Microsoft Word DAON T HUONG doc 1 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP THÀNH CÔNG CỦA TRUNG QUỐC TRONG THÀNH LẬP CÁC ĐẶC KHU KINH TẾ BÀI HỌC KINH NGHIỆM ĐỐI VỚI VIỆT NAM LUAN VAN CHAT LUONG download add luanvanchat@a[.]
KHÁI QUÁT CHUNG VỀ ĐẶC KHU KINH TẾ
SỰ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN CỦA ĐKKT
1 Sự ra đời của khu kinh tế tự do
Kinh tế là một hệ thống mở, đòi hỏi các thực thể kinh tế phải thường xuyên trao đổi với môi trường bên ngoài để duy trì sự tồn tại và phát triển bền vững Nếu không có sự giao thương và tương tác này, các doanh nghiệp và nền kinh tế sẽ đối mặt với nguy cơ tàn lụi và tuyệt chủng Điều này đã được nhận thức từ nhiều thế kỷ trước, phản ánh tầm quan trọng của sự kết nối trong hệ thống kinh tế toàn cầu.
Nhiều quốc gia không thể hoặc không muốn tuân theo quy luật kinh tế mở một cách tự nhiên do các lý do phi kinh tế, dẫn đến việc hạn chế mở cửa đối với một số đối tượng và lĩnh vực trong thời gian có hạn Để giải quyết mâu thuẫn giữa yêu cầu của nền kinh tế mở và sự hạn chế cần thiết phù hợp với tình hình quốc gia, các mô hình khu kinh tế tự do được thiết lập trên diện tích nhỏ để thực hiện các chính sách thí điểm Đây là công cụ chính sách kinh tế đối ngoại, nhằm thu hút đầu tư, thúc đẩy sản xuất, kinh doanh, đồng thời giúp quốc gia chủ nhà nhận được những lợi ích phù hợp với nhu cầu phát triển của nền kinh tế.
Khu kinh tế tự do từ nhiều thập kỷ qua được xem như là cửa ngõ quan trọng giúp các quốc gia hội nhập nhanh vào nền kinh tế khu vực và thế giới Các khu kinh tế tự do tạo điều kiện thuận lợi để các nước tận dụng lợi thế quốc tế và trong nước, thúc đẩy sản xuất hướng xuất khẩu, thay thế nhập khẩu, đổi mới công nghệ và tăng thu ngoại tệ Điều này giúp cải thiện cán cân thanh toán quốc tế, thúc đẩy tốc độ phát triển kinh tế và thu hẹp khoảng cách với các quốc gia phát triển.
Các khu kinh tế tự do có lịch sử phát triển lâu dài và bắt nguồn từ việc các khu vực ưu tiên thương nhân trong việc lưu thông một số mặt hàng nhất định Tiếp theo, hình thành các khu thương mại tự do (free trade zone), thường nằm ở biên giới quốc gia, tại các điểm giao thương quốc tế hoặc trung tâm buôn bán sầm uất trên thế giới.
Vận tải hàng hải là yếu tố then chốt thúc đẩy sự phát triển của thương mại, đặc biệt là thương mại quốc tế Nhờ vận tải biển, khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu tăng nhanh, do khả năng vận chuyển lớn hơn và thời gian giao hàng ngắn hơn so với vận tải đường bộ Cùng với sự phát triển của ngành hàng hải, các trung tâm thương mại dần dịch chuyển từ nội địa ra các cảng biển lớn Những hải cảng nằm trên các tuyến trung chuyển hàng hải trở thành các khu vực lý tưởng để hình thành các khu kinh tế tự do gọi là các cảng tự do (free port), góp phần thúc đẩy nền kinh tế biển của các quốc gia.
