25 4.25 13.50 22.00 0.5 131230B 13123010 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2
305 SPKV 00066 Hoàng Thùy Linh 02/04/93 Thiết kế thời trang ĐH 2 4.00 3.00 18.00 25.00 0.5 131230B 13123012 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2
306 SPKV 00067 Hồ Thị Thu Linh 20/03/95 Thiết kế thời trang ĐH 1 1.50 4.75 13.50 20.00 1.5 131230B 13123013 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2
307 SPKV 00076 Nguyễn Thị Ly 05/03/95 Thiết kế thời trang ĐH 2NT 4.75 4.25 13.00 22.00 1.0 131230B 13123014 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2
308 SPKV 00079 Hồ A Múi 15/07/95 Thiết kế thời trang ĐH 2 4.25 5.50 14.00 24.00 0.5 131230B 13123015 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2
309 SPKV 00084 Nguyễn Lê Hoàng Ngân 14/07/95 Thiết kế thời trang ĐH 2 4.25 3.75 12.00 20.00 0.5 131230B 13123016 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2
310 SPKV 00086 Phan Sĩ Ngân 19/05/95 Thiết kế thời trang ĐH 1 4.00 6.50 14.00 24.50 1.5 131230B 13123017 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2
311 SPKV 00089 Võ Nguyễn Bích Ngọc 28/04/95 Thiết kế thời trang ĐH 1 2.25 5.75 13.00 21.00 1.5 131230B 13123018 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2
312 SPKV 00096 Lê Trần Yến Nhi 27/05/95 Thiết kế thời trang ĐH 1 5.00 5.00 14.50 24.50 1.5 131230B 13123019 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2
313 SPKV 00097 Nguyễn Lê Yến Nhi 20/09/95 Thiết kế thời trang ĐH 1 2.75 5.25 13.00 21.00 1.5 131230B 13123020 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2
314 SPKV 00101 Nguyễn Thị Tuyết Nhung 05/11/95 Thiết kế thời trang ĐH 2 4.50 6.25 14.00 25.00 0.5 131230A 13123021 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2
315 SPKV 00108 Nguyễn Thị Ni 08/01/94 Thiết kế thời trang ĐH 2NT 4.75 3.00 13.50 21.50 1.0 131230A 13123022 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2
Trang 9316 SPKV 00114 Vũ Thị Phương 29/06/95 Thiết kế thời trang ĐH 1 4.25 5.00 10.00 19.50 1.5 131230A 13123023 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2
317 SPKV 00118 Nguyễn Thị Kim Phượng 13/12/95 Thiết kế thời trang ĐH 1 1.75 3.25 14.50 19.50 1.5 131230A 13123024 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2
318 SPKV 00119 Lê Thị Ngọc Quới 02/06/95 Thiết kế thời trang ĐH 2NT 4.50 5.50 12.00 22.00 1.0 131230A 13123025 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2
319 SPKV 00124 Liêm Tú Quỳnh 18/02/95 Thiết kế thời trang ĐH 1 6.00 7.25 6.00 19.50 1.5 131230A 13123026 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2
320 SPKV 00127 Hồ Tấn Tài 27/06/95 Thiết kế thời trang ĐH 2 5.00 4.75 13.50 23.50 0.5 131230A 13123027 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2
321 SPKV 00128 Đặng Thị Thanh Tâm 26/01/95 Thiết kế thời trang ĐH 1 3.00 4.50 12.00 19.50 1.5 131230A 13123028 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2
322 SPKV 00133 Lê Trung Tấn 16/05/95 Thiết kế thời trang ĐH 1 3.75 2.75 13.00 19.50 1.5 131230A 13123029 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2
323 SPKV 00148 Trần Thị Thuận 27/05/95 Thiết kế thời trang ĐH 2NT 3.00 2.50 14.00 19.50 1.0 131230A 13123030 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2
324 SPKV 00150 Đặng Như Thủy 14/03/95 Thiết kế thời trang ĐH 1 5.50 4.75 11.00 21.50 1.5 131230A 13123031 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2
325 SPKV 00152 Nguyễn Anh Thư 13/04/95 Thiết kế thời trang ĐH 2 7.00 6.50 10.00 23.50 0.5 131230A 13123032 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2
326 SPKV 00155 Phan Trương Hoài Trúc Thương 20/08/95 Thiết kế thời trang ĐH 2 4.25 3.50 12.00 20.00 0.5 131230A 13123033 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2
327 SPKV 00158 Trần Nguyễn Hoài Thương 27/05/95 Thiết kế thời trang ĐH 1 3.75 3.25 15.00 22.00 1.5 131230A 13123034 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2
328 SPKV 00159 Đoàn Mai Thy 26/09/95 Thiết kế thời trang ĐH 3 5.00 5.50 10.00 20.50 0.0 131230A 13123035 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2
329 SPKV 00160 Nguyễn Ngọc Trang Thy 24/11/95 Thiết kế thời trang ĐH 2 2.75 3.75 15.00 21.50 0.5 131230A 13123036 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2
330 SPKV 00163 Nguyễn Thị Thủy Tiên 29/07/95 Thiết kế thời trang ĐH 2NT 5.00 3.50 12.00 20.50 1.0 131230A 13123037 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2
331 SPKV 00175 Vương Thị Thuỳ Trang 06/12/95 Thiết kế thời trang ĐH 2 5.50 5.50 10.00 21.00 0.5 131230A 13123038 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2
332 SPKV 00182 Trần Thị Ngọc Trâm 25/03/95 Thiết kế thời trang ĐH 2NT 4.25 3.75 12.00 20.00 1.0 131230A 13123039 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2
333 SPKV 00185 Đỗ Trang Nam Trân 16/06/95 Thiết kế thời trang ĐH 3 6.00 3.00 14.00 23.00 0.0 131230B 13123040 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2
334 SPKV 00187 Trần Ngọc Trân 22/08/95 Thiết kế thời trang ĐH 1 01 3.00 3.75 14.00 21.00 3.5 131230B 13123041 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2
335 SPKV 00188 Nguyễn Thị Quế Trinh 20/03/95 Thiết kế thời trang ĐH 1 3.75 4.75 12.00 20.50 1.5 131230B 13123043 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2
336 SPKV 00192 Phạm Thủy Triều 26/07/95 Thiết kế thời trang ĐH 2 7.50 3.25 16.00 27.00 0.5 131230B 13123042 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2
337 SPKV 00209 Huỳnh Thanh Vũ 17/11/95 Thiết kế thời trang ĐH 1 3.00 3.25 14.00 20.50 1.5 131230B 13123044 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2
338 SPKV 00212 Nguyễn Thị Lâm Xuân 23/08/95 Thiết kế thời trang ĐH 2 6.25 3.75 12.00 22.00 0.5 131230B 13123045 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2
339 SPKV 00213 Trần Thị Kim Xuân 30/01/94 Thiết kế thời trang ĐH 1 1.50 5.50 12.00 19.00 1.5 131230B 13123046 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2
340 SPKV 00214 Huỳnh Thị Kim Xuyến 28/09/95 Thiết kế thời trang ĐH 2 4.75 4.00 14.00 23.00 0.5 131230B 13123047 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2
341 SPKV 00215 Nguyễn Thị Phương Yên 18/02/95 Thiết kế thời trang ĐH 2NT 5.00 4.50 15.50 25.00 1.0 131230B 13123048 13 giờ 30 ; 28/08/2013 2
342 SPKA 00380 Phan Thị Ngọc ánh 26/02/95 Kế toán ĐH 1 5.50 6.00 7.25 19.00 1.5 131251B 13125003 13 giờ 30 ; 29/08/2013
343 SPKA 00625 Nguyễn Phan Tuyết Băng 17/12/95 Kế toán ĐH 1 5.75 5.50 7.00 18.50 1.5 131251A 13125004 13 giờ 30 ; 29/08/2013
344 SPKA 00777 Trịnh Thị Thái Bình 27/09/93 Kế toán ĐH 2 5.50 7.00 6.25 19.00 0.5 131251B 13125005 13 giờ 30 ; 29/08/2013
345 SPKA 00992 Nguyễn Mai Chi 25/02/95 Kế toán ĐH 3 5.50 6.50 6.00 18.00 0.0 131252A 13125009 13 giờ 30 ; 29/08/2013
346 SPKA 01001 Bùi Thị Kim Chi 16/10/95 Kế toán ĐH 2NT 6.00 6.75 6.75 19.50 1.0 131252A 13125008 13 giờ 30 ; 29/08/2013
347 SPKA 03103 Ngô Thị Thanh Hà 27/08/95 Kế toán ĐH 2 6.25 7.50 6.00 20.00 0.5 131251A 13125016 13 giờ 30 ; 29/08/2013
348 SPKA 03169 Nguyễn Thu Hà 19/11/94 Kế toán ĐH 2NT 6.25 6.00 7.00 19.50 1.0 131251B 13125017 13 giờ 30 ; 29/08/2013
350 SPKA 03604 Phạm Thị Thu Hằng 10/02/95 Kế toán ĐH 2NT 5.00 6.50 7.50 19.00 1.0 131251B 13125021 13 giờ 30 ; 29/08/2013
351 SPKA 04031 Lê Thị Thu Hiền 18/06/95 Kế toán ĐH 2NT 5.00 6.00 7.75 19.00 1.0 131251B 13125022 13 giờ 30 ; 29/08/2013
352 SPKA 04044 Phạm Thị Hiền 10/12/95 Kế toán ĐH 2 4.75 6.50 7.50 19.00 0.5 131251B 13125023 13 giờ 30 ; 29/08/2013
353 SPKA 04113 Vũ Thị Quỳnh Hoa 05/02/95 Kế toán ĐH 2 5.00 6.50 6.25 18.00 0.5 131251B 13125024 13 giờ 30 ; 29/08/2013
354 SPKA 04550 Vũ Như Hồng 12/10/95 Kế toán ĐH 2 6.50 5.75 6.50 19.00 0.5 131251A 13125027 13 giờ 30 ; 29/08/2013
355 SPKA 04810 Nguyễn Đức Huy 06/03/95 Kế toán ĐH 2 5.75 6.50 7.00 19.50 0.5 131251B 13125029 13 giờ 30 ; 29/08/2013
Trang 10356 SPKA 05352 Lưu Thị Hương 06/09/94 Kế toán ĐH 2NT 4.75 7.75 6.50 19.00 1.0 131251A 13125033 13 giờ 30 ; 29/08/2013
357 SPKA 05382 Vũ Hoàng Thu Hương 24/12/95 Kế toán ĐH 2NT 5.25 6.75 7.50 19.50 1.0 131251A 13125034 13 giờ 30 ; 29/08/2013
358 SPKA 06007 Lê Thị Thanh Kim 26/09/95 Kế toán ĐH 2 4.50 5.25 7.50 17.50 0.5 131251B 13125036 13 giờ 30 ; 29/08/2013
359 SPKA 06114 Lâm Mỹ Lành 02/08/95 Kế toán ĐH 2NT 6.25 6.50 7.00 20.00 1.0 131251A 13125037 13 giờ 30 ; 29/08/2013
360 SPKA 06408 Nguyễn Thị Linh 20/05/95 Kế toán ĐH 1 6.25 5.50 4.75 16.50 1.5 131251B 13125041 13 giờ 30 ; 29/08/2013
361 SPKA 06465 Nguyễn Thùy Linh 18/01/95 Kế toán ĐH 1 01 7.00 4.00 5.50 16.50 3.5 131251A 13125044 13 giờ 30 ; 29/08/2013
362 SPKA 06479 Nguyễn Thị Trúc Linh 20/03/95 Kế toán ĐH 1 5.75 7.50 6.50 20.00 1.5 131251A 13125043 13 giờ 30 ; 29/08/2013
363 SPKA 06480 Phạm Thị Thùy Linh 10/05/95 Kế toán ĐH 1 6.50 7.25 8.50 22.50 1.5 131251A 13125046 13 giờ 30 ; 29/08/2013
364 SPKA 06484 Nguyễn Thị Linh 14/02/95 Kế toán ĐH 1 5.00 7.25 7.50 20.00 1.5 131251A 13125040 13 giờ 30 ; 29/08/2013
365 SPKA 06539 Dương Thị Kiều Loan 06/01/95 Kế toán ĐH 1 7.75 7.25 7.50 22.50 1.5 131251B 13125047 13 giờ 30 ; 29/08/2013
366 SPKA 06703 Ngô Thanh Long 01/09/94 Kế toán ĐH 1 5.75 5.75 5.75 17.50 1.5 131251B 13125049 13 giờ 30 ; 29/08/2013
367 SPKA 07111 Nguyễn Thị Mai 20/08/95 Kế toán ĐH 1 5.25 5.75 6.75 18.00 1.5 131251A 13125050 13 giờ 30 ; 29/08/2013
368 SPKA 07119 Nguyễn Thị Mai 30/12/95 Kế toán ĐH 2NT 7.50 7.00 6.50 21.00 1.0 131251B 13125051 13 giờ 30 ; 29/08/2013
369 SPKA 07813 Nguyễn Thị Kim Ngân 29/05/95 Kế toán ĐH 2 5.25 8.50 6.50 20.50 0.5 131251B 13125055 13 giờ 30 ; 29/08/2013
370 SPKA 08021 Phạm Thuý Ngọc 31/07/95 Kế toán ĐH 1 5.00 6.50 6.00 17.50 1.5 131251B 13125062 13 giờ 30 ; 29/08/2013
371 SPKA 08050 Nguyễn Thị Ngọc 15/08/95 Kế toán ĐH 1 5.50 5.75 7.50 19.00 1.5 131251B 13125060 13 giờ 30 ; 29/08/2013
372 SPKA 08248 Phạm Thanh Nhàn 10/11/95 Kế toán ĐH 1 6.75 5.50 6.25 18.50 1.5 131251B 13125066 13 giờ 30 ; 29/08/2013
373 SPKA 08253 Cao Thị Thanh Nhàn 23/01/95 Kế toán ĐH 1 06 5.00 5.00 5.50 15.50 2.5 131251B 13125065 13 giờ 30 ; 29/08/2013
374 SPKA 09368 Nguyễn Hồng Phúc 08/07/95 Kế toán ĐH 2NT 5.00 4.50 7.25 17.00 1.0 131251B 13125073 13 giờ 30 ; 29/08/2013
375 SPKA 10245 Đào Lê Nhật Quỳnh 12/09/95 Kế toán ĐH 2 5.00 6.50 5.75 17.50 0.5 131251A 13125080 13 giờ 30 ; 29/08/2013
376 SPKA 10267 Nguyễn Lê Như Quỳnh 26/10/95 Kế toán ĐH 1 5.25 5.25 7.50 18.00 1.5 131251A 13125081 13 giờ 30 ; 29/08/2013
377 SPKA 11349 Trần Thị Ngọc Thanh 05/02/95 Kế toán ĐH 2 4.75 7.25 7.50 19.50 0.5 131252A 13125087 13 giờ 30 ; 29/08/2013
378 SPKA 11405 Phan Thanh Thanh 06/04/94 Kế toán ĐH 2 6.25 5.50 6.25 18.00 0.5 131251A 13125086 13 giờ 30 ; 29/08/2013
379 SPKA 11764 Nguyễn Thị Thu Thảo 15/05/95 Kế toán ĐH 1 6.00 6.50 6.00 18.50 1.5 131251B 13125091 13 giờ 30 ; 29/08/2013
380 SPKA 12586 Trịnh Thị Thu 08/04/95 Kế toán ĐH 1 5.25 5.50 6.25 17.00 1.5 131251A 13125096 13 giờ 30 ; 29/08/2013
381 SPKA 12593 Nguyễn Thị Hoài Thu 24/01/95 Kế toán ĐH 1 5.75 4.75 7.50 18.00 1.5 131251A 13125095 13 giờ 30 ; 29/08/2013
382 SPKA 12852 Nguyễn Hoàng Minh Thư 03/09/95 Kế toán ĐH 2 5.50 6.00 7.25 19.00 0.5 131251B 13125098 13 giờ 30 ; 29/08/2013
383 SPKA 13653 Phan Thị Mỹ Trâm 14/10/95 Kế toán ĐH 2NT 6.50 5.00 7.25 19.00 1.0 131251B 13125105 13 giờ 30 ; 29/08/2013
384 SPKA 13665 Nguyễn Hoàng Ngọc Trâm 14/11/95 Kế toán ĐH 1 5.75 6.00 8.00 20.00 1.5 131251B 13125104 13 giờ 30 ; 29/08/2013
385 SPKA 15243 Đỗ Thùy Vân 15/05/95 Kế toán ĐH 1 6.25 7.75 7.50 21.50 1.5 131251A 13125112 13 giờ 30 ; 29/08/2013
386 SPKA 15947 Hoàng Thị Bảo Yến 08/10/95 Kế toán ĐH 3 5.50 7.25 7.25 20.00 0.0 131251A 13125116 13 giờ 30 ; 29/08/2013
387 SPKA 15965 Phạm Lâm Thị Kim Yến 06/04/95 Kế toán ĐH 2 5.50 7.75 7.50 21.00 0.5 131251A 13125118 13 giờ 30 ; 29/08/2013
388 SPKA 15970 Phạm Thị Ngọc Yến 20/03/95 Kế toán ĐH 2 5.75 6.00 7.50 19.50 0.5 131251A 13125119 13 giờ 30 ; 29/08/2013
389 SPKA 20230 Nguyễn Xuân Phương 25/10/95 Kế toán ĐH 2 5.25 6.50 6.50 18.50 0.5 131251B 13125076 13 giờ 30 ; 29/08/2013
390 SPKA 21041 Hồ Thị Ngọc ánh 22/01/95 Kế toán ĐH 1 5.25 6.25 5.50 17.00 1.5 131251B 13125002 13 giờ 30 ; 29/08/2013
391 SPKA 21735 Dương Thanh Huệ 07/11/95 Kế toán ĐH 2NT 4.00 6.25 7.75 18.00 1.0 131251A 13125028 13 giờ 30 ; 29/08/2013
392 SPKA 21788 Dương Thanh Huyền 07/11/95 Kế toán ĐH 2NT 5.50 6.50 7.00 19.00 1.0 131252A 13125030 13 giờ 30 ; 29/08/2013
393 SPKA 21955 Lê Văn Kiệt 15/10/95 Kế toán ĐH 2NT 7.00 5.25 5.50 18.00 1.0 131251B 13125035 13 giờ 30 ; 29/08/2013
394 SPKA 22015 Nguyễn Thị Lắm 10/03/95 Kế toán ĐH 2NT 6.50 6.00 6.50 19.00 1.0 131251A 13125038 13 giờ 30 ; 29/08/2013
395 SPKA 22040 Lê Thị Trúc Linh 08/02/95 Kế toán ĐH 2NT 6.00 5.50 7.00 18.50 1.0 131251B 13125039 13 giờ 30 ; 29/08/2013
Trang 11396 SPKA 22274 Lê Thị Thanh Ngà 29/09/95 Kế toán ĐH 2NT 5.00 5.25 6.50 17.00 1.0 131252A 13125054 13 giờ 30 ; 29/08/2013
397 SPKA 22277 Võ Thị Thanh Ngân 20/04/95 Kế toán ĐH 2NT 5.50 5.75 6.50 18.00 1.0 131252A 13125057 13 giờ 30 ; 29/08/2013
398 SPKA 22283 Nguyễn Thị Tuyết Ngân 28/02/95 Kế toán ĐH 2NT 5.00 5.75 6.00 17.00 1.0 131252A 13125056 13 giờ 30 ; 29/08/2013
399 SPKA 22408 Trần Thị Hà Nhi 29/07/95 Kế toán ĐH 2NT 7.00 6.25 6.25 19.50 1.0 131251B 13125068 13 giờ 30 ; 29/08/2013
400 SPKA 22422 Nguyễn Kiều Thị Nhơn 01/04/95 Kế toán ĐH 2NT 6.75 5.50 5.75 18.00 1.0 131251A 13125069 13 giờ 30 ; 29/08/2013
401 SPKA 22432 Huỳnh Thị Mỹ Nhung 18/09/95 Kế toán ĐH 2NT 6.25 5.75 5.00 17.00 1.0 131251A 13125070 13 giờ 30 ; 29/08/2013
402 SPKA 22435 Nguyễn Thị Hồng Nhung 02/01/95 Kế toán ĐH 1 6.50 6.25 6.75 19.50 1.5 131251A 13125071 13 giờ 30 ; 29/08/2013
403 SPKA 22618 Đoàn Thị Minh Phượng 30/03/95 Kế toán ĐH 2NT 5.75 6.50 6.00 18.50 1.0 131251A 13125078 13 giờ 30 ; 29/08/2013
404 SPKA 22900 Trần Thị Kim Thành 29/10/95 Kế toán ĐH 2NT 5.75 4.75 6.50 17.00 1.0 131251A 13125088 13 giờ 30 ; 29/08/2013
405 SPKA 22983 Dương Thị Phượng Thấm 18/09/95 Kế toán ĐH 2NT 5.50 5.50 6.75 18.00 1.0 131251A 13125092 13 giờ 30 ; 29/08/2013
406 SPKA 23726 Đặng Thị Yến Vi 16/01/95 Kế toán ĐH 2NT 5.00 6.75 6.00 18.00 1.0 131251B 13125113 13 giờ 30 ; 29/08/2013
407 SPKA 23865 Lê Thị Kiều Yến 10/10/95 Kế toán ĐH 2NT 7.50 5.25 6.00 19.00 1.0 131251A 13125117 13 giờ 30 ; 29/08/2013
408 SPKA 24231 Nguyễn Thị Tâm 08/08/95 Kế toán ĐH 2NT 6.25 5.50 7.25 19.00 1.0 131251B 13125084 13 giờ 30 ; 29/08/2013
409 SPKA1.00112 Lê Phan Trâm Anh 31/10/95 Kế toán ĐH 2 6.25 5.50 8.00 20.00 0.5 131252A 13125001 13 giờ 30 ; 29/08/2013
410 SPKA1.00292 Phan Bỉnh Cẩm 13/09/95 Kế toán ĐH 3 6.50 6.75 5.50 19.00 0.0 131252A 13125006 13 giờ 30 ; 29/08/2013
411 SPKA1.00304 Phạm Hạnh Châu 30/05/95 Kế toán ĐH 3 5.75 5.25 7.00 18.00 0.0 131252A 13125007 13 giờ 30 ; 29/08/2013
412 SPKA1.00484 Vương Nguyễn Thùy Dung 20/09/95 Kế toán ĐH 2 6.50 4.50 8.50 19.50 0.5 131252B 13125011 13 giờ 30 ; 29/08/2013
413 SPKA1.00594 Bùi Thị Ngọc Duyên 19/04/95 Kế toán ĐH 2NT 6.50 6.25 7.25 20.00 1.0 131252A 13125012 13 giờ 30 ; 29/08/2013
414 SPKA1.00676 Võ Thị Thùy Dương 01/07/95 Kế toán ĐH 1 5.50 6.00 7.75 19.50 1.5 131252A 13125015 13 giờ 30 ; 29/08/2013
415 SPKA1.01011 Phạm Ngọc Hạnh 07/04/95 Kế toán ĐH 1 5.75 6.25 6.25 18.50 1.5 131252A 13125020 13 giờ 30 ; 29/08/2013
416 SPKA1.01359 Phạm Minh Hòa 22/04/95 Kế toán ĐH 2 5.50 5.25 7.50 18.50 0.5 131252B 13125025 13 giờ 30 ; 29/08/2013
417 SPKA1.01377 Đỗ Thị ánh Hồng 02/02/95 Kế toán ĐH 1 5.00 6.50 7.25 19.00 1.5 131252B 13125026 13 giờ 30 ; 29/08/2013
418 SPKA1.01510 Lê Thị Thanh Huyền 25/04/95 Kế toán ĐH 2 6.25 3.75 7.25 17.50 0.5 131252B 13125031 13 giờ 30 ; 29/08/2013
419 SPKA1.01957 Phạm Thị Mỹ Linh 11/11/95 Kế toán ĐH 2 6.50 4.75 6.00 17.50 0.5 131252B 13125045 13 giờ 30 ; 29/08/2013
420 SPKA1.02037 Đoàn Thị Loan 29/06/95 Kế toán ĐH 1 6.25 5.00 6.00 17.50 1.5 131252B 13125048 13 giờ 30 ; 29/08/2013
421 SPKA1.02304 Nguyễn Huyền My 24/05/95 Kế toán ĐH 1 7.25 4.75 6.75 19.00 1.5 131252B 13125052 13 giờ 30 ; 29/08/2013
422 SPKA1.02372 Đậu Thị Hằng Nga 10/12/93 Kế toán ĐH 3 6.50 6.75 6.00 19.50 0.0 131252A 13125053 13 giờ 30 ; 29/08/2013
423 SPKA1.02514 Nguyễn Thị Bích Ngọc 08/10/95 Kế toán ĐH 1 7.00 3.00 6.50 16.50 1.5 131252A 13125061 13 giờ 30 ; 29/08/2013
424 SPKA1.02520 Đào Trần Bảo Ngọc 17/07/95 Kế toán ĐH 2NT 5.25 3.50 9.00 18.00 1.0 131252A 13125058 13 giờ 30 ; 29/08/2013
425 SPKA1.02553 Lê Thị Thảo Nguyên 03/04/95 Kế toán ĐH 3 6.25 6.75 7.75 21.00 0.0 131252A 13125063 13 giờ 30 ; 29/08/2013
426 SPKA1.02559 Lê Thị Thảo Nguyên 11/12/95 Kế toán ĐH 2NT 4.75 5.50 6.50 17.00 1.0 131252A 13125064 13 giờ 30 ; 29/08/2013
427 SPKA1.02675 Nguyễn Thị Xuân Nhi 04/08/95 Kế toán ĐH 2 6.00 6.50 7.00 19.50 0.5 131252A 13125067 13 giờ 30 ; 29/08/2013
428 SPKA1.02771 Nguyễn Quỳnh Như 04/01/95 Kế toán ĐH 2 6.50 4.00 7.00 17.50 0.5 131252B 13125072 13 giờ 30 ; 29/08/2013
429 SPKA1.03038 Trương Thị Liên Phương 29/11/95 Kế toán ĐH 3 6.00 5.50 6.50 18.00 0.0 131252B 13125077 13 giờ 30 ; 29/08/2013
430 SPKA1.03245 Nguyễn Thị Ngọc Quý 17/10/95 Kế toán ĐH 1 5.75 6.50 7.00 19.50 1.5 131252B 13125079 13 giờ 30 ; 29/08/2013
431 SPKA1.03259 Vũ Thị Thúy Quỳnh 02/06/95 Kế toán ĐH 2 4.75 5.50 7.00 17.50 0.5 131252B 13125083 13 giờ 30 ; 29/08/2013
432 SPKA1.03277 Nguyễn Thị Như Quỳnh 09/10/95 Kế toán ĐH 3 6.50 5.00 6.50 18.00 0.0 131252B 13125082 13 giờ 30 ; 29/08/2013
433 SPKA1.03538 Bùi Thị Thanh 14/02/95 Kế toán ĐH 1 5.25 6.50 5.50 17.50 1.5 131252A 13125085 13 giờ 30 ; 29/08/2013
434 SPKA1.03645 Nguyễn Thị Phương Thảo 22/10/95 Kế toán ĐH 1 5.25 5.25 7.00 17.50 1.5 131252A 13125090 13 giờ 30 ; 29/08/2013
435 SPKA1.03665 Đỗ Thị Thu Thảo 08/11/95 Kế toán ĐH 1 5.75 6.50 6.25 18.50 1.5 131252A 13125089 13 giờ 30 ; 29/08/2013
Trang 12436 SPKA1.03745 Nguyễn Thị Bảo Thi 01/01/95 Kế toán ĐH 1 6.00 5.50 6.50 18.00 1.5 131252A 13125093 13 giờ 30 ; 29/08/2013
437 SPKA1.03866 Lê Hoàng Mai Thơ 27/07/95 Kế toán ĐH 2 6.25 5.50 7.00 19.00 0.5 131252A 13125094 13 giờ 30 ; 29/08/2013
438 SPKA1.04011 Thái Anh Thư 09/12/95 Kế toán ĐH 3 5.75 5.25 7.50 18.50 0.0 131252B 13125099 13 giờ 30 ; 29/08/2013
439 SPKA1.04040 Nguyễn Thị Thương 10/05/95 Kế toán ĐH 1 6.00 6.25 6.00 18.50 1.5 131252A 13125100 13 giờ 30 ; 29/08/2013
440 SPKA1.04138 Lê Thành Tiến 06/01/95 Kế toán ĐH 2 5.25 6.00 6.75 18.00 0.5 131252B 13125101 13 giờ 30 ; 29/08/2013
441 SPKA1.04214 Nguyễn Thị Quỳnh Trang 28/10/95 Kế toán ĐH 2 5.25 5.50 6.50 17.50 0.5 131252A 13125102 13 giờ 30 ; 29/08/2013
442 SPKA1.04258 Trương Thị Thu Trang 14/05/95 Kế toán ĐH 1 5.75 6.75 6.25 19.00 1.5 131252B 13125103 13 giờ 30 ; 29/08/2013
443 SPKA1.04353 Lê Châu Băng Trinh 26/08/95 Kế toán ĐH 2 6.00 3.00 8.25 17.50 0.5 131252B 13125107 13 giờ 30 ; 29/08/2013
444 SPKA1.04534 Lê Gia Trung Trực 12/02/95 Kế toán ĐH 1 6.50 5.00 8.00 19.50 1.5 131252A 13125108 13 giờ 30 ; 29/08/2013
445 SPKA1.04654 Huỳnh Thị Thanh Tuyền 14/03/95 Kế toán ĐH 2NT 5.50 5.50 6.50 17.50 1.0 131252B 13125110 13 giờ 30 ; 29/08/2013
446 SPKA1.04689 Nguyễn Thị Cẩm Tú 14/04/89 Kế toán ĐH 2NT 6.00 5.75 6.00 18.00 1.0 131252B 13125109 13 giờ 30 ; 29/08/2013
447 SPKA1.04758 Phan Thị Thuý Uyên 31/01/95 Kế toán ĐH 1 6.00 5.50 7.25 19.00 1.5 131252B 13125111 13 giờ 30 ; 29/08/2013
448 SPKA1.04951 Đặng Tiểu Vương 22/10/95 Kế toán ĐH 1 6.50 3.00 7.00 16.50 1.5 131252B 13125114 13 giờ 30 ; 29/08/2013
449 SPKA1.04994 Trần Thị Mỹ Yên 23/12/95 Kế toán ĐH 1 6.75 6.25 4.50 17.50 1.5 131252B 13125115 13 giờ 30 ; 29/08/2013
450 SPKA1.07084 Lê Mỹ Phương 03/06/95 Kế toán ĐH 2 6.25 5.50 7.00 19.00 0.5 131252A 13125075 13 giờ 30 ; 29/08/2013
451 SPKA1.08106 Cao Thị Lê Dung 01/01/95 Kế toán ĐH 1 6.75 4.75 7.00 18.50 1.5 131252A 13125010 13 giờ 30 ; 29/08/2013
452 SPKA1.08119 Nguyễn Thị Kiều Duyên 14/08/95 Kế toán ĐH 2NT 5.00 4.75 7.50 17.50 1.0 131252B 13125014 13 giờ 30 ; 29/08/2013
453 SPKA1.08132 Cao Thị Thùy Duyên 22/04/95 Kế toán ĐH 1 5.25 3.50 7.50 16.50 1.5 131252B 13125013 13 giờ 30 ; 29/08/2013
454 SPKA1.08204 Trần Thị Hoàng Hạc 29/08/95 Kế toán ĐH 2NT 6.00 4.50 7.00 17.50 1.0 131252B 13125018 13 giờ 30 ; 29/08/2013
455 SPKA1.08323 Nguyễn Trịnh Thịnh Hưng 04/10/95 Kế toán ĐH 2NT 6.00 6.25 4.50 17.00 1.0 131252B 13125032 13 giờ 30 ; 29/08/2013
456 SPKA1.08407 Nguyễn Thị Mỹ Linh 16/06/95 Kế toán ĐH 2NT 5.50 7.00 6.75 19.50 1.0 131252A 13125042 13 giờ 30 ; 29/08/2013
457 SPKA1.08512 Lý Như Ngọc 02/03/95 Kế toán ĐH 2 6.00 5.25 7.50 19.00 0.5 131252B 13125059 13 giờ 30 ; 29/08/2013
458 SPKA1.08656 Đinh Thị Thu Phương 10/06/95 Kế toán ĐH 1 5.75 3.75 8.00 17.50 1.5 131252B 13125074 13 giờ 30 ; 29/08/2013
459 SPKA1.08851 Nguyễn Thị Vy Thủy 07/03/95 Kế toán ĐH 2NT 6.50 5.25 5.50 17.50 1.0 131252B 13125097 13 giờ 30 ; 29/08/2013
460 SPKA1.08928 Võ Thị Tú Trâm 18/12/95 Kế toán ĐH 2NT 5.75 6.50 8.50 21.00 1.0 131252B 13125106 13 giờ 30 ; 29/08/2013
461 SPKA 00628 Đậu Khắc Bắc 05/11/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 6.50 6.25 6.00 19.00 1.0 131101B 13110003 7 giờ 30 ; 28/08/2013
462 SPKA 01026 Hoàng Đình Chiến 15/04/95 Công nghệ thông tin ĐH 3 6.75 6.75 7.50 21.00 0.0 131102C 13110007 7 giờ 30 ; 28/08/2013
463 SPKA 01096 Cao Tấn Chính 12/11/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.00 6.75 7.50 20.50 1.5 131102B 13110008 7 giờ 30 ; 28/08/2013
464 SPKA 01146 Lê Hoàng Chương 09/12/95 Công nghệ thông tin ĐH 3 5.75 6.25 7.50 19.50 0.0 131102A 13110010 7 giờ 30 ; 28/08/2013
465 SPKA 01211 Nguyễn Thành Công 11/11/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 8.00 7.25 6.50 22.00 1.0 131101C 13110011 7 giờ 30 ; 28/08/2013
466 SPKA 01566 Trương Thị Diễm 14/01/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.50 5.50 6.75 19.00 1.5 131101A 13110014 7 giờ 30 ; 28/08/2013
467 SPKA 01596 Lương Xuân Diệu 18/09/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 5.50 6.50 5.75 18.00 1.5 131101A 13110015 7 giờ 30 ; 28/08/2013
468 SPKA 01599 Võ Hồng Diệu 04/03/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 4.75 7.00 6.75 18.50 1.0 131101A 13110016 7 giờ 30 ; 28/08/2013
469 SPKA 01617 Kiều Nữ Ngọc Dinh 13/08/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 01 4.75 5.25 5.75 16.00 3.0 131102C 13110017 7 giờ 30 ; 28/08/2013
470 SPKA 01742 Lê Trần Nhật Duy 19/08/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 5.25 6.75 6.50 18.50 1.5 131101A 13110024 7 giờ 30 ; 28/08/2013
471 SPKA 01828 Hà Hải Duy 10/10/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 5.00 7.25 6.00 18.50 1.5 131102C 13110023 7 giờ 30 ; 28/08/2013
472 SPKA 01870 Bùi Vũ Thanh Duy 26/09/95 Công nghệ thông tin ĐH 2 6.00 5.75 6.50 18.50 0.5 131102C 13110022 7 giờ 30 ; 28/08/2013
473 SPKA 02070 Hà Văn Dũng 13/06/95 Công nghệ thông tin ĐH 2 4.50 6.50 7.25 18.50 0.5 131101A 13110019 7 giờ 30 ; 28/08/2013
474 SPKA 02161 Lê Anh Dương 30/08/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 5.50 6.00 7.00 18.50 1.5 131102C 13110026 7 giờ 30 ; 28/08/2013
475 SPKA 02502 Huỳnh Nguyên Đạt 17/08/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 4.25 5.75 8.00 18.00 1.5 131102A 13110031 7 giờ 30 ; 28/08/2013
Trang 13476 SPKA 02517 Bùi Nguyễn Chí Đạt 24/09/94 Công nghệ thông tin ĐH 2 5.75 6.00 7.00 19.00 0.5 131102B 13110029 7 giờ 30 ; 28/08/2013
477 SPKA 02707 Nguyễn Huy Đoàn 11/12/95 Công nghệ thông tin ĐH 2 06 8.50 6.50 7.50 22.50 1.5 131102C 13110034 7 giờ 30 ; 28/08/2013
478 SPKA 03149 Tsằn Thị Thu Hà 03/10/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 01 6.25 5.50 5.00 17.00 3.5 131102A 13110037 7 giờ 30 ; 28/08/2013
479 SPKA 03192 Lê Phương Hào 17/12/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 5.50 4.75 7.00 17.50 1.5 131101C 13110043 7 giờ 30 ; 28/08/2013
480 SPKA 03206 Lê Nhựt Hào 04/07/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 5.00 6.50 5.75 17.50 1.5 131101C 13110042 7 giờ 30 ; 28/08/2013
481 SPKA 03291 Nguyễn Minh Hải 10/11/94 Công nghệ thông tin ĐH 1 5.00 6.50 6.75 18.50 1.5 131101B 13110039 7 giờ 30 ; 28/08/2013
482 SPKA 03342 Bùi Văn Hải 16/12/95 Công nghệ thông tin ĐH 2 6.00 6.00 6.50 18.50 0.5 131101B 13110038 7 giờ 30 ; 28/08/2013
483 SPKA 03395 Nguyễn Phan Mỹ Hảo / /95 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.25 5.00 7.50 19.00 1.5 131102B 13110045 7 giờ 30 ; 28/08/2013
484 SPKA 03410 Lê Thị Kim Hảo 12/11/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.25 5.50 6.00 18.00 1.5 131102B 13110044 7 giờ 30 ; 28/08/2013
485 SPKA 03436 Nguyễn Hồ Hạnh 15/10/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 5.50 5.25 6.50 17.50 1.5 131101B 13110040 7 giờ 30 ; 28/08/2013
486 SPKA 03456 Trần Thị Ngọc Hạnh 16/09/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 6.75 5.00 7.50 19.50 1.0 131101B 13110041 7 giờ 30 ; 28/08/2013
487 SPKA 03528 Lê Cao Hậu 20/10/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 6.25 5.50 7.75 19.50 1.0 131101C 13110048 7 giờ 30 ; 28/08/2013
488 SPKA 03594 Lê Trung Hậu 15/05/95 Công nghệ thông tin ĐH 2 7.00 6.75 6.00 20.00 0.5 131101C 13110049 7 giờ 30 ; 28/08/2013
489 SPKA 03778 Trần Chí Hiếu 12/06/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.50 6.50 6.75 20.00 1.5 131101B 13110057 7 giờ 30 ; 28/08/2013
490 SPKA 03804 Phan Trung Hiếu 09/11/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 5.25 6.50 7.50 19.50 1.5 131101C 13110056 7 giờ 30 ; 28/08/2013
491 SPKA 03938 Trần Đại Hiệp 14/01/95 Công nghệ thông tin ĐH 3 5.50 6.50 8.25 20.50 0.0 131101C 13110054 7 giờ 30 ; 28/08/2013
492 SPKA 03975 Nguyễn Công Hiệp 12/01/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.25 6.50 6.75 19.50 1.5 131102A 13110053 7 giờ 30 ; 28/08/2013
493 SPKA 03999 Vũ Thế Hiệp 04/11/94 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.25 6.00 6.75 19.00 1.5 131102A 13110055 7 giờ 30 ; 28/08/2013
494 SPKA 04021 Lục Mông Lâm Quốc Hiệu 21/07/94 Công nghệ thông tin ĐH 1 01 5.25 5.00 5.50 16.00 3.5 131102A 13110058 7 giờ 30 ; 28/08/2013
495 SPKA 04114 Đặng Thị Hoa 15/08/91 Công nghệ thông tin ĐH 1 01 5.00 5.25 5.50 16.00 3.5 131101C 13110059 7 giờ 30 ; 28/08/2013
496 SPKA 04191 Lý Đoàn Duy Hoàn 22/04/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 5.50 5.25 6.50 17.50 1.5 131101C 13110061 7 giờ 30 ; 28/08/2013
497 SPKA 04329 Phạm Minh Hoàng 04/09/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 4.25 5.50 7.75 17.50 1.5 131102B 13110065 7 giờ 30 ; 28/08/2013
498 SPKA 04347 Đoàn Đình Huy Hoàng 03/10/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.75 6.75 3.75 17.50 1.5 131102B 13110063 7 giờ 30 ; 28/08/2013
499 SPKA 04361 Liên Thanh Hoàng 27/03/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 5.25 5.50 7.50 18.50 1.5 131102B 13110064 7 giờ 30 ; 28/08/2013
500 SPKA 04433 Huỳnh Thanh Hòa 12/07/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.50 5.25 6.50 18.50 1.5 131102A 13110060 7 giờ 30 ; 28/08/2013
501 SPKA 04571 Nguyễn Minh Hồng 29/09/93 Công nghệ thông tin ĐH 2 6.25 7.50 6.00 20.00 0.5 131101B 13110066 7 giờ 30 ; 28/08/2013
