1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

DANH MỤC VTTH HÓA CHẤT 2021

93 6 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Danh Mục Vtth Hóa Chất 2021
Trường học Trường Đại Học Y Dược
Chuyên ngành Hóa Chất
Thể loại Danh mục
Năm xuất bản 2021
Thành phố Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 93
Dung lượng 1,47 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

STT Tên VTTH, Hóa chất Quy cách

đóng gói

Đơn vị tính Số lượng Phân nhóm theo

thông tư 14

1 Băng bó bột 10cm Thùng 60 cuộn Cuộn 2,600 Nhóm 6

2 Băng bó bột 15cm Thùng 60 cuộn Cuộn 4,000 Nhóm 6

3 Bộ gây tê ngoài màng

cứng Hộp 10 bộ Bộ 150 Nhóm 3

4 Bơm cho ăn 50ml Hộp 25 cái Cái 15,000 Nhóm 5

5 Bơm tiêm điện 50ml Hộp 20 cái Cái 30,000 Nhóm 3

6 Bơm tiêm nhựa 20ml

chuyên dụng 50 cái/hộp Cái 50,000 Nhóm 6

7 Bơm tiêm nhựa liền kim

14 Bông lót 10 cm 200 cuộn/thùng Cuộn 1,500 Nhóm 6

15 Bông lót 15 cm 120 cuộn/thùng Cuộn 2,000 Nhóm 6

16 Dây nối bơm tiêm điện

(1) Hộp 25 cái Cái 18,000 Nhóm 1

17 Dây nối bơm tiêm điện

18 Dây nối dài dùng trong

truyền dịch, bơm thuốc Hộp 100 cái Cái 3,500 Nhóm 1

19 Dây truyền dịch (1) Hộp 100 bộ Bộ 70,000 Nhóm 1

20 Dây truyền dịch (2) 20 Bộ/túi Bộ 180,000 Nhóm 5

21 Dây truyền dịch (3) 01 cái/túi cái 90,000 Nhóm 6

22 Dây truyền dịch có bộ

điều chỉnh tốc độ truyền Hộp 100 bộ Bộ 2,000 Nhóm 3

23 Dây truyền dịch tránh

ánh sáng cái/túi Cái 5,000 Nhóm 1

24 Dây truyền máu Bộ/túi Bộ 4,600 Nhóm 5

25 Găng tay khám (1) Hộp 50 đôi;

10 hộp/thùng Đôi 800,000 Nhóm 6

26 Găng tay khám (2) Hộp 50 đôi Đôi 500,000 Nhóm 6

DANH MỤC VTTH HÓA CHẤT 2021

Trang 2

27 Găng tay phẫu thuật (1) Hộp 50 đôi Đôi 130,000 Nhóm 6

28 Găng tay phẫu thuật (2) 50 đôi/hộp;

200 đôi/thùng Đôi 80,000 Nhóm 6

29 Gọng thở oxy qua mũi 50 cái/ thùng Cái 20,000 Nhóm 6

30 Khóa ba ngã (1) Hộp 50 cái Cái 20,000 Nhóm 3

31 Khóa ba ngã (2) 100 cái/ hộp Cái 3,000 Nhóm 3

32 Khóa ba ngã có dây nối

dài 25 cm Hộp 50 cái Cái 6,000 Nhóm 3

33 Khóa ba ngã có dây nối

10cm 50 cái/ hộp Cái 10,000 Nhóm 3

34 Kim chọc dò gây tê tủy

sống Hộp 25 cái Cái 5,000 Nhóm 3

35 Kim luồn an toàn có

cánh, có cửa bơm thuốc Hộp 50 cái Cái 90,000 Nhóm 3

36 Kim luồn an toàn không

có cửa bơm thuốc Cái/túi Cái 5,000 Nhóm 3

41 Kim tiêm dùng trong nha

khoa 100 cái/hộp Chiếc 5,000 Nhóm 3

42 Mask thở khí dung 1 cái/túi Bộ 2,500 Nhóm 5

43 Thông hút nhớt Túi 20 cái Cái 100,000 Nhóm 5

Trang 3

50 Chỉ không tan đơn sợi

Polypropylen số 3/0 Hộp 36 sợi Sợi 720 Nhóm 3 51

Trang 4

67 Chỉ tan tổng hợp đơn sợi

Polydioxanone số 6/0 Hộp 36 sợi sợi 108 Nhóm 4 68

Chỉ phẫu thuật tổng hợp

đơn sợi tự tiêu

Polydioxanone số 5/0

Hộp 36 sợi Sợi 108 Nhóm 4

69 Chỉ tan tổng hợp đa sợi

Polyglactin 910 số 2/0 Hộp 36 sợi sợi 108 Nhóm 3

70 Chỉ tan tổng hợp đa sợi

Polyglactin 910 số 3/0 Hộp 36 sợi sợi 108 Nhóm 3

71 Chỉ tan tổng hợp đơn sợi

Polydioxanone số 3/0 Hộp 36 sợi Sợi 108 Nhóm 4

72 Chỉ tan tổng hợp đơn sợi

Polydioxanone số 4/0 Hộp 36 sợi Sợi 180 Nhóm 4

73 Chỉ tan tổng hợp đa sợi

polyglactin 910 số 0 Hộp 36 sợi Sợi 108 Nhóm 3

74 Chỉ tan tổng hợp đa sợi

polyglactin 910 số 1 Hộp 36 sợi Sợi 360 Nhóm 3 75

77 Chỉ tan tổng hợp đa sợi

polyglactin 910 số 4/0 Hộp 36 sợi Sợi 360 Nhóm 3 78

Trang 5

83 Chỉ thép số 1 Hộp 48 sợi Sợi 48 Nhóm 3

84 Chỉ thép số 4 Hộp 48 sợi Sợi 48 Nhóm 3 85

92 Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi

polyglactin 910 số 1 (2) Hộp 12 sợi Sợi 8,500 Nhóm 3

93 Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi

polyglactin 910 số 2/0 (2) Hộp 12 sợi Sợi 3,000 Nhóm 3

Trang 6

Dao cắt cầm máu siêu

âm mổ mở, chiều dài cán

9cm

Hộp/6 chiếc Chiếc 12 Nhóm 4

105

Dao cắt cầm máu siêu

âm mổ mở, chiều dài cán

17cm

Cái/hộp Cái 6 Nhóm 4

106 Dao cắt cầm máu siêu

âm mổ nội soi Hộp/6 chiếc Chiếc 6 Nhóm 4 107

dùng trong mổ nội soi Hộp/6 chiếc Chiếc 12 Nhóm 4

110 Dây dao siêu âm mổ mở Hộp/1 chiếc Chiếc 2 Nhóm 4

111 Dây dao siêu âm nội soi Hộp/1 chiếc Chiếc 2 Nhóm 4

118 Ghim khâu máy - Chiều

dài ghim 75mm Hộp/12 chiếc Chiếc 180 Nhóm 4

Trang 7

119 Ghim khâu máy - chiều

dài ghim 45,60mm Hộp/12 chiếc Chiếc 72 Nhóm 4

120 Ghim khâu nối ống tiêu

hóa thẳng 55mm 1 chiếc/gói Chiếc 10 Nhóm 3

121 Ghim khâu nối ống tiêu

hóa thẳng 75mm 1 chiếc/gói Chiếc 20 Nhóm 3

122 Keo sinh học dán mô Hộp 10 tuýp Tuýp 70 Nhóm 3

dùng cho xương Hộp 12 miếng Miếng 1,200 Nhóm 4

136 Trocar nhựa dùng trong

phẫu thuật nội soi có nòng Hộp/6 chiếc Chiếc 30 Nhóm 4

Trang 8

lưới thoát vị dùng trong

phẫu thuật nội soi thoát

148 Bộ chuyển tiếp (Transfer

set) Hộp 06 cái Cái 50 Nhóm 3

149 Bộ dẫn lưu thận qua da

các cỡ 01 Bộ/túi Bộ 40 Nhóm 3 150

Trang 9

158 Bộ thay ống nuôi ăn

dùng thay lần 2, 24Fr Cái/túi Cái 30 Nhóm 3

159 Bộ van hút tăng cường

ống nội soi tiêu hóa Bộ/túi Bộ 20 Nhóm 3

160 Bơm áp lực để bơm

bóng nong Hộp 1 cái Cái 2 Nhóm 1

161 Bóng kéo sỏi Cái/túi Cái 15 Nhóm 3

162 Bóng nội soi siêu âm can

thiệp Hộp 20 Chiếc Chiếc 40 Nhóm 3

163 Bóng nội soi siêu âm

chẩn đoán Hộp 20 Chiếc Chiếc 40 Nhóm 3

164 Bóng nong đường mật Cái/túi Cái 5 Nhóm 1

165 Bóng nong ống tiêu hóa 1 cái/gói Cái 10 Nhóm 3

166 Bóng nong tâm vị Cái/túi Cái 2 Nhóm 3

