STT Họ Tên Ngày sinh Giới
tính Tên ngành được chọn Mã tổ
hợp ĐTƯT KVƯT Môn 1 Môn 2 Môn 3
Điểm ƯTĐT
Điểm ƯTKV
Điểm Xét tuyển Ghi chú
1 ĐÀM QUẾ ANH 12/12/2001 Nữ Quản trị văn phòng C15 06 2 4.40 3.75 4.41 1.00 0.25 13.81
2 NGÔ PHƯƠNG ANH 17/05/2001 Nữ Giáo dục Tiểu học, SP Tin
học, SP Vật lý A00 2 6.20 4.75 5.25 0.25 16.45
3 NGUYỄN THỊ LAN ANH 21/05/2001 Nữ Giáo dục Tiểu học, Quản
trị văn phòng C15 2 5.20 6.75 8.00 0.25 20.20
4 NGUYỄN THỊ QUỲNH ANH 03/09/2001 Nữ Giáo dục Tiểu học, SP Tin
học D01 2NT 7.00 6.50 4.80 0.50 18.80
5 NGUYỄN THỊ VÂN ANH 21/11/2001 Nữ Giáo dục Tiểu học, Quản
trị văn phòng C15 2 6.60 4.25 6.25 0.25 17.35
6 ĐẶNG THỊ NGỌC ÁNH 15/05/2001 Nữ Giáo dục Tiểu học, SP Tin
học, SP Vật lý A00 2NT 7.40 5.75 6.50 0.50 20.15
7 MAI THỊ ÁNH 17/07/2001 Nữ Giáo dục Tiểu học, SP Tin
học D01 2NT 7.80 6.75 6.00 0.50 21.05
8 NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH 10/07/2001 Nữ Quản trị văn phòng C15 2NT 3.40 4.50 4.67 0.50 13.07
9 NGUYỄN THỊ NHƯ BÌNH 13/11/2001 Nữ Kế toán A00 2NT 5.00 4.50 3.00 0.50 13.00
10 CHÂU THỊ KIỀU DIỄM 22/08/2001 Nữ Giáo dục Tiểu học, Quản trị văn phòng C15 2NT 7.00 8.25 7.58 0.50 23.33
11 TẠ THỊ THÚY DIỆU 07/08/2001 Nữ Sư phạm Vật lý A00 2NT 7.00 6.00 5.50 0.50 19.00
12 NGUYỄN THỊ THÙY DUNG 02/12/2001 Nữ Giáo dục Tiểu học, SP Tin học, SP Vật lý A00 2NT 6.20 4.75 4.75 0.50 16.20
13 NGUYỄN TIẾN DŨNG 13/01/2001 Nam Giáo dục Tiểu học, SP Tin
học, SP Vật lý A00 2 7.40 6.50 6.50 0.25 20.65
14 ĐẶNG THỊ THU DUYÊN 01/01/2001 Nữ Giáo dục Tiểu học, SP Tin học, SP Vật lý A00 2 6.60 4.75 6.00 0.25 17.60
15 TRẦN THẢO DUYÊN 10/07/2001 Nữ Giáo dục Tiểu học, Quản trị văn phòng C15 2NT 4.00 6.25 6.67 0.50 17.42
Bà Rịa, ngày 8 tháng 8 năm 2019
DANH SÁCH THÍ SINH ĐƯỢC XÉT CHỌN NGÀNH TRÚNG TUYỂN NĂM 2019
Trang 2tính hợp ƯTĐT ƯTKV tuyển
16 NGUYỄN THĨ THÚY HÀ 06.01.2001 Nữ Quản trị văn phòng C15 5.75 4.20 5.33 0.00 0.50 15.78
17 LÊ THỊ THANH HẢI 10/09/1993 Nữ Tiếng Anh, Tiếng Nhật,
Kế toán D01 2 5.20 5.50 3.60 0.25 14.55
18 PHÙNG THỊ THU HẰNG 20/04/2001 Nữ Kế toán A01 1 5.20 3.50 4.00 0.75 13.45
19 PHẠM TRẦN NGUYÊN HẠNH 04/05/2001 Nữ Giáo dục Tiểu học, SP Tin
học, SP Vật lý A00 1 7.60 6.25 5.00 0.75 19.60
20 VŨ THỊ HỒNG HẠNH 24/10/2001 Nữ Tiếng Anh, Tiếng Nhật,
Kế toán A01 2 6.20 4.25 5.00 0.25 15.70
21 NGUYỄN NGỌC THÚY HIỀN 13/08/2001 Nữ Giáo dục Tiểu học, Quản
trị văn phòng C15 2 4.60 5.25 6.17 0.25 16.27