502 SPKA 04573 Nguyễn Thị Kim Hồng 28/12/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 7.50 5.75 6.25 19.50 1.5 131101B 13110067 7 giờ 30 ; 28/08/2013
503 SPKA 04760 Lê Như Huy 12/11/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 6.25 6.75 6.25 19.50 1.0 131102C 13110070 7 giờ 30 ; 28/08/2013
504 SPKA 04864 Đinh Quang Huy 17/07/94 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.00 6.00 5.25 17.50 1.5 131102C 13110068 7 giờ 30 ; 28/08/2013
505 SPKA 04929 Nguyễn Tiến Huynh 09/12/94 Công nghệ thông tin ĐH 1 5.75 6.00 6.50 18.50 1.5 131101B 13110073 7 giờ 30 ; 28/08/2013
506 SPKA 05312 Đoàn Tấn Hưng 10/09/95 Công nghệ thông tin ĐH 2 6.75 4.75 8.25 20.00 0.5 131101A 13110074 7 giờ 30 ; 28/08/2013
507 SPKA 05388 Phan Nguyễn Cẩm Hương 18/11/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.50 4.50 8.75 20.00 1.5 131101B 13110075 7 giờ 30 ; 28/08/2013
508 SPKA 05434 Phạm Ngọc Hữu 30/08/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 7.75 7.50 8.50 24.00 1.0 131103A 13110076 7 giờ 30 ; 28/08/2013
509 SPKA 05527 Nguyễn Chí Khang 01/05/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 5.00 6.50 6.50 18.00 1.5 131102C 13110077 7 giờ 30 ; 28/08/2013
510 SPKA 05548 Nguyễn Duy Khanh 09/04/95 Công nghệ thông tin ĐH 3 6.75 6.50 8.25 21.50 0.0 131102C 13110079 7 giờ 30 ; 28/08/2013
511 SPKA 05807 Trần Thành Khoa 03/01/94 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 4.25 6.25 7.25 18.00 1.0 131101B 13110082 7 giờ 30 ; 28/08/2013
512 SPKA 05990 Nguyễn Anh Kiệt 12/12/95 Công nghệ thông tin ĐH 2 6.50 6.75 6.75 20.00 0.5 131102A 13110085 7 giờ 30 ; 28/08/2013
513 SPKA 06223 Nguyễn Phúc Lân 18/08/95 Công nghệ thông tin ĐH 2 4.50 6.75 7.25 18.50 0.5 131102B 13110088 7 giờ 30 ; 28/08/2013
514 SPKA 06268 Dương Hoài Lễ 17/11/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 5.50 5.75 6.50 18.00 1.0 131102C 13110089 7 giờ 30 ; 28/08/2013
515 SPKA 06557 Thái Bình Long 01/04/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 5.00 5.25 7.50 18.00 1.0 131101C 13110095 7 giờ 30 ; 28/08/2013
Trang 14516 SPKA 06604 Kim Quang Long 27/01/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 5.50 6.50 6.50 18.50 1.5 131101C 13110094 7 giờ 30 ; 28/08/2013
517 SPKA 06609 Hoàng Văn Long 04/03/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.50 5.50 6.25 18.50 1.5 131101C 13110093 7 giờ 30 ; 28/08/2013
518 SPKA 06789 Tống Huỳnh Hữu Lộc 03/05/95 Công nghệ thông tin ĐH 2 5.00 6.00 9.25 20.50 0.5 131102A 13110096 7 giờ 30 ; 28/08/2013
519 SPKA 06879 Nguyễn Đức Lợi 19/05/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 5.00 6.50 6.50 18.00 1.5 131102B 13110097 7 giờ 30 ; 28/08/2013
520 SPKA 07302 Nguyễn Phương Minh 08/03/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.00 6.50 5.75 18.50 1.5 131101C 13110100 7 giờ 30 ; 28/08/2013
521 SPKA 07466 Trần Ngọc Diễm My 10/10/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 4.75 6.25 6.50 17.50 1.5 131101B 13110102 7 giờ 30 ; 28/08/2013
522 SPKA 07620 Mai Hữu Nam 09/09/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.00 5.75 5.50 17.50 1.5 131102C 13110104 7 giờ 30 ; 28/08/2013
523 SPKA 07782 Nguyễn Hồng Ngân 15/02/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 6.25 7.50 7.00 21.00 1.0 131102B 13110105 7 giờ 30 ; 28/08/2013
524 SPKA 07851 Nguyễn Trọng Nghĩa 12/04/95 Công nghệ thông tin ĐH 2 6.00 6.50 6.25 19.00 0.5 131101C 13110107 7 giờ 30 ; 28/08/2013
525 SPKA 07877 Phạm Hiếu Nghĩa 08/01/95 Công nghệ thông tin ĐH 3 5.75 6.75 6.25 19.00 0.0 131102C 13110108 7 giờ 30 ; 28/08/2013
526 SPKA 08003 Tạ Văn Ngọc 20/03/95 Công nghệ thông tin ĐH 3 5.50 6.50 7.25 19.50 0.0 131102A 13110111 7 giờ 30 ; 28/08/2013
527 SPKA 08073 Cao Yến Ngọc 29/09/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 4.50 6.50 6.50 17.50 1.5 131102A 13110110 7 giờ 30 ; 28/08/2013
528 SPKA 08308 Nguyễn Hữu Nhân 29/12/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 4.00 5.50 8.00 17.50 1.5 131102C 13110114 7 giờ 30 ; 28/08/2013
529 SPKA 08339 Võ Trọng Nhân 06/03/95 Công nghệ thông tin ĐH 2 6.00 7.25 5.25 18.50 0.5 131101A 13110115 7 giờ 30 ; 28/08/2013
530 SPKA 08492 Huỳnh Quyên Nhật 24/10/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 5.00 6.50 6.50 18.00 1.0 131102C 13110116 7 giờ 30 ; 28/08/2013
531 SPKA 08502 Trần Văn Nhật 16/09/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.25 5.50 6.50 18.50 1.5 131102A 13110119 7 giờ 30 ; 28/08/2013
532 SPKA 08655 Phạm Hữu Như 21/07/95 Công nghệ thông tin ĐH 2 5.50 5.00 7.75 18.50 0.5 131102A 13110121 7 giờ 30 ; 28/08/2013
533 SPKA 09091 Hoàng Văn Phong 11/08/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 01 6.75 5.25 4.00 16.00 3.5 131101C 13110123 7 giờ 30 ; 28/08/2013
534 SPKA 09109 Đoàn Văn Thanh Phong 25/05/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 3.00 7.00 7.75 18.00 1.0 131101C 13110122 7 giờ 30 ; 28/08/2013
535 SPKA 09204 Trần Văn Phú 10/10/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 5.25 5.50 7.00 18.00 1.0 131102B 13110125 7 giờ 30 ; 28/08/2013
536 SPKA 09210 Lê Nguyễn Hoàng Phú 13/01/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 4.75 6.00 7.00 18.00 1.5 131102B 13110124 7 giờ 30 ; 28/08/2013
537 SPKA 09214 Văn Phú Phú 07/03/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 5.50 5.25 8.00 19.00 1.5 131102B 13110126 7 giờ 30 ; 28/08/2013
538 SPKA 10042 Dương Anh Quí 02/02/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 5.50 6.50 5.75 18.00 1.5 131101B 13110130 7 giờ 30 ; 28/08/2013
539 SPKA 10050 Nguyễn Anh Quí 29/11/94 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 5.50 6.50 6.50 18.50 1.0 131101B 13110131 7 giờ 30 ; 28/08/2013
540 SPKA 10185 Phạm Thanh Quý 12/04/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.00 6.75 5.50 18.50 1.5 131101C 13110133 7 giờ 30 ; 28/08/2013
541 SPKA 10205 Võ Thanh Quý 20/09/94 Công nghệ thông tin ĐH 3 5.25 5.75 7.75 19.00 0.0 131101C 13110134 7 giờ 30 ; 28/08/2013
542 SPKA 10434 Hoàng Ngọc Sáng 18/12/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 5.50 6.50 5.50 17.50 1.5 131101B 13110136 7 giờ 30 ; 28/08/2013
543 SPKA 10437 Lê Quang Sáng 19/12/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 06 4.75 6.25 6.00 17.00 2.5 131101B 13110137 7 giờ 30 ; 28/08/2013
544 SPKA 10578 Bế Hồng Sơn 20/12/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 01 4.75 4.50 6.50 16.00 3.5 131101C 13110138 7 giờ 30 ; 28/08/2013
545 SPKA 10782 Bùi Thế Tài 11/12/95 Công nghệ thông tin ĐH 3 6.00 6.75 6.50 19.50 0.0 131101B 13110139 7 giờ 30 ; 28/08/2013
546 SPKA 10923 Hoàng Tuấn Tài 24/07/94 Công nghệ thông tin ĐH 3 6.50 6.25 7.25 20.00 0.0 131101A 13110140 7 giờ 30 ; 28/08/2013
547 SPKA 10925 Lê Đức Tài 23/08/94 Công nghệ thông tin ĐH 3 6.25 7.50 6.75 20.50 0.0 131101A 13110142 7 giờ 30 ; 28/08/2013
548 SPKA 10934 Phan Thanh Tàu 20/03/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.50 6.25 7.75 20.50 1.5 131101A 13110143 7 giờ 30 ; 28/08/2013
549 SPKA 11029 Nguyễn Minh Tâm 07/11/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 6.75 5.25 6.50 18.50 1.0 131101B 13110144 7 giờ 30 ; 28/08/2013
550 SPKA 11218 Trần Nhật Tân 03/03/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 4.50 7.00 6.75 18.50 1.5 131102B 13110145 7 giờ 30 ; 28/08/2013
551 SPKA 11221 Trần Thanh Tân 29/11/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 7.00 5.75 6.50 19.50 1.5 131102B 13110146 7 giờ 30 ; 28/08/2013
552 SPKA 11238 Trần Minh Tây 14/05/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 7.00 6.50 7.25 21.00 1.0 131102B 13110147 7 giờ 30 ; 28/08/2013
553 SPKA 11455 Trương Quang Thái 01/11/95 Công nghệ thông tin ĐH 2 5.75 5.50 7.00 18.50 0.5 131102C 13110150 7 giờ 30 ; 28/08/2013
554 SPKA 11578 Nguyễn Xuân Thành 21/05/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 5.00 6.25 6.50 18.00 1.5 131102A 13110151 7 giờ 30 ; 28/08/2013
555 SPKA 11621 Trần Trung Thành 26/12/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 6.25 6.00 6.25 18.50 1.0 131102C 13110153 7 giờ 30 ; 28/08/2013
Trang 15556 SPKA 11698 Thái Thành Thành 15/03/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 6.50 5.50 7.00 19.00 1.0 131102C 13110152 7 giờ 30 ; 28/08/2013
557 SPKA 11790 Lê Thị Ngọc Thảo 07/03/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 5.50 5.75 6.00 17.50 1.5 131102A 13110155 7 giờ 30 ; 28/08/2013
558 SPKA 11897 Nguyễn Kế Thân 09/09/92 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 5.25 6.25 6.50 18.00 1.0 131102A 13110157 7 giờ 30 ; 28/08/2013
559 SPKA 12534 Trần Văn Thông 24/09/93 Công nghệ thông tin ĐH 1 5.00 6.00 6.25 17.50 1.5 131102C 13110162 7 giờ 30 ; 28/08/2013
560 SPKA 12716 Nguyễn Trung Thuật 15/08/94 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 6.75 5.50 6.50 19.00 1.0 131102B 13110164 7 giờ 30 ; 28/08/2013
561 SPKA 12865 Hoàng Khải Thư 22/02/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.50 5.75 6.25 18.50 1.5 131102A 13110165 7 giờ 30 ; 28/08/2013
562 SPKA 12919 Võ Văn Thưởng 24/08/94 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 06 6.25 6.00 7.25 19.50 2.0 131102B 13110167 7 giờ 30 ; 28/08/2013
563 SPKA 12949 Vũ Ngọc Thức 22/08/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.75 5.25 5.50 17.50 1.5 131102B 13110166 7 giờ 30 ; 28/08/2013
564 SPKA 13120 Trần Như Tiến 20/11/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 6.00 6.00 6.50 18.50 1.0 131102A 13110168 7 giờ 30 ; 28/08/2013
565 SPKA 13292 Nguyễn Đức Tín 25/09/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.00 5.75 7.25 19.00 1.5 131101A 13110169 7 giờ 30 ; 28/08/2013
566 SPKA 13326 Lê Đức Tính 12/12/94 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 6.00 6.00 7.00 19.00 1.0 131102A 13110170 7 giờ 30 ; 28/08/2013
567 SPKA 13418 Võ Thanh Toàn 06/12/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 5.75 6.00 6.50 18.50 1.0 131102C 13110171 7 giờ 30 ; 28/08/2013
568 SPKA 13610 Hồ Thị Huyền Trang 08/03/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 5.50 4.50 7.25 17.50 1.5 131101A 13110173 7 giờ 30 ; 28/08/2013
569 SPKA 13619 Phan Thị Anh Trang 06/09/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 01 5.25 4.25 7.00 16.50 3.5 131101A 13110175 7 giờ 30 ; 28/08/2013
570 SPKA 13627 Hồ Viết Trà 22/03/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 6.00 5.00 6.75 18.00 1.0 131101A 13110172 7 giờ 30 ; 28/08/2013
571 SPKA 13680 Nguyễn Vũ Huyền Trâm 31/03/94 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.00 7.00 7.00 20.00 1.5 131102A 13110176 7 giờ 30 ; 28/08/2013
572 SPKA 14001 Hồ Đặng Hữu Trọng 26/10/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 7.00 7.25 7.75 22.00 1.5 131101C 13110180 7 giờ 30 ; 28/08/2013
573 SPKA 14037 Huỳnh Minh Trung 02/07/95 Công nghệ thông tin ĐH 3 7.00 5.25 8.00 20.50 0.0 131102A 13110181 7 giờ 30 ; 28/08/2013
574 SPKA 14092 Nguyễn Đức Trung 13/02/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 6.00 7.00 7.25 20.50 1.0 131101C 13110182 7 giờ 30 ; 28/08/2013
575 SPKA 14826 Trần Quốc Tuyền 04/09/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.75 6.75 7.00 20.50 1.5 131101A 13110189 7 giờ 30 ; 28/08/2013
576 SPKA 15067 Nguyễn Thanh Tùng 10/08/91 Công nghệ thông tin ĐH 1 3.75 6.75 7.50 18.00 1.5 131101B 13110187 7 giờ 30 ; 28/08/2013
577 SPKA 15106 Nguyễn Anh Tường 29/11/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.00 6.25 5.50 18.00 1.5 131102A 13110190 7 giờ 30 ; 28/08/2013
578 SPKA 15215 Nguyễn Mai Hoài Vân 01/11/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 6.50 6.75 7.25 20.50 1.0 131101A 13110192 7 giờ 30 ; 28/08/2013
579 SPKA 15353 Nguyễn Đức Dương Việt 24/10/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 5.75 7.50 8.25 21.50 1.0 131101A 13110194 7 giờ 30 ; 28/08/2013
580 SPKA 15464 Nguyễn Hữu Vinh 22/04/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 5.00 6.50 6.00 17.50 1.5 131102B 13110196 7 giờ 30 ; 28/08/2013
581 SPKA 15535 Phạm Ngọc Hoàng Vinh 23/01/94 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.75 6.75 6.25 20.00 1.5 131103A 13110197 7 giờ 30 ; 28/08/2013
582 SPKA 15550 Nguyễn Hoàng Vĩ 29/11/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.50 7.50 6.50 20.50 1.5 131103A 13110193 7 giờ 30 ; 28/08/2013
583 SPKA 15652 Huỳnh Giang Trường Vũ 25/02/95 Công nghệ thông tin ĐH 2 5.75 6.50 7.00 19.50 0.5 131101C 13110198 7 giờ 30 ; 28/08/2013
584 SPKA 15841 Nguyễn Phương Vy 00/00/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 6.25 7.00 7.75 21.00 1.0 131101C 13110199 7 giờ 30 ; 28/08/2013
585 SPKA 20073 Lê Minh Đức 01/07/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 5.75 5.50 6.75 18.00 1.5 131101A 13110035 7 giờ 30 ; 28/08/2013
586 SPKA 20177 Lê Duy Nam 24/08/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 4.75 6.50 6.50 18.00 1.5 131102B 13110103 7 giờ 30 ; 28/08/2013
587 SPKA 21005 Nguyễn Thanh An 20/01/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 7.00 6.50 6.00 19.50 1.5 131101A 13110001 7 giờ 30 ; 28/08/2013
588 SPKA 21118 Phan Thị Ngọc Cẩm 21/01/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 5.75 7.25 7.50 20.50 1.0 131101B 13110005 7 giờ 30 ; 28/08/2013
589 SPKA 21393 Nguyễn Công Định 31/01/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.25 6.25 7.50 20.00 1.5 131101C 13110033 7 giờ 30 ; 28/08/2013
590 SPKA 21451 Nguyễn Văn Hà 17/01/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 5.25 7.50 6.25 19.00 1.5 131102C 13110036 7 giờ 30 ; 28/08/2013
591 SPKA 21565 Đoàn Thị Kim Hằng 20/10/95 Công nghệ thông tin ĐH 2 6.75 6.50 7.00 20.50 0.5 131102C 13110046 7 giờ 30 ; 28/08/2013
592 SPKA 21669 Đinh Vũ Hoàng 24/04/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 4.50 6.00 7.25 18.00 1.0 131102B 13110062 7 giờ 30 ; 28/08/2013
593 SPKA 21767 Ngô Bách Huy 20/02/95 Công nghệ thông tin ĐH 2 6.25 5.50 6.50 18.50 0.5 131102C 13110072 7 giờ 30 ; 28/08/2013
594 SPKA 21780 Lê Quang Huy 21/09/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 7.00 5.00 7.50 19.50 1.5 131102C 13110071 7 giờ 30 ; 28/08/2013
595 SPKA 21781 Lê Ngọc Huy 15/09/94 Công nghệ thông tin ĐH 1 5.75 6.75 5.50 18.00 1.5 131103A 13110069 7 giờ 30 ; 28/08/2013
Trang 16596 SPKA 21921 Trần Đăng Khoa 07/11/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 5.50 6.50 7.00 19.00 1.5 131102A 13110081 7 giờ 30 ; 28/08/2013
597 SPKA 21950 Nguyễn Trung Kiên 09/02/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 5.75 6.75 5.50 18.00 1.0 131102A 13110084 7 giờ 30 ; 28/08/2013
598 SPKA 22026 Trần Thị Mỹ Lệ 14/02/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 5.00 7.50 6.00 18.50 1.0 131101B 13110090 7 giờ 30 ; 28/08/2013
599 SPKA 22237 Nguyễn Thị Kiều My 28/01/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 5.25 7.50 7.50 20.50 1.5 131101B 13110101 7 giờ 30 ; 28/08/2013
600 SPKA 22297 Phạm Quốc Nghĩa 13/07/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.00 6.00 7.25 19.50 1.5 131102C 13110109 7 giờ 30 ; 28/08/2013
601 SPKA 22608 Hồ Bùi Phước 03/08/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 7.50 6.75 6.50 21.00 1.0 131101B 13110127 7 giờ 30 ; 28/08/2013
602 SPKA 22690 Nguyễn Duy Quý 08/08/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 5.75 5.50 6.50 18.00 1.0 131101A 13110132 7 giờ 30 ; 28/08/2013
603 SPKA 22892 Trần Đức Thái 28/01/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 5.75 6.25 6.75 19.00 1.0 131101B 13110149 7 giờ 30 ; 28/08/2013
604 SPKA 23057 Trần Quốc Thiện 20/09/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 5.75 6.50 6.50 19.00 1.0 131101C 13110158 7 giờ 30 ; 28/08/2013
605 SPKA 23082 Phan Quang Thịnh 01/12/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 4.75 6.50 7.50 19.00 1.5 131101A 13110159 7 giờ 30 ; 28/08/2013
606 SPKA 23095 Trần Anh Thịnh 25/10/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 6.50 7.00 5.75 19.50 1.0 131101A 13110160 7 giờ 30 ; 28/08/2013
607 SPKA 23097 Trần Thị Kim Thoa 08/04/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 6.00 6.25 9.25 21.50 1.0 131101A 13110161 7 giờ 30 ; 28/08/2013
608 SPKA 23446 Nguyễn Cao Trí 08/02/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 5.25 6.50 6.75 18.50 1.0 131102A 13110177 7 giờ 30 ; 28/08/2013
609 SPKA 23464 Nguyễn Đình Trí 10/03/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.50 5.50 6.50 18.50 1.5 131101A 13110178 7 giờ 30 ; 28/08/2013
610 SPKA 23544 Bùi Nguyễn Tín Trường 03/06/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 5.00 5.50 8.00 18.50 1.0 131102B 13110183 7 giờ 30 ; 28/08/2013
611 SPKA 23593 Nguyễn Ngọc Tuấn 04/07/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 5.75 8.00 7.75 21.50 1.0 131101B 13110186 7 giờ 30 ; 28/08/2013
612 SPKA 23711 Phạm Viết Văn 28/03/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 5.75 5.50 6.75 18.00 1.0 131102B 13110191 7 giờ 30 ; 28/08/2013
613 SPKA 23737 Phan Quốc Việt 05/10/92 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 6.00 5.75 7.25 19.00 1.0 131102B 13110195 7 giờ 30 ; 28/08/2013
614 SPKA 24027 Nguyễn Thị Khánh Chung 06/10/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.00 6.00 6.50 18.50 1.5 131101A 13110009 7 giờ 30 ; 28/08/2013
615 SPKA1.00167 Hoàng Thiên Ân 22/08/95 Công nghệ thông tin ĐH 3 6.25 6.00 7.00 19.50 0.0 131103B 13110002 7 giờ 30 ; 28/08/2013
616 SPKA1.00318 Dương ái Châu 27/09/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.50 6.25 5.25 18.00 1.5 131103B 13110006 7 giờ 30 ; 28/08/2013
617 SPKA1.00404 Nguyễn Văn Cường 29/09/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.50 6.50 6.50 19.50 1.5 131103A 13110013 7 giờ 30 ; 28/08/2013
618 SPKA1.00410 Ngô Mạnh Cường 26/05/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 6.00 5.75 7.50 19.50 1.0 131103A 13110012 7 giờ 30 ; 28/08/2013
619 SPKA1.00489 Hà Thị Thùy Dung 21/07/95 Công nghệ thông tin ĐH 2 5.25 6.50 6.50 18.50 0.5 131103B 13110018 7 giờ 30 ; 28/08/2013
620 SPKA1.00541 Nguyễn Trần Bảo Duy 11/03/95 Công nghệ thông tin ĐH 3 6.50 6.50 7.00 20.00 0.0 131103B 13110025 7 giờ 30 ; 28/08/2013
621 SPKA1.00629 Hoàng Văn Dũng 07/07/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 4.75 4.75 8.00 17.50 1.5 131103A 13110020 7 giờ 30 ; 28/08/2013
622 SPKA1.00639 Trần An Dũng 10/05/95 Công nghệ thông tin ĐH 2 7.50 6.50 7.75 22.00 0.5 131103A 13110021 7 giờ 30 ; 28/08/2013
623 SPKA1.00729 Dương Tiến Đạt 13/07/95 Công nghệ thông tin ĐH 3 6.50 7.50 6.00 20.00 0.0 131103A 13110030 7 giờ 30 ; 28/08/2013
624 SPKA1.00793 Đặng Mai Đình 20/11/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 5.50 5.75 6.50 18.00 1.5 131103A 13110032 7 giờ 30 ; 28/08/2013
625 SPKA1.01045 Trần Phan Trung Hậu 16/05/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.75 7.25 7.75 22.00 1.5 131103A 13110050 7 giờ 30 ; 28/08/2013
626 SPKA1.01082 Lê Ngọc Mỹ Hằng 25/12/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 5.00 6.50 6.00 17.50 1.5 131103B 13110047 7 giờ 30 ; 28/08/2013
627 SPKA1.01099 Hoàng Hiến 05/09/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 5.75 5.50 7.50 19.00 1.5 131103B 13110052 7 giờ 30 ; 28/08/2013
628 SPKA1.01188 Bùi Tấn Hiển 08/09/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.50 5.50 6.00 18.00 1.5 131103A 13110051 7 giờ 30 ; 28/08/2013
629 SPKA1.01682 Vũ Hoàng Khang 29/12/94 Công nghệ thông tin ĐH 2 4.50 6.75 7.50 19.00 0.5 131103B 13110078 7 giờ 30 ; 28/08/2013
630 SPKA1.01707 Đỗ Quốc Khánh 03/09/95 Công nghệ thông tin ĐH 2 7.00 6.00 8.25 21.50 0.5 131103B 13110080 7 giờ 30 ; 28/08/2013
631 SPKA1.01804 Tô Quang Khôi 20/09/95 Công nghệ thông tin ĐH 3 6.25 6.25 7.00 19.50 0.0 131103A 13110083 7 giờ 30 ; 28/08/2013
632 SPKA1.01866 Đàm Thị Ngọc Lan 05/02/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 01 5.25 5.50 5.50 16.50 3.5 131103B 13110086 7 giờ 30 ; 28/08/2013
633 SPKA1.01898 Lê Thanh Lâm 25/12/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 6.75 6.25 4.75 18.00 1.0 131103B 13110087 7 giờ 30 ; 28/08/2013
634 SPKA1.01998 Võ Ngọc Mai Linh 10/08/95 Công nghệ thông tin ĐH 2 7.25 6.50 6.00 20.00 0.5 131103A 13110092 7 giờ 30 ; 28/08/2013
635 SPKA1.02179 Nguyễn Công Lý 15/07/95 Công nghệ thông tin ĐH 2 6.25 6.00 6.50 19.00 0.5 131103B 13110098 7 giờ 30 ; 28/08/2013
Trang 17636 SPKA1.02248 Lê Đặng Nhựt Minh 07/10/95 Công nghệ thông tin ĐH 3 5.00 6.25 7.50 19.00 0.0 131103B 13110099 7 giờ 30 ; 28/08/2013
637 SPKA1.02435 Tạ Huỳnh Xuân Nghi 13/11/95 Công nghệ thông tin ĐH 3 6.00 4.50 9.00 19.50 0.0 131103A 13110106 7 giờ 30 ; 28/08/2013
638 SPKA1.02568 Vũ Trần Đình Nguyên 13/07/94 Công nghệ thông tin ĐH 3 7.00 5.50 7.00 19.50 0.0 131103A 13110112 7 giờ 30 ; 28/08/2013
639 SPKA1.02595 Nguyễn Văn Nhàn 08/10/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 7.25 6.00 6.50 20.00 1.5 131103A 13110113 7 giờ 30 ; 28/08/2013
640 SPKA1.02657 Nguyễn Minh Nhật 08/03/95 Công nghệ thông tin ĐH 2 6.25 5.75 7.00 19.00 0.5 131103B 13110117 7 giờ 30 ; 28/08/2013
641 SPKA1.02659 Phạm Hoàng Minh Nhật 13/03/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 4.75 7.00 6.50 18.50 1.5 131103B 13110118 7 giờ 30 ; 28/08/2013
642 SPKA1.02763 Nguyễn Thị Quỳnh Như 11/02/95 Công nghệ thông tin ĐH 2 6.25 3.50 8.75 18.50 0.5 131103B 13110120 7 giờ 30 ; 28/08/2013
643 SPKA1.03132 Nguyễn Đăng Quang 18/05/95 Công nghệ thông tin ĐH 2 6.25 6.50 6.00 19.00 0.5 131103B 13110128 7 giờ 30 ; 28/08/2013
644 SPKA1.03180 Phạm Minh Quân 01/08/94 Công nghệ thông tin ĐH 2 5.00 7.00 8.00 20.00 0.5 131103A 13110129 7 giờ 30 ; 28/08/2013
645 SPKA1.03280 Nguyễn Văn Rin 17/06/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.50 3.75 7.50 18.00 1.5 131103B 13110135 7 giờ 30 ; 28/08/2013
646 SPKA1.03417 Huỳnh Nhật Tài 12/02/95 Công nghệ thông tin ĐH 2 7.25 6.75 7.00 21.00 0.5 131103A 13110141 7 giờ 30 ; 28/08/2013
647 SPKA1.03555 Huỳnh Quang Thái 04/03/95 Công nghệ thông tin ĐH 3 6.75 5.75 6.25 19.00 0.0 131103A 13110148 7 giờ 30 ; 28/08/2013
648 SPKA1.03631 Bế Thị Thu Thảo 03/06/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 01 4.25 3.50 8.25 16.00 3.5 131103A 13110154 7 giờ 30 ; 28/08/2013
649 SPKA1.03725 Lê Quốc Thắng 16/08/95 Công nghệ thông tin ĐH 3 6.00 6.50 8.00 20.50 0.0 131103B 13110156 7 giờ 30 ; 28/08/2013
650 SPKA1.04231 Nguyễn Thanh Thu Trang 17/02/94 Công nghệ thông tin ĐH 1 7.00 4.50 6.00 17.50 1.5 131103A 13110174 7 giờ 30 ; 28/08/2013
651 SPKA1.04363 Nguyễn Lê Phương Trinh 04/11/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 4.25 7.00 8.00 19.50 1.0 131103B 13110179 7 giờ 30 ; 28/08/2013
652 SPKA1.04527 Đặng Đức Trường 29/05/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.75 6.00 6.50 19.50 1.5 131103A 13110184 7 giờ 30 ; 28/08/2013
653 SPKA1.04681 Lưu Cẩm Tú 14/06/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 7.50 4.75 7.25 19.50 1.0 131103B 13110185 7 giờ 30 ; 28/08/2013
654 SPKA1.04708 Phạm Thanh Tùng 06/01/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.75 7.00 6.00 20.00 1.5 131103B 13110188 7 giờ 30 ; 28/08/2013
655 SPKA1.05007 Nguyễn Thị Kim Yến 10/10/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 6.25 3.50 7.50 17.50 1.5 131103B 13110200 7 giờ 30 ; 28/08/2013
656 SPKA1.07009 Thạch Thanh Bình 01/09/95 Công nghệ thông tin ĐH 1 01 5.75 6.75 5.50 18.00 3.5 131103B 13110004 7 giờ 30 ; 28/08/2013
657 SPKA1.08139 Trương Thị Thùy Dương 07/09/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 7.25 2.50 8.00 18.00 1.0 131103B 13110028 7 giờ 30 ; 28/08/2013
658 SPKA1.08142 Nguyễn Thị Thuỳ Dương 06/06/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 5.75 4.75 7.25 18.00 1.0 131103B 13110027 7 giờ 30 ; 28/08/2013
659 SPKA1.08405 Đặng Thị Mai Linh 18/04/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 5.00 7.00 6.50 18.50 1.0 131103A 13110091 7 giờ 30 ; 28/08/2013
660 SPKA1.08819 Trần Hoàng Thị Thơm 15/02/95 Công nghệ thông tin ĐH 2NT 5.75 4.50 8.00 18.50 1.0 131103A 13110163 7 giờ 30 ; 28/08/2013
661 SPKA 00242 Đỗ Tấn Hồng Anh 21/08/94 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 6.50 7.25 5.00 19.00 0.5 131491B 13149004 7 giờ 30 ; 29/08/2013
662 SPKA 00268 Đinh Tuấn Anh 10/10/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 6.00 6.00 5.25 17.50 1.5 131491B 13149003 7 giờ 30 ; 29/08/2013
663 SPKA 00295 Huỳnh Kỳ Anh 13/09/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 7.25 5.75 6.50 19.50 1.5 131491B 13149005 7 giờ 30 ; 29/08/2013
664 SPKA 00510 Hà Ngọc Bảo 30/11/94 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 6.50 5.50 7.00 19.00 1.5 131491C 13149006 7 giờ 30 ; 29/08/2013
665 SPKA 00557 Nguyễn Nhật Bảo 12/10/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 5.50 4.50 7.50 17.50 0.5 131492B 13149007 7 giờ 30 ; 29/08/2013
666 SPKA 00580 Trần Quốc Bảo 07/02/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 6.00 7.25 6.75 20.00 1.0 131491C 13149008 7 giờ 30 ; 29/08/2013
667 SPKA 00663 Lê Tường Bi 10/09/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 6.75 5.75 7.75 20.50 0.5 131492C 13149009 7 giờ 30 ; 29/08/2013
668 SPKA 01055 Phan Viễn Chinh 24/04/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 6.00 5.75 7.00 19.00 1.0 131492B 13149011 7 giờ 30 ; 29/08/2013
669 SPKA 01073 Nguyễn Quốc Chí 05/02/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 6.50 6.25 6.75 19.50 0.5 131492B 13149010 7 giờ 30 ; 29/08/2013
670 SPKA 01283 Lê An Cường 21/03/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 3 5.25 7.25 6.75 19.50 0.0 131491C 13149014 7 giờ 30 ; 29/08/2013
671 SPKA 01314 Huỳnh Bá Mạnh Cường 09/01/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 3 5.75 5.25 7.00 18.00 0.0 131491C 13149012 7 giờ 30 ; 29/08/2013
672 SPKA 01365 Nguyễn Vũ Cường 17/12/92 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 3 6.75 5.75 6.50 19.00 0.0 131491A 13149015 7 giờ 30 ; 29/08/2013
673 SPKA 01724 Nguyễn Đặng Ngọc Duy 04/03/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 3 6.75 8.25 8.00 23.00 0.0 131491B 13149023 7 giờ 30 ; 29/08/2013
674 SPKA 01731 Lê Thanh Duy 18/09/94 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.00 5.00 7.50 17.50 1.5 131491A 13149022 7 giờ 30 ; 29/08/2013
675 SPKA 01733 Nguyễn Hoàng Duy 23/08/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.50 6.50 8.25 20.50 1.5 131491A 13149024 7 giờ 30 ; 29/08/2013
Trang 18676 SPKA 01979 Trần Anh Dũng 05/10/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 7.50 5.50 8.00 21.00 1.5 131492C 13149021 7 giờ 30 ; 29/08/2013
677 SPKA 02077 Phạm Văn Dũng 01/01/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.50 6.00 5.25 17.00 1.5 131491A 13149020 7 giờ 30 ; 29/08/2013
678 SPKA 02331 Phạm Công Đạt 11/08/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 6.75 6.75 6.25 20.00 1.5 131491B 13149029 7 giờ 30 ; 29/08/2013
679 SPKA 02356 Hòa Quang Đạt 25/11/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 3 4.50 7.00 7.50 19.00 0.0 131491B 13149026 7 giờ 30 ; 29/08/2013
