LỜI MỞ ĐẦU BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP HCM NGUYỄN THỊ VUI THÂM HỤT TÀI KHOÁ VÀ THÂM HỤT THƢƠNG MẠI NGHIÊN CỨU TRƢỜNG HỢP CÁC NƢỚC ĐÔNG NAM Á LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ TP Hồ C[.]
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ THÂM HỤT NGÂN SÁCH VÀ THÂM HỤT THƯƠNG MẠI
Thâm hụt ngân sách và các vấn đề kinh tế vĩ mô
Thâm hụt ngân sách trong kinh tế học vĩ mô xảy ra khi các khoản chi của ngân sách Nhà nước vượt quá các khoản thu, phần chênh lệch chính là thâm hụt ngân sách Ngược lại, nếu các khoản thu lớn hơn các khoản chi thì gọi là thặng dư ngân sách Nhà nước huy động nguồn tài chính thông qua các khoản thuế, góp phần hình thành quỹ tiền tệ để chi tiêu và phân phối lại thu nhập, đảm bảo hoạt động kinh tế quốc gia Việc thu ngân sách nhà nước thể hiện quyền lực của chính phủ trong việc tập trung nguồn lực để đáp ứng nhu cầu chi tiêu của nhà nước.
Thu ngân sách nhà nước (NSNN) gồm các khoản tiền Nhà nước huy động vào ngân sách mà không chịu trách nhiệm hoàn trả trực tiếp cho đối tượng nộp, đảm bảo nguồn thu ổn định cho ngân sách quốc gia Theo Luật NSNN hiện hành, các khoản thu NSNN bao gồm đa dạng các loại thu, góp phần quan trọng vào việc duy trì hoạt động tài chính của Nhà nước và phát triển kinh tế đất nước.
- Thuế, phí, lệ phí do các tổ chức và cá nhân nộp theo quy định của pháp luật;
- Các khoản thu từ hoạt động kinh tế của Nhà nước;
- Các khoản đóng góp của các tổ chức và cá nhân;
- Các khoản thu khác theo quy định của pháp luật
Thu NSNN không bao gồm các khoản thu mang tính chất hoàn trả như vay nợ và viện trợ có hoàn lại
Chi ngân sách nhà nước là quá trình phân phối và sử dụng quỹ ngân sách nhằm đảm bảo thực hiện chức năng của nhà nước theo các nguyên tắc nhất định Việc này giúp đảm bảo sự cân đối tài chính công, thúc đẩy phát triển kinh tế và đảm bảo các dịch vụ công phục vụ cộng đồng hiệu quả Quản lý ngân sách nhà nước đúng nguyên tắc góp phần duy trì sự ổn định tài chính và thúc đẩy sự phát triển bền vững của quốc gia.
Chi ngân sách nhà nước là quá trình phân phối lại các nguồn tài chính đã được tập trung vào ngân sách nhà nước để đưa chúng đến mục đích sử dụng rõ ràng và hiệu quả Chi ngân sách nhà nước không chỉ dựa trên các định hướng chung mà còn phải phân bổ cụ thể cho từng mục tiêu, hoạt động và công việc thuộc chức năng của nhà nước Theo mục đích sử dụng, nội dung chi ngân sách nhà nước được chia thành hai loại chính để đảm bảo tính hợp lý và minh bạch trong quản lý tài chính công.
Chi đầu tư của ngân sách nhà nước gồm các khoản chi nhằm tăng cường cơ sở vật chất và tiềm lực cho nền kinh tế, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Đây là các khoản chi đầu tư phát triển và các khoản tích lũy khác nhằm đảm bảo sự phát triển lâu dài của quốc gia.
Chi tiêu của ngân sách nhà nước là các khoản chi không tạo ra sản phẩm vật chất để tiêu dùng trong tương lai, bao gồm các hoạt động như chi cho hoạt động sự nghiệp, quản lý hành chính, quốc phòng và an ninh Những khoản chi này nhằm duy trì và đảm bảo hoạt động của các cơ quan nhà nước, tăng cường an ninh quốc gia, đồng thời hỗ trợ các hoạt động quản lý hành chính, góp phần vào sự ổn định và phát triển bền vững của đất nước.
1.1.2 Thâm hụt ngân sách và các vấn đề kinh tế vĩ mô
Mối quan hệ giữa thâm hụt ngân sách và các biến vĩ mô là một vấn đề nóng được bàn luận nhiều gần đây Thâm hụt ngân sách được xem là nguyên nhân chính gây ra lạm phát liên tục tăng cao và thâm hụt thương mại lớn Để hiểu rõ hơn, chúng ta sẽ phân tích mối liên hệ giữa thâm hụt ngân sách với tăng trưởng kinh tế, lạm phát và nợ công trong bối cảnh kinh tế vĩ mô hiện nay.
1.1.2.1 Thâm hụt ngân sách với lạm phát
Bội chi ngân sách nhà nước ở mức cao gây ra nguy cơ lạm phát đáng kể Khi ngân sách bị thâm hụt, chính phủ thường phải phát hành tiền hoặc vay nợ để bù đắp, đều làm tăng áp lực lạm phát trong nền kinh tế Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến giá cả hàng hóa và ổn định kinh tế quốc gia.
Việc phát hành tiền trực tiếp làm tăng cung tiền trên thị trường có thể gây ra lạm phát cao, đặc biệt trong các trường hợp tài trợ thâm hụt ngân sách liên tục Khi đó, nền kinh tế phải đối mặt với lạm phát kéo dài và hành lang Tuy nhiên, nếu nền kinh tế đang trong quá trình tăng trưởng và mức cầu tiền giao dịch phù hợp với mức tăng cung tiền, thì lạm phát có thể không xảy ra Ngược lại, khi khu vực tư nhân đã thoả mãn với lượng tiền giữ, sự gia tăng cung tiền sẽ làm giảm lãi suất, thúc đẩy tiêu dùng và đầu tư, dẫn đến tổng cầu tăng, gây áp lực tăng giá và lạm phát Hiện tượng chính phủ tài trợ thâm hụt ngân sách bằng cách tăng cung tiền được gọi là "thuế lạm phát", vì nó làm mất giá trị tiền của những người nắm giữ tiền mặt.
Thâm hụt ngân sách có thể được bù đắp bằng nguồn vay nợ trong nước hoặc nước ngoài, nhưng cả hai phương pháp đều có ảnh hưởng đến lạm phát và thị trường tài chính Vay nợ trong nước thông qua phát hành trái phiếu làm tăng cầu về quỹ vay, từ đó đẩy lãi suất thị trường lên, buộc Ngân hàng Trung ương phải can thiệp mua trái phiếu để giữ lãi suất ổn định, điều này làm tăng cung tiền tệ và gây áp lực lạm phát Trong khi đó, vay nợ nước ngoài đổi ngoại tệ sang nội tệ để chi tiêu cũng làm tăng lượng tiền trong lưu thông, tạo thêm áp lực lên tỷ lệ lạm phát trong nền kinh tế.
1.1.2.2 Thâm hụt ngân sách và nợ công
Trong các mối quan hệ giữa thâm hụt ngân sách và các biến số kinh tế vĩ mô, mối quan hệ giữa thâm hụt ngân sách và nợ công là rõ ràng và trực tiếp nhất, ảnh hưởng lớn đến tình hình tài chính quốc gia và ổn định kinh tế trong dài hạn.
Nợ chính phủ phản ánh quá trình tích lũy thâm hụt ngân sách qua các năm, trừ khi có các biện pháp như phát hành tiền hoặc bán tài sản quốc gia để bù đắp thâm hụt Việc gia tăng nợ công là hệ quả trực tiếp của thâm hụt ngân sách kéo dài, đặc biệt sau khi loại trừ phần trả nợ gốc theo chuẩn quốc tế Nguồn vốn trái phiếu chính phủ dùng cho đầu tư vào các công trình hạ tầng như giao thông, thủy lợi, y tế và giáo dục cũng như khoản vay lại không được đưa vào cân đối ngân sách nhưng vẫn tính vào dư nợ công, khiến tốc độ tăng trưởng nợ công vượt xa mức thâm hụt ngân sách công bố Hiện tại, mặc dù các giới hạn an toàn về nợ của Việt Nam vẫn được đảm bảo, nhưng sự liên tục gia tăng của nợ công cần được theo dõi chặt chẽ Việc duy trì sự an toàn và bền vững của nợ công là yếu tố then chốt đảm bảo ổn định kinh tế vĩ mô trong trung và dài hạn.
Thâm hụt thương mại
Cán cân thương mại là một thành phần quan trọng trong tài khoản vãng lai của cán cân thanh toán quốc tế Nó ghi nhận sự thay đổi trong hoạt động xuất khẩu và nhập khẩu hàng hóa, dịch vụ của một quốc gia trong một kỳ nhất định, như quý hoặc năm, cũng như chênh lệch giữa hai yếu tố này Khi chênh lệch xuất khẩu trừ nhập khẩu lớn hơn 0, nền kinh tế đang thặng dư thương mại, còn khi nhỏ hơn 0, quốc gia đang gặp phải thâm hụt thương mại Nếu chênh lệch bằng 0, thì cán cân thương mại được xem là cân bằng, phản ánh một trạng thái hòa hòa giữa xuất khẩu và nhập khẩu.
Xuất khẩu hàng hóa, dịch vụ theo Điều 28, Mục 1, Chương 2 của Luật Thương mại Việt Nam năm 2009 là việc hàng hóa được đưa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc vào khu vực đặc biệt như khu chế xuất, được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật Đây là hoạt động quan trọng thúc đẩy thương mại quốc tế và góp phần vào sự phát triển kinh tế của Việt Nam Việc xuất khẩu được quy định rõ trong luật để đảm bảo quyền lợi cũng như nghĩa vụ của các bên liên quan, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp trong hoạt động thương mại quốc tế.
