TỔNG LIÊN ĐOÀN LAO ĐỘNG VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÔN ĐỨC THẮNG KHOA QUẢN TRỊ KINH DOANH KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP THỰC TRẠNG VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HOẠT ĐỘNG KINH DOANH XUẤT KHẨU SÔ-CÔ-LA SANG
CƠ SỞ LÍ LUẬN
Cơ sở lí luận về xuất khẩu và tầm quan trọng của xuất khẩu
Trong lý thuyết thương mại quốc tế, xuất khẩu là hoạt động kinh doanh sinh lời bằng cách bán hàng hóa và dịch vụ từ một quốc gia sang quốc gia khác Mục tiêu của xuất khẩu là khai thác lợi thế so sánh và sự phân công lao động quốc tế để tối ưu hóa nguồn lực và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế cho mỗi quốc gia.
1.1.1 Tầm quan trọng của xuất khẩu
Đối với nền kinh tế
Xuất khẩu là hoạt động kinh tế đối ngoại căn bản, đóng vai trò then chốt trong quá trình phát triển kinh tế của mỗi quốc gia Việc đẩy mạnh xuất khẩu giúp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, mở rộng thị trường, tăng thu nhập và tạo thêm việc làm cho người lao động Với vai trò cực kỳ quan trọng trong sự tăng trưởng và phát triển của nền kinh tế, xuất khẩu là động lực chính thúc đẩy hội nhập kinh tế và phát triển bền vững.
Xuất khẩu là nguồn vốn chủ yếu để nhập khẩu, vì vậy để phát triển công nghiệp hóa, hiện đại hóa cần có một nguồn vốn lớn phục vụ nhập khẩu máy móc và thiết bị công nghệ hiện đại Việc tăng kim ngạch xuất khẩu sẽ bổ sung nguồn vốn cho đổi mới công nghệ và nâng cao năng lực sản xuất, tạo nền tảng vững chắc cho quá trình công nghiệp hóa – hiện đại hóa.
Xuất khẩu đóng vai trò trọng yếu trong chuyển dịch cơ cấu nền kinh tế, thúc đẩy sản xuất và tạo điều kiện cho các ngành khác phát triển Ngoài việc gia tăng nguồn thu ngoại tệ, xuất khẩu còn kích thích nhu cầu sản xuất và kinh doanh ở các ngành liên quan, từ đó tăng cường sự liên kết trong chuỗi cung ứng Việc mở rộng thị trường tiêu thụ nhờ xuất khẩu giúp sản xuất ổn định và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế nhờ phân tán rủi ro cạnh tranh lành mạnh và nâng cao hiệu quả cung cấp đầu vào cho sản xuất Kết quả là năng lực sản xuất trong nước được nâng cao, tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững và cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.
Xuất khẩu tích cực giải quyết việc làm và cải thiện đời sống người dân, đồng thời tăng nguồn thu nhập quốc dân Nhờ đó, tiêu dùng nội địa được đẩy mạnh và tạo động lực kích thích tăng trưởng kinh tế Đây là một nhân tố quan trọng thúc đẩy nền kinh tế phát triển bền vững.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế, xuất khẩu là chiến lược thiết yếu giúp doanh nghiệp mở rộng kế hoạch phát triển và mở rộng thị trường tiêu thụ Thị trường nước ngoài có quy mô lớn và nhiều cơ hội, cho phép doanh nghiệp tiếp cận khách hàng mới và tăng trưởng doanh thu Khi thị trường nội địa chưa tiêu thụ hết sản phẩm, xuất khẩu trở thành lối thoát hiệu quả để tiêu thụ dư thừa, từ đó giúp phân bổ chi phí cố định cho nhiều sản phẩm, hạ giá thành và tăng lợi nhuận, đồng thời tạo điều kiện cạnh tranh giá bán và đẩy mạnh khối lượng hàng hóa xuất khẩu.
Hoạt động xuất khẩu giúp doanh nghiệp mở rộng quan hệ kinh doanh với nhiều đối tác nước ngoài dựa trên cơ sở đôi bên cùng có lợi, từ đó tăng cường liên kết và tiếp cận thị trường quốc tế Việc khai thác lợi thế cạnh tranh và tối ưu hóa nguồn lực giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro khi mở rộng ra các thị trường mới.
Xuất khẩu cũng tạo nguồn thu ngoại tệ cho các doanh nghiệp, qua đó nâng cao khả năng nhập khẩu, phục vụ cho quá trình sản xuất, kinh doanh
Xuất khẩu buộc doanh nghiệp liên tục đổi mới và hoàn thiện quy trình sản xuất, cập nhật máy móc, kỹ thuật để nâng cao chất lượng hàng hóa và hạ giá thành sản phẩm, qua đó tối ưu nguồn lực và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường toàn cầu Đồng thời, doanh nghiệp cần chủ động tìm hiểu thông tin về thị trường mục tiêu và pháp lý liên quan, tăng cường hiểu biết về môi trường kinh doanh quốc tế để xây dựng chiến lược xuất khẩu hiệu quả.
Cơ sở lí luận về môi trường kinh doanh quốc tế
Môi trường kinh tế nội địa đóng vai trò then chốt, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động kinh doanh quốc tế của doanh nghiệp Khi nền kinh tế trong nước phát triển ổn định và lãi suất ở mức thấp, đồng nội tệ giảm giá so với đồng ngoại tệ, doanh nghiệp có lợi thế cạnh tranh để mở rộng và tăng cường hoạt động kinh doanh ở nước ngoài.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) là thước đo quan trọng cho sức khỏe của nền kinh tế và có tác động trực tiếp đến nhu cầu của người dân, của doanh nghiệp và của nhà nước Biến động của GDP ảnh hưởng đến chi tiêu tiêu dùng, đầu tư và ngân sách công, từ đó hình thành xu hướng hoạt động và quy mô của thị trường và khu vực công Do vậy GDP không chỉ là chỉ số thống kê mà còn là yếu tố định hình toàn diện cho các hoạt động quản trị ở mọi cấp, từ hoạch định, lãnh đạo, tổ chức đến kiểm soát và ra quyết định.
Yếu tố lạm phát ảnh hưởng mạnh tới tâm lý và hành vi tiêu dùng của người dân, đồng thời tác động trực tiếp đến chi phí sản xuất và biên lợi nhuận của doanh nghiệp Việc dự báo và đo lường biến động lạm phát một cách chính xác giúp hình thành chiến lược sản xuất kinh doanh linh hoạt, điều chỉnh chi phí, giá thành và kế hoạch sản xuất cho phù hợp với diễn biến thị trường Vì vậy, phân tích lạm phát là yếu tố cốt lõi trong quản lý chuỗi cung ứng và chiến lược doanh nghiệp, giúp tối ưu chi phí, tăng tính cạnh tranh và đảm bảo ổn định doanh thu trong tương lai.
Biến động tỉ giá hối đoái và lãi suất ảnh hưởng trực tiếp đến các hoạt động xuất nhập khẩu và chi phí vốn của doanh nghiệp, từ đó tác động đến lợi nhuận và hiệu quả sản xuất Đồng thời, hai yếu tố này ảnh hưởng đến điều kiện vay vốn và quyết định đầu tư của doanh nghiệp, và cũng tác động đến mức tiêu dùng của người dân với sức mua trên thị trường Việc nắm bắt xu hướng tỉ giá và lãi suất giúp quản trị rủi ro tài chính, tối ưu hóa chu trình sản xuất, đầu tư và kế hoạch chi tiêu của hộ gia đình, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp trong việc lập chiến lược kinh doanh.
Tiền lương và thu nhập: tác động tới giá thành và nguồn nhân lực của doanh nghiệp
Môi trường chính trị và pháp lý
Các yếu tố về chính trị và pháp lý, đặc biệt là các quy định của chính phủ về quan hệ ngoại giao, đóng vai trò mạnh mẽ và ảnh hưởng trực tiếp nhất đến quyết định lựa chọn địa điểm kinh doanh cho hoạt động kinh doanh quốc tế của doanh nghiệp Luật trong nước cũng gián tiếp tác động đến sức cạnh tranh của các doanh nghiệp nội địa thông qua khung pháp lý và các điều kiện kinh doanh nói chung.
5 thị trường trên thế giới đang làm gia tăng chi phí cho doanh nghiệp khi áp dụng các quy định mới về xuất nhập khẩu Những thay đổi này gồm hạn ngạch, thuế quan và các ưu đãi tín dụng đầu tư cho sản xuất và xuất khẩu, đòi hỏi doanh nghiệp cập nhật kịp thời và điều chỉnh chiến lược Để giảm tác động, doanh nghiệp nên rà soát chuỗi cung ứng, tối ưu hóa quy trình nhập khẩu và khai thác các chính sách ưu đãi mà các thị trường đang triển khai Đồng thời cần xây dựng kế hoạch đối phó linh hoạt, theo dõi sát diễn biến pháp lý và thị trường để giảm rủi ro chi phí và tận dụng cơ hội tăng trưởng Việc nhận diện và thích ứng với các quy định này sẽ giúp doanh nghiệp duy trì năng lực cạnh tranh và mở rộng thị trường xuất nhập khẩu.