680 SPKA 02471 Nguyễn Tấn Đạt 03/01/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 9.00 7.25 8.50 25.00 0.5 131492B 13149028 7 giờ 30 ; 29/08/2013
681 SPKA 02535 Nguyễn Minh Đạt 20/06/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.75 6.00 4.50 16.50 1.5 131492B 13149027 7 giờ 30 ; 29/08/2013
682 SPKA 02714 Nguyễn Thành Đô 02/01/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 4.50 5.50 6.50 16.50 1.5 131493A 13149032 7 giờ 30 ; 29/08/2013
683 SPKA 02834 Đỗ Hoàng Đức 12/10/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 3 6.50 5.50 7.25 19.50 0.0 131491B 13149034 7 giờ 30 ; 29/08/2013
684 SPKA 03030 Hồ Văn Giang 01/02/94 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 4.25 7.50 6.75 18.50 0.5 131491A 13149036 7 giờ 30 ; 29/08/2013
685 SPKA 03041 Phan Bá Giáp 27/01/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.00 7.00 6.50 18.50 1.5 131491A 13149037 7 giờ 30 ; 29/08/2013
686 SPKA 03235 Trần Hải 21/10/94 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 6.50 7.50 6.50 20.50 1.0 131491C 13149038 7 giờ 30 ; 29/08/2013
687 SPKA 03399 Lê Công Hảo 01/06/94 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 4.75 6.50 5.50 17.00 1.5 131492C 13149041 7 giờ 30 ; 29/08/2013
688 SPKA 03478 Trương Văn Hân 30/01/94 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 6.50 6.25 7.75 20.50 1.5 131493A 13149042 7 giờ 30 ; 29/08/2013
689 SPKA 03711 Tô Văn Hiếu 02/11/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 6.00 7.00 7.75 21.00 0.5 131491B 13149049 7 giờ 30 ; 29/08/2013
690 SPKA 03823 Nguyễn Xuân Hiếu 25/07/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 6.50 7.00 6.00 19.50 1.0 131492A 13149048 7 giờ 30 ; 29/08/2013
691 SPKA 03917 Phan Văn Hiển 02/12/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 5.25 6.00 6.25 17.50 0.5 131492A 13149045 7 giờ 30 ; 29/08/2013
692 SPKA 04032 Võ Tấn Hiền 15/06/94 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 6.50 6.75 6.00 19.50 0.5 131491C 13149044 7 giờ 30 ; 29/08/2013
693 SPKA 04200 Trương Văn Hoàn 30/09/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 4.75 5.25 7.00 17.00 1.0 131492C 13149053 7 giờ 30 ; 29/08/2013
694 SPKA 04673 Bùi Đình Huy 30/09/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 3 7.25 7.25 7.00 21.50 0.0 131492C 13149059 7 giờ 30 ; 29/08/2013
695 SPKA 04820 Lê Văn Huy 23/05/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 7.25 7.25 5.25 20.00 0.5 131492B 13149061 7 giờ 30 ; 29/08/2013
696 SPKA 05010 Phan Minh Hùng 22/02/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 3 5.75 7.50 6.75 20.00 0.0 131492C 13149058 7 giờ 30 ; 29/08/2013
697 SPKA 05107 Hồ Ngọc Hùng 28/10/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.25 5.75 6.25 17.50 1.5 131491B 13149056 7 giờ 30 ; 29/08/2013
698 SPKA 05171 Lê Thanh Hùng 11/02/94 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 3.75 6.00 8.25 18.00 0.5 131491B 13149057 7 giờ 30 ; 29/08/2013
699 SPKA 05441 Nguyễn Văn ích 22/06/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 6.00 6.50 6.25 19.00 1.5 131493A 13149063 7 giờ 30 ; 29/08/2013
700 SPKA 05451 Trần Trọng Kha 10/01/94 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 6.75 5.75 5.75 18.50 1.5 131493A 13149064 7 giờ 30 ; 29/08/2013
701 SPKA 05539 Nguyễn Điệp Khang 26/01/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.50 4.75 7.00 17.50 1.5 131492C 13149067 7 giờ 30 ; 29/08/2013
702 SPKA 05541 Lai Trần Khang 17/09/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.25 5.50 5.75 16.50 1.5 131492C 13149066 7 giờ 30 ; 29/08/2013
703 SPKA 05859 Nguyễn Viết Khoa 02/12/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 6.75 6.75 7.50 21.00 1.0 131491A 13149070 7 giờ 30 ; 29/08/2013
704 SPKA 06000 Hồ Anh Kiệt 08/06/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 6.50 6.25 7.00 20.00 0.5 131492A 13149071 7 giờ 30 ; 29/08/2013
705 SPKA 06060 Nguyễn Hửu Kỳ 02/05/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 6.00 4.75 8.00 19.00 1.5 131491C 13149073 7 giờ 30 ; 29/08/2013
706 SPKA 06188 Trần Diệp Hoàng Lâm 20/01/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.50 5.75 7.25 18.50 1.5 131491A 13149075 7 giờ 30 ; 29/08/2013
707 SPKA 06236 Trần Lê Trung Lập 07/01/94 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 4.50 4.50 7.25 16.50 1.5 131492B 13149076 7 giờ 30 ; 29/08/2013
708 SPKA 06248 Trần Văn Lăng 15/03/94 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 6.50 5.50 4.50 16.50 1.5 131492B 13149074 7 giờ 30 ; 29/08/2013
709 SPKA 06411 Phan Duy Linh 13/02/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 6.00 6.75 7.00 20.00 1.5 131492B 13149078 7 giờ 30 ; 29/08/2013
710 SPKA 06442 Trần Quang Linh 29/07/93 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.50 6.25 5.75 17.50 1.5 131491A 13149079 7 giờ 30 ; 29/08/2013
711 SPKA 06519 Huỳnh Thanh Lịch 02/03/87 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 6.00 6.50 6.25 19.00 0.5 131492A 13149077 7 giờ 30 ; 29/08/2013
712 SPKA 06533 Ngô Thị Hồng Loan 12/04/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 4.50 6.50 7.00 18.00 0.5 131492A 13149082 7 giờ 30 ; 29/08/2013
713 SPKA 06564 Nguyễn Phi Long 07/10/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 5.75 7.00 6.50 19.50 0.5 131491C 13149086 7 giờ 30 ; 29/08/2013
714 SPKA 06606 Nguyễn Bảo Long 21/05/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 8.00 6.50 4.50 19.00 1.5 131492A 13149085 7 giờ 30 ; 29/08/2013
715 SPKA 06671 Lê Đức Long 01/06/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 6.50 6.50 6.75 20.00 0.5 131492B 13149084 7 giờ 30 ; 29/08/2013
Trang 19716 SPKA 07176 Lê Đình Mạnh 20/07/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 6.25 6.00 8.50 21.00 1.5 131491A 13149089 7 giờ 30 ; 29/08/2013
717 SPKA 07235 Lê Thị Mến 26/05/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 3.50 6.50 7.00 17.00 1.5 131491A 13149090 7 giờ 30 ; 29/08/2013
718 SPKA 07542 Nguyễn Hoài Nam 04/05/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 7.00 7.25 7.25 21.50 1.0 131491A 13149092 7 giờ 30 ; 29/08/2013
719 SPKA 07797 Hoàng Công Ngân 08/01/90 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 5.50 7.50 7.75 21.00 0.5 131492C 13149094 7 giờ 30 ; 29/08/2013
720 SPKA 08065 Trần Văn Ngọc 02/02/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 6.00 5.75 6.00 18.00 0.5 131492A 13149098 7 giờ 30 ; 29/08/2013
721 SPKA 08200 Đặng Phán Nguyên 22/10/94 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.25 6.00 6.50 18.00 1.5 131491A 13149099 7 giờ 30 ; 29/08/2013
722 SPKA 08290 Huỳnh Chinh Nhân 22/06/94 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 3 4.50 6.50 7.75 19.00 0.0 131493A 13149103 7 giờ 30 ; 29/08/2013
723 SPKA 08291 Đặng Hoài Nhân 13/01/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 3 5.50 6.25 7.25 19.00 0.0 131493A 13149101 7 giờ 30 ; 29/08/2013
724 SPKA 08311 Hồ Sỹ Quý Nhân 06/05/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 4.25 6.50 6.25 17.00 1.5 131493A 13149102 7 giờ 30 ; 29/08/2013
725 SPKA 08454 Đỗ Minh Nhật 27/10/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 8.00 6.75 7.75 22.50 0.5 131493A 13149105 7 giờ 30 ; 29/08/2013
726 SPKA 08473 Ngô Trương Duy Nhật 24/07/94 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.50 5.75 5.50 17.00 1.5 131493A 13149106 7 giờ 30 ; 29/08/2013
727 SPKA 08508 Trương Văn Nhật 21/06/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 6.25 5.25 5.50 17.00 1.5 131492B 13149108 7 giờ 30 ; 29/08/2013
728 SPKA 08852 Phạm Vinh Phát 09/06/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.50 5.50 7.25 18.50 1.5 131492B 13149112 7 giờ 30 ; 29/08/2013
729 SPKA 08899 Hồ Vĩnh Phát 17/12/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 4.75 4.75 7.50 17.00 1.5 131492A 13149111 7 giờ 30 ; 29/08/2013
730 SPKA 09006 Nguyễn Thế Phiệt 02/03/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 6.00 6.50 7.00 19.50 1.5 131491A 13149113 7 giờ 30 ; 29/08/2013
731 SPKA 09026 Đoàn Văn Phong 14/07/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 3 7.50 6.25 7.25 21.00 0.0 131491A 13149114 7 giờ 30 ; 29/08/2013
732 SPKA 09196 Nguyễn Anh Phú 18/11/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 7.50 7.50 9.00 24.00 1.5 131492B 13149117 7 giờ 30 ; 29/08/2013
733 SPKA 09292 Võ Huỳnh Duy Phúc 05/08/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 5.25 6.00 5.50 17.00 1.0 131492C 13149122 7 giờ 30 ; 29/08/2013
734 SPKA 09304 Nguyễn Huỳnh Hoài Phúc 19/12/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 6.50 7.00 6.25 20.00 1.0 131492C 13149119 7 giờ 30 ; 29/08/2013
735 SPKA 09371 Nguyễn Minh Phúc 07/03/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 5.00 6.50 6.75 18.50 0.5 131491C 13149120 7 giờ 30 ; 29/08/2013
736 SPKA 09378 Nguyễn Hoàng Phúc 02/03/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 4.50 6.75 5.75 17.00 1.5 131491C 13149118 7 giờ 30 ; 29/08/2013
737 SPKA 09389 Trịnh Thiên Phùng 20/10/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 7.50 6.00 7.25 21.00 1.5 131491C 13149123 7 giờ 30 ; 29/08/2013
738 SPKA 09680 Lê Bá Phước 07/03/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.50 4.50 6.75 17.00 1.5 131492C 13149124 7 giờ 30 ; 29/08/2013
739 SPKA 10023 Ngô Thanh Quí 12/08/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 4.50 6.50 6.75 18.00 1.5 131491C 13149127 7 giờ 30 ; 29/08/2013
740 SPKA 10352 Nguyễn Minh Sang 14/07/94 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 5.00 7.75 7.00 20.00 0.5 131492C 13149132 7 giờ 30 ; 29/08/2013
741 SPKA 10613 Nguyễn Ngọc Sơn 14/03/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 7.00 6.75 8.50 22.50 1.5 131491C 13149135 7 giờ 30 ; 29/08/2013
742 SPKA 10699 Nguyễn Thanh Sương 20/04/93 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 7.50 6.75 4.25 18.50 0.5 131493A 13149137 7 giờ 30 ; 29/08/2013
743 SPKA 10709 Võ Ngọc Sự 01/10/94 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 6.00 6.25 7.50 20.00 1.5 131493A 13149136 7 giờ 30 ; 29/08/2013
744 SPKA 10715 Võ Văn Sỹ 10/08/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.50 5.00 6.50 17.00 1.5 131493A 13149138 7 giờ 30 ; 29/08/2013
745 SPKA 10770 Nguyễn Văn Ngọc Tài 20/10/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 4.50 6.50 7.50 18.50 1.0 131491C 13149141 7 giờ 30 ; 29/08/2013
746 SPKA 10838 Phạm Ngọc Tài 20/12/94 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.00 5.50 6.50 17.00 1.5 131492B 13149143 7 giờ 30 ; 29/08/2013
747 SPKA 10895 Nguyễn Ngọc Tài 10/02/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.75 5.75 7.50 19.00 1.5 131492C 13149140 7 giờ 30 ; 29/08/2013
748 SPKA 10900 Mã Đức Tài 25/04/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 6.25 6.75 5.50 18.50 1.5 131492C 13149139 7 giờ 30 ; 29/08/2013
749 SPKA 10946 Nguyễn Chí Tâm 16/02/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 3 6.25 6.50 7.25 20.00 0.0 131491B 13149145 7 giờ 30 ; 29/08/2013
750 SPKA 11000 Tống Thanh Tâm 30/04/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 4.50 6.50 5.25 16.50 1.5 131491B 13149146 7 giờ 30 ; 29/08/2013
751 SPKA 11055 Trần Minh Tâm 20/11/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 6.50 5.50 7.75 20.00 1.5 131491C 13149147 7 giờ 30 ; 29/08/2013
752 SPKA 11063 Huỳnh Văn Tâm 17/09/94 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 5.00 6.50 6.75 18.50 0.5 131492A 13149144 7 giờ 30 ; 29/08/2013
753 SPKA 11217 Phan Văn Nhật Tân 21/07/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 5.75 5.50 7.00 18.50 1.0 131492C 13149148 7 giờ 30 ; 29/08/2013
754 SPKA 11352 Nguyễn Văn Thanh 18/10/94 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 06 5.00 5.75 7.50 18.50 2.0 131493A 13149152 7 giờ 30 ; 29/08/2013
755 SPKA 11483 Võ Hoàng Thái 02/09/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 6.00 7.00 6.50 19.50 1.5 131493A 13149149 7 giờ 30 ; 29/08/2013
Trang 20756 SPKA 11552 Huỳnh Đức Thành 24/01/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 3 7.75 7.50 6.75 22.00 0.0 131491C 13149153 7 giờ 30 ; 29/08/2013
757 SPKA 11763 Võ Quang Thảo 14/10/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 6.50 6.50 6.75 20.00 1.5 131492B 13149156 7 giờ 30 ; 29/08/2013
758 SPKA 11802 Hoàng Thị Thu Thảo 17/05/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 7.25 6.50 6.75 20.50 1.0 131492A 13149155 7 giờ 30 ; 29/08/2013
759 SPKA 12081 Võ Trường Thi 28/07/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.25 7.00 5.25 17.50 1.5 131491B 13149157 7 giờ 30 ; 29/08/2013
760 SPKA 12207 Lương Bảo Thiện 08/01/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.00 5.50 6.00 16.50 1.5 131493A 13149158 7 giờ 30 ; 29/08/2013
761 SPKA 12219 Nguyễn Thanh Thiện 26/07/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 6.50 8.00 7.75 22.50 1.5 131493A 13149159 7 giờ 30 ; 29/08/2013
762 SPKA 12389 Trần Gia Thịnh 01/07/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 8.00 7.50 7.25 23.00 1.5 131492A 13149161 7 giờ 30 ; 29/08/2013
763 SPKA 12408 Nguyễn Minh Thịnh 27/02/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 6.75 7.75 6.50 21.00 1.0 131492B 13149160 7 giờ 30 ; 29/08/2013
764 SPKA 12499 Phạm Trần Thông 04/04/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 7.00 6.00 7.75 21.00 1.0 131492A 13149164 7 giờ 30 ; 29/08/2013
765 SPKA 12515 Nguyễn Hoàng Thông 27/06/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 6.00 6.50 6.25 19.00 1.5 131492C 13149163 7 giờ 30 ; 29/08/2013
766 SPKA 12640 Phạm Mỹ Thuận 20/04/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 6.50 6.75 8.50 22.00 1.5 131491B 13149167 7 giờ 30 ; 29/08/2013
767 SPKA 12670 Lê Văn Thuận 09/09/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 7.25 6.75 6.75 21.00 1.0 131491B 13149166 7 giờ 30 ; 29/08/2013
768 SPKA 12731 Nguyễn Thuyền 06/11/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.50 5.25 5.50 16.50 1.5 131492B 13149168 7 giờ 30 ; 29/08/2013
769 SPKA 12929 Nguyễn Võ Thánh Thức 28/03/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 7.50 6.75 5.75 20.00 0.5 131492C 13149169 7 giờ 30 ; 29/08/2013
770 SPKA 13040 Nguyễn Văn Tiến 24/09/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 3 5.50 6.25 6.50 18.50 0.0 131492A 13149171 7 giờ 30 ; 29/08/2013
771 SPKA 13077 Phạm Lương Ngọc Tiến 15/09/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 7.25 7.00 7.50 22.00 1.5 131492A 13149173 7 giờ 30 ; 29/08/2013
772 SPKA 13079 Nguyễn Đồng Tiến 01/06/94 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.50 6.50 4.75 17.00 1.5 131492A 13149170 7 giờ 30 ; 29/08/2013
773 SPKA 13320 Võ Hữu Tính 09/06/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 4.75 5.25 6.75 17.00 1.5 131492B 13149176 7 giờ 30 ; 29/08/2013
774 SPKA 13426 Võ Duy Toàn 26/07/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 6.50 7.50 6.50 20.50 1.5 131492C 13149182 7 giờ 30 ; 29/08/2013
775 SPKA 13478 Trần Văn Toàn 28/03/93 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.00 7.25 5.75 18.00 1.5 131492A 13149181 7 giờ 30 ; 29/08/2013
776 SPKA 13642 Triệu Đình Trạng 12/09/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.25 6.50 9.00 21.00 1.5 131492A 13149183 7 giờ 30 ; 29/08/2013
777 SPKA 14036 Cao Lê Minh Trung 17/09/94 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 3 6.25 7.25 7.75 21.50 0.0 131492A 13149191 7 giờ 30 ; 29/08/2013
778 SPKA 14083 Nguyễn Viết Trung 06/10/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.00 6.75 6.50 18.50 1.5 131492A 13149192 7 giờ 30 ; 29/08/2013
779 SPKA 14329 Nguyễn Xuân Trường 21/03/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.75 6.50 8.00 20.50 1.5 131492B 13149196 7 giờ 30 ; 29/08/2013
780 SPKA 14564 Huỳnh Hoàng Anh Tuấn 01/12/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 6.25 6.50 6.50 19.50 0.5 131491B 13149199 7 giờ 30 ; 29/08/2013
781 SPKA 14693 Đàm Quốc Tuấn 25/01/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 5.25 6.25 6.50 18.00 1.0 131492A 13149198 7 giờ 30 ; 29/08/2013
782 SPKA 14741 Lê Duy Tuệ 04/08/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 6.25 7.75 7.00 21.00 0.5 131491B 13149202 7 giờ 30 ; 29/08/2013
783 SPKA 14743 Hà Xuân Tuyên 02/01/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 7.75 6.75 5.25 20.00 1.0 131491B 13149206 7 giờ 30 ; 29/08/2013
784 SPKA 14747 Hà Thúc Tuyên 12/06/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 7.00 6.50 6.50 20.00 1.0 131491B 13149205 7 giờ 30 ; 29/08/2013
785 SPKA 14827 Phan Quang Tuyền 03/12/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 5.75 5.25 7.25 18.50 1.0 131491A 13149207 7 giờ 30 ; 29/08/2013
786 SPKA 14894 Võ Minh Tú 27/02/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 6.00 6.00 7.25 19.50 0.5 131492B 13149197 7 giờ 30 ; 29/08/2013
787 SPKA 15087 Đinh Xuân Tùng 07/10/94 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 8.00 7.25 4.25 19.50 1.5 131492A 13149203 7 giờ 30 ; 29/08/2013
788 SPKA 15245 Nguyễn Thị Vân 15/06/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 4.75 6.75 7.00 18.50 1.5 131491C 13149211 7 giờ 30 ; 29/08/2013
789 SPKA 15268 Đặng Tấn Quỳnh Văn 02/12/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 6.00 6.75 7.50 20.50 1.0 131491C 13149210 7 giờ 30 ; 29/08/2013
790 SPKA 15350 Trần Quốc Việt 10/02/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 6.00 5.50 6.50 18.00 1.0 131491B 13149214 7 giờ 30 ; 29/08/2013
791 SPKA 15357 Trần Thái Việt 23/03/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 5.75 6.25 8.25 20.50 1.0 131491B 13149215 7 giờ 30 ; 29/08/2013
792 SPKA 15364 Nguyễn Quốc Việt 16/02/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.25 6.50 6.50 18.50 1.5 131492A 13149212 7 giờ 30 ; 29/08/2013
793 SPKA 15393 Nguyễn Quốc Việt 25/10/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 6.50 7.25 8.25 22.00 1.0 131492B 13149213 7 giờ 30 ; 29/08/2013
794 SPKA 15636 Trần Tuấn Vũ 16/10/93 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 7.00 5.75 8.25 21.00 1.0 131492A 13149217 7 giờ 30 ; 29/08/2013
795 SPKA 15801 Trần Quốc Vương 14/12/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.00 6.25 6.50 18.00 1.5 131492B 13149218 7 giờ 30 ; 29/08/2013
Trang 21796 SPKA 16000 Nguyễn Hoàng Trọng Nghĩa 14/07/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 7.25 5.50 7.00 20.00 1.5 131491A 13149096 7 giờ 30 ; 29/08/2013
797 SPKA 20005 Phạm Thành An 07/02/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.75 6.25 7.50 19.50 1.5 131491A 13149001 7 giờ 30 ; 29/08/2013
798 SPKA 20075 Quách Hào Đức 14/02/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 6.00 6.25 6.25 18.50 1.5 131491A 13149035 7 giờ 30 ; 29/08/2013
799 SPKA 20105 Lê Gia Huy 26/12/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.50 6.25 6.50 18.50 1.5 131492C 13149060 7 giờ 30 ; 29/08/2013
800 SPKA 20199 Lê Hoàng Nhẩn 25/08/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 7.00 6.50 8.25 22.00 1.0 131492B 13149104 7 giờ 30 ; 29/08/2013
801 SPKA 20325 Lê Văn Toàn 10/08/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.75 7.25 8.50 21.50 1.5 131491A 13149179 7 giờ 30 ; 29/08/2013
802 SPKA 20328 Cao Văn Toàn 25/09/94 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 6.00 7.00 5.50 18.50 1.5 131491A 13149177 7 giờ 30 ; 29/08/2013
803 SPKA 20372 Nguyễn Trần Nguyên Vũ 28/07/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 9.50 5.75 9.25 24.50 1.5 131491A 13149216 7 giờ 30 ; 29/08/2013
804 SPKA 21209 Lê Tiến Danh 27/11/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 7.25 7.25 7.25 22.00 0.5 131492C 13149017 7 giờ 30 ; 29/08/2013
805 SPKA 21216 Đào Tấn Danh 10/06/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 6.00 8.00 8.25 22.50 1.0 131492C 13149016 7 giờ 30 ; 29/08/2013
806 SPKA 21226 Nguyễn Phạm Dân 06/04/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 6.25 6.50 6.25 19.00 1.0 131492C 13149018 7 giờ 30 ; 29/08/2013
807 SPKA 21241 Đào Hoàng Diệu 18/08/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 5.25 6.50 7.00 19.00 1.0 131492C 13149019 7 giờ 30 ; 29/08/2013
808 SPKA 21377 Cao Văn Đệm 20/03/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 6.75 6.25 7.25 20.50 1.5 131491C 13149030 7 giờ 30 ; 29/08/2013
809 SPKA 21401 Nguyễn Nhật Định 07/08/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 8.25 6.75 8.00 23.00 1.0 131491C 13149031 7 giờ 30 ; 29/08/2013
810 SPKA 21424 Bùi Ngọc Đức 20/04/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 5.00 5.75 8.50 19.50 0.5 131493A 13149033 7 giờ 30 ; 29/08/2013
811 SPKA 21503 Châu Văn Hảo 29/03/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 6.25 7.00 7.50 21.00 1.5 131493A 13149039 7 giờ 30 ; 29/08/2013
812 SPKA 21505 Đồng Bùi Minh Hảo 14/01/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 7.50 6.50 8.50 22.50 0.5 131493A 13149040 7 giờ 30 ; 29/08/2013
813 SPKA 21631 Lê Nguyên Hiền 13/03/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 6.25 6.50 6.75 19.50 1.5 131492C 13149043 7 giờ 30 ; 29/08/2013
814 SPKA 21651 Lê Công Hoài 03/10/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 5.50 7.00 7.75 20.50 1.0 131492B 13149051 7 giờ 30 ; 29/08/2013
815 SPKA 21668 Đặng Huy Hoàng 29/05/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 6.00 5.25 9.25 20.50 1.0 131492B 13149054 7 giờ 30 ; 29/08/2013
816 SPKA 21693 Vương Thái Hòa 10/04/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 5.75 6.50 8.75 21.00 1.0 131491C 13149050 7 giờ 30 ; 29/08/2013
817 SPKA 21893 Huỳnh Tấn Khả 01/05/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 8.00 7.25 8.75 24.00 1.5 131492A 13149065 7 giờ 30 ; 29/08/2013
818 SPKA 21908 Bùi Đức Khoa 21/02/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 5.00 5.75 6.00 17.00 1.0 131492A 13149069 7 giờ 30 ; 29/08/2013
819 SPKA 21960 Huỳnh Tuấn Kiệt 26/10/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 6.25 6.75 6.25 19.50 1.0 131492A 13149072 7 giờ 30 ; 29/08/2013
820 SPKA 22053 Võ Duy Linh 16/10/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 5.75 6.75 7.25 20.00 1.0 131491C 13149080 7 giờ 30 ; 29/08/2013
821 SPKA 22068 Đoàn Bá Lĩnh 04/02/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 5.50 6.50 5.50 17.50 1.0 131491C 13149081 7 giờ 30 ; 29/08/2013
822 SPKA 22128 Lê Thành Lợi 02/12/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 8.75 5.75 9.50 24.00 1.0 131493A 13149087 7 giờ 30 ; 29/08/2013
823 SPKA 22166 Trương Quang Lục 20/04/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 6.50 6.00 9.00 21.50 0.5 131493A 13149088 7 giờ 30 ; 29/08/2013
824 SPKA 22226 Dương Văn Minh 12/05/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.50 5.50 6.25 17.50 1.5 131491B 13149091 7 giờ 30 ; 29/08/2013
825 SPKA 22332 Lê Văn Nguyên 10/02/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 5.75 5.50 6.50 18.00 1.0 131491A 13149100 7 giờ 30 ; 29/08/2013
826 SPKA 22393 Ngô Văn Nhật 30/03/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 7.25 7.00 7.75 22.00 1.0 131492A 13149107 7 giờ 30 ; 29/08/2013
827 SPKA 22451 Nguyễn Hoàng Ninh 02/05/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.25 5.75 6.50 17.50 1.5 131491B 13149110 7 giờ 30 ; 29/08/2013
828 SPKA 22539 Trần Đình Phúc 20/04/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 5.75 5.50 8.00 19.50 1.0 131492C 13149121 7 giờ 30 ; 29/08/2013
829 SPKA 22595 Nguyễn Tấn Phương 10/03/94 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 5.50 6.50 6.75 19.00 1.0 131491B 13149125 7 giờ 30 ; 29/08/2013
830 SPKA 22642 Lê Trọng Quảng 08/03/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 4.25 5.75 6.50 16.50 1.5 131491C 13149126 7 giờ 30 ; 29/08/2013
831 SPKA 22656 Nguyễn Quang Quốc 10/08/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 7.50 6.25 6.50 20.50 1.0 131491C 13149128 7 giờ 30 ; 29/08/2013
832 SPKA 22659 Trần Minh Quốc 10/04/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 6.75 6.75 7.00 20.50 1.0 131491C 13149130 7 giờ 30 ; 29/08/2013
833 SPKA 22669 Nguyễn Tấn Quốc 21/02/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 5.00 6.00 6.50 17.50 1.0 131491C 13149129 7 giờ 30 ; 29/08/2013
834 SPKA 22721 Võ Anh Sang 02/11/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 5.50 6.25 6.00 18.00 1.0 131491A 13149133 7 giờ 30 ; 29/08/2013
835 SPKA 23099 Nguyễn Thị Linh Thoa 18/02/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 4.50 6.50 6.00 17.00 1.0 131491A 13149162 7 giờ 30 ; 29/08/2013
Trang 22ኀ т
836 SPKA 23223 Trần Nhật Tiến 01/02/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 6.25 7.00 6.50 20.00 1.0 131492B 13149174 7 giờ 30 ; 29/08/2013
837 SPKA 23247 Lê Thanh Tin 01/01/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.50 6.25 5.00 17.00 1.5 131492C 13149175 7 giờ 30 ; 29/08/2013
838 SPKA 23326 Lê Đức Toàn 05/06/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 6.50 4.50 7.50 18.50 1.0 131493A 13149178 7 giờ 30 ; 29/08/2013
839 SPKA 23328 Nguyễn Phi Toàn 30/11/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 6.25 6.50 6.00 19.00 1.0 131493A 13149180 7 giờ 30 ; 29/08/2013
840 SPKA 23408 Trần Hữu Triển 26/10/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 7.50 7.50 9.25 24.50 0.5 131492B 13149187 7 giờ 30 ; 29/08/2013
841 SPKA 23475 Võ Sĩ Trình 27/04/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.00 5.75 5.75 16.50 1.5 131491A 13149189 7 giờ 30 ; 29/08/2013
842 SPKA 23617 Phan Huỳnh Hửu Tuyến 06/03/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 5.25 5.25 7.50 18.00 1.0 131491B 13149208 7 giờ 30 ; 29/08/2013
843 SPKA 23666 Võ Hoàng Tùng 20/03/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 7.25 7.50 8.00 23.00 0.5 131491B 13149204 7 giờ 30 ; 29/08/2013
844 SPKA 23677 Trương Đình Tường 22/11/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 4.75 6.25 6.50 17.50 1.0 131491B 13149209 7 giờ 30 ; 29/08/2013
845 SPKA 24137 Nguyễn Văn Khánh 27/05/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 6.50 6.50 6.50 19.50 1.5 131493A 13149068 7 giờ 30 ; 29/08/2013
846 SPKA 24173 Nguyễn Tất Nam 26/02/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 6.75 6.25 6.50 19.50 1.0 131491A 13149093 7 giờ 30 ; 29/08/2013
847 SPKA1.00075 Bùi Nguyễn Quế Anh 01/01/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 7.00 7.50 7.25 22.00 0.5 131493B 13149002 7 giờ 30 ; 29/08/2013
848 SPKA1.00409 Huỳnh Thế Cường 09/07/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 3 5.25 5.75 7.50 18.50 0.0 131493B 13149013 7 giờ 30 ; 29/08/2013
849 SPKA1.00682 Võ Thị Thùy Dương 29/01/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 6.25 4.50 6.00 17.00 1.5 131493B 13149025 7 giờ 30 ; 29/08/2013
850 SPKA1.01171 Huỳnh Minh Hiếu 04/12/94 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 5.00 6.50 7.25 19.00 1.0 131491A 13149047 7 giờ 30 ; 29/08/2013
