1. Trang chủ
  2. » Y Tế - Sức Khỏe

Đầu bếp của con: Ăn dặm từ trái tim

66 5 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 66
Dung lượng 1,18 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • I. Giới thiệu chung về ăn dặm (4)
    • 1. Ăn dặm là gì? (4)
    • 2. Dấu hiệu cho mẹ biết con muốn ăn dặm ở mỗi phương pháp là gì? (4)
    • 3. Thời kỳ ăn dặm chia ra các bước ở 3 phương pháp như thế nào? (5)
    • 4. Ăn dặm theo phương pháp nào? (7)
    • 5. Lƣợng ăn của con qua từng giai đoạn (9)
    • 6. Gợi ý sắp xếp thời gian biểu ăn dặm cho bé (15)
    • 7. Cách ắp ếp thực đơn tham khảo (25)
    • 8. Lựa chọn và sử dụng thực phẩm an toàn (32)
    • 9. Cách nấu cháo dinh dƣỡng (40)
    • 10. ĂN DẶM 3IN1 MEAL PLAN (43)

Nội dung

Đầu bếp của con: Ăn dặm từ trái tim Đầu bếp của con: Ăn dặm từ trái tim Đầu bếp của con: Ăn dặm từ trái tim Đầu bếp của con: Ăn dặm từ trái tim Đầu bếp của con: Ăn dặm từ trái tim Đầu bếp của con: Ăn dặm từ trái tim Đầu bếp của con: Ăn dặm từ trái tim Đầu bếp của con: Ăn dặm từ trái tim Đầu bếp của con: Ăn dặm từ trái tim Đầu bếp của con: Ăn dặm từ trái tim Đầu bếp của con: Ăn dặm từ trái tim Đầu bếp của con: Ăn dặm từ trái tim Đầu bếp của con: Ăn dặm từ trái tim Đầu bếp của con: Ăn dặm từ trái tim Đầu bếp của con: Ăn dặm từ trái tim Đầu bếp của con: Ăn dặm từ trái tim Đầu bếp của con: Ăn dặm từ trái tim Đầu bếp của con: Ăn dặm từ trái tim Đầu bếp của con: Ăn dặm từ trái tim Đầu bếp của con: Ăn dặm từ trái tim Đầu bếp của con: Ăn dặm từ trái tim Đầu bếp của con: Ăn dặm từ trái tim Đầu bếp của con: Ăn dặm từ trái tim Đầu bếp của con: Ăn dặm từ trái tim Đầu bếp của con: Ăn dặm từ trái tim Đầu bếp của con: Ăn dặm từ trái tim Đầu bếp của con: Ăn dặm từ trái tim Đầu bếp của con: Ăn dặm từ trái tim Đầu bếp của con: Ăn dặm từ trái tim Đầu bếp của con: Ăn dặm từ trái tim Đầu bếp của con: Ăn dặm từ trái tim Đầu bếp của con: Ăn dặm từ trái tim Đầu bếp của con: Ăn dặm từ trái tim Đầu bếp của con: Ăn dặm từ trái tim Đầu bếp của con: Ăn dặm từ trái tim Đầu bếp của con: Ăn dặm từ trái tim Đầu bếp của con: Ăn dặm từ trái tim Đầu bếp của con: Ăn dặm từ trái tim

Giới thiệu chung về ăn dặm

Ăn dặm là gì?

Ăn dặm (ăn bổ sung, ăn sam) là giai đoạn bé chuyển từ chế độ ăn hoàn toàn bằng sữa sang ăn các thức ăn giống như người lớn Khi bé được 6 tháng tuổi, cơ thể bước vào giai đoạn phát triển mới với nhu cầu dinh dưỡng tăng cao mà sữa mẹ không đáp ứng hoàn toàn, vì vậy bé cần bổ sung thức ăn bên ngoài để đảm bảo dinh dưỡng cho sự tăng trưởng và phát triển.

Ăn dặm không chỉ là bổ sung dưỡng chất cho cơ thể bé mà còn là giai đoạn bé tập nhai nuốt, làm quen với mùi vị và các dạng thức ăn mới Quá trình này giúp hệ tiêu hóa hoàn thiện và cơ hàm của bé phát triển, từ đó hỗ trợ bé ăn uống tự chủ và an toàn hơn Vì vậy ăn dặm cực kỳ quan trọng, nó tạo nền tảng cho thói quen ăn uống lành mạnh ở trẻ sau này và đồng thời đóng góp vào sự phát triển thể chất và trí não của bé.