Cạnh tranh nội địa ổn định ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định kinh doanh quốc tế của doanh nghiệp Khi cơ cấu cạnh tranh nội địa ổn định và doanh nghiệp có thị phần vững chắc, họ sẽ tự tin mở rộng hoạt động ra nước ngoài để gia tăng thị phần và tối ưu hóa lợi nhuận Tuy nhiên, sự xuất hiện của một đối thủ cạnh tranh mới đủ mạnh có thể đe dọa thị phần nội địa, buộc doanh nghiệp rút bớt đầu tư nước ngoài để tập trung củng cố thị trường nội địa và bảo vệ vị thế cạnh tranh.
Những yếu tố ảnh hưởng tới hoạt động của doanh nghiệp gồm hệ thống kinh tế, mức độ phát triển kinh tế và sự ổn định kinh tế của một nước Các nước đang phát triển thường là thị trường tiềm năng với sức mua lớn và tiềm năng tăng trưởng cao Mức độ phát triển của nền kinh tế quyết định sự ổn định của các chính sách kinh tế vĩ mô, đồng thời ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và quy mô của hệ thống cơ sở hạ tầng cũng như chất lượng dịch vụ, từ đó tác động đến chi phí, hiệu quả và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.
Ổn định chính trị là nền tảng giúp kinh tế phát triển và tăng trưởng bền vững Khi môi trường chính trị được duy trì ổn định, các quyết định kinh tế trở nên nhất quán, tạo niềm tin cho doanh nghiệp và nhà đầu tư Điều này giúp quốc gia thu hút doanh nghiệp kinh doanh và nguồn vốn đầu tư trong nước lẫn nước ngoài, đẩy mạnh hoạt động sản xuất, mở rộng thị trường và nâng cao sức cạnh tranh của nền kinh tế Nhờ sự ổn định này, nền kinh tế sẽ phát triển nhanh hơn, mang lại cơ hội việc làm và lợi ích lâu dài cho cộng đồng.
Mỗi quốc gia có một hệ thống pháp lý riêng và sự khác biệt về pháp luật ảnh hưởng lớn đến hoạt động kinh doanh quốc tế, từ thuế và hạn ngạch đến hàng rào kỹ thuật và các biện pháp kiểm soát thương mại Những luật lệ do chính phủ ban hành không chỉ nhằm bảo vệ xã hội mà còn duy trì cạnh tranh và bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng Vì vậy, doanh nghiệp cần nắm vững các quy định pháp lý tại thị trường mục tiêu trước khi xâm nhập để tuân thủ, giảm rủi ro pháp lý và tối ưu hóa chiến lược kinh doanh trên toàn cầu.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa mạnh mẽ, các doanh nghiệp tham gia kinh doanh quốc tế luôn tiếp xúc với con người và hoạt động ở nhiều nền văn hóa khác nhau, nơi mỗi thị trường có phong tục, tập quán kinh doanh và ngôn ngữ riêng Do đó, hiểu biết văn hóa đóng vai trò quan trọng trong hoạt động kinh doanh quốc tế, giúp cải thiện giao tiếp liên văn hóa, xây dựng lòng tin với đối tác nước ngoài và tối ưu hóa chiến lược tiếp thị trên các thị trường toàn cầu.
Lối sống: Chi phối đến việc hình thành những nhu cầu về chủng loại chất lượng, kiểu dáng hàng hóa hay phương thức bán hàng
Văn hóa: Tác động và chi phối hành vi ứng xử của người tiêu dùng và người quản trị doanh nghiệp
Tôn giáo: Ảnh hưởng tới văn hóa đạo đức, tư cách của mọi người, trong việc chấp hành và thực thi các quyết định
Môi trường vi mô là những yếu tố có quan hệ trực tiếp với công ty, tác động đến khả năng sản xuất, kinh doanh, phục vụ khách hàng của công ty Xin dựa vào mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter để phân tích, bao gồm:
Là tất cả những công ty kinh doanh và những cá thể cung cấp cho công ty các nguồn nguyên liệu, vật tư cần thiết để sản xuất ra những mặt hàng cụ thể hay dịch vụ nhất định Nhà cung ứng có thể khẳng định quyền lực của họ bằng cách đe dọa tăng giá hay giảm chất lượng sản phẩm/dịch vụ cung ứng Do đó, nhà cung ứng có thể chèn ép lợi nhuận của một ngành khi ngành đó không có khả năng bù đắp chi phí tăng lên trong giá thành sản xuất Áp lực từ nhà cung ứng sẽ tăng lên nếu ít nhà cung ứng đáp ứng, sản phẩm thay thế không có sẵn, khi sản phẩm của nhà cung ứng là yếu tố đầu vào quan trọng đối với hoạt động kinh doanh, có tính khác biệt và được đánh giá cao bởi các đối thủ cạnh tranh, khi người mua phải gánh chịu một chi phí cao do thay đổi nhà cung ứng
Áp lực từ khách hàng được phân tích dựa trên các yếu tố: quyền lực trong đàm phán, khối lượng mua, thông tin về khách hàng, uy tín của thương hiệu, nhạy cảm với giá, sự khác biệt hóa sản phẩm, mức độ tập trung của khách hàng, sự thay thế khách hàng và động lực thúc đẩy mua hàng Công ty cần đánh giá khả năng giữ chân khách hàng và xem xét liệu họ có thể bỏ hàng sang đối thủ cạnh tranh khi gặp áp lực từ người mua hay không Áp lực từ phía khách hàng xuất phát từ các điều kiện thị trường như số lượng người mua nhỏ hoặc người mua mua với khối lượng lớn và mức độ tập trung cao.
Các đối thủ tiềm năng
Phân tích áp lực từ đối thủ cạnh tranh là quá trình đánh giá khả năng các đối thủ cạnh tranh mới xuất hiện trong cùng ngành và tác động tiềm ẩn của họ đối với các hoạt động của doanh nghiệp để đưa ra các biện pháp ứng phó phù hợp Mức độ áp lực từ đối thủ tiềm ẩn phụ thuộc vào sức hấp dẫn của ngành và các rào cản gia nhập Sức hấp dẫn của ngành được nhìn nhận qua các chỉ tiêu như tỉ suất lợi nhuận, quy mô khách hàng và số lượng doanh nghiệp hoạt động trong ngành Các rào cản gia nhập gồm các yếu tố như quy mô vốn, chi phí chuyển đổi, công nghệ, đường cong kinh nghiệm, thương hiệu, khả năng tiếp cận hệ thống phân phối và các chính sách của chính phủ.
Các đối thủ hiện tại
THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU SÔ CÔ LA SANG THỊ TRƯỜNG ĐÀI LOAN TẠI CÔNG TY GRAND-PLACE® VIET NAM
Tổng quan về công ty TNHH Grand-Place Việt Nam
2.1.1 Quá trình hình thành và phát triển công ty
Tên công ty: Công ty TNHH Grand Place Việt Nam
Tên giao dịch quốc tế: Grand-Place VietNam
Địa chỉ: số 51, đường số 8, khu công nghiệp Việt Nam – Singapore (VSIP), huyện Thuận An, tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Website: http://www.grandplacechocolate.com
Công ty hoạt động sản xuất và kinh doanh theo giấy phép đăng ký kinh doanh đầu tư số 051A/GPCNC2/46/3 cấp ngày 02 tháng 02 năm 2007 và giấy chứng nhận đầu tư.
46304300123 do Bộ kế hoạch và đầu tư tỉnh Bình Dương cấp ngày 01 tháng 02 năm
2008 và điều chỉnh ngày 2 tháng 2 năm 2009 (phụ lục số 1)
Theo quy định trong giấy phép/chứng nhận đầu tư và theo định nghĩa của Luật Doanh nghiệp Việt Nam, tổng số vốn đầu tư và vốn điều lệ của công ty tương ứng là 2.450.000 USD và 1.250.000 USD.
Ngoài nhà máy ở Bình Dương, Grand-Place VN có văn phòng đại diện tại TP Hồ Chí Minh, Hà Nội và Đà Nẵng.
Vào năm 1993, theo phái đoàn kinh tế của Vương quốc Bỉ, chủ tịch Gricha Safarian đã đến Việt Nam để tìm hiểu thị trường Năm 1994, Grand-Place mở văn phòng đại diện tại Việt Nam và bắt đầu hiện diện tại thị trường này Năm 1997, Grand-Place bắt đầu sản xuất sô cô la với quy mô nhỏ tại Việt Nam Năm 2001, tập đoàn đã đầu tư xây dựng nhà máy Grand-Place đầu tiên tại Việt Nam.