851 SPKA1.01206 Nguyễn Duy Hiệp 26/12/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 7.00 5.75 5.75 18.50 0.5 131493A 13149046 7 giờ 30 ; 29/08/2013
852 SPKA1.02064 Đỗ Hoàng Long 13/10/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 6.75 5.50 5.00 17.50 1.5 131493B 13149083 7 giờ 30 ; 29/08/2013
853 SPKA1.02447 Đoàn Đại Nghĩa 17/05/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 5.25 5.75 7.75 19.00 0.5 131493B 13149095 7 giờ 30 ; 29/08/2013
854 SPKA1.02482 Lê Đặng Bảo Ngọc 31/10/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 7.00 5.50 6.25 19.00 1.5 131491A 13149097 7 giờ 30 ; 29/08/2013
855 SPKA1.02896 Lâm Hoàng Phong 16/08/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 8.00 8.00 5.50 21.50 1.5 131493B 13149116 7 giờ 30 ; 29/08/2013
856 SPKA1.02909 Hoàng Đức Phong 18/06/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 7.25 5.75 7.75 21.00 1.5 131493B 13149115 7 giờ 30 ; 29/08/2013
857 SPKA1.03337 Nguyễn Hoàng Sơn 12/12/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 6.50 6.25 7.50 20.50 1.5 131493B 13149134 7 giờ 30 ; 29/08/2013
858 SPKA1.03513 Nguyễn Hoàng Thanh 23/07/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 6.25 6.00 5.00 17.50 1.5 131493B 13149150 7 giờ 30 ; 29/08/2013
859 SPKA1.03548 Nguyễn Quốc Thanh 24/07/94 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 8.00 7.00 6.00 21.00 1.5 131493B 13149151 7 giờ 30 ; 29/08/2013
860 SPKA1.03592 Phan Tiến Thành 02/06/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 3 5.25 6.00 6.50 18.00 0.0 131493A 13149154 7 giờ 30 ; 29/08/2013
861 SPKA1.03916 Hồ Hoàng Thanh Thuận 29/08/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 3 6.00 7.50 7.25 21.00 0.0 131493B 13149165 7 giờ 30 ; 29/08/2013
862 SPKA1.04140 Phạm Hoàng Tiến 08/08/94 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 3 7.00 5.75 5.50 18.50 0.0 131493B 13149172 7 giờ 30 ; 29/08/2013
863 SPKA1.04306 Huỳnh Thị Tuyết Trâm 01/06/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 6.50 7.00 6.00 19.50 0.5 131493B 13149184 7 giờ 30 ; 29/08/2013
864 SPKA1.04319 Trịnh Nguyễn Bảo Trân 29/06/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.75 4.75 6.50 17.00 1.5 131493B 13149185 7 giờ 30 ; 29/08/2013
865 SPKA1.04393 Trần Hoằng Trí 18/08/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 6.50 5.50 6.00 18.00 0.5 131493B 13149186 7 giờ 30 ; 29/08/2013
866 SPKA1.04423 Bùi Quang Trình 20/07/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 6.25 4.50 5.50 16.50 1.5 131493B 13149188 7 giờ 30 ; 29/08/2013
867 SPKA1.04440 Trần Minh Trung 07/10/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 7.00 7.00 6.00 20.00 0.5 131493B 13149194 7 giờ 30 ; 29/08/2013
868 SPKA1.04459 Phan Quang Trung 01/01/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 5.50 6.00 6.50 18.00 0.5 131493B 13149193 7 giờ 30 ; 29/08/2013
869 SPKA1.04507 Nguyễn Thạch Trúc 03/11/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 6.50 6.00 5.00 17.50 1.0 131493B 13149190 7 giờ 30 ; 29/08/2013
870 SPKA1.04610 Nguyễn Thành Tuấn 06/09/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 7.00 7.50 7.50 22.00 1.0 131493B 13149200 7 giờ 30 ; 29/08/2013
871 SPKA1.07030 Huỳnh Nguyễn Thúy Hồng 25/10/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2 5.25 7.00 7.00 19.50 0.5 131493B 13149055 7 giờ 30 ; 29/08/2013
872 SPKA1.07091 Huỳnh Thanh Sang 31/08/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 01 6.50 5.00 5.00 16.50 3.5 131493A 13149131 7 giờ 30 ; 29/08/2013
873 SPKA1.07095 Nguyễn Văn Tấn Tài 08/07/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 6.50 6.75 7.00 20.50 1.0 131493B 13149142 7 giờ 30 ; 29/08/2013
874 SPKA1.08274 Lương Công Hoan 10/06/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 6.25 6.75 7.25 20.50 1.0 131493B 13149052 7 giờ 30 ; 29/08/2013
875 SPKA1.08335 Phạm Trọng Hữu 18/03/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 4.50 6.75 5.75 17.00 1.0 131493B 13149062 7 giờ 30 ; 29/08/2013
Trang 23876 SPKA1.08602 Hồng Hoàng Nhựt 26/01/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 6.00 5.50 6.00 17.50 1.5 131493B 13149109 7 giờ 30 ; 29/08/2013
877 SPKA1.08985 Nguyễn Kế Trường 27/10/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 1 5.50 6.25 6.50 18.50 1.5 131493B 13149195 7 giờ 30 ; 29/08/2013
878 SPKA1.08997 Trần Ngọc Tuấn 10/09/95 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ĐH 2NT 4.00 6.50 7.75 18.50 1.0 131493B 13149201 7 giờ 30 ; 29/08/2013
879 SPKA 00049 Huỳnh Phước An 10/10/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 5.50 6.75 6.50 19.00 1.0 131442B 13144001 7 giờ 30 ; 28/08/2013
880 SPKA 00197 Nguyễn Việt Anh 27/06/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 7.00 6.50 7.50 21.00 0.5 131442B 13144002 7 giờ 30 ; 28/08/2013
881 SPKA 00732 Phạm Công Bình 17/06/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 6.00 6.50 6.75 19.50 1.0 131441C 13144006 7 giờ 30 ; 28/08/2013
882 SPKA 00759 Nguyễn Thanh Bình 09/10/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 7.75 7.25 8.50 23.50 1.0 131442B 13144005 7 giờ 30 ; 28/08/2013
883 SPKA 00879 Dương Văn Cảnh 24/09/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 5.50 6.50 6.25 18.50 1.5 131441B 13144008 7 giờ 30 ; 28/08/2013
884 SPKA 01134 Hoàng Hữu Chuông 22/07/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 6.00 7.25 7.50 21.00 0.5 131442A 13144010 7 giờ 30 ; 28/08/2013
885 SPKA 01162 Đoàn Công Chương 06/10/94 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 6.75 5.75 7.75 20.50 1.5 131441C 13144011 7 giờ 30 ; 28/08/2013
886 SPKA 01325 Đào Hồng Cường 16/10/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 7.50 8.00 9.25 25.00 1.5 131441C 13144012 7 giờ 30 ; 28/08/2013
887 SPKA 01415 Phan Việt Cường 21/11/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 5.00 7.00 8.00 20.00 0.5 131442A 13144013 7 giờ 30 ; 28/08/2013
888 SPKA 01428 Trần Thế Cường 05/02/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 6.00 5.50 7.00 18.50 1.5 131442A 13144014 7 giờ 30 ; 28/08/2013
889 SPKA 01504 Nguyễn Thành Danh 05/02/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 6.50 7.00 8.00 21.50 1.0 131441B 13144015 7 giờ 30 ; 28/08/2013
890 SPKA 01834 Nguyễn Đăng Duy 18/08/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 5.25 7.25 7.00 19.50 1.0 131442B 13144019 7 giờ 30 ; 28/08/2013
891 SPKA 02179 Lê Đại Dương 03/10/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 8.50 6.00 8.25 23.00 1.0 131442B 13144020 7 giờ 30 ; 28/08/2013
892 SPKA 02258 Nguyễn Văn Đại 10/10/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 7.25 6.50 5.75 19.50 1.0 131442A 13144021 7 giờ 30 ; 28/08/2013
893 SPKA 02285 Phan Văn Đại 29/09/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 4.75 6.00 7.50 18.50 1.5 131442B 13144022 7 giờ 30 ; 28/08/2013
894 SPKA 02391 Nguyễn Thanh Đạt 08/10/93 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 7.50 7.50 8.50 23.50 1.5 131442C 13144024 7 giờ 30 ; 28/08/2013
895 SPKA 02503 Phan Thành Đạt 21/08/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 6.75 5.75 8.00 20.50 1.0 131442A 13144025 7 giờ 30 ; 28/08/2013
896 SPKA 02598 Huỳnh Hải Đăng 09/10/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 7.25 5.75 6.50 19.50 0.5 131441B 13144026 7 giờ 30 ; 28/08/2013
897 SPKA 02738 Ngô Văn Đông 10/05/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 6.25 6.00 8.00 20.50 1.5 131441A 13144028 7 giờ 30 ; 28/08/2013
898 SPKA 02759 Phạm Văn Đồng 20/09/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 5.00 6.50 7.00 18.50 1.5 131441A 13144029 7 giờ 30 ; 28/08/2013
899 SPKA 02889 Nguyễn Minh Đức 16/01/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 6.50 7.00 6.00 19.50 1.5 131441B 13144030 7 giờ 30 ; 28/08/2013
900 SPKA 03072 Trần Bá Giảng 27/09/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 6.50 8.00 6.50 21.00 0.5 131441A 13144031 7 giờ 30 ; 28/08/2013
901 SPKA 03364 Ngô Hoàng Hải 05/11/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 5.50 5.00 8.00 18.50 1.5 131442A 13144033 7 giờ 30 ; 28/08/2013
902 SPKA 03390 Trần Thiện Hảo 16/09/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 7.25 7.50 8.00 23.00 0.5 131442A 13144034 7 giờ 30 ; 28/08/2013
903 SPKA 03497 Nguyễn Văn Hậu 16/01/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 3 8.00 6.00 6.50 20.50 0.0 131442C 13144035 7 giờ 30 ; 28/08/2013
904 SPKA 03733 Đỗ Hiếu 20/04/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 6.00 6.25 6.25 18.50 1.5 131441B 13144037 7 giờ 30 ; 28/08/2013
905 SPKA 03755 Hòang Văn Hiếu 01/02/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 6.00 6.25 6.50 19.00 1.5 131441B 13144038 7 giờ 30 ; 28/08/2013
906 SPKA 03777 Huỳnh Ngọc Dương Chí Hiếu 24/12/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 6.50 6.00 9.00 21.50 1.5 131441B 13144039 7 giờ 30 ; 28/08/2013
907 SPKA 04006 Nguyễn Hồng Hiệp 30/04/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 5.00 6.50 7.50 19.00 1.5 131442A 13144036 7 giờ 30 ; 28/08/2013
908 SPKA 04109 Hoàng Văn Hính 22/05/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 01 5.75 5.75 6.00 17.50 3.5 131441C 13144040 7 giờ 30 ; 28/08/2013
909 SPKA 04195 Lê Tiến Hoàn 16/07/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 3 6.00 6.75 8.00 21.00 0.0 131442A 13144042 7 giờ 30 ; 28/08/2013
910 SPKA 04274 Đỗ Văn Hoàng 03/06/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 5.25 6.50 7.25 19.00 1.5 131441C 13144045 7 giờ 30 ; 28/08/2013
911 SPKA 04315 Hà Quốc Hoàng 17/09/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 7.00 7.25 9.75 24.00 0.5 131442A 13144046 7 giờ 30 ; 28/08/2013
912 SPKA 04320 Đỗ Hoàng 16/03/94 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 6.50 6.50 6.25 19.50 1.5 131442A 13144044 7 giờ 30 ; 28/08/2013
913 SPKA 04346 Huỳnh Thanh Hoàng 22/05/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 6.75 5.50 6.50 19.00 1.5 131442A 13144047 7 giờ 30 ; 28/08/2013
914 SPKA 04486 Trình Minh Hòa 19/10/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 5.75 6.25 8.25 20.50 1.0 131442B 13144041 7 giờ 30 ; 28/08/2013
915 SPKA 04695 Nguyễn Đức Huy 01/06/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 3 6.50 6.50 7.50 20.50 0.0 131442B 13144051 7 giờ 30 ; 28/08/2013
Trang 24916 SPKA 04845 Nguyễn Đức Huy 01/07/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 6.75 6.75 7.25 21.00 0.5 131442C 13144052 7 giờ 30 ; 28/08/2013
917 SPKA 05032 Huỳnh Minh Hùng 02/06/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 6.25 5.75 7.00 19.00 1.0 131442B 13144049 7 giờ 30 ; 28/08/2013
918 SPKA 05040 Đoàn Hùng 26/03/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 6.75 6.25 7.00 20.00 1.0 131442B 13144048 7 giờ 30 ; 28/08/2013
919 SPKA 05193 Nguyễn Mạnh Hùng 24/01/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 6.25 6.50 6.50 19.50 1.0 131441C 13144050 7 giờ 30 ; 28/08/2013
920 SPKA 05294 Nguyễn Hoàng Thanh Hưng 06/10/94 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 5.25 7.50 6.50 19.50 0.5 131441A 13144056 7 giờ 30 ; 28/08/2013
921 SPKA 05297 Nguyễn Phúc Hưng 12/09/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 5.75 6.50 7.50 20.00 1.0 131441A 13144057 7 giờ 30 ; 28/08/2013
922 SPKA 05322 Hồ Thiện Hưng 30/08/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 6.00 6.50 6.00 18.50 1.5 131441A 13144053 7 giờ 30 ; 28/08/2013
923 SPKA 05338 Lưu Văn Hưng 24/03/94 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 03 6.00 6.50 6.25 19.00 3.5 131441A 13144055 7 giờ 30 ; 28/08/2013
924 SPKA 05354 Chu Thanh Hương 06/03/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 6.00 6.50 7.75 20.50 1.5 131441B 13144058 7 giờ 30 ; 28/08/2013
925 SPKA 05652 Nguyễn Duy Khánh 09/02/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 6.00 6.50 7.25 20.00 1.0 131442A 13144061 7 giờ 30 ; 28/08/2013
926 SPKA 05660 Đặng Quang Khánh 12/02/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 6.00 5.50 7.25 19.00 1.0 131442A 13144060 7 giờ 30 ; 28/08/2013
927 SPKA 06159 Ngô Sỹ Lâm 16/02/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 6.00 6.50 9.25 22.00 0.5 131441A 13144065 7 giờ 30 ; 28/08/2013
928 SPKA 06170 Đoàn Văn Lâm 23/09/94 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 5.50 7.00 6.75 19.50 1.5 131441A 13144064 7 giờ 30 ; 28/08/2013
929 SPKA 06245 Nguyễn Đức Lập 02/07/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 4.75 6.50 7.50 19.00 1.0 131442A 13144066 7 giờ 30 ; 28/08/2013
930 SPKA 06469 Phạm Thanh Linh 05/10/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 6.00 6.50 8.00 20.50 1.0 131441A 13144067 7 giờ 30 ; 28/08/2013
931 SPKA 06608 Nguyễn Hữu Đình Long 20/10/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 5.75 5.50 7.00 18.50 1.5 131441C 13144068 7 giờ 30 ; 28/08/2013
932 SPKA 06610 Nguyễn Kim Long 02/01/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 6.50 6.25 7.50 20.50 0.5 131441C 13144069 7 giờ 30 ; 28/08/2013
933 SPKA 06783 Phan Huỳnh Khoa Lộc 11/05/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 6.00 7.25 8.00 21.50 0.5 131442A 13144070 7 giờ 30 ; 28/08/2013
934 SPKA 06882 Trần Văn Lợi 17/06/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 6.50 6.50 6.50 19.50 1.5 131442B 13144072 7 giờ 30 ; 28/08/2013
935 SPKA 06996 Nguyễn Thanh Lương 26/05/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 6.75 7.25 7.50 21.50 1.5 131442C 13144074 7 giờ 30 ; 28/08/2013
936 SPKA 07052 Lê Hữu Lực 19/01/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 6.00 6.00 7.75 20.00 0.5 131442C 13144073 7 giờ 30 ; 28/08/2013
937 SPKA 07221 Trần Minh Mẫn 07/02/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 6.25 6.00 7.50 20.00 0.5 131441A 13144075 7 giờ 30 ; 28/08/2013
938 SPKA 07346 Phan Vũ Minh 01/01/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 7.50 7.50 7.00 22.00 1.0 131441B 13144076 7 giờ 30 ; 28/08/2013
939 SPKA 07642 Nguyễn Văn Nam 05/05/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 7.75 7.00 7.50 22.50 1.0 131441C 13144077 7 giờ 30 ; 28/08/2013
940 SPKA 07719 Võ Văn Năm 20/04/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 6.75 6.50 7.50 21.00 1.0 131441A 13144078 7 giờ 30 ; 28/08/2013
941 SPKA 07829 Đoàn Danh Nghiệp 11/07/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 6.25 6.50 6.50 19.50 1.5 131441C 13144082 7 giờ 30 ; 28/08/2013
942 SPKA 07918 Nguyễn Đại Nghĩa 24/03/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 6.00 5.00 8.50 19.50 0.5 131442B 13144079 7 giờ 30 ; 28/08/2013
943 SPKA 07938 Nguyễn Văn Nghĩa 28/12/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 8.00 5.50 9.75 23.50 0.5 131442C 13144080 7 giờ 30 ; 28/08/2013
944 SPKA 07939 Phan Thành Trung Nghĩa 12/08/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 5.75 5.50 7.75 19.00 1.0 131442C 13144081 7 giờ 30 ; 28/08/2013
945 SPKA 08287 Võ Bá Nhân 05/09/94 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 6.75 3.25 9.25 19.50 1.0 131442B 13144085 7 giờ 30 ; 28/08/2013
946 SPKA 08358 Võ Thành Nhân 20/01/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 5.50 7.50 7.50 20.50 1.0 131441A 13144086 7 giờ 30 ; 28/08/2013
947 SPKA 08373 Trần Phúc Nhân 25/09/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 5.50 7.00 6.75 19.50 0.5 131441A 13144084 7 giờ 30 ; 28/08/2013
948 SPKA 08813 Đặng Minh Pha 12/12/94 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 5.75 5.75 8.00 19.50 1.0 131441A 13144087 7 giờ 30 ; 28/08/2013
949 SPKA 09086 Nguyễn Thanh Phong 19/05/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 5.50 7.50 6.75 20.00 1.0 131441C 13144088 7 giờ 30 ; 28/08/2013
950 SPKA 09173 Nguyễn Tấn Phú 06/05/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 5.50 7.75 6.25 19.50 1.5 131442A 13144090 7 giờ 30 ; 28/08/2013
951 SPKA 09268 Phan Thanh Phúc 21/03/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 6.25 5.75 8.50 20.50 0.5 131441A 13144094 7 giờ 30 ; 28/08/2013
952 SPKA 09279 Dương Hoàng Phúc 26/02/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 6.00 6.50 6.50 19.00 1.5 131441A 13144092 7 giờ 30 ; 28/08/2013
953 SPKA 09301 Nguyễn Hồng Phúc 15/01/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 5.00 7.50 7.50 20.00 1.5 131442B 13144093 7 giờ 30 ; 28/08/2013
954 SPKA 09388 Phan Phước Phùng 05/06/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 6.25 7.25 6.25 20.00 0.5 131441B 13144096 7 giờ 30 ; 28/08/2013
955 SPKA 09398 Phạm Quang Phục 08/02/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 3 6.00 7.25 6.75 20.00 0.0 131441B 13144095 7 giờ 30 ; 28/08/2013
Trang 25956 SPKA 09430 Võ Minh Phụng 06/02/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 6.25 6.50 6.00 19.00 1.0 131441B 13144097 7 giờ 30 ; 28/08/2013
957 SPKA 09469 Nguyễn Thanh Phương 20/05/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 7.25 6.75 7.75 22.00 0.5 131441B 13144100 7 giờ 30 ; 28/08/2013
958 SPKA 09578 Nguyễn Tri Phương 04/10/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 5.00 6.50 7.25 19.00 1.5 131441C 13144101 7 giờ 30 ; 28/08/2013
959 SPKA 09656 Nguyễn Vinh Phước 07/01/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 3 8.00 7.75 7.50 23.50 0.0 131442B 13144099 7 giờ 30 ; 28/08/2013
960 SPKA 09700 Nguyễn Minh Phước 24/06/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 6.00 5.75 7.75 19.50 1.0 131442B 13144098 7 giờ 30 ; 28/08/2013
961 SPKA 09871 Nguyễn Thành Quang 19/09/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 5.00 6.75 6.50 18.50 1.5 131441B 13144102 7 giờ 30 ; 28/08/2013
962 SPKA 10049 Lương Hoàng Quí 30/09/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 4.75 7.50 8.25 20.50 1.0 131441B 13144104 7 giờ 30 ; 28/08/2013
963 SPKA 10079 Đoàn Phú Quốc 25/01/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 6.50 7.25 6.50 20.50 1.5 131442C 13144105 7 giờ 30 ; 28/08/2013
964 SPKA 10153 Hoàng Trần Mạnh Quyền 16/08/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 5.75 6.75 8.50 21.00 0.5 131442A 13144107 7 giờ 30 ; 28/08/2013
965 SPKA 10418 Nguyễn Thành Sanh 01/02/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 5.25 7.00 7.50 20.00 1.0 131441A 13144108 7 giờ 30 ; 28/08/2013
966 SPKA 10605 Huỳnh Hoàng Sơn 27/09/93 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 7.25 7.50 6.50 21.50 1.0 131441B 13144109 7 giờ 30 ; 28/08/2013
967 SPKA 10630 Trương Hoài Sơn 06/07/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 7.50 6.25 5.50 19.50 0.5 131441B 13144110 7 giờ 30 ; 28/08/2013
968 SPKA 10914 Trương Minh Tài 10/10/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 6.75 6.50 8.50 22.00 0.5 131441A 13144111 7 giờ 30 ; 28/08/2013
969 SPKA 11169 Nguyễn Đức Tân 04/01/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 6.00 6.50 7.00 19.50 1.5 131442A 13144113 7 giờ 30 ; 28/08/2013
970 SPKA 11334 Trần Hoàng Thanh 30/07/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 6.50 6.75 6.50 20.00 0.5 131442C 13144116 7 giờ 30 ; 28/08/2013
971 SPKA 11351 Nguyễn Trọng Thanh 17/06/94 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 5.25 7.50 6.50 19.50 0.5 131442C 13144115 7 giờ 30 ; 28/08/2013
972 SPKA 11433 Trương Thế Thái 20/05/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 5.25 7.50 6.00 19.00 1.0 131441A 13144114 7 giờ 30 ; 28/08/2013
973 SPKA 11612 Nguyễn Phước Thành 28/03/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 7.25 5.75 6.50 19.50 1.0 131442B 13144119 7 giờ 30 ; 28/08/2013
974 SPKA 11622 Nguyễn Đức Thành 24/10/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 5.50 7.50 6.50 19.50 1.5 131442B 13144117 7 giờ 30 ; 28/08/2013
975 SPKA 11651 Nguyễn Trung Thành 18/05/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 7.50 5.50 7.00 20.00 1.5 131442B 13144120 7 giờ 30 ; 28/08/2013
976 SPKA 11717 Trương Công Thảnh 10/05/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 7.00 6.75 6.00 20.00 1.0 131442B 13144121 7 giờ 30 ; 28/08/2013
977 SPKA 11820 Phan Thanh Thảo 31/01/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 6.00 6.50 6.00 18.50 1.5 131441C 13144122 7 giờ 30 ; 28/08/2013
978 SPKA 12309 Phạm Ngọc Thịnh 31/01/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 5.00 6.50 7.50 19.00 1.5 131442C 13144126 7 giờ 30 ; 28/08/2013
979 SPKA 12336 Nguyễn Văn Thịnh 29/05/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 6.50 7.25 9.00 23.00 1.0 131442C 13144125 7 giờ 30 ; 28/08/2013
980 SPKA 12348 Nguyễn Lê Cường Thịnh 07/12/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 6.00 6.75 7.25 20.00 0.5 131441C 13144124 7 giờ 30 ; 28/08/2013
981 SPKA 12702 Phan Trung Thuận 15/01/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 6.50 7.25 9.25 23.00 1.0 131442A 13144128 7 giờ 30 ; 28/08/2013
982 SPKA 13136 Nguyễn Trung Tiến 11/05/93 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 5.50 5.50 7.50 18.50 1.5 131442C 13144129 7 giờ 30 ; 28/08/2013
983 SPKA 13175 Nguyễn Văn Tiến 22/02/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 7.25 7.00 7.75 22.00 0.5 131442C 13144130 7 giờ 30 ; 28/08/2013
984 SPKA 13210 Huỳnh Trần Tiệp 15/05/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 6.75 6.50 8.00 21.50 1.0 131441C 13144131 7 giờ 30 ; 28/08/2013
985 SPKA 13321 Ngô Đức Tính 10/09/94 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 7.25 7.25 6.00 20.50 1.5 131442A 13144132 7 giờ 30 ; 28/08/2013
986 SPKA 13323 Trần Hữu Tính 02/10/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 8.00 7.50 8.50 24.00 1.0 131442A 13144133 7 giờ 30 ; 28/08/2013
987 SPKA 13465 Lê Thanh Thiên Toàn 03/11/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 6.50 6.75 7.25 20.50 0.5 131442B 13144134 7 giờ 30 ; 28/08/2013
988 SPKA 13829 Dương Minh Trí 21/01/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 6.00 6.50 6.25 19.00 1.5 131441A 13144135 7 giờ 30 ; 28/08/2013
989 SPKA 13911 Hồ Minh Trí 16/05/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 7.00 5.75 8.50 21.50 1.0 131442B 13144136 7 giờ 30 ; 28/08/2013
990 SPKA 14004 Cao Hoàng Trọng 16/03/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 6.25 6.00 6.50 19.00 1.0 131441C 13144140 7 giờ 30 ; 28/08/2013
991 SPKA 14048 Nguyễn Đức Trung 27/08/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 3 7.00 6.50 7.00 20.50 0.0 131441C 13144141 7 giờ 30 ; 28/08/2013
992 SPKA 14126 Võ Thành Trung 19/06/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 5.25 6.75 7.50 19.50 1.0 131441C 13144142 7 giờ 30 ; 28/08/2013
993 SPKA 14215 Trương Tấn Truyền 17/07/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 6.00 6.25 6.50 19.00 1.5 131442C 13144143 7 giờ 30 ; 28/08/2013
994 SPKA 14299 Phạm Văn Trường 15/08/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 6.75 6.25 8.00 21.00 1.0 131441B 13144144 7 giờ 30 ; 28/08/2013
995 SPKA 14417 Nguyễn Anh Tuấn 25/08/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 3 6.25 7.50 7.75 21.50 0.0 131441A 13144147 7 giờ 30 ; 28/08/2013
Trang 26996 SPKA 14557 Lương Quý Tuấn 29/02/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 5.50 7.00 7.50 20.00 1.5 131441B 13144146 7 giờ 30 ; 28/08/2013
997 SPKA 14596 Trần Văn Tuấn 09/03/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 6.25 6.75 8.50 21.50 0.5 131441B 13144150 7 giờ 30 ; 28/08/2013
998 SPKA 14683 Trần Minh Tuấn 09/11/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 6.75 7.50 8.75 23.00 0.5 131441C 13144149 7 giờ 30 ; 28/08/2013
999 SPKA 14684 Trần Văn Minh Tuấn 12/07/94 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 4.50 6.50 7.25 18.50 1.5 131441C 13144151 7 giờ 30 ; 28/08/2013
1000 SPKA 14694 Nguyễn Văn Tuấn 14/09/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 6.00 6.00 6.50 18.50 1.5 131441C 13144148 7 giờ 30 ; 28/08/2013
1001 SPKA 15073 Trương Thanh Tùng 08/02/94 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 6.00 5.75 6.50 18.50 1.5 131441C 13144155 7 giờ 30 ; 28/08/2013
1002 SPKA 15074 Lê Đức Tùng 07/02/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 6.50 6.00 7.50 20.00 0.5 131441C 13144154 7 giờ 30 ; 28/08/2013
1003 SPKA 15122 Nông Gia Tường 07/03/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 5.75 5.50 7.50 19.00 1.5 131441C 13144156 7 giờ 30 ; 28/08/2013
1004 SPKA 15352 Đặng Hoàng Việt 27/10/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 3 7.25 7.50 5.25 20.00 0.0 131441A 13144157 7 giờ 30 ; 28/08/2013
1005 SPKA 15361 Nguyễn Quốc Việt 01/01/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 6.00 5.75 7.25 19.00 1.0 131442A 13144158 7 giờ 30 ; 28/08/2013
1006 SPKA 15444 Nguyễn Hoàng Vinh 14/02/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 3 6.00 7.50 8.50 22.00 0.0 131442B 13144160 7 giờ 30 ; 28/08/2013
1007 SPKA 15457 Thoòng Hải Vinh 02/06/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 5.00 6.50 7.50 19.00 1.5 131442B 13144161 7 giờ 30 ; 28/08/2013
1008 SPKA 15465 Lê Hoài Vinh 31/12/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 6.50 6.75 8.25 21.50 0.5 131442B 13144159 7 giờ 30 ; 28/08/2013
1009 SPKA 15872 Nguyễn Ngân Vỹ 17/06/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 5.50 6.00 8.25 20.00 1.0 131441C 13144163 7 giờ 30 ; 28/08/2013
1010 SPKA 15895 Võ Đoàn Ngọc Trường Xuân 25/10/92 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 6.00 6.75 6.50 19.50 1.5 131441B 13144164 7 giờ 30 ; 28/08/2013
1011 SPKA 20053 Đỗ Lê Duy 10/09/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 6.00 6.00 7.75 20.00 1.5 131441A 13144018 7 giờ 30 ; 28/08/2013
1012 SPKA 20096 Đặng Vũ Ngọc Hoàng 12/05/94 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 6.50 6.75 5.50 19.00 1.5 131442A 13144043 7 giờ 30 ; 28/08/2013
1013 SPKA 20111 Lê Tấn Hưng 01/09/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 5.25 7.25 6.00 18.50 1.5 131442A 13144054 7 giờ 30 ; 28/08/2013
1014 SPKA 20223 Phùng Xuân Phong 19/07/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 6.50 6.75 6.50 20.00 1.5 131441B 13144089 7 giờ 30 ; 28/08/2013
1015 SPKA 21095 Trần Văn Bình 05/04/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 6.00 6.00 6.50 18.50 1.5 131441B 13144007 7 giờ 30 ; 28/08/2013
1016 SPKA 21123 Nguyễn Giang Châu 06/09/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 7.00 6.25 7.25 20.50 1.5 131441B 13144009 7 giờ 30 ; 28/08/2013
1017 SPKA 21228 Nguyễn Đại Dệ 05/01/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 6.00 6.25 7.25 19.50 1.0 131442B 13144016 7 giờ 30 ; 28/08/2013
1018 SPKA 21309 Nguyễn Chí Dũng 11/03/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 6.25 6.25 7.50 20.00 1.5 131441A 13144017 7 giờ 30 ; 28/08/2013
1019 SPKA 21352 Lê Quang Đạt 11/09/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 7.25 6.50 5.50 19.50 1.0 131441A 13144023 7 giờ 30 ; 28/08/2013
