ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ Độc Lập Tự Do Hạnh Phúc DANH SÁCH THÍ SINH DỰ KHẢO SÁT NĂNG LỰC TIẾNG ANH BẬC 3 5 KỲ THI NGÀY 21/03/2021 TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC[.]
Trang 1KỲ THI NGÀY 21/03/2021 TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ - ĐHĐN
Phòng thi 01 (HA101)
TT SBD Số thẻ SV Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh Lớp
1 200001 411170005 Trần Thị Thanh An 10/9/1999 Quảng Nam 17CNA04
2 200002 417170075 Nguyễn Thúy An 8/2/1999 Quảng Nam 17CNH03
3 200003 415180001 Lê Hoài An 4/12/2000 Thanh Hóa 18CNT01
4 200004 411132151104 Đào Thị Quỳnh Anh 1/7/1997 Quảng Nam 16SPA02
5 200005 411265161101 Nguyễn Minh Anh 6/9/1998 Đà Nẵng 16CNACLC05
6 200006 412170023 Phùng Thị Kim Anh 10/9/1999 Quảng Nam 17CNATM03
7 200007 411170012 Bùi Phương Anh 7/28/1999 Đà Nẵng 17CNA09
8 200008 413170003 Lê Thị Kim Anh 1/29/1999 Đà Nẵng 17CNP01
9 200009 411170811
Nguyễn Trần Phương Anh 8/16/1999 Quảng Ngãi 17CNACLC02
13 200013 415180003 Hồ Thị Vân Anh 9/11/2000 Quảng Trị 18CNT01
21 200021 411259161136 H' Nhip Ayũn 12/24/1997 Đăk Lăk 16CNA09
22 200022 416170113 Lê Văn Quang Bảo 12/30/1999 Đà Nẵng 17CNQTH02
Trang 229 200029 415180009 Lê Thị Phương Châu 10/20/2000 Quảng Ngãi 18CNT01
30 200030 411170059
Hứa Nguyễn
Trang 3Phòng thi 02 (HA102)
TT SBD Số thẻ SV Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh Lớp
1 200031 412170053 Vương Bảo Chi 5/11/1999 Hà Tĩnh 17CNATM02
2 200032 416170191
Nguyễn Thị Quỳnh Chi 12/10/1998 Quảng Bình 17CNQTH03
5 200035 411170055 Đoàn Thị Kim Chi 10/28/1999 Quảng Nam 17CNA08
6 200036 411257161106 Nguyễn Thị Diểm 3/4/1998 Quảng Ngãi 16CNA07
7 200037 412170070 Nguyễn Thị Diễm 11/28/1999 Hà Tĩnh 17CNATM01
8 200038 415170012
Lương Thị
9 200039 411259151105 Nguyễn Thị Diện 10/3/1997 Đà Nẵng 15CNA09
10 200040 419170083 Hồ Thị Ngọc Diệp 11/26/1999 Đà Nẵng 17SPP01
11 200041 412170077
Bùi Thị Phương Diệu 9/15/1999 Quảng Nam 17CNADL01
12 200042 412170079 Trần Thị Mỹ Diệu 8/17/1999 Quảng Ngãi 17CNATM02
15 200045 416170157 Bùi Thị Kim Dung 5/5/1999 Quảng Nam 17CNQTHCLC01
16 200046 411170088 Trịnh Thị Dung 11/7/1999 Thanh Hóa 17CNA01
24 200054 412154161102 Nguyễn Thị Đào 9/7/1998 Quảng Nam 16CNATM04
Trang 425 200055 411255161107 Nguyễn Hồng Đào 5/4/1998 Bình Định 16CNA05
26 200056 416331131107 Lê Văn Quốc Đạt 4/6/1995 Đà Nẵng 13CNQTH01
27 200057 412170068 Phạm Tiến Đạt 4/10/1999 Quảng Bình 17CNATM01
Trang 5KỲ THI NGÀY 21/03/2021 TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ - ĐHĐN Phòng thi 03 (HB101)