2009, nhà máy hiện tại được khánh thành
Grand-Place Việt Nam là công ty thành viên của tập đoàn Grand-Place (GP) của Bỉ, hoạt động chính trong lĩnh vực sản xuất, chế biến và kinh doanh sô cô la Dự án nhà máy mới có tổng vốn đầu tư 3 triệu USD, công suất 3.000 tấn mỗi năm Nhà máy cung cấp cho hơn 1.200 khách hàng Việt Nam và cả thị trường xuất khẩu.
Quá trình phát triển tập đoàn Grand-Place
1985 Ngài Gricha Safarian đã sáng tạo nên nhãn hiệu Grand-Place tại Bỉ
1991 Mở nhà máy sản xuất sô cô la Grand-Place tại Nhật bản (Narita)
1994 Mở Văn phòng đại diện Grand-Place tại Việt Nam
1997 Sản xuất sô cô la với quy mô nhỏ tại Việt Nam
1999 Đầu tư vào tập đoàn OCG Cacao, mở văn phòng kinh doanh tại Mỹ
2001 Đầu tư xây dựng nhà máy Grand-Place đầu tiên tại Việt Nam
2002 Grand-Place mở rộng văn phòng đại diện tại Canada
2007 Mở văn phòng kinh doanh thứ 2 tại East Coast, Mỹ
2008 Đầu tư và hợp tác với nông dân trồng ca cao tại Việt Nam
2009 Khánh thành nhà máy mới tại Việt Nam, mở văn phòng tại Campuchia
2010 Mở văn phòng kinh doanh tại Pune, Ấn Độ
Grand-Place là tập đoàn có nhà máy và văn phòng tại Bỉ, Nhật Bản, Việt Nam, Hồng Kông và Hoa Kỳ Thương hiệu sô cô la Grand-Place chiếm một vị thế đáng kể trên thị trường toàn cầu và hiện có mặt tại Canada, Hoa Kỳ, Nhật Bản cùng nhiều quốc gia châu Á khác Với khẩu hiệu “Gardener of Chocolate”, Grand-Place là công ty đa văn hóa, đặc biệt tại Việt Nam, nơi tập đoàn sản xuất cả sô cô la nguyên chất và sô cô la Compound.
2.1.2 Chức năng nhiệm vụ của Grand-Place Việt Nam
Chúng tôi hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh sô cô la nguyên liệu theo mô hình B2B (Business to Business) Với khối lượng sản xuất lớn, công ty cung cấp sô cô la nguyên liệu chất lượng cao cho các doanh nghiệp chế biến bánh kẹo, chuỗi sô cô la bán lẻ, tiệm bánh và các nhà hàng, khách sạn trong nước và nước ngoài, đáp ứng đầy đủ yêu cầu về nguồn cung ổn định và dịch vụ hỗ trợ tối ưu.
GP thừa hưởng bí quyết truyền thống từ công ty mẹ tại Bỉ và kết hợp với hệ thống máy móc thiết bị hiện đại để sản xuất sô cô la chất lượng cao dựa trên nguồn nguyên liệu tinh khiết nhất GP nhập các loại ca cao từ Ghana và Bờ Biển Ngà, dầu dừa từ Indonesia, sữa từ New Zealand, đồng thời vận hành trạm thu mua nguyên liệu tại Bến Tre nhằm khuyến khích và giúp đỡ người nông dân trồng ca cao.
Với nguồn lao động tay nghề cao, GPVN sản xuất các sản phẩm sô cô la có giá cạnh tranh so với sô cô la nhập khẩu và đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường châu Á Công ty cũng phát triển các dòng sô cô la hỗn hợp có độ chịu nhiệt cao và giá thành thấp, phù hợp với khí hậu nhiệt đới ở châu Á và Trung Đông Sản phẩm của GPVN hiện được xuất khẩu đến Nhật Bản, Đài Loan, Trung Quốc, Malaysia, Thái Lan, Mỹ và Canada.
Công ty thực hiện đầy đủ nghĩa vụ nộp thuế, nộp tiền thuê đất tại khu công nghiệp và các khoản phải nộp khác cho Nhà nước theo quy định hiện hành, đồng thời tuân thủ nghiêm túc các quy định pháp luật và quy định của khu công nghiệp.
2.1.3 Cơ cấu tổ chức của công ty Grand-Place Việt Nam
Hình 2.1: Sơ đồ tổ chức công ty Grand-Place Việt Nam
(Nguồn: Grand-Place®Việt Nam)
2.1.4 Chức năng, nhiệm vụ của các phòng ban
Ban Tổng Giám đốc gồm một Tổng Giám đốc và hai Giám đốc (Giám đốc Tài chính và Giám đốc Sản xuất) Tổng Giám đốc chịu trách nhiệm quản lý toàn bộ công ty con và văn phòng đa quốc gia, trong khi Giám đốc Tài chính quyết định mọi hoạt động kinh doanh nội địa và xuất nhập khẩu của Grand-Place VN, Giám đốc Sản xuất chịu trách nhiệm về quy trình sản xuất và quản lý hệ thống sản xuất.
Phòng Kế toán Tài chính trực tiếp quản lý tiền mặt, tiền gửi và các chứng khoán; tính toán và trích nộp đúng, đủ và kịp thời các khoản nộp ngân sách, các quỹ để lại và các khoản phải thu, phải trả; hàng tháng lập các bảng báo cáo sản xuất kinh doanh, kết quả tài chính và trình duyệt mức chi phí tiền lương cùng với kế hoạch sản xuất và các chi tiêu khác.
Phòng Nhân sự chịu trách nhiệm quản lý nhân sự và các công tác hành chính, triển khai chế độ và chính sách lao động, đồng thời tính toán các khoản tạm ứng và tiền lương cho nhân viên trên toàn công ty.
Phòng Kinh Doanh tham gia điều hành hoạt động kinh doanh và thực hiện các công tác bán hàng như tìm kiếm khách hàng, chăm sóc khách hàng và chịu trách nhiệm về doanh số Phòng điều phối giao hàng, xử lý các thủ tục và quản lý hợp đồng nhằm bảo đảm quy trình bán hàng thông suốt Đồng thời, phòng hỗ trợ kế toán về các khoản nợ khó đòi, góp phần tối ưu hóa luồng tiền và nâng cao hiệu quả quản lý khách hàng.
Phòng Xuất nhập khẩu lập kế hoạch kinh doanh, tìm kiếm khách hàng nước ngoài và chịu trách nhiệm về các hoạt động logistics
Phòng Quản Lý Chất Lượng chịu trách nhiệm kiểm soát chất lượng sản phẩm và chất lượng nguyên liệu, đảm bảo an toàn thực phẩm và đánh giá hiệu quả công nghệ sản xuất chế biến thực phẩm Đồng thời, phòng tham gia thiết kế sản phẩm mới để cải tiến chất lượng, tối ưu quy trình sản xuất và đáp ứng yêu cầu thị trường.
Thực trạng xuất khẩu sô cô la của công ty sang thị trường Đài Loan
Năm nay, khối lượng sản phẩm xuất khẩu ra nước ngoài đạt 334 tấn, chiếm 23% tổng sản lượng bán ra Trong đó, thị trường Đài Loan chiếm khoảng 30% sản lượng hàng xuất khẩu Dự báo tỷ lệ này sẽ tăng lên nữa khi kế hoạch xuất khẩu năm tới tập trung đẩy mạnh sang Đài Loan để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của khách hàng.
Hình 2.2: Phần trăm sản lượng giữa các mảng kinh doanh
(Nguồn: phòng Kế toán – Tài chính)
Tổng sản lượng sản phẩm xuất khẩu năm 2010 là 216,376 kg và 2011 là 333,907 kg, tăng 54.32% so với 2010 Nhìn chung, số lượng xuất khẩu tăng mạnh so với năm
Trong năm 2010, dù có những tháng sản phẩm không bán chạy, đến năm 2011 công ty đã ghi nhận sự cải thiện đáng kể và mở ra nhiều cơ hội kinh doanh mới khi thâm nhập thị trường nước ngoài Việc mở rộng sang thị trường quốc tế được xem là động lực tăng trưởng, giúp doanh thu tăng và đa dạng hóa nguồn khách hàng Nhờ chiến lược thâm nhập thị trường nước ngoài, công ty có cơ hội tăng cạnh tranh, khai thác các kênh xuất khẩu và tối ưu hoá chuỗi cung ứng.
