1. Trang chủ
  2. » Cao đẳng - Đại học

Bản vẽ đồ án bê tông 1

1 104 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 1
Dung lượng 742,79 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Layout1 HÌNH 1 SƠ ĐỒ MẶT BẰNG SÀN TỈ LỆ 1 100 1 2 3 4 5 A B C D E F 7100 7100 7100 7100 7100 35500 20 00 20 00 20 00 20 00 80 00 80 00 80 00 80 00 32 00 0 1000 45 0 450 450 450 450 450 450 450 450 450 450 450 450 450 450 450 450 450 450 450 450 450 450 450 450 450 450 450 450 450 450 450 450 45 0 45 0 45 0 45 0 45 0 45 0 45 0 45 0 45 0 MẶT CẮT A A TỈ LỆ 1 20 d8a200 d6a150 d6a150 d6a150 d8a400 d6a300 d6a250 d6a250 d6a250 d6a250 d6a250 1 2 3 4 5 4 4 42 d6a150d8a200 3 d8a400 1 d6a300 1 3 2 4 d8a200.

Trang 1

HÌNH 1 SƠ ĐỒ MẶT BẰNG SÀN TỈ LỆ 1:100 1

2

3

4

5

35500

1000

MẶT CẮT A-A TỈ LỆ 1:20

d6a250

d6a250

2

d6a150 d8a200

3

d8a400

1

d6a300

d8a200 5

d6a150 6

d6a150

6

d8a200

5

d6a250

MẶT CẮT D-D TỈ LỆ 1:20

2000

6641

2'

kNm

12'

211.15 175.96

130.18 140.28 130.18

140.28 140.28

130.18 140.28

2d20

2d20 + 2d18

(222,02) (143,77)

4d20 + 2d18

2d20 + 2d18 (143,77) 2d20

(80,72) 2d20

(80,72)

1d20+2d20 (125,82)

(91,86) 2d22

3d20+2d22 (176,13)

(80,72) 2d20 (91,86)

2d22 1d20+2d20 (125,82)

(80,72) 2d20

2d20

(91,86) 2d22

(91,86) 2d22

(80,72) 2d20

2d20+2d22 (155,94)

(80,72) 2d20

(161,43)

W=621 W=621

W=400

W=621 W=400

2d20

1

1

2

2

3

3

4

4

5

5

5

5

2d20 7 1d20

8

2d18 6

2d20 7 2d20 4

1d20 3 2d20 1

2d20 2

2d20 2d18 2d20

2d20 2d18 2d20

2d20 2d20

2d20 2d20

2d20

2d20

2d20

2d20 2d20

1d20

2d20

BỐ TRÍ THÉP DẦM PHỤ

Tỉ lệ: 1/50

200

200

200

200 200

2846

4420 5658

4

5

9

8

7d28 (4310)

4d28 (2463)

4d28 (2463)

5d28 (3078)

4d28 (2463)

5d32 (3217)

8d32 (6434)

5d32 (3217)

6d32 (4825)