Dấu hiệu cho mẹ biết con muốn ăn dặm ở mỗi phương pháp là gì?

 Bé có thể tự ngồi vững hoặc ngồi vững khi được mẹ đỡ

 Bé có vẻ có cử động nhai: miệng nhai tóp tép, đưa lưỡi từ bên nọ sang bên kia

 Bé tỏ ra vẫn đói sau cữ bú mẹ: quấy khóc, ngủ không yên giấc, đòi bú đêm

 Bé tỏ ra tò mò, hào hứng khi thấy bố mẹ ngồi ăn: nhìn chằm chằm khi người lớn ăn

 Cân nặng của bé nặng gấp đôi lúc sinh và bé nặng ít nhất 5.9kg b Phương pháp ADKN

Khi trẻ được 5-6 tháng tuổi, nếu bạn thấy những dấu hiệu dưới đây thì hãy bắt đầu cho trẻ ăn dặm

Trẻ thích thú với bữa ăn của người lớn và thường thể hiện sự háo hức tham gia cùng gia đình Khi người lớn ăn cơm, nếu trẻ há miệng và liên tục cử động tay chân, đó chính là dấu hiệu trẻ muốn ăn và được tham gia bữa ăn Việc nhận biết những tín hiệu này giúp cha mẹ đáp ứng nhu cầu của trẻ đúng lúc, khuyến khích bé ăn uống cùng gia đình và hình thành thói quen ăn uống lành mạnh Bạn có thể đáp lại bằng cách cho bé một khẩu phần nhỏ, an toàn và phù hợp, để bé cảm thấy được tham gia và an tâm khi thưởng thức món ăn của mọi người.

Trẻ có thể ngồi được khi bạn đỡ trẻ Khi trẻ đã cứng cổ và có thể ngồi vững khi được đỡ, điều này cho thấy trẻ đã cứng cáp và có thể bắt đầu cho trẻ ăn dặm.

 Trẻ nhanh đói Trẻ đòi ăn mặc dù chưa đến cữ bú, lúc dó bạn nên bắt đầu cho trẻ ăn dặm

Phản xạ bú của trẻ giảm đi là dấu hiệu quan trọng cho thấy trẻ đã sẵn sàng tiếp xúc với thực phẩm ăn dặm Khi cho thìa vào miệng, nếu trẻ ít dùng lưỡi để mút (giảm phản xạ bú) thì đó cũng là một dấu hiệu đáng lưu ý Trong khuôn khổ chuẩn bị cho giai đoạn ăn dặm, nhiều bố mẹ chọn phương pháp BLW (Baby-Led Weaning) để trẻ tự chủ động tiếp nhận thực phẩm và phát triển kỹ năng ăn uống tự lập.

Khi bé ở khoảng 5,5 tháng tuổi và có các dấu hiệu phù hợp, bạn có thể cho bé bắt đầu thử sức với phương pháp Baby led weaning (BLW) – phương pháp ăn dặm tự chủ giúp bé làm quen với thực phẩm và tự chủ trong việc ăn uống.

 Bé đã có thể ngồi vững mà không cần hoặc cần ít sự trợ giúp của người lớn

Bé có thể giữ thẳng đầu khi ngồi

 Khi bé gặm đồ chơi, bé có vẻ như đang nhai chúng

 Bé với tay chộp lấy đồ và đưa vào mồm chính xác

 Bé đã gần đủ (hoặc hơn) 6 tháng tuổi.

Thời kỳ ăn dặm chia ra các bước ở 3 phương pháp như thế nào?

Ở giai đoạn 6–7 tháng, bé bắt đầu ăn dặm với bột loãng và các thực phẩm được xay nhuyễn; mẹ nên cho bé ăn thịt và rau đã được xay mịn hoặc giã nhuyễn, nấu cho bé ăn cả phần cái, hoặc có thể nấu cháo rồi xay nhuyễn để có độ mịn phù hợp Cách làm này giúp bé làm quen với kết cấu thực phẩm mới đồng thời đảm bảo cung cấp dinh dưỡng thiết yếu cho sự phát triển.