Khi các yếu tố liên quan đến chi phí sản xuất hàng xuất khẩu trong nước không thay đổi, giá trị xuất khẩu sẽ phụ thuộc vào thu nhập của các thị trường nước ngoài và tỷ giá hối đoái Điều này cho thấy rằng, biến đổi trong thu nhập quốc tế và tỷ giá sẽ tác động trực tiếp đến giá trị xuất khẩu của doanh nghiệp Hiểu rõ mối quan hệ này giúp các doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược kinh doanh, tận dụng các cơ hội từ thị trường quốc tế Trong bối cảnh này, tỷ giá hối đoái là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh và lợi nhuận từ hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp Việt Nam.
Khi thu nhập của nước ngoài tăng, điều này đồng nghĩa với việc tốc độ tăng trưởng kinh tế của các quốc gia đối tác cũng đạt mức cao hơn, tạo cơ hội thúc đẩy giá trị xuất khẩu của doanh nghiệp trong nước tăng theo.
Khi tỷ giá hối đoái tăng, đồng nội tệ mất giá so với ngoại tệ, điều này giúp nâng cao giá trị xuất khẩu do giá hàng hóa được tính bằng ngoại tệ trở nên cao hơn Việc tỷ giá tăng có thể thúc đẩy doanh nghiệp xuất khẩu hưởng lợi từ việc bán hàng với mức giá cao hơn trên thị trường quốc tế, góp phần tăng doanh thu và lợi nhuận Chính sách tỷ giá phù hợp có thể giúp thúc đẩy xuất khẩu, tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường toàn cầu và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế quốc gia.
Nhập khẩu trong thương mại quốc tế là quá trình một quốc gia mua hàng hóa và dịch vụ từ nước khác, trong đó nhà sản xuất nước ngoài cung cấp hàng hóa và dịch vụ cho cư dân trong nước Theo quy định của IMF, chỉ việc mua hàng hóa hữu hình mới được xem là nhập khẩu và phản ánh trong cán cân thương mại, còn các hoạt động mua dịch vụ sẽ được ghi nhận trong mục cán cân phi thương mại.
Nhập khẩu phụ thuộc vào thu nhập của người cư trú trong nước và tỷ giá hối đoái Khi thu nhập của người dân tăng cao, nhu cầu tiêu dùng hàng hóa và dịch vụ nhập khẩu cũng tăng theo Ngược lại, tỷ giá hối đoái tăng khiến giá hàng nhập khẩu tính bằng nội tệ cao hơn, từ đó làm giảm nhu cầu nhập khẩu.
1.2.2 Tác động của cán cân thương mại (CCTM) tới GDP
1.2.2.1 Tác động của CCTM tới tiêu dùng cá nhân (C)
Việc đánh giá tác động của CCTM tới tiêu dùng cá nhân phụ thuộc vào trình độ phát triển của từng quốc gia Đối với các quốc gia đã phát triển, CCTM thường ở trạng thái thặng dư, nghĩa là hoạt động xuất khẩu luôn vượt qua nhập khẩu, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Ngược lại, khi CCTM thâm hụt, điều này phản ánh nền kinh tế đang suy giảm, làm giảm tiêu dùng cá nhân do hạn chế nhập khẩu và thu nhập giảm.
Khi CCTM thặng dư thể hiện nghĩa là nền kinh tế của đất nước đang phát triển mạnh mẽ, có nhiều nguồn lực để nhập khẩu hàng hóa từ nước ngoài Sự tăng trưởng kinh tế đồng nghĩa với sự giàu có của người dân, từ đó tiêu dùng cá nhân cũng tăng lên Tuy nhiên, đối với các quốc gia đang phát triển, việc thặng dư hay thâm hụt CCTM chưa thể xác định rõ là tích cực hay tiêu cực, bởi cần xem xét bản chất của nó Nhập khẩu gồm ba nhóm chính: nhóm hàng khuyến khích nhập khẩu như máy móc thiết bị, nguyên vật liệu phục vụ sản xuất và xây dựng cơ sở hạ tầng; nhóm hạn chế nhập khẩu là các mặt hàng phục vụ tiêu dùng cá nhân; và nhóm cấm nhập khẩu Đối với Việt Nam hiện nay, để mở rộng quy mô sản xuất, cần tăng cường nhập khẩu nhóm hàng khuyến khích nhập khẩu, dù thông thường nhóm này có giá trị cao và dẫn đến thặng dư thương mại, nhưng đó cho thấy hoạt động sản xuất trong nước đạt hiệu quả cao và nền kinh tế đang tăng trưởng Nhập siêu không nhất thiết là điều xấu, bởi khi kinh tế tăng trưởng, thu nhập người dân cao hơn, nhu cầu tiêu dùng cũng tăng theo Đồng thời, hàng hóa trong nước ngày càng phong phú nhờ hoạt động sản xuất hiệu quả, và lượng hàng nhập khẩu ngày càng nhiều giúp đáp ứng nhu cầu tiêu dùng cá nhân tăng lên trong thị trường trong nước.
Xuất siêu không luôn mang ý nghĩa tích cực, vì khi đó kim ngạch xuất khẩu cao hơn nhập khẩu nhưng hoạt động XNK có thể đang suy giảm Điều này xảy ra khi tốc độ giảm của nhập khẩu nhanh hơn so với xuất khẩu, cho thấy sự suy giảm trong hoạt động thương mại quốc tế dù vẫn ghi nhận xuất siêu.
Trong các nước đang phát triển, xuất siêu không phải lúc nào cũng mang lại lợi ích mà đôi khi còn gây ra những lo ngại về cân bằng kinh tế Xuất siêu chỉ thực sự có lợi khi tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế đủ mạnh và bền vững, đảm bảo sự ổn định lâu dài.
XK cao hơn tốc độ tăng trưởng của NK Vì vậy, CCTM thặng dư hoàn toàn có thể làm giảm tiêu dùng cá nhân ở các nước đang phát triển
1.2.2.2 Tác động của CCTM đến đầu tư (I)
Tác động của CCTM tới đầu tư phụ thuộc vào bản chất của thặng dư hoặc thâm hụt, phản ánh tình hình phát triển kinh tế Khi CCTM thâm hụt do xuất khẩu và nhập khẩu tăng trưởng mạnh, với tốc độ nhập khẩu cao hơn xuất khẩu, nền kinh tế đang phát triển, các doanh nghiệp hiệu quả, lợi nhuận lớn dẫn đến tăng tích luỹ và đầu tư, đặc biệt là vào nhà ở Ngược lại, khi CCTM giảm thâm hụt hoặc thặng dư do xuất khẩu tăng trưởng nhanh hơn nhập khẩu, đầu tư sẽ tăng mạnh hơn, chứng tỏ mức độ tăng thu nhập của doanh nghiệp cao hơn mức tăng chi phí Tuy nhiên, nếu CCTM thặng dư hoặc giảm thâm hụt do nhập khẩu giảm tốc cao hơn xuất khẩu, điều này thể hiện sự suy thoái kinh tế, dẫn đến giảm đầu tư.
1.2.2.3 Tác động của CCTM đến tiêu dùng chính phủ (G)
Tác động của CCTM đến tiêu dùng chính phủ phản ánh theo cách tương tự như ảnh hưởng đối với tiêu dùng cá nhân và đầu tư Khi CCTM thâm hụt do tăng trưởng nhập khẩu cao hơn xuất khẩu, tiêu dùng của chính phủ tăng lên nhờ vào sự tăng trưởng kinh tế và doanh thu thuế từ nhập khẩu Ngược lại, nếu CCTM thặng dư hoặc giảm thâm hụt do xuất khẩu tăng vượt nhập khẩu, thu nhập của chính phủ cũng tăng, dẫn đến tiêu dùng chính phủ tăng mạnh hơn, mặc dù mức chi tiêu có xu hướng giảm khi nhập khẩu giảm Trong trường hợp CCTM thặng dư do giảm mạnh nhập khẩu so với xuất khẩu, tiêu dùng của chính phủ sẽ giảm theo.
1.2.2.4 Tác động của CCTM đến XK ròng (NX)
XK ròng (Xuất khẩu ròng) được định nghĩa là XK = X – M, trong đó, XK ròng chính là CCTM (Cán cân thương mại) CCTM thặng dư đồng nghĩa với XK ròng dương, mang lại giá trị tích cực cho nền kinh tế, trong khi CCTM thâm hụt dẫn đến XK ròng âm và ảnh hưởng tiêu cực đến tăng trưởng GDP CCTM ảnh hưởng trực tiếp đến tất cả các yếu tố cấu thành nên giá trị GDP, như tiêu dùng (C), đầu tư (I), chi tiêu chính phủ (G), và xuất nhập khẩu (NX) Tuy nhiên, nếu chỉ dựa vào công thức Y = C + I + G + NX, dễ gây nhầm lẫn rằng chỉ khi CCTM thặng dư, GDP mới tăng trưởng, còn CCTM thâm hụt sẽ làm giảm tốc độ tăng trưởng GDP.