TT SBD Số thẻ SV Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh Lớp
1 200061 419170085 Nguyễn Đông Giang 10/18/1999 Đà Nẵng 17SPP01
8 200068 412154151108 Hoàng Thị Thu Hà 9/16/1996 Hà Tĩnh 15CNATM04
9 200069 415170026 Đoàn Thị Mỹ Hạnh 6/9/1998 Quảng Nam 17CNT01
14 200074 412170158 Trần Thị Hằng 6/9/1999 Quảng Nam 17CNADL02
15 200075 412170163 Lê Phạm Linh Hằng 3/21/1999 Phú Yên 17CNATM02
22 200082 412170189 Lê Thị Mỹ Hiền 7/24/1999 Quảng Ngãi 17CNATM02
23 200083 417170012 Bùi Thục Hiền 3/3/1999 Quảng Nam 17CNH01
24 200084 411253151107
Nguyễn Thị
Trang 625 200085 416170120
Nguyễn Thị Nguyên Hiếu 10/25/1999 Thừa Thiên Huế 17CNQTH02
26 200086 411170198 Nguyễn Đăng Hiếu 8/22/1999 Quảng Nam 17CNA01
Trang 7Phòng thi 04 (HB102)
TT SBD Số thẻ SV Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh Lớp
1 200091 411170210 Nguyễn Thị Hoài 3/24/1999 Quảng Bình 17CNA01
2 200092 416170044 Nguyễn Thị Hoài 8/6/1999 Quảng Trị 17CNĐPH02
3 200093 416170079 Nguyễn Như Hoàng 7/9/1999 Đà Nẵng 17CNQTH01
7 200097 411170220 Phạm Thị Huế 8/5/1999 Thanh Hóa 17CNA06
8 200098 415170046 Ngô Thị Ngọc Huyền 7/5/1999 Quảng Nam 17CNTTM01
9 200099 415170048 Trần Thị Thanh Huyền 9/17/1999 Đăk Lăk 17CNT01
10 200100 412170903 Lê Thị Diệu Huyền 2/27/1999 Quảng Trị 17CNATMCLC04
11 200101 411264161107
Huỳnh Thị Thanh Huyền 11/13/1998 Quảng Nam 16CNACLC04
16 200106 415180029 Thái Thị Diệu Hương 5/1/2000 Quảng Trị 18CNT01
17 200107 411257151106
Trần Thị
18 200108 419170120 Phạm Thị Minh Hường 12/8/1999 Quảng Nam 17SPT01
20 200110 411254161115 Trần Thị Thúy Kiều 8/1/1998 Bình Định 16CNA04
22 200112 412312141115
Nguyễn Phan
23 200113 411170908 Phan Ngọc Khánh 10/10/1999 Đà Nẵng 17CNACLC07
24 200114 415180037 Nguyễn Nhã Khuyên 12/7/2000 Gia Lai 18CNT01
25 200115 416170014 Hoàng Thị Lan 10/11/1999 Lâm Đồng 17CNĐPH01
26 200116 412170262 Lê Thị Phương Lan 5/22/1999 Quảng Nam 17CNADL03
Trang 827 200117 412170919 Nguyễn Hoàng Lan 2/20/1999 Đà Nẵng 17CNATMCLC04
Trang 9Phòng thi 05 (HB103)
TT SBD Số thẻ SV Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh Lớp
1 200121 412321161115 Trương Thị Mỹ Lệ 8/15/1998 Quảng Nam 17CNADL01
7 200127 416170123 Trần Khánh Linh 5/30/1999 Tp Quảng Ngãi 17CNQTH02
10 200130 411170295 Hà Trần Nhật Linh 11/2/1999 Quảng Ngãi 17CNA09
11 200131 412170276 Đặng Thùy Linh 3/25/1999 Đà Nẵng 17CNADL04
12 200132 411170286 Trần Thị Thùy Linh 2/8/1999 Hà Tĩnh 17CNA04
13 200133 415180040
Nguyễn Thị
14 200134 417170052 Lê Phước Linh 8/1/1998 Quảng Trị 17CNH02
