1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN HỆ ĐẠI HỌC CHÍNH QUY DIỆN XÉT TUYỂN THEO PHƯƠNG THỨC DỰA TRÊN KẾT QUẢ THI THPT QUỐC GIA NĂM 2018 KHÓA 43 (NIÊN KHÓA 2018-2022)

69 22 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 69
Dung lượng 405,22 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

"SHU TICH HDTS -cf Mạnh Hùng.

Trang 1

TRUONG DAI HOC LUAT HA NOI

DANH SACH THI SINH TRUNG TUYEN HE DAI HOC CHINH QUY

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

DIEN XET TUYEN THEO PHUONG THUC DUA TREN KET QUA THI THPT QUOC GIA NAM 2018

KHOA 43 (NIEN KHOA 2018-2022)

(Kem theo quyét dinh s6 2406/OD-PHLHN ngay 06 thang 8 nam 2018 của Hiệu trưởng Trường Đại học Luật Hà Nội)

1/69

Trang 2

2/69

Trang 3

88 | 01034382 001300024156 |LÊ THANH BÌNH LPH 7220201 D0I

3/69

Trang 4

120 | 12011027 091940262 ĐINH THỊ PHƯƠNG THẢO LPH 7220201 D01

4/69

Trang 5

5/69

Trang 6

184 | 01015989 013694509 NGUYÊN ĐỒ CÔNG QUANG LPH 7380101 A00

6/69

Trang 7

7/69

Trang 8

248 | 03018376 031300009093 |DOAN THI NGOC ANH LPH 7380101 A00

8/89

Trang 9

9/69

Trang 10

10/69

Trang 11

344 | 17011615 022200002404 |TRAN NGOC KHANH LPH 7380101 A00

11/69

Trang 12

12/69

Trang 13

408 | 24000417 035200000806 |HOANG TIEN DAT LPH 7380101 A00

13/69

Trang 14

440 | 26002196 034200000299 |NGUYEN MANH HUNG LPH 7380101 A00

14/69

Trang 15

472 | 27005077 164680442 NGUYÊN KHÁNH LINH LPH 7380101 A00

15/69

Trang 16

16/69

Trang 17

536 | 01009266 001300002879 |ĐÀM THỦY DƯƠNG LPH 7380101 A01

17/69

Trang 18

568 | 01061603 001300024179 |TA THI THU TRANG LPH 7380101 A01

18/69

Trang 19

600 | 24000359 035300001498 |DO DANG PHUONG CHI LPH 7380101 A01

19/69

Trang 20

632 | 01037910 001300001883 |NGUYEN QUYNH ANH LPH 7380101 C00

20/69

Trang 21

664 | 03019755 031199000617 |ĐẶNG PHƯƠNG THẢO LPH 7380101 C00

21/69

Trang 22

696 | 06002264 085053518 TRIEU THI THUY LINH LPH 7380101 C00

22/69

Trang 23

23/69

Trang 25

25/69

Trang 26

26/69

Trang 27

856 | 16003237 026200005332 |TRAN TIEN DINH LPH 7380101 C00

27/69

Trang 28

28/69

Trang 29

29/69

Trang 32

32/69

Trang 33

33/69

Trang 35

1112| 01001889 001200001673 |NGUYEN TONG BAO MINH LPH 7380101 D01

35/69

Trang 36

36/69

Trang 37

1153 | 01011381 001300015240 _|TRAN GIA LINH LPH 7380101 DO1 1154} 01011445 001300023496 |ĐÀO CẢM LY LPH 7380101 D01 1155| 01011540 013666652 |NGUYÊN NGUYỆT NGA LPH 7380101 D01 1156} 01011590 013668993 ĐÀM TỎ NHI LPH 7380101 D01 1157| 01011638 001300015706 [NGUYÊN LAN PHƯƠNG LPH 7380101 D01 1158| 01011656 001200008850 [TRẤN TIỀN QUANG LPH 7380101 D01 1159} 01011755 013681839 |LE THU TRANG LPH 7380101 DO1 1160} 01011779 013681646 TA NGOC MAI TRANG LPH 7380101 DO1

1161 | 01012337 001300014339 [NGUYÊN HA AN LPH 7380101 D01 1162| 01012343 001300012579 |PHAM THỊ THỦY AN LPH 7380101 D01

1163 | 01012370 013681176 DAO NGUYEN DUY ANH LPH 7380101 DO1 1164] 01012426 001300001906 |LE NGUYEN PHUONG ANH LPH 7380101 D01 1165| 01012436 013690712 |LƯƠNG MINH ANH LPH 7380101 D01 1166| 01012448 001300014110 [NGUYÊN CHẦU ANH LPH 7380101 D01 1167| 01012456 001200033801 [NGUYÊN HAI ANH LPH 7380101 D01

1168 | 01012470 001300002874 [NGUYÊN KIÊU MAI ANH LPH 7380101 D01 1169| 01012496 001300023355 [NGUYÊN PHƯƠNG ANH LPH 7380101 D01 1170} 01012519 017531675 [NGUYÊN THỊNGỌC ANH LPH 7380101 D01

