1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

hiragana reading practice 8

12 447 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Hiragana Reading Practice 8
Trường học Not Available
Chuyên ngành Japanese Language
Thể loại Bài tập
Năm xuất bản Not Available
Thành phố Not Available
Định dạng
Số trang 12
Dung lượng 1,32 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

học tiếng nhật và tiếng anh qua những đoạn thực hành

Trang 1

   

ひらがな よむ れんしゅ よむ れんしゅ れんしゅ

 

う 八 八

あ~ろ

Trang 2

Words with ら

1 あられ

2 あざらし

3 からす

4 くじら

5 さくら

6 さくらんぼ

1 Hail(stones)

2 Seal

3 Crow

4 Whale

5 Cherry blossoms

6 Cherry (fruit)

Trang 3

More words with ら

7 そら

8 つまらな よむ れんしゅい

9 とら

10.む れんしゅらさき

11.もぐら

7 The sky

8 Boring

9 Tiger

10 Purple

11 A mole

Trang 4

Words with り

12.あり

13.きりん

14.こう 八もり

15.こおり

16.そり

12 Ant

13 Giraffe

14 Bat

15 Ice

16 Sled

Trang 5

More words with り

17.ちり

18.つり

19.とり

20.とな よむ れんしゅり

21.ひだり

22.ぶつり

17 Geography

18 Fishing

19 Bird(s)

20 Next to/Next door

21 Left (direction)

22 Physics

Trang 6

Even more words with り

23.みどり

24.もり

25.りす

26.りんご

23 Green

24 Woods

25 Squirrel

26 Apple

http://www.concordialanguagevillages.org/vpp/ archives/morinoike/dent2/2004/wishlist.htm

Trang 7

Words with る

27.いるか

28.くるま

29.さる

30.ひる

31.よる

27 Dolphin

28 Car(s)

29 Monkey

30 Noon/Daytime

31 Night(time)

Trang 8

Words with れ、ろ

32.きれい

33.れきし

34.おもしろい

35.おふろ

32 Pretty/Clean

33 History

34 Interesting/Fun

35 Bath(tub)

http://www.inoguchi-jyusetsu.com/osusume/

index2.html

Trang 9

Color words with いろ

36.いろ

37.きいろ

38.くろ

39.しろ

40.はいいろ

36 Color(s)

37 Yellow

38 Black

39 White

40 Gray

http://sozai-free.com/sozai/00956.html

Trang 10

Additional useful words

41.かえる

42.あひる

43.こころ

41 Frog

42 Duck

43 Heart

http://www.bluebison.net/content/?p=294

Trang 11

Do you remember?

1 やぎ

2 やま

3 ゆき

4 よこ

5 おや

1 Goat

2 Mountain

3 Snow

4 (On the) side (of)

5 Parent(s)

Trang 12

1 Bookstore

2 Finger(s)

3 Bug

4 Plan

5 Room

1 ほんや

2 ゆび

3 む れんしゅし

4 よてい

5 へや

http://flickrhivemind.net/Tags/ marieta/Interesting

Ngày đăng: 12/02/2014, 15:24

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w