18 200138 412170307 Khâu Thành Long 12/6/1999 Thừa Thiên Huế 17CNATM02
19 200139 416353161120 Lê Thị Bảo Lộc 8/25/1998 Quảng Nam 16CNQTH03
20 200140 416170208 Nguyễn Thị Luyên 3/26/1999 Quảng Bình 17CNQTH03
21 200141 411259161112 Lê Thị Minh Ly 6/1/1997 Quảng Nam 16CNA09
22 200142 411170317 Lê Linh Ly 8/24/1999 Quảng Nam 17CNA12
Trang 1026 200146 416170087 Võ Thị Thảo Mai 9/30/1999 Quảng Nam 17CNQTH01
27 200147 412170327 Vũ Thị Mai 9/12/1999 Tỉnh Nam Định 17CNATM03
28 200148 414170025 Phạm Thị Mai 11/11/1999 Quảng Nam 17CNN01
29 200149 412170329
Nguyễn Thị
30 200150 412170332 Đỗ Duy Mão 8/16/1999 Quảng Ngãi 17CNADL01 Danh sách gồm
Trang 11Phòng thi 06 (HA303)
TT SBD Số thẻ SV Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh Lớp
1 200151 416170163 Phan Tại Gia Mẫn 7/11/1999 Quảng Nam 17CNQTHCLC01
2 200152 416170015 Đỗ Thị Minh Minh 9/19/1999 Quảng Nam 17CNĐPH01
3 200153 416170125 Võ Đại Minh 7/19/1999 Quảng Trị 17CNQTH02
4 200154 412170336 Võ Lê Kha Minh 8/19/1999 Quảng Trị 17CNATM01
12 200162 411170358 Lê Thị Nga 3/11/1999 Quảng Ngãi 17CNA11
13 200163 412170354 Lê Thị Anh Nga 3/20/1999 Hà Tĩnh 17CNATM03
18 200168 419170038 Đoàn Thị Như Ngọc 8/20/1999 Quảng Nam 17SPA01
19 200169 417170130 Nguyễn Thị Ngọc 8/22/1999 Quảng Nam 17CNJ01
25 200175 416361161117
Đoàn Phan
Trang 1226 200176 417170234 Lê Thị Thanh Nhàn 7/15/1999 Đà Nẵng 17CNTL01
27 200177 411258151119 Lê Thị Nhành 3/5/1996 Quảng Nam 15CNA08
28 200178 417170024 Trần Hiền Nhân 11/2/1999 Đà Nẵng 17CNH01
29 200179 412170980 Nguyễn Văn Nhân (blank) 17CNATMCLC03
30 200180 412170410 Trần Thị Tuyết Nhi 10/5/1999 Đà Nẵng 17CNATM01 Danh sách gồm
Trang 13Phòng thi 07 (HA501)
TT SBD Số thẻ SV Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh Lớp
1 200181 412170408
Nguyễn Ngọc
2 200182 412170404 Huỳnh Khánh Nhi 10/22/1999 Đà Nẵng 17CNATM03
5 200185 412170413 Trần Lê Bảo Nhi 8/19/1999 Đà Nẵng 17CNADL03
6 200186 411170416 Thạch Thị Yến Nhi 2/6/1999 Nghệ An 17CNA09
9 200189 411170429 Phạm Thị Yến Nhi 7/25/1999 Bình Định 17CNA03
10 200190 411170406
Nhân Thị
11 200191 411170425 Phạm Quỳnh Nhi 10/22/1999 Tp Hồ Chí Minh 17CNA09
12 200192 416170215 Trần Bùi Yến Nhi 9/28/1999 Đắk Lắk 17CNQTH01
13 200193 411170983
Nguyễn Hoàng
14 200194 415180064 Lương Thị Ý Nhi 6/10/2000 Quảng Nam 18CNTDL01
18 200198 412170451 Ngô Thị Hồng Nhung 10/27/1999 Đắk Lắk 17CNADL02
22 200202 411170463
Nguyễn Thị
23 200203 412170458 Dương Thị Oanh 5/6/1999 Hà Tĩnh 17CNATM01
24 200204 415170082
Nguyễn Thị
Trang 1425 200205 419170128 Đàm Thị Kim Oanh 6/8/1999 Quảng Nam 17SPT01
