1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Tài liệu học và ôn tập thi Toeic

47 15 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Lời Nói Đầu Các Chủ Đề Ngữ Pháp Trọng Điểm Trong Bài Thi TOEIC
Tác giả Đỗ Vân Anh
Trường học ATHENA ENGLISH
Chuyên ngành English
Thể loại Tài liệu ôn tập
Năm xuất bản 2023
Định dạng
Số trang 47
Dung lượng 9,19 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

tai lieu cho học sinh, sinh viên đang muốn ôn thi Toeic LỜI NÓI ĐẦU Các bạn thân mến Ngữ pháp chỉ chiếm gần một nửa phần đọc trong bài thi TOEIC (khoảng 46 câu) và đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các phần của bài thi nghe, chính.

Trang 1

LỜI NÓI ĐẦU

Các bạn thân mến!

Ngữ pháp chỉ chiếm gần một nửa phần đọc trong bài thi TOEIC (khoảng 46 câu) và đóng vai

trò quan trọng trong việc hỗ trợ các phần của bài thi nghe, chính vì vậy việc nắm chắc ngữ pháp

cơ bản là điều kiện tiên quyết trong quá trình luyện thi TOEIC

So với ngữ pháp THPT hoặc IELTS, ngữ pháp cho bài thi TOEIC đơn giản hơn và các bạn có

thể tập trung vào các chủ đề ngữ pháp trọng điểm, thường xuyên xuất hiện trong bài thi thay

vì phải ôn tập tổng quát, dàn trải Nhận thấy việc lựa chọn, hệ thống kiến thức ngữ pháp để ôn

tập đủ và đúng trọng tâm là vô cùng quan trọng, cô đã biên tập tài liệu “TRỌN BỘ NGỮ

PHÁP TRỌNG ĐIỂM TRONG BÀI THI TOEIC”

Tài liệu bao gồm 9 chủ đề ngữ pháp cốt lõi bên cạnh đó là bài tập dụng, chọn lọc lọc giúp các

em được thực hành, vận dụng lý thuyết vào đề thi thực tế 09 chuyên đề ngữ pháp trọng điểm

Chuyên đề 8: Câu điều kiện

Chuyên đề 9: Câu giả định

Mọi thắc mắc cần được giải đáp và góp ý các bạn có thể phản hồi theo địa chỉ:

Website: https://anhnguathena.vn/

Facebook chính thức Anh ngữ Athena: https://www.facebook.com/anhnguathena.vn

Facebook cá nhân giảng viên: https://www.facebook.com/quikquik.slow/

Hoặc hotline: 0983 66 22 16

Thân gửi,

Đỗ Vân Anh

Trang 2

CHUYÊN ĐỂ 1: CÁC DẠNG THỨC CỦA ĐỘNG TỪ: V-ING, TO V

A - LÝ THUYẾT

I DANH ĐỘNG TỪ

1 Chức năng

- Là chủ ngữ của câu: dancing bored him

- Bổ ngữ của động từ: her hobby is painting

- Là bổ ngữ: seeing is believing

- Sau giới từ: He was accused of smuggling

- Sau một vài động từ: avoid, mind, enjoy,…

Imagine: tưởng tượng

Involve: dính líu, liên quan

Keep: giữ, tiếp tục

Mind: phiền Miss: lỡ, nhớ Mention: đề cập Pardon: thứ lỗi Prefer: thích hơn;

Prevent: ngăn ngừa, phòng ngừa Propose: đề nghị

Quit: từ bỏ Recollect: nhớ lại, hồi tưởng Resent: căm thù

Recall: gợi nhớ Resume: cho rằng Resist: kháng cự, ngăn cản Risk: mạo hiểm

Remember/ forget: nhớ/ quên Suggest: gợi ý

Stop/ begin/ start: dừng/ bắt đầu Understand: hiểu

Discuss: thảo luận Hate: ghét

Ví dụ:

I now regret leaving school so young (Bây giờ tôi hối hận vì đã rời trường quá sớm)

I'll never forget hearing this piece of music for the first time (Tôi sẽ không bao giờ

quên khi nghe bản nhạc này lần đầu tiên)

The food in the cooler can prevent spoiling (Thực phẩm trong ngăn mát có thể tránh

bị hư hỏng)

b Danh động từ dùng như một tân ngữ trực tiếp (Direct object)

Danh động từ được dùng như một tân ngữ trực tiếp sau một số thành ngữ: can’t bear, can’t

facem can’t stand, can’t help, can’t resist, feel like, It’s no use/ good, It’s (not) worth,…

Trang 3

Ví dụ:

I can't bear working with him (Tôi không thể chịu được khi làm việc với anh ấy)