1020 SPKA 21454 Võ Văn Hà 19/09/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 5.00 7.00 7.00 19.00 1.0 131442C 13144032 7 giờ 30 ; 28/08/2013
1021 SPKA 22649 Hồ Văn Quân 17/04/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 8.25 7.00 8.75 24.00 1.0 131441B 13144103 7 giờ 30 ; 28/08/2013
1022 SPKA 22663 Võ Phú Quốc 07/10/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 5.50 6.00 7.50 19.00 1.0 131441B 13144106 7 giờ 30 ; 28/08/2013
1023 SPKA 22933 Nguyễn Hữu Thành 20/09/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 6.50 6.50 6.00 19.00 1.0 131441B 13144118 7 giờ 30 ; 28/08/2013
1024 SPKA 23047 Trần Chí Thiên 20/09/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 7.75 7.25 6.50 21.50 1.0 131441C 13144123 7 giờ 30 ; 28/08/2013
1025 SPKA 23144 Lương Vinh Thuận 12/02/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 8.50 5.75 8.50 23.00 0.5 131442B 13144127 7 giờ 30 ; 28/08/2013
1026 SPKA 23404 Nguyễn Bá Triết 10/03/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 7.00 7.00 7.50 21.50 1.0 131441C 13144138 7 giờ 30 ; 28/08/2013
1027 SPKA 23430 Nguyễn Minh Triều 09/07/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 7.50 7.00 8.75 23.50 1.0 131442A 13144139 7 giờ 30 ; 28/08/2013
1028 SPKA 23477 Lê Bá Trị 31/05/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 6.75 7.00 6.00 20.00 0.5 131441A 13144137 7 giờ 30 ; 28/08/2013
1029 SPKA 23790 Võ Hoàng Vũ 16/05/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 5.50 5.75 7.25 18.50 1.5 131442A 13144162 7 giờ 30 ; 28/08/2013
1030 SPKA1.00205 Phùng Quốc Bảo 30/03/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 7.50 6.25 7.50 21.50 0.5 131442C 13144004 7 giờ 30 ; 28/08/2013
1031 SPKA1.00216 Lê Đặng Gia Bảo 25/08/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 5.75 5.75 8.75 20.50 0.5 131442C 13144003 7 giờ 30 ; 28/08/2013
1032 SPKA1.00780 Nguyễn Xuân Đăng 18/05/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 3 8.75 6.50 6.00 21.50 0.0 131442C 13144027 7 giờ 30 ; 28/08/2013
1033 SPKA1.01673 Nguyễn Lê Lâm Khang 28/05/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 6.25 6.00 7.50 20.00 0.5 131442C 13144059 7 giờ 30 ; 28/08/2013
1034 SPKA1.01806 Trần Kim Khôi 24/06/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 3 6.50 7.25 7.00 21.00 0.0 131442C 13144063 7 giờ 30 ; 28/08/2013
1035 SPKA1.02121 Nguyễn Đăng Phúc Lợi 11/09/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 5.50 7.50 7.00 20.00 0.5 131442C 13144071 7 giờ 30 ; 28/08/2013
Trang 271036 SPKA1.02492 Phạm Minh Ngọc 07/02/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 6.50 6.00 6.50 19.00 1.0 131441B 13144083 7 giờ 30 ; 28/08/2013
1037 SPKA1.02939 Trần Thiên Phú 22/02/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 3 6.00 7.25 7.50 21.00 0.0 131442C 13144091 7 giờ 30 ; 28/08/2013
1038 SPKA1.03458 Lê Anh Tâm 30/11/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2NT 6.50 7.00 6.00 19.50 1.0 131441A 13144112 7 giờ 30 ; 28/08/2013
1039 SPKA1.04685 Hoàng Thanh Tú 14/01/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 1 01 5.00 6.50 7.00 18.50 3.5 131442C 13144145 7 giờ 30 ; 28/08/2013
1040 SPKA1.04709 Đào Minh Tùng 26/04/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 6.75 7.50 7.50 22.00 0.5 131442C 13144153 7 giờ 30 ; 28/08/2013
1041 SPKA1.04710 Bùi Sơn Tùng 25/11/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 6.75 7.25 8.00 22.00 0.5 131442C 13144152 7 giờ 30 ; 28/08/2013
1042 SPKA1.08349 Trần Văn Khiêm 14/07/95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí ĐH 2 7.75 7.75 8.00 23.50 0.5 131442C 13144062 7 giờ 30 ; 28/08/2013
1043 SPKA 00039 Nguyễn Thái An 02/04/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 4.75 6.50 6.75 18.00 1.0 131433D 13143001 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1044 SPKA 00115 Nguyễn Tuấn Anh 09/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 8.00 6.75 7.50 22.50 0.5 131434A 13143005 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1045 SPKA 00279 Nguyễn Đức Anh 19/07/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 4.50 7.00 4.50 16.00 1.5 131431C 13143003 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1046 SPKA 00281 Phạm Tuấn Anh 21/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 6.00 6.50 8.25 21.00 0.5 131431C 13143007 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1047 SPKA 00316 Trần Đức Anh 21/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 4.50 6.25 6.00 17.00 0.5 131433C 13143008 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1048 SPKA 00445 Phạm Hoàng Ân 15/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 4.75 6.25 6.50 17.50 1.5 131431B 13143010 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1049 SPKA 00447 Trần Ngọc Bảo Ân 07/11/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.25 6.25 6.50 18.00 1.0 131431B 13143011 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1050 SPKA 00516 Vương Nam Thúc Bảo 15/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 5.50 6.75 7.75 20.00 0.5 131432B 13143015 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1051 SPKA 00572 Nguyễn Minh Bảo 25/07/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 4.25 4.25 8.00 16.50 1.0 131432D 13143012 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1052 SPKA 00627 Hồ Văn Bắc 23/04/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 6.00 5.25 6.50 18.00 1.5 131432A 13143016 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1053 SPKA 00633 Ngô Văn Bắc 07/06/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.75 6.00 5.50 17.50 1.0 131432A 13143017 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1054 SPKA 00714 Lê Thanh Bình 22/12/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 5.75 5.75 6.00 17.50 0.5 131432B 13143020 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1055 SPKA 00761 Nguyễn Thanh Bình 21/07/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 5.25 6.50 5.50 17.50 0.5 131433D 13143022 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1056 SPKA 00770 Bùi Quang Bình 27/05/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.50 3.75 7.00 16.50 1.5 131433D 13143019 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1057 SPKA 00778 Nguyễn Văn Bình 25/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.25 7.50 7.50 20.50 1.5 131433D 13143023 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1058 SPKA 00786 Nguyễn Hữu Bình 02/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 4.50 6.50 6.50 17.50 1.5 131433D 13143021 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1059 SPKA 00865 Lê Tuấn Cảnh 26/12/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 4.75 5.50 5.50 16.00 1.5 131431D 13143024 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1060 SPKA 01051 Lâm Quàng Chinh 12/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 6.50 7.50 8.00 22.00 1.5 131433A 13143026 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1061 SPKA 01101 Cao Hữu Chuân 04/04/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.00 5.00 6.25 16.50 1.5 131433A 13143027 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1062 SPKA 01104 Trần Hữu Chung 18/09/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 7.50 7.25 8.75 23.50 1.0 131433A 13143030 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1063 SPKA 01122 Hồ Đăng Chung 29/09/93 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 6.50 5.25 4.75 16.50 1.5 131433A 13143028 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1064 SPKA 01145 Vũ Hoàng Chương 23/04/86 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 6.50 4.50 8.50 19.50 0.0 131433A 13143032 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1065 SPKA 01157 Phan Lê Chương 14/11/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 4.50 6.75 7.50 19.00 0.5 131432C 13143031 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1066 SPKA 01271 Nguyễn Mạnh Cường 20/04/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 4.50 7.00 6.75 18.50 0.5 131432B 13143035 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1067 SPKA 01280 Tạ Nguyễn Mạnh Cường 13/02/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 5.00 6.75 6.50 18.50 0.5 131432B 13143040 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1068 SPKA 01334 Nguyễn Tuấn Cường 30/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 6.50 7.00 6.50 20.00 1.5 131431B 13143037 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1069 SPKA 01344 Cao Mạnh Cường 17/07/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.00 6.25 5.00 16.50 1.5 131431B 13143033 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1070 SPKA 01398 Đỗ Văn Cường 18/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 6.75 6.25 6.75 20.00 0.5 131433B 13143034 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1071 SPKA 01418 Nguyễn Viết Cường 17/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.25 6.50 6.50 19.50 1.0 131433C 13143038 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1072 SPKA 01423 Nguyễn Quốc Cường 25/03/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.25 6.75 6.00 18.00 1.5 131433C 13143036 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1073 SPKA 01424 Trần Văn Cường 16/08/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 4.75 7.25 5.00 17.00 1.5 131433C 13143041 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1074 SPKA 01502 Nguyễn Danh 05/07/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.75 4.50 6.75 18.00 1.0 131432A 13143042 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1075 SPKA 01640 Nguyễn Công Duân 22/06/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 4.50 5.50 7.25 17.50 1.0 131434A 13143043 7 giờ 30 ; 27/08/2013
Trang 281076 SPKA 01703 Nguyễn Đắc Phương Duy 04/11/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 5.00 5.50 7.00 17.50 0.0 131431C 13143050 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1077 SPKA 01734 Vũ Trọng Duy 30/08/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 3.50 6.50 5.75 16.00 1.5 131431B 13143056 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1078 SPKA 01772 Võ Hoàng Minh Duy 17/06/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.50 3.75 6.50 16.00 1.5 131431B 13143055 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1079 SPKA 01774 Nguyễn Nhật Anh Duy 20/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 7.25 6.25 8.75 22.50 1.0 131431B 13143051 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1080 SPKA 01827 Lê Bảo Duy 01/07/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.75 4.50 6.00 16.50 1.5 131433C 13143049 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1081 SPKA 01860 Đào Tuấn Duy 28/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 6.00 6.75 7.75 20.50 0.5 131434B 13143048 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1082 SPKA 01883 Phan Hồng Duy 28/04/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.50 6.50 5.50 17.50 1.5 131434B 13143052 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1083 SPKA 01977 Hồ Đức Dũng 12/09/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.00 6.50 4.75 16.50 1.5 131433B 13143045 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1084 SPKA 01978 Nguyễn Tấn Dũng 27/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.00 6.50 5.25 18.00 1.0 131433B 13143046 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1085 SPKA 02082 Đỗ Tiến Dũng 01/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 4.50 5.50 6.50 16.50 1.5 131432B 13143044 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1086 SPKA 02105 Nguyễn Thành Dư 07/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 7.00 4.75 6.50 18.50 1.0 131432B 13143058 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1087 SPKA 02119 Đinh Hải Dương 31/12/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.00 5.00 6.50 17.50 1.0 131432B 13143061 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1088 SPKA 02124 Khúc Tùng Dương 17/07/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 4.50 6.50 7.25 18.50 0.5 131432B 13143062 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1089 SPKA 02134 Nguyễn Quang Dương 20/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.50 5.75 6.50 18.00 1.0 131432B 13143064 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1090 SPKA 02148 Bùi Hải Dương 04/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.00 5.50 5.25 16.00 1.5 131433D 13143060 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1091 SPKA 02169 Trần Thái Dương 10/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.00 4.25 7.25 16.50 1.0 131433D 13143065 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1092 SPKA 02187 Nguyễn Hải Dương 25/03/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 4.75 5.50 6.50 17.00 1.5 131433D 13143063 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1093 SPKA 02210 Lưu Quang Dưỡng 12/01/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 01 5.00 5.75 3.50 14.50 3.0 131433C 13143066 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1094 SPKA 02218 Đào Thanh Dự 20/12/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 4.75 6.50 7.50 19.00 1.5 131433D 13143059 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1095 SPKA 02246 Trần Văn Đản 01/09/92 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.00 7.00 5.50 17.50 1.0 131433D 13143069 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1096 SPKA 02262 Cao Thành Đại 06/05/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 7.50 5.50 6.50 19.50 1.0 131433C 13143067 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1097 SPKA 02300 Vũ Văn Đạo 04/11/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 6.00 6.25 7.25 19.50 0.0 131433C 13143070 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1098 SPKA 02362 Trần Thành Đạt 06/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 6.50 7.00 7.50 21.00 0.0 131431D 13143075 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1099 SPKA 02369 Nguyễn Đình Đạt 01/09/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 6.50 6.50 6.75 20.00 1.5 131431D 13143071 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1100 SPKA 02370 Võ Tấn Đạt 04/07/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.00 7.00 6.25 18.50 1.0 131431D 13143076 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1101 SPKA 02373 Vũ Tiến Đạt 19/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.00 6.50 5.50 17.00 1.5 131434B 13143077 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1102 SPKA 02415 Phan Thành Đạt 29/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 5.75 5.50 6.00 17.50 0.5 131434B 13143073 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1103 SPKA 02504 Trần Mẫn Đạt 04/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.75 6.50 7.50 20.00 1.5 131433A 13143074 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1104 SPKA 02644 Lương Nguyễn Quốc Điền 02/03/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 6.00 6.25 5.75 18.00 1.5 131434A 13143079 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1105 SPKA 02659 Nguyễn Văn Đình 26/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.75 4.50 6.50 17.00 1.0 131434B 13143081 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1106 SPKA 02660 Nguyễn Trần Bá Đình 23/03/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.25 7.25 6.50 20.00 1.0 131434B 13143080 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1107 SPKA 02726 Nguyễn Đông Đông 13/02/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 6.50 6.50 4.50 17.50 1.5 131431A 13143085 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1108 SPKA 02741 Hoàng Phước Đông 17/09/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.50 5.50 5.50 16.50 1.5 131431A 13143083 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1109 SPKA 02754 Lương Đỗ Đốc 22/04/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.50 3.50 6.25 16.50 1.0 131431A 13143082 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1110 SPKA 02798 Vũ Bá Đức 01/03/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 6.00 6.75 7.50 20.50 0.0 131434B 13143089 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1111 SPKA 02882 Nguyễn Trần Minh Đức 23/02/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 6.25 6.50 7.00 20.00 0.5 131431C 13143088 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1112 SPKA 02918 Nguyễn Công Đức 10/12/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.75 5.75 8.00 19.50 1.0 131431B 13143087 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1113 SPKA 03018 Nguyễn Trường Giang 05/12/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.75 5.50 4.50 16.00 1.5 131431A 13143091 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1114 SPKA 03057 Phạm Nguyên Giáp 19/05/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 4.75 5.50 7.25 17.50 1.0 131431A 13143092 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1115 SPKA 03070 Nguyễn Đình Giản 27/11/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 4.75 5.50 6.00 16.50 1.0 131431B 13143090 7 giờ 30 ; 27/08/2013
Trang 291116 SPKA 03135 Phạm Hải Hà 12/04/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 4.50 6.00 6.50 17.00 1.0 131432D 13143093 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1117 SPKA 03144 Phạm Văn Hà 05/08/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.00 5.50 5.25 16.00 1.5 131432D 13143094 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1118 SPKA 03187 Lê Chí Hào 17/11/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.00 7.25 6.50 19.00 1.0 131432B 13143101 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1119 SPKA 03265 Lê Hồng Hải 02/02/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.50 6.00 6.50 18.00 1.5 131431D 13143096 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1120 SPKA 03295 Nguyễn Việt Hải 11/06/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.50 7.25 6.75 19.50 1.5 131431D 13143099 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1121 SPKA 03312 Đoàn Minh Hải 13/12/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.75 6.50 3.50 16.00 1.5 131431C 13143095 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1122 SPKA 03359 Phạm Xuân Hải 29/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 02 5.75 5.50 6.50 18.00 2.5 131433B 13143100 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1123 SPKA 03371 Lê Thanh Hải 29/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.25 6.50 7.25 20.00 1.0 131433B 13143097 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1124 SPKA 03522 Trịnh Minh Hậu 10/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.00 6.25 8.25 20.50 1.0 131434A 13143104 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1125 SPKA 03684 Nguyễn Trung Hiếu 24/09/90 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.50 6.00 5.50 17.00 1.5 131433D 13143120 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1126 SPKA 03687 Ngô Trung Hiếu 24/02/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 6.75 6.25 6.00 19.00 0.0 131433D 13143118 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1127 SPKA 03754 Lê Hữu Hiếu 09/09/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 4.50 7.25 5.00 17.00 1.5 131431D 13143116 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1128 SPKA 03787 Hà Chí Hiếu 26/07/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 4.00 6.25 6.00 16.50 1.5 131431D 13143113 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1129 SPKA 03791 Hồ Xuân Hiếu 12/07/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.25 6.50 5.50 17.50 1.0 131431D 13143114 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1130 SPKA 03817 Nguyễn Văn Thành Hiếu 26/01/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 6.25 5.75 6.75 19.00 1.5 131432C 13143121 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1131 SPKA 03852 Dương Tiến Hiếu 15/10/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.75 6.00 5.50 17.50 1.5 131432B 13143112 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1132 SPKA 03974 Võ Tuấn Hiệp 06/06/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 5.25 6.50 5.50 17.50 0.5 131432D 13143111 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1133 SPKA 03977 Võ Minh Hiệp 02/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 7.50 7.00 8.25 23.00 0.5 131432D 13143110 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1134 SPKA 03979 Trần Quang Đại Hiệp 20/09/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 6.25 6.00 6.50 19.00 1.5 131432D 13143109 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1135 SPKA 03997 Phạm Trung Hiệp 09/09/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.25 5.00 7.25 18.50 1.0 131432D 13143108 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1136 SPKA 04014 Lê Quốc Hiệu 26/03/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 4.50 6.50 5.25 16.50 1.5 131432D 13143123 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1137 SPKA 04078 Phạm Ngọc Hiền 18/09/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 4.75 5.50 7.50 18.00 1.5 131432A 13143106 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1138 SPKA 04091 Dương Hiển Hiền 13/11/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.75 7.00 7.75 21.50 1.0 131432A 13143105 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1139 SPKA 04142 Phan Ngọc Hoan 22/06/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 4.75 5.00 6.00 16.00 1.5 131432B 13143129 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1140 SPKA 04167 Bùi Văn Hoài 02/10/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 4.75 6.75 6.50 18.00 1.0 131432B 13143127 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1141 SPKA 04228 Nguyễn Nhật Hoàng 15/07/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 4.75 5.50 7.50 18.00 1.0 131433B 13143132 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1142 SPKA 04316 Lê Văn Hoàng 15/05/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 5.75 6.25 6.25 18.50 0.5 131433A 13143131 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1143 SPKA 04473 Nguyễn Đình Hòa 11/11/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.50 5.75 6.75 18.00 1.5 131432C 13143125 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1144 SPKA 04487 Phạm Tiến Hòa 17/05/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.50 5.75 5.25 16.50 1.0 131433C 13143126 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1145 SPKA 04585 Trần Vĩnh Hội 20/05/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.00 6.75 6.75 18.50 1.0 131431D 13143133 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1146 SPKA 04619 Nguyễn Công Huấn 21/09/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.50 6.50 6.50 18.50 1.0 131431D 13143135 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1147 SPKA 04663 Lê Thanh Huy 15/09/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 4.50 6.00 5.25 16.00 1.5 131433D 13143143 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1148 SPKA 04808 Trần Văn Huy 10/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 4.00 6.50 5.75 16.50 1.0 131433A 13143145 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1149 SPKA 04811 Huỳnh Thanh Huy 16/11/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.00 4.50 6.75 16.50 1.0 131433B 13143142 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1150 SPKA 05079 Nguyễn Văn Hùng 13/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.75 6.50 6.50 19.00 1.5 131431C 13143139 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1151 SPKA 05109 Bùi Phi Hùng 14/11/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 6.50 5.50 7.50 19.50 1.5 131431C 13143137 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1152 SPKA 05201 Lê Hùng 14/12/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.00 6.00 4.50 16.50 1.0 131432D 13143138 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1153 SPKA 05225 Nguyễn Chánh Hửu 10/10/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.50 6.25 4.75 16.50 1.0 131432D 13143148 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1154 SPKA 05318 Nguyễn Trọng Hưng 23/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.50 5.50 5.50 16.50 1.5 131431A 13143147 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1155 SPKA 05427 Phạm Lê Đức Hữu 01/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.00 5.75 5.50 16.50 1.5 131434B 13143149 7 giờ 30 ; 27/08/2013