Với sự phát triển của sản xuất và thương mại hàng hóa, hàng rào thuế quan và phi thuế quan đã trở thành rào cản đối với hoạt động ngoại thương Điều này thúc đẩy sự phát triển của các cảng tự do, nơi hàng hóa được miễn khỏi các quy định chung và đặt ngoài biên giới hải quan, ít chịu tác động của các biện pháp bảo hộ, chỉ phải chịu một số mức thuế thấp Các cảng tự do như Legborn của Ý (1547) và Giơnoa (1595) là những ví dụ tiêu biểu, sau này được nhiều thành phố như Naple, Vienna, Marseille, BagonDuyrich, Ghibranta áp dụng quy chế tương tự Thời kỳ này hình thành các thương cảng nổi tiếng toàn cầu như Rotterdam (Hà Lan), Liverpool (Anh), Hamburg (Đức).
Các quốc gia và vùng lãnh thổ sở hữu vị trí địa lý thuận lợi đã tận dụng tối đa lợi thế này để phát triển các khu vực trung chuyển hàng hoá, như Hồng Kông và Singapore, tiêu biểu cho các cảng tự do Ban đầu là những hải cảng nhỏ, nhưng qua thời gian, Hồng Kông và Singapore đã trở thành các thương cảng tự do lớn, thúc đẩy sự phát triển của hàng loạt ngành nghề khác.
Trong nửa đầu thế kỷ XIX, phong trào thành lập các cảng tự do giảm đi do ngành vận tải phát triển, khiến các cảng này mất ưu đãi Tuy nhiên, đầu thế kỷ XX, cảng tự do đã hồi sinh nhờ sự tăng trưởng của thương mại quốc tế và sự ra đời của các cuộc cách mạng thương mại miễn thuế, góp phần thúc đẩy số lượng và chất lượng các cảng này Những lưu lượng hàng hóa khổng lồ tập trung tại các cảng tự do, cùng với các ưu đãi đặc biệt, đã thu hút mạnh mẽ thương mại quốc tế Ngoài hoạt động thương mại thuần túy, các khu vực này còn xuất hiện các hoạt động như lắp ráp, gia công, chế biến hàng hóa Sự phát triển của khu thương mại tự do đã dẫn tới sự ra đời của nhiều hình thức kinh doanh miễn thuế khác như kho ngoại quan, cửa hàng miễn thuế, kho bảo thuế, mở rộng hệ thống dịch vụ kinh doanh trong lĩnh vực này.
Năm 1956, một khu kinh tế tự do được thành lập tại Shannon (Ireland) với ý nghĩa mở rộng thu hút đầu tư nước ngoài và thúc đẩy nền kinh tế hướng về xuất khẩu Đài Loan là quốc gia đầu tiên sử dụng thuật ngữ “khu chế xuất” trong luật năm 1965 để chỉ loại hình khu kinh tế tự do này Khu chế xuất Shannon nổi bật như một hình mẫu thành công trong việc thu hút đầu tư nước ngoài, khi toàn bộ sản phẩm sản xuất trong khu đều hướng đến xuất khẩu và các nhà đầu tư nhận được nhiều ưu đãi Đây có thể xem là thành công đầu tiên trên thế giới về phát triển kinh tế dựa trên hình thức khu chế xuất (KCX).
Thành công của Ireland đã nhanh chóng lan rộng và được áp dụng tại nhiều quốc gia, với sự hỗ trợ của Ngân hàng Thế giới đã thúc đẩy thành lập hàng loạt khu công nghiệp (KCX) ở Trung, Nam Mỹ và châu Á Các khu công nghiệp tập trung, đặc biệt những khu chuyên sản xuất hàng xuất khẩu, ra đời nhằm mục tiêu phát triển kinh tế, thu hút đầu tư nước ngoài, chuyển giao công nghệ, áp dụng phương pháp quản lý hiện đại và đào tạo nhân lực lành nghề cho các ngành công nghiệp Việc phát triển các khu công nghiệp tập trung giúp tăng cường việc làm, thúc đẩy phát triển các vùng còn chậm phát triển, đồng thời tăng nguồn thu ngoại tệ và sử dụng hiệu quả nguồn lực địa phương Nhiều quốc gia đã đạt được thành tựu đáng kể, góp phần thay đổi diện mạo kinh tế đất nước, nổi bật là Hàn Quốc và Đài Loan, từ nền kinh tế yếu kém, đã vươn lên thành các trung tâm công nghiệp phát triển.
