1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Bài giảng Kinh tế vi mô 1

218 6 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Bài giảng Kinh tế vi mô
Tác giả Pgs.Ts. Trần Nguyễn Ngọc Anh Thư, Ths. Đoàn Ngọc Phúc, Ths. Ngô Thị Hồng Giang, Ths. Phạm Thị Vân Anh, Ths. Lại Thị Tuyết Lan, Ths. Nguyễn Thị Quý, Ths. Nguyễn Thị Hảo, Ths. Hoàng Thị Xuân, Ths. Nguyễn Duy Minh
Người hướng dẫn Pgs.Ts. Trần Nguyễn Ngọc Anh Thư
Trường học Trường Đại học Tài chính – Marketing
Chuyên ngành Kinh tế
Thể loại Bài giảng
Năm xuất bản 2021
Thành phố TP. Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 218
Dung lượng 6,18 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • Chương 4 LỰA CHỌN PHỐI HỢP TỐI ƯU CỦA DOANH NGHIỆP (5)
  • Chương 5 CHI PHÍ SẢN XUẤT VÀ QUYẾT ĐỊNH CUNG ỨNG CỦA DOANH NGHIỆP (24)
  • Chương 7 THỊ TRƯỜNG ĐỘC QUYỀN HOÀN TOÀN (67)
  • Chương 8 THỊ TRƯỜNG CẠNH TRANH KHÔNG HOÀN HẢO (100)

Nội dung

LỰA CHỌN PHỐI HỢP TỐI ƯU CỦA DOANH NGHIỆP

Kinh tế học là một lĩnh vực khoa học xã hội nghiên cứu cách mà con người lựa chọn sử dụng các nguồn tài nguyên hạn chế nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của xã hội.

Các tính chất đặc trưng của một môn khoa học xã hội nói chung và kinh tế học nói riêng là:

Trong kinh tế học, không có sự chính xác tuyệt đối do các con số, hàm số và quan hệ định lượng thường chỉ là ước lượng trung bình dựa trên khảo sát thực tế.

Các quan điểm kinh tế khác nhau có thể dẫn đến những kết luận trái ngược về cùng một hiện tượng kinh tế Điều này thường tạo ra sự tranh cãi và thậm chí là căng thẳng giữa các trường phái tư tưởng trong lĩnh vực kinh tế.

Kinh tế học tập trung vào việc cá nhân và xã hội lựa chọn cách sử dụng tài nguyên có giới hạn để đáp ứng nhu cầu không ngừng tăng cao của con người Do tài nguyên có hạn và nhu cầu thì vô hạn, con người cần phải tính toán và đưa ra quyết định hợp lý nhằm tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên Chính vì lý do này, kinh tế học ra đời và phát triển.

Căn cứ vào những tiêu chí khác nhau, ta có thể phân loại kinh tế học như sau:

Nếu căn cứ vào đối tượng nghiên cứu, ta có kinh tế học vi mô và kinh tế học vĩ mô.

Nếu căn cứ vào phương pháp nghiên cứu, ta có kinh tế học thực chứng và kinh tế học chuẩn tắc.

1.1.2 Kinh tế học vi mô và kinh tế học vĩ mô

Kinh tế học vi mô là một nhánh của kinh tế học, tập trung vào việc nghiên cứu các quyết định của cá nhân, bao gồm người tiêu dùng và người sản xuất, trong từng loại thị trường Qua đó, nó giúp rút ra những quy luật kinh tế cơ bản.

Khi giá thịt heo tăng, người tiêu dùng sẽ giảm lượng tiêu thụ, trong khi người sản xuất lại muốn tăng sản lượng Sự mâu thuẫn này cho thấy cần tìm ra mức sản lượng tối ưu, nơi mà nhà sản xuất có thể đạt được lợi nhuận tối đa Kinh tế học vi mô sẽ giúp xác định mức sản lượng này.

Kinh tế học vĩ mô là một lĩnh vực nghiên cứu nền kinh tế như một tổng thể, tập trung vào các chỉ tiêu tổng thể như giá trị tổng sản lượng, tỷ lệ lạm phát và tỷ lệ thất nghiệp Lĩnh vực này phân tích mối quan hệ giữa các chỉ tiêu này nhằm đề xuất các chính sách kinh tế hiệu quả để điều tiết và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Kinh tế học vĩ mô phân tích các chỉ tiêu như tổng sản phẩm nội địa, tỷ lệ lạm phát và tỷ lệ thất nghiệp để nhận diện dấu hiệu suy thoái kinh tế Khi nền kinh tế suy giảm, tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm nội địa sẽ giảm và tỷ lệ thất nghiệp sẽ gia tăng Dựa trên những phân tích này, các chính sách phù hợp sẽ được đề xuất nhằm khắc phục tình trạng kinh tế khó khăn.