He is such a marvelious joker that you can't help laughing (Anh ấy là một người pha

trò tuyệt vời khiến bạn không thể nhịn được cười)

It's worth reading the book (Cuốn sách là đáng đọc)

c Danh động từ làm bổ ngữ của tân ngữ (Object complement)

Một số động từ có thể được theo sau bởi tân ngữ + danh động từ: catch, discover, dislike,

feel, find, hear, imagine, involve, keep, mind, notice, prevent, remember, risk, see, spend,

stop, watch,…

Ví dụ:

I tried to stop him coming through the door (Tôi đã cố gắng ngăn anh ta đi qua cửa)

My parents are pretty laid-back and don't mind me staying out late (Bố mẹ tôi khá

thoải mái và không ngại tôi đi chơi khuya)

She sat quietly to watch him working (Cô lặng lẽ ngồi nhìn anh làm việc)

d Danh động từ được dùng sau tât cả các giới từ

Ví dụ:

He has been looking forward to going to England for a long time (Anh ấy đã mong

muốn được đến Anh từ rất lâu)

- Verb + preposition + -ing form

Một số động từ đi kèm giới từ thường dùng:

Agree with Object to Care for End in Approve

with

Insist on Dream of Give up

Consist of Threaten with Complain of Carry on Depend on Think about Go back to Persist in Lead to Forget about Worry about Plan on Count on Hesitate about Get to Put off Return to Concentrate

on

Keep on Long for Result in Confess to Apologise for Rely on

Ví dụ:

My throat constricted, so that I had to concentrate on breathing (Cổ họng tôi thắt lại,

đến nỗi tôi phải tập trung vào việc thở)

He complained of being underpaid (Anh ta phàn nàn về việc bị trả lương thấp)

We must think about buying a new house (Chúng ta phải nghĩ đến việc mua một ngôi

nhà mới)

- Verb + object + preposition + -ing form

Một số động từ + giới từ thường được dùng trong cấu trúc này: accused (of), blame (for),

congratulate (on), discourage (from), forgive (for), prevent (from), stop (from), suspect (of),

thank (for), warm (against),…

Trang 4

Ví dụ:

His parents tried to discourage him from being an actor (Cha mẹ anh đã cố gắng ngăn

cản anh theo nghiệp diễn viên)

Pain prevented him from thinking clearly (Cơn đau khiến anh không thể suy nghĩ

sáng suốt)

What made you suspect her of having taken the money? (Điều gì khiến bạn nghi ngờ

cô ấy đã lấy tiền?)

- Adjective + preposition + -ing form

Careful (about)

in

Given to Successful at

(in)

Bored with (in)

Upset at Good at Responsible for Capable of

Annoy at Keen on Embarrassed at Sick of

Nice about Right in Tired of (from) Fortunate in

Pleased at Set on Accustomed to Excited about

Proud of Sure of Scared at (of) Happy in (at)

Aware of Absorbed in Worried about Content with

Clever at (un)conscious of Different from Delighted at

Ví dụ:

He's given to going for long walks on his own (Anh ấy được cho là phải tự mình đi bộ

đường dài)

She's keen on sailing (Cô ấy thích chèo thuyền)

We were mightily pleased at winning (Chúng tôi vô cùng hài lòng khi giành chiến

thắng)

e Danh động từ có thể được dùng sau các liên từ after, although, before, since, when, while

Ví dụ:

Some people study best for a couple of hours straight after coming home from work or

college (Một số người học tốt nhất trong vài giờ ngay sau khi đi làm về hoặc từ

Trang 5

To live long is almost everyone's wish, but to live well is the ambition of a few (Sống

lâu là mong muốn của hầu hết mọi người, nhưng sống tốt là tham vọng của một số ít

Động từ nguyên mẫu có to có thể được dùng như một tân ngữ trực tiếp sau các động từ:

Ví dụ:

We can't afford to go abroad this summer (Chúng tôi không có khả năng ra nước

ngoài vào mùa hè này)

We've arranged to stay overnight at my sister's house (Chúng tôi đã sắp xếp để ở lại

nhà chị gái tôi qua đêm)

d Tân ngữ của tính từ

Động từ nguyên mẫu có to thường được dùng sau một số tính từ diễn tả phản ứng hoặc cảm

xúc của con người và nhiều tính từ thông dụng khác

Trang 6

Ví dụ:

Don't be afraid to admit to your mistakes (Đừng ngại thừa nhận sai lầm của bạn)

It is dangerous to climb up a steep slope (Lên dốc cao rất nguy hiểm)

e Bổ ngữ của danh từ hoặc đại từ

Động từ nguyên mẫu có to được dùng sau một danh từ hoặc đại từ để bổ nghĩa cho danh từ

hoặc địa từ đó

Một số động từ thông dụng có thể được theo sau bởi tân ngữ + động từ nguyên mẫu:

Ví dụ:

My boss doesn't allow me to use the telephone (Sếp của tôi không cho phép tôi sử

dụng điện thoại)

I considered him as a politician (Tôi đã coi anh ấy như một chính trị gia)

f Trong câu gián tiếp

Động từ nguyên thể có to trong câu gián tiếp có thể được dùng sau các từ nghi vấn what, who,

which, when, where, how, … nhưng không thường dùng sau why

Ví dụ:

Nobody told me where to find you (Không ai nói cho tôi biết nơi để tìm bạn)

He reminded me when to go (Anh ấy nhắc tôi khi nào thì đi)

g Động từ nguyên thể có to có thể được dùng để thay cho mệnh đề quan hệ

Ví dụ:

The car to be washed is still very new (Chiếc xe được rửa vẫn còn rất mới)

h Động từ nguyên thể có to được dùng sau too và enough

Ví dụ:

She was always too busy to listen (Cô ấy luôn quá bận rộn để lắng nghe)

Are we doing enough to protect the environment? (Chúng ta đã hành động đủ để bảo

vệ môi trường chưa?)

Trang 7

2 Động từ nguyên thể không có to

Động từ nguyên thể không to được dùng:

a Sau trợ động từ hình thái: can, could, may, might, should, shall, must, will, would,…

Ví dụ:

We can change some money at the airport (Chúng tôi có thể đổi một số tiền tại sân

bay)

Better street lighting might help to reduce crime (Ánh sáng đường phố tốt hơn có thể

giúp giảm tội phạm)

b Sau các động từ let, make, see, hear, feel, watch, notice + tân ngữ

Ví dụ:

Just seeing May's face is enough to make me laugh (Chỉ cần nhìn thấy khuôn mặt của

May thôi cũng đủ khiến tôi bật cười)

It is a delight for her to watch her daughter dance in the show (Cô rất vui khi được

xem con gái mình nhảy trong chương trình)

Lưu ý: Help có thể được dùng với động từ nguyên thể có to hoặc không to

c Sau các cụm động từ had better, would rather, had sooner,…

Ví dụ:

You had better eat more fruit and vegetables (Tốt hơn bạn nên ăn nhiều trái cây và

rau hơn)

Kids would rather play than study (Trẻ em thích chơi hơn là học)

d Say why hoặc why not

Ví dụ:

Why take needless risks? (Tại sao phải chấp nhận rủi ro không cần thiết?)

Why not relax and enjoy the atmosphere? (Tại sao không thư giãn và tận hưởng bầu

không khí?)

B - BÀI TẬP

Chia động từ trong ngoặc

1 I can’t imagine Peter _ (go) by bike

2 He agreed _ (buy) a new car

3 The question is easy _ (answer)

4 The man asked me how _ (get) to the airport

5 I look forward to _ (see) you at the weekend

6 Are you thinking of _ (visit) London?

7 We decided _ (run) through the forest

8 The teacher expected Sarah _ (study) hard

9 She doesn’t mind _ (work) the night shift

10 I learned _ (ride) the bike at the age of 5

11 We decided _ (buy) a new car

12 They’ve got some work _ (do)

13 Peter gave up _ (smoke)

14 He’d like _ (fly) an aeroplane

Trang 8

15 I enjoy _ (write) picture postcards

16 Do you know what _ (do) if there’s a fire in the shop?

17 Avoid _ (make) silly mistakes

18 My parents wanted me _ (be) home at 11 o’clock

19 I dream about _ (build) a big house

20 I’m hoping _ (see) Lisa

Đáp án:

Trang 9

We don't have a lot but there's no shortage here for love (Chúng ta không có nhiều

nhưng chẳng thiếu gì yêu thương)

II Các loại liên từ

Liên từ được chia làm 2 loại chính:

- Liên từ kết hợp (Co-ordinating conjunctions): dùng để nối các từ, cụm từ có chức năng

giống nhau hoặc các mệnh đề độc lập về mặt ngữ pháp

- Liên từ phụ thuộc (Subordinating conjuctions): dùng để mở đầu một mệnh đề phụ thuộc

(mệnh đề danh từ hoặc mệnh đề trạng từ), nối mệnh đề này với mệnh đề/ câu khác có liên hệ

chặt chẽ với nhau về mặt ngữ nghĩa

1 Liên từ kết hợp (Co-ordinating conjunctions)

Liên từ kết hợp được chia thành 4 nhóm

Nhóm AND

(Chỉ sự thêm vào)

Nhóm BUT

(chỉ sự mâu thuẫn)

also, as well as,

but, yet, still,… or, or else,

otherwise, either … or, neither

consequently,…

dụ

She is not only a

novelist but also

(Trên các đỉnh núi vẫn còn tuyết)

We must be there by six, or else we'll

miss the beginning

(Chúng ta phải đến

đó trước sáu giờ, nếu không chúng ta

sẽ bỏ lỡ phần bắt đầu.)