Loan đã trở thành những nước công nghiệp mới được coi là những con rồng của Châu Á
Các khu kinh tế tự do không ngừng mở rộng về quy mô và số lượng, đồng thời thay đổi về hình thức và chất lượng Ban đầu, các khu tự do chủ yếu tập trung vào hoạt động thương mại và chuyển khẩu hàng hoá, nhưng sau đó đã phát triển thành các khu sản xuất nhằm thúc đẩy xuất khẩu và thay thế nhập khẩu theo mô hình KCX và KCN Ngoài ra, nhiều khu kinh tế tự do ban đầu mang tính chất thương mại hoặc công nghiệp đơn thuần đã được chuyển đổi thành các khu hỗn hợp, kết hợp nhiều hoạt động để phù hợp với chiến lược phát triển kinh tế.
Năm 1979, Trung Quốc thành lập đặc khu kinh tế (SEZ) nhằm thúc đẩy mở cửa, thu hút đầu tư nước ngoài và phát triển kinh tế Đây là hình thức tổ chức cao nhất của các khu kinh tế tự do, góp phần quan trọng vào quá trình cải cách và mở cửa của đất nước Các đặc khu kinh tế đã trở thành nhân tố then chốt trong chiến lược phát triển kinh tế của Trung Quốc, thúc đẩy tăng trưởng bền vững và hội nhập quốc tế.
Nội dung này bao gồm tất cả các hoạt động kinh tế theo cơ cấu ngành, phản ánh các lĩnh vực chủ chốt của nền kinh tế quốc dân như công nghiệp, nông nghiệp, lâm nghiệp, ngư nghiệp, tài chính, ngân hàng, y tế, giáo dục, du lịch và dịch vụ Các điều kiện đầu tư thuận lợi và mang tính mở rộng cao, tạo cơ hội hấp dẫn cho nhà đầu tư nước ngoài tham gia và phát triển trong nhiều lĩnh vực kinh tế.
Các ĐKKT không phải là sáng kiến riêng của Trung Quốc mà đã xuất hiện ở một số nước thuộc thế giới thứ ba nhằm thu hút vốn đầu tư, công nghệ và kỹ năng quản lý tiên tiến để phát triển nền kinh tế còn lạc hậu của mình Trong nền kinh tế thế giới sau chiến tranh, các khu kinh tế tự do giống như ĐKKT của Trung Quốc đã xuất hiện như những “quốc gia trong những quốc gia,” đặc biệt tại các quốc gia Đông Âu cuối những năm 70 đầu những năm 80 khi khủng hoảng kinh tế xảy ra Các quốc gia này tập trung vào thu hút vốn đầu tư nước ngoài, công nghệ, phát triển xuất khẩu, áp dụng quản lý tiên tiến và đào tạo nguồn nhân lực, như Bulgaria, Hungary, Rumani, Nam Tư, mặc dù kết quả ở Đông Âu chưa đạt được thành công rõ rệt Trong khi đó, tại Trung Quốc, chủ trương này đã mang lại nhiều hứa hẹn lớn mặc dù gặp phải không ít trở lực về nhận thức và thực tiễn.
Việc thành lập các Đặc khu Kinh tế (ĐKKT) ở các nước Đông Âu vẫn chưa mang lại kết quả rõ rệt do thời gian còn ngắn và các quy chế chưa rõ ràng, cùng quan niệm hạn chế về chức năng của ĐKKT chủ yếu tập trung vào lĩnh vực thuế Trong khi đó, Trung Quốc đã có cách tiếp cận khác, xem ĐKKT như công cụ thúc đẩy ngoại thương và phát triển công nghiệp tại các vùng chịu tác động trực tiếp từ các trung tâm trung tâm công nghiệp và thương mại như Hồng Kông, Macao, Đông Nam Á Đặc biệt, trong bốn đặc khu đầu tiên, Thâm Quyến và Chu Hải có tuyến giao thông đường sắt trực tiếp kết nối với Hồng Kông và Macao, góp phần thúc đẩy liên kết kinh tế vùng.