167 Bóng nong thực quản Cái/túi Cái 2 Nhóm 1

173 Dẫn lưu thận qua da Bộ / Gói Bộ 150 Nhóm 6

174 Dao 15 độ Túi 1 chiếc Chiếc 80 Nhóm 6

175 Dao 2.8mm - 3.2 mm Túi 1 chiếc Chiếc 80 Nhóm 6

Trang 10

178 Dao kim Cái/túi Cái 5 Nhóm 2

179 Đầu nối cho ống thông

lọc màng bụng Hộp 05 cái Cái 25 Nhóm 3

180 Đầu thắt giãn tĩnh mạch

thực quản 1 cái/gói Cái 70 Nhóm 3

181 Dây dẫn đường mềm

cobratitanium 01 cái/túi Cái 130 Nhóm 3

182 Dây dẫn hướng đường

mật

Cái/túi, Hộp 2 túi Cái 4 Nhóm 1

quy đầu dùng một lần Cái/túi Cái 60 Nhóm 6

188 Dụng cụ thắt cuống polyp Hộp 1 Chiếc Cái 2 Nhóm 6

Guide wire phủ PTFE

đầu cong J cỡ 0.035", dài

80cm

Cái / Gói Cái 20 Nhóm 3

191 Guidewire dẫn đường cái/ túi Cái 5 Nhóm 3

192 Hemoclip dùng một lần

độ mở 90 độ và 135 độ Cái/Hộp Cái 1,250 Nhóm 4

193 Kẹp Catheter Hộp 12 cái Cái 25 Nhóm 3

194 Kẹp clip cầm máu nội soi Hộp 40 Chiếc Chiếc 450 Nhóm 3

195 Kẹp xanh Hộp 12 cái Cái 25 Nhóm 3

196 Khăn mổ Bộ / Gói Bộ 200 Nhóm 5

197 Kim chọc dò thận Cái / Gói Cái 200 Nhóm 6 198

Kim chọc FNA các cỡ

dùng để sinh thiết trong

nội soi siêu âm

Hộp 01 Chiếc Chiếc 5 Nhóm 3

199 Kim chọc hút tủy xương

các cỡ cái/ túi Cái 250 Nhóm 6

200 Kim định vị trước phẫu

thuật u vú 01 cái/túi Cái 10 Nhóm 4

201 Kim đốt sóng cao tần (1) 01 cái/hộp Cái 25 Nhóm 4

202 Kim đốt sóng cao tần (2) 01 cái/hộp Cái 15 Nhóm 4

Trang 11

203 Kim đốt sóng cao tần (3) 01 cái/hộp Cái 3 Nhóm 4

204 Kim đốt vi sóng 01 cái/hộp Cái 15 Nhóm 4 205

chuột, ngàm cá sấu 01 cái/hộp Cái 1 Nhóm 3

207 Kìm gắp dị vật Raptor Cái / hộp Cái 1 Nhóm 3

208 Kìm gắp dị vật Raptor

Mini Cái/ Túi Cái 1 Nhóm 3

209 Kim siêu âm FNB Cái/Túi Cái 5 Nhóm 3

210 Kìm sinh thiết dạ dày

20 cái/hộp Cái 100 Nhóm 3

211 Kìm sinh thiết dạ dầy 1 cái/gói Cái 250 Nhóm 3

212 Kìm sinh thiết đại tràng 1 cái/gói Cái 120 Nhóm 3

213 Kìm sinh thiết đại tràng

20 cái/hộp Cái 100 Nhóm 3

214 Kìm sinh thiết đường mũi Cái/túi Cái 50 Nhóm 6

215 Kim sinh thiết kèm mở

đường 01 cái/túi Cái 180 Nhóm 4

216 Kim sinh thiết tạng 10 cái/hộp Cái 150 Nhóm 3

217 Kim sinh thiết tự động 01 cái/túi Cái 40 Nhóm 4

218 Kim tiêm cầm máu dạ dày

05 cái/hộp Cái 30 Nhóm 3

219 Kim tiêm cầm máu dạ

dày các loại cái/ túi Cái 140 Nhóm 3

220 Kim tiêm cầm máu đại

tràng Cái/túi Cái 80 Nhóm 4

221 Kim tiêm cầm máu đại tràng

05 cái/hộp Cái 30 Nhóm 3

222 Kim tiêm xơ Cái/túi Cái 20 Nhóm 4

223 Lọng thắt cuống polyp Hộp 10 Chiếc Cái 150 Nhóm 6

224 Lọng thắt polyp

10 cái/hộp Cái 30 Nhóm 3

225 Nắp đóng bộ chuyển tiếp Hộp 60 cái Cái 60,000 Nhóm 3

226 Ngáng nhựa Cái/túi Cái 300 Nhóm 3

227 Ống soi mềm Cái / Gói Cái 10 Nhóm 3

228 Ống thông (Catheter) lọc

màng bụng Hộp 05 cái Cái 25 Nhóm 4

229 Ống thông niệu quản Cái / Gói Cái 20 Nhóm 6

230 Ống xông niệu quản các

cỡ chất liệu polyurethane Cái/túi tiệt trùng Cái 1,200 Nhóm 6

231 Que nong thận 18Fr Cái / Gói Cái 50 Nhóm 6

Trang 12

236 Rọ lấy sỏi có dây dẫn

guidewire Cái/túi Cái 10 Nhóm 1

237 Rọ tán sỏi có dây dẫn

Guidewire Hộp 01 Chiếc Chiếc 8 Nhóm 3

238 Rọ tán sỏi không có dây

dẫn Guidewire Hộp 01 Chiếc Chiếc 8 Nhóm 3

cover các số Cái/Hộp Cái 4 Nhóm 6

244 Stent đường mật không

có cover các số Cái/Hộp Cái 4 Nhóm 6

245 Stent nhựa đường mật,

các cỡ cái/ túi Cái 50 Nhóm 3 246

Stent thực quản, silicone

cover, có van chống trào

ngược

Cái/Hộp Cái 3 Nhóm 6

247

Stent thực quản, silicone

cover, không có van

chống trào ngược

Cái/Hộp Cái 3 Nhóm 6

248 Tay cầm clip dạ dày, đại

tràng dùng nhiều lần Cái/Hộp Cái 2 Nhóm 6

250 Tay quay thắt giãn tĩnh

mạch thực quản 1 cái/gói Cái 10 Nhóm 3

251 Thòng lọng cắt polyp Cái / túi Cái 35 Nhóm 3

Trang 13

Thủy tinh thể nhân tạo

đơn tiêu cự, nhân khô,

chiều dài 11mm, độ sâu

tiền phòng 5.32, dải công

kỵ nước, chiều dài

11mm, dải công suất từ

10D-30 D cách nhau 0,5

D

Hộp 1 chiếc Chiếc 350 Nhóm 3

263 Thủy tinh thể nhân tạo

mềm kéo dài tiêu cự Cái/túi Cái 30 Nhóm 3 264

Thủy tinh thể nhân tạo

mềm tăng cường thêm

tầm nhìn trung gian

Cái/túi Cái 20 Nhóm 3

265

Thủy tinh thể nhân tạo

mềm, thiết kế phi cầu,

ngậm nước

Hộp 1 cái Cái 40 Nhóm 1

Trang 14

266 Vợt hớt dị vật Cái / túi Cái 10 Nhóm 3

267 Xông JJ niệu quản các cỡ cái/ túi Cái 100 Nhóm 3

268 Áo định hình ngực các cỡ Hộp 1 chiếc Chiếc 70 Nhóm 6

270 Băng chun 10cm x 4,5m Thùng 30 cuộn Cuộn 300 Nhóm 3

271 Băng chun 15cm x 4,5m Thùng 20 cuộn Cuộn 200 Nhóm 3

272 Băng cố định phẫu

trường 28x30cm Hộp 10 miếng Miếng 700 Nhóm 4

273 Bột bó sợi thủy tinh,

kích thước 10cm x 3.6m Cuộn/ gói Cuộn 500 Nhóm 4

274 Bột bó sợi thủy tinh,

kích thước 7.5cm x 3.6m Cuộn/gói Cuộn 100 Nhóm 3

275 Bột bó sợi thủy tinh,

kích thước 12.5cm x 3.6m Cuộn/gói Cuộn 100 Nhóm 6

279 Băng dính giấy dành cho

da nhạy cảm 2,5cm x 5m Hộp 1 cuộn Cuộn 150 Nhóm 3

Trang 15

Băng keo có gạc vô

Gói 10 miếng Miếng 15,000 Nhóm 3

297 Bông gạc ép phẫu thuật

sọ não vô trùng (4 x 5cm) Gói 10 miếng Miếng 15,000 Nhóm 3

298 Bông không thấm nước Túi 1kg Kg 50 Nhóm 3

299 Bông thấm nước Túi 1kg Kg 250 Nhóm 3

300 Catheter ba Hộp 10 chiếc Chiếc 650 Nhóm 3

301 Catheter đôi Hộp 10 chiếc Chiếc 1,000 Nhóm 3

Trang 16

302 Catheter đơn Hộp 10 chiếc Chiếc 20 Nhóm 3

303 Clip kẹp mạch máu 6 cái/ vỉ-84