My car broke down and consequently I

was late (Xe của tôi

bị hỏng và do đó tôi đến muộn)

2 Liên từ phụ thuộc (Subordinating conjuctions)

Dùng để mở đầu một mệnh đề phụ (mệnh đề danh từ hoặc mệnh đề trạng từ) Liên từ phụ

thuộc gồm 7 nhóm chính :

a Nhóm WHEN: chỉ mối quan hệ về thời gian

Trang 10

- Các liên từ thuộc nhóm When: when (khi mà), whenever (bất cứ khi nào), while (trong khi),

as soon as (ngay khi), after (sau khi), before (trước khi), until/ till (trước đó, cho đến khi),

since (kể từ khi), by the time (vào lúc),…

Ví dụ:

We travelled by land until we reached the sea (Chúng tôi đi bằng đường bộ cho đến

khi ra biển)

b Nhóm BECAUSE: chỉ nguyên nhân hoặc lý do

- Các liên từ thuộc nhóm BECAUSE: because (bởi vì), as, since, now (that) (vì giờ đây),

seeing (that/ as)…

Ví dụ:

This suitcase won't lock because it is too full (Vali này sẽ không khóa được vì nó quá

đầy)

c Nhóm IF: chỉ điều kiện

- Các liên từ thuộc nhóm IF: if (nếu), unless (trừ khi, nếu không), in case (trong trường hợp),

provided that (miễn là), supposing (that) (giả sử rằng),…

Ví dụ:

Unless I'm mistaken, she was back at work yesterday (Trừ khi tôi nhầm, cô ấy đã trở

lại làm việc hôm qua)

I stepped aside so that she might come in (Tôi bước sang một bên để cô ấy bước vào)

f Nhóm SO … THAT: chỉ kết quả - quá … đến nỗi mà

2 cấu trúc với tính từ và danh từ

Adj/ Adv

So + adj/ adv + that

Ví dụ: He ran so fast that he was out of

breath

(Anh ta chạy nhanh đến mức hụt hơi)

Noun

Such + (a/ an) + adj/ adv + noun + that

Ví dụ: I am proud to be given such an

opportunity

(Tôi tự hào khi được trao một cơ hội như vậy)

g Nhóm THAT: đưa ra lời tuyên bố, một ý kiến hoặc một lý do

Ví dụ:

It is clear that the election will be a close contest (Rõ ràng rằng cuộc bầu cử sẽ là

một cuộc cạnh tranh sát sao)

Trang 11

B BÀI TẬP

Chọn đáp án phù hợp nhất để điền vào chỗ trống trong các câu sau đây

1 He got wet he forgot his umbrella

2 He stops working heavy raining

A in spite of B although C despite D because of

3 They have a lot of difficulties in their life their poverty

A in spite of B although C because D because of

4 Tom wakes his parents up playing the guitar very softly

5 Nobody could hear her she spoke too quietly

A although B because C because of D in spite of

6 We decided to leave early the party was boring

7 Many people believe him he often tells a lie

A because B in spite of C although D because of

8 she was very hard working; she hardly earned enough to feed her family

A In spite of B Because C Because of D Although

9 her absence from class yesterday, she couldn’t understand the lesson

A Although B In spite of C Because of D Because

10 her poorness, she feels happy

11 You should keep the milk in the refrigerator it doesn’t go bad

12 You should say goodbye to your brother you leave for Europe

13 The class discussion was short; , we gained some knowlegde from it

14 The undergone is cheap; , it’s faster than the train

15 you study harder, you won’t win the scholarship

16 The countrytside air is fresh, , it’s not polluted

17 she spoke slowly, I don’t understand her

18 We will wait her he comes back

19 Our teacher explained the lesson slowly we might understand him

20 it rained heavily, we went to school on time

Trang 13

CHUYÊN ĐỀ 3: GIỚI TỪ

A LÝ THUYẾT

1 Định nghĩa

- Giới từ là từ hoặc nhóm từ thường được dùng trước danh từ, đại từ để thể hiện sự liên hệ

giữa 2 nhóm này với các thành phần khác trong câu

2 Phân loại giới từ

Giới từ không có nghĩa nhất định mà được xác định thông qua tình huống hoặc cấu trúc cụ

thể Chính vì vậy giới từ được tạm phân loại theo mục đích sử dụng như sau:

a Giới từ chỉ nơi chốn (prepositions of place)

Ví dụ: He’s at Jim’s [= at Jim’s house]

(Anh ấy đang ở nhà của Jim)