1.1.3 Kinh tế học thực chứng và kinh tế học chuẩn tắc

Kinh tế học thực chứng là phương pháp nghiên cứu dựa trên thực tế khách quan, nhằm mô tả và giải thích các sự kiện kinh tế diễn ra trong đời sống.

Kinh tế học thực chứng tập trung vào việc trả lời các câu hỏi như tỷ lệ thất nghiệp thực tế là bao nhiêu và tác động của mức thất nghiệp cao đến lạm phát Nó cũng nghiên cứu ảnh hưởng của việc tăng thuế đối với mặt hàng đường đến sản xuất và tiêu thụ đường.

Thông qua khảo sát thực tế, các nhà kinh tế học có thể giải thích lý do hoạt động của nền kinh tế hiện tại, xác định các quy luật kinh tế và từ đó xây dựng cơ sở để dự đoán tương lai kinh tế.

Kinh tế học chuẩn tắc là phương pháp nghiên cứu kinh tế dựa trên kinh nghiệm và quan điểm chủ quan của các nhà nghiên cứu Ví dụ, những câu hỏi như mức độ lạm phát nào là chấp nhận được hay việc cắt giảm chi phí quốc phòng có nên thực hiện hay không đều thuộc về lĩnh vực này.

Việc phân chia giữa phương pháp thực chứng và chuẩn tắc trong nghiên cứu kinh tế chỉ mang tính chất tương đối Trên thực tế, các nhà kinh tế thường phải áp dụng cả hai phương pháp để giải quyết nhiều vấn đề phức tạp Các nhà kinh tế học chuẩn tắc thường đưa ra những khuyến nghị, chẳng hạn như: “Chính phủ nên…” để định hướng các chính sách.

1.2 CÁC VẤN ĐỀ CƠ BẢN CỦA KINH TẾ HỌC

1.2.1 Các yếu tố sản xuất khan hiếm

Các yếu tố sản xuất đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp đầu vào cho hoạt động sản xuất và kinh doanh của doanh nghiệp cũng như nền kinh tế.

Các yếu tố sản xuất bao gồm lao động, vốn, tài nguyên, công nghệ và cách quản lý Theo các nhà kinh tế, chúng được phân loại thành 4 nhóm chính, thường được gọi là 4 yếu tố sản xuất cơ bản: lao động, vốn, tài nguyên và khoa học.

Lao động: được tính gồm cả trí lực và thể lực của con người được sử dụng trong quá trình sản xuất.

Vốn: gồm vốn tài chính và các sản phẩm phục vụ cho quá trình sản xuất như: nhà xưởng, máy móc, thiết bị, nguyên vật liệu,…

Tài nguyên: được hiểu theo nghĩa rộng gồm: vị trí địa lý, diện tích, khí hậu, thời tiết, thổ nhưỡng, tài nguyên…

Công nghệ: là kiến thức, trình độ của con người trong việc kết hợp các yếu tố sản xuất trong quá trình sản xuất.

CHI PHÍ SẢN XUẤT VÀ QUYẾT ĐỊNH CUNG ỨNG CỦA DOANH NGHIỆP

Thị trường là tập hợp các thỏa thuận thông qua đó người bán và người mua tiếp cận nhau để mua bán, trao đổi hàng hóa và dịch vụ.

Mặc dù các thị trường có hình thức và phương thức giao dịch khác nhau, chúng đều thực hiện chức năng kinh tế cơ bản là xác định giá cả để cân bằng sản lượng mua và bán Giá cả và sản lượng là hai yếu tố không thể tách rời, với giá cả đóng vai trò là tín hiệu quan trọng cho người bán và người mua Để hiểu rõ hơn về cơ chế vận hành của thị trường, cần phân tích hành vi của người mua (thể hiện qua cầu) và người bán (thể hiện qua cung).

Thị trường là nơi diễn ra các thỏa thuận giữa người mua và người bán, và số lượng người tham gia ảnh hưởng lớn đến giá cả và sản lượng Từ đó, có thể xác định được tính chất cạnh tranh của thị trường Thị trường có thể được phân chia thành nhiều loại khác nhau.

Thị trường cạnh tranh hoàn hảo có hai đặc tính chính: tất cả hàng hóa đều giống hệt nhau và có vô số người bán, người mua, khiến không ai có thể ảnh hưởng đến giá thị trường Trong bối cảnh này, người bán và người mua phải chấp nhận giá do thị trường quyết định, coi giá lúa gạo là cố định và không thể thay đổi.

Thị trường độc quyền hoàn toàn là loại thị trường có đặc điểm trái ngược với thị trường cạnh tranh hoàn hảo, trong đó chỉ có một nhà cung cấp duy nhất và nhiều người mua Nhà cung cấp này, được gọi là nhà độc quyền, có quyền quyết định giá cả Ví dụ điển hình là công ty điện lực trong một thành phố, nếu công ty này là nguồn cung cấp điện duy nhất, thì nó sẽ được coi là nhà độc quyền trong khu vực đó.