cái/hộp Cái 2,000 Nhóm 3

304 Đĩa Petri nhựa vô trùng Bịch 10 cái Cái 23,000 Nhóm 3

305 Điện cực dán 100 cái/túi Cái 50,000 Nhóm 1 306

phân tán trong vaselin,

sản xuất theo công nghệ

313 Gạc phẫu thuật tiệt trùng

10x10cmx 8 lớp Gói 10 miếng Miếng 220,000 Nhóm 3 314

Gạc phẫu thuật tiệt trùng

bụng 12inch Hộp 1 chiếc Chiếc 10 Nhóm 6

318 Gen quấn định hình ngực Hộp 1 chiếc Chiếc 50 Nhóm 6

Trang 17

319 Khẩu trang có dây buộc 50 cái/hộp Cái 100,000 Nhóm 3

320 Khẩu trang giấy Túi 1 cái Cái 290,000 Nhóm 3

321

Kim lấy máu thử đường

huyết dùng cho máy thử

đường huyết của hãng

Terumo

Hộp 30 cái Cái 80,000 Nhóm 3

322 Lưỡi cắt nạo xoang cong Hộp/5 cái Cái 4 Nhóm 3

323 Lưỡi cắt nạo xoang thẳng Hộp/5 cái Cái 2 Nhóm 3

324 Lưỡi dao nạo VA Hộp/5 cái Cái 2 Nhóm 3

325 Miếng cầm máu mũi Hộp 10 miếng Miếng 450 Nhóm 3

326 Miếng cầm máu Tai Hộp 10 miếng Miếng 20 Nhóm 3

329 Mũ phẫu thuật giấy Túi 1 cái Cái 220,000 Nhóm 5

330 Ống chân không lấy máu

Đầu thử đường huyết

dùng cho máy đo đường

huyết của Terumo

Hộp 30 cái Cái 100,000 Nhóm 3

340 Sâu máy thở có khóa vặn

ở đầu ra lấy khí 1 cái/túi Cái 8,000 Nhóm 3

341 Tấm dán sau phẫu thuật

25x10cm 20 cái/hộp Cái 2,800 Nhóm 3

Trang 18

Amidal Plasma 1 cái /hộp Cái 40 Nhóm 3

347 Thông dạ dày các số Hộp 25 cái Cái 4,000 Nhóm 4

348 Thông dạ dày cho trẻ em Hộp 25 cái Cái 500 Nhóm 4

349 Thông Foley 2 nòng

chuyên dụng cho tiết niệu Túi/cái Cái 150 Nhóm 4

350 Thông Foley 3 nòng

chuyên dụng cho tiết niệu 10 cái/hộp Cái 250 Nhóm 4

351 Thông hậu môn Cái/túi Cái 700 Nhóm 5

352 Túi bọc máy vi phẫu 1 cái/ túi Cái 150 Nhóm 5

353 Túi đặt ngực các dạng,

các cỡ Hộp 1 chiếc Chiếc 10 Nhóm 3

354 Túi nilon mổ nội soi Túi 50 cái Cái 5,000 Nhóm 3

355 Túi nước tiểu (1) Túi/cái Cái 7,000 Nhóm 3

356 Túi nước tiểu (2) 200 cái/hộp Cái 4,000 Nhóm 5

357 Gel siêu âm 05 lít/Can, 4

can/thùng Can 150 Nhóm 3

358 Chụp mặt nạ oxy có túi Túi 1 cái Cái 1,000 Nhóm 6

359 Cán dao mổ 10 cái/ hộp Cái 50 Nhóm 3

360 Lưỡi dao mổ vô trùng

364 Curet nạo xương hai đầu 1 cái/ túi Cái 30 Nhóm 6

365 Ống thổi cho máy đo

chức năng hô hấp 100 cái/ hộp Cái 2,000 Không phân nhóm

366 Nẹp cổ cứng có lỗ luồn

ống nội khí quản 1 cái/ túi Cái 250 Nhóm 5

367 Kim châm cứu Hộp 100 cái, 10

cái/vỉ Cái 300,000 Nhóm 6

368 Găng tay sản tiệt trùng Túi/đôi Đôi 1,000 Nhóm 6

369 Thông chữ T 10 cái/ hộp Cái 50 Nhóm 6

370 Thông nelaton các số 10chiếc/túi Chiếc 120 Nhóm 6

371 Thông petze 10 cái/ hộp Cái 30 Nhóm 6

Trang 19

372 Ống dẫn lưu PVC tráng

Silicon vô trùng 10cái/hộp Cái 1,000 Nhóm 5

373 Đầu col vàng 1000cái/túi Cái 40,000 Nhóm 6

374 Đầu col xanh 500cái/túi Cái 20,000 Nhóm 6

375 Kẹp rốn sơ sinh Hộp 50 chiếc Chiếc 3,000 Nhóm 5

376 Lam kính đầu mài 72miếng/hộp Hộp 1,000 Không phân nhóm

377 Lentulo Hộp 4 cái Cái 160 Không phân nhóm

378 Nong dũa ống tuỷ Vỉ 6 cái Cái 3,000 Không phân nhóm

379 Bao cao su 144 cái/hộp Cái 7,000 Không phân nhóm

380 Cung cố định hàm Hộp 1 bộ Bộ 40 Không phân nhóm

381 Dây garo Túi 10 chiếc Chiếc 800 Không phân nhóm

382 Đè lưỡi gỗ Túi 1 cái Cái 35,000 Nhóm 5

383 Gutta-Pecca Hộp 120 cái Hộp 100 Không phân nhóm

384 Mask thở túi 1 cái Chiếc 1,200 Nhóm 6

385 Túi đựng ô xy Túi 1 cái Cái 20 Không phân nhóm

386 Vòng tay mẹ và bé Hộp 100 cặp Cặp 2,500 Nhóm 6

387 Thám trâm răng Hộp 10 cái Cái 200 Không phân nhóm

388 Mặt gương nha khoa Túi 1 cái Cái 100 Nhóm 6

389 Ống hút nước bọt 100 cái/ túi Cái 10,000 Không phân nhóm

390 Đầu col trắng 1000 cái/túi Cái 5,000 Nhóm 6

391 Bơm tiêm nha khoa 1 cái/ túi Cái 50 Nhóm 6

392 Châm gai Hộp 6 cái Cái 360 Không phân nhóm

393 Lèn ngang ống tủy Hộp 4 cái Cái 240 Không phân nhóm

394 Que gỗ bẹt hai đầu Hộp 100 cái Cái 3,000 Nhóm 5

395 Que tăm bông lấy mẫu

bệnh phẩm tiệt trùng Túi 100 cái Cái 10,000 Nhóm 6

396 Giấy điện tim 6 cần, kích

thước 110x140mm Tập/ hộp Tập 1,200 Nhóm 6 397

Film Sony dùng chuẩn

đoán hình ảnh trong siêu

nghiệm Túi 1 cái Cái 700 Nhóm 2

402 Quả lọc đầu vòi dùng

cho bồn rửa tay vô khuẩn 1 cái/gói Cái 160 Nhóm 3 403

Trang 20

405 Buồng tiêm truyền cấy

dưới da Hộp 1 bộ Bộ 200 Nhóm 3

406 Kim dùng cho buồng

tiêm truyền Hộp 1 cái Cái 1,000 Nhóm 3

407 Bộ kít tách huyết tương

giầu tiểu cầu 3 khoang Hộp 1 bộ Bộ 100 Nhóm 6

408 Bộ kit thử HP qua hơi

thở sử dụng C13 Kit/Hộp Kít 600 Nhóm 6

409 Nẹp cổ cứng 1 cái/ túi Cái 15 Nhóm 5

410 Nẹp cổ mềm 1 cái/ túi Cái 10 Nhóm 5

411 Băng cố định khớp vai 1 cái/ hộp Cái 50 Nhóm 5

412 Đai số 8 1 cái/ hộp Cái 15 Nhóm 5

413 Túi treo tay cao cấp 1 cái/ túi Cái 50 Nhóm 5

414 Nẹp cánh tay 1 cái/ túi Cái 50 Nhóm 5

415 Nẹp cẳng tay 1 cái/ túi Cái 50 Nhóm 5

416 Nẹp cổ tay chun 1 cái/ túi Cái 10 Nhóm 5

417 Nẹp cổ bàn tay chun 1 cái/ túi Cái 10 Nhóm 5

418 Nẹp bóng chày 2 cái/ túi Cái 10 Nhóm 5

419 Nẹp ngón tay 10 cái /túi Cái 50 Nhóm 5

420 Đai thắt lưng 1 cái/ hộp Cái 50 Nhóm 5

421 Áo cột sống 1 cái/ túi Cái 50 Nhóm 5

422 Nẹp đệm ngắn 1 cái/ túi Cái 50 Nhóm 5

423 Nẹp đệm dài 1 cái/ túi Cái 50 Nhóm 5

424 Nẹp chống xoay dài 1 cái/ túi Cái 50 Nhóm 5

425 Nẹp gối 1 cái/ túi Cái 50 Nhóm 5

426 Băng thun cổ tay 1 cái/ hộp Cái 10 Nhóm 5

427 Băng thun khuỷu tay 1 cái/ túi Cái 10 Nhóm 5