Hình 2.3: Biểu đồ sản lượng xuất khẩu năm 2011(Đơn vị: KG)
(Nguồn: phòng Kế toán – Tài chính)
Biểu đồ trên thể hiện doanh thu giữa nội địa và xuất khẩu của công ty năm 2010 và
Trong năm 2010, tổng doanh thu đạt trên 88 tỉ đồng và năm 2011 đạt trên 112 tỉ đồng, tăng khoảng 22% Doanh thu nội địa so với doanh thu xuất khẩu lần lượt là 2.79 lần và 3.02 lần ở năm 2010 và 2011 So sánh năm 2011 với năm 2010 cho thấy doanh thu xuất khẩu tăng 29% còn doanh thu nội địa tăng 39%, nhờ số lượng khách hàng và sản lượng tiêu thụ sản phẩm tăng mạnh. -**Support Pollinations.AI:**🌸 **Quảng cáo** 🌸 Tăng trưởng doanh thu vượt trội? Khám phá [Pollinations.AI](https://pollinations.ai/redirect/kofi) để tối ưu nội dung và SEO hiệu quả ngay hôm nay!
Hình 2.4: Biểu đồ doanh thu giữa nội địa và xuất khẩu
(Nguồn: Phòng Kế Toán – Tài Chính)
BIỂU ĐỒ SO SÁNH DOANH THU GIỮA
NỘI ĐỊA VÀ XUẤT KHẨU
2.2.2 Sản lượng xuất khẩu sang thị trường Đài Loan từ 2009 đến 2011
Hình 2.5: Sản lượng xuất khẩu sang thị trường Đài Loan giai đoạn 2009 -2011
(Nguồn: phòng Kế toán – Tài Chính)
Từ năm 2009 đến 2011, sản lượng xuất khẩu sô cô la sang thị trường Đài Loan tăng nhanh và ổn định Năm 2010, sản lượng xuất sang Đài Loan đạt 53 tấn, chiếm 24,5% tổng sản lượng xuất khẩu cả năm và tăng 39,4% so với năm 2009 Đến năm 2011, dù tổng sản lượng bán ra của toàn công ty giảm, sản lượng xuất khẩu vẫn tăng 54%, trong đó xuất khẩu sang Đài Loan chiếm 30,26% tổng xuất khẩu, tăng khoảng 90% so với năm 2010.
Nguyên nhân chủ yếu khiến sản lượng xuất khẩu sang Đài Loan tăng mạnh và Đài Loan trở thành thị trường dẫn đầu trong danh mục các nước mà công ty xuất khẩu là do công ty đang triển khai chiến lược tấn công mạnh mẽ vào thị trường Đài Loan tiềm năng Theo mục tiêu xuất khẩu đề ra cho năm 2012, công ty cho rằng sản lượng xuất sang Đài Loan sẽ tiếp tục tăng và dự báo đạt 150 tấn mỗi năm Việc tập trung nguồn lực cho thị trường Đài Loan giúp mở rộng kim ngạch xuất khẩu, củng cố vị thế cạnh tranh và duy trì đà tăng trưởng cho các mặt hàng xuất khẩu của công ty.
2.2.3 Các mặt hàng xuất khẩu
Xuất khẩu sang Đài Loan hiện chủ yếu tập trung vào các mặt hàng sô cô la như sô cô la đen, sô cô la trắng, sô cô la sữa và các sản phẩm trang trí Mặt hàng được ưa chuộng nhất là sô cô la đen nguyên chất, với các dạng khối, nút và lỏng, thường được sử dụng làm nguyên liệu cho ngành chế biến bánh kẹo và làm nền cho bánh kem Bên cạnh đó, sô cô la trang trí được xem là hướng đi mới mà công ty muốn nhắm tới để mở rộng thị trường tại Đài Loan Việc đa dạng hóa dạng thức và nhấn mạnh chất lượng giúp tăng sức cạnh tranh và đáp ứng nhu cầu của khách hàng Đài Loan.
Bảng 2.2: Cơ cấu sản phẩm xuất khẩu từ năm 2009 đến 2011
(Nguồn: Phòng Xuất nhập khẩu)
Grand-Place là một thương hiệu sô côla nguyên liệu được thành lập tại Bỉ cách đây 27 năm, và đã có mặt tại Việt Nam hơn 15 năm, từ đó xây dựng uy tín thương hiệu và dẫn đầu ngành nhờ chất lượng cũng như sự cam kết với đối tác Nhờ những thành công này, ngày 18/02/2011, Hiệp hội Doanh nghiệp Bỉ-Luxembourg tại Việt Nam đã trao giải thưởng Thành tựu kinh doanh tốt nhất tại Việt Nam cho Grand Place VN Sau khi gặt hái thành công ở thị trường trong nước, GP đang mở rộng ra các thị trường lân cận, đặc biệt là Đài Loan, và đã tập trung khai phá thị trường này trong hai năm gần đây.
Hình 2.6: Các sản phẩm xuất khẩu sang thị trường Đài Loan năm 2011
(Nguồn: Phòng Xuất nhập khẩu)
Phương thức tìm kiếm khách hàng
Bộ phận bán hàng xuất khẩu luôn duy trì mối quan hệ với khách hàng hiện hữu và tích cực tìm kiếm khách hàng tiềm năng thông qua gửi email chào hàng, theo dõi tình hình của khách hàng, giới thiệu sản phẩm mới và cập nhật thông tin thường xuyên trên internet, đồng thời giải quyết mọi yêu cầu và thắc mắc Công ty tổ chức giới thiệu sản phẩm thông qua các hội thảo và hội chợ quốc tế như Bakery China (2012), Hofex Hong Kong (2011), Foodex Japan (2011) để tăng khả năng tiếp cận khách hàng Liên hệ trực tiếp với khách hàng là cách hiệu quả để nắm bắt nhu cầu và đối phó với những thay đổi của thị trường; vì vậy, để thiết lập mối quan hệ làm ăn lâu dài, công ty thường chủ động hẹn gặp trực tiếp để trao đổi về nhu cầu Bên cạnh đó, công ty tổ chức đi tham quan nhà máy của đối tác và ngược lại, bộ phận bán hàng xuất khẩu phối hợp với bộ phận ca cao và trưởng bộ phận sản xuất cũng như cán bộ quản lý nhà máy để tổ chức cho đối tác tham quan dây chuyền sản xuất Ví dụ năm 2011, công ty đã tổ chức cho DKSH Hong Kong sang thăm nhà máy GPVN nhằm thiết lập mối quan hệ làm ăn lâu dài.
Công ty áp dụng hai hình thức thanh toán chính là chuyển tiền bằng điện T/T và thanh toán qua L/C Với khách hàng quen, công ty thường thỏa thuận thanh toán bằng T/T trả sau hoặc 30% T/T - 70% L/C Đối với thị trường Taiwan, xuất khẩu chủ yếu áp dụng hình thức thanh toán bằng L/C (phụ lục 2) Chỉ có khoảng 20% đơn hàng thanh toán bằng T/T. -**Support Pollinations.AI:**🌸 **Quảng cáo** 🌸 Sử dụng [Pollinations.AI free text APIs](https://pollinations.ai/redirect/kofi) để tối ưu hoá nội dung thanh toán T/T và L/C cho xuất khẩu sang thị trường Taiwan!
Chuyển tiền bằng điện T/T (Telegraphic Transfer) gồm hai hình thức thanh toán là trả trước và trả sau T/T trả sau thường áp dụng cho khách hàng quen thuộc: khách hàng sẽ thanh toán vào tài khoản của công ty sau 30 ngày kể từ khi nhận đầy đủ bộ chứng từ Phương thức thanh toán bằng điện trả trước thường được áp dụng cho khách hàng mới.
L/C (Letter of Credit) là phương thức tín dụng chứng từ cho phép ngân hàng thanh toán cho nhà xuất khẩu ngay khi họ xuất trình bộ chứng từ phù hợp với điều kiện của L/C Để được thanh toán, công ty lập đầy đủ bộ chứng từ theo yêu cầu và gửi đến ngân hàng để yêu cầu thanh toán và nhận thông báo kết quả Ngân hàng sẽ kiểm tra chứng từ và, nếu hợp lệ, tiến hành thanh toán cho nhà xuất khẩu và thông báo cho người mở L/C về kết quả thanh toán.
Dựa vào các điều khoản của Incoterm CIF (Incoterm 2000), mọi lô hàng Grand-Place xuất nguyên container (FCL) đi bằng đường biển được ký kết với điều kiện CIF; công ty sử dụng dịch vụ của các hãng tàu như Evergreen, Wanhai, CMA, Hanjin, Zim thông qua các đại lý vận tải uy tín (booking confirmation – phụ lục 6) Xuất khẩu với điều kiện CIF mang lại cho công ty một số lợi thế như quyền thuê tàu, quyền chỉ định nhà vận tải và quyền mua bảo hiểm cho hàng hóa; hơn nữa, công ty sẽ có thêm các lợi ích liên quan tới quản lý vận chuyển và rủi ro hàng hóa trên đường vận chuyển.
Xuất khẩu theo điều kiện FOB có thể mang lại giá trị ngoại tệ cao hơn so với xuất khẩu theo các điều kiện khác Khi công ty thiếu vốn, có thể dùng thư tín dụng (L/C) làm tài sản bảo đảm tại ngân hàng để vay được số tiền lớn hơn GP có thể chủ động trong việc giao hàng, không bị lệ thuộc vào việc thuê tàu do người nhập khẩu chỉ định, từ đó giảm thiểu rủi ro tàu đến chậm và hàng hóa bị hư hỏng do phụ thuộc vào khách nước ngoài Việc quản trị linh hoạt như vậy giúp tăng tính cạnh tranh và hiệu quả vận hành cho doanh nghiệp.