22 NGUYỄN THỊ THANH HIỀN 03/01/2001 Nữ Kế toán A00 2NT 5.20 6.00 3.75 0.50 15.45
23 VÕ THỊ DIỆU HIỀN 13/03/2001 Nữ Kế toán A00 2 6.20 4.00 3.50 0.25 13.95
24 TRẦN HUỲNH THU HOÀI 19/06/2001 Nữ Giáo dục Tiểu học, SP Tin học D01 1 7.00 6.50 6.00 0.75 20.25
25 LÂM THANH HƯNG 26/11/2001 Nam Sư phạm Tin học D01 2NT 7.00 4.00 5.60 0.50 17.10
26 HUỲNH PHẠM MAI HƯƠNG 03/10/2001 Nữ Kế toán A00 1 5.20 3.75 3.75 0.75 13.45
27 LÊ PHẠM THU HƯƠNG 21/01/2001 Nữ Giáo dục Tiểu học, SP Tin
học, SP Vật lý A00 2 6.20 7.00 6.75 0.25 20.20
28 VŨ THỊ THÙY HƯƠNG 14/09/2001 Nữ Giáo dục Tiểu học, SP Tin học, SP Vật lý A00 2 7.20 4.25 4.75 0.25 16.45
29 HỒ THỊ THANH HUYỀN 15/01/2001 Nữ Giáo dục Tiểu học, SP Tin
học D01 1 7.00 5.00 5.20 0.75 17.95
30 PHẠM ĐÌNH MINH KHÁNH 01/09/2001 Nữ Giáo dục Tiểu học, Quản
trị văn phòng C15 2 6.60 7.25 7.25 0.25 21.35
31 LĂNG HOÀNG LÂM 07/07/2001 Nam Sư phạm Vật lý A00 2 8.00 7.75 6.75 0.25 22.75
32 LÊ THANH LẮM 28/01/2001 Nam Kế toán A00 2 5.80 4.25 3.75 0.25 14.05
33 LÊ THỊ THÙY LIÊN 20/11/2001 Nữ Giáo dục Tiểu học, SP Tin học, SP Vật lý A00 1 6.80 5.25 7.50 0.75 20.30
34 CHU TRẦN THÙY LINH 14/02/2001 Nữ Giáo dục Tiểu học C15 2 6.80 6.00 7.08 0.25 20.13
35 CHU TRẦN THÙY LINH 14/02.2001 Nữ Quản trị văn phòng C15 5.77 6.27 7.13 0.25 0.00 19.42 Điểm học bạ
36 LÊ THỊ THÙY LINH 09/01/2001 Nữ Sư phạm Vật lý A00 2 6.40 5.50 5.25 0.25 17.40
37 NGUYỄN NGỌC LINH 06/08/2001 Nữ Kế toán D01 2NT 5.20 3.25 3.20 0.50 12.15
Trang 3tính hợp ƯTĐT ƯTKV tuyển
38 NGUYỄN NGỌC LINH 06/08/2001 Nữ Kế toán A00 6.80 6.17 5.63 0.50 0.00 19.10 Điểm học bạ
39 NGUYỄN THỊ KHÁNH LINH 12/04/2001 Nữ Giáo dục Tiểu học, Quản
trị văn phòng C15 2 6.00 7.50 6.75 0.25 20.50
40 PHẠM THÙY LINH 01/12/2000 Nữ Giáo dục Tiểu học, SP Tin
học D01 2 6.60 5.25 4.20 0.25 16.30
41 VÕ TRẦN THANH MAI 18/01/2001 Nữ Quản trị văn phòng C15 1 8.00 5.75 0.75 14.50
42 NGUYỄN THỊ TRÀ MI 01/12/2001 Nữ Giáo dục Tiểu học, SP Tin học A01 2 7.80 7.50 6.60 0.25 22.15
43 NGUYỄN THANH NGÂN 16/01/2001 Nữ Quản trị văn phòng C15 2NT 4.40 2.75 6.83 0.50 14.48
44 NGUYỄN THỊ NGHĨA 25/05/2001 Nữ Sư phạm Vật lý A00 1 8.00 7.25 6.50 0.75 22.50
45 VŨ BÍCH NGỌC 18/08/2001 Nữ Giáo dục Tiểu học, SP Tin
học D01 2 7.60 6.25 6.00 0.25 20.10
46 NGUYỄN KHÁNH MINH NHẬT 18/03/2001 Nam Giáo dục Tiểu học, SP Tin
học D01 1 7.40 4.25 4.80 0.75 17.20