 8-9 tháng: cho bé ăn bột đặc hoặc cháo xay Thịt và rau xay nhuyễn hoặc giã nhỏ cho bé ăn cả phần cái

Ở độ tuổi 10–12 tháng, bé có thể ăn bột đặc hơn hoặc cháo nấu nhừ, nghiền nhuyễn hoặc đánh rối để dễ nuốt Thịt và rau vẫn được xay hoặc băm nhỏ tùy khả năng ăn của bé và nhu cầu phát triển của hệ tiêu hóa.

Ở trẻ 1-2 tuổi, nên cho bé ăn cháo vỡ hạt và cháo xay rối, dần dần chuyển sang cháo nguyên hạt để bé làm quen với kết cấu cứng hơn Thịt và rau được băm nhỏ dần để bé tập nhai và quen với đồ ăn thô; với những bé thích ăn thô sớm, có thể cho ăn cơm nát, mì, bún, phở hoặc cơm xay để đa dạng hóa khẩu vị và đảm bảo đủ dinh dưỡng.

 Trên 2 tuổi: Bé ăn cơm mềm, đồ ăn nấu mềm và xắt nhỏ Vẫn nên chế biến thức ăn riêng cho bé b Phương pháp ADKN

Chia làm 4 giai đoạn ăn dặm, điều chỉnh độ cứng của đồ ăn phù hợp với sự phát triển của trẻ Độ thô thức ăn được tăng dần

 Giai đoạn 1: 5-6 tháng tuổi “Giai đoạn nuốt chứng”

Quan sát tình trạng của trẻ và bắt đầu cho ăn dần từ một ngày một lần, mỗi lần một thìa Vì ở giai đoạn này trẻ chưa thể nghiền nát thức ăn trong miệng nên chúng ta chế biến đồ ăn nhuyễn và dễ nuốt Chúng ta chỉ cho trẻ ăn khi đói để kích thích cảm giác đói và đảm bảo an toàn cho đường tiêu hóa.

 Giai đoạn 2: 7-8 tháng tuổi “Giai đoạn nhai truệ trạo”

Trẻ có thể nghiền nát thức ăn dạng hạt mềm bằng lưỡi Bạn nên cho trẻ ăn hai bữa mỗi ngày và đa dạng hóa thực đơn với nhiều loại thực phẩm khác nhau, giúp trẻ làm quen với nhiều vị và cảm nhận bằng lưỡi.

 Giai đoạn 3: 9-11 tháng tuổi “Giai đoạn nhai tóp tép”

Trẻ đã có thể ăn được những món thức ăn cứng và dùng răng để nghiền nát, chứng tỏ khả năng nhai đang phát triển Để hình thành thói quen ăn uống lành mạnh, hãy thiết lập cho trẻ một lịch ăn gồm 3 bữa mỗi ngày Đồng thời, tạo không khí bữa ăn vui vẻ và ấm cúng cùng gia đình sẽ giúp trẻ cảm thấy thoải mái, ăn uống tốt và hình thành thói quen ăn uống tích cực.

 Giai đoạn 4: 12-18 tháng tuổi “Giai đoạn nhai thành thạo”

Trẻ có thể ăn những thực phẩm cứng có thể nhai bằng lợi, cho thấy khả năng nhai của trẻ đã phát triển Chúng ta xây dựng nhịp điệu sinh hoạt quanh bữa ăn và tạo điều kiện để trẻ bắt đầu tự ăn bằng tay, giúp trẻ hứng thú với việc khám phá thức ăn Trong giai đoạn này, việc kích thích sự tự lập và khơi dậy niềm thích thú khi ăn là rất quan trọng Phương pháp BLW (Baby-Led Weaning) là một lựa chọn phổ biến cho tập ăn dặm, cho phép trẻ tự cầm, tự nắm và tự đưa thức ăn vào miệng để khám phá, từ đó phát triển kỹ năng nhai và nhận diện hương vị.