Việc xuất khẩu ở điều kiện CIF cho thấy GP có một đội ngũ xuất nhập khẩu chuyên nghiệp và vị thế đàm phán vững chắc trong lĩnh vực sô cô la nguyên liệu Nguyên nhân chính khiến công ty luôn lựa chọn CIF là đặc thù hàng hóa sô cô la được vận chuyển bằng container lạnh với các tiêu chuẩn bảo quản nghiêm ngặt và khách hàng thường không đặt hàng đều đặn; thông thường đơn đặt hàng chỉ là vài container 20 feet (gần 10 tấn) hoặc 40 feet (gần 22 tấn) cho một chu kỳ sản xuất dài Grand-Place với vai trò là một chuyên gia sản xuất và xuất khẩu sô cô la, do đó khi so sánh chi phí và sự tiện lợi giữa tự làm thủ tục và mua với giá CIF, công ty luôn giao cho Grand-Place xuất đi theo điều kiện CIF.
Phương thức mua bảo hiểm cho hàng hóa xuất khẩu
Trong hợp đồng xuất khẩu ký theo điều kiện CIF (Cost, Insurance and Freight), giá của bên bán bao gồm giá sản phẩm, cước vận chuyển và phí bảo hiểm Grand-Place mua bảo hiểm từ công ty Bảo Việt Nam Bình Dương, thuộc Tổng công ty Bảo hiểm Bảo Việt (phụ lục 7).
GIẢI PHÁP NHẰM ĐẨY MẠNH HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU SÔ CÔ LA SANG THỊ TRƯỜNG ĐÀI LOAN
Cơ sở đề xuất giải pháp
Phân tích SWOT hoạt động kinh doanh xuất khẩu sang thị trường Đài Loan
Việt Nam có vị trí địa lý thuận lợi cho giao thông hàng hải, cho phép các nhà máy đặt tại đây đáp ứng nhanh nhu cầu của các nước khu vực Châu Á và thuận tiện kiểm soát toàn bộ chu trình sản xuất Từ thu hoạch quả chín, làm vỡ quả và lên men cho đến quá trình chuyển hóa ca cao thành sô cô la được quản lý chặt chẽ ngay tại chỗ Thêm vào đó, mức chi phí lao động cạnh tranh giúp tối ưu hóa chi phí sản xuất và gia tăng lợi nhuận cho sản phẩm.
Với công nghệ được kế thừa từ bí quyết truyền thống của công ty mẹ tại Bỉ, công ty tận dụng hệ thống máy móc thiết bị hiện đại để nâng cao chất lượng sô cô la Đáng chú ý là việc phát triển các sản phẩm sô cô la hỗn hợp có độ chịu nhiệt cao đáp ứng các yêu cầu khắt khe của thị trường Các sản phẩm này được đưa ra với mức giá cạnh tranh, đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng về sô cô la tại thị trường châu Á Nhờ những yếu tố trên, công ty mở rộng thị phần và tăng cường sức cạnh tranh trong khu vực.
Công ty sở hữu đội ngũ nghiên cứu và phát triển sô cô la hàng đầu với các chuyên gia danh tiếng từ Bỉ, liên tục nghiên cứu và cho ra nhiều dòng sản phẩm mới có chất lượng vượt trội Nhóm nghiên cứu này đóng vai trò then chốt trong việc đa dạng hóa danh mục sản phẩm, giúp mở rộng thị trường và nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp Nhờ sự kết hợp giữa nghiên cứu chuyên sâu và quy trình sản xuất chuẩn mực, công ty đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của khách hàng và xây dựng uy tín thương hiệu vững chắc trên thị trường sô cô la.
Uy tín về chất lượng là lợi thế cạnh tranh của Grand-Place: thương hiệu này đã có mặt lâu đời trên toàn cầu với chất lượng được công nhận ngang bằng các thương hiệu hàng đầu Nhờ đó, Grand-Place xây dựng uy tín vững chắc khi xâm nhập thị trường Đài Loan, giúp doanh nghiệp ghi điểm với người tiêu dùng và tạo niềm tin từ đối tác cũng như khách hàng tại đây.
Quy trình xuất khẩu được thiết kế đơn giản, ổn định và đồng bộ nhờ đội ngũ xuất khẩu chuyên nghiệp Xuất khẩu theo điều kiện CIF khẳng định vị thế đàm phán, mang lại lợi thế về quyền thuê tàu và chủ động chọn lịch trình, từ đó tối ưu thời gian vận chuyển và nâng cao lợi nhuận.
Chính sách giá của Grand-Place được thiết kế để nắm bắt nhu cầu tiêu dùng sô cô la ngày càng tăng ở Đài Loan Với mức giá cạnh tranh mà Grand-Place áp dụng, sản phẩm sô cô la của thương hiệu dễ dàng thâm nhập thị trường Đài Loan và mở rộng thị phần Nhu cầu tiêu dùng sô cô la tại Đài Loan ngày càng tăng đòi hỏi chiến lược giá linh hoạt và hiệu quả, và mức giá cạnh tranh của Grand-Place giúp tăng tốc sự hiện diện của sản phẩm trên thị trường sô cô la Đài Loan.
Trong khâu sản xuất hiện nay, hầu hết nguyên phụ liệu để sản xuất phải nhập khẩu từ nước ngoài Công ty có thu mua hạt ca cao trong nước, nhưng nguồn cung tại Việt Nam còn hạn chế và chưa đáp ứng được nhu cầu thường xuyên do ngành công nghiệp này mới bước vào giai đoạn phát triển Hơn nữa, công ty vẫn xử lý công đoạn nghiền bột bằng cách tạm xuất tái nhập ca cao thô từ Việt Nam sang Malaysia hoặc Indonesia Mặc dù hiện tại cách làm này mang lại thuận tiện, công ty cần xem xét một phương án phát triển lâu dài và bền vững để đảm bảo nguồn cung và tối ưu hóa chuỗi cung ứng ca cao trong tương lai.
Trong chiến lược marketing, công ty chọn phân khúc sô cô la nguyên liệu theo hình thức kinh doanh B2B nên chú trọng marketing chưa tương xứng; công tác nghiên cứu thị trường chưa hiệu quả, chưa triển khai các dự án nghiên cứu sở thích và nhu cầu hiện tại của khách hàng, mà chỉ dựa vào thông tin từ đại sứ quán và báo chí nên thiếu thông tin cập nhật và có giá trị thị trường hạn chế, khiến các cơ hội xuất khẩu chưa được tận dụng tối đa Thêm vào đó, công ty chưa có một phòng ban marketing riêng biệt; chỉ có một nhân viên marketing phối hợp với bộ phận ca cao để tổ chức các hoạt động, khiến chiến lược marketing và xây dựng thương hiệu bị hạn chế.
Trong công tác tìm kiếm khách hàng xuất khẩu, tổng kết các năm gần đây cho thấy khách hàng nước ngoài chiếm khoảng 20% và không tăng lên nhiều Việc tìm kiếm khách hàng mới hiện nay rất khó khăn khi đa số khách hàng tập trung ở Trung Quốc, Đài Loan, Hong Kong và Thái Lan, khiến công ty chưa mở rộng được sang các thị trường Đông Nam Á khác Đối với thị trường Đài Loan, sản lượng xuất khẩu tuy có tăng lên nhưng số lượng khách hàng vẫn không thay đổi trong năm qua Thực tế, công ty chưa đầu tư mở văn phòng đại diện tại Đài Loan nên hạn chế tiếp xúc trực tiếp với khách hàng, từ đó khó nắm bắt kịp thời nhu cầu thị trường và dễ bỏ lỡ các cơ hội kinh doanh.
Chính sách nhà nước khuyến khích đầu tư sản xuất xuất khẩu với nhiều ưu đãi như lãi suất vay vốn hấp dẫn và thuế xuất khẩu 0%, đồng thời đầu tư phát triển ca cao Việt Nam thu hút sự quan tâm của các doanh nghiệp nước ngoài và các tập đoàn lớn Những ưu đãi này tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp tiếp cận nguồn cung ca cao nội địa Ngoài ra, Chính phủ tiếp tục khuyến khích nguồn vốn đầu tư nước ngoài và hỗ trợ các dự án mới do tập đoàn Puratos đồng hành về trang thiết bị và xây dựng nhà máy, mở đường cho cơ hội tăng cường hoạt động xuất khẩu và phát triển dòng sô cô la thuần Việt ra thị trường quốc tế.