Để đánh giá chính xác tác động của Cân đối thương mại (CCTM) đến GDP, cần xem xét toàn diện và phân tích bản chất của thặng dư hoặc thâm hụt của CCTM Mặc dù CCTM thâm hụt lâu dài không tốt vì thể hiện nền kinh tế phụ thuộc quá nhiều vào yếu tố bên ngoài, nhưng GDP vẫn có thể tăng trưởng cao trong thời gian ngắn, điều này không phản ánh sự phát triển bền vững Tăng trưởng kinh tế thực sự bền vững khi đi đôi với cải thiện tích cực của CCTM Dù tỷ lệ CCTM chiếm phần nhỏ trong tổng giá trị GDP, nhưng ảnh hưởng của nó đến toàn bộ nền kinh tế là rất lớn, tác động tới các yếu tố góp phần vào sự phát triển chung Vì vậy, việc nâng cao chất lượng CCTM là nhiệm vụ trung tâm trong chiến lược phát triển kinh tế của mỗi quốc gia.
Lạm phát
Trong kinh tế học, lạm phát được định nghĩa là sự tăng lên của mức giá chung trong nền kinh tế theo thời gian, dẫn đến mất giá trị thị trường và giảm sức mua của đồng tiền Khi so sánh các nền kinh tế khác, lạm phát còn thể hiện sự phá giá tiền tệ so với các loại tiền tệ khác Có hai cách hiểu chính về lạm phát: một là lạm phát của đơn vị tiền tệ trong phạm vi nội địa, và hai là lạm phát của loại tiền tệ đó trong thị trường toàn cầu Phạm vi ảnh hưởng của hai khái niệm này vẫn là chủ đề tranh luận còn rất sôi nổi trong cộng đồng các nhà kinh tế học vĩ mô.
1.3.2 Ảnh hưởng của lạm phát đến cán cân thương mại
Lạm phát có thể gây ra thâm hụt trong tài khoản vãng lai khi các yếu tố khác không đổi, nhưng thực tế các yếu tố này luôn có sự liên hệ chặt chẽ với nhau, thay đổi của một yếu tố sẽ ảnh hưởng đến những yếu tố còn lại Khi xảy ra lạm phát, đồng nội tệ sẽ mất giá, và tỷ giá hối đoái sẽ biến động nhằm phù hợp với chính sách kinh tế của chính phủ Vì vậy, để đánh giá chính xác ảnh hưởng của lạm phát đến cán cân thanh toán, cần xem xét sự thay đổi của các yếu tố liên quan như tỷ giá hối đoái cùng các yếu tố khác trong nền kinh tế.
Khi tỷ lệ lạm phát vượt quá tỷ lệ mất giá của nội tệ, giá cả hàng hoá trong nước trở nên đắt đỏ hơn đối với cư dân nước ngoài, làm giảm nhu cầu hàng hoá trong nước của các khách hàng quốc tế và gây ra suy giảm xuất khẩu Ngược lại, khi đó, người tiêu dùng trong nước sẽ có xu hướng mua nhiều hàng hoá nước ngoài hơn, dẫn đến sự gia tăng nhập khẩu do giá hàng hoá trong nước tăng không được bù đắp bởi sự mất giá của nội tệ Kết quả là, cán cân thương mại sẽ rơi vào thâm hụt.
Khi tỷ lệ lạm phát thấp hơn tỷ lệ mất giá của nội tệ, xuất khẩu sẽ tăng, dẫn đến thặng dư cán cân mậu dịch Tuy nhiên, lạm phát không phải lúc nào cũng có tác hại; đôi khi, lạm phát còn là công cụ thúc đẩy phát triển kinh tế Chẳng hạn, dự kiến tăng lạm phát có thể khuyến khích sử dụng vốn nhiều hơn và thúc đẩy tăng trưởng cao hơn, vì tỷ lệ lạm phát cao làm cho đầu tư trở nên hấp dẫn hơn so với cất giữ tiền mặt.
Lạm phát có ảnh hưởng đáng kể đến cán cân dịch vụ, có thể dẫn đến thặng dư hoặc thâm hụt phụ thuộc vào mức độ lạm phát và mối quan hệ giữa lạm phát với các yếu tố kinh tế khác Chính vì vậy, việc kiểm soát lạm phát là yếu tố quan trọng để duy trì cân đối trong cán cân dịch vụ và ổn định nền kinh tế quốc gia.
1.3.3 Mối quan hệ tăng trưởng kinh tế và lạm phát
Lạm phát có ảnh hưởng đa chiều đến tăng trưởng kinh tế; trong đó, mức lạm phát thấp được xem là thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, vì nó tạo điều kiện ổn định giá cả và khuyến khích đầu tư.
Theo nghiên cứu của Tobin (1965) và Mundell (1965), mối quan hệ giữa lạm phát và tăng trưởng là tỷ lệ thuận, phản ánh quan điểm của trường phái Keynes và trường phái tiền tệ Các nghiên cứu này cho rằng trong ngắn hạn, các chính sách hỗ trợ tăng trưởng của Chính phủ thường kéo theo sự gia tăng của lạm phát.
Tỷ lệ lạm phát cao ảnh hưởng tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế, gây giảm sút tổng cầu và gia tăng thất nghiệp Lạm phát tạo ra sự bất ổn cho môi trường kinh tế xã hội, làm méo mó thông tin trong nền kinh tế và khiến các quyết định về đầu tư, tiêu dùng, tiết kiệm trở nên khó khăn hơn Chính vì vậy, lạm phát còn được xem như một loại thuế đánh vào nền kinh tế, gây ảnh hưởng xấu đến sự ổn định và phát triển của nền kinh tế quốc gia.
Các nghiên cứu của Fischer (1993), Barro (1995), Bruno và Easterly (1998) đều chứng minh mối quan hệ âm giữa tăng trưởng kinh tế và lạm phát, cho thấy rằng lạm phát cao thường ảnh hưởng tiêu cực đến tăng trưởng Trong khi đó, nghiên cứu của Khan và Senhadji (2001) trên 140 quốc gia trong giai đoạn 1960-1998 đã xác nhận rằng mức lạm phát cao làm hạn chế sự phát triển kinh tế bền vững.
Ngưỡng lạm phát an toàn cho các quốc gia đang phát triển nằm trong khoảng 11-12%, trong khi đối với các nền kinh tế công nghiệp là khoảng 1-3% Khi lạm phát duy trì dưới mức này, mối quan hệ giữa tăng trưởng và lạm phát thường mang ý nghĩa tích cực, thúc đẩy sự phát triển kinh tế bền vững Ngược lại, nếu lạm phát vượt ngưỡng, mối liên hệ này có thể trở nên tiêu cực, làm ảnh hưởng xấu đến chất lượng tăng trưởng Hiểu rõ ngưỡng lạm phát giúp các nhà hoạch định chính sách điều chỉnh phù hợp để duy trì ổn định kinh tế.
Lý thuyết về thâm hụt thâm hụt ngân sách và thâm hụt thương mại
Thâm hụt ngân sách chính phủ ảnh hưởng đáng kể đến cán cân thương mại, cho thấy có mối liên hệ nhân quả giữa thâm hụt ngân sách và thâm hụt thương mại Mối quan hệ này có thể được thể hiện qua các thành phần trong phương trình tổng thu nhập quốc gia, trong đó GDP (Y) trong nền kinh tế mở phản ánh tác động của thâm hụt ngân sách đối với cán cân thương mại.
Trong nền kinh tế, các yếu tố chính gồm có chi tiêu tiêu dùng cá nhân (C), đầu tư tư nhân (I), chi tiêu chính phủ (G), xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ (X), cùng với nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ (M) Ngoài ra, tiết kiệm tư nhân (S) được tính bằng thu nhập trừ đi chi tiêu tiêu dùng và thuế, đóng vai trò quan trọng trong cân bằng nền kinh tế.
Thu nhập ròng từ bán hàng hóa và dịch vụ cho người nước ngoài đóng vai trò quan trọng trong việc cân đối cán cân thương mại Dựa trên các công thức (1) và (2), ta có thể sắp xếp lại cán cân thương mại dựa trên chênh lệch giữa đầu tư quốc gia và tiết kiệm quốc gia, bao gồm cả tiết kiệm tư nhân và công cộng Do đó, cán cân thương mại phản ánh sự cân đối giữa các luồng thu nhập từ nước ngoài và các khoản chi tiêu cho đầu tư trong nước.
Theo công thức trên, CA và BU có mối quan hệ cùng chiều, tuy nhiên thực tế cho thấy nhiều nhà kinh tế học đưa ra các quan điểm khác nhau về mối quan hệ này Điều này cho thấy mối liên hệ giữa CA và BU còn phụ thuộc vào các yếu tố khác và không hoàn toàn đồng nhất trong các lý thuyết kinh tế Các luận điểm khác nhau phản ánh sự phức tạp và đa dạng trong phân tích mối quan hệ này trong các bối cảnh kinh tế khác nhau.
Và rõ ràng là cán cân thương mại (CA = X – M) liên hệ với cán cân ngân sách (BU
Cán cân thương mại của một quốc gia được xác định bởi hiệu số giữa tiết kiệm quốc gia và đầu tư trong nước Điều này có nghĩa là thặng dư hoặc thâm hụt thương mại phản ánh mối quan hệ giữa các nguồn tiết kiệm và đầu tư trong nền kinh tế Hai nguồn tiết kiệm chính gồm tiết kiệm tư nhân trong nước và dòng vốn nước ngoài, đặc biệt trong bối cảnh thâm hụt cán cân vãng lai Ngoài ra, việc tài trợ cho các hoạt động đầu tư tư nhân và thâm hụt ngân sách chính phủ cũng dựa trên các dòng vốn này, ảnh hưởng đến cân đối tài chính quốc gia.