1171 | 01012629 001300016282 |VU THU ANH LPH 7380101 DO1 1172| 01012835 035300000042 |LẠI THỊ ÁI DUYÊN LPH 7380101 D01 1173| 01012915 001200013565 |BUI TÙNG GIANG LPH 7380101 D01 1174} 01012949 001300000820 _|VU NGOC HIEN GIANG LPH 7380101 DO1

1175 | 01013002 001300006144 |VU NGUYET HA LPH 7380101 DO1 1176| 01013038 001300015490 [NGUYÊN THỦY HANH LPH 7380101 D01

37/69

Trang 39

1240| 01028918 033300003269 [NGUYÊN LAN ANH LPH 7380101 D01

39/69

Trang 40

1272} 01048824 001300023698 |NGUYEN THI BICH NGOC LPH 7380101 D01

40/69

Trang 41

1304] 03007691 031300001417 |VŨ THỊ THU UYÊN LPH 7380101 D0I

41/69

Trang 42

42/69

Trang 43

43/69

Trang 44

44/69

Trang 45

1432| 17014317 022300002397 |PHAM THI MINH DUC LPH 7380101 D0I

45/69

Trang 46

46/69

Trang 47

1496 | 22001465 033300007578 [NGUYÊN PHƯƠNG LINH LPH 7380101 D01

47/69

Trang 48

1502 | 22009962 033300003150 _|NGUYEN THI KIEU TRANG LPH 7380101 DO1

1503 | 22011314 033300005009 _|TRAN THI THU HIEN LPH 7380101 DO1 1504] 23000331 113768008 |PHAM HUY PHÚC LPH 7380101 D01

1505 | 23000797 113747779 |NGUYEN THI THU HUYEN LPH 7380101 DO1

1506 | 23000954 113766726 QUACH THI NGOC TU LPH 7380101 DO1

1507 | 24000173 035300002260 |LẠI THẢO MY LPH 7380101 D01

1508 | 24000251 035300000714 |TRAN THU THAO LPH 7380101 DO1

1509 | 24000409 035300003123 |TRAN THUY DUONG LPH 7380101 DO1

1510 | 24003501 035300002254 |ĐINH THỊ THANH LPH 7380101 D01

1511 | 24003694 035200003296 |TRẢN VIỆT HÙNG LPH 7380101 D01 1512} 24004175 035300004937 |ĐĂNG VŨ HÀ LINH LPH 7380101 D01

1513 | 24006161 035300004113 |LẠI THỊNHẬT LỆ LPH 7380101 D01 1514} 24007405 035300002273 [NGUYÊN QUYNH HOA LPH 7380101 D01

1515 | 25000057 036300010227 |PHAM THI VAN ANH LPH 7380101 DO1 1516} 25000103 036300006206 |VŨ NGỌC DIỆP LPH 7380101 D01

1517 | 25000117 036300007371 | |TRAN THI THUY DUONG LPH 7380101 DO1

1518 | 25000258 036300006742 | |NGO THI MY LINH LPH 7380101 DO1

1519 | 25000446 036300012784 |NGUYEN THI THU LPH 7380101 D01 1520} 25000473 036300002165 [TRẤN THỊ PHƯƠNG TRA LPH 7380101 D01

1521 | 25000497 036300002566 |TRỊNH LINH TRANG LPH 7380101 D01 1522| 25001163 036300005217 |NHAM THI HUYEN TRANG LPH 7380101 D01 1523| 25001438 163369893 MAI NGỌC HIẾU LPH 7380101 D01 1524| 25001508 036300007397 |PHAM THỊ THU HƯƠNG LPH 7380101 D01 1525| 25001682 036300000705 |BUI THỊ THANH PHƯƠNG LPH 7380101 D01

1526 | 25001793 036300006727 |HOANG THI QUYNH TRANG LPH 7380101 DO1 1527| 25002780 036300008093 |TRẢN THỊ TRANG NHUNG LPH 7380101 D01 1528| 25005197 036200004758 |VŨ BÁ THƯỢNG LPH 7380101 D01

48/69

Trang 49

1560 | 27005194 164680493 LE THI DIEM QUYNH LPH 7380101 D01

49/69

Trang 50

50/69

Trang 51

1624} 01011946 013666633 NGUYEN MINH HANH LPH 7380101CC DOICC

51/69

Trang 52

52/69

Trang 53

53/69

Trang 54

1720| 28023538 038300004478 |HOÀNG THỊ KIMLY LPH 7380107 A00

54/69

Trang 55

1752| 21000486 030300002248 |VŨ THỊ PHƯƠNG THẢO LPH 7380107 A01

55/69

Trang 57

57/69

Trang 58

58/69

Trang 62

1976 | 16012466 026300006379 [NGUYEN THỦY QUỲNH LPH 7380107 D01

62/69

Trang 63

2008 | 25000455 036300007523 |PHAM THỊ THUẦN LPH 7380107 D0I

63/69

Trang 65

65/69

Trang 66

2104| 01012599 001300005450 |TRAN QUYNH ANH LPH 7380109 D0I

66/69

Trang 67

2136| 03012273 031300001201 |DOAN TRAN NGOC QUYNH LPH 7380109 D01

67/69

Trang 68

68/69

Trang 69

"SHU TICH HDTS

-cf Mạnh Hùng

Ngày đăng: 17/10/2021, 09:59

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w