TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT
KHOA CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ VÀ
TRUYỀN THÔNG
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH LỚP HỌC CHUYÊN NGÀNH K7 (LỚP CÔNG NGHỆ VIỄN THÔNG 1)
Stt Họ tên Ngày sinh Mã sinh viên Chuyên ngành Ghi chú
1 Lê Thị Quỳnh Anh 10/06/1990 DTC0851210001 CNVT
2 Vũ Viết Dũng 29/07/1989 DTC0851210090 CNVT
3 Mạc Văn Duy 10/02/1988 DTC0851210091 CNVT
4 Nguyễn Sỹ Đồng 12/06/1990 DTC0851210002 CNVT
5 Dương Ngọc Đức 13/09/1989 DTC0851210003 CNVT
6 Đoàn Thị Hằng 20/05/1990 DTC0851210005 CNVT
7 Vũ Thuý Hằng 15/10/1990 DTC0851210006 CNVT
8 Nguyễn Thị Ngọc Hân 09/10/1989 DTC0851210092 CNVT
9 Đỗ Thế Hiển 25/08/1990 DTC0851210008 CNVT
10 Đỗ Trung Hiếu 22/09/1990 DTC0851210009 CNVT
11 Đào Thị Hiệu 12/03/1989 DTC0851210010 CNVT
12 Nguyễn Văn Hùng 19/05/1989 DTC0851210125 CNVT
13 Nguyễn Quốc Huy 10/01/1990 DTC0851210013 CNVT
14 Nguyễn Thị Huyền 06/03/1990 DTC0851210014 CNVT
15 Nguyễn Tiến Hưng 02/01/1990 DTC0851210093 CNVT
16 Lâm Thị Hương 07/07/1990 DTC0851210012 CNVT
17 Lê Công Hữu 26/12/1990 DTC0851210094 CNVT
18 Nguyễn Thị Thanh In 16/08/1990 DTC0851210015 CNVT
19 Hoàng Thị La 24/05/1990 DTC0851210016 CNVT
20 Trần Thanh Liêm 21/07/1990 DTC0851210017 CNVT
21 Phùng Thị Bích Liên 24/07/1990 DTC0851210018 CNVT
22 Nguyễn Duy Linh 05/06/1990 DTC0851210096 CNVT
23 Lê Đức Minh 02/02/1990 DTC0851210019 CNVT
24 Trần Hải Nam 22/09/1990 DTC0851210020 CNVT
25 Vũ Thị Hồng Ngân 26/06/1989 DTC0851210097 CNVT
26 Phạm Thị Hồng Nhung 25/10/1990 DTC0851210021 CNVT
27 Đào Minh Phú 08/03/1990 DTC0851210023 CNVT
28 Lê Hồng Quang 25/04/1989 DTC0851210098 CNVT
29 Chu Đức Quyền 25/02/1990 DTC0851210024 CNVT
30 Nguyễn Trí Quyết 13/06/1990 DTC0851210099 CNVT
31 Nguyễn Quang Sáng 03/12/1990 DTC0851210025 CNVT
32 Trần Văn Sơn 17/11/1988 DTC0851210026 CNVT
Trang 233 Nguyễn Văn Tâm 12/12/1990 DTC0851210027 CNVT
34 Nguyễn Thị Thảo 10/10/1990 DTC0851210029 CNVT
35 Đặng Quyết Thắng 17/10/1990 DTC0851210101 CNVT
36 Trần Xuân Thắng 27/10/1990 DTC0851210028 CNVT
37 Nguyễn Thị Thoa 20/07/1990 DTC0851210030 CNVT
38 Phạm Thanh Thông 06/06/1989 DTC0851210031 CNVT
39 Nguyễn Thị Thu 07/10/1989 DTC0851210032 CNVT
40 Nông Lệ Thuỷ 05/07/1990 DTC0851210034 CNVT
41 Vũ Văn Thực 11/09/1990 DTC0851210033 CNVT
42 Lý Trọng Toàn 24/05/1990 DTC0851210037 CNVT
43 Trịnh Văn Tới 10/06/1988 DTC0751210048 CNVT
44 Nguyễn Đức Trọng 01/11/1988 DTC0851210038 CNVT
45 Vũ Quốc Tuấn 18/04/1990 DTC0851210039 CNVT
46 Nguyễn Thanh Tùng 18/10/1990 DTC0851210041 CNVT
KHOA CNĐT&TT