Khi chính phủ chính xảy ra thâm hụt ngân sách (T – G < 0), có thể huy động tài trợ thông qua phát hành nợ công và vay mượn từ khu vực tư nhân, dựa vào sự thặng dư của khu vực này (S – I > 0) Chiến lược tài trợ này duy trì bền vững miễn là khu vực tư nhân vẫn sẵn sàng mua nợ chính phủ Thâm hụt ngân sách không đồng nghĩa với thâm hụt thương mại, vì vậy các quốc gia có thể gặp phải thặng dư ngân sách trong khi vẫn mở rộng thâm hụt thương mại Điều này phản ánh sự gia tăng trong đầu tư tư nhân hoặc giảm tiết kiệm tư nhân (S – I < 0), ảnh hưởng đến cân đối tài chính quốc gia.
Khi cả khu vực tư và công đều thâm hụt, điều này thể hiện qua thâm hụt thương mại (X – M < 0), phản ánh rằng tổng cầu trong nước vượt quá sản xuất Một khoản thâm hụt tổng thể trong tiết kiệm quốc dân có thể được bù đắp bằng các dòng vốn nước ngoài, thông qua đầu tư vào nợ công hoặc khu vực tư nhân trong nước Điều này dẫn đến sự thặng dư trong tài khoản vốn (KA > 0) và tích lũy dự trữ ngoại hối R, nhằm duy trì cân đối ngoại hối quốc gia.
Khi thặng dư tài khoản vốn không đủ để tài trợ thâm hụt thương mại, dự trữ nước ngoài có thể được chính phủ sử dụng để trực tiếp tài trợ thâm hụt ngân sách hoặc gián tiếp hỗ trợ khu vực tư nhân đối mặt với các khoản mất cân đối tài chính.
Có hai quan điểm lý thuyết chính về tác động của chính sách tài khóa đến cán cân thanh toán và tiết kiệm Thứ nhất, Cách tiếp cận Keyne truyền thống hay còn gọi là Giả thuyết thâm hụt kép (Twin Deficit Hypothesis - TDH) cho rằng giảm tiết kiệm công sẽ gây áp lực tiêu cực lên cán cân vãng lai Thứ hai, Giả thuyết tương đương Ricardo (Ricardian Equivalence Hypothesis - REH) cho rằng giảm tiết kiệm công sẽ được bù đắp bởi sự tăng tương đương trong tiết kiệm tư nhân, khiến cho cán cân vãng lai không phản ứng rõ rệt với thay đổi trong chi tiêu chính phủ và chính sách tài khóa.
Một số nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ giữa thâm hụt tài khóa và thâm hụt thương mại
Mối quan hệ giữa cán cân thương mại và cán cân tài khóa là một vấn đề gây nhiều tranh cãi trong giới kinh tế Các nhà kinh tế từ nhiều trường phái khác nhau đều có những lập luận rõ ràng và thuyết phục, dựa trên các phương pháp luận kinh tế lượng và các nghiên cứu thực nghiệm phong phú Nghiên cứu của nhóm tác giả tại Đại học Kinh tế TP.HCM năm 2011 đã phân tích mối liên hệ giữa thâm hụt ngân sách và thâm hụt thương mại tại Việt Nam từ năm 1985 đến năm 2010, góp phần làm rõ hơn về tác động của chính sách tài chính đối với cán cân thương mại quốc gia.
Trong nghiên cứu năm 2010, tác giả sử dụng công cụ phân tích kiểm định nhân quả Granger và kiểm định đồng liên kết để khảo sát mối quan hệ giữa thâm hụt ngân sách và thâm hụt thương mại qua ba giai đoạn khác nhau Trong giai đoạn 1985-1995, kết quả ủng hộ lý thuyết thâm hụt kép, khi hai biến này di chuyển cùng chiều với hệ số tương quan đạt 33,58%, thể hiện mối quan hệ chặt chẽ giữa chúng Ở giai đoạn 1996-2003, tác giả nhận thấy có tác động trái chiều giữa thâm hụt ngân sách và thâm hụt thương mại, khi tài khoản vãng lai cải thiện đáng kể nhưng cân đối ngân sách xấu đi, với hệ số tương quan là -4,25%, góp phần ủng hộ lý thuyết bộ đôi đối nghịch Đến giai đoạn cuối (2004–), mối quan hệ giữa hai biến này tiếp tục thay đổi, phản ánh sự phức tạp và biến động của các yếu tố tài chính trong nền kinh tế.
2010) một lần nữa lý thuyết thâm hụt kép được ủng hộ thể hiện rõ ở hệ số tương quan khá cao 42,68%
Jeffrey A Rosensweig (1993) đã kiểm tra mối quan hệ giữa thâm hụt tài khóa Hoa
Các nghiên cứu cho thấy thâm hụt ngân sách ngày càng tăng đã góp phần làm tăng giá trị đồng dollar và thúc đẩy thâm hụt thương mại, qua đó ủng hộ khái niệm “thâm hụt kép” trong những năm 1980 Chính sách tài khóa đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh cán cân thương mại của Hoa Kỳ Nghiên cứu của Vamvoukas (1997) sử dụng phân tích đồng liên kết, mô hình hiệu chỉnh sai số và nhân quả Granger để chứng minh mối quan hệ một chiều từ thâm hụt ngân sách đến thâm hụt thương mại, và kết quả này hỗ trợ mạnh mẽ giả thuyết TDH cả trong ngắn hạn lẫn dài hạn.
Normandin (1999) kiểm tra giả thuyết TDH bằng cách đo lường tác động của thâm hụt thương mại đối với sự thay đổi trong thâm hụt ngân sách thông qua mô hình giao cắt giữa các thế hệ của Blanchard, sử dụng phương pháp ước lượng GMM, kiểm định nghiệm đơn vị và kiểm định đồng liên kết trên các nền kinh tế Canada và Hoa Kỳ Kết quả cho thấy thâm hụt ngân sách kéo dài có ảnh hưởng tích cực và có ý nghĩa thống kê đến thâm hụt thương mại, từ đó bác bỏ giả thuyết REH Tương tự, Khalid và Guan (1999) sử dụng phân tích đồng liên kết trên dữ liệu chuỗi của 5 quốc gia phát triển và 5 quốc gia đang phát triển để xác định mối quan hệ nhân quả giữa thâm hụt thương mại và ngân sách Nghiên cứu phát hiện sự phù hợp cao của mối liên hệ kéo dài hơn ở các nước đang phát triển, với kiểm định nhân quả Granger cho thấy thâm hụt thương mại gây ra thâm hụt ngân sách ở Indonesia và Pakistan, trong khi ở Ai Cập và Mexico thì ngược lại Dữ liệu không chứng minh sự tồn tại của mối quan hệ nhân quả ở Vương Quốc Anh và Úc, còn ở Canada và Ấn Độ thì mối quan hệ nhân quả hai chiều chỉ có mức độ yếu.
Piersanti (2000) sử dụng mô hình cân bằng tối ưu để phân tích mối quan hệ giữa thâm hụt ngân sách và thâm hụt thương mại của các nước OECD Nghiên cứu của ông cho thấy rõ rằng thâm hụt thương mại liên quan chặt chẽ đến thâm hụt ngân sách trong tương lai, dựa trên mô hình kinh tế lượng dựa trên các giả định về kỳ vọng Kết quả thực nghiệm của ông ủng hộ mạnh mẽ quan điểm rằng thâm hụt thương mại thường đi kèm với thâm hụt ngân sách mong đợi trong giai đoạn dài hạn Các phát hiện này cung cấp bằng chứng quan trọng về tác động của chính sách tài chính đối với cán cân thương mại của các quốc gia OECD.
Bước vào giai đoạn từ năm 1970 đến 1997, các nghiên cứu thực nghiệm đã sử dụng kiểm định tính phi nhân quả Granger do Toda và Phillips phát triển năm 1993 để khám phá mối quan hệ giữa thâm hụt ngân sách và thâm hụt thương mại Kết quả cho thấy có bằng chứng mạnh về mối liên hệ giữa hai thâm hụt này ở các quốc gia đang phát triển, trong khi các kết quả đối với các nước phát triển lại ít rõ ràng hơn Cụ thể, nghiên cứu xác nhận mối quan hệ nhân quả một chiều từ thâm hụt ngân sách đến thâm hụt thương mại tại Israel, mối quan hệ từ thâm hụt thương mại sang thâm hụt ngân sách tại Hàn Quốc, và mối liên hệ phản hồi giữa hai loại thâm hụt ở Thái Lan Các phát hiện này cung cấp những hiểu biết quan trọng về ảnh hưởng của thâm hụt ngân sách và thương mại đối với nền kinh tế của các quốc gia phát triển và đang phát triển.
Saleh et al (2005) ủng hộ giả thuyết TDH về mối quan hệ dài hạn giữa mất cân bằng thương mại và thâm hụt ngân sách tại Sri Lanka từ năm 1970 đến 2003, qua mô hình tự hồi quy có độ trễ (ARDL) Các kết quả thực nghiệm của họ cho thấy hướng nhân quả từ thâm hụt ngân sách đến thâm hụt thương mại Gần đây, Baharumshah et al (2006) xác nhận mối quan hệ dài hạn giữa thâm hụt ngân sách và thâm hụt thương mại ở các nước châu Á, trái ngược với kết quả của Kouassi et al.
Nghiên cứu năm 2004 cho thấy giả thuyết mối quan hệ nhân quả phù hợp cho Thái Lan, bắt đầu từ thâm hụt ngân sách đến thương mại Trong khi đó, đối với Indonesia, mối quan hệ nhân quả theo hướng ngược lại được xác định rõ ràng Các kết quả thực nghiệm còn chỉ ra sự tồn tại của mối quan hệ nhân quả hai chiều đối với Malaysia và Philippines Ngoài ra, còn phát hiện mối quan hệ nhân quả gián tiếp: thâm hụt ngân sách dẫn đến lãi suất cao hơn, lãi suất tăng làm tăng giá trị tỷ giá hối đoái, từ đó mở rộng thâm hụt thương mại của các quốc gia này.