428 Băng thun gối 1 cái/ hộp Cái 10 Nhóm 5

429 Ổn định cổ chân 1 cái/ túi Cái 10 Nhóm 5

Trang 21

439 Bộ khăn chỉnh hình tổng

quát 01 Bộ/túi Bộ 240 Nhóm 5

440 Bộ khăn nội soi khớp gối 01 Bộ/túi Bộ 100 Nhóm 5

441 Bộ khăn nội soi khớp vai 01 Bộ/túi Bộ 20 Nhóm 5

442 Bộ khăn phẫu thuật chi 01 Bộ/túi Bộ 50 Nhóm 5

443 Bộ khăn phẫu thuật tổng quát 01 Bộ/túi Bộ 3,000 Nhóm 5

444 Bộ khăn sinh thường 01 Bộ/túi Bộ 900 Nhóm 5

445 Bộ khăn sinh mổ 01 Bộ/túi Bộ 100 Nhóm 5

446 Bộ khăn chăm sóc y tế 01 Bộ/túi Bộ 500 Nhóm 5

447 Bộ khăn chụp mạch 01 Bộ/túi Bộ 1,000 Nhóm 5

448 Bộ khay chén 01 Bộ/túi Bộ 1,000 Nhóm 5

449 Bộ khăn tiểu phẫu 01 Bộ/túi Bộ 300 Nhóm 5

450 Áo phẫu thuật size M 01 Cái/túi Cái 2,500 Nhóm 5

451 Áo phẫu thuật size L 01 Cái/túi Cái 3,000 Nhóm 5

452

Ống nghiệm lấy máu

chân không chứa chống

đông EDTA K3 2ml

1000 ống/ thùng Ống 60,000 nhóm 3

453

Ống nghiệm lấy máu

chân không chứa chống

đông Sodium Citrate

Bộ Kit tách huyết tương

giàu tiểu cầu 3 khoang

nội khí quản Cái/túi Cái 100 Nhóm 6

464 Que bông vô trùng rửa vết thươngque/gói QUE 20,000 Nhóm 6

465 Cút nối chữ Y cái/hộp CÁI 50 Nhóm 6

466 Cút nối thẳng cái/hộp CÁI 50 Nhóm 6

467 bình nón có nút mài 250ml cái/hộp CÁI 10 Nhóm 6

468 Bình nón có nút mài 500ml cái/hộp CÁI 10 Nhóm 6

469 Bình nón có nút mài 1.000ml cái/hộp CÁI 10 Nhóm 6

Trang 22

470 pipet thủy tinh 02ml cái/hộp CÁI 20 Nhóm 6

471 pipet thủy tinh 05ml cái/hộp CÁI 20 Nhóm 6

472 Pipet thủy tinh 10ml cái/hộp CÁI 20 Nhóm 6

473 Cốc đong 1000ml cái/hộp CÁI 5 Nhóm 6

474 Quả bóp cao su cái/hộp CÁI 5 Nhóm 6

475 Que cấy vô trùng 01 µl cái/hộp CÁI 3,000 Nhóm 6

476 Que cấy vô trùng 10 µl cái/hộp cái 5,000 Nhóm 6

477 bộ nẹp cánh tay người lớn bằng gỗ ( 02 nẹp dài 0,6m )cái/bộ bộ 30 Nhóm 6

478 Bộ nẹp cánh tay nhi bằng gỗ (02 nẹp dài 0,4m)cái/bộ bộ 10 Nhóm 6

479 Bộ nẹp cẳng tay nhi bằng gỗ ( 02 nẹp dài 0,25m )cái/bộ bộ 15 Nhóm 6

480 Bộ nẹp đùi bằng gỗ (2 nẹp dài 1,2m+1 nẹp dài 0.75m)cái/bộ bộ 40 Nhóm 6

481 Bộ nẹp cẳng chân bằng gỗ (03 nẹp dài 0.75m)cái/bộ bộ 40 Nhóm 6

482 Mũi khoan phẫu thuật dùng trong nha khoa chiếc/hộp chiếc 200 Nhóm 6

484 Gạc phẫu thuật không dệt 7,5 x 7,7 x 6 lớp có xẻ giữagói/hộp gói 5,000 Nhóm 6

485 Gạc Phẫu thuật Không dệt 7.5 x 7.5cm x 6 lớp, Vô trùngcái/gói cái 15,000 Nhóm 6

486 Ống nghiệm thủy tinh 12x100 mm cái/hộp cái 35,000 Nhóm 6

487 Huyết áp đồng hồ cái/hộp cái 150 Nhóm 6

488 Ambu bóp bóng người lớn, trẻ emcái/hộp cái 20 Nhóm 6

489 Chai nhưa pha thuốc 500ml có vạch chiachai/túi chai 1,750 Nhóm 6

490 Giấy monitoring sản cuộn/hộp cuộn 100 Nhóm 6

491 Nylon đóng túi thuốc đông y chiếc/túi chiếc 15,000 Nhóm 6

492 Kim tiêm Meso 32G Cái 200 Nhóm 6

495 Đầu kim Drpen Cái 100 Nhóm 6

496 Ống eppendorf safe lock

497 Ống eppendorf safe lock

498 Đầu côn vàng 10 µl Cái 10,000 Nhóm 6

499 Đầu côn vàng 200 µl Cái 20,000 Nhóm 6

500 Đầu côn vàng 1000 µl Cái 10,000 Nhóm 6

nghiệm test áp Cái 2 Nhóm 6

506 Thước đo kết quả test áp Cái 2 Nhóm 6

507 Pipet tự động Cái 2 Nhóm 6

508 Kit tách chiết DNA từ

509 Bộ dây đo áp lực nội sọ

tại nhu mô não Hộp/ 1 bộ Bộ 15 Nhóm 3

Trang 23

510 Bộ dây đo áp lực nội sọ

Bộ dây máy gây mê cao

người lớn, trẻ em, sơ sinh

1 cái/ túi Cái 500 Nhóm 3

517 Bút viết tiêu bản 1 cái/túi Cái 15 Nhóm 3

518

Cartriget sử dụng cho

máy phân tích khí máu

GEM 3000, loại 150 test

522 Dao cắt tiêu bản 50 cái/hộp Hộp 20 Nhóm 3

523 Dao phẫu tích bệnh phẩm hộp 50 cái Hộp 3 Nhóm 6

524 Lam kính hóa mô 72 miếng/hộp miếng 7,200 Nhóm 4

525 Lamen (22x22) 100 miếng/ hộp Miếng 25,000 Nhóm 3

526 Lamen (22x40) 100 miếng/ hộp Miếng 10,000 Nhóm 3

527 Miếng lót (gói mẫu nội

soi) 1000 miếng/túi Miếng 15,000 Nhóm 4 528

Ống thông cầm máu dạ

dày 3 nhánh, 2 bóng sát

nhau

Túi/ 1cái Bộ 10 Nhóm 6

Trang 24

Phim khô laser 25x30cm

dùng cho máy Trimax

TX65

125 tờ/ Hộp Tờ 90,000 Nhóm 3

531 Thớt phẫu tích 1 cái/túi Cái 1 Nhóm 3

532 Bộ kit chạy sàng lọc ung thư cổ tử cung 100 kít/ thùng Kít 500 Nhóm 3

533 Phim khô laser 35x43cm dùng cho máy in Drypro 873/832125 tờ/ hộp Tờ 50,000 Nhóm 3

534 Phim khô laser 25x30cm dùng cho máy in Drypro 873/832125 tờ/ hộp Tờ 100,000 Nhóm 3

535 Khuôn đúc bệnh phẩm

Inox các cỡ 10 cái/túi Túi 15 Nhóm 3

536 Nắp cassettes inox 13 cái/túi Túi 100 Nhóm 6

Hóa chất kiểm chuẩn

ngoài cho máy xét

nghiệm khí máu Prime

30 test/hộp hộp 6 Nhóm 3

539 Điện cực cho máy xét

nghiệm khí máu Prime 1 chiếc/hộp hộp 1 Nhóm 3540

Bộ dây bơm sử dụng cho

cho máy xét nghiệm khí

máu Prime

1 chiếc/túi túi 4 Nhóm 3

541 Mask thở CPAP dùng 1 lần cho máy thở cái/túi cái 200 Nhóm 6

542 Adaptor vệ sinh dùng

trong phẫu thuật thần kinh Hộp 1 cái Chiếc 3 Nhóm 3

543 Bàn chải rửa dụng cụ Túi/ 1 cái Cái 30 Nhóm 3

Trang 25

549 Clip titanium cầm máu

cỡ trung bình lớn Hộp/ 160 chiếc hộp 3 Nhóm 6

550 Dầu tra các khớp cử

động, lọ dung tích 50ml Túi/ 1 Lọ Lọ 10 Nhóm 6

551 Dây cao tần đơn cực Túi/ 1 cái Cái 15 Nhóm 3

552 Dây cao tần lưỡng cực Túi/ 1 cái Cái 15 Nhóm 6

553

Dây cáp cao tần đơn cực,

dùng trong nội soi tiết

niệu

Túi/ 1 cái Cái 10 Nhóm 3

554 Dây dẫn khí CO2 Hộp 1 cái Chiếc 20 Nhóm 3

Điện cực cầm máu đầu

hình cầu, một thân (Điện

cực đốt)