At + tên tòa nhà: khi muốn nhấn mạnh hoạt động hoặc sự kiện xảy ra bên trong

Ví dụ: I work for a food company at the Lotte building

(Tôi làm việc cho một công ty thực phẩm tại tòa nhà Lotte)

At: chỉ sự hiện diện của một người tại một sự kiện

at the meeting, at the match,…

At: chỉ nơi làm việc hoặc học tập

Ví dụ: She studied architecture and art history at the university

(Cô học kiến trúc và lịch sử nghệ thuật tại trường đại học)

in the kitchen/ swimming pool/ class,…

in the river/ sea/ city/ country,…

Ví dụ: Sandra enjoys her job in the city

(Sandra thích công việc của mình ở thành phố)

In + tên làng, thị trấn, thành phố, quốc gia

Ví dụ: We had a brief honeymoon in Paris

(Chúng tôi đã có một tuần trăng mật ngắn ngủi ở Paris)

In + tên đường (in the street/ road/ Danh từ riêng tên đường)

Ví dụ: There was a huge hole in the road

Trang 14

(Họ phải đưa tôi về nhà bằng taxi.)

In dùng không có mạo từ để ám chỉ một người đang ở một nơi nào đó

in restaurant/ bed/ class…

Ví dụ: The police ran down the thief in a restaurant

(Cảnh sát truy lùng tên trộm trong một nhà hàng)

In dùng để chỉ phương hướng

in the South/ West/ East/ North

in the front/ back (of + N)

Ví dụ: Write your name in the front of the book

(Viết tên của bạn ở phía trước cuốn sách)

ON

(trên, ở trên)

Chỉ vị trí bên trên bề mặt

on the table/ wall/ map…

Ví dụ: Do you see this point on the map?

(Bạn có thấy điểm này trên bản đồ không?)

On + nơi chốn/ số tầng (nhà)

on the beach/ river,…

on the first/ second/ third… floor

Ví dụ: Tourists go there to walk on the beach

(Khách du lịch đến đó để đi dạo trên bãi biển)

On + tên đường

Ví dụ: His company is on Avenger street

(Công ty của anh ấy trên đường Avenger.)

On + phương tiên công cộng/ cá nhân trừ car và taxi

on a bus/ ship/ horse…

Ví dụ: He came here on his car

(Anh ấy đã đến đây bằng xe ô tô của anh ấy)

On dùng trong cụm từ chỉ vị trí

on the left/ rright; on smb’s left/ right…

Ví dụ: Take the second road on the right

(Đi theo con đường thứ hai bên phải)

ABOVE

(phía trên, ở vị trí cao

hơn)

Ví dụ: Our plane is flying above the clouds

(Máy bay của chúng tôi đang bay trên những đám mây)

BELOW

(phía dưới, thấp hơn)

Ví dụ: He dived below the surface of the water

(Anh ta lặn xuống dưới mặt nước)

OVER

(ngay trên)

Ví dụ: She threw a heavy woollen cloak over her shoulders

(Cô choàng một chiếc áo choàng len nặng nề qua vai)

UNDER

(dưới,

ngay dưới)

Ví dụ: We camped out under the stars

(Chúng tôi cắm trại dưới những vì sao)

NEAR Ví dụ: The roads intersect near the bridge

Trang 15

(gần) (Các con đường giao nhau gần cầu)

BY

(bên cạnh)

Ví dụ: Lets have a picnic down by the river

(Chúng ta hãy đi dã ngoại bên sông)

BESIDE

(Bên cạnh)

Ví dụ: It's beside the coffee shop

(Nó ở bên cạnh quán cà phê)

NEXT TO

(ngay bên cạnh)

Ví dụ: The seat next to him was vacant

(Chỗ ngồi bên cạnh anh ta còn trống)

INSIDE

(bên trong)

Ví dụ: I left my key inside my room

(Tôi để quên chìa khóa trong phòng)

OUTSIDE

(bên ngoài)

Ví dụ: Her lawyer made a statement outside the court

(Luật sư của cô đã đưa ra một tuyên bố bên ngoài tòa án)

AMONG

(ở giữa)

Ví dụ: Ice cream is popular among children

(Kem được trẻ em ưa chuộng)

AGAINST

(tựa vào)

Ví dụ: Put the umbrella there, against the wall

(Đặt chiếc ô ở đó, dựa vào tường ấy.)

IN FRONT OF

(phía trước)

Ví dụ: The bus stops right in front of our house

(Trạm xe bus thì ngay trước cửa nhà của chúng tôi.)

BEHIND

(phía sau)

Ví dụ: There is an old bookstore behind the post office

(Có một hiệu sách cổ bên cạnh bưu điện.)

OPPOSITE

(đối diện)

Ví dụ: I sat opposite a beautiful women in the train

(Tôi đã ngồi đối diện một người phụ nữ đẹp trên tàu.)