Một số thị trường nằm giữa hai dang thị trường này là thị trường cạnh tranh độc quyền và thị trường độc quyền nhóm.

Thị trường cạnh tranh độc quyền có nhiều người bán, mỗi người cung cấp sản phẩm độc đáo và khác biệt Sự khác nhau về sản phẩm cho phép mỗi người định giá sản phẩm theo khả năng riêng Ví dụ, trong thị trường xe hơi, có nhiều công ty và dòng xe khác nhau, dẫn đến mỗi sản phẩm có mức giá riêng biệt.

Thị trường độc quyền nhóm đặc trưng bởi sự tồn tại của một vài công ty cung cấp dịch vụ, ví dụ như trong lĩnh vực điện thoại di động, nơi chỉ có hai hoặc ba nhà mạng hoạt động Để duy trì mức giá cao, các công ty này thường có xu hướng tránh cạnh tranh khốc liệt và có thể hợp tác với nhau để kiểm soát thị trường.

Trong nghiên cứu về cung và cầu, chúng ta sẽ tập trung vào thị trường cạnh tranh hoàn hảo để đơn giản hóa phân tích Việc này sẽ giúp chúng ta áp dụng những kiến thức cơ bản vào việc phân tích cung cầu trong các thị trường phức tạp hơn.

Cầu là lượng hàng hóa và dịch vụ mà người tiêu dùng có nhu cầu mua và khả năng chi trả tại từng mức giá cụ thể, trong một khoảng thời gian nhất định, với các yếu tố khác được giữ nguyên.

Cầu không chỉ đơn thuần là một con số cụ thể như 10 hay 100 thanh sôcôla, mà là một mô tả toàn diện về các mức sản lượng sôcôla mà người tiêu dùng mong muốn mua ở từng mức giá mà họ có khả năng chi trả.

Lượng cầu là số lượng hàng hóa hoặc dịch vụ mà người tiêu dùng sẵn sàng mua tại một mức giá nhất định trong một khoảng thời gian cụ thể, với các yếu tố khác không đổi Ví dụ, lượng cầu của sôcôla thể hiện số lượng sôcôla mà người mua muốn mua tại mức giá cụ thể Cụ thể, tại mức giá 20 ngàn đồng, người mua có nhu cầu mua 80 thanh sôcôla.

Cầu thị trường của hàng hóa và dịch vụ là tổng số lượng mà người tiêu dùng sẵn sàng mua tại các mức giá khác nhau trong một khoảng thời gian nhất định, với các yếu tố khác không thay đổi.

Trong đó: QD : Cầu thị trường. n : Số người tiêu dùng. qdi : Cầu cá biệt người tiêu dùng i.

Cầu thị trường dài hạn được hình thành từ tổng hợp nhu cầu của các người mua tham gia thị trường trong thời gian dài, trong khi cầu thị trường ngắn hạn lại được tạo ra từ nhu cầu của những người mua trong khoảng thời gian ngắn.

Có 3 cách tổng hợp cầu thị trường:

- Cộng hàm số cầu cá biệt của người tiêu dùng.

- Cộng theo chiều ngang ở mỗi mức gia trên biểu cầu.

- Tổng hợp theo đồ thị đường cầu.

Ta có hàm cầu thị trường Q

Bảng 2.1: Tổng hợp cầu cá nhân và cầu thị trường Điểm P Q DA Q DB Q DXH

Hình 2.1: Đường cầu A Hình 2.2: Đường cầu B

Hình 2.3: Đường cầu thị trường

Quy luật cầu được rút ra khi quan sát hành vi, thói quen của người tiêu dùng khi mua các loại hàng hóa và dịch vụ khác nhau

Trong điều kiện các yếu tố khác không thay đổi, sự tăng giá của một loại hàng hóa dẫn đến việc giảm lượng cầu, trong khi khi giá giảm, lượng cầu sẽ tăng lên Quy luật cầu có thể tóm tắt rằng giá và lượng cầu có mối quan hệ nghịch đảo.

Quy luật cầu cho thấy rằng mục tiêu chính của hành vi mua sắm là tối đa hóa lợi ích Người tiêu dùng luôn tìm kiếm lợi ích tối đa, điều này ảnh hưởng đến mọi quyết định mua hàng của họ Họ thường xuyên so sánh giữa chi phí phải chi và lợi ích nhận được, và hành vi này được lặp lại trong tất cả người mua.

Sự thay đổi nghịch biến giữa giá cả và lượng cầu được lý giải bởi hai nhân tố:

Khi giá cả hàng hóa tăng lên, người tiêu dùng sẽ chuyển sang sử dụng hàng hóa thay thế rẻ hơn do thu nhập có hạn Hiệu ứng thay thế này dẫn đến việc cầu về hàng hóa tăng giá giảm, trong khi cầu về hàng thay thế tăng lên.

Ngày đăng: 31/03/2022, 17:24

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w