THÀNH CÔNG CỦA TRUNG QUỐC TRONG THÀNH LẬP CÁC ĐKKT
THÀNH LẬP VÀ QUẢN LÝ CÁC ĐKKT TẠI TRUNG QUỐC
1 Quá trình thành lập các ĐKKT
1.1 ĐKKT trong chiến lược cải cách kinh tế của Trung Quốc
Trước năm 1978, nền kinh tế Trung Quốc phát triển dựa trên cơ sở lạc hậu và hạn chế mối quan hệ kinh tế đối ngoại, gây ra nhiều khó khăn trong việc xác định con đường phát triển phù hợp Chính sách nửa đóng cửa, nửa mở cửa đã khiến nền kinh tế rơi vào tình trạng bế tắc, với sản xuất không ổn định, hoạt động thương mại trì trệ và cơ sở hạ tầng yếu kém Các cuộc đại nhảy vọt dẫn đến những thất bại lớn và rối ren trong toàn bộ nền kinh tế Trung Quốc Thêm vào đó, các sai lầm trong cuộc “đại cách mạng văn hóa vô sản” đã gây thiệt hại lên tới 500 tỷ Nhân Dân tệ (NDT), đẩy nền kinh tế vào trạng thái khủng hoảng nghiêm trọng.
Trước năm 1978, thuyết "ba thế giới" của Mao Trạch Đông phân chia thế giới thành ba nhóm: Mỹ và Liên Xô là thế giới thứ nhất, Nhật Bản và các nước Tây Âu thuộc thế giới thứ hai, còn Trung Quốc tự xưng là thế giới thứ ba Chính quan điểm này đã khiến Trung Quốc tự chuốc lấy sự xa lánh từ cộng đồng quốc tế và rơi vào tình trạng cô lập Đường lối đối ngoại này cùng với xung đột trong nội bộ về tư tưởng chính trị đã gây ra những hậu quả tiêu cực đối với sự phát triển của đất nước.
Trước tình hình khó khăn, Đảng Cộng Sản và nhân dân Trung Quốc đã tích cực tìm mọi biện pháp để thoát khỏi khủng hoảng Nhu cầu cải cách toàn diện nhằm thay đổi và chuyển biến căn bản tình hình, giúp Trung Quốc đưa đất nước trở lại quỹ đạo phát triển bền vững của nền kinh tế thị trường và thể chế chính trị hiện đại Những thay đổi về nhận thức mang ý nghĩa quyết định, như ngọn gió lành thúc đẩy đất nước vượt qua những sai lầm quá khứ, mở đường cho sức sản xuất phát triển và tạo động lực mạnh mẽ hướng tới một tương lai tươi sáng hơn cho Trung Quốc.
Sau cái chết của Mao Trạch Đông tháng 9 năm 1976, vào tháng 3 năm
Năm 1978 đánh dấu sự trở lại chính trường của Đặng Tiểu Bình và là bước ngoặt quan trọng trong chính sách kinh tế của Trung Quốc Hội nghị Trung Ương III khoá 11 của Đảng Cộng Sản Trung Quốc đã phủ định đường lối “tả” của Mao Trạch Đông trong thời kỳ “3 ngọn cờ hồng”, tuyên bố chấm dứt khẩu hiệu “lấy đấu tranh chính trị làm cương lĩnh” và chuyển trọng tâm sang xây dựng kinh tế Chính sách mới với khẩu hiệu “đối ngoại mở cửa, đối nội làm ăn phát triển kinh tế” đánh dấu sự kết thúc của một thời kỳ rối ren về chính trị và sa sút về kinh tế, mở ra giai đoạn phát triển mới cho nền kinh tế Trung Quốc.
Cải cách kinh tế đối ngoại của Trung Quốc bao gồm hai nội dung chính: chiến lược “xuất nhập khẩu” với việc đổi mới chính sách ngoại thương nhằm thúc đẩy thương mại quốc tế, và chiến lược thu hút vốn đầu tư nước ngoài thông qua các khu kinh tế đặc biệt (ĐKKT) và các thành phố mở cửa، với chính sách khuyến khích hấp dẫn Đây là những quyết định táo bạo của Chính phủ Trung Quốc, đặc biệt trong bối cảnh các nước XHCN, nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và mở rộng quốc tế hóa nền kinh tế.