Kearney và Monadjemi (1990) đã sử dụng phân tích VAR đối với dữ liệu hàng quý từ tám quốc gia trong giai đoạn tỷ giá hối đoái thả nổi từ 1972:Q1 đến 1987:Q4 để nghiên cứu mối quan hệ giữa các cân tài khóa và thương mại Kết quả cho thấy có một mối quan hệ thâm hụt kép ngắn hạn, không ổn định theo thời gian, liên quan đến các quyết định tài trợ của chính phủ Các kết quả này phù hợp với các nghiên cứu khác, như của Mohammadi, về tác động của chính sách tài khóa đối với cán cân thương mại.
Trong nghiên cứu năm 2004, tác giả sử dụng mô hình kinh tế vĩ mô mở để phân tích tác động của chính sách tài khóa đến cán cân thương mại Kết quả cho thấy, sự giảm thặng dư tài khóa không gây ảnh hưởng tiêu cực đến cán cân thương mại, trong khi đó, tăng chi tiêu chính phủ tài trợ bằng trái phiếu lại gây ra tác động tiêu cực lớn hơn so với phương pháp tài trợ bằng thuế.
Erceg et al (2005) đã nghiên cứu tác động của hai giải pháp cú sốc tài khóa: tăng chi tiêu chính phủ và giảm thuế thu nhập cá nhân, dựa trên dữ liệu của Hoa Kỳ Họ kết luận rằng thâm hụt tài khóa có tác động tương đối nhỏ đến cán cân thương mại Hoa Kỳ, bất kể nguyên nhân là do tăng chi tiêu hay giảm thuế Cụ thể, một tăng thâm hụt tài khóa 1% GDP chỉ làm xấu đi cán cân thương mại khoảng 0.2% GDP hoặc thấp hơn.
Marinheiro (2008) kiểm tra giả thuyết TDH tại Ai Cập và kết luận không có mối quan hệ dài hạn mạnh mẽ giữa thâm hụt ngân sách và thâm hụt cán cân vãng lai, từ đó bác bỏ giả thuyết TDH Ông cũng tìm thấy bằng chứng cho thấy mối quan hệ nhân quả nghịch chiều từ thâm hụt thương mại đến thâm hụt ngân sách, cùng với dấu hiệu của luồng vốn cao trong nền kinh tế.
Tan Jui Siang (2010) phân tích mối quan hệ nhân quả và kiểm định đồng liên kết giữa BUD và CAD tại các nước thuộc OECD và châu Á, cho thấy trong nghiên cứu, các biến CAD, BUD, tỷ giá hối đoái và lãi suất đều dừng ở sai phân bậc 1 qua kiểm định unit root Kết quả kiểm định tính đồng liên kết cho thấy, ở một số quốc gia, các biến có mối quan hệ dịch chuyển cùng nhau trong dài hạn, trong khi ở các quốc gia khác thì không Mối quan hệ nhân quả giữa BUD và CAD trong ngắn hạn chưa rõ ràng, nhưng trong dài hạn, cả lãi suất và tỷ giá hối đoái đều ảnh hưởng đến BUD và CAD, cho thấy tác động dài hạn của các yếu tố này lên các biến này.
Nghiên cứu của Kim và Roubini (2008) sử dụng phân tích mô hình VAR để khảo sát tác động của chính sách tài khóa đến thương mại và tỷ giá hối đoái thực ở Mỹ trong giai đoạn tỷ giá linh hoạt Kết quả bất ngờ là cú sốc mở rộng chính sách tài khóa hay thâm hụt ngân sách thúc đẩy cải thiện cán cân vãng lai và làm giảm tỷ giá hối đoái thực, trái ngược với dự đoán của nhiều mô hình lý thuyết Phân tích cho thấy “thâm hụt đối nghịch” thay vì “thâm hụt kép” của cán cân tài khóa và thương mại, do sự chi phối của các cú sốc sản lượng và sự đồng dịch chuyển của các cán cân này Ngoài ra, sự cải thiện thương mại được lý giải bởi tiết kiệm tư nhân tăng và đầu tư giảm do tác động của lãi suất thực tăng, trong khi tỷ giá hối đoái thực giảm chủ yếu do tỷ giá danh nghĩa giảm, phản ánh các yếu tố nội tại của thị trường tiền tệ.
Các công trình lý thuyết về mối quan hệ giữa sự thay đổi của chính sách tài khóa và cán cân thương mại dựa trên hai giả thuyết cạnh tranh chính Thứ nhất, giả thuyết REH tập trung vào các mối quan hệ kinh tế vĩ mô dựa trên nền tảng kinh tế vi mô của cá nhân nhằm tối ưu hóa lợi ích, giúp phân tích ảnh hưởng của chính sách tài khóa đến thương mại Thứ hai, giả thuyết TDH sử dụng các mô hình kinh tế vĩ mô dưới dạng các mối quan hệ đặc tính, mô tả hoạt động của nền kinh tế tổng thể mà bỏ qua các đặc điểm riêng của các thành phần cấu thành Tuy nhiên, vẫn chưa có sự thống nhất rõ ràng về mối liên hệ giữa chính sách tài khóa và cán cân thương mại trong các giả thuyết này.
MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP LUẬN
Mô hình nghiên cứu
Mô hình này dựa trên nghiên cứu của Lau, Evan (2006) về mối quan hệ giữa thâm hụt ngân sách và thâm hụt thương mại tại các quốc gia vùng vịnh, tập trung vào tác động của thâm hụt ngân sách, lãi suất và tỷ giá Trong nghiên cứu này, biến lạm phát được thêm vào mô hình để phản ánh thực tiễn khu vực Đông Nam Á, giúp tăng cường khả năng giải thích của mô hình Các biến lạm phát, lãi suất và tỷ giá được coi là biến kiểm soát, góp phần làm rõ hơn ảnh hưởng của các yếu tố chính Nghiên cứu sử dụng mô hình hồi quy bội gồm một biến phụ thuộc và bốn biến độc lập, thể hiện qua hàm số cụ thể.
Trong đó: CAD (tỷ lệ thâm hụt/ thặng dư thương mại) là biến phụ thuộc
BUD (tỷ lệ thâm hụt/ thặng dư ngân sách), IR (lãi suất), IFL (lạm phát), LNEXC (logarit tự nhiên của tỷ giá hối đoái) là các biến độc lập
0, 1 , 2 , 3 , 4 là hệ số tương quan giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc
Phương pháp luận
Bài viết phân tích mối quan hệ nhân quả Granger giữa các biến: thâm hụt ngân sách, thâm hụt thương mại, tỷ giá, lạm phát và lãi suất dựa trên dữ liệu bảng đã kiểm định tính dừng của các biến Phân tích này giúp xác định xem biến nào có khả năng dự báo các biến khác, từ đó hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định dựa trên mối liên hệ nhân quả rõ ràng Việc áp dụng phương pháp phân tích nhân quả Granger trong nghiên cứu này giúp làm rõ các tác động ảnh hưởng lẫn nhau giữa các yếu tố kinh tế vĩ mô quan trọng.
Phương pháp luận của đề tài dựa trên việc vận dụng phân tích số liệu bảng để xác định mối quan hệ nhân quả Granger, sử dụng các hệ số cố định theo phương pháp của Hurlin và Vernet (2001), Erdi và Yetkiner (2008), và gần đây là Ferreira (2009) Việc áp dụng các phương pháp này giúp đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả phân tích quan hệ nhân quả trong nghiên cứu.
Theo đó nghiên cứu dựa vào kiểm định F( hay kiểm định Wald) để kiểm định sự tồn tại quan hệ nhân quả giữa các biến
Trước khi kiểm định mối quan hệ nhân quả Granger giữa các biến, nghiên cứu đã thực hiện kiểm tra tính dừng của các biến thông qua kiểm định trị riêng đơn vị bảng (Unit root test) bằng phương pháp Dickey-Fuller mở rộng (ADF) của Maddala-Wu (1999) Kết quả kiểm định giúp xác định mức ý nghĩa hoặc bậc sai phân phù hợp để phân tích tiếp theo Tiếp theo, mô hình ECM được thực hiện theo hai bước: bước đầu xác định tác động cố định (fixed effect) để phân tích mối quan hệ dài hạn, sau đó lấy dư và chạy mô hình ngắn hạn để kiểm tra ảnh hưởng trong ngắn hạn.
Trong nghiên cứu này, đề tài tập trung kiểm định mối quan hệ nhân quả Granger giữa thâm hụt thương mại và thâm hụt ngân sách Phương pháp phân tích sử dụng sai phân và biến trễ nhằm xác định chính xác hướng ảnh hưởng giữa hai biến này Kết quả sẽ giúp cung cấp những hiểu biết sâu sắc về tác động của thâm hụt ngân sách đối với thâm hụt thương mại, hỗ trợ các quyết định chính sách kinh tế hiệu quả hơn.
Trước tiên ta cần kiểm định tính dừng và bậc tích hợp cho các biến trong mô hình
Trong phân tích chuỗi thời gian, nếu chuỗi không dừng, chúng ta chỉ có thể nghiên cứu hành vi trong khoảng thời gian đang xem xét mà không thể đưa ra kết luận tổng quát Sử dụng phương pháp hồi quy trên chuỗi thời gian không dừng dễ dẫn đến hiện tượng hồi quy giả mạo, gây ra hệ số không chính xác và làm sai lệch kết quả phân tích Do đó, việc kiểm tra tính dừng của chuỗi và áp dụng các kỹ thuật phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác của mô hình dự báo và phân tích dữ liệu chuỗi thời gian.
