VIỆN HÀN LÂM
KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM
HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI
DANH SÁCH HỌC VIÊN CAO HỌC
Khóa V – Đợt 2 năm 2014 Địa điểm: Học viện Khoa học xã hội, 477, Nguyễn Trãi, Thanh Xuân, Hà Nội
Lớp: Chiều 2
Thời gian: 13h30 – 17h00 Hội trường I – tầng 2 nhà mới
1 Nguyễn Thị Ngọc Hà 09/10/1986 HVVH 02 Văn hóa học
2 Lê Thị Huế 16/04/1990 HVVH 05 Văn hóa học
3 Nguyễn Tiến Hưng 23/10/1984 HVVH 06 Văn hóa học
4 Hoàng Thị Liêm 10/12/1987 HVVH 07 Văn hóa học
5 Bùi Hải Lượng 06/10/1984 HVVH 09 Văn hóa học
6 Đào Thị Hồng Nhung 18/01/1987 HVVH 10 Văn hóa học
7 Nghiêm Thị Thu Phượng 26/12/1992 HVVH 12 Văn hóa học
8 Nguyễn Thị Bích Phượng 17/01/1978 HVVH 13 Văn hóa học
9 Đặng Minh Trang 03/01/1990 HVVH 17 Văn hóa học
10 Nguyễn Văn Tùng 04/08/1977 HVVH 18 Văn hóa học
11 Đặng Văn Cường 15/07/1987 HVLS 20 Lịch sử Việt Nam
12 Hoàng Thị Hải 24/09/1992 HVLS 21 Lịch sử Việt Nam
13 Lục Thị Thương Huyền 01/11/1992 HVLS 22 Lịch sử Việt Nam
14 Phạm Trung Khiên 10/01/1985 HVLS 23 Lịch sử Việt Nam
15 Nguyễn Thị Minh Lý 30/09/1992 HVLS 24 Lịch sử Việt Nam
16 Phạm Xuân Quang 11/05/1986 HVLS 25 Lịch sử Việt Nam
17 Đặng Thị Quý 25/09/1992 HVLS 26 Lịch sử Việt Nam
18 Trần Duy Sâm 08/10/1987 HVLS 27 Lịch sử Việt Nam
19 Nguyễn Thị Thuận 20/09/1988 HVLS 30 Lịch sử Việt Nam
20 Lưu Thị Huyền Trang 30/09/1990 HVLS 31 Lịch sử Việt Nam
21 Phạm Hương Giang 04/04/1991 HVPT 34 Phát triển bền vững
22 Nguyễn Dương Hoa 13/11/1987 HVPT 36 Phát triển bền vững
23 Nguyễn Đức Hoàn 02/01/1981 HVPT 37 Phát triển bền vững
24 Đào Thị Hồng 20/03/1982 HVPT 38 Phát triển bền vững
25 Trần Mạnh Hùng 12/09/1979 HVPT 39 Phát triển bền vững
26 Nguyễn Thế Nam 07/03/1985 HVTG 41 Tôn giáo học
Trang 227 Lương Việt Anh 15/04/1973 HVDT 42 Dân tộc học
28 Trần Thị Minh Giang 29/04/1975 HVDT 43 Dân tộc học
29 Cù Thị Thu Hằng 08/10/1985 HVDT 44 Dân tộc học
30 Lê Thị Vũ Hằng 25/07/1978 HVDT 45 Dân tộc học
31 Nguyễn Thị Minh Lý 23/12/1978 HVDT 46 Dân tộc học
32 Hoàng Thị Minh Nguyệt 24/06/1976 HVDT 47 Dân tộc học
33 Nguyễn Cảnh Phương 04/04/1978 HVDT 48 Dân tộc học
34 Lê Thị Thiềm 05/01/1981 HVDT 49 Dân tộc học
35 Đặng Thành Trung 03/02/1987 HVDT 50 Dân tộc học
36 Phạm Thị Hà Xuyên 01/07/1990 HVDT 51 Dân tộc học
37 Lê Hà An 21/02/1992 HVTL 52 Tâm lý học
38 Nguyễn Việt Dũng 19/01/1992 HVTL 53 Tâm lý học
39 Vũ Thị Lúa 04/04/1990 HVTL 54 Tâm lý học
40 Thân Thị Nga 20/03/1990 HVTL 55 Tâm lý học
41 Nguyễn Thị Nhậm 01/11/1992 HVTL 56 Tâm lý học
42 Đặng Thị Đức Phương 03/11/1990 HVTL 57 Tâm lý học
43 Chu Ân Thịnh 19/05/1985 HVTL 58 Tâm lý học
44 Quách Nguyễn Thương Thương 02/01/1991 HVTL 59 Tâm lý học
45 Đinh Thị Khánh Trang 02/01/1987 HVTL 60 Tâm lý học
46 Phạm Thanh Xuân 06/03/1992 HVTL 61 Tâm lý học
47 Nguyễn Tiến Dũng 28/07/1978 HVNN 80 Ngôn ngữ học