Grand-Place nhận được sự ủng hộ của các hiệp hội và người dân Việt Nam, đồng thời là khách hàng lớn của các nhà cung cấp ca cao Việt Nam với mức giá tốt và ổn định Từ năm 2008 đến nay, công ty đã tham gia chương trình phát triển ca cao bền vững của Việt Nam thông qua hoạt động hỗ trợ và tập huấn cho nông dân về kỹ thuật chăm bón, thu hoạch và lên men ca cao Nhờ những nỗ lực này, Grand-Place được các nhà cung cấp hạt ca cao trong nước đánh giá cao và ủng hộ.
Giá nguyên liệu ca cao biến động mạnh theo chu kỳ cung cầu Trong giai đoạn 2009–2010, sản lượng ca cao thế giới giảm và giá tăng do bất ổn tại các nước sản xuất truyền thống; sang năm 2011, giá đã ổn định và có xu hướng giảm Đến năm 2012, giá ca cao thế giới xuống mức thấp nhất từ trước tới nay nhờ mùa vụ ca cao được mùa Giá thu mua ca cao giảm cũng góp phần làm giảm chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm.
Thị trường tiềm năng Đài Loan đang nổi bật nhờ nền kinh tế nước này đang ở giai đoạn phát triển thuận lợi và nhu cầu tiêu thụ sô cô la ngày càng tăng Người tiêu dùng Đài Loan đang ngày càng ưa chuộng các sản phẩm sô cô la chất lượng, mở ra nhiều cơ hội cho cả sô cô la nhập khẩu và các sản phẩm nội địa Mức tiêu thụ sô cô la tại Đài Loan đang tăng đều và đa dạng hóa, cho thấy thị trường sô cô la Đài Loan có tiềm năng tăng trưởng lớn Do đó, các doanh nghiệp có thể tận dụng thị trường tiềm năng này bằng chiến lược tiếp cận đúng đối tượng và tối ưu hóa kênh phân phối để khai thác cơ hội trên thị trường Đài Loan.
Giá sô cô la ở mức 45 khá cao, cho thấy mức độ tiêu thụ và cạnh tranh trên thị trường đang ở mức đáng chú ý Nhiều công ty sô cô la lớn trên thế giới đã nhập khẩu sô cô la vào thị trường này để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng Tuy nhiên, phân khúc sô cô la nguyên liệu vẫn còn rất tiềm năng và hứa hẹn nhiều cơ hội tăng trưởng cho các doanh nghiệp trong ngành.
Tình hình kinh tế vĩ mô nội địa vẫn còn nhiều bất ổn từ đầu năm đến nay khi nền kinh tế Việt Nam chịu ảnh hưởng của suy thoái kinh tế toàn cầu và lạm phát tăng nhanh làm tăng chi phí sản xuất; mặc dù lãi suất đã có xu hướng giảm, nhưng vẫn ở mức cao gây áp lực lên doanh nghiệp và người dân; Nhà nước đã triển khai các biện pháp cụ thể và đạt được một số kết quả nhất định, tuy nhiên tổng thể bức tranh kinh tế vẫn chưa mấy khả quan.
Định hướng hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty trong năm tới
Chúng tôi tiếp tục triển khai kế hoạch hỗ trợ người dân trồng ca cao nhằm phát triển dòng sô cô la thuần Việt, với trọng tâm tại khu vực trạm thu mua ca cao ở Bến Tre Đồng thời, dự án sẽ kết nối người dân với các nhà cung cấp ca cao ở Tây Nguyên, nơi nhà nước có kế hoạch hỗ trợ qua nguồn vốn ODA để mở rộng diện tích trồng trọt và nâng cao chất lượng sản phẩm Mục tiêu là xây dựng chuỗi cung ứng bền vững, tăng thu nhập cho người trồng và đưa ca cao Việt Nam tiếp cận thị trường nội địa và xuất khẩu.
Chúng tôi là công ty tiên phong trong lĩnh vực sô cô la tại Việt Nam, sản xuất sô cô la 100% thuần Việt với tiêu chuẩn chất lượng cao Nhiệm vụ của chúng tôi là phát triển sô cô la có nguồn gốc Việt Nam và mở rộng xuất khẩu ra thị trường thế giới, mang đến cho người tiêu dùng toàn cầu những sản phẩm sô cô la tinh hoa từ Việt Nam.
- Mở rộng thị trường khu vực phía Bắc Việt Nam và dự kiến sẽ xây dựng thêm và các nước lân cận
- Đầu tư phát triển dòng sô cô la thuần Việt
- Đầu tư phát triển nhà máy hiện tại và xây dựng nhà máy mới ngay khu công nghiệp VSIP theo dự án đầu từ mới từ tập đoàn Puratos
Chúng tôi lên kế hoạch nghiên cứu và phát triển các dòng sô cô la mới nhằm mở rộng danh mục sản phẩm, mang đến nhiều lựa chọn hơn cho khách hàng và đáp ứng các nhu cầu khác nhau Quá trình đổi mới tập trung vào chất lượng, hương vị đặc trưng và tính cạnh tranh, giúp vượt qua các đối thủ cạnh tranh và duy trì vị trí dẫn đầu trên thị trường sô cô la nguyên liệu.
- Xây dựng đội ngũ nhân viên lớn mạnh và có chuyên môn
- Tiếp tục phát triển các chương trình marketing thông qua hội thảo, hội chợ quốc tế, tổ chức tham quan, tài trợ, phát hành ấn phẩm.
Các giải pháp nhằm đẩy mạnh hoạt động kinh doanh xuất khẩu sô cô la
sang thị trường Đài Loan
3.3.1 Các giải pháp nâng cao hoạt động sản xuất kinh doanh
Huy động và sử dụng nguồn vốn có hiệu quả
Trước hết, công ty cần xây dựng kế hoạch sử dụng vốn ngắn hạn và dài hạn một cách hợp lý, sau đó lên kế hoạch huy động vốn từ nhiều nguồn khác nhau như vốn chủ sở hữu, vốn vay từ ngân hàng và vốn hỗ trợ từ các tổ chức để tăng tính ổn định tài chính Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn không chỉ giúp doanh nghiệp tăng hiệu quả sản xuất kinh doanh mà còn đảm bảo có đủ nguồn vốn đầu tư cho các khâu quan trọng trong hoạt động sản xuất, kinh doanh Để nâng cao hiệu quả vốn, doanh nghiệp cần tăng nhanh tốc độ quay vòng vốn thông qua xác định mức dự trữ hợp lý, tích cực tìm kiếm khách hàng tiêu thụ các sản phẩm đã sản xuất, thực hiện tốt hoạt động nghiên cứu thị trường và dự báo nhu cầu để lên kế hoạch sản xuất cho kỳ tới, đồng thời tiến hành kiểm tra kiểm soát tài chính chặt chẽ, đặc biệt là công tác thu chi tài chính và thực hiện tiết kiệm chi phí bằng cách nâng cao năng suất lao động.
Lên kế hoạch đầu tư xây dựng nhà máy mới
Puratos (Bỉ) vừa công bố đầu tư vào Grand–Place Việt Nam nhằm tăng cường trang thiết bị và nguồn nguyên liệu ca cao, với hợp đồng hợp tác trị giá khoảng 10 triệu USD, phục vụ cho kế hoạch mở rộng quy mô sản xuất giai đoạn 2012-2014 Nguồn nguyên liệu ca cao trong nước được Chính phủ hỗ trợ, tạo điều kiện thuận lợi cho thiết kế, xây dựng nhà máy mới và cải tiến nhà máy hiện tại trong hai năm tới Đây được xem là cơ hội đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu sang các thị trường nước ngoài, đặc biệt là Đài Loan, góp phần phát triển công ty ngày một mạnh mẽ hơn trong tương lai.
Phát triển nguồn nhân lực
Xây dựng đội ngũ nhân viên kinh doanh xuất khẩu
Công ty đang tuyển thêm nhân sự cho bộ phận tìm kiếm khách hàng ở nước ngoài, ưu tiên ứng viên có kinh nghiệm về xuất nhập khẩu và kinh doanh quốc tế Hiện nay chỉ có 2 nhân viên đảm nhận việc tìm kiếm khách hàng và đàm phán, phần lớn là duy trì khách hàng cũ và chưa có bước đột phá nào về doanh số của bộ phận này Tính tổng thể, nguồn lực hiện tại còn nhiều khoảng trống trong việc mở rộng thị trường, tăng trưởng doanh thu và nâng cao hiệu quả hoạt động tìm kiếm khách hàng ở nước ngoài.
47 viên logistics và bán hàng xuất khẩu thì tương đối ít so với các bộ phận khác, chỉ có
Hiện tại công ty có 4 nhân viên và chưa đáp ứng được khối lượng công việc vào giờ cao điểm; để phát triển thị trường nước ngoài, trước tiên công ty phải xây dựng đội ngũ phòng kinh doanh xuất nhập khẩu vững vàng về nghiệp vụ ngoại thương, có kinh nghiệm và tinh thần đoàn kết cao.