315.03 420.15

848.91 954.03

266.45

476.70

908.21 1064.67

145.72 65.04

169.65

412.60

1341.98

1029.06 947.41 813.92

501

302.95 295.5 272.03

14.48

305.12

48.02 7.19 108.44

634.56 763.16

82.48 156.68

132.24 174.4

408.12

1075.35

736.52 628.49

182.54

W= 1074

M kNm

1

2 4d32

5d28

1

1

3

5

1 4d32

2 4d28

5

3

7 1d28

5d28

7 1d28

2

4d32 1 2d14

2d14

2d14 2d14 2d14

2d14

4d32

4d32 5

6

2 2

4d32

2d14 2d14 1

2 4d32

4d28 4 1d28 4d28

2d32

9

9

4d28

BỐ TRÍ THÉP DẦM CHÍNH

TỈ LỆ: 1/50

TỈ LỆ: 1/20 TỈ LỆ: 1/20 TỈ LỆ: 1/20 TỈ LỆ: 1/20

400

2000

3950

8145

7 2d14

8 2d14

8

7

8 8

8

2x3d10a150 2x3d10a150 2x3d10a150 2x3d10a150 2x3d10a150

2x3d10a150

1905

TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ

TP.HCM KHOA: XÂY DỰNG

ĐAMH KẾT CẤU BÊ TÔNG CỐT THÉP 1

SÀN SƯỜN TOÀN KHỐI

LOẠI BẢN DẦM

CNBM GVHD SVTH

TS ĐỒNG TÂM

VÕ THANH SƠN

NGUYỄN BẢO TRÂN 1951022120

ĐỀ SỐ NGÀY NHẬN HOÀN THÀNH

31/07/2021

ĐIỂM 3.LNM

18/09/2021

GHI CHÚ:

MSSV

1 1200 8 1200 180 180 216 85.23

2 70 1115 70 8 1255 358 358 449.29 177.28

3 6220 6 6220 1790 1790 11133.8 2471.19

4 1115 6 1115 3566 3566 3976.09 882.51

5 2000 8 2000 358 358 716 282.52

6 6640 6 6640 3566 3566 23678.24 5255.47

1 350 35460 350 20 37960 2 34 1290.64 3182.91

2 150 35460 150 20 37560 2 34 1277.04 3149.37

3 2850 20 2850 2 34 96.9 238.97

4 2120 20 2120 4 68 144.16 355.52

5 4420 20 4420 4 68 300.56 741.23

6 5660 18 5660 4 68 384.88 768.83

7 2575 20 2575 4 68 175.1 431.82

8 3975 20 3975 6 102 405.45 999.90

DẦM PHỤ Số lượng: 17

1 365 31950 365 32 34600 4 24 830.4 5242.60

2 285 31950 285 28 34200 4 24 820.8 3967.46

3 5585 28 5585 6 36 201.06 971.85

4 3775 28 3775 2 12 45.3 218.96

5 3590 32 3590 8 48 172.32 1087.92

6 3810 32 3810 2 12 45.72 288.65

7 285 8145 28 8430 2 12 101.16 488.97

DẦM CHÍNH Số lượng: 6

- Trọng lượng thép có đường kính Φ6 = 8609.17 kg; Chiều dài = 38788.13 mét

- Trọng lượng thép có đường kính Φ8 = 545.03 kg; Chiều dài = 1381.29 mét

- Trọng lượng thép có đường kính Φ18 = 768.83 kg; Chiều dài = 384.88 mét

- Trọng lượng thép có đường kính Φ20 = 9099.72 kg; Chiều dài = 3689.85 mét

- Trọng lượng thép có đường kính Φ28 = 5647.24 kg; Chiều dài = 1168.32 mét

- Trọng lượng thép có đường kính Φ32 = 6619.17 kg; Chiều dài = 1048.44 mét

BẢNG THỐNG KÊ CỐT THÉP

TÊN C.KIỆN

SỐ HIỆU HÌNH DẠNG - KÍCH THƯỚC

ĐƯỜNG KÍNH (mm)

CHIỀU DÀI

1 THANH (mm)

SỐ LƯỢNG 1

C.KIỆN T.BỘ

TỔNG CHIỀU DÀI (m)

TỔNG T.LƯỢNG (Kg)

Ngày đăng: 06/06/2022, 13:53

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

BẢNG THỐNG KÊ CỐT THÉP TÊN - Bản vẽ đồ án bê tông 1
BẢNG THỐNG KÊ CỐT THÉP TÊN (Trang 1)
HÌNH 1. SƠ ĐỒ MẶT BẰNG SÀN TỈ LỆ 1:1001 - Bản vẽ đồ án bê tông 1
HÌNH 1. SƠ ĐỒ MẶT BẰNG SÀN TỈ LỆ 1:1001 (Trang 1)
HIỆU HÌNH DẠNG - KÍCH THƯỚC - Bản vẽ đồ án bê tông 1
HIỆU HÌNH DẠNG - KÍCH THƯỚC (Trang 1)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w