Bảng Tổng Hợp Nhập Xuát Tôn Vật Liệu, Hàng Hoá, Sản phẩm Thẻ tính giá thành sản phẩm dịch vụ Bảng kê phân loại Chứng từ Mua Số CT Thuế GTGT được hoàn và được miễn giảm Bảng kê HH
Trang 1STT Tên Sheet
BangPBVLCC
BCHHBRVaMV
BPBKHTSCD
BPBILVaBHXH
BTHCTGoc
BTHCTVLSPHH
BIHTTKHVaNB
CTGS
cO [nPhieuNX
— — NKBH
— NO NKMH
13 NKTTvaCT
14 NXT
15 SoCai
16 SoCai(2)
17 SoCal(3)
18 _SoCal(4)
19 SoCP
20 SoC TBH
21 SoC TDTCK
22 SoCTTGNH
23 SoCTTK
24 SoCTVLSP
25 SODKCTGS
26 SONKC
27 SoQTM
28 SoTDTSCDVaDC
29 SoTSCD
30 TheKho
31 TTinDN
32 soCTTienVay
33 SoCTTToan
34 SoTDTMVaTGNH
35 SoTDNopSec
Trang 2
36|BTHNXVLHH
3/| TheTinhGTSP
38|BangKePLCTMua
39|SoCTTGTGTDuoc hoan
40|BKMVKhongHD
41 |BKHHMVCoHDTMNLHS
42|SoC TCPMualai
43|SoC TPHCP
Trang 3
Tên Số Sách, BC Bang Phan Bé Vat Liệu, Công Cụ
Bao Cao HH Mua Vao & Ban Ra
Bảng Phân Bồ Khấu Hao TSCĐ
Bảng PB Tiền Lương & BHXH
Bảng Tổng Hợp Chứng Từ Gốc
Bảng Tổng Hợp Chi Tiết Vật Liệu, Sản Phẩm, HH
Bảng Tổng Hợp Thanh Toán KH & Người Bán
Chứng Từ Ghi Số
Phiếu Nhập & Phiếu Xuất
Phiếu Thu & Phiếu Chi
Nhật Ký Bán Hàng
Nhật Ký Mua Hàng
Nhật Ký Thu Tiền & Chi Tiền
Báo Cáo Nhập Xuất Tồn HH
Số Cái
Số Cái
Số Cái
Số Cái
Số Chi Phí
Số Chi Tiết Bán Hàng
Số Chi Tiết Đầu Tư Chứng Khoán
Số Chi Tiết Tiền Gửi Ngân Hàng
Số Chi Tiết Các Tài Khoản
Sổ Chi Tiết Vật Liệu, Sản Phẩm, HH
Số Đăng Ký Chứng Từ Ghi Số
Số Nhật Ký Chung
Số Quỹ Tiền Mặt
Số Theo Dõi TSCĐ Và Dụng Cụ Tại Nơi Sử Dụng
Số Tài Sản Cố Định
Số Kho (Thẻ Kho)
Thông Tin Doanh Nghiệp
Số Chỉ Tiết Tiền Vay
Số Chi Tiết Thanh Toán Với Người Mua (Người Bán)
Số Theo Dõi Tiền Mặt & Tiền Gửi Ngân Hàng Bằng Ngoại Tệ
Trang 4
Bảng Tổng Hợp Nhập Xuát Tôn Vật Liệu, Hàng Hoá, Sản phẩm
Thẻ tính giá thành sản phẩm dịch vụ
Bảng kê phân loại Chứng từ Mua
Số CT Thuế GTGT được hoàn và được miễn giảm
Bảng kê HH Mua vào không có hoá đơn
Bảng kê HH, DV Mua vào có HĐ bán hàng, HĐÐ thu mua nông lâm hải sản
Số Chi Tiết Cổ Phiếu Mua Lại
Số Chi Tiết Phát hành Cổ Phiếu