1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

hiragana reading practice 4 2

11 742 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Hiragana reading practice 4 2
Định dạng
Số trang 11
Dung lượng 1,37 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

học tiếng nhật và tiếng anh qua những đoạn thực hành

Trang 1

   

ひらがな よむれんしゅう  よむれんしゅう 

な よむれんしゅう ~の

Trang 2

Short words ~な よむれんしゅう 

1 に

2 あな よむれんしゅう 

3 な よむれんしゅう な よむれんしゅう 

4 な よむれんしゅう ん(な よむれんしゅう に)

5 おな よむれんしゅう か

6 せな よむれんしゅう か

1 Two

2 Hole

3 Seven

4 What

5 Stomach/Belly

6 Back (of your body)

Trang 3

Lots of words with な よむれんしゅう  …

7 かな よむれんしゅう しい

8 きたな よむれんしゅう い

9 さかな よむれんしゅう 

10.すくな よむれんしゅう い

11.とな よむれんしゅう かい

12.な よむれんしゅう か

7 Sad

8 Dirty/messy

9 Fish

10 Few, a little

11 Reindeer

12 Inside

Trang 4

Even more words with な よむれんしゅう 

13.な よむれんしゅう がい

14.な よむれんしゅう し

15.な よむれんしゅう す

16.な よむれんしゅう ぞな よむれんしゅう ぞ

17.な よむれんしゅう つ

13 Long

14 Pear

15 Eggplant

16 Riddle

17 Summer

Trang 5

Words with に

18.おにいさん

19.くに

20.にっき

21.にく

22.にし

18 Older brother

19 Country

20 Diary

21 Meat

22 West

Trang 6

Words with に、ぬ

23.にがて

24.にんじん

25.にんにく

26.いぬ

27.たぬき

23 No good at (“suck at”)

24 Carrot(s)

25 Garlic

26 Dog

27 “Raccoon Dog”

http://wolcottwheeler2.blogspot.com/2008/02/tanaka-tanuki-tonighto.html

Trang 7

Words with ね

28.おかね

29.おねえさん

30.ねぎ

31.ねこ

32.ねだん

* きつね

28 Money

29 Older Sister

30 Onion(s)

31 Cat

32 Price

*Fox

Trang 8

Words with の

33.いのしし

34.きのう 

35.たのしい

36.てんのう 

33 Wild Boar

34 Yesterday

35 Fun/Enjoyable

36 The Emperor

http://www.nndb.com/people/711/000023642/

His zodiac sign is actually と り、 not   いのし し。

Trang 9

Do you remember the following words?

1 かた

2 う で

3 とけい

4 おとう さん

Trang 10

1 Tomorrow

2 Hand

3 Desk

4 Door

1 あした

2 て

3 つくえ

4 と

Trang 11

Making a pot of スープ

• Which of the items on the preceding list could

Ngày đăng: 12/02/2014, 15:19

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w