ACROSS

(bên kia)

Ví dụ: He walked across the street

(Anh ấy băng qua đường.)

b Giới từ chỉ thời gian (prepositions of time)

Ví dụ: At night you can see the stars

(Bạn có thể nhìn thấy những ngôi sao vào buổi tối.)

Nói về các kỳ nghỉ (toàn bộ ngày trong kỳ nghỉ)

At Christmas/ at weekends (US: on weekend hoặc on the weekends) /

at Easter,…

Ví dụ: We often come to visit our grandparent at the weekend

(Chúng tôi thường đến thăm ông bà vào cuối tuần.)

Dùng trong các cụm từ chỉ thời gian

at the momment/ at present/ at the same time/ at that time/ at first/ at the end,…

Trang 16

Ví dụ: There’ll be a chance to ask questions at the end of the workshop

(Sẽ có cơ hội để đưa ra các câu hỏi vào cuối buổi hội thảo.)

in the morning/ in the afternoon/ in the evening

Ví dụ: I prefer coffee in the morning

(Tôi thích uống cà phê vào buổi sáng.) Dùng cho kỳ nghỉ cụ thể

in the summer/ in summer/ in the Christmas holiday…

Ví dụ: It's very hot here in summer

(Thời tiết ở đây rất nóng vào mùa hè.) Chỉ khoảng thời gian phải mất để hoàn thành một việc gì đó

Ví dụ: Jane promised to complete the report in 1 hour

(Jane hứa sẽ hoàn thành bản báo cáo trong vòng 1 tiếng.)

ON

(vào)

Chỉ ngày trong tuần hoặc ngày tháng trong năm

On Monday/ Tuesday/ Wednesday,…

Ví dụ: She will start work on Monday

(Cô ấy sẽ bắt đầu công việc vào thứ 2.)

Chỉ một ngày trong kỳ nghỉ

On Easter Day/ on New Year,…

Ví dụ: They’re having a party on Thanksgiving Day

(Họ sẽ có một bừa tiệc vào ngày lễ Tạ ơn.)

Chỉ một buổi trong một ngày cụ thể

on Sunday morning/…

Ví dụ: What will we do on Sunday morning?

(Chúng ta sẽ làm gì vào sáng Chủ nhật nhỉ?)

LƯU Ý:

- IN TIME VÀ ONE TIME:

+ In time: [not late; with enough time to be able to do something]: đúng lúc, kịp lúc

Ví dụ: If we hurry, we'll get there in time

(Nếu chúng tôi nhanh chóng, chúng tôi sẽ đến đó kịp thời)

+ On time: [at the arranged or correct time; not late] đúng giờ

Ví dụ: I cannot ensure his being on time

(Tôi không thể đảm bảo anh ấy có mặt đúng giờ)

- KHÔNG dùng at, in, on trước các từ all, each, every, some, last, next, this, today,

tomorrow, yesterday

DURING

(trong suốt)

Ví dụ: Water consumption decreased during the winter

(Tiêu thụ nước giảm trong mùa đông)

FOR Ví dụ: I'm going away for a few days

Trang 17

(trong khoảng) (Tôi sẽ đi vắng trong khoảng vài ngày.)

SINCE

(từ, từ khi)

Ví dụ: I haven't heard from him since last January

(Tôi đã không nghe tin từ anh ấy kể từ tháng Giêng năm ngoái)

FROM … TO

(từ…đến)

Ví dụ: The store is open from 8 a.m to 7 p.m every day

(Cửa hàng mở cửa từ 8 giờ sáng đến 7 giờ tối hàng ngày.)

BY

(trước hoặc

vào thời điểm nào

đó )

Ví dụ: By this time next week we'll be in New York

(Bằng giờ này tuần tới chúng tôi đang ở New York.)

UNTIL/ TILL

(đến/ cho đến)

Ví dụ: He continued working up until he was exhausted

(Anh ấy vẫn tiếp tục làm việc cho đến khi kiệt sức.)

BEFORE

(trước khi)

Ví dụ: Call me before lunch

(Gọi cho tôi trước bữa trưa nhé.)

AFTER

(sau, sau khi)

Ví dụ: After an hour we finished the exam

(Chúng tôi đã hoàn thành bài thi sau 1 giờ.)

c Giới từ chỉ sự chuyển động (prepositions of movement)

TO

(đến, tới)

Ví dụ: He walked to the office

(Anh ấy đi bộ đến văn phòng.)

FROM

(từ nơi nào đó)

Ví dụ: This was the last letter from my brother

(Đây là bức thư cuối cùng từ anh trai tôi.)

ACROSS

(qua, ngang qua)

Ví dụ: The thief swam across the river to escape

(Tên trộm đã bơi qua sông đến tẩu thoát.)