Hộp/ 6 cái Cái 1 Nhóm 3

558 Điện cực cầm máu đơn

cực nhọn Túi 10 chiếc Chiếc 10 Nhóm 3 559

Điện cực cầm máu đơn

cung Hộp 1 cái Chiếc 2 Nhóm 3

565 Forceps gắp cỡ 10 mm Túi/ 1 cái Cái 3 Nhóm 3

566 Forceps gắp sỏi niệu

quản cỡ 4Fr Hộp/ 1 cái Cái 2 Nhóm 3

không tổn thương Hộp 1 cái Chiếc 3 Nhóm 3

570 Hàm forceps cong phải

gắp và phẫu tích Hộp 1 cái Chiếc 3 Nhóm 3

Trang 26

571 Hàm forceps dài 13 mm

gắp và phẫu tích Hộp 1 cái Chiếc 3 Nhóm 3

572 Hàm forceps dài gắp và

phẫu tích Hộp 1 cái Chiếc 3 Nhóm 3

573 Hàm forceps dài mở cửa

sổ Hộp 1 cái Chiếc 3 Nhóm 3

574 Hàm forceps gắp và

phẫu tích hoạt động kép Hộp 1 cái Chiếc 3 Nhóm 3

575 Forceps kẹp ruột Hộp 1 cái Chiếc 3 Nhóm 3

576 Hàm forceps lưỡng cực Túi/ 1 cái Cái 50 Nhóm 3

577 Hàm forceps răng hổ Hộp 1 cái Chiếc 3 Nhóm 3

quản ống soi Hộp/ 1 cái Cái 5 Nhóm 3

583 Kem vệ sinh đầu ống soi

và đầu dây dẫn sáng Túi 1 tuýp Tuýp 10 Nhóm 6

584 Kẹp gạc, dài 35 cm Túi/ 1 cái Cái 5 Nhóm 3

585 Kẹp gạc, dài 50 cm Túi/ 1 cái Cái 5 Nhóm 3

586 Kìm kẹp clip dùng với

clip cỡ trung bình Túi/ 1 cái Cái 3 Nhóm 3

587 Kìm kẹp kim, hàm cong

trái Hộp /1 cái Cái 3 Nhóm 3

588 Kìm kẹp kim, hàm thẳng Hộp /1 cái Cái 3 Nhóm 3

592 Lưỡi kéo phẫu thuật hàm

hoạt động đơn Hộp 1 cái Chiếc 4 Nhóm 3

593 Lưỡi kép cong Túi/ 1 cái Cái 3 Nhóm 3

Trang 27

594 Nắp bịt trên tay cầm kẹp

lưỡng cực Hộp 1 cái Chiếc 10 Nhóm 6

595 Nắp giảm khẩu kính Hộp/ 1 cái Cái 5 Nhóm 3

596 Nong niệu đạo các cỡ Túi/ 1 cái Cái 14 Nhóm 3

600 Nút cao su đầu trocar

11mm Túi/ 5 cái Cái 50 Nhóm 6

601 Nút cao su đầu trocar

6mm Túi/ 5 cái Cái 50 Nhóm 6

602 Ông hút có đốt điện Hộp/ 1 cái Cái 5 Nhóm 3

603 Ống hút và tưới Túi/ 1 cái Cái 5 Nhóm 3

Túi/ 1 cái Cái 1 Nhóm 3

606 Ống thu giảm khẩu kính Hộp/ 1 cái Cái 5 Nhóm 3

607 Que phẫu tích đơn cực,

đầu hình thìa Hộp /1 cái Cái 3 Nhóm 3

608 Que phẫu tích đơn cực,

đầu hình chữ L Hộp/ 1 cái Cái 3 Nhóm 3

609 Tay cầm forceps, loại có

khóa Túi/ 1 cái Cái 15 Nhóm 3

610 Tay cầm không khóa

Kiểu Clickline Hộp 1 cái Chiếc 20 Nhóm 3

611 Thanh thắt nút chỉ Hộp /1 cái Cái 3 Nhóm 3

612 Van trocar 11mm Túi/ 1 cái Cái 3 Nhóm 3

613 Van trocar 6mm Túi/ 1 cái Cái 3 Nhóm 3

614 Vỏ ngoài forceps Hộp/ 1 cái Cái 30 Nhóm 3

615 Vỏ trocar 11mm Hộp/ 1 cái Cái 3 Nhóm 3

616 Đầu chụp thẳng cho tay

khoan tai 1 Cái/Hộp Cái 1 Nhóm 3

617 Đầu chụp cong cho tay

khoan tai 1 Cái/Hộp Cái 1 Nhóm 3

Trang 28

Bộ mũi khoan kim

cương dùng trong khoan

621 Mũi khoan xoang loại

cong 55 độ 1 Cái/Túi Cái 3 Nhóm 3

622 Tay khoan, mài sọ não

626 Đầu chụp mũi khoan mài

dài 14cm, cong 1 Cái/Hộp Cái 3 Nhóm 3

627 Đầu chụp mũi khoan mài

dài 10cm, cong 1 Cái/Hộp Cái 3 Nhóm 3

628 Mũi khoan tự dừng 1 Cái/Hộp Cái 200 Nhóm 3

629 Mũi khoan tạo hình 1 Cái/Túi Cái 200 Nhóm 3

630 Mũi khoan cắt sọ 1 Cái/Túi Cái 200 Nhóm 3

631 Mũi khoan mài 1 Cái/Túi Cái 250 Nhóm 3

632 Mũi khoan mài kim

cương 1 Cái/Túi Cái 200 Nhóm 3633

Chổi đánh rửa đầu chụp

của tay khoan, mài sọ não

và cột sống

1 cái/ ống Cái 5 Nhóm 3

634 Bơm bánh răng 01 Cái/hộp Cái 2 Không phân nhóm

635 Cảm biến áp lực PDA 01 Cái/hộp Cái 4 Không phân nhóm

636 Cảm biến áp lực âm 01 Cái/hộp Cái 3 Không phân nhóm

637 SAD with red detector 01 Cái/hộp Cái 3 Không phân nhóm

638 Bộ phát hiện dò rỉ máu 01 Cái/hộp Cái 1 Không phân nhóm

639 Mảng mạch giám sát 01 Cái/hộp Cái 4 Không phân nhóm

640 Màng cho buồng cân

bằng 02 Cái/hộp Cái 3 Không phân nhóm

641 Thẻ Nhớ 01 Cái/hộp Cái 2 Không phân nhóm

642 Bộ chuyển đổi ổ cứng

sang thẻ nhớ 01 Cái/hộp Cái 2 Không phân nhóm

Trang 29

643 Kéo phẫu thuật Mayo

các cỡ Cái Túi 1 cái 10 Nhóm 3

644 Kéo phẫu tích

Metzenbaum các cỡ Cái Túi 1 cái 10 Nhóm 3

645 Kéo phẫu thuật, loại

ngàm khỏe, thẳng các cỡ Cái Túi 1 cái 10 Nhóm 4

646 Nhíp phẫu tích các cỡ Cái Túi 1 cái 10 Nhóm 4

647 Kẹp mạch máu

Rochester-Pean các cỡ Cái Túi 1 cái 10 Nhóm 4

648 Kẹp cầm máu

Kocher-Ochsner các cỡ Cái Túi 1 cái 10 Nhóm 4