 Giai đoạn 1: Tập kỹ năng

Thức ăn của bé: Cắt thanh dài hoặc răng cưa dễ cầm Đạm: chú ý một số thực phẩm dễ gây dị ứng như hải sản, trứng

Rau: chưa ăn rau lá, các loại khoai bứ Quả: Chưa ăn các loại quả trơn, có kích thước nhỏ, tròn, có hạt (Nho, Nhãn, Vải )

Ngũ cốc: Chưa nên ăn cơm

Kĩ năng của bé: Kỹ năng nhai: Bắt đầu biết cắn đồ ăn miếng lớn, nhai trệu trao, có thể biết hoặc chưa biết nuốt, dễ bị oẹ

Tay: Bốc đồ ăn bằng cả bàn tay, lóng ngóng, vụng về, bóp nát đồ ăn, đưa vào miệng chưa chính xác

Output: Còn lẫn thức ăn lổn nhổn trong phân

 Giai đoạn 2: Phát triển kỹ năng

Thức ăn của bé đã có thể ăn các thức ăn được cắt nhỏ hơn và đa dạng loại thực phẩm cùng cách chế biến phong phú, giúp bé làm quen với kết cấu và hương vị mới Đạm trong thực đơn của bé có thể được chiên xào nhằm đa dạng các món ăn, bổ sung protein và tạo sự hấp dẫn cho bé Rau xanh cho bé có thể gồm cọng rau và lá, trong đó phần lá cần được cắt nhỏ để bé dễ nhai và an toàn khi ăn.

Ngũ cốc: Sau 1 tuổi nên chọn các loại ngũ cốc nguyên cám Quả: Bóc vỏ, cắt đôi, bỏ hạt các loại quả nhỏ

Kỹ năng ăn uống của bé đang phát triển: bé đã có thể cầm được những miếng thức ăn nhỏ và trơn, và khi bốc nhón bé dùng ngón trỏ và ngón cái để ghim và nắm như một gọng kìm Động tác này cho thấy bé đang rèn luyện kỹ năng vận động tinh và tăng khả năng tự ăn, đồng thời chuẩn bị cho bé tiếp cận với nhiều loại thực phẩm khác nhau trong giai đoạn ăn dặm.

Khi bé bốc nhón thành thạo, bé bắt đầu chơi với bát, đĩa và tập xúc thìa/nĩa, đánh dấu bước phát triển vận động tinh ở trẻ nhỏ Ban đầu, bé xúc rất khó khăn và chưa thành thạo các động tác cần thiết Tuy nhiên, qua một thời gian dài luyện tập kiên trì, bé dần cải thiện kỹ năng xúc, kiểm soát được thức ăn trên muỗng và nĩa và có thể xúc một cách thành thạo.

Output: Hệ tiêu hoá trưởng thành hơn nên phân bé đỡ lổn nhổn hơn

 Giai đoạn 3: Hoàn thiện kỹ năng

Thức ăn của bé: Bé ăn bữa ăn hoàn chỉnh giống người lớn

Bé sử dụng thìa tốt và gọn gàng Có thể bắt đầu tập và biết dùng đũa

Kỹ năng nhai va nuốt hoàn thiện

Ở trẻ nhỏ, hệ tiêu hóa đã phát triển gần bằng người lớn, khiến phân hình thành khuôn và ít có lợn cợn hơn; hiện tượng này chỉ xảy ra khi chế độ ăn có nhiều chất xơ từ các thực phẩm như bưởi và ngô Trẻ có thái độ ăn uống nghiêm túc và thể hiện niềm yêu thích với thức ăn, hỗ trợ sự phát triển toàn diện.

Ăn dặm theo phương pháp nào?

Đặc trưng của cách nấu bột và cháo kết hợp với thịt và rau tạo thành một bữa ăn đầy đủ dinh dưỡng cho bé Tiến trình ăn thô được đẩy dần từ bột sang cháo vỡ, cháo nguyên hạt, rồi cơm nát và cuối cùng cơm người lớn, kéo dài từ khoảng 6 tháng đến khi bé khoảng 2 tuổi Bé thường được ăn trước hoặc sau bữa ăn của cả gia đình, nên bữa ăn của bé thường kéo dài và xen kẽ với nhịp sinh hoạt của gia đình.