48 Trần Thị Thùy Hương 25/07/1980 HVNN 82 Ngôn ngữ học
49 Nguyễn Thị Thủy 05/10/1986 HVNN 83 Ngôn ngữ học
50 Hà Văn Báo 19/05/1984 HVXH 156 Xã hội học
51 Trần Thị Hạnh 25/06/1986 HVXH 157 Xã hội học
52 Phan Thị Ngọc Nga 26/08/1987 HVXH 158 Xã hội học
53 Nguyễn Đình Nghiệp 03/12/1989 HVXH 159 Xã hội học
54 Lê Quang Ngọc 28/08/1991 HVXH 160 Xã hội học
55 Nguyễn Thị Hồng Nhung 13/07/1982 HVXH 161 Xã hội học
56 Trịnh Thị Sợi 25/08/1978 HVXH 162 Xã hội học
57 Hà Thị Thủy 20/04/1981 HVXH 163 Xã hội học
58 Nguyễn Thị Trang 02/03/1989 HVXH 164 Xã hội học
59 Nguyễn Thị Kiều Trang 08/10/1990 HVXH 165 Xã hội học
60 Nguyễn Thị Hồng Yến 18/04/1992 HVXH 166 Xã hội học
Trang 361 Nguyễn Thị Hiệp 14/04/1985 HVHN 167 Hán Nôm
62 Nghiêm Xuân Tuấn 02/06/1979 HVCA 169 Châu Á học
63 Lại Văn Bổng 23/06/1975 HVCH 170 Chính trị học
64 Lê Thị Gái 22/09/1991 HVCH 172 Chính trị học
65 Nông Thị Việt Hà 23/07/1980 HVCH 173 Chính trị học
66 Bùi Thị Minh Hải 27/07/1985 HVCH 174 Chính trị học
67 Nghiêm Thị Thúy Hằng 06/10/1981 HVCH 175 Chính trị học
68 Nguyễn Hữu Hào 08/09/1990 HVCH 176 Chính trị học
69 Nguyễn Thị Ngọc Lan 19/12/1990 HVCH 177 Chính trị học
70 Bùi Trần Xuân Phúc 09/02/1990 HVCH 178 Chính trị học
71 Trương Đăng Quang 14/03/1984 HVCH 179 Chính trị học
72 Lê Văn Quý 26/12/1974 HVCH 180 Chính trị học
73 Hoàng Thị Huyền Trang 25/06/1987 HVCH 181 Chính trị học
74 Trần Toàn Trung 08/10/1988 HVCH 182 Chính trị học
75 Nguyễn Quốc Tuấn 26/05/1988 HVCH 183 Chính trị học
76 Vũ Quốc Vượng 28/06/1981 HVCH 184 Chính trị học
77 Nguyễn Thị Ngọc Yến 02/02/1987 HVCH 185 Chính trị học
78 Hoàng Thị Thu Hà 03/08/1980 HVNV 186 Văn học
79 Nguyễn Mạnh Hòa 18/03/1978 HVNV 188 Văn học
80 Nguyễn Thị Yến 12/09/1977 HVNV 190 Văn học
81 Phạm Thu An 15/12/1973 HVQG 634 Quản lý giáo dục
82 Nguyễn Thị Thu An 02/09/1975 HVQG 635 Quản lý giáo dục
83 Cấn Thị Ngọc Bích 09/12/1967 HVQG 637 Quản lý giáo dục
84 Nguyễn Huyền Châu 01/06/1976 HVQG 638 Quản lý giáo dục
85 Nguyễn Đình Chiến 17/02/1980 HVQG 639 Quản lý giáo dục
86 Kiều Kiên Chung 04/06/1975 HVQG 640 Quản lý giáo dục
87 Đặng Minh Đức 04/01/1975 HVQG 641 Quản lý giáo dục
88 Nguyễn Hương Giang 29/09/1976 HVQG 642 Quản lý giáo dục
89 Nguyễn Bá Hải 28/08/1976 HVQG 643 Quản lý giáo dục
90 Lê Quốc Hân 14/09/1970 HVQG 645 Quản lý giáo dục
91 Phan Thị Hạnh 04/06/1976 HVQG 648 Quản lý giáo dục
92 Nguyễn Thị Minh Huệ 26/09/1976 HVQG 649 Quản lý giáo dục
93 Phạm Việt Hùng 13/09/1983 HVQG 650 Quản lý giáo dục
94 Trần Thị Hương 22/05/1981 HVQG 651 Quản lý giáo dục
Trang 495 Nguyễn Thị Thu Hương 21/08/1979 HVQG 652 Quản lý giáo dục
96 Phạm Thanh Huyền 04/10/1974 HVQG 653 Quản lý giáo dục
97 Nguyễn Thị Hương Lan 21/06/1968 HVQG 654 Quản lý giáo dục
98 Lương Thị Thúy Nga 22/08/1973 HVQG 656 Quản lý giáo dục