47 ĐINH NGỌC BẢO NHI 01/10/2001 Nữ Quản trị văn phòng C15 1 4.40 3.50 5.75 0.75 14.40
48 MAI THỊ DIỄM NHI 25/01/2001 Nữ Giáo dục Tiểu học, SP Tin học A01 2NT 6.20 5.50 4.20 0.50 16.40
49 NGUYỄN NGỌC QUỲNH NHI 13/06/2001 Nữ Giáo dục Tiểu học, Quản trị văn phòng C15 2 5.80 5.75 6.75 0.25 18.55
50 NGÔ THỊ THẢO NHƯ 30.11.2001 Nữ Quản trị văn phòng C15 5.50 3.60 5.08 0.00 0.75 14.93
51 TĂNG LÊ THẢO NHƯ 11/07/2001 Nữ Giáo dục Tiểu học, SP Tin
học D01 2NT 6.80 5.75 7.40 0.50 20.45
52 NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG 17/02/2001 Nữ Giáo dục Tiểu học, Quản
trị văn phòng C15 2 8.00 7.25 6.50 0.25 22.00
53 PHẠM HỒNG NHUNG 23/09/2000 Nữ Quản trị văn phòng C15 2NT 2.80 4.50 4.58 0.50 12.38
54 TRẦN THỊ NHUNG 01/03/2001 Nữ Giáo dục Tiểu học, SP Tin
học, SP Vật lý A00 2NT 6.40 5.75 4.50 0.50 17.15
55 VŨ HỒNG NÔNG 14/07/2001 Nữ Giáo dục Tiểu học, Quản
trị văn phòng C15 2 4.20 5.25 6.83 0.25 16.53
56 TRẦN THỊ OANH 22/06/2001 Nữ Kế toán D01 1 4.80 5.25 2.60 0.75 13.40
57 NGUYỄN VĂN PHƯỚC 03/08/2001 Nam Giáo dục Tiểu học C15 2NT 5.40 6.00 6.83 0.50 18.73
58 BÙI THỊ HỒNG PHƯƠNG 02/03/2001 Nữ Giáo dục Tiểu học D01 2NT 6.60 6.75 6.20 0.50 20.05
59 ĐỖ HÀ PHƯƠNG 25/01/2001 Nữ Giáo dục Tiểu học, SP Tin học D01 3 6.20 7.50 5.40 0.00 19.10
60 LÝ THANH PHƯƠNG 22/05/2001 Nữ Sư phạm Vật lý A00 2NT 6.60 6.00 5.00 0.50 18.10
61 NGUYỄN HÀ PHƯƠNG 13/04/2001 Nữ Kế toán A01 2 6.20 3.50 3.40 0.25 13.35
Trang 4tính hợp ƯTĐT ƯTKV tuyển
62 LÊ GIA QUYÊN 13.12.2000 Nữ Kế toán A00 6.13 5.63 4.97 0.25 0.00 16.98 Điểm học bạ
63 NGUYỄN NGỌC DIỄM QUỲNH 30/09/2001 Nữ Tiếng Anh, Tiếng Nhật,
Kế toán D01 2NT 5.00 5.00 3.80 0.50 14.30
64 PHAN THỊ THẮM 19/05/2000 Nữ Quản trị văn phòng C15 6.53 4.80 6.67 0.25 0.00 18.25 Điểm học bạ
65 PHẠM THỊ THANH THANH 20/10/2001 Nữ Giáo dục Tiểu học, SP Tin học A01 2 7.60 6.25 5.40 0.25 19.50
66 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO 23/09/2001 Nữ Giáo dục Tiểu học C15 2NT 5.40 5.75 6.75 0.50 18.40
67 BÙI THỊ MINH THƯ 10/08/2001 Nữ Sư phạm Mầm non M00 2NT 3.00 3.50 8.25 0.50 15.25
68 ĐINH THỤY MINH THƯ 06/11/2001 Nữ Quản trị văn phòng C15 2 3.80 5.00 6.58 0.25 15.63
69 ĐƯỜNG THỊ MINH THƯ 03/01/2001 Nữ Quản trị văn phòng C15 2NT 3.20 5.50 4.83 0.50 14.03
70 HỒ THỊ NGỌC ANH THƯ 13/11/2001 Nữ Sư phạm Vật lý A00 2 7.40 6.75 7.25 0.25 21.65
71 NGUYỄN NGỌC MINH THƯ 11/11/2001 Nữ Quản trị văn phòng C15 2 5.00 3.75 6.08 0.25 15.08
