1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Diphthong /ʊə/ (Nguyên âm đôi /ʊə/) doc

5 504 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 5
Dung lượng 124,21 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Jal] siiUrvd Lins Ud Uori/ The dirty water goes into the sewer.. /ða Jd Urti Jw Litar Ualiz LU Unte sUor/ I take a tour to Kualalumpur.. /wl wi UleLibl ta kj or hUim Ud UkKtor/ Examples

Trang 1

Diphthong /Lla/ (Nguyên âm đổi /L]a/)

Trang 2

Unit 20

Diphthong /_ '2/

/la/

va

Introduction

/_\9/ is a long vowel sound

It starts with /_|/ and moves to /9/

It’s pronounced /(/9/ /_Ja/

tour /t_/or/ truer (tr: 'af/

cure /kỊ: 'ar/ SUr€ /_ _'2f/

poor /p_ 2f/ jury/ d_' ar1

Trang 3

SDOOT /SpL '2fr/ tourIst /_'{: 'ar: 'st/

doer /d: 'ar/ tournament /_|t_/onamont/

He's very poor

/hiz 'veri p|lor/

I served on a jury

Jal] siiUrvd Lins Ud Uori/

The dirty water goes into the sewer

/ða Jd Urti Jw Litar Ualiz LU Unte sUor/

I take a tour to Kualalumpur

/ai' tei ket !ar ta K: Iala'l: 'mpa/

Will we be able to cure him, Doctor?

/wl wi UleLibl ta kj or hUim Ud UkKtor/

Examples

Examples Transcription Listen Meanings

truer

sewer

bluer

doer

/tr_ a(r)/ chính xác hơn

/sL 1a(r)/ thợ may

/bl:¡a(r)/ xanh hơn

/di Ia(r)/ người thực hiện

Trang 4

tour /tlla(ry cuộc đi chơi, du lịch

poor íp' 'a/ ngèo

jury /_id:'Llar1 ban giám khảo

cure /KỊ_ 'a(r)/ chữa tri

tourism /'t' 'arilzam/ du lịch

Identify the vowels which are pronounce /(|9/ (Nhan biét các nguyên âm được

phát âm là /_ 2/)

1 "oo" được phát âm là /- !a/ trong những từ có một âm tiết mà tận cùng bằng "r"

Examples Transcription Listen Meanings

boor /bLia(r)/ ngudi cuc mich, thé 16

moor /m_a(r)/ buộc, cột (tàu thuyền)

poor /pLia(ry/ ngèo

spoor /sp_'a(r)/ dấu vết

2 "ou" có thể được phát âm là /¡ !a/

Examples Transcription Listen Meanings

tour /tlia(ry cuộc du lịch

Trang 5

tourist /Ì{' IarL lzam/ sự du lịch

tournament /L 'tLanamant/ cuộc dau thương trên ngựa

Ngày đăng: 19/03/2014, 23:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w