Trang 301156 SPKA 05577 Cao Ngọc Tuấn Khanh 24/12/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 5.25 7.50 6.00 19.00 0.0 131431D 13143154 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1157 SPKA 05596 Đinh Duy Khánh 13/08/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.00 6.75 7.50 19.50 1.5 131431D 13143156 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1158 SPKA 05630 Nguyễn Minh Khánh 14/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 4.25 6.25 6.25 17.00 0.5 131431D 13143160 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1159 SPKA 05637 Hoàng Duy Khánh 19/11/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 6.50 7.75 7.00 21.50 0.5 131433A 13143157 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1160 SPKA 05641 Trịnh Khánh 24/05/92 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.00 6.75 5.00 17.00 1.0 131433A 13143162 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1161 SPKA 05685 Nguyễn Duy Khánh 02/09/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 4.50 5.50 6.50 16.50 1.0 131433A 13143159 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1162 SPKA 05699 Dương Hoàng Khải 18/11/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 7.00 7.00 7.50 21.50 0.5 131431C 13143151 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1163 SPKA 05704 Phan Văn Khải 04/04/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 5.50 6.50 5.50 17.50 0.0 131431C 13143153 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1164 SPKA 05711 Đoàn Thanh Khải 08/11/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 8.75 6.25 8.50 23.50 0.5 131431C 13143152 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1165 SPKA 05727 Đặng Hoàng Thảo Khiêm 11/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 5.00 6.00 6.25 17.50 0.0 131431C 13143164 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1166 SPKA 05806 Trần Đăng Khoa 22/09/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 5.50 5.25 8.25 19.00 0.5 131432A 13143168 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1167 SPKA 05891 Trịnh Minh Khôi 22/02/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 4.50 6.00 6.50 17.00 1.0 131433B 13143169 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1168 SPKA 05953 Dương Trọng Kiên 06/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 4.50 5.50 6.50 16.50 1.0 131434A 13143173 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1169 SPKA 05961 Bùi Đăng Châu Kiếm 28/07/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 6.00 7.25 7.25 20.50 1.5 131434A 13143172 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1170 SPKA 06073 Phạm Lai 18/03/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.00 7.25 5.00 17.50 1.0 131432A 13143175 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1171 SPKA 06158 Đinh Hoàng Thế Lâm 19/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 6.25 7.00 6.25 19.50 0.5 131431B 13143178 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1172 SPKA 06168 Bùi Đức Lâm 09/07/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.00 5.00 6.25 16.50 1.0 131431B 13143177 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1173 SPKA 06222 Cổ Kim Lân 10/03/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 5.00 5.50 6.25 17.00 0.5 131433B 13143179 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1174 SPKA 06228 Võ Thành Lập 23/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.00 4.50 6.25 17.00 1.0 131433B 13143180 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1175 SPKA 06349 Tống Nhật Linh 01/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.25 5.25 9.75 21.50 1.0 131431C 13143185 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1176 SPKA 06361 Nguyễn Ngọc Linh 09/04/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 5.25 5.50 6.50 17.50 0.0 131431C 13143183 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1177 SPKA 06466 Hoàng Nhật Linh 06/04/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 7.50 6.50 6.75 21.00 1.5 131431B 13143181 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1178 SPKA 06592 Lữ Ngọc Long 14/09/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.50 7.75 8.00 21.50 1.5 131432A 13143189 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1179 SPKA 06639 Chu Minh Long 30/11/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 6.75 5.00 5.50 17.50 0.5 131432C 13143187 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1180 SPKA 06786 Vũ Đức Lộc 05/09/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 4.50 6.75 6.00 17.50 0.5 131433A 13143194 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1181 SPKA 06841 Quách Hiệp Lợi 26/07/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 4.50 5.50 7.50 17.50 1.0 131433C 13143195 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1182 SPKA 06970 Huỳnh Nguyên Luật 05/11/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.25 7.00 5.00 18.50 1.0 131434B 13143198 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1183 SPKA 06976 Huỳnh Minh Luật 16/05/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 6.00 6.50 5.75 18.50 0.5 131434B 13143197 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1184 SPKA 07038 Hồ Minh Lực 11/02/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 4.00 6.25 6.00 16.50 1.5 131434A 13143199 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1185 SPKA 07152 Trần Văn Mạnh 22/05/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.25 7.00 5.50 18.00 1.0 131432A 13143202 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1186 SPKA 07196 Nguyễn Chỉ Mạnh 25/12/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.25 6.25 6.25 19.00 1.0 131431A 13143201 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1187 SPKA 07226 Lê Hoàng Mẫn 17/12/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.75 4.50 6.50 17.00 1.5 131431A 13143203 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1188 SPKA 07248 Phạm Nguyễn Năng Minh 14/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 4.50 5.75 7.00 17.50 0.0 131431B 13143208 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1189 SPKA 07326 Võ Khánh Minh 12/02/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 6.00 5.75 6.50 18.50 1.5 131432A 13143209 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1190 SPKA 07363 Lê Trọng Minh 20/12/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.50 5.75 7.75 19.00 1.5 131431D 13143206 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1191 SPKA 07388 Đào Quang Minh 07/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 4.50 6.00 6.25 17.00 0.5 131431D 13143204 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1192 SPKA 07390 Nguyễn Phước Minh 20/12/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 6.50 5.25 5.50 17.50 0.5 131431D 13143207 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1193 SPKA 07475 Nguyễn Thiện Mỹ 18/07/93 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.50 7.00 6.50 20.00 1.0 131431C 13143210 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1194 SPKA 07545 Phan Hoài Nam 21/09/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.75 6.75 7.25 20.00 1.5 131431A 13143217 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1195 SPKA 07554 Nguyễn Phương Nam 10/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.75 6.00 7.50 20.50 1.0 131431B 13143216 7 giờ 30 ; 27/08/2013
Trang 311196 SPKA 07580 Võ Thành Nam 02/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 7.00 6.75 6.75 20.50 0.5 131433D 13143218 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1197 SPKA 07639 Nguyễn Phạm Nhật Nam 18/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 7.00 6.00 5.50 18.50 0.5 131432C 13143215 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1198 SPKA 07670 Đỗ Đắc Nam 13/12/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 4.50 5.75 7.50 18.00 1.5 131432C 13143212 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1199 SPKA 07676 Hà Hoàng Nam 21/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.75 5.75 7.50 20.00 1.0 131432C 13143213 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1200 SPKA 07679 Vũ Tú Nam 21/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 5.25 6.25 5.50 17.00 0.5 131432C 13143219 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1201 SPKA 07694 Bùi Thanh Nam 22/11/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 6.25 5.00 6.25 17.50 0.5 131431A 13143211 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1202 SPKA 07705 Mai Quang Nam 19/12/91 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 6.50 5.00 6.00 17.50 0.5 131431A 13143214 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1203 SPKA 07760 Đỗ Văn Ngà 15/12/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.50 5.50 7.25 18.50 1.0 131433C 13143220 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1204 SPKA 07786 Nguyễn Thuận Ngân 01/02/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 6.50 7.25 7.00 21.00 0.0 131433C 13143221 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1205 SPKA 07883 Huỳnh Minh Nghĩa 20/04/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.50 5.50 5.25 16.50 1.0 131433C 13143223 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1206 SPKA 07927 Nguyễn Trọng Nghĩa 12/07/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 6.00 5.50 6.50 18.00 1.5 131433D 13143225 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1207 SPKA 07958 Lê Minh Nghĩa 02/05/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 7.00 6.50 8.50 22.00 0.5 131434A 13143224 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1208 SPKA 07970 Hoàng Trọng Nghĩa 15/11/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 6.50 5.50 5.25 17.50 1.5 131434A 13143222 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1209 SPKA 08263 Phan Thanh Nhả 29/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.25 5.75 6.25 17.50 1.0 131433C 13143229 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1210 SPKA 08384 Nguyễn Thanh Nhân 15/05/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 4.75 5.75 6.50 17.00 1.5 131432D 13143231 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1211 SPKA 08393 Vương Trọng Nhân 17/04/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 3.75 6.75 6.50 17.00 1.0 131432D 13143232 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1212 SPKA 08409 Dương Văn Nhân 28/02/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 4.75 4.50 7.50 17.00 1.0 131432D 13143230 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1213 SPKA 08705 Lê Võ Thành Nhựt 04/11/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.25 6.75 6.00 19.00 1.0 131432B 13143236 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1214 SPKA 08755 Phạm Đình Ninh 25/02/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 5.75 5.25 7.25 18.50 0.0 131431D 13143238 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1215 SPKA 08812 Phùng Thanh Pha 15/05/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.25 6.50 5.75 17.50 1.5 131431C 13143239 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1216 SPKA 08860 Nguyễn Lưu Phát 02/09/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 5.25 6.50 6.50 18.50 0.0 131433A 13143242 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1217 SPKA 08874 Nguyễn Duy Phát 11/04/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 6.25 7.25 4.50 18.00 0.0 131433A 13143241 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1218 SPKA 08888 Võ Tấn Phát 19/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 4.50 6.50 7.00 18.00 1.0 131433A 13143244 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1219 SPKA 08900 Đặng Tấn Phát 08/11/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 4.50 5.00 7.75 17.50 0.5 131432B 13143240 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1220 SPKA 08940 Nguyễn Tấn Phát 06/08/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.00 7.00 6.50 19.50 1.0 131432B 13143243 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1221 SPKA 08985 Phan Văn Phi 15/11/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.00 7.25 5.50 18.00 1.5 131433C 13143245 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1222 SPKA 09042 Nguyễn Hữu Phong 16/07/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 06 4.50 6.00 6.50 17.00 2.0 131431A 13143246 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1223 SPKA 09070 Nguyễn Thanh Phong 27/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 6.50 5.25 7.00 19.00 0.5 131432C 13143247 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1224 SPKA 09157 Ngô Hữu Phú 17/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.75 6.50 6.25 18.50 1.0 131431A 13143252 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1225 SPKA 09172 Đặng Quang Phú 20/07/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.75 6.75 4.25 17.00 1.0 131433A 13143249 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1226 SPKA 09174 Hồ Ngọc Phú 09/06/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 4.75 6.00 5.75 16.50 1.0 131433A 13143250 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1227 SPKA 09217 Nguyễn Minh Phú 31/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 6.00 6.50 5.75 18.50 1.5 131433A 13143253 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1228 SPKA 09219 Nguyễn Ngọc Phú 17/11/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 4.00 6.00 6.25 16.50 1.5 131433A 13143254 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1229 SPKA 09262 Vũ Văn Phúc 02/06/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 6.50 6.00 6.50 19.00 0.0 131431C 13143258 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1230 SPKA 09320 Nguyễn Hồng Phúc 13/09/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.50 5.25 7.50 19.50 1.0 131433D 13143256 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1231 SPKA 09342 Nguyễn Hồng Phúc 24/07/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.50 5.75 5.75 17.00 1.0 131433D 13143257 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1232 SPKA 09349 Hoàng Nguyên Trường Phúc 22/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 6.00 6.25 7.25 19.50 1.5 131433D 13143255 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1233 SPKA 09426 Nguyễn Tấn Phụng 07/07/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 7.25 5.00 8.00 20.50 0.5 131432A 13143259 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1234 SPKA 09544 Nguyễn Tri Phương 20/06/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 5.75 6.50 7.75 20.00 0.5 131432C 13143264 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1235 SPKA 09589 Chí Đức Phương 29/05/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 01 5.50 4.25 5.50 15.50 3.5 131432B 13143262 7 giờ 30 ; 27/08/2013
Trang 321236 SPKA 09629 Lê Văn Phương 04/05/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 5.00 7.50 6.50 19.00 0.5 131432B 13143263 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1237 SPKA 09720 Phạm Văn Phước 13/07/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.00 6.50 6.75 18.50 1.0 131432A 13143260 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1238 SPKA 09759 Cao Quang Phượng 08/12/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 6.25 6.00 5.00 17.50 0.5 131431A 13143266 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1239 SPKA 09867 Phạm Thanh Quang 14/05/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 5.25 5.75 6.50 17.50 0.5 131431C 13143269 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1240 SPKA 09887 Trần Ngọc Quang 22/02/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 4.50 5.00 7.50 17.00 0.5 131433B 13143270 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1241 SPKA 09899 Phạm Ngọc Quang 28/06/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 5.25 6.25 6.00 17.50 0.5 131433B 13143268 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1242 SPKA 09909 Huỳnh Ngọc Quang 10/07/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 4.00 6.50 6.50 17.00 1.0 131433B 13143267 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1243 SPKA 09912 Sôi Tắc Quay 05/02/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 01 4.25 5.50 5.00 15.00 3.5 131433B 13143271 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1244 SPKA 10016 Lê Chánh Qui 23/07/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.25 5.50 5.75 16.50 1.5 131432A 13143273 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1245 SPKA 10084 Đào Anh Quốc 25/02/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.50 5.25 6.50 17.50 1.5 131434B 13143274 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1246 SPKA 10261 Đinh Văn Quỳnh 04/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 6.00 6.50 6.25 19.00 0.5 131431B 13143276 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1247 SPKA 10315 Nguyễn Thành Sang 27/09/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.75 5.50 6.25 17.50 1.0 131434A 13143278 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1248 SPKA 10339 Lê Văn Sang 01/09/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.25 4.50 6.00 16.00 1.5 131434A 13143277 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1249 SPKA 10421 Lê Văn Sanh 14/10/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 5.00 5.25 6.50 17.00 0.5 131431C 13143279 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1250 SPKA 10467 Đinh Tú Sinh 20/04/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.00 5.75 7.00 18.00 1.5 131432B 13143281 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1251 SPKA 10515 Trương Lâm Hoàng Sơn 18/06/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 5.75 6.50 6.50 19.00 0.5 131433C 13143287 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1252 SPKA 10598 Nguyễn Ngọc Sơn 30/05/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 4.50 5.50 6.25 16.50 1.5 131432A 13143284 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1253 SPKA 10600 Huỳnh Văn Sơn 20/12/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.00 6.50 5.75 17.50 1.5 131432A 13143283 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1254 SPKA 10631 Hoàng Ngọc Sơn 05/07/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.25 5.00 6.25 16.50 1.0 131432A 13143282 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1255 SPKA 10646 Nguyễn Thế Sơn 07/09/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.75 6.75 6.25 19.00 1.0 131431B 13143286 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1256 SPKA 10694 Ngô Hồ Sương 13/09/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 5.25 7.00 8.50 21.00 0.5 131434A 13143288 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1257 SPKA 10725 Phan Công Tá 11/07/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 2.75 6.50 6.75 16.00 1.5 131434A 13143289 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1258 SPKA 10738 Nguyễn Tấn Tài 01/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 7.00 7.50 6.00 20.50 0.0 131434A 13143294 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1259 SPKA 10768 Lê Minh Tài 16/07/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.25 4.50 6.75 16.50 1.0 131432A 13143292 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1260 SPKA 10783 Lê Hữu Tài 08/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.25 6.75 7.00 19.00 1.5 131432A 13143291 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1261 SPKA 10808 Phạm Tấn Tài 02/12/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 4.50 6.50 4.75 16.00 1.5 131432D 13143295 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1262 SPKA 10865 Nguyễn Chí Tài 12/07/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.00 6.50 6.75 18.50 1.0 131433D 13143293 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1263 SPKA 10886 Trịnh Đức Tài 04/02/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 7.00 5.75 6.00 19.00 0.5 131433D 13143297 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1264 SPKA 10890 Bùi Đình Tài 18/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 6.50 5.00 5.25 17.00 1.5 131433D 13143290 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1265 SPKA 10955 Bùi Minh Tâm 27/07/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 4.50 7.00 7.25 19.00 0.0 131431B 13143300 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1266 SPKA 10956 Đặng Thiện Linh Tâm 11/05/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 5.00 6.25 5.50 17.00 0.5 131431B 13143302 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1267 SPKA 11066 Đỗ Thanh Tâm 07/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 6.50 6.00 7.00 19.50 1.5 131432B 13143303 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1268 SPKA 11087 Đặng Thanh Tâm 02/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.00 7.00 6.25 18.50 1.5 131434B 13143301 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1269 SPKA 11089 Mai Thanh Tâm 20/09/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.00 4.75 6.50 16.50 1.0 131434B 13143304 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1270 SPKA 11116 Huỳnh Nhật Tân 25/11/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 4.00 6.50 7.00 17.50 0.0 131434B 13143307 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1271 SPKA 11208 Nguyễn Văn Tân 24/07/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.25 5.00 6.50 17.00 1.5 131433C 13143308 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1272 SPKA 11338 Đào Bảo Thanh 01/09/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 6.75 7.50 8.50 23.00 1.5 131434A 13143313 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1273 SPKA 11341 Hoàng Đình Thanh 12/02/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 6.50 5.50 5.50 17.50 1.5 131434A 13143314 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1274 SPKA 11402 Hồ Việt Thanh 05/07/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 4.50 7.00 5.75 17.50 0.5 131431A 13143315 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1275 SPKA 11515 Trương Xuân Thái 02/07/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.50 6.75 7.00 19.50 1.0 131432A 13143312 7 giờ 30 ; 27/08/2013
Trang 331276 SPKA 11580 Trần Công Thành 16/05/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.00 5.25 6.25 16.50 1.5 131432D 13143322 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1277 SPKA 11655 Nguyễn Đình Thành 22/09/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.00 5.25 5.50 16.00 1.5 131433C 13143321 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1278 SPKA 11679 Lê Minh Thành 27/04/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 6.75 7.75 7.75 22.50 0.5 131433C 13143319 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1279 SPKA 11876 Lê Mộng Ngọc Thạch 09/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 4.75 6.50 5.50 17.00 1.5 131432D 13143309 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1280 SPKA 11893 Hồ Trần Thạnh 13/07/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 7.00 6.00 6.50 19.50 1.5 131432D 13143323 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1281 SPKA 11979 Trần Đức Thắng 16/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 6.75 8.25 7.50 22.50 0.5 131433C 13143329 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1282 SPKA 12032 Bùi Ngọc Thắng 21/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 6.75 6.50 7.50 21.00 0.5 131434A 13143324 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1283 SPKA 12039 Dương Kim Thắng 26/05/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 6.00 4.50 6.50 17.00 1.5 131434A 13143325 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1284 SPKA 12048 Ngô Đức Thắng 10/10/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 4.75 5.50 6.75 17.00 1.5 131434A 13143326 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1285 SPKA 12057 Nguyễn Như Thế 06/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 6.50 5.75 7.50 20.00 1.5 131434A 13143331 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1286 SPKA 12065 Hoàng Văn Thế 06/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 6.25 6.50 8.25 21.00 1.5 131434A 13143330 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1287 SPKA 12119 Nguyễn Trần Bá Thiên 23/03/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.75 5.25 5.75 17.00 1.0 131432C 13143333 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1288 SPKA 12315 Lê Đăng Thịnh 11/04/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 4.00 6.50 6.00 16.50 1.0 131434A 13143334 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1289 SPKA 12375 Nguyễn Trường Thịnh 09/06/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.00 5.75 6.00 17.00 1.5 131432C 13143336 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1290 SPKA 12431 Nguyễn Duy Thoại 03/11/90 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 5.25 6.25 7.00 18.50 0.5 131432D 13143337 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1291 SPKA 12439 Nguyễn Hữu Thoại 30/06/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 4.50 6.00 6.25 17.00 1.5 131433A 13143338 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1292 SPKA 12658 Nguyễn Văn Thuận 26/06/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 7.50 6.50 6.50 20.50 1.0 131431D 13143341 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1293 SPKA 12673 Nguyễn Phước Thuận 21/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 6.00 6.50 6.00 18.50 1.5 131431D 13143340 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1294 SPKA 12833 Nguyễn Viết Thụ 07/07/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 5.50 5.00 6.50 17.00 0.5 131431A 13143339 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1295 SPKA 12941 Trần Ngọc Thức 08/06/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.50 6.00 5.50 17.00 1.5 131433C 13143343 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1296 SPKA 12956 Huỳnh Duy Thức 16/03/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.00 5.75 6.25 17.00 1.0 131431C 13143342 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1297 SPKA 13017 Nguyễn Mạnh Tiến 29/09/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 6.25 6.50 6.25 19.00 0.5 131432C 13143348 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1298 SPKA 13054 Nguyễn Hữu Tiến 23/11/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.50 6.50 4.50 17.50 1.0 131432C 13143347 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1299 SPKA 13115 Phan Khắc Tiến 25/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 5.25 4.75 6.75 17.00 0.5 131432D 13143352 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1300 SPKA 13152 Nguyễn Trần Tiến 22/03/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 7.25 6.00 6.50 20.00 1.5 131434A 13143350 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1301 SPKA 13214 Trần Duy Tin 30/05/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 6.50 5.50 6.50 18.50 0.5 131432C 13143353 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1302 SPKA 13290 Nguyễn Hoàng Tín 17/12/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.50 7.50 5.75 19.00 1.0 131431A 13143354 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1303 SPKA 13336 Nguyễn Văn Tình 11/09/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 6.25 6.50 6.50 19.50 0.0 131432D 13143356 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1304 SPKA 13353 Vũ Văn Tình 19/08/93 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 06 6.50 6.50 5.75 19.00 2.0 131432D 13143357 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1305 SPKA 13363 Nguyễn Tấn Tỉnh 11/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 8.50 4.75 6.00 19.50 1.0 131433B 13143358 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1306 SPKA 13382 Hà Đăng Toan 15/02/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.50 6.50 5.00 17.00 1.0 131433B 13143359 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1307 SPKA 13386 Cù Hồng Toán 02/01/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 4.25 5.75 6.25 16.50 1.5 131433B 13143365 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1308 SPKA 13401 Trần Thanh Toàn 18/07/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.25 6.75 7.50 20.50 1.0 131433B 13143361 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1309 SPKA 13455 Võ Thanh Toàn 22/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 6.25 7.50 7.00 21.00 1.5 131433D 13143362 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1310 SPKA 13508 Nguyễn Văn Toản 20/10/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 4.50 6.00 5.50 16.00 1.5 131432D 13143364 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1311 SPKA 13516 Nguyễn Quốc Toản 17/07/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.25 6.25 6.50 19.00 1.0 131432D 13143363 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1312 SPKA 13735 Vũ Quang Trinh 26/01/93 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 6.00 6.00 5.50 17.50 1.5 131433C 13143370 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1313 SPKA 13782 Huỳnh Xuân Triều 04/02/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.25 6.00 6.50 18.00 1.0 131431D 13143368 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1314 SPKA 13813 Ngô Trí 25/01/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.25 6.00 5.50 17.00 1.5 131431B 13143366 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1315 SPKA 13870 Nguyễn Quang Trí 07/02/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 4.50 6.00 6.75 17.50 1.5 131433D 13143367 7 giờ 30 ; 27/08/2013