Việc Trung Quốc bắt đầu mở cửa từ cuối những năm 1970 là một chính sách đúng đắn, phù hợp với xu hướng vận động của tình hình quốc tế và trong nước Thời điểm đó, các nước tư bản đang đối mặt với khủng hoảng thừa vốn và kỹ thuật, trong khi hầu hết các nước thế giới thứ ba chưa sẵn sàng tiếp nhận nguồn vốn này Chính sách mở cửa của Trung Quốc nhằm thu hút vốn và kỹ thuật từ bên ngoài, tạo ra lợi ích song phương giữa các nước phát triển và Trung Quốc Nhờ đó, hiệu quả của chính sách này càng được nâng cao và thúc đẩy quá trình phát triển kinh tế của Trung Quốc.
Trung Quốc có lợi thế cạnh tranh lớn khi gia nhập nền kinh tế toàn cầu nhờ vào thị trường rộng lớn, nguồn tài nguyên phong phú và lực lượng lao động dồi dào chưa được tận dụng tối đa.
Người Trung Quốc có câu "chiếc bánh lớn một miếng khó có thể nuốt trôi," nhấn mạnh rằng việc một quốc gia có quy mô lớn như Trung Quốc mở cửa một cách hiệu quả là vô cùng khó khăn Điều này phản ánh thực tế rằng, để mở cửa một cách thành công, không thể thực hiện một cách ồ ạt mà cần có quá trình chuẩn bị cẩn thận và chiến lược hợp lý.
Trong bối cảnh các vùng của Trung Quốc có trình độ phát triển kinh tế khác nhau và khả năng tiếp nhận đầu tư nước ngoài không đồng đều, việc áp dụng chính sách thống nhất trở nên khó khả thi, đòi hỏi các chính sách thử nghiệm nhỏ lẻ để phù hợp với đặc thù của từng vùng Chính phủ Trung Quốc đặt ra vấn đề về nguồn lực hạn chế trong nước và tập trung nguồn lực vào một số vùng chiến lược để thúc đẩy phát triển, từ đó có thể nhân rộng thành công ra các khu vực khác Chính sách xây dựng các vùng phát triển thử nghiệm (ĐKKT) được xem là giải pháp hiệu quả, khi thành công sẽ lan tỏa như ngọn lửa nhỏ bùng cháy trên cánh đồng rộng lớn, gợi lại lời của Mao Trạch Đông về sức mạnh của những bước đi nhỏ nhưng có ý nghĩa lớn trong quá trình phát triển kinh tế.
Trong thời điểm này, ba “con rồng” nhỏ xung quanh Trung Quốc đã chứng minh thành công trong phát triển kinh tế nhờ mở rộng cửa nền kinh tế và thu hút đầu tư nước ngoài, xem đó như các trường học về quản lý kinh doanh tiên tiến Đặng Tiểu Bình từng nói: “Trung Quốc mới có một Hồng Kông, phải có nhiều Hồng Kông thì mới giàu mạnh,” thể hiện ý đồ chiến lược biến các đặc khu kinh tế thành những “Hồng Kông XHCN.” Mục tiêu của Trung Quốc là phát triển các Đặc khu Kinh tế thành những trung tâm phồn vinh về kinh tế, tiến bộ về chính trị và văn minh về xã hội, mang tầm vóc quốc tế như Hồng Kông nhưng vẫn giữ đặc trưng xã hội chủ nghĩa.
Vào tháng 7 năm 1979, Trung Quốc bắt đầu thiết lập các đặc khu xuất khẩu tại Thâm Quyến, Chu Hải, Sán Đầu (Quảng Đông) và Hạ Môn (Phúc Kiến) nhằm thu hút đầu tư nước ngoài và thúc đẩy xuất khẩu Ban đầu, các đặc khu này hoạt động như các khu chế xuất (KCX), chủ yếu tập trung vào chế biến hàng xuất khẩu Với chính sách mới, Trung Quốc mở rộng chức năng của các đặc khu xuất khẩu để phát triển toàn diện hơn từ tháng 5 năm 1980, góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế và thu hút dòng vốn quốc tế.