72 PHẠM ĐOÀN ANH THƯ 27/04/2001 Nữ Tiếng Anh, Tiếng Nhật,
Kế toán D01 1 4.80 4.75 5.20 0.75 15.50
73 LÊ THỊ HOÀI THƯƠNG 26/10/2001 Nữ Tiếng Anh, Tiếng Nhật,
Kế toán D01 2NT 5.40 5.75 3.40 0.50 15.05
74 NGUYỄN NỮ HOÀNG CẨM
THƯƠNG 24/09/2001 Nữ
Tiếng Anh, Tiếng Nhật,
Kế toán D01 1 5.40 5.75 4.00 0.75 15.90
75 NGUYỄN THỊ XUÂN THÚY 09/04/2001 Nữ Sư phạm Vật lý A00 2NT 7.80 5.75 5.75 0.50 19.80
76 PHAN THỊ THÚY 30/10/2000 Nữ Quản trị văn phòng C15 1 3.40 4.75 5.58 0.75 14.48
77 PHAN THỊ THÚY 30/10/2000 Nữ Quản trị văn phòng C15 6.73 5.33 6.33 0.75 0.00 19.15 Điểm học bạ
78 VŨ THANH THÚY 07/09/2001 Nữ Tiếng Anh, Tiếng Nhật D01 6.43 6.70 5.73 0.25 0.00 19.12 Điểm học bạ
79 LÊ PHƯƠNG THỦY 24/07/2001 Nữ Giáo dục Tiểu học, SP Tin
học D01 2 7.20 7.00 6.20 0.25 20.65
80 NGUYỄN THỊ BÍCH TRÂM 04/04/2001 Nữ Quản trị văn phòng C15 2NT 3.00 5.25 5.67 0.50 14.42
81 LÝ TRẦN TRÂN TRÂN 28/08/2001 Nữ Kế toán A00 2NT 5.40 3.50 4.75 0.50 14.15
82 VÕ THỊ THÙY TRÂN 15/04/2001 Nữ Giáo dục Tiểu học C15 2NT 6.60 5.75 8.00 0.50 20.85
83 LÊ THỊ TRANG 02/11/2001 Nữ Kế toán D01 2NT 5.80 5.75 1.60 0.50 13.65
84 NGUYỄN NGỌC THÙY TRANG 18/07/2001 Nữ Kế toán D01 1 5.20 4.50 3.40 0.75 13.85
85 TRẦN LÊ THỊ HUYỀN TRANG 06/12/2001 Nữ Kế toán A00 2 6.00 5.75 3.50 0.25 15.50
86 HUỲNH THỊ TUYẾT TRINH 16/05/2001 Nữ Tiếng Anh, Tiếng Nhật,
Kế toán D01 2NT 4.60 5.00 4.00 0.50 14.10
87 NGUYỄN THỊ THU TRINH 01/01/2001 Nữ Kế toán A02 2 5.80 5.25 4.50 0.25 15.80
88 TẠ THANH TRÚC 15/06/2001 Nữ Kế toán A00 2NT 6.20 4.00 4.50 0.50 15.20
89 VĂN THỊ CẨM TÚ 05/10/2001 Nữ Sư phạm Vật lý A00 2NT 8.00 6.50 6.25 0.50 21.25
Trang 5tính hợp ƯTĐT ƯTKV tuyển
90 LÊ MỘNG TUYỀN 01/02/2001 Nữ Sư phạm Mầm non M00 2 4.20 3.50 7.75 0.25 15.70
91 PHAN THỊ THU UYÊN 30/07/2001 Nữ Giáo dục Tiểu học, SP Tin
học D01 1 6.80 7.50 8.40 0.75 23.45
92 NGUYỄN THỊ CẨM VI 07/06/2001 Nữ Tiếng Anh, Tiếng Nhật,
Kế toán D01 1 5.20 5.00 4.80 0.75 15.75
93 CHU THỊ TƯỜNG VY 05/02/2001 Nữ Quản trị văn phòng C15 2NT 3.60 5.00 5.75 0.50 14.85
94 LÊ TRẦN THẢO VY 19/07/2001 Nữ Giáo dục Tiểu học, SP Tin
học, SP Vật lý A00 2NT 9.00 7.75 7.50 0.50 24.75
95 NGUYỄN KHÁNH VY 05/09/2001 Nữ Giáo dục Tiểu học C15 2NT 6.60 5.75 4.92 0.50 17.77
96 PHẠM NGUYỄN TƯỜNG VY 21/12/2000 Nữ Kế toán A00 2NT 5.20 3.50 5.00 0.50 14.20
97 BÙI THỊ HẢI YẾN 13/12/2000 Nữ Quản trị văn phòng C15 6.97 5.33 6.80 0.25 0.00 19.35 Điểm học bạ
HIỆU TRƯỞNG