1. Trang chủ
  2. » Tài Chính - Ngân Hàng

một số bài tập và lời giải môn kế toán

10 1,4K 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Một Số Bài Tập Và Lời Giải Môn Kế Toán
Trường học Trường Đại Học Kinh Tế TP.Hồ Chí Minh
Chuyên ngành Kế Toán
Thể loại Tài liệu hướng dẫn
Năm xuất bản 2023
Thành phố Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 10
Dung lượng 275,87 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

kế toan

Trang 1

Bài 1:

chi t kh u ế ấ 2% c a giá mua ủ

l phí tr ệ ướ c b ạ 11 trđ

th i gian vay ờ 1/6 năm

lãi su t vay ấ 9% /năm

th i gian s d ng ờ ử ụ 4 năm

Nguyên giá : NG = Giá mua - chi t kh uế ấ + CP v/c + l phí trệ ước bạ + vay NH

= 509 trđ

Kh u hao theo ph ấ ươ ng pháp đ ườ ng th ng ẳ

127.25 trđ

N Mi Kh u hao lũy kấ ế Giá tr còn l iị ạ

Kh u hao theo ph ấ ươ ng pháp t l KH gi m d n ỷ ệ ả ầ

N Ti Mi Kh u hao lũy kấ ế Giá tr còn l iị ạ

Kh u hao theo ph ấ ươ ng pháp s d gi m d n có đi u ch nh ố ư ả ầ ề ỉ

NG

M

N

( 1 1 ) 2

N i Ti

N N

− +

=

+

dc

N

= × = ×

Trang 2

Bài 2:

Thu NK ế 90% c a giá mua ủ

Thu TTĐB ế 50% c a giá NK ủ

l phí tr ệ ướ c b ạ 13 trđ

th i gian vay ờ 1/12 năm

lãi su t vay ấ 10% /năm

th i gian s d ng ờ ử ụ 5 năm

Nguyên giá : NG = Giá mua + Giá NK + CP v/c + l phí trệ ước bạ + vay NH

= 894.67 trđ

Kh u hao theo phấ ương pháp đường th ngẳ

178.93 trđ

N Mi Kh u hao lũy kấ ế Giá tr còn l iị ạ

Kh u hao theo phấ ương pháp t l KH gi m d nỷ ệ ả ầ

N Ti Mi Kh u hao lũy kấ ế Giá tr còn l iị ạ

Kh u hao theo phấ ương pháp s d gi m d n có đi u ch nhố ư ả ầ ề ỉ

N Gi Tdc Mi Kh u hao lũy kấ ế Giá tr còn l iị ạ

NG

M

N

Mi Ti NG = ×

( 11)

2

Ti

N N

− +

=

+

dc

N

= × = ×

Trang 3

ch tiêu tháng ỉ 10 11 12 1 2 3

I,Thu

1.Doanh s BH ố 467.00 550.00 375.00 600.00 658.00 720.00

2.Bán ch u (95%) ị 443.65 522.50 356.25 570.00 625.10 684.00

-Tr sau 1 tháng (30%) ả 133.10 156.75 106.88 171.00 187.53

- Tr sau 2 tháng (70%) ả 310.56 365.75 249.38 399.00

3.Tr ti n ngay (5%) ả ề 23.35 27.50 18.75 30.00 32.90 36.00

T ng thu ổ 23.35 160.60 486.06 502.63 453.28 622.53

II,Chi

1.Tr giá NVL mua ị (300.00) (320.00) (240.00) (360.00) (400.00) (400.00)

2.Tr ti n ngay (50%) ả ề (150.00) (160.00) (120.00) (180.00) (200.00) (200.00)

3.Tr sau 1 tháng (50%) ả (150.00) (160.00) (120.00) (180.00) (200.00)

4.Ti n l ề ươ ng CBCNV (140.00) (140.00) (140.00) (140.00) (140.00) (140.00)

6.Lãi vay (80.00) (80.00) (80.00) (80.00) (80.00) (80.00)

7.T ng chi ổ (370.00) (546.70) (523.00) (533.50) (624.00) (645.80)

III.Chênh l ch thu chi ệ (346.65) (386.11) (36.95) (30.88) (170.70) (23.27)

VI.S ti n d ,thi u h t sv m c tiêu ố ề ư ế ụ ụ (55.88) (226.60) (249.87)

Chú ý: S ti n d phòng trong t t c các tháng đ u là 50 (trđ), T i tháng 1 s ti n thi u h t so v i m c ố ề ự ấ ả ề ạ ố ề ế ụ ớ ụ tiêu là 55.875 (trđ) trong đó là có ti n d phòng 50 trđ, khi đó t n qu đ u tháng 2 s ch là - ề ự ồ ỹ ở ầ ẽ ỉ 55,875 - (- 50) = - 5.875 (trđ), tương t sang các tháng sau cũng nh v yụ ư ậ

