1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

hiragana reading practice 6

10 577 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Hiragana Reading Practice 6
Thể loại Bài tập
Năm xuất bản 2025
Thành phố Maebashi
Định dạng
Số trang 10
Dung lượng 2,53 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

học tiếng nhật và tiếng anh qua những đoạn thực hành

Trang 1

   

ひらがな よむれんしゅう  よむれんしゅう 

あ~も

Trang 2

Short words ~ま

1 め

2 あたま

3 う ま

4 くま

5 しまう ま

6 たまご

1 Eye(s)

2 Head

3 Horse

4 Bear

5 Zebra

6 Egg(s)

http://beyondboulder.wordpress.com/tag/onsen-tamago/

Trang 3

More words with ま

7 たまねぎ

8 まえ

9 まずい

10.したまち

11.まほう 

12.まんが

13.まんな よむれんしゅう か

7 Round onion

8 Before/in front of

9 Disgusting, gross

10 Downtown

11 Magic

12 Manga, comics

13 In the middle

http://www.ask.com/wiki/Chōjū -giga

Trang 4

Words with み

14.う み

15.おおかみ

16.かみのけ

17.てがみ

18.ねずみ

19.みかん

20.みぎ

14 The sea/ocean

15 A wolf

16 Hair

17 A letter

18 A mouse/rat

19 Tangerine

20 Right (the direction)

http://en.wikipedia.org/wiki/

File:Citrus_unshiu-unshu_mikan-2.jpg

Trang 5

More words with み

21.みじかい

22.みず

23.みずう み

24.みせ

25.みち

26.みみ

27.みんな よむれんしゅう 

21 Short (length)

22 (Cold) Water

23 A lake

24 A store

25 A road

26 Ear(s)

27 Everyone

http://www.guardian.co.uk/lifeandstyle/ wordofmouth/2009/apr/15/restaurants-reservation-booking-jay-rayner

Trang 6

Words with む、め

28.むし

29.むずかしい

30.あめ

31.かめ

32.さめ

33.つめ

34.めがね

28 Bug, insect

29 Difficult, hard

30 Rain/candy

31 Turtle

32 Shark

33 Nails/claws

34 Glasses

Trang 7

Words with も

35.いもう と

36.くだもの

37.くも

38.こども

39.ともだち

40.もも

41.みな よむれんしゅう み

35 Younger sister

36 Fruit

37 Spider/cloud

38 Child(ren)

39 Friend(s)

40 Peach

41 South

http://www.pgannon.com/pgannon_shopButtons.htm

Trang 8

Do you remember these words?

1 ぶた

2 しっぽ

3 くび

4 おばあさん

Trang 9

1 Sheep

2 Weird

3 Knee(s)

4 Flower(s)

1 ひつじ

2 へん(おかしい)

3 ひざ

4 はな よむれんしゅう 

Trang 10

はやくちことば (Tongue twister)

• Can you say it three times fast?

• な よむれんしゅう まむぎ 、 な よむれんしゅう まごめ 、 な よむれんしゅう また

まご

http://www.albertabarley.com/

barley/barley/barley.html

http://www.thenibble.com/reviews/main/rice/

rice-glossary-1d.asp

http://www.dishtip.com/d/ny/new- york/yakitori-totto/raw-egg-over-rice/2186059

Ngày đăng: 12/02/2014, 15:22

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w