26 200206 417170235
Vương Hữu Nguyên Phúc 6/17/1999 Quảng Nam 17CNTL01
Trang 15Phòng thi 08 (HA502)
TT SBD Số thẻ SV Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh Lớp
1 200211 411170487 Hồ Thị Như Phương 3/12/1999 Quảng Nam 17CNA07
2 200212 411170495 Nguyễn Thị Phương 9/17/1999 Gia Lai 17CNA10
3 200213 411170476
Nguyễn Thị Bích Phương 7/20/1999 Thừa Thiên-huế 17CNA12
4 200214 41123B141133 Lê Thị Bình Phương 9/15/1996 Quảng Nam 14CNA11
5 200215 416170095 Trà Thị Thanh Phương 11/20/1997 Quảng Nam 17CNQTH01
6 200216 412321161129
Trương Thị Thúy Phương 12/24/1998 Thừa Thiên Huế 16CNADL01
7 200217 412323161126 Nguyễn Thanh Phương 4/2/1998 Bình Định 16CNADL03
8 200218 416170094 Nguyễn Minh Phương 2/5/1999 Hà Nội 17CNQTH01
9 200219 416170220 Diệp Tú Phương 12/1/1999 Quảng Ngãi 17CNQTH03
10 200220 412170489 Trần Như Phương 11/7/1999 Quảng Nam 17CNATM02
11 200221 416170054 Nguyễn Thúy Phương 5/8/1999 Tp Quảng Ngãi 17CNĐPH02
15 200225 415170090 Trần Lê Yến Phượng 5/9/1999 Đắk Lắk 17CNTDL01
16 200226 412171027
Nguyễn Thị Thanh Phượng 12/9/1999 Đà Nẵng 17CNATMCLC02
17 200227 412170500 Trần Hồng Quân 7/25/1999 Kon Tum 17CNADL01
19 200229 412322161126 Đinh Thị Ánh Quyên 2/9/1998 Quảng Ngãi 16CNADL02
20 200230 416170097 Lương Tố Quyên 11/9/1999 Đà Nẵng 17CNQTH01
21 200231 412171034 Lê Bá Khả Quyên 4/25/1999 Đà Nẵng 17CNATMCLC04
23 200233 416170098 Phan Như Quỳnh 7/11/1999 Thừa Thiên Huế 17CNQTH01
24 200234 416361161108
Nguyễn Thị Ngọc Quỳnh 11/25/1998 Đà Nẵng 16CNQTHCLC01
25 200235 419170050
Lê Nguyễn Thảo Quỳnh 6/9/1999 Tỉnh Quảng Bình 17SPATH01
26 200236 416170136 Lưu Như Quỳnh 2/16/1999 Khánh Hòa 17CNQTH02
Trang 1627 200237 411170511
Nguyễn Thị
28 200238 416170169 Nguyễn Hải Quỳnh 1/17/1999 Đà Nẵng 17CNQTHCLC01
29 200239 412170518
Trần Đặng Trúc Quỳnh 6/22/1999 Bình Định 17CNADL01
30 200240 411170512 Nguyễn Thị Quỳnh 9/2/1999 Nghệ An 17CNA04 Danh sách gồm
Trang 17Phòng thi 09 (HA503)
TT SBD Số thẻ SV Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh Lớp
8 200248 417170175 Bùi Thị Minh Tâm 1/2/1999 Quảng Nam 17CNJ02
9 200249 411252151130 Bùi Trần Tịnh Tâm 6/18/1997 Quảng Nam 15CNA02
10 200250 411170630
Nguyễn Thị Cẩm Tiên 5/7/1998 Thừa Thiên Huế 17CNA04
11 200251 416170232
Nguyễn Trần
12 200252 412170632 Kiều Quỳnh Tiên 6/19/1999 Quảng Nam 17CNATM02
13 200253 412170633
Nguyễn Lê
14 200254 412170636 Lê Thị Tiến 4/1/1999 Nghệ An 17CNATM03
15 200255 412170642
Nguyễn Thị
17 200257 412170728 Nguyễn Anh Tuấn 2/28/1999 Đắk Lắk 17CNATM02
