1. Trang chủ
  2. » Tất cả

RO grade 6 u2

2 1 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Unit 2: Every Day
Tác giả Nhu Dang English Center
Chuyên ngành English
Thể loại Vocabulary list
Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 24,58 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Right On! Vocabulary Nhu Dang English Center Word List Grade 6 UNIT 2 EVERY DAY No English Part of speech Spelling Vietnamese meaning 1 Brush teeth phr /brʌʃ ti θ/ đánh răng 2 Come back home phr /kʌm[.]

Trang 1

Right On! - Vocabulary Nhu Dang English Center

Word List Grade 6

UNIT 2: EVERY DAY

No English Part of

speech

Spelling Vietnamese meaning

1 Brush teeth phr /brʌʃ ti:θ/ đánh răng

2 Come back home phr /kʌm bæk həʊm/ trở về nhà

3 Daily routine n /ˈdeɪli ru:ˈti:n/ thói quen hằng ngày

4 Do homework phr /du: ˈhəʊmwɜ:k/ làm bài tập về nhà

5 Finish school phr /ˈfɪnɪʃ skuːl/ kết thúc giờ học ở trường

6 Free-time activities pl n /ˌfri: taɪm ækˈtɪvətiz/ các hoạt động trong thời

gian rảnh

7 Get up phr /ɡet ʌp/ thức dậy

8 Go to basketball practice phr /ˈɡəʊ tə ˈbɑ:skɪtbɔ:l

ˈpræktɪs/

đi tập bóng rổ

9 Go to bed phr /ˈɡəʊ tə bed/ đi ngủ

10 Play video games phr /pleɪ ˈvɪdiəʊ ˈɡeɪmz/ chơi trò chơi điện tử

11 Take a shower phr / ˈteɪk ə ˈʃaʊə/ tắm vòi sen

12 Walk to school phr /ˈwɔ:k tə skuːl/ đi bộ đến trường

13 Watch videos online phr /wɒtʃ ˈvɪdiəʊz

ˈɒn.laɪn/ xem video trực tuyến

14 (a) quarter past/to (seven) phr /ˈkwɔ:tər pɑ:st/tə / mười lăm phút sau/ mười

lăm phút nữa (bảy giờ)

15 Canteen n /kænˈti:n/ căn tin, nhà ăn

16 Chat online phr / ˈtʃæt ˈɒn.laɪn/ trò chuyện trực tuyến

17 Half past (seven) phr /hɑ:f pɑ:st/ 30 phút sau (7 giờ)

18 O'clock adv /əˈklɒk/ giờ đúng

19 Registration n /ˌredʒɪˈstreɪʃən/ việc đăng kí, việc ghi danh

1 For Internal Use Only

Trang 2

Right On! - Vocabulary Nhu Dang English Center

21 Uniform n /ˈju:nɪfɔ:m/ đồng phục

22 Do jigsaw puzzles phr /du: ˈdʒɪɡsɔ: ˈpʌzlz/ chơi ghép hình

23 Do puzzles online phr /du: ˈpʌzlz ˈɒn.laɪn/ giải đố trực tuyến

24 Go bowling phr / ˈɡəʊ ˈbəʊlɪŋ/ chơi bowling

25 Go skateboarding phr /ˈɡəʊ ˈskeɪtbɔ:dɪŋ/ chơi trượt ván

26 Go to the amusement

park phr ˈmju:zmənt pɑ:k//ˈɡəʊ tə ði: ə đi đến một công viên giải trí

27 Go to the mall phr /ˈɡəʊ tə ði: mɔ:l/ đi đến trung tâm thương mại

28 Go to the theatre phr /ˈɡəʊ tə ði: ˈθɪətə/ đi đến rạp hát

29 Hang out with friends phr / ˈhæŋ aʊt wɪð

friendz/

đi chơi với bạn bè

30 Play board games phr /pleɪ ˈbɔ:d ɡeɪmz/ chơi board game

31 Charity n /ˈtʃærəti/ tổ chức từ thiện

32 Field n /fi:ld/ sân banh, đồng ruộng

33 Go to the gym phr /ˈɡəʊ tə ði: dʒɪm/ đi đến phòng tập gym

34 Have piano lessons phr /həv piˈænəʊ

ˈlesənz/

học piano

35 Nickname n /ˈnɪkneɪm/ biệt danh

36 Spend time with

someone

phr /spend ˈtaɪm wɪð

ˈsʌmwʌn/

dành thời gian với ai đó

37 Training n /ˈtreɪnɪŋ/ sự huấn luyện, sự tập luyện

38 Twice adv /twaɪs/ hai lần

39 Wizard n /ˈwɪzəd/ nhà thiên tài, phù thủy

40 Breathe v /bri:ð/ hít thở

41 Raise awareness phr /reɪz əˈweənəs / nâng cao nhận thức

2 For Internal Use Only

Ngày đăng: 25/11/2022, 10:10

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w