649 Kẹp mang kim

Hegar-Mayo các cỡ Cái Túi 1 cái 10 Nhóm 4

650 Kẹp mang kim De Bakey Cái Túi 1 cái 10 Nhóm 4

651 Kẹp săng các cỡ Cái Túi 1 cái 50 Nhóm 4

652 Kẹp bông băng sát

khuẩn các cỡ Cái Túi 1 cái 10 Nhóm 4

653 Kẹp ruột không chấn

thương các cỡ Cái Túi 1 cái 10 Nhóm 4

654 Kẹp giữ xương các cỡ Cái Túi 1 cái 5 Nhóm 3

655 Kìm gặm xương các cỡ Cái Túi 1 cái 5 Nhóm 3

656 Kìm cắt xương Liston

các cỡ Cái Túi 1 cái 5 Nhóm 3

657 Kìm cắt chỉ thép các cỡ Cái Túi 1 cái 5 Nhóm 3

Alexander các cỡ Cái Túi 1 cái 5 Nhóm 3

661 Kẹp cầm máu các cỡ Cái Túi 1 cái 50 Nhóm 4

Trang 30

667 Tay dao cắt và hàn mạch

Hộp 6 cái 10 Nhóm 3

668 Tay dao cắt và hàn mạch

mổ nội soi, ngàm thẳng Cái

Hộp 6 cái 10 Nhóm 3

669 Tay dao cắt và hàn mạch

mổ nội soi, ngàm cong Cái

Hộp 6 cái 10 Nhóm 3

670 Dụng cụ gặm cột sống

Hộp 1 cái 2 Nhóm 3

671 Dụng cụ gặm đĩa đệm

Hộp 1 cái 2 Nhóm 3

672 Đục xương Partsch Cái Túi 1 cái 2 Nhóm 3

673 Kéo phẫu tích Stevens Cái Túi 1 cái 2 Nhóm 4

674 Móc da Freer Cái Túi 1 cái 1 Nhóm 3

675 Móc da MC Indoe Cái Túi 1 cái 2 Nhóm 3

676 Móc da Kleinert-Kutz Cái Túi 1 cái 2 Nhóm 4

680 Adaptor chữ Y Hộp/ 1 cái Chiếc 2 Nhóm 3

681 Bình tưới bằng nhựa 01 chiếc/ túi Chiếc 10 Nhóm 3

682 Hàm forceps kẹp, hàm

thủng 01 chiếc/ túi Chiếc 5 Nhóm 3

683 Hàm forceps kẹp ruột 01 chiếc/ túi Chiếc 5 Nhóm 3

684 Hộp tiệt trùng 01 chiếc/ hộp Chiếc 5 Nhóm 6

685 Clip cầm máu các cỡ Cái/túi Cái 2,520 Nhóm 6

686 Kìm kẹp clip các cỡ Cái/túi Cái 15 Nhóm 6

687 Lưỡi kéo cong Gói /10 chiếc Chiếc 5 Nhóm 3

688 Chỉ thép 01 cuộn/túi;

10m/cuộn Cuộn 6 Nhóm 3

689 Đinh Gama cổ xương đùi 1 Cái/ Túi Cái 20 Nhóm 3

690 Đinh kirschner (1) 01 cái/túi Cái 600 Nhóm 3

691 Đinh nội tủy có chốt

xương chày 01 cái/túi Cái 30 Nhóm 4

692 Đinh nội tủy có chốt

xương đùi 01 cái/túi Cái 5 Nhóm 3

693 Đinh nội tủy đầu trên

xương đùi

1 cái/ gói chưa tiệt trùng Cái 8 Nhóm 3

694 Đinh nội tủy xương chày

rỗng nòng (1) 1 Cái/ Túi Cái 20 Nhóm 3

Trang 31

695 Đinh nội tủy xương chày

697 Đinh nội tủy xương đùi

(2) 1 Cái/ Túi Cái 15 Nhóm 3

698 Đinh Steinman 01 cái/túi Cái 30 Nhóm 3 699

chậu, 3 thanh Bộ/túi Bộ 20 Nhóm 6

702 Loong đen 1 cái/ gói chưa

712 Nẹp đầu trên xương cánh

tay 01 cái/túi Cái 15 Nhóm 3

713 Nẹp khóa bản hẹp (1) Cái/ gói Cái 15 Nhóm 3

714 Nẹp khóa bản hẹp (2) 01 cái/túi Cái 10 Nhóm 3

715 Nẹp khóa bản nhỏ (1) Cái/ gói Cái 10 Nhóm 3

716 Nẹp khóa bản nhỏ (2) 01 cái/túi Cái 15 Nhóm 3

717 Nẹp khóa bản rộng (1) Cái/ gói Cái 25 Nhóm 3

718 Nẹp khóa bản rộng (2) 01 cái/túi Cái 12 Nhóm 4

719 Nẹp khóa chữ T 01 cái/túi Cái 3 Nhóm 4

dưới xương cánh tay Cái/ gói Cái 3 Nhóm 3

724 Nẹp khoá đầu dưới mặt

ngoài xương chày chữ L

1 cái/ gói chưa tiệt trùng Cái 5 Nhóm 3

Trang 32

725 Nẹp khóa đầu dưới

xương cánh tay (1) 01 cái/túi Cái 3 Nhóm 4

726 Nẹp khóa đầu dưới

xương cánh tay (2) 01 cái/túi Cái 3 Nhóm 3

727 Nẹp khóa đầu dưới

xương cánh tay (3) 1 Cái/ Túi Cái 8 Nhóm 3

728 Nẹp khóa đầu dưới

xương chày (1) 01 cái/túi Cái 15 Nhóm 3

729 Nẹp khóa đầu dưới

xương chày (2) 01 cái/túi Cái 10 Nhóm 3

730 Nẹp khóa đầu dưới

xương chày (3) Cái/ gói Cái 20 Nhóm 3

731 Nẹp khóa đầu dưới

xương đùi (1) 01 cái/túi Cái 10 Nhóm 3

732 Nẹp khóa đầu dưới

xương đùi (2) Cái/ gói Cái 15 Nhóm 3

733 Nẹp khóa đầu dưới

xương mác 01 cái/túi Cái 3 Nhóm 3

734 Nẹp khóa đầu dưới

xương quay Cái/ gói Cái 10 Nhóm 3

735 Nẹp khóa đầu trên

xương cánh tay (1) 01 cái/túi Cái 3 Nhóm 3

736 Nẹp khóa đầu trên

xương cánh tay (2)

1 cái/ gói chưa tiệt trùng Cái 10 Nhóm 3

737 Nẹp khóa đầu trên

xương cánh tay (3) Cái/ gói Cái 20 Nhóm 3

738 Nẹp khóa đầu trên

xương cánh tay (4) Cái/túi Cái 3 Nhóm 3

739 Nẹp khoá đầu trên

xương chày (1)

1 cái/ gói chưa tiệt trùng Cái 10 Nhóm 3

740 Nẹp khóa đầu trên

xương chày (2) 01 cái/túi Cái 20 Nhóm 3

741 Nẹp khóa đầu trên

xương đùi (1) Cái/ gói Cái 25 Nhóm 3

742 Nẹp khoá đầu trên

xương đùi (2)