Năm 1980, Trung Quốc chính thức đặt tên các khu vực này là Đặc khu Kinh tế (ĐKKT), đánh dấu bước tiến mới trong chính sách thu hút đầu tư nước ngoài của quốc gia Việc cho phép một phần hàng hóa tiêu thụ nội địa cùng với cơ cấu kinh tế đa ngành đã thu hút đáng kể các nhà đầu tư quốc tế Ban đầu, ĐKKT thu hút đầu tư qua năm phương thức chính: gia công nguyên liệu, mậu dịch bồi hoàn, hợp tác kinh doanh, liên doanh, và xí nghiệp do nước ngoài đầu tư riêng Hiện nay, các hình thức đầu tư đã mở rộng thêm như hợp tác khai thác, cho thuê quốc tế, chuyển nhượng kỹ thuật, tín dụng, mua chứng khoán, gửi tiền ngân hàng Đặc khu Trung Quốc có tính chất gần giống như các khu chế xuất (KCX) của nhiều nước, phần lớn sản phẩm được xuất khẩu ra thị trường quốc tế, hoạt động sản xuất có sự gắn bó chặt chẽ với thị trường toàn cầu, chủ yếu dựa vào vốn đầu tư của các nhà tư bản nước ngoài nhằm thúc đẩy xuất khẩu và phát triển kinh tế.
Các đặc khu kinh tế của Trung Quốc là các khu vực có chính sách ưu đãi cao hơn nhằm thu hút vốn đầu tư, sử dụng các cơ chế đặc thù để khai thác thị trường quốc tế và sử dụng vốn nước ngoài hiệu quả Chúng không chỉ là nơi cạnh tranh và học hỏi từ tư bản nước ngoài mà còn trở thành trung tâm đào tạo nhân lực, tiếp nhận công nghệ tiên tiến và thử nghiệm các chính sách cải cách kinh tế lớn hiện đại hóa nền kinh tế Các ĐKKT của Trung Quốc được xem là các khu kinh tế tự do quy mô lớn, hoạt động toàn diện và cao cấp nhất thế giới, vượt xa mô hình khu kinh tế tự do của các quốc gia khác Những đặc khu này đóng vai trò như “trường học” của kinh tế thị trường hiện đại, là nơi phát triển sản xuất, kinh doanh dựa trên sự vận động của thị trường quốc tế và làm trung tâm thúc đẩy cải cách mở cửa của Trung Quốc.
Sau thành công của các đặc khu kinh tế, Trung Quốc quyết định mở cửa 14 thành phố duyên hải như Đại Liên, Thiên Tân, Thanh Đảo, Thượng Hải và Quảng Châu nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế khu vực Mục tiêu chính của việc mở cửa các thành phố duyên hải là tạo điều kiện thuận lợi thu hút vốn, kỹ thuật và công nghệ tiên tiến từ nước ngoài, qua đó thúc đẩy phát triển kinh tế vùng duyên hải trước, sau đó lan rộng ra đất liền theo lý thuyết chuyển giao kỹ thuật hai tầng Chính sách này đã góp phần nâng cao vị thế kinh tế của Trung Quốc trên trường quốc tế và thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
Các thành phố này được phép thành lập các "khu phát triển kinh tế – kỹ thuật" nhằm thu hút đầu tư nước ngoài theo các điều kiện như ở các ĐKKT Các ưu đãi này không chỉ dành cho các xí nghiệp sản xuất các sản phẩm mới công nghệ cao mà còn mở rộng đến các trung tâm nghiên cứu hiện đại, thúc đẩy sự đổi mới sáng tạo và phát triển kinh tế bền vững Việc này giúp các địa phương thu hút nguồn vốn từ nước ngoài, tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp công nghệ cao đầu tư và phát triển.