Rất nhiều kiểm định về hệ số tự hồi quy R² và thống kê t cho thấy ý nghĩa thống kê, nhưng về mặt kinh tế thì chúng không thực sự có ý nghĩa (Granger và Newbold, 1974) Ngoài ra, nếu một hay nhiều biến trong mô hình là không dừng, các kiểm định theo quy ước và khoảng tin cậy sẽ không đáng tin cậy Khi chuỗi dữ liệu xác định là không dừng, các nghiên cứu về đặc tính của chúng chỉ phù hợp trong giai đoạn khảo sát, và kết quả không thể áp dụng cho các giai đoạn hoặc dữ liệu khác.
Trong thống kê, một chuỗi thời gian được gọi là dừng khi trung bình và phương sai của nó không thay đổi theo thời gian, đảm bảo tính ổn định của dữ liệu Hiệp phương sai giữa hai điểm thời gian chỉ phụ thuộc vào khoảng cách giữa chúng và không bị ảnh hưởng bởi thời điểm tính hiệp phương sai Tính dừng của chuỗi thời gian là yếu tố quan trọng để áp dụng các mô hình phân tích như ARIMA nhằm dự đoán chính xác các xu hướng trong dữ liệu.
Trong bài nghiên cứu, việc kiểm định dừng được thực hiện thông qua phương pháp kiểm định Dickey-Fuller mở rộng (ADF) theo đề xuất của Maddala-Wu (1999, MW) Phương pháp này giúp xác định tính dừng của chuỗi dữ liệu một cách chính xác, đảm bảo các phân tích thống kê sau này dựa trên các dữ liệu đã được kiểm chứng tính dừng Quy trình kiểm định ADF được mô tả rõ ràng để đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả, phù hợp với các tiêu chuẩn nghiên cứu về phân tích chuỗi thời gian.
Kiểm định Augmented Dickey-Fuller test(ADF): kiểm định nghiệm đơn vị được hình thành theo mô hình hồi quy sau: t p i i t i t t Y Y y
Với Y: Biến chuỗi thời gian cần khảo sát
, : Các tham số ước lượng; t : nhiễu trắng
Giả thuyết Null trong các tình huống này được diễn đạt:
Trong quá trình phân tích thời gian, giả thuyết Ho: 0 thường được sử dụng để xác định nghiệm dừng của mô hình Khi thời gian Yₜ dừng theo một quá trình tuyến tính xác định, ta có thể mở rộng thêm xu hướng thời gian vào phương trình (3.1) Điều này làm cho phương trình trở thành một dạng mới, cho phép mô hình phản ánh chính xác hơn các đặc điểm của dữ liệu Việc tích hợp xu hướng thời gian giúp nâng cao khả năng dự đoán và phân tích của mô hình tuyến tính trong phân tích chuỗi thời gian.
: tham số ước lượng cho biến xu thế
2.2.2 Kiểm định mối quan hệ nhân quả Granger Để kiểm định mối quan hệ nhân quả Granger đầu tiên chúng ta cần xem xét phương trình sau: t i K t i p k k K t i p k k t i ai t CAD BUD
(3.4) Với a i,t , b i,t : hệ số cắt ε i,t, i, t : Sai số biến i kỳ t i: thứ tự của bảng(i=1,…,N) t: Giai đoạn quan sát (t=1,…,T) p: số lượng độ trễ lớn nhất được quan sát
Theo Hurlin (2004), việc thu thập dữ liệu phù hợp để phân tích dữ liệu bảng cân đối và các bậc độ trễ K đồng nhất cho tất cả các đơn vị trong bảng là rất quan trọng, đặc biệt khi điều kiện T > 5 + 2K được đảm bảo Điều kiện này giúp đảm bảo tính hiệu lực của các kiểm định được đề xuất, kể cả trong các mẫu có kích thước nhỏ, từ đó nâng cao độ chính xác và độ tin cậy của phân tích dữ liệu trong nghiên cứu.
Phương trình 3.4 Giả thuyết Ho: k =0 và k =0 k 1,p, i 1,N
Ngoài ra, thông qua các giá trị của R 2 chúng ta có thể so sánh được tính không đồng nhất giữa các quốc gia
R 2 “overall” đặc trưng cho mức độ lý giải của các biến giải thích cho sự thay đổi của biến phụ thuộc trong toàn bộ mô hình
R 2 “between” đặc trưng cho sự khác biệt giữa các quốc gia khác nhau
R 2 “within” đo lường sự khác biệt trong bản thân mỗi đơn vị bảng ở đây là mỗi quốc trong trong thời gian khảo sát
Thông qua các giá trị R2 “overall”, R2 “between”, và R2 “within”, nghiên cứu đánh giá mức độ đồng nhất hoặc không đồng nhất giữa thâm hụt thương mại và thâm hụt ngân sách ở 7 quốc gia thành viên của ASEAN Các chỉ số này giúp xác định ảnh hưởng của các yếu tố khác nhau đối với mối quan hệ giữa hai loại thâm hụt, từ đó cung cấp cái nhìn toàn diện về tình hình kinh tế của từng quốc gia Phân tích các giá trị R2 này có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả của các chính sách tài chính và thương mại trong cộng đồng ASEAN.
DỮ LIỆU VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Mô tả dữ liệu nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ Ngân hàng Châu Á, bao gồm 7 quốc gia trong khối ASEAN: Việt Nam, Lào, Campuchia, Malaysia, Thái Lan, Philippines và Indonesia, trong giai đoạn từ 1996 đến 2011 Tổng số lượng quan sát trong nghiên cứu là 112, cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng để phân tích các xu hướng kinh tế và các yếu tố ảnh hưởng trong khu vực ASEAN trong khoảng thời gian này.
The primary research variables of the model include the budget deficit, current account deficit, annual interest rate, average exchange rate over the period, and inflation These variables are analyzed to understand their influence on economic stability and growth Understanding how fluctuations in these key indicators affect financial health is crucial for effective economic policy formulation Monitoring changes in the budget deficit, trade balance, interest rates, exchange rates, and inflation helps identify trends and make informed investment decisions The study emphasizes the importance of these economic variables in predicting future financial performance and guiding policymakers.
1/ BUD: Tỷ số thâm hụt/ thặng dư ngân sách trên tổng GDP danh nghĩa Lấy tổng thu ngân sách danh nghĩa (General Government Revenue) và tổng chi ngân sách danh nghĩa (General Government Expenditure) ta tính được thâm hụt/ thặng dư ngân sách danh nghĩa (Public budget deficit/ surplus) Lấy tỷ số giữa thâm hụt/ thặng dư ngân sách danh nghĩa với GDP danh nghĩa ta được tỷ số thâm hụt/ thặng dư ngân sách trên GDP Đơn vị tính là phần trăm
2/ CAD: Tỷ số thâm hụt/ thặng dư thương mại trên tổng GDP danh nghĩa
Thâm hụt hoặc thặng dư thương mại danh nghĩa được tính bằng cách lấy tổng giá trị xuất khẩu danh nghĩa trừ đi tổng giá trị nhập khẩu danh nghĩa Tỷ lệ giữa thâm hụt hoặc thặng dư thương mại danh nghĩa với GDP danh nghĩa cho biết mức độ ảnh hưởng của thương mại đối với nền kinh tế, và được biểu thị dưới dạng phần trăm Chỉ số này giúp đánh giá trạng thái cân bằng thương mại của quốc gia so với quy mô GDP tổng thể.
3/ IR: lãi suất 12 tháng qua các năm của các quốc gia Đơn vị tính là phần trăm
4/ lnEXC: Từ bộ dữ liệu của ngân hàng Châu Á, đề tài chọn tỷ giá danh nghĩa hàng năm (Exchange rate) là giá của 1USD tính bằng đồng nội tệ của các quốc gia qua các năm Sau đó lấy logarit của tỷ giá trên
5/IFL:tỷ lệ lạm phát của các quốc gia qua các năm Đơn vị tính là phần trăm
Thống kê mô tả cho các biến dữ liệu từ năm 1996 đến 2011 của 7 quốc gia ASEAN được xác định như sau:
Dựa trên số liệu của Ngân hàng Phát triển Châu Á, Indonesia là quốc gia có GDP lớn nhất trong khu vực và duy trì đà tăng trưởng cao Thái Lan, một trong những con rồng châu Á, dù gặp khó khăn về kinh tế và chính trị, vẫn có những bước tiến đáng kể Malaysia, Philippines và Việt Nam nằm trong nhóm các nước có GDP trung bình nhưng đều ghi nhận xu hướng tăng trưởng tích cực, hứa hẹn triển vọng sáng tỏ trong tương lai Trong khi đó, Lào và Campuchia là hai quốc gia có GDP thấp nhất khu vực và chưa cho thấy dấu hiệu cải thiện rõ rệt.
Nguồn: ADB Đồ thị 3.1 cho thấy phần lớn các nước đang phát triển trong khu vực Đông Nam Á thường xuyên thâm hụt cán cân thương mại từ năm 1996 đến 2011, nhưng đa phần có xu hướng giảm thâm hụt thương mại, phản ánh tích cực nếu giá trị xuất khẩu của các quốc gia này đang gia tăng Thứ nhất, Indonesia, Malaysia và Thái Lan thường xuyên duy trì trạng thái thặng dư thương mại, phù hợp với thực tế các nền kinh tế này có nền công nghiệp phát triển mạnh, đặc biệt về xuất khẩu hàng hóa Thái Lan liên tục tăng giá trị xuất khẩu từ 54,667 tỷ USD năm 1996 lên 225,336 tỷ USD năm 2011, trong khi đó giá nhập khẩu có xu hướng giảm hoặc tăng không đáng kể trong nhiều năm, ví dụ năm 1996 nhập khẩu là 63,734 tỷ USD, giảm còn 36,579 tỷ USD năm 1998, và đạt 201,864 tỷ USD năm 2011 Indonesia có thặng dư thương mại cao so với các nước trong khu vực trong giai đoạn 1998-2003, tuy nhiên sau đó có dấu hiệu giảm sút không phải do giảm giá trị xuất khẩu mà do GDP tăng nhưng tỷ trọng xuất khẩu lại giảm Malaysia đứng đầu khu vực về thặng dư thương mại, nhờ vào ngành công nghiệp mạnh mẽ cung cấp lượng lớn hàng hóa cho khu vực và toàn cầu.