1 cái/ gói chưa tiệt trùng Cái 20 Nhóm 3

743 Nẹp khóa đầu trên

xương đùi (3) Cái/ gói Cái 25 Nhóm 3

744 Nẹp khóa đầu trên

xương đùi (4) 01 cái/túi Cái 20 Nhóm 3

745 Nẹp khoá đầu trên

khớp cổ chân Cái/ gói Cái 2 Nhóm 3

748 Nẹp khóa lòng máng 01 cái/túi Cái 8 Nhóm 3

Trang 33

749 Nẹp khóa mắt cá chân Cái/ gói Cái 5 Nhóm 3

750 Nẹp khóa mắt xích (1) Cái/ gói Cái 30 Nhóm 3

751 Nẹp khóa mắt xích (2) 01 cái/túi Cái 8 Nhóm 3

754 Nẹp khóa mini chữ L Cái/ gói Cái 5 Nhóm 3

755 Nẹp khóa mini chữ T Cái/ gói Cái 6 Nhóm 3

756 Nẹp khóa mini thẳng Cái/ gói Cái 3 Nhóm 3

757 Nẹp khóa móc xương

đòn (1) Cái/ gói Cái 6 Nhóm 3

758 Nẹp khóa móc xương

đòn (2) 01 cái/túi Cái 5 Nhóm 3

759 Nẹp khóa mỏm khuỷu (1) 01 cái/túi Cái 5 Nhóm 3

760 Nẹp khóa mỏm khuỷu (2) 1 cái/ gói chưa

tiệt trùng Cái 5 Nhóm 3

761 Nẹp khóa ốp mâm chày Cái/ gói Cái 30 Nhóm 3

762 Nẹp khoá phía ngoài đầu

dưới xương đùi

1 cái/ gói chưa tiệt trùng Cái 10 Nhóm 3

763 Nẹp khóa xương đòn (1) 01 cái/túi Cái 20 Nhóm 3

764 Nẹp khóa xương đòn (2) Cái/ gói Cái 40 Nhóm 3

765 Nẹp khóa xương đòn (3) 01 cái/túi Cái 5 Nhóm 3

766 Nẹp khóa xương đòn (4) Cái/túi Cái 5 Nhóm 3

767 Nẹp khóa xương gót chân 01 cái/túi Cái 3 Nhóm 3

768 Nẹp khóa xương gót đa

trục Cái/ gói Cái 3 Nhóm 3

769 Nẹp lòng máng 1/3 01 cái/túi Cái 50 Nhóm 3

770 Nẹp mắt xích 01 cái/túi Cái 50 Nhóm 6

771 Nẹp mini mu bàn tay Cái/ gói Cái 6 Nhóm 3

772 Ốc khóa đinh nội tủy có

chốt 01 cái/túi Cái 30 Nhóm 3

773 Vít chống xoay 01 cái/túi Cái 6 Nhóm 3

774 Vít chốt cổ xương đùi 1 Cái/ Túi Cái 30 Nhóm 4

775 Vít chốt dưới đinh đk

5.0mm 01 cái/túi Cái 30 Nhóm 3

776 Vít chốt dưới đinh nội

tủy 01 cái/túi Cái 60 Nhóm 3

Trang 34

777 Vít chốt Gama cổ xương

đùi 1 Cái/ Túi Cái 20 Nhóm 4

778 Vít chốt khóa 1 Cái/ Túi Cái 165 Nhóm 4

779 Vít chốt trên đinh 01 cái/túi Cái 30 Nhóm 3

780 Vít chốt trên đinh nội tủy

790 Vít khóa 2.7mm (2) 01 cái/túi Cái 100 Nhóm 3

791 Vít khóa 2.7mm (3) 1 Cái/ Túi Cái 48 Nhóm 4

792 Vít khóa 3.5 mm (1) Cái/ gói Cái 550 Nhóm 3

793 Vít khoá 3.5mm (2) 1 cái/ gói chưa

tiệt trùng Cái 600 Nhóm 3

794 Vít khóa 3.5mm (2) 01 cái/túi Cái 900 Nhóm 3

795 Vít khóa 3.5mm (3) 1 Cái/ Túi Cái 48 Nhóm 4

796 Vít khóa 3.5mm (4) Cái/túi Cái 200 Nhóm 3

797 Vít khóa 4.5 mm Cái/ gói Cái 550 Nhóm 3

798 Vít khóa 5.0mm (1) Cái/ gói Cái 120 Nhóm 3

799 Vít khóa 5.0mm (2) 1 cái/ gói chưa

tiệt trùng Cái 300 Nhóm 3

800 Vít khóa 5.0mm (3) 01 cái/túi Cái 700 Nhóm 3

801 Vít khóa 5.0mm (4) Cái/ gói Cái 120 Nhóm 3

802 Vít khoá đinh nội tủy (1) 1 cái/ gói chưa

Trang 35

5.0mm (2) Cái/ gói Cái 25 Nhóm 3

810 Vít nắp đinh đinh nội tủy

rỗng nòng 1 Cái/ Túi Cái 35 Nhóm 4

811 Vít nắp đinh dùng với

đinh nội tuỷ

1 cái/ gói chưa tiệt trùng Cái 50 Nhóm 3

812 Vít nắp đinh Gama 1 Cái/ Túi Cái 20 Nhóm 4

813 Vít nén 3.5 mm Cái/ gói Cái 200 Nhóm 3

814 Vít nén 4.5 mm (1) Cái/ gói Cái 230 Nhóm 3

815 Vít nén 4.5mm (2) Cái/ gói Cái 40 Nhóm 3

816 Vít nén 4.5mm (3) Cái/ gói Cái 40 Nhóm 3

817 Vít nén ép 2.0mm Cái/ gói Cái 120 Nhóm 3

818 Vít nén rỗng nòng 7.3mm 1 cái/ gói chưa

tiệt trùng Cái 100 Nhóm 3

819 Vít xốp 6.5mm Cái/ gói Cái 10 Nhóm 3

820 Vít xốp khóa 3.5 mm Cái/ gói Cái 100 Nhóm 3

821 Vít xốp khóa 5.5 mm Cái/ gói Cái 270 Nhóm 3

822 Vít xốp khóa đk 4.0 mm 01 cái/túi Cái 80 Nhóm 3

823 Vít xốp khóa đk 6.5mm 01 cái/túi Cái 100 Nhóm 3

824 Vít xốp rỗng cổ xương

đùi 01 cái/túi Cái 10 Nhóm 3

825 Vít xương cứng 2.0mm 1 Cái/ Túi Cái 90 Nhóm 4

826 Vít xương cứng 2.4mm 1 cái/ gói chưa

Trang 36

thế xương (2) Cái/ Hộp Cái 3 Nhóm 3

844 Xương nhân tạo (1) Hộp 1 xy lanh Hộp 10 Nhóm 6