ALONG

(dọc theo)

Ví dụ: You should look along the shelves for the book you need

(Bạn nên nhìn dọc theo giá sách để tìm cuốn sách bạn cần.)

INTO

(vào trong, về phía)

Ví dụ: They throw rubbish into rivers

Ví dụ: Look! It's going up that tree

(Nhìn kìa! Nó đang đi lên cái cây đó)

DOWN

(đi xuống)

Ví dụ: The sun went down below the horizon

(Mặt trời đã lặn xuống phía dưới đường chân trời)

THROUGH

(qua, xuyên qua)

Ví dụ: He doctor pushed his way through the crowd

(Tất cả các loại cây đều thích mọc lên về phía ánh sáng mặt trời)

TOWARD(S)

(về phía)

Ví dụ: All plants like to grow up toward the sunlight

(Cậu bé chạy về phía mẹ của mình.)

ROUND

(quanh, vòng quanh)

Ví dụ: Lucy had a bandage round her knee

(Lucy bị băng quanh đầu gối)

Trang 18

d Các loại giới từ khác (other types of prepositions)

Ngoài các loại giới từ chính đã được liệt kê, còn một số các giới từ và cụm giới từ dùng để

diễn tả

Mục đích hoặc chức năng: for, to, in order to, so as to (để)

- For + V-ing/ Nouns:

Ví dụ: It’s is a book for children

(Đó là quyển sách dành cho trẻ con.)

- to/ in order to/ so as to + Verb infinitive

Ví dụ: She arrived early in order to get a good seat

(Cô ấy đến sớm để có được chỗ ngồi đẹp.)

- Nguyên nhân: for (vì), because of (bởi vì), owing to (vì, bởi vì) + Nouns/ Phrasal nous

Ví dụ: We can’t go out because of heavy rain

(Chúng tôi không thể đi ra ngoài vì mưa lớn.)

- Tác nhân hay phương tiện: by (bằng, bởi); with (bằng)

Ví dụ: The child cut her birthday cake it with a plastic knife

(Bạn nhỏ cắt bánh sinh nhật bằng 1 chiếc dao nhựa.)

- Sự đo lường, số lượng: by (theo, khoảng)

Ví dụ: By 1921 the population of Moscow had declined by one half

(Đến năm 1921, dân số Moscow đã giảm một nửa)

- Sự tương tự: like (giống như – so sánh)

Ví dụ: The twins look just like their mother

(Cặp song sinh trông giống hệt mẹ của chúng)

- Sự liên hệ hoặc đồng hành: with (cùng với)

Ví dụ: I keep in touch with my parents by emails

(Tôi giữ liên lạc với bố mẹ qua email)

- Sự sở hữu: with (có), of (của)

Ví dụ: Oil has the property of floating on water

(Dầu có đặc tính nổi trên mặt nước)

- Cách thức: by (bằng cách), with (với), without (không), in (bằng)

Ví dụ: The museum is easily accessible by car (Có thể dễ dàng đến bảo tàng bằng ô tô)

Ví dụ: She sat underneath the tree in the shade

(Cô ngồi dưới gốc cây trong bóng râm)

Giới từ kép

(compound prepositions)

Là giới từ được tạo thành bằng tiền tố “a” hoặc “be”:

About, among, across , amidst, above, against,…

Before, behind, beside, beyond, beneath, between, below…

Trang 19

Giới từ do phân từ

(participle prepositions)

- According to (tùy theo), owing to (bởi vì), ,

- saving = save = except ( ngoại trừ )

- excepting = except ( ngoại trừ )

- considering (xét theo), concerning/ regarding /touching ( về vấn đề, về )

- during (trong khoảng), pending (trong khi)

- notwithstanding ( mặc dù ) , past ( hơn, qua )

In the place of (thay vì)

In the event of (nếu mà) With a view to (với ý định để) For the shake of (vì)

On behalf of (thay mặt cho)

Bài 1: Chọn đáp án phù hợp nhất để điền vào chỗ trống trong các câu sau đây

1 time time I will examine you on the work you have done

2 Lan will stay there the beginning in September November

3 I would like to apply the position of sales clerk that you advised in the

Sunday newspaper

4 Make a comment this sentence!

5 He’s a very wealthy man; a few hundred pounds is nothing him

6 Mum is always busy her work in the laboratory

7 The clerk that counter said those purses were sale

8 Don’t believe her! She just makes the story

9 Old people like to descant past memories

Trang 20

Bài 2: Điền một giới từ thích hợp vào chỗ trống trong các câu sau đây

1 The price of electricity is going up August

2 They came to visit us my birthday

3 Did you have a good time Christmas?

4 The children are really excited their summer vacation

5 We were very disappointed the organization of the festival

6 John missed a lot of lessons He was ill January to March

7 Helen had said goodbye to everybody in the class she left for the hometown

8 My cat is very fond fish

9 I waited 10 o’clock and then went home

10 I can’t remember exactly when the accident happened I think it was nine and half past nine

Trang 21

CHUYÊN ĐỀ 4: ĐẠI TỪ

A – LÝ THUYẾT

I Định nghĩa

Đại từ là những từ dùng để thay thế cho danh từ

II Phân loại

1 Đại từ nhân xưng (personal pronouns)