Ta th y: T i hàng IV đó là lấ ạ ượng ti n m t có s n t i th i đi m đ u m i tháng trong trề ặ ẵ ạ ờ ể ầ ỗ ường h p ko s d ng ợ ử ụ ngu n tài tr m i.Ch ng h n: m c t n qu đ u tháng 1 là 25 trđ, s ti n m t thâm h t trong tháng 1 là ồ ợ ớ ẳ ạ ứ ồ ỹ ầ ố ề ặ ụ -30.875trđ, nh v y m c t n qu cu i tháng 1 chuy n sang tháng 2 s là: -30.875 + 25 = - 5.875 trđ, ư ậ ứ ồ ỹ ố ể ẽ

Tương t đ i v i tháng ti p theoự ố ớ ế

S ti n có giá tr - 55.875 trđ nghĩa là trong đó có d phòng 50 trđ và 5.875 trđ là m c t n qu cu i tháng ố ề ị ự ứ ồ ỹ ố 1

Trang 4

Bài 4 :

P = 250000

C = 10000

Chi phí t n kho = ồ 4898979

Đi m tái đ t hàng = ể ặ 67

1.L ượ ng đ t hàng t i u ặ ố ư

2 M c t n kho bình quân t i u ứ ồ ố ư

EOQ/2=106.7/2=107/2=53.5

3 S l n đ t hàng ố ầ ặ 1500/107=14

4.T ng chi phí đ t hàng trong năm ổ ặ

14x200.000=2.800.000 5.T ng chi phí b o qu n l u kho trong 1 năm ổ ả ả ư

EOQ/2x(760.000x12%)=107/2x760.000x12%=4.879.200(trđ)

6.Chi phí t n kho trong 1 năm ồ =cf đ t hàng+cf b o qu n ặ ả ả

=4879200+2800000=7.679.200 7.Đi m đ t l i hàng ể ặ ạ 1500/360x4=17(sp)

Trang 5

1.Lượng đ t hàng t i uặ ố ư

2 M c t n kho bình quân t i uứ ồ ố ư

EOQ/2=106.7/2=107/2=53.5

3 S l n đ t hàngố ầ ặ 1500/107=14

4.T ng chi phí đ t hàng trong nămổ ặ

14x200.000=2.800.000 5.T ng chi phí b o qu n l u kho trong 1 nămổ ả ả ư

EOQ/2x(760.000x12%)=107/2x760.000x12%=4.879.200(trđ)

6.Chi phí t n kho trong 1 nămồ =cf đ t hàng+cf b o qu nặ ả ả

=4879200+2800000=7.679.200 7.Đi m đ t l i hàngể ặ ạ 1500/360x4=17(sp)

Trang 6

Bài 5:

Đk tín d ngụ CF s d ng TDử ụ

3/10 net 30 3/(100-3)*360/(30-10)=55.67%

2/20 net 40 2/(100-2)*360/(40-20)=36.73%

1/15 net 45 1/(100-1)*360/(45-15)=12.12%

2/15 net 40 2/(100-2)*360/(40-15)=29.38%

Trang 7

Bài 6:

1,Chi phí giao d ch khi thanh toán vào ngày th 70ị ứ

2,Chi phí c a giao d ch khi thanh toán vào ngày th 60ủ ị ứ

% 55 18 10 70

360 3

100

3

=

x

% 26 22 10 60

360 3

100

3

=

x

Trang 8

Bài 7:

PV1 = 150 + 10= 160 trđ

S ti n tr 1 năm sau: 85trđố ề ả

T ng s ti n ph i thanh toán ngay: ổ ố ề ả

PV2 = 85+ 85/(1+8%) = 163.70 trđ

PV3 = 48+49.5/(1+8%)+82.5/(1+8%)² = 164.56 trđ

Nh v y s ti n ph i thanh toán ngay c a b c đi n 1 là th p nh t, ta s ch n b c đi n 1ư ậ ố ề ả ủ ứ ệ ấ ấ ẽ ọ ứ ệ

BĐ 1: T ng s ti n ph i thanh toán ngayổ ố ề ả

BĐ 2: S ti n ph i thanh toán ngay: 85 trđố ề ả

BĐ 3: T ng s ti n ph i thanh toán ngayổ ố ề ả

Trang 9

Bài 8:

giá máy 20 trđ

tr đ u ả ề 6 trđ

1 Xác đ nh lãi su t tr góp ị ấ ả

Lãi su t tr góp :ấ ả i = 15.24%

2.L ch trình thanh toán n ị ợ

Năm Tr ti n lãi ả ề Tr v n g c ả ố ố

(1) (2) (3) (4) = 8%x (2) (5) = (3) - (4) (6) = (2) - (5)

N g c ợ ố

đ u kỳ ầ S ti n tr n m i kỳ ố ề ợ ỗ ả N g c cu i ợ ố kỳ ố

( ) 1

1 1

n

t i

+

Trang 10

Bài 9 :

Lãi su t tr hàng quý: ấ ả 8%:4=2%

1.T ng s ti n mà công ty s ph i tr vào kỳ 11 n u ch a thanh toán 10 kỳ trổ ố ề ẽ ả ả ế ư ước

2.T ng s ti n còn n vào kỳ 20 n u đã thanh toán 19 kỳ trổ ố ề ợ ế ước đúng h nạ

= × + + = × + + = + =

515,67

Ngày đăng: 10/03/2014, 19:30

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w