845 Xương nhân tạo (2) Hộp 1 lọ Hộp 10 Nhóm 6

846 Xương nhân tạo (3) 50 viên/hộp Hộp 5 Nhóm 3

Hybrid 1/2 xi măng 5 Cái/ bộ Bộ 5 Không phân nhóm

854 Khớp vai bán phần 6 Cái/ Bộ Bộ 1 Không phân nhóm

855 Khớp vai toàn phần 9 Cái/ Bộ Bộ 1 Không phân nhóm

Trang 38

không xi măng (17) 6 chi tiết/bộ Bộ 3 Không phân nhóm

887 Đai titan dùng trong

phẫu thuật thay khớp háng cái/hộp Cái 12 Nhóm 3

888 Canula dùng trong nội

soi khớp vai

1 cái/ hộp đã tiệt trùng Cái 25 Nhóm 4

889 Cây đẩy chỉ khớp vai 1 cái/ hộp đã

tiệt trùng Cái 5 Nhóm 4

890 Chỉ bện không tiêu dùng

trong phẫu thuật nội soi

1 cái/ hộp đã tiệt trùng Cái 24 Nhóm 4

Trang 39

Dao sử dụng trong phẫu

thuật nội soi khớp / lưỡi

cắt đốt bằng sóng radio

(1)

1 cái/ hộp đã tiệt trùng Cái 5 Nhóm 4

892

Dao sử dụng trong phẫu

thuật nội soi khớp / lưỡi

cắt đốt bằng sóng radio

(2)

1 cái/ hộp đã tiệt trùng Cái 100 Nhóm 4

893 Dây dẫn nước trong nội

soi

1 cái/ hộp đã tiệt trùng Cái 100 Nhóm 3

894 Lưỡi bào khớp (1) 1 cái/ hộp đã

tiệt trùng Cái 100 Nhóm 3

895 Lưỡi dùng cho súng bắn

chỉ chóp xoay khớp vai

1 cái/ hộp đã tiệt trùng Cái 5 Nhóm 4

896 Lưỡi bào xương khớp 1 cái/ hộp đã

tiệt trùng Cái 10 Nhóm 3

897 Vít chỉ khâu sụn chêm

(1)

1 cái/ hộp đã tiệt trùng Cái 5 Nhóm 4

898 Vít chỉ khâu sụn chêm

(2)

1 cái/ hộp đã tiệt trùng Cái 5 Nhóm 4

899 Vít chỉ khâu sụn viền tự

thắt nút

1 bộ/ hộp đã tiệt trùng Cái 6 Nhóm 4

900 Vít chỉ titan khâu chóp

xoay khớp vai

1 cái/ hộp đã tiệt trùng Cái 6 Nhóm 4

901 Vít chỉ tự tiêu khâu chóp

xoay khớp vai (1)

1 cái/ hộp đã tiệt trùng Cái 6 Nhóm 4

902 Vít chỉ tự tiêu khâu chóp

xoay khớp vai (2)

1 cái/ hộp đã tiệt trùng Cái 10 Nhóm 4

903 Vít chỉ tự tiêu khâu sụn

viền (1)

1 cái/ hộp đã tiệt trùng Cái 10 Nhóm 4

904 Vít chỉ tự tiêu khâu sụn

viền (2)

1 cái/ hộp đã tiệt trùng Cái 5 Nhóm 4 905

Vít cố định dây chằng

chéo tự tiêu có phủ HA

(1)

1 cái/ hộp đã tiệt trùng Cái 5 Nhóm 3 906

908 Vít neo cố định dây

chằng chéo (1)

1 cái/ hộp đã tiệt trùng Cái 80 Nhóm 4

909 Vít neo cố định dây

chằng chéo (2)

1 bộ/ hộp đã tiệt trùng Cái 5 Nhóm 3

Trang 40

910 Mũi khoan ngược rỗng

nòng đường kính 4.9mm

1 cái/ hộp đã tiệt trùng Cái 50 Nhóm 3

911 Vít neo cố định dây

chằng chéo (3)

1 cái/ hộp đã tiệt trùng Cái 24 Nhóm 4

928 Nẹp liền miếng ghép đĩa

đệm cột sống cổ (3) 1 cái/ gói Cái 10 Nhóm 3

Ngày đăng: 31/03/2022, 19:17

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

hình oval Isnare Cái/túi Cá i2 Nhóm 3 255 Thòng lọng xoay Rotator - DANH MỤC VTTH HÓA CHẤT 2021
hình oval Isnare Cái/túi Cá i2 Nhóm 3 255 Thòng lọng xoay Rotator (Trang 13)
439 Bộ khăn chỉnh hình tổng - DANH MỤC VTTH HÓA CHẤT 2021
439 Bộ khăn chỉnh hình tổng (Trang 21)
hình vòng Hộp/6 cái Chiếc 10 Nhóm 3 563 Điện cực cắt hình mũi - DANH MỤC VTTH HÓA CHẤT 2021
hình v òng Hộp/6 cái Chiếc 10 Nhóm 3 563 Điện cực cắt hình mũi (Trang 25)
đầu hình thìa Hộp/1 cái Cái 3 Nhóm 3 608 Que phẫu tích đơn cực, - DANH MỤC VTTH HÓA CHẤT 2021
u hình thìa Hộp/1 cái Cái 3 Nhóm 3 608 Que phẫu tích đơn cực, (Trang 27)
hình ovan dùng vít 2.0mm 1cái/túi Cá i2 Nhóm 3 1062 Nẹp mặt chữ Y 5 lỗ - DANH MỤC VTTH HÓA CHẤT 2021
hình ovan dùng vít 2.0mm 1cái/túi Cá i2 Nhóm 3 1062 Nẹp mặt chữ Y 5 lỗ (Trang 47)
1094 Vật liệu độn tạo hình - DANH MỤC VTTH HÓA CHẤT 2021
1094 Vật liệu độn tạo hình (Trang 48)
Vật liệu nút mạch hình cầu chất liệu Acrylic  polymer + gelatin, kích  cỡ hạt từ 40 - 1200µm  pha sẵn 2ml - DANH MỤC VTTH HÓA CHẤT 2021
t liệu nút mạch hình cầu chất liệu Acrylic polymer + gelatin, kích cỡ hạt từ 40 - 1200µm pha sẵn 2ml (Trang 57)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w