Là các đại từ được dùng để chỉ người, vật, nhóm người hoặc vật cụ thể

a Hình thức

Đại từ nhân xưng có hình thức chủ ngữ (subject) và tân ngữ (object) khác nhau trừ you và it Ngôi

(Person)

Chủ ngữ Tân ngữ Nghĩa Chủ ngữ Tân ngữ Nghĩa

Ngôi thứ 3 He

She

It

him her

Ex: Jacob took the children with him [Jacob tool he children with Jacob.]

(Jacob đưa bọn trẻ đi cùng anh ấy.)

- Đại từ nhân xưng có thể được sử dụng làm:

+ Chủ ngữ của động từ

+ Bổ ngữ của động từ to be

+ Tân ngữ trực tiếp hoặc gián tiếp của động từ

+ Tân ngữ của giới từ

2 Đại từ sở hữu (possessive pronouns)

- Là hình thứ sở hữu của đại từ nhân xưng, được sử dụng để chỉ người hoặc vật gì thuộc về ai

a Hình thức

Personal Pronouns (Đại từ nhân xưng) Possessive Pronouns (Đại từ sở hữu)

Trang 22

b Cách sử dụng

- Đại từ sở hữu được dùng KHÔNG có danh từ theo sau

Đại từ sở hữu = Tính từ sở hữu + danh từ Ex: I’ve lost my pen Can I borrow yours?

(Tôi vừa mới đánh mất bút Tôi có thể mượn (bút) của bạn được không?)

- Đại từ sở hữu cũng có thể xuất hiện trước danh từ mà nó thay thế

Ex: Ours is the second house on the left

(Nhà của chúng tôi là ngôi nhà thứ 2 phía bên tay trái.)

- Không dùng mạo từ trước đại từ sở hữu

3 Đại từ bất định (indefinite pronouns)

a Some, any, none

Ex: Some disapprove of the president’s opinion

- Some of us/ you/ them + plural verb Ex: Some of my friends live in London/

ANY

(nào)

- Dùng thay thế cho danh từ đếm được

số nhiều hoặc danh từ không đếm được trong câu phủ định hoặc câu hỏi

Ex: I need some more eggs; there isn't

any left

- Any of us/ you/ them + plural/

singular verb

Ex:‘Which drink do you want?’ ‘Any of

them will do.’

Ex: None of us went to class yesterday

b Someone, something, somebody, somewhere, anyone, anything, anybody, anywhere, everyone, everything, everybody, everywhere, no one, nothing, nobody

- Someone, something, somebody, somewhere được dùng tương tự như some

+ Dùng trong câu khẳng định, đi với động từ số ít (singular verb)

Ex: Someone has locked the door (Ai đó đã khóa cửa rồi.)

+ Dùng trong lời mời, câu đề nghị

Ex: Would you like somehthing to drink? (Bạn có muốn uống gì không?)

Trang 23

- Anyone, anything, anybody, anywhere dùng tương tự như any

+ Dùng trong câu phủ định hoặc câu nghi vấn, đi với động từ số ít (singular verb)

Ex: I can't find my key anywhere

(Tôi không thể tìm thấy chìa khóa của tôi ở chỗ nào.)

- No one, nothing, nobody

+ Có thể đứng đầu câu hoặc đứng một mình

Ex: No body is here (Ở đây không có ai cả.)

- Everyone, everything, everybody, everywhere

+ Tuy đề cập đến số đông nhưng đi với động từ số ít

Ex: Everybody has his merits and faults (Mọi người đều có cả thành công và lỗi lầm)

4 Đại từ phản thân

a Hình thức

Personal Pronouns (Đại từ nhân xưng)

Emphatic Pronouns (Đại từ phản thân)

itself

(tự bản thân/ chính nó)

b Cách dùng

- Được dùng làm tân ngữ của động từ khi hành động do chủ thể thực hiện tác động lên chính

chủ thể đó Hay, đại từ phản thân được sử dụng khi chủ ngữ và tân ngữ của động từ là cùng

một đối tượng

Ex: The new manager introduced himself

(Vị quản lý mới đã tự giới thiệu bản thân.)

Ngày đăng: 02/08/2022, 23:21

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w