99 Mai Thị Hồng Nhung 21/11/1980 HVQG 658 Quản lý giáo dục
100 Nguyễn Thị Lan Phương 08/09/1986 HVQG 659 Quản lý giáo dục
101 Nguyễn Thị Thảo 02/02/1991 HVQG 661 Quản lý giáo dục
102 Trần Thị Tố Trinh 02/12/1972 HVQG 663 Quản lý giáo dục
103 Vũ Sỹ Trọng 30/08/1982 HVQG 664 Quản lý giáo dục
104 Nguyễn Thị Ngọc Tú 25/10/1981 HVQG 665 Quản lý giáo dục
105 Vi Thị Tuyết 22/03/1991 HVQG 666 Quản lý giáo dục
106 Phạm Thị Yến 23/06/1989 HVQG 668 Quản lý giáo dục
107 Trần Hữu Đồng 02/04/1990 HVQT 670 Kinh tế quốc tế
108 Phùng Văn Kiên 19/01/1978 HVQT 671 Kinh tế quốc tế
109 Nguyễn Phương Liên 27/10/1977 HVQT 672 Kinh tế quốc tế
110 Nguyễn Ngọc Mai 15/01/1986 HVQT 673 Kinh tế quốc tế
111 Nguyễn Thị Hải Âu 01/10/1974 HVCT 674 Công tác xã hội
112 Nguyễn Thị Bằng 02/03/1990 HVCT 675 Công tác xã hội
113 Nguyễn Hồng Cúc 30/10/1986 HVCT 676 Công tác xã hội
114 Nguyễn Thị Hường 13/08/1989 HVCT 677 Công tác xã hội
115 Trần Thị Minh Khương 19/01/1989 HVCT 678 Công tác xã hội
116 Phạm Thị Hải Lý 30/08/1986 HVCT 679 Công tác xã hội
117 Vũ Thị May 21/12/1987 HVCT 680 Công tác xã hội
118 Nguyễn Thị Hồng Nga 16/11/1987 HVCT 681 Công tác xã hội
119 Vũ Thị Thu Phương 16/02/1992 HVCT 682 Công tác xã hội
120 Hoàng Thị Thúy 22/11/1990 HVCT 684 Công tác xã hội
121 Bùi Thị Tình 20/11/1991 HVCT 686 Công tác xã hội
122 Lê Văn Tôn 11/10/1985 HVCT 687 Công tác xã hội
123 Nguyễn Quang Tuấn 15/08/1991 HVCT 688 Công tác xã hội
124 Nguyễn Đại Vương 24/06/1991 HVCT 689 Công tác xã hội
125 Dương Văn Chăm 20/05/1987 HVVN 690 Việt Nam học
126 Hà Thị Trang 20/11/1973 HVCN 693 Phát triển con người
127 Nguyễn Thị Hoàng Anh 12/01/1978 HVCK 695 Quản lý KH và CN
128 Phùng Công Định 22/03/1986 HVCK 697 Quản lý KH và CN
Trang 5129 Tạ Doãn Hải 18/02/1987 HVCK 700 Quản lý KH và CN
130 Nguyễn Thị Nguyệt Hằng 14/06/1976 HVCK 702 Quản lý KH và CN
131 Phạm Thị Thu Hằng 19/07/1990 HVCK 703 Quản lý KH và CN
132 Nguyễn Thúy Hằng 08/11/1981 HVCK 704 Quản lý KH và CN
133 Lê Thu Hiền 03/02/1988 HVCK 705 Quản lý KH và CN
134 Lưu Thị Thu Hòa 25/02/1983 HVCK 706 Quản lý KH và CN
135 Nguyễn Bá Hùng 01/09/1976 HVCK 707 Quản lý KH và CN
136 Nguyễn Thị Thanh Huyền 20/06/1990 HVCK 708 Quản lý KH và CN
137 Vũ Văn Khiêm 26/09/1992 HVCK 709 Quản lý KH và CN
138 Hoàng Đức Kiên 13/02/1990 HVCK 710 Quản lý KH và CN
139 Đặng Huỳnh Kim 15/09/1986 HVCK 711 Quản lý KH và CN
140 Vũ Thị Phương Mai 14/07/1988 HVCK 712 Quản lý KH và CN
141 Nguyễn Thị Hồng Phương 03/02/1974 HVCK 713 Quản lý KH và CN
142 Chu Văn Quang 24/07/1983 HVCK 714 Quản lý KH và CN
143 Lê Minh Tâm 29/01/1989 HVCK 715 Quản lý KH và CN
144 Nguyễn Đức Tâm 25/12/1989 HVCK 716 Quản lý KH và CN
145 Phạm Thị Thảo 20/08/1985 HVCK 717 Quản lý KH và CN
146 Trịnh Viết Trọng 17/09/1985 HVCK 718 Quản lý KH và CN
147 Nguyễn Hữu Việt 14/05/1984 HVCK 721 Quản lý KH và CN