Có chính sách khen thưởng hợp lý
Để tăng cường động lực làm việc và gắn kết nhân viên, công ty nên tổ chức các chuyến du lịch trong nước và ngoài nước cho nhân viên hằng năm, đồng thời tổ chức các hoạt động công ty như thể thao và các câu lạc bộ giải trí cho nhân viên hằng tuần để giảm áp lực công việc, thư giãn và tạo sự thân thiện giữa công ty và nhân viên Công ty cũng nên thiết lập chế độ khen thưởng rõ ràng cho từng cá nhân hoặc từng bộ phận khi đạt hoặc vượt chỉ tiêu mà công ty đề ra Những cơ chế khen thưởng này sẽ thúc đẩy động lực làm việc và đóng góp vào sự phát triển bền vững của công ty.
Phát triển nguồn nhân lực chuyên nghiệp, đào tạo nhân viên
Với quy mô ngày càng phát triển và nhiều dự án mới, công ty cần tập trung vào tuyển dụng và đào tạo nguồn lực Việc đầu tư tài trợ cho nhân viên tham gia các khóa học chuyên môn, đồng thời mời các chuyên gia tư vấn nhằm nâng cao tay nghề và năng suất làm việc là yếu tố then chốt cho sự tăng trưởng bền vững Công ty cũng nên thiết lập các suất học nâng cao kiến thức và chuyên môn cho những nhân viên xuất sắc vượt chỉ tiêu, nhằm khuyến khích họ cống hiến hết mình cho tổ chức và giữ vững động lực làm việc.
Giải pháp nguồn nguyên liệu
Để đảm bảo nguồn cung cấp nguyên liệu phục vụ sản xuất đáp ứng kịp nhu cầu khách hàng, doanh nghiệp nên mở rộng nguồn cung bằng cách tìm thêm các nhà cung cấp tại những nước chuyên sản xuất hạt ca cao Đối với các nguyên phụ liệu như dầu dừa và đường, không nhất thiết phải nhập khẩu từ nước ngoài; doanh nghiệp có thể khai thác nguồn cung trong nước với mức giá cạnh tranh nhằm giảm phí vận chuyển và thuế nhập khẩu khi nhập về Việt Nam.
Nguyên liệu ca cao trong nước tuy sản lượng chưa cao và chất lượng chưa đồng đều, nhưng ca cao Việt Nam được đánh giá rất cao trên thị trường quốc tế Theo tổng giám đốc, khi so sánh sô cô la chế biến từ hạt ca cao Việt Nam và chế biến từ hạt ca cao Ghana (Châu Phi), hương ca cao trong sô cô la Việt Nam đạt 3+, trong khi sô cô la Ghana đạt 4+ Tuy nhiên, hương trái cây trong sô cô la Ghana chỉ đạt 1+, còn của Việt Nam lên tới 3+ Độ thoát hương của sô cô la Việt Nam là 2+, trong khi của sô cô la Châu Phi là âm (-).
Để nâng cao chất lượng ca cao đạt chuẩn và sản lượng ngày càng tăng, công ty cần tăng cường hợp tác với các tổ chức ca cao trong nước và đẩy mạnh hỗ trợ kỹ thuật cho người dân Việc chuyển giao kỹ thuật canh tác, chăm sóc và bảo quản ca cao sẽ giúp nâng cao chất lượng ca cao đạt chuẩn và tạo nguồn thu nhập ổn định cho nông dân Nhờ đó sản lượng ca cao được cải thiện, đáp ứng yêu cầu thị trường và mang lại lợi ích bền vững cho cộng đồng địa phương.
Nắm bắt thông tin thị trường
Liên tục theo dõi và cập nhật biến động thị trường để chốt giá tối ưu và đáp ứng mọi yêu cầu về chất lượng và dịch vụ cho khách hàng, đồng thời nắm bắt thông tin tổng hợp về nguồn cung và lượng hàng của công ty nhằm hạn chế rủi ro chuỗi cung ứng Để tận dụng cơ hội và giảm thiểu nguy cơ, doanh nghiệp nên tham gia các hiệp hội ngành nghề để cùng nhau hỗ trợ, nắm bắt các quan điểm và quy định, đồng thời nhận diện các ưu tiên, chương trình và chi tiêu của chính phủ, từ đó điều chỉnh chiến lược kinh doanh hiệu quả hơn.
Doanh nghiệp đã lựa chọn phân khúc sô cô la nguyên liệu theo hình thức kinh doanh B2B, tập trung vào xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng công nghiệp và phát triển bộ phận bán hàng, ít chú trọng quảng bá hình ảnh ra ngoài cho người tiêu dùng Hiện tại công ty thiếu một bộ phận marketing và chỉ có một nhân viên thường xuyên phối hợp với bộ phận ca cao để tham gia các hội chợ ngành và tham quan nhà máy Vì vậy, giải pháp thành lập bộ phận marketing và đẩy mạnh công tác nghiên cứu thị trường là bước cần thiết để thể hiện tầm nhìn chiến lược lâu dài và tăng trưởng bền vững.
Công ty có thể tiến hành khảo sát nhu cầu sô cô la nguyên liệu tại Đài Loan bằng cách hợp tác với một công ty marketing hoặc cử nhân sự sang làm việc trực tiếp với các đối tác nhằm nắm bắt nhu cầu thực tế và đáp ứng kịp thời cho khách hàng Đại diện thương mại cần nắm vững thông tin thị trường và hiểu rõ đối tác để thích nghi với khác biệt về văn hóa, tập quán kinh doanh và biến động thị trường Kế hoạch này giúp tối ưu hóa chu trình cung ứng, giảm rủi ro và mở rộng cơ hội ở thị trường Đài Loan, đồng thời cung cấp dữ liệu giá trị cho chiến lược tiếp thị và phát triển sản phẩm của công ty.
Công ty đặc thù với sản phẩm chủ yếu tham gia các hội thảo và hội chợ triển lãm trong và ngoài nước nhằm giới thiệu sản phẩm tới khách hàng ở nước ngoài Các khu hội chợ triển lãm thường có sự góp mặt của cửa hàng Bakery, nhà phân phối nguyên vật liệu ngành bánh, nhà sản xuất sô cô la, bánh kẹo và các nhà cung cấp máy móc thiết bị phục vụ ngành bánh, hoặc các hội chợ ẩm thực do khách sạn tổ chức (Foods and Hotels) Khi tham gia, công ty cần chuẩn bị kỹ lưỡng và đầy đủ các thông tin về sản phẩm, kỹ thuật, chất lượng và cách bảo quản; khách hàng được cung cấp đầy đủ thông tin về hoạt động của Grand-Place, công nghệ sản xuất sô cô la từ giai đoạn trồng, chế biến cho tới thành phẩm và đặc biệt là thông tin về các dòng sản phẩm của Grand-Place trên phương diện nhận diện, phân biệt và ứng dụng Tham gia hội chợ ngoài việc trưng bày, giới thiệu sản phẩm, công ty có thể giao dịch trực tiếp với khách hàng, từ đó tìm hiểu khả năng, nhu cầu và thị hiếu của họ, đưa ra các biện pháp đáp ứng nhu cầu, gợi mở nhu cầu và biến thành sức mua thực tế Khi kết thúc, công ty cần đánh giá hiệu quả của việc tham gia triển lãm để rút kinh nghiệm cho những lần tham gia sau Các hội chợ thực phẩm công ty đã tham dự như Hofex Hong Kong 2011, Foodex Nhật Bản 2011, Food&Hotel 2011, Bakery China 2012… Tổ chức các hội thảo như kết hợp với Unifood năm 2011, hội nghị ca cao quốc tế 2011 tại Bến Tre, hội thảo chất lượng ca cao 2012… nhằm phát triển sản phẩm tại Trung Quốc và Đài Loan.
Trong tháng 5/2012, tại Thượng Hải, Hội chợ Bakery China có sự tham gia của 49 công ty, coi đây là cơ hội tốt để quảng bá thương hiệu Grand-Place đến khách hàng Trung Quốc trong lĩnh vực Bakery và sô cô la, đồng thời củng cố niềm tin của khách hàng khi mua sản phẩm sô cô la từ các đại lý hiện có của công ty tại Trung Quốc.
Nhận được phản hồi tích cực từ một số khách hàng tham gia chuỗi Chocolate Tour, công ty nên tổ chức thường xuyên hơn các chuyến tham quan tại cơ sở Bến Tre và nhà máy Bình Dương như một lời cảm ơn và thể hiện thiện chí xây dựng mối quan hệ hữu nghị bền chặt với khách hàng Bên cạnh đó, công ty cần chủ động tiếp cận khách hàng tiềm năng và mời họ tham quan nhà máy để thúc đẩy hợp tác lâu dài.