18 200258 412170731 Đoàn Thanh Tùng 6/26/1999 Kon Tum 17CNATM03
19 200259 417170213 Hồ Thanh Tuyên 4/2/1999 Quảng Nam 17CNJ03
20 200260 411253151135 Nguyễn Công Tuyên 6/6/1997 Nghệ An 15CNA03
23 200263 412154161128
Nguyễn Thị Bích Tuyền 10/5/1997 Quảng Ngãi 17CNATM04
24 200264 414170057
Nguyễn Thị
25 200265 416361161123 Lý Thị Kim Tuyến 7/30/1998 Đà Nẵng 16CNQTHCLC01
Trang 1826 200266 412171125
Nguyễn Thị
27 200267 412170535 Phạm Ngọc Thạch 10/1/1999 Quảng Nam 17CNADL03
28 200268 411256161125 Đoàn Thiên Thanh 2/28/1998 Đà Nẵng 16CNA06
29 200269 411252151131 Lưu Thị Thanh 2/14/1997 Đắk Lắk 15CNA02
Trang 19KỲ THI NGÀY 21/03/2021 TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ - ĐHĐN Phòng thi 10 (HB501)
TT SBD Số thẻ SV Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh Lớp
1 200270 412170542
Nguyễn Thị
2 200271 412170560 Đặng Ngô Nhật Thảo 7/3/1999 Quảng Nam 17CNADL01
3 200272 412170559
Nguyễn Thị Phương Thảo 9/9/1999 Quảng Nam 17CNADL02
4 200273 416170142 Lê Thị Thanh Thảo 6/2/1999 Đà Nẵng 17CNQTH02
5 200274 415170106
Cao Thị Phương Thảo 1/30/1999 Quảng Ngãi 17CNTDL01
6 200275 416170144 Mai Thị Thanh Thảo 9/26/1999 Đà Nẵng 17CNQTH02
11 200280 412170565 Lê Thị Hiếu Thảo 6/20/1999 Đắk Lắk 17CNATM02
12 200281 412170558
Bùi Thị Phương Thảo 6/30/1999 Thừa Thiên Huế 17CNATM03
13 200282 412170562 Võ Thị Phương Thảo 6/16/1999 Quảng Ngãi 17CNATM04
14 200283 415232161122 Phan Thị Thu Thảo 5/5/1998 Quảng Nam 16CNT02
18 200287 411170567 Nguyễn Lương Thi 1/14/1999 Quảng Ngãi 17CNA02
19 200288 417170177 Diệp Minh Thi 4/21/1999 Quảng Nam 17CNJ02
21 200290 412170571 Lê Ngọc Tứ Thiện 8/6/1999 Bình Phước 17CNATM02
22 200291 419170058 Trần Thị Phong Thịnh 8/13/1999 Quảng Ngãi 17SPATH01
24 200293 411252151132 Nguyễn Công Thoàng 4/8/1997 Quảng Ngãi 15CNA02
25 200294 417170240 Lê Thị Kim Thoi 2/2/1999 Quảng Nam 17CNTL01
Trang 2026 200295 419170132 Nguyễn Thị Thơm 12/2/1999 Nghệ An 17SPT01
27 200296 416170226 Hồ Thị Kim Thu 7/3/1999 Quảng Trị 17CNQTH03
28 200297 411234131132 Lê Thị Thu 10/23/1995 Quảng Nam 13CNA04
29 200298 416170104 Đỗ Thị Thu 12/4/1999 Đà Nẵng 17CNQTH01
Trang 21Phòng thi 11 (HB502)
TT SBD Số thẻ SV Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh Lớp
1 200299 412170581
Trương Lý
2 200300 416170025 Đinh Thị Thu 3/29/1999 Quảng Nam 17CNĐPH01
3 200301 412170578 Trần Thị Hà Thu 1/12/1999 Hà Tĩnh 17CNADL02
4 200302 411265161121
Nguyễn Trần
5 200303 415180091 Nguyễn Thị Thuỳ 9/19/2000 Thanh Hóa 18CNT01
6 200304 419170133 Phan Thị Minh Thuý 12/8/1999 Hà Tĩnh 17SPT01
