PHIẾU BÀI TẬP SỐ 4 PHÂN TÍCH ĐA THỨC THÀNH NHÂN TỬ Bài 1.
Trang 1PHIẾU BÀI TẬP SỐ 4 PHÂN TÍCH ĐA THỨC THÀNH NHÂN TỬ
Bài 1 Phân tích các đa thức sau thành nhân tử:
a) x24x3 b) 16x 5x2 3 c) 2x2 7x5
d) 2x23x 5 e) x3 3x2 1 3x f) x2 4x 5
g) (a21)2 4a2 h) x3 3 – 4x2 x12 i) x4x3 x 1
k) x4–x3–x21 l) (2x1) –( –1)2 x 2 m) x44 –5x2
Bài 2 Phân tích các đa thức sau thành nhân tử:
a) x y 2x2 y b) x x y( ) 5 x 5y c) x2 5x5y y 2
d) 5x3 5x y2 10x210xy e) 27x3 8y3 f) x2–y2– –x y
g) x2 y2 2xy y 2 h) x2 y2 4 4x i) x6 y6
k) x33x23x1–27z3 l) 4x24 –9x y21 m) x2–3x xy –3y
Bài 3 Phân tích các đa thức sau thành nhân tử:
a) 5x210xy5y2 20z2 b) x2 z2y2 2xy c) a3 ay a x xy 2
d) x2 2xy 4z2y2 e) 3x2 6xy3y2 12z2 f) x2 6xy 25z29y2 g) x2 y22yz z 2 h) x2–2xy y 2–xz yz i) x2–2xy tx –2ty
k) 2xy3z6y xz l) x22xz2xy4yz m) (x y z ) –3 x3– –y3 z3
Bài 4 Phân tích các đa thức sau thành nhân tử:
a) x3x z y z xyz y2 2 3 b) bc b c( )ca c a ab a b( ) ( )
c) a b c b c a c a b2( ) 2( ) 2( ) d) a6 a42a32a2
e) x9 x7 x6 x5x4x3x2 1 f) (x y z )3 x3 y3 z3
g) (a b c )3 (a b c )3 (b c a )3 (c a b )3 h) x3y3z3 3xyz
Bài 5 Giải các phương trình sau:
a) (x 2) –( –3)(2 x x3) 6 b) (x3)2(4x)(4 – ) 10x
Trang 2c) (x4)2(1– )(1x x) 7 d) ( – 4) –( –2)(x 2 x x2) 6 e) 4( –3) –(2 –1)(2x 2 x x1) 10 f) 25(x3)2(1–5 )(1 5 ) 8x x g) 9(x1) –(3 –2)(32 x x2) 10 h) 4( –1)x 2(2 –1)(2x x1)3
Bài 6 Chứng minh rằng:
a) a a2( 1) 2 ( a a1)chia hết cho 6 với a Z .
b) a a(2 3) 2 ( a a1) chia hết cho 5 với a Z .
c) x22x 2 0 với x Z .
d) x24x 5 0 với x Z .