Do ảnh hưởng của nền kinh tế toàn cầu trong những năm gần đây, ngành sản xuất và nền kinh tế các nước gặp nhiều khó khăn đáng kể, gây chậm lại và giảm sút hoạt động kinh tế.
Dựa vào đồ thị 3.2, hầu hết 7 quốc gia đều trải qua tình trạng thâm hụt ngân sách từ năm 1997 đến 2011, hoặc có cân bằng, thậm chí thặng dư nhưng chỉ mang tính tạm thời, với mức thâm hụt dao động trong khoảng 0-6% Tỷ lệ thâm hụt trên tổng GDP của các nước biến động liên tục qua các năm, tiêu biểu như Thái Lan — quốc gia có mức thặng dư ngân sách cao nhất với 2,5% vào năm 1996, nhưng trong 3 năm tiếp theo, thâm hụt ngân sách liên tục tăng và đạt mức 10% vào năm 1999, thời điểm xảy ra nhiều bất ổn chính trị lớn Nguyên nhân chính gây thâm hụt ngân sách của các quốc gia này thường là do nợ công và bội chi ngân sách.
Theo báo cáo của Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), đồ thị 3.3 cho thấy lãi suất danh nghĩa hàng năm của 7 quốc gia trong khu vực có sự khác biệt đáng kể và liên tục biến động trong giai đoạn nghiên cứu Indonesia nổi bật với mức lãi suất cao, biến động mạnh mẽ, từ 17% năm 1996 đến đỉnh 28% vào năm 1998, do ảnh hưởng của khủng hoảng kinh tế châu Á bắt đầu từ giữa năm 1997 dẫn đến bất ổn về kinh tế và chính trị, cùng với sự sụt giảm 13% GDP Tuy nhiên, người dân và lãnh đạo Indonesia đã chung sức vượt qua khủng hoảng, lãi suất dần giảm dưới 10% và duy trì ổn định Các nước còn lại cũng bị ảnh hưởng bởi khủng hoảng, nhưng lãi suất biến động nhỏ hơn và ổn định hơn sau đó Việt Nam bị tác động bởi lạm phát cao, với lãi suất không kỳ hạn lên tới 22% vào năm 2008, rồi giảm dần xuống còn 14% và hiện là 6%, mặc dù vẫn còn ở mức cao so với các nước khác trong khu vực.
Bảng 3.1: Thống kê mô tả các biến dữ liệu
Variables Mean Std Dev Min Max Obs
Bảng 3.2: Kiểm định tính dừng với hằng số không xu hướng
Inverse normal Z 0.9351 0.1749 7 16 Inverse logit t(39) L* -0.9078 0.1848 7 16 Modified inv chi-squared Pm 0.5868 0.2787 7 16 BUD Inverse chi-squared(14) P 20.9286 0.1035 7 16
Inverse normal Z -1.6347 0.0511 7 16 Inverse logit t(39) L* -1.6045 0.0583 7 16 Modified inv chi-squared Pm 1.3094 0.0952 7 16
Dựa vào các số liệu phân tích về mức thâm hụt hoặc thặng dư ngân sách, thương mại, lãi suất, tỷ giá hối đoái và lạm phát, ta có thể rút ra nhận định về đặc điểm kinh tế của các quốc gia Các phân tích này giúp xác định xu hướng tài chính và ổn định kinh tế của từng quốc gia, từ đó đưa ra các dự báo chính xác hơn Thông qua dữ liệu về thâm hụt hoặc thặng dư ngân sách, chúng ta hiểu rõ hơn về chính sách tài chính của các quốc gia, trong khi các số liệu về thương mại và tỷ giá hối đoái phản ánh sức cạnh tranh và tiềm lực ngoại thương Lạm phát và lãi suất cũng là các chỉ số quan trọng thể hiện mức độ ổn định và chính sách tiền tệ của từng quốc gia Tổng thể, việc phân tích các yếu tố này giúp nắm bắt rõ nét hơn về đặc điểm kinh tế, từ đó hỗ trợ các quyết định đầu tư và chính sách phù hợp.
Giá trị xuất nhập khẩu so với tổng thu nhập quốc dân (GDP) của các quốc gia thể hiện sự chênh lệch đáng kể, phản ánh qua tỷ lệ thâm hụt hoặc thặng dư thương mại trên tổng GDP Các nước có tỷ lệ này khác biệt rõ rệt, điều này cho thấy mức độ phụ thuộc vào thương mại quốc tế và ảnh hưởng đến nền kinh tế chung của họ Thâm hụt hoặc thặng dư thương mại lớn góp phần làm thay đổi bức tranh tổng thể về cân đối kinh tế của từng quốc gia Việc phân tích tỷ lệ này giúp đánh giá khả năng cạnh tranh và sự bền vững của hệ thống thương mại quốc tế của từng nước.
Hầu hết các quốc gia đều gặp phải tình trạng thâm hụt ngân sách, với mức độ thâm hụt so với tổng GDP có xu hướng hội tụ và giảm dần kể từ năm 2010 Chính phủ các quốc gia đang nỗ lực thúc đẩy cân đối ngân sách, cố gắng giảm bội chi và duy trì mức thâm hụt ngân sách trong khoảng 3-4%.
Lãi suất danh nghĩa ở các quốc gia có sự chênh lệch đáng kể, với hầu hết các nước duy trì mức lãi suất ổn định Tuy nhiên, Indonesia và Việt Nam là hai quốc gia ghi nhận những biến động lớn về lãi suất, ảnh hưởng đáng kể đến thị trường tài chính và đầu tư.
Inverse normal Z 1.9702 0.0244 7 16 Inverse logit t(39) L* -2.0496 0.0236 7 16 Modified inv chi-squared Pm 2.7206 0.0033 7 16 IFL Inverse chi-squared(14) P 62.8469 0.0000 7 16
Inverse normal Z 3.6980 0.0001 7 16 Inverse logit t(39) L* -5.8562 0.0000 7 16 Modified inv chi-squared Pm 9.2312 0.0000 7 16 LNEXC Inverse chi-squared(14) P 24.4729 0.0401 7 16
Inverse normal Z 0.7336 0.7684 7 16 Inverse logit t(39) L* 0.9080 0.8153 7 16 Modified inv chi-squared Pm 1.9792 0.0239 7 16
Tỷ giá danh nghĩa của các nước khác nhau rõ rệt do mỗi quốc gia sở hữu đồng tiền riêng và mức sức mua ngang giá khác nhau Tuy nhiên, trong quá trình nghiên cứu, tỷ giá USD quy đổi sang đồng nội tệ có xu hướng tăng nhẹ và duy trì sự ổn định.
Kiểm định tính dừng thông qua kiểm định nghiệm đơn vị bảng
Trong kiểm định nghiệm đơn vị, giả thuyết H0 cho rằng chuỗi số liệu kiểm định có nghiệm đơn vị hoặc "không dừng", nghĩa là chuỗi dữ liệu không có tính ổn định P-value nằm trong các mức ý nghĩa như 1%, 5%, 10% để xác định tính "dừng" của chuỗi dữ liệu, với giả thuyết đối phù hợp Đề tài sử dụng kiểm định ADF với độ trễ là 2, dựa trên các nghiên cứu trước đó, phù hợp với số quan sát khoảng 100, trong hai trường hợp có hoặc không có xu hướng trong dữ liệu.
Kết quả kiểm định tính dừng không xu thế với độ trễ 2 cho thấy các biến không cùng bậc, trong đó, ở mức ý nghĩa 1% chỉ có biến lạm phát dừng, còn ở mức ý nghĩa 5%, các biến dừng bao gồm lạm phát và lãi suất, và ở mức ý nghĩa 10%, các biến dừng còn có thêm biến thâm hụt ngân sách.
Bảng 3.3: Kiểm định tính dừng với hằng số có xu hướng và độ trễ bằng 2
Inverse normal Z -1.2536 0.1050 7 16 Inverse logit t(39) L* -1.4102 0.0832 7 16 Modified inv chi-squared Pm 1.4844 0.0688 7 16 BUD Inverse chi-squared(14) P 20.3473 0.1196 7 16
Inverse normal Z -1.3608 0.0868 7 16 Inverse logit t(39) L* -1.3827 0.0873 7 16 Modified inv chi-squared Pm 1.1995 0.1152 7 16
Inverse normal Z -0.5844 0.2795 7 16 Inverse logit t(39) L* -0.5640 0.2880 7 16 Modified inv chi-squared Pm 0.4171 0.3383 7 16 IFL Inverse chi-squared(14) P 28.5498 0.0120 7 16
Inverse normal Z -1.8858 0.0297 7 16 Inverse logit t(39) L* -2.2593 0.0148 7 16 Modified inv chi-squared Pm 2.7497 0.0030 7 16 LNEXC Inverse chi-squared(14) P 81.8552 0.0000 7 16
Inverse normal Z -1.8977 0.0289 7 16 Inverse logit t(39) L* -6.3198 0.0000 7 16 Modified inv chi-squared Pm 12.8234 0.0000 7 16
Kết quả kiểm định tính dừng với hằng số và độ trễ bằng 2 cho thấy hầu hết các biến đều dừng tại mức ý nghĩa 10%, phù hợp với yêu cầu của phân tích thời gian Tuy nhiên, biến lãi suất là ngoại lệ khi không dừng trong quá trình kiểm định này, cho thấy cần xem xét kỹ hơn các yếu tố ảnh hưởng đến biến này trong mô hình Việc các biến đều dừng tại mức ý nghĩa 10% phản ánh tính ổn định của các yếu tố trong phân tích, giúp đảm bảo tính tin cậy của dự báo.