Trang 341316 SPKA 13932 Nguyễn Đăng Trình 15/10/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 5.75 6.50 5.75 18.00 0.0 131433B 13143371 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1317 SPKA 14017 Hoàng Văn Trọng 22/09/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 01 6.25 6.50 5.75 18.50 3.5 131432B 13143372 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1318 SPKA 14118 Phạm Văn Trung 09/11/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.50 7.25 6.50 19.50 1.0 131432C 13143376 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1319 SPKA 14128 Phạm Thành Trung 12/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 7.25 6.50 7.75 21.50 1.0 131432C 13143374 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1320 SPKA 14155 Trần Minh Trung 13/02/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 6.75 5.75 7.50 20.00 0.5 131431C 13143377 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1321 SPKA 14172 Trần Văn Trung 25/10/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 4.50 7.00 6.50 18.00 1.5 131431C 13143378 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1322 SPKA 14197 Nông Hữu Trung 23/07/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 01 4.50 5.50 8.00 18.00 2.0 131431C 13143373 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1323 SPKA 14265 Kiều Văn Trường 16/11/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.50 5.50 5.75 17.00 1.5 131431C 13143379 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1324 SPKA 14350 Đinh Văn Trưởng 29/09/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 6.00 6.50 6.25 19.00 0.5 131433A 13143380 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1325 SPKA 14371 Trần Phúc Nhật Tuân 10/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.75 5.75 6.00 17.50 1.0 131433A 13143382 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1326 SPKA 14390 Nguyễn Đức Tuấn 08/08/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 4.50 6.25 6.50 17.50 0.0 131431A 13143386 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1327 SPKA 14399 Nguyễn Thanh Tuấn 29/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 6.75 3.75 8.50 19.00 0.0 131431A 13143388 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1328 SPKA 14421 Hồ Văn Công Tuấn 06/11/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 6.00 6.25 7.25 19.50 0.0 131431A 13143383 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1329 SPKA 14444 Nguyễn Thanh Tuấn 29/11/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 5.50 6.75 7.00 19.50 0.5 131432B 13143389 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1330 SPKA 14447 Trần Minh Tuấn 13/03/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 7.50 7.50 6.75 22.00 0.0 131432B 13143391 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1331 SPKA 14452 Phan Trọng Tuấn 13/11/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 7.00 6.75 8.50 22.50 0.0 131432B 13143390 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1332 SPKA 14514 Nguyễn Đình Tuấn 20/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.25 4.25 5.75 16.50 1.0 131432D 13143385 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1333 SPKA 14579 Mai Văn Tuấn 28/03/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 4.50 5.25 6.75 16.50 1.0 131431D 13143384 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1334 SPKA 15007 Đặng Thanh Tùng 13/07/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 6.50 6.00 5.75 18.50 1.5 131433A 13143393 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1335 SPKA 15013 Nguyễn Chí Tùng 12/06/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 4.50 5.75 6.75 17.00 0.5 131431D 13143394 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1336 SPKA 15069 Biện Phước Tùng 25/06/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 7.00 5.50 6.25 19.00 1.5 131431D 13143392 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1337 SPKA 15076 Nguyễn Thanh Tùng 29/05/91 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 5.75 7.50 7.00 20.50 0.5 131432D 13143395 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1338 SPKA 15179 Nguyễn Viết út 15/02/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 4.75 5.50 7.25 17.50 0.5 131431C 13143396 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1339 SPKA 15190 Lê Ngọc Vàng 30/04/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.00 5.50 7.00 17.50 1.0 131431B 13143397 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1340 SPKA 15488 Phạm Thới Vinh 13/02/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 5.50 5.50 6.75 18.00 0.5 131432B 13143405 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1341 SPKA 15516 Nguyễn Đức Vinh / /95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.00 5.50 6.00 16.50 1.5 131432B 13143404 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1342 SPKA 15607 Nguyễn Tấn Vũ 14/06/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.00 6.75 4.50 17.50 1.0 131432C 13143409 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1343 SPKA 15699 Nguyễn Hoàng Vũ 14/09/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 4.25 6.50 6.75 17.50 1.5 131431A 13143408 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1344 SPKA 15719 Thái Vũ 11/04/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.75 6.50 7.00 19.50 1.0 131431A 13143411 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1345 SPKA 15745 Nguyễn Văn Vũ 23/01/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.25 6.25 6.75 19.50 1.0 131431A 13143410 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1346 SPKA 15806 Vũ Quốc Vương 26/07/92 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 6.00 8.00 6.50 20.50 0.0 131433B 13143415 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1347 SPKA 15825 Nguyễn Hoàng Vương 24/06/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.00 5.75 5.75 16.50 1.0 131432C 13143413 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1348 SPKA 15989 Nguyễn Trọng ý 22/03/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.25 5.75 4.75 16.00 1.5 131431B 13143416 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1349 SPKA 15994 Võ Huy ý 07/07/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.00 6.00 7.50 18.50 1.5 131431B 13143417 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1350 SPKA 20007 Nguyễn Võ Kỳ Anh 24/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.50 6.25 7.00 19.00 1.5 131431B 13143006 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1351 SPKA 20017 Nguyễn Hoàng Ân 16/07/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 7.00 3.50 7.75 18.50 1.0 131431B 13143009 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1352 SPKA 20046 Trần Quốc Duy 25/06/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 01 3.50 6.75 5.00 15.50 3.5 131431A 13143053 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1353 SPKA 20161 Hứa Minh Luân 17/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 01 6.00 4.50 4.50 15.00 3.5 131433A 13143196 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1354 SPKA 20170 Lê Anh Minh 04/07/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 5.00 7.00 5.75 18.00 0.0 131433A 13143205 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1355 SPKA 20190 Trần Phúc Nguyên 28/07/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 6.00 2.75 8.50 17.50 0.5 131433A 13143228 7 giờ 30 ; 27/08/2013
Trang 351356 SPKA 20207 Lê Văn Ninh 01/10/93 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.25 5.50 6.25 17.00 1.5 131433A 13143237 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1357 SPKA 20234 Võ Tấn Phước 09/09/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 5.75 6.00 5.50 17.50 0.5 131432A 13143261 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1358 SPKA 20309 Nguyễn Quốc Thịnh 17/04/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.25 6.50 6.50 18.50 1.0 131431A 13143335 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1359 SPKA 20367 Thạch Phú Vinh 01/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 01 3.75 5.25 5.75 15.00 3.5 131431B 13143406 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1360 SPKA 21014 Lê Tuấn Anh 11/05/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 4.75 6.25 5.50 16.50 1.0 131431B 13143002 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1361 SPKA 21073 Nguyễn Phan Đức Bảo 15/06/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.50 6.00 7.50 19.00 1.0 131432B 13143013 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1362 SPKA 21149 Phạm Văn Chung 25/04/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.25 7.00 4.50 17.00 1.0 131434A 13143029 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1363 SPKA 21337 Trần Hồng Đại 09/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 5.50 5.50 6.75 18.00 0.5 131431C 13143068 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1364 SPKA 21416 Trần Văn Đống 02/09/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 6.00 6.75 5.75 18.50 0.5 131434A 13143086 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1365 SPKA 21480 Nguyễn Ngọc Hải 12/11/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.50 6.50 7.50 20.50 1.0 131434B 13143098 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1366 SPKA 21534 Mai Tấn Hậu 10/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.00 6.00 7.50 19.50 1.0 131433C 13143102 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1367 SPKA 21545 Trần Thế Hậu 15/07/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.25 5.50 6.25 17.00 1.0 131433C 13143103 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1368 SPKA 21575 Lưu Văn Hiếu 07/11/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.50 6.75 4.50 17.00 1.5 131433B 13143117 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1369 SPKA 21605 Đỗ Công Hiển 06/04/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.25 6.50 6.25 18.00 1.0 131433B 13143107 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1370 SPKA 21747 Hồ Hoàng Huy 06/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.50 4.50 6.75 17.00 1.0 131432A 13143141 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1371 SPKA 21748 Nguyễn Thanh Huy 16/06/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.00 5.50 6.50 17.00 1.0 131432A 13143144 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1372 SPKA 21758 Đinh Thanh Huy 04/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.00 6.25 6.50 19.00 1.0 131434B 13143140 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1373 SPKA 21852 Trần Quốc Kha 10/11/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 7.00 7.00 6.75 21.00 1.0 131433C 13143150 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1374 SPKA 21869 Nguyễn Công Khanh 22/07/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.00 5.75 6.00 18.00 1.0 131432C 13143155 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1375 SPKA 21886 Nguyễn Duy Khánh 12/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.75 7.25 9.50 22.50 1.0 131432C 13143158 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1376 SPKA 21898 Nguyễn Khiêm 18/06/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.50 6.25 5.25 17.00 1.0 131432C 13143165 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1377 SPKA 21905 Đào Duy Khoa 06/02/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.25 6.50 6.50 18.50 1.5 131432C 13143166 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1378 SPKA 21939 Trương Đình Khương 10/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.75 4.25 6.50 16.50 1.5 131432C 13143171 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1379 SPKA 21946 Hoàng Văn Kiên 10/10/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 7.00 5.50 7.00 19.50 1.5 131432C 13143174 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1380 SPKA 21999 Huỳnh Cao Lảnh 12/02/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.25 6.25 7.25 19.00 1.0 131431B 13143176 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1381 SPKA 22057 Tống Hoài Linh 22/02/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 4.50 5.50 6.75 17.00 1.0 131432A 13143184 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1382 SPKA 22096 Đào Mạnh Long 28/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 7.00 5.25 7.75 20.00 1.0 131434B 13143188 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1383 SPKA 22098 Bùi Huỳnh Long 21/05/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 7.75 5.50 8.50 22.00 0.5 131434B 13143186 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1384 SPKA 22103 Nguyễn Phú Lộc 07/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.25 5.75 5.25 16.50 1.0 131434B 13143191 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1385 SPKA 22107 Phạm Nguyên Lộc 18/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.75 6.00 5.50 17.50 1.0 131434B 13143193 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1386 SPKA 22171 Bùi Tấn Lượng 07/03/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.75 6.00 4.50 16.50 1.0 131434A 13143200 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1387 SPKA 22394 Khổng Trương Nhật 23/03/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.00 5.50 6.75 17.50 1.0 131432C 13143233 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1388 SPKA 22416 Nguyễn Trần Phong Nhi 09/03/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 6.00 7.00 8.00 21.00 0.5 131432C 13143234 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1389 SPKA 22526 Lâm Lê Phú 02/11/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.00 5.25 6.75 18.00 1.0 131433D 13143251 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1390 SPKA 22592 Trần Thế Phương 10/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.25 6.50 5.50 18.50 1.0 131431D 13143265 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1391 SPKA 22647 Tống Đình Quân 18/05/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.25 5.50 5.50 16.50 1.5 131432A 13143272 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1392 SPKA 22688 Trương Công Quyền 15/11/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 5.75 6.25 5.50 17.50 0.5 131432A 13143275 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1393 SPKA 22781 Nguyễn Ngọc Sơn 12/11/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.75 5.50 8.25 19.50 1.0 131432D 13143285 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1394 SPKA 22806 Trần Kim Tài 15/06/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.00 6.50 7.75 19.50 1.5 131431D 13143296 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1395 SPKA 22820 Dương Văn Tạo 16/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.25 6.50 6.25 19.00 1.0 131431D 13143298 7 giờ 30 ; 27/08/2013
Trang 361396 SPKA 22881 Nguyễn Hoài Thanh 20/04/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 4.75 5.50 6.25 16.50 1.0 131432A 13143317 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1397 SPKA 22883 Nguyễn Quốc Thanh 23/05/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 4.75 5.50 6.50 17.00 1.5 131432A 13143318 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1398 SPKA 22899 Lê Văn Thành 05/03/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 4.25 5.50 6.00 16.00 1.5 131431C 13143320 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1399 SPKA 23008 Phạm Huy Thắng 23/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 7.25 7.00 8.50 23.00 1.0 131431C 13143328 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1400 SPKA 23189 Huỳnh Ngọc Thương 18/02/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.00 6.50 6.50 18.00 1.0 131433D 13143344 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1401 SPKA 23263 Nguyễn Trọng Tích 16/02/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.50 6.00 5.50 17.00 1.0 131433C 13143345 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1402 SPKA 23271 Trần Tín 15/09/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.25 6.50 5.00 17.00 1.0 131433C 13143355 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1403 SPKA 23435 Lê Tôn Hải Triều 24/12/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 4.75 6.25 8.00 19.00 0.5 131432D 13143369 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1404 SPKA 23526 Phạm Thành Trung 04/03/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.00 5.50 5.50 17.00 1.0 131433A 13143375 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1405 SPKA 23716 Lê Đình Văn 21/08/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 4.75 6.50 5.75 17.00 1.0 131433B 13143398 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1406 SPKA 23738 Lê Đức Việt 13/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 4.75 5.75 6.50 17.00 1.0 131433B 13143401 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1407 SPKA 23743 Nguyễn Văn Việt 10/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.25 6.00 6.00 17.50 1.0 131433B 13143403 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1408 SPKA 23769 Võ Thế Vĩ 26/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 7.25 7.50 7.50 22.50 1.5 131433B 13143400 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1409 SPKA 23796 Trần Minh Vũ 07/03/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.75 7.00 8.50 22.50 1.0 131433B 13143412 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1410 SPKA 23818 Lê Trung Vũ 01/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.00 5.00 5.75 17.00 1.0 131431A 13143407 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1411 SPKA 23834 Phạm Ngọc Vương 10/09/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 06 4.00 6.00 5.75 16.00 2.0 131431A 13143414 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1412 SPKA 24052 Vương Khả Đắc 23/01/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.00 6.50 6.75 19.50 1.0 131433D 13143078 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1413 SPKA 24094 Nguyễn Văn Hiệu 16/07/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 4.50 5.50 6.75 17.00 1.5 131433D 13143124 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1414 SPKA 24099 Nguyễn Duy Hoài 19/02/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.50 6.00 5.25 17.00 1.5 131434A 13143128 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1415 SPKA 24100 Nguyễn Văn Hoàn 21/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 6.00 6.25 4.50 17.00 1.5 131434A 13143130 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1416 SPKA 24187 Nguyễn Viết Nhuần 11/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.00 7.50 5.00 18.50 1.0 131431A 13143235 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1417 SPKA 24270 Nguyễn Viết Tiến 13/04/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.25 6.75 4.75 17.00 1.0 131432A 13143351 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1418 SPKA1.00221 Trần Gia Bảo 15/12/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.75 5.50 8.00 19.50 1.0 131434B 13143014 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1419 SPKA1.00227 Mạc Viên Bân 12/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 7.50 6.75 7.00 21.50 0.0 131434B 13143018 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1420 SPKA1.00306 Lâm Thanh Ngũ Châu 12/06/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 5.00 6.00 6.50 17.50 0.5 131434C 13143025 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1421 SPKA1.00414 Phún Chi Cường 13/02/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 01 4.25 5.75 5.50 15.50 3.5 131434C 13143039 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1422 SPKA1.00543 Vương Hòai Duy 03/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 4.50 6.00 6.50 17.00 1.0 131434C 13143057 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1423 SPKA1.00575 Trần Tử Duy 31/05/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.50 7.00 8.25 21.00 1.0 131434C 13143054 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1424 SPKA1.00635 Phương Nhũ Dũng 11/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 6.75 7.25 6.50 20.50 0.0 131434B 13143047 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1425 SPKA1.00816 Lê Văn Đông 01/12/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 6.25 6.75 5.50 18.50 0.0 131434C 13143084 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1426 SPKA1.01135 Huỳnh Trung Hiếu 05/11/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 6.00 4.50 7.75 18.50 0.0 131432D 13143115 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1427 SPKA1.01149 Trương Trung Hiếu 20/01/93 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.00 5.75 5.25 16.00 1.5 131433A 13143122 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1428 SPKA1.01150 Nguyễn Đức Hiếu 30/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.50 4.75 5.50 16.00 1.5 131433B 13143119 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1429 SPKA1.01372 ừng Phu Hôn 01/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.00 7.25 6.00 18.50 1.5 131434C 13143134 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1430 SPKA1.01426 Trương Phú Nhật Huy 04/06/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 6.25 6.75 7.00 20.00 0.0 131434C 13143146 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1431 SPKA1.01563 Bùi Lữ Minh Hùng 24/04/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 7.25 6.25 7.50 21.00 0.5 131434C 13143136 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1432 SPKA1.01708 Trần Duy Khánh 21/09/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 5.50 6.50 6.50 18.50 0.5 131434C 13143161 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1433 SPKA1.01781 Nguyễn Minh Khoa 16/08/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 4.75 5.75 7.50 18.00 0.5 131434C 13143167 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1434 SPKA1.01813 Huỳnh Tấn Khương 02/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 06 5.25 4.00 6.00 15.50 2.0 131434C 13143170 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1435 SPKA1.01946 Lê Hoàng Linh 11/09/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 5.50 6.00 7.00 18.50 0.0 131434C 13143182 7 giờ 30 ; 27/08/2013
Trang 371436 SPKA1.02059 Lương Hoàng Long 21/04/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 7.50 5.50 7.50 20.50 0.0 131434C 13143190 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1437 SPKA1.02112 Nguyễn Thanh Lộc 17/01/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 6.50 6.50 6.75 20.00 0.0 131434C 13143192 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1438 SPKA1.02469 Phạm Trọng Nghĩa 11/12/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 6.75 6.25 6.50 19.50 0.5 131432C 13143226 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1439 SPKA1.02530 Phạm Văn Ngợi 29/08/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 5.75 5.25 7.00 18.00 0.5 131434C 13143227 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1440 SPKA1.02876 Nguyễn Thanh Phong 25/06/91 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 5.75 6.75 5.00 17.50 0.5 131434B 13143248 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1441 SPKA1.03324 Đỗ Tiến Sĩ 15/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 6.00 6.50 6.00 18.50 0.5 131434C 13143280 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1442 SPKA1.03459 Trần Thanh Tâm 07/11/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.75 6.50 4.50 17.00 1.0 131432A 13143305 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1443 SPKA1.03477 Võ Thanh Tâm 01/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 5.00 6.00 6.75 18.00 0.5 131432B 13143306 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1444 SPKA1.03547 Lê Nguyễn Chí Thanh 26/06/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 7.00 4.25 7.00 18.50 0.5 131434C 13143316 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1445 SPKA1.03558 Trần Quang Thái 15/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 6.00 4.75 5.00 16.00 1.5 131434C 13143311 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1446 SPKA1.03568 Nguyễn Quốc Thái 25/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.50 5.50 5.25 16.50 1.5 131434B 13143310 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1447 SPKA1.03726 Ngô Quốc Thắng 01/06/94 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2 6.75 6.25 3.75 17.00 0.5 131434C 13143327 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1448 SPKA1.04109 Nguyễn Minh Tiến 15/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 3 6.75 4.75 7.00 18.50 0.0 131434B 13143349 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1449 SPKA1.04150 Nguyễn Hữu Tiền 07/11/88 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 4.50 5.25 6.00 16.00 1.5 131434C 13143346 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1450 SPKA1.04615 Nguyễn Lữ Tuấn 20/12/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 4.25 5.50 7.50 17.50 1.0 131434C 13143387 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1451 SPKA1.07007 Nguyễn Phương Anh 19/11/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 6.50 5.75 5.75 18.00 1.5 131431C 13143004 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1452 SPKA1.07021 Nguyễn Tiến Đạt 01/04/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 6.00 5.00 6.50 17.50 1.5 131431D 13143072 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1453 SPKA1.07043 Vũ Duy Khánh 20/01/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.00 5.75 7.75 18.50 1.5 131434B 13143163 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1454 SPKA1.08719 Nguyễn Thanh Tàu 04/07/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 1 5.75 3.25 7.25 16.50 1.5 131434C 13143299 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1455 SPKA1.08787 Nguyễn Trường Thi 04/06/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.75 6.75 4.50 17.00 1.0 131434C 13143332 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1456 SPKA1.08903 Nguyễn Trung Toàn 10/10/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.75 6.50 5.25 17.50 1.0 131434C 13143360 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1457 SPKA1.09012 Huỳnh Hoàng Tú 12/02/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 4.25 6.25 6.25 17.00 1.0 131434C 13143381 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1458 SPKA1.09039 Nguyễn Lê Văn 20/02/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 5.75 4.00 7.75 17.50 1.0 131434C 13143399 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1459 SPKA1.09057 Nguyễn Quốc Việt 09/02/95 Công nghệ chế tạo máy ĐH 2NT 6.00 6.25 5.00 17.50 1.0 131434C 13143402 7 giờ 30 ; 27/08/2013