Kiến nghị với nhà nước
3.4.1 Kiến nghị với bộ nông nghiệp và phát triển nông thôn
Nhờ các ưu đãi của Chính phủ, các dự án trồng ca cao đang được triển khai thuận lợi nhằm nâng cao năng lực cho các nhà nghiên cứu ca cao, các nhà quản lý nhà nước và nông dân trồng ca cao, với mục tiêu mở rộng ca cao chất lượng cao tại Việt Nam một cách bền vững và tăng cường tiếp cận thị trường quốc tế Tuy nhiên, chất lượng ca cao Việt Nam vẫn chưa ổn định và nước ta chưa thể xuất khẩu thành phẩm, mà mới chỉ dừng ở khâu sơ chế.
Cần tăng cường sự tham gia của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn và các cơ quan Chính phủ khác của Việt Nam để tiếp tục phát triển bền vững ngành ca cao Nhà nước cần xây dựng và thực thi các biện pháp cụ thể nhằm tăng cường năng lực nghiên cứu và chuyển giao kết quả nghiên cứu ca cao vào sản xuất, đồng thời cung cấp các dịch vụ hỗ trợ về kỹ thuật và thể chế để thành lập và quản lý các nhóm hộ nông dân Cần cải thiện môi trường kinh doanh và tiêu thụ ca cao bằng cách tổ chức, củng cố và chứng nhận chất lượng sản phẩm, tăng cường năng lực lập kế hoạch và triển khai thực hiện các chương trình phát triển ca cao.
52 hoạt động liên quan đến ca cao được thiết kế nhằm xây dựng và tăng cường quan hệ đối tác giữa Nhà nước và khu vực tư nhân ở Việt Nam để phát triển ca cao bền vững Thông qua các hoạt động này, mục tiêu là kết nối chính sách công với đầu tư tư nhân, nâng cao năng lực chuỗi giá trị ca cao, cải thiện sinh kế nông dân và bảo vệ môi trường, đồng thời đẩy mạnh đổi mới công nghệ, quản trị rủi ro và mở rộng thị trường cho sản phẩm ca cao Việt Nam.
Mục đích của các dự án này là: Xây dựng các tổ chức nhóm hộ nông dân và gắn với xây dựng các mô hình sản xuất, sơ chế lên men, tiêu thụ ca cao hiệu quả.; Sản xuất ca cao đạt được các mục tiêu phát triển của ngành; Tăng chất lượng hạt ca cao xuất khẩu Các hoạt động thương mại được đẩy mạnh, đồng thời thiết lập chuỗi giá trị ca cao Hội nghị, hội thảo trong nước và quốc tế được tổ chức hàng năm, nhằm rút kinh nghiệm và đề xuất những giải pháp chỉ đạo và chính sách
Phát triển ca cao phải gắn liền với 4 bền vững, đó là bền vững về tổ chức, xây dựng được đội ngũ cán bộ ngành nông nghiệp có chuyên môn về ca cao Bền vững xã hội, là xây dựng được mạng lưới nông dân, tăng cường khả năng tiếp cận vốn và kỹ thuật Đồng thời nhà nước cải thiện sinh kế cho người dân tộc thiểu số, qua đó xóa đói giảm nghèo Bền vững môi trường, tức là cải thiện phương pháp sản xuất ca cao theo hướng bền vững, có chứng nhận tại những địa điểm được chọn làm mô hình Cuối cùng là bền vững kinh tế, cải thiện chất lượng ca cao
3.4.2 Kiến nghị giải pháp điều hành vĩ mô Điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt, tùy theo tình hình thanh khoản của hệ thống ngân hàng và chỉ số giá tiêu dùng để hạ lãi suất huy động và lãi suất cho vay nhằm hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua khó khăn
Cơ cấu lại tín dụng ưu tiên nguồn vốn phục vụ các lĩnh vực trọng tâm, trong đó có xuất khẩu, nhằm tăng khả năng tiếp cận vốn và ổn định nguồn lực cho doanh nghiệp Đồng thời, phát huy vai trò của thị trường chứng khoán trong việc hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận vốn bằng cách đẩy mạnh phát triển thị trường chứng khoán, tạo kênh huy động vốn hiệu quả và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Phối hợp chặt chẽ chính sách tài khóa với chính sách tiền tệ và các chính sách khác nhằm kiềm chế lạm phát và ổn định kinh tế vĩ mô Qua đó, hướng tới thực hiện mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội một cách bền vững và đồng bộ.
Triển khai hiệu quả Nghị định số 75/2011/NĐ-CP ngày 30/8/2011 của Chính phủ về tín dụng đầu tư và tín dụng xuất khẩu của Nhà nước nhằm hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu tiếp cận nguồn vốn tín dụng xuất khẩu, từ đó tăng khả năng huy động vốn cho hoạt động xuất khẩu và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
3.4.3 Kiến nghị hỗ trợ hoạt động xuất khẩu Đẩy mạnh hoạt động bảo hiểm tín dụng xuất khẩu nhằm bảo hiểm rủi ro cho doanh nghiệp xuất khẩu Tổ chức hiệu quả, đồng bộ hoạt động thông tin, dự báo tình hình thị trường trong nước và thế giới để giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng cạnh tranh, giảm thiểu rủi ro và thâm nhập thị trường hiệu quả Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, rút ngắn thời gian thông quan, tăng cường công tác khai thuế điện tử qua mạng, đẩy mạnh tự động hóa quy trình tiếp nhận và
53 giải quyết hồ sơ, thủ tục hành chính, thuế và hải quan thông qua các chương trình hiện đại hóa và công nghệ thông tin
Đẩy mạnh công tác quản lý và điều hành giá nhằm bảo đảm giá cả hàng hóa, đặc biệt là giá nguyên vật liệu đầu vào cho sản xuất, phản ánh đúng diễn biến thị trường Việc kiểm soát giá một cách hợp lý giúp giảm thiểu hiện tượng đầu cơ, găm hàng và thao túng thị trường, từ đó đảm bảo sự ổn định và cạnh tranh cho doanh nghiệp cũng như người tiêu dùng Đồng thời tăng cường minh bạch, giám sát và các biện pháp bình ổn phù hợp để giá nguyên vật liệu và hàng hóa thiết yếu luôn sát với thực tế thị trường.
Trải qua hơn 10 năm hình thành và phát triển, Grand-Place Việt Nam đã không ngừng vươn lên về quy mô và chất lượng sản phẩm Luận văn phân tích tình hình xuất khẩu của công ty sang thị trường tiềm năng Đài Loan nhằm đề xuất các biện pháp nâng cao hiệu quả xuất khẩu sang thị trường này Trong những năm qua, bất chấp khó khăn kinh tế, xuất khẩu của công ty vẫn tăng trưởng mạnh, vượt chỉ tiêu và đóng góp vào thành công chung Các điểm mạnh nổi bật gồm chất lượng sản phẩm cao, công nghệ tiên tiến, đội ngũ chuyên nghiệp và các dự án đầu tư mới Tuy nhiên, công ty đối mặt với nhiều thách thức như bất ổn vĩ mô, chi phí vận tải tăng cao, marketing còn hạn chế và cạnh tranh gay gắt từ đối thủ Khó khăn lớn nhất là tìm kiếm khách hàng xuất khẩu Để phát triển bền vững trên thị trường trong nước và quốc tế, Grand-Place Việt Nam cần định hướng chiến lược và đề ra các biện pháp tối ưu nhằm tăng lợi nhuận và nâng cao uy tín cho thương hiệu.
Thông qua các phân tích cơ bản trong luận văn, bài viết mang đến cái nhìn tổng quan về hoạt động xuất khẩu của Grand-Place, làm rõ các thuận lợi và những khó khăn còn tồn tại, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm tối ưu hóa quy trình xuất khẩu để công ty phát triển bền vững hơn trong tương lai.
Hoạt động xuất khẩu và khai thác thông tin thị trường hiện nay rất đa dạng và phức tạp, và bài luận văn này chỉ phân tích những vấn đề cơ bản nên vẫn có những thiếu sót nhất định do hạn chế về trình độ cũng như kinh nghiệm thực tiễn Kính mong nhận được mọi ý kiến đóng góp và phê bình từ quý thầy cô, quý công ty và các bạn để cùng điều chỉnh và hoàn thiện bài viết, từ đó nâng cao chất lượng phân tích và áp dụng vào thực tế thị trường xuất khẩu.
Em xin chân thành cảm ơn sự quan tâm và nhiệt tình giúp đỡ của các anh chị tại công ty Grand-Place, cùng với sự hướng dẫn tận tâm của Thầy Trần Văn Đức đã giúp em hoàn thành bài luận văn này.
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PGS.TS Triệu Hồng Cẩm, Vận tải quốc tế, NXB Thống Kê, Tp.Hồ Chí Minh, 2009
PGS.TS Đoàn Thị Hồng Vân, Kỹ thuật ngoại thương, NXB Lao động – Xã hội, Hà Nội, 2006
TS Trầm Thị Xuân Hương, Thanh Toán Quốc Tế, NXB Thống kê, Tp.Hồ Chí Minh,