Ước lượng tác động của thâm hụt tài khoá và thâm hụt thương mại trong ngắn hạn và dài hạn bằng mô hình hiệu chỉnh sai số/ECM
Theo phương pháp luận trình bày ở chương trước, đề tài sử dụng ước lượng bảng với tác động cố định (fixed effects) để phân tích ảnh hưởng của các biến độc lập đối với biến phụ thuộc trong dài hạn Phương pháp này nhằm đảm bảo độ chính xác cao trong việc xác định mối quan hệ giữa các biến, đặc biệt khi xem xét các tác động lâu dài có độ trễ là k=2 Việc áp dụng ước lượng bảng với tác động cố định giúp kiểm soát các yếu tố không quan sát được gây nhiễu, từ đó cung cấp các kết quả phân tích rõ ràng và đáng tin cậy cho nghiên cứu.
Mô hình ràng buộc không bao gồm độ trễ của biến phụ thuộc và độ trễ của biến giải thích:
The fixed-effects (within) regression analysis was conducted on 112 observations across 7 groups, with an average of 16 observations per group The model explains approximately 28.60% of the within-group variance (R-squared = 0.2860) and 23.83% overall (R-squared = 0.2383) The F-test indicates that the model is statistically significant (F(4,101) = 10.12, p < 0.001), confirming the joint significance of the predictors The high negative correlation between the individual-specific effects and the regressors (corr(u_i, Xb) = -0.9214) suggests substantial within-group variation explained by the model The regression output shows the coefficient for the return on CAD, along with standard errors, t-statistics, p-values, and confidence intervals, providing detailed insight into the impact of CAD returns on the dependent variable.
Bảng 3.4 Kết quả kiểm tra tác động cố định
26.562236 4.283651 97465173 (fraction of variance due to u_i)
Kết quả hồi quy FEM cho thấy rằng ý nghĩa của các biến hồi qui như sau:
Hệ số thâm hụt ngân sách âm và có ý nghĩa thống kê ở mức 1%, cho thấy rằng khi thâm hụt ngân sách tăng mà các yếu tố khác không đổi, thì thâm hụt thương mại sẽ giảm Điều này ám chỉ rằng việc gia tăng chi tiêu công có thể giúp cải thiện tình hình thâm hụt thương mại của quốc gia.
Hệ số hồi quy của lãi suất có giá trị dương, nhưng P-value = 0.317 cho thấy không có ý nghĩa thống kê Điều này cho thấy, khi các yếu tố khác không đổi, sự biến động của lãi suất dường như không ảnh hưởng đáng kể đến thâm hụt thương mại.
Hệ số hồi quy của biến lạm phát âm cho thấy, khi lạm phát tăng, thâm hụt thương mại có xu hướng giảm, phản ánh mối tương quan nghược chiều Tuy nhiên, giá trị P-value là 0,108, chỉ ra mức ý nghĩa 10%, do đó kết quả này cần được xem xét cẩn thận hơn để xác định tác động thực sự của lạm phát tới thâm hụt thương mại.
Hệ số hồi quy của logarit tỷ giá hối đoái dương và có ý nghĩa thống kê ở mức 1%, cho thấy rằng khi tỷ giá tăng, thặng dư thương mại cũng tăng đáng kể Điều này phản ánh rằng, nếu các yếu tố khác không đổi, sự tăng của tỷ giá dẫn đến giảm giá tương đối của đồng nội tệ so với ngoại tệ, làm cho hàng hoá trong nước rẻ hơn so với hàng ngoại và qua đó thúc đẩy xuất khẩu, góp phần tăng thặng dư thương mại theo các nghiên cứu trước.
Nhận xét chung về kết quả của mô hình cho thấy mô hình đạt cân bằng trong dài hạn, đảm bảo tính ổn định của các mối quan hệ trong phân tích Tiếp theo, nghiên cứu sẽ sử dụng số dư của hồi quy để kiểm định đặc điểm của mô hình trong ngắn hạn, từ đó đánh giá chính xác hơn về khả năng tác động của các yếu tố ảnh hưởng Quy trình này giúp xác định rõ ràng các biến ảnh hưởng ngắn hạn và dài hạn, nâng cao tính ứng dụng của mô hình trong phân tích kinh tế.
Mô hình hồi quy bao gồm các sai phân của biến độc lập, biến phụ thuộc và độ trễ của biến số dư, nhằm phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố này một cách chính xác Các biến như BUD, IR, LNEXC, IFL, và L RES được sử dụng trong mô hình để mô tả các tác động và mối liên hệ giữa chúng qua các khoảng thời gian khác nhau Việc đưa các biến này vào mô hình giúp nâng cao khả năng dự đoán và hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến biến phụ thuộc Tổng thể, mô hình hồi quy này là công cụ quan trọng để phân tích dữ liệu chuỗi thời gian và xác định các yếu tố tác động tới biến phụ thuộc một cách rõ ràng và chính xác hơn.
Bảng 3.5: Kết quả hồi quy mô hình trong ngắn hạn với sai phân bậc 1 của các biến và biến trễ của phần dƣ
The fixed-effects (within) regression analysis was conducted on a dataset with 105 observations across 7 groups, each averaging 15 observations The model explains approximately 27.57% of the within-group variance (R-sq within = 0.2757) and 13.76% overall (R-sq overall = 0.1376) The F-test indicates the model's overall significance (F(5,93) = 7.08, p < 0.001), demonstrating that the independent variables collectively predict the dependent variable The correlation between the unobserved group-specific effects and the regressors is notably negative (-0.6635), suggesting potential endogeneity concerns The coefficient for DCAD is statistically significant, with precise estimates provided alongside standard errors, t-statistics, p-values, and confidence intervals, confirming robust relationships within the grouped data structure.
DBUD DIR DLNEXC DIFL LRES _cons
2.3882091 3.9150607 .27119379 (fraction of variance due to u_i)
Kết quả kiểm định F = 0.0000 cho thấy mô hình đạt mức phù hợp cao và các hệ số trong mô hình đều khác không, xác nhận rằng các biến độc lập có mối quan hệ thống nhất với biến phụ thuộc Điều này cho thấy mô hình phân tích đã được kiểm định một cách chính xác và các yếu tố độc lập tác động đáng kể đến biến phụ thuộc.
Giá trị P-value của biến thâm hụt ngân sách là 0.026, cho thấy biến này có ảnh hưởng đáng kể tới thâm hụt thương mại trong ngắn hạn, phù hợp với mức ý nghĩa 5% Trong khi đó, P-value của biến tỷ giá hối đoái là 0.000, khẳng định tác động rõ rệt của biến này đến thâm hụt thương mại trong ngắn hạn Các biến còn lại không có tác động rõ rệt đến thâm hụt thương mại theo phân tích thống kê.
Giá trị P-value của biến trễ bậc 1 của phần dư là 0.595 cho thấy hiệu chỉnh sai số không đạt được kết quả khi thị trường mất cân bằng.
Kiểm định mối quan hệ nhân quả Granger
Bảng 3.6: Kết quả kiểm định Granger về mối quan hệ nhân quả thâm hụt ngân sách đến thâm hụt thương mại
The fixed-effects (within) regression analysis was conducted on a sample of 98 observations across 7 groups, each with an average of 14 observations The model explains approximately 14% of the within-group variance (R-squared = 0.14), with a significant F-statistic of 4.78 (p = 0.0039), indicating the overall model is statistically significant The correlation between the unobserved individual effects and the regressors is modest at -0.1052 Among the predictors, DCAD has a notable coefficient, suggesting its impact on the dependent variable, supported by statistical significance, as reflected in the p-value.
.68443339 4.2729185 .02501559 (fraction of variance due to u_i)
Bảng 3.7: Kết quả kiểm định Granger về mối quan hệ nhân quả thâm hụt thương mại đến thâm hụt ngân sách
The fixed-effects (within) regression analysis was conducted on 98 observations across 7 groups, with an average of 14 observations per group The model explains approximately 26.80% of the within-group variation (R-sq: within = 0.2680) and 25.30% overall (R-sq: overall = 0.2530) The F-statistic of 10.74 (df=3,88) indicates that the model is statistically significant, with a p-value of 0.0000 The correlation between the individual effects and the regressors is modestly negative at -0.1037, suggesting a slight inverse relationship The regression results show that DCAD has a coefficient indicative of its impact, with associated standard errors, t-values, and confidence intervals providing further detail for interpretation.
.34509993 1.8466769 03374427 (fraction of variance due to u_i)
Các kết quả kiểm định F cho thấy ở mức ý nghĩa 1%, giả thuyết H0 bị bác bỏ, chứng tỏ có mối quan hệ nhân quả hai chiều giữa thâm hụt thương mại và thâm hụt ngân sách Hệ số tương quan âm phản ánh mối quan hệ ngược chiều giữa hai yếu tố này Trong phạm vi 7 nước ASEAN, nghiên cứu từ 1996 đến 2011 cho thấy rằng thâm hụt ngân sách góp phần cải thiện thâm hụt thương mại.