1460 SPKA 00027 Phan Phúc An 22/02/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2 6.25 6.50 7.25 20.00 0.5 131463A 13146005 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1461 SPKA 00035 Ngô Nguyễn Khánh An 24/08/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2NT 6.50 6.25 7.50 20.50 1.0 131463A 13146003 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1462 SPKA 00045 Đặng Phương An 27/11/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2NT 5.50 7.25 7.75 20.50 1.0 131463A 13146002 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1463 SPKA 00088 Nguyễn Việt Anh 16/03/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 3 5.75 7.25 7.50 20.50 0.0 131462B 13146006 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1464 SPKA 00132 Trần Vân Anh 13/05/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 3 5.50 6.75 7.75 20.00 0.0 131463B 13146009 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1465 SPKA 00170 Trần Phạm Ngọc Anh 26/08/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 5.75 7.50 6.75 20.00 1.5 131463B 13146007 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1466 SPKA 00249 Trần Quốc Anh 04/10/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2 7.00 7.25 7.50 22.00 0.5 131461C 13146008 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1467 SPKA 00354 Huỳnh Đông á 25/02/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2NT 7.00 5.50 8.50 21.00 1.0 131462C 13146001 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1468 SPKA 00465 Lê Đặng Xuân Bách 31/10/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 3 6.50 4.50 9.25 20.50 0.0 131461B 13146012 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1469 SPKA 00476 Tăng Tư Bản 15/06/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 7.50 6.50 7.75 22.00 1.5 131461D 13146013 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1470 SPKA 00502 Mai Gia Bảo 29/03/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 3 6.25 6.00 8.00 20.50 0.0 131461D 13146015 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1471 SPKA 00560 Nguyễn Cảnh Bảo 04/10/93 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2NT 5.75 7.25 7.50 20.50 1.0 131462B 13146016 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1472 SPKA 00585 Diệp Thanh Thái Bảo 04/09/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2 6.25 7.25 6.50 20.00 0.5 131461D 13146014 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1473 SPKA 00844 Huỳnh Văn Cao 01/05/94 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2NT 4.75 6.25 8.00 19.00 1.0 131461B 13146020 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1474 SPKA 00853 Vũ Đình Cảnh 14/04/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 3 5.75 7.50 7.50 21.00 0.0 131461B 13146019 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1475 SPKA 00914 Lý Cún Bẩu 08/12/94 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 6.25 6.00 7.50 20.00 1.5 131461C 13146017 13 giờ 30 ; 27/08/2013
Trang 381476 SPKA 00967 Lê Minh Châu 22/07/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 6.00 5.50 7.50 19.00 1.5 131463B 13146021 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1477 SPKA 01066 Võ Văn Trường Chí 19/07/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 3 6.75 7.50 8.50 23.00 0.0 131462C 13146022 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1478 SPKA 01098 Bùi Trọng Chính 17/09/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2 4.75 7.25 7.25 19.50 0.5 131462B 13146024 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1479 SPKA 01278 Cao Mạnh Cường 18/06/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 3 8.50 6.50 8.50 23.50 0.0 131461D 13146026 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1480 SPKA 01291 Nguyễn Văn Chí Cường 01/07/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 3 7.75 5.75 6.50 20.00 0.0 131461D 13146030 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1481 SPKA 01369 Ngô Xuân Cường 20/08/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 7.00 7.50 8.50 23.00 1.5 131461A 13146028 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1482 SPKA 01445 Vũ Mạnh Cường 04/03/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2 6.75 4.00 8.75 19.50 0.5 131461D 13146032 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1483 SPKA 01474 Nguyễn Mạnh Cường 17/07/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2 7.00 6.75 6.00 20.00 0.5 131461D 13146029 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1484 SPKA 01488 Bùi Thành Danh 05/01/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 3 6.00 6.25 7.50 20.00 0.0 131461D 13146033 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1485 SPKA 01584 Phạm Ngọc Diện 20/05/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2NT 7.75 7.50 9.50 25.00 1.0 131461A 13146034 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1486 SPKA 01602 Nguyễn Quang Diệu 01/01/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2NT 6.50 7.50 7.50 21.50 1.0 131461A 13146035 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1487 SPKA 01727 Nguyễn An Duy 26/12/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 6.25 6.50 7.75 20.50 1.5 131461A 13146038 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1488 SPKA 01798 Đặng Thái Duy 28/02/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2 7.00 6.75 7.75 21.50 0.5 131463A 13146037 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1489 SPKA 02206 Lê Khắc Dương 15/01/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2NT 7.00 7.00 8.75 23.00 1.0 131463A 13146039 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1490 SPKA 02354 Trần Quốc Đạt 13/05/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2 6.75 6.50 9.00 22.50 0.5 131461C 13146044 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1491 SPKA 02368 Lương Thành Đạt 10/01/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2NT 6.50 6.75 8.25 21.50 1.0 131461C 13146041 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1492 SPKA 02392 Nguyễn Tấn Đạt 01/09/94 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 5.50 7.50 5.75 19.00 1.5 131463B 13146042 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1493 SPKA 02569 Nguyễn Văn Đậm 26/06/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2NT 06 6.00 6.25 6.50 19.00 2.0 131461B 13146045 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1494 SPKA 02801 Phạm Tấn Đức 04/07/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 3 6.50 7.75 6.50 21.00 0.0 131463B 13146047 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1495 SPKA 02857 Trần Trọng Đức 26/03/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2 8.00 7.50 7.75 23.50 0.5 131461C 13146049 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1496 SPKA 02926 Trần Anh Đức 02/07/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 6.50 5.50 7.50 19.50 1.5 131461B 13146048 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1497 SPKA 02957 Lê Tấn Đức 21/12/94 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 5.00 5.50 7.75 18.50 1.5 131461C 13146046 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1498 SPKA 03011 Nguyễn Trường Giang 11/10/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2 5.25 7.25 8.25 21.00 0.5 131461C 13146050 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1499 SPKA 03024 Nguyễn Văn Giang 15/02/94 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 5.50 5.75 7.25 18.50 1.5 131461A 13146051 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1500 SPKA 03163 Phan Thanh Hà 02/01/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2 6.50 7.75 7.25 21.50 0.5 131462B 13146055 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1501 SPKA 03176 Phạm Hồng Hà 04/03/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2NT 6.50 6.00 8.25 21.00 1.0 131462B 13146054 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1502 SPKA 03296 Lê Sĩ Hải 23/10/94 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 4.50 6.25 7.50 18.50 1.5 131461C 13146056 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1503 SPKA 03298 Nguyễn Duy Hải 10/03/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2 7.00 6.50 7.75 21.50 0.5 131461C 13146058 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1504 SPKA 03347 Nghiêm Lương Hải 09/05/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2 6.25 6.75 7.00 20.00 0.5 131461B 13146057 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1505 SPKA 03535 Phạm Văn Hậu 10/12/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 06 5.50 6.00 5.75 17.50 2.5 131461D 13146059 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1506 SPKA 03596 Võ Đình Hậu 10/01/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2NT 8.00 5.00 7.75 21.00 1.0 131462A 13146060 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1507 SPKA 03699 Nguyễn Văn Hiếu 14/08/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 6.50 7.25 6.00 20.00 1.5 131461B 13146066 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1508 SPKA 03707 Nguyễn Thanh Hiếu 30/06/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 3 6.75 6.75 7.50 21.00 0.0 131461B 13146065 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1509 SPKA 03838 Nguyễn Minh Hiếu 03/04/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 5.75 6.00 7.50 19.50 1.5 131462A 13146064 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1510 SPKA 03920 Huỳnh Thế Hiển 23/11/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2NT 7.50 7.75 8.75 24.00 1.0 131461D 13146063 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1511 SPKA 04026 Phan Trung Hinh 22/09/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 5.25 7.50 6.75 19.50 1.5 131462B 13146067 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1512 SPKA 04077 Nguyễn Văn Hiền 10/01/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 4.50 6.50 7.50 18.50 1.5 131461D 13146062 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1513 SPKA 04229 Trần Chánh Hoàng 05/07/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 6.00 6.25 7.50 20.00 1.5 131462C 13146070 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1514 SPKA 04424 Nguyễn Đức Hon 23/04/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2 7.00 6.75 7.00 21.00 0.5 131462A 13146071 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1515 SPKA 04458 Trần Nhân Hòa 24/03/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 5.75 6.00 6.50 18.50 1.5 131462A 13146069 13 giờ 30 ; 27/08/2013
Trang 391516 SPKA 04469 Lê Trọng Hòa 25/02/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 6.25 7.25 7.50 21.00 1.5 131462A 13146068 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1517 SPKA 04658 Võ Quang Huy 26/06/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 3 7.00 6.25 6.50 20.00 0.0 131463A 13146083 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1518 SPKA 04798 Đoàn Huỳnh Thanh Huy 21/11/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2NT 7.25 6.00 6.25 19.50 1.0 131462C 13146079 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1519 SPKA 04831 Võ Thành Huy 24/09/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 5.75 5.75 8.25 20.00 1.5 131462C 13146084 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1520 SPKA 04857 Nguyễn Hùynh Hoàng Huy 02/08/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2 6.75 4.25 8.50 19.50 0.5 131463B 13146081 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1521 SPKA 04862 Phạm Đinh Quang Huy 05/04/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2 6.00 6.50 8.00 20.50 0.5 131463B 13146082 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1522 SPKA 04916 Vũ Đức Huyên 22/02/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 3 6.00 6.50 7.25 20.00 0.0 131461B 13146085 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1523 SPKA 05058 Nguyễn Mạnh Hùng 22/02/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 6.25 5.75 9.25 21.50 1.5 131463A 13146078 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1524 SPKA 05065 Hoàng Mạnh Hùng 10/04/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 8.00 6.00 9.50 23.50 1.5 131461B 13146075 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1525 SPKA 05122 Nguyễn Kiếm Hùng 04/11/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2 6.75 6.75 9.00 22.50 0.5 131461C 13146077 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1526 SPKA 05123 Ngô Đức Hùng 27/11/94 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2 6.25 6.50 6.75 19.50 0.5 131461C 13146076 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1527 SPKA 05271 Nguyễn Trần Xuân Hưng 17/04/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2 6.50 6.50 9.00 22.00 0.5 131462B 13146087 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1528 SPKA 05300 Hầu Phước Hưng 21/08/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2NT 7.25 7.75 7.50 22.50 1.0 131461A 13146086 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1529 SPKA 05398 Nguyễn Trung Hướng 10/09/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2NT 5.75 6.00 7.25 19.00 1.0 131461B 13146088 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1530 SPKA 05429 Trương Trí Hữu 06/10/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2 5.75 7.00 6.50 19.50 0.5 131463B 13146089 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1531 SPKA 05638 Đặng Lâm Khánh 20/03/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 6.50 7.50 7.50 21.50 1.5 131462C 13146097 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1532 SPKA 05657 Ngô Quốc Khánh 02/09/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2NT 6.25 6.00 6.75 19.00 1.0 131462C 13146098 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1533 SPKA 05702 Ngô Trần Tuấn Khải 01/12/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 3 7.50 7.25 7.25 22.00 0.0 131461B 13146090 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1534 SPKA 05716 Phan Minh Khải 11/01/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2NT 6.75 7.25 7.25 21.50 1.0 131461B 13146091 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1535 SPKA 05801 Hồ Đăng Khoa 27/11/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 6.75 6.75 8.00 21.50 1.5 131461D 13146099 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1536 SPKA 06022 Lê Việt Kiều 24/03/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 5.50 6.50 6.50 18.50 1.5 131462A 13146104 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1537 SPKA 06265 Lê Cát Lên 02/06/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2 6.25 6.50 7.75 20.50 0.5 131463B 13146107 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1538 SPKA 06451 Phạm Chí Linh 25/01/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2NT 6.50 5.00 8.25 20.00 1.0 131461A 13146110 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1539 SPKA 06472 Đinh Duy Linh 05/02/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2 7.25 7.25 8.75 23.50 0.5 131461A 13146108 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1540 SPKA 06643 Trịnh Thái Hoài Long 22/10/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 7.00 6.50 6.00 19.50 1.5 131462A 13146115 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1541 SPKA 06645 Lê Văn Long 25/09/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 6.75 4.50 7.50 19.00 1.5 131462A 13146112 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1542 SPKA 06681 Mai Thanh Long 20/02/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 6.25 6.50 7.25 20.00 1.5 131462C 13146113 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1543 SPKA 06683 Voòng Trung Thiên Long 02/10/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 01 4.50 7.00 8.00 19.50 3.5 131462C 13146116 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1544 SPKA 06728 Ung Nguyễn Tấn Lộc 20/08/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2 5.25 6.50 8.00 20.00 0.5 131461D 13146118 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1545 SPKA 06827 Nguyễn Lộc 09/11/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 6.25 7.00 7.50 21.00 1.5 131462B 13146117 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1546 SPKA 06892 Đoàn Duy Luân 06/05/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2 7.25 7.75 7.75 23.00 0.5 131462B 13146119 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1547 SPKA 06897 Nguyễn Lê Luân 30/08/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 01 6.00 5.75 7.50 19.50 3.5 131462B 13146120 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1548 SPKA 06964 Nguyễn Trần Luận 26/09/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2NT 6.50 6.50 8.25 21.50 1.0 131463B 13146123 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1549 SPKA 07010 Nguyễn Đức Lượng 21/05/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2NT 6.50 6.75 8.00 21.50 1.0 131463B 13146124 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1550 SPKA 07017 Võ Văn Lưu 10/03/94 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 5.75 6.00 7.00 19.00 1.5 131463B 13146125 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1551 SPKA 07087 Huỳnh Công Lý 20/09/93 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2NT 6.50 7.75 9.00 23.50 1.0 131461C 13146126 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1552 SPKA 07303 Huỳnh Minh Minh 11/08/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 5.25 6.75 6.50 18.50 1.5 131461D 13146128 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1553 SPKA 07319 Phạm Nhật Minh 03/04/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2NT 5.00 6.50 8.25 20.00 1.0 131461D 13146129 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1554 SPKA 07330 Phạm Xuân Minh 25/12/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 7.75 6.75 6.25 21.00 1.5 131461D 13146130 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1555 SPKA 07340 Bùi Hồng Minh 03/02/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2 6.75 7.75 8.50 23.00 0.5 131461C 13146127 13 giờ 30 ; 27/08/2013
Trang 401556 SPKA 07443 Đinh Văn Mười 31/10/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 5.75 6.25 6.50 18.50 1.5 131462B 13146131 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1557 SPKA 07509 Nguyễn Đình Hoàng Nam 22/11/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 3 5.75 7.50 6.50 20.00 0.0 131461C 13146135 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1558 SPKA 07530 Bùi Thanh Nam 30/04/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 3 4.75 6.75 8.50 20.00 0.0 131461A 13146132 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1559 SPKA 07543 Nguyễn Hoài Nam 17/01/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2NT 7.00 6.50 8.75 22.50 1.0 131461A 13146136 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1560 SPKA 07600 Hùynh Hòang Nam 23/06/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 8.25 7.50 8.25 24.00 1.5 131463A 13146133 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1561 SPKA 07640 Trần Đại Nam 26/08/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2NT 6.25 6.50 7.50 20.50 1.0 131462A 13146137 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1562 SPKA 07668 Lưu Văn Nam 06/08/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 5.50 6.25 6.50 18.50 1.5 131462A 13146134 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1563 SPKA 08040 Lê Quang Ngọc 07/04/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2NT 5.50 6.50 8.25 20.50 1.0 131462B 13146140 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1564 SPKA 08196 Cao Thành Cát Nguyên 28/02/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2 5.25 6.50 7.50 19.50 0.5 131461A 13146141 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1565 SPKA 08320 Lưu Đức Trọng Nhân 04/08/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2NT 5.75 6.00 7.25 19.00 1.0 131461B 13146142 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1566 SPKA 08963 Trần Hoàng Phi 29/05/94 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 4.75 7.00 6.75 18.50 1.5 131463A 13146148 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1567 SPKA 08981 Nguyễn Thế Phi 10/01/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2NT 5.50 6.50 6.75 19.00 1.0 131463A 13146147 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1568 SPKA 09088 Đỗ Trí Thanh Phong 31/10/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2 8.75 7.50 8.00 24.50 0.5 131462A 13146152 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1569 SPKA 09103 Đoàn Ngô Quốc Phong 31/01/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 5.75 7.00 6.75 19.50 1.5 131462A 13146151 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1570 SPKA 09139 Vòng Lỷ Phu 11/08/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 5.00 6.00 8.00 19.00 1.5 131461A 13146153 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1571 SPKA 09187 Lưu Minh Phú 10/06/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2NT 5.75 6.00 7.25 19.00 1.0 131462C 13146155 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1572 SPKA 09206 Trương Quang Phú 05/11/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2 01 6.75 7.25 7.50 21.50 2.5 131462C 13146156 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1573 SPKA 09212 Đoàn Phú 27/09/93 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 6.25 6.25 7.25 20.00 1.5 131462C 13146154 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1574 SPKA 09245 Nguyễn Huỳnh Huy Phúc 26/05/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 5.75 6.00 7.50 19.50 1.5 131461B 13146159 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1575 SPKA 09253 Nguyễn Hồng Phúc 19/11/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2 7.00 6.50 7.75 21.50 0.5 131461B 13146158 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1576 SPKA 09327 Phạm Tấn Phúc 23/09/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 5.50 7.50 7.50 20.50 1.5 131463A 13146160 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1577 SPKA 09351 Nguyễn Hoàng Phúc 28/04/94 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 6.50 6.25 7.00 20.00 1.5 131463A 13146157 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1578 SPKA 09428 Hứa Thị Bích Phụng 19/03/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2NT 6.00 6.25 6.50 19.00 1.0 131461D 13146161 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1579 SPKA 09646 Phạm Đa Phước 10/07/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 3 7.75 7.25 6.75 22.00 0.0 131463A 13146163 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1580 SPKA 09675 Huỳnh Văn Phước 03/03/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2 7.25 7.00 8.50 23.00 0.5 131463A 13146162 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1581 SPKA 09797 Mã Hữu Quang 12/02/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 3 6.50 6.50 7.25 20.50 0.0 131461A 13146164 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1582 SPKA 09813 Nguyễn Thanh Quang 04/04/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2NT 6.75 5.75 6.75 19.50 1.0 131461A 13146166 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1583 SPKA 09874 Nguyễn Hào Quang 01/01/94 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 7.75 5.50 6.00 19.50 1.5 131461B 13146165 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1584 SPKA 09937 Lê Hồng Quân 10/05/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2 5.25 6.75 7.50 19.50 0.5 131462A 13146167 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1585 SPKA 10038 Vũ Cao Quí 21/08/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 5.25 6.50 7.50 19.50 1.5 131461C 13146170 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1586 SPKA 10468 Hồ Đức Sinh 19/09/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 3 01 5.00 6.50 6.50 18.00 2.0 131461D 13146172 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1587 SPKA 10606 Trương Minh Sơn 08/04/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2 7.50 6.75 8.50 23.00 0.5 131461D 13146175 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1588 SPKA 10636 Lê Thế Sơn 02/11/94 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 6.25 7.50 6.25 20.00 1.5 131461A 13146173 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1589 SPKA 10869 Đào Minh Tài 24/02/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 4.50 6.50 7.75 19.00 1.5 131463A 13146176 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1590 SPKA 10962 Nguyễn Nhật Tâm 07/12/94 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 6.00 6.50 7.00 19.50 1.5 131461B 13146179 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1591 SPKA 10966 Nguyễn Thành Tâm 22/10/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 5.75 6.25 6.25 18.50 1.5 131461B 13146180 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1592 SPKA 10993 Huỳnh Văn Tâm 15/01/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 6.00 7.25 6.00 19.50 1.5 131461B 13146178 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1593 SPKA 11038 Trương Minh Tâm 29/03/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 1 6.50 7.00 7.25 21.00 1.5 131461D 13146181 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1594 SPKA 11104 Vũ Duy Tân 06/05/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 3 5.50 6.75 7.50 20.00 0.0 131463B 13146185 13 giờ 30 ; 27/08/2013
1595 SPKA 11173 Đoàn Lê Thanh Nhật Tân 18/05/95 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ĐH 2NT 5.50 6.50 7.50 19.50 1.0 131462B 13146183 13 giờ 30 ; 27/08/2013