7 200305 417221151131
Huỳnh Thị
8 200306 415180096 Ngô Thị Thùy 5/28/2000 Quảng Trị 18CNT01
9 200307 412171079 Phạm Thanh Thủy 9/30/1999 Quảng Nam 17CNATMCLC04
18 200316 416170026 Phạm Hoài Thư 7/25/1999 Phú Yên 17CNĐPH01
19 200317 415170115 Phan Thị Minh Thư 5/17/1999 Quảng Nam 17CNT01
20 200318 413170052 Nguyễn Anh Thư 1/25/1999 Hồ Chí Minh 17CNP01
21 200319 417170208 Nguyễn Thị Thư 10/25/1999 Thanh Hóa 17CNJ03
22 200320 416170228 Nguyễn Diệu Thư 6/6/1999 Hà Tĩnh 17CNQTH03
23 200321 416170230 Trần Anh Thư 9/13/1999 Kon Tum 17CNQTH03
Trang 2226 200324 412170588
Nguyễn Thị Thanh Thư 11/18/1999 Quảng Nam 17CNADL02
29 200327 416170060 Huỳnh Thị Ý Thức 10/10/1999 Bình Định 17CNĐPH02
Trang 23Phòng thi 12 (HB503)
TT SBD Số thẻ SV Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh Lớp
1 200328 411542151104 Đinh Thị Hồng Thương 7/22/1997 Hà Tĩnh 15SPATH02
2 200329 416170061 Lê Thị Ngọc Thương 10/22/1999 Quảng Ngãi 17CNĐPH02
7 200334 412170673 Lê Thị Thùy Trang 2/6/1999 Nghệ An 17CNATM01
8 200335 419170067 Lữ Thuỳ Trang 4/1/1999 Quảng Nam 17SPA02
9 200336 412170680 Đoàn Thị Ngọc Trang 7/8/1999 Hà Tĩnh 17CNATM04
10 200337 412170688 Đặng Thị Thu Trang 3/18/1999 Quảng Nam 17CNADL03
15 200342 412170699 Nguyễn Thị Trang 9/20/1999 Đắk Lắk 17CNATM02
19 200346 412170700 Nguyễn Thuỳ Trang 5/14/1999 Đắk Lắk 17CNADL04
Trang 2425 200352 Huỳnh Thị Mai Trâm
Trang 25Phòng thi 13 (HC501)
TT SBD Số thẻ SV Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh Lớp
1 200357 412152151138 Trần Phạm Tú Trinh 11/6/1997 Gia Lai 15CNATM02
2 200358 417123161140 Hà Thị Lệ Trinh 1/1/1996 Quảng Nam 16CNJ03
3 200359 417170033 Đỗ Sương Trinh 2/9/1998 Quảng Ngãi 17CNH01
4 200360 412170711 Phan Út Lê Trinh 4/8/1999 Quảng Nam 17CNADL02
8 200364 412171135 Hoàng Thị Uyên 3/14/1999 Hải Dương 17CNATMCLC03
9 200365 411262161127 Lê Thị Thanh Uyên 1/25/1998 Đà Nẵng 16CNACLC02
10 200366 412170752 Nguyễn Lê Tú Uyên 12/25/1999 Quảng Nam 17CNADL03
11 200367 417222151134 Hà Thu Uyên 12/15/1997 Quảng Nam 15CNH02
12 200368 419170108
Trần Ngọc Phương Uyên 12/28/1999 Quảng Nam 17SPP01
13 200369 412171126 Cao Nhã Uyên 10/25/1999 Đà Nẵng 17CNATMCLC04
14 200370 411170754 Huỳnh Thị Thu Uyên 1/1/1999 Quảng Nam 17CNA06
15 200371 412170746 Lê Thị Uyên 2/10/1998 Hà Tĩnh 17CNATM02
21 200377 415170144 Cao Hà Vân 6/12/1999 Quảng Trị 17CNTTM01
22 200378 417170143 Trần Thị Thùy Vân 5/3/1999 Thừa Thiên Huế 17CNJ01
23 200379 412170765
Quảng Thị
24 200380 415170143 Phan Thị Thùy Vân 3/1/1998 Thanh Hóa 17CNTDL01