- Đảm bảo cho bé bữa ăn đủ dinh dưỡng, đủ cả 4 nhóm thực phẩm

- Dạ dày bé không phải làm việc quá sức sớm

- Việc chế biến của mẹ cũng không mất quá nhiều thời gian

- Bé khó cảm nhận được mùi vị riêng của từng loại thức ăn, dẫn tới chóng ngán

- Bé biết ăn thô muộn, nhất là khi mẹ không để ý đến việc tăng độ thô thức ăn dần dần cho bé

- Bé không có thói quen tập trung ăn uống b Ăn dặm kiểu Nhật

Chú trọng chế biến riêng từng loại thức ăn cho bé: tinh bột, rau củ và thịt cá được để thành món riêng, không trộn lẫn vào nhau để bé dễ nhận diện nguồn dinh dưỡng và tiêu hóa tốt hơn Theo ăn dặm kiểu Nhật, nên cho bé ăn thô sớm và đến khoảng 1 tuổi đã có thể ăn cơm, giúp bé làm quen với kết cấu thực phẩm và phát triển kỹ năng nhai.

- Bé có thể cảm nhận được mùi vị riêng của từng loại thức ăn

- Bé có khả năng ăn thô sớm

- Cho bé ngồi ghế ăn, ăn tập trung, không ăn rong, không vừa ăn vừa chơi, không ép ăn

Ở Nhật, sau khi sinh, nhiều mẹ dành toàn bộ thời gian ở nhà để nuôi con, nên có điều kiện thực hiện chế độ ăn uống dành cho bé Mẹ thường mất nhiều thời gian nấu nướng và chế biến thực phẩm hàng ngày, nhưng nhờ ở nhà chăm sóc con, họ có thể lên kế hoạch dinh dưỡng cho trẻ một cách khoa học và thuận tiện.

- Giai đoạn đầu tập cho bé ăn đủ các nhóm dinh dưỡng khá khó khăn nên có thể bé tăng cân chậm

- Mẹ phải chịu áp lực từ gia đình và người xung quanh khi theo phương pháp này c Ăn dặm BLW

Phương pháp ăn dặm thô phổ biến ở châu Âu và Mỹ giúp bé làm quen với thực phẩm rắn từ đầu và không nấu cháo hay bột Bé ăn cùng bàn với người lớn, tham gia bữa ăn gia đình như một phần của trải nghiệm chung Bé không dùng thìa hay dĩa; mẹ chỉ bày sẵn vài món và cho bé tự quyết định sẽ ăn món nào.

- Bé sớm khám phá được mùi vị, màu sắc, kết cấu của từng loại thức ăn

- Bé hình thành thói quen ăn tự giác, tập trung, đúng giờ sớm

- Mẹ không mất công chế biến nhiều

- Thời gian đầu bé có thể ăn được rất ít, bé tăng cân chậm

- Đồ ăn to cũng có nguy cơ bé bị học nghẹn nhiều hơn

- Mẹ mất nhiều thời gian dọn dẹp “chiến trường” của bé

- Mẹ chịu nhiều áp lực từ gia đình và mọi người xung quanh

Trong mỗi phương pháp nuôi dạy trẻ đều có ưu điểm và nhược điểm riêng; mẹ có thể cân nhắc để chọn phương pháp phù hợp với tính cách và nhu cầu của bé, đồng thời phù hợp với điều kiện thời gian, sức khỏe và môi trường của mẹ Việc lựa chọn đúng phương pháp sẽ hỗ trợ sự phát triển toàn diện của trẻ và mang lại sự thuận tiện cho quá trình chăm sóc hàng ngày của gia đình.

Lƣợng ăn của con qua từng giai đoạn

Việc chia giai đoạn ăn dặm và gợi ý về lượng ăn theo từng giai đoạn chỉ mang tính tham khảo, giúp mẹ lên kế hoạch dinh dưỡng cho bé một cách linh hoạt Mẹ là người hiểu bé nhất và sẽ nhận biết các mốc phát triển, từ đó điều chỉnh lượng ăn cho phù hợp với từng bé để đảm bảo bé nhận đủ dưỡng chất và tăng trưởng khỏe mạnh.

6-7 tháng: Bú mẹ là chính + 1-2 bữa bột loãng (5%) đặc dần lên và 1 chút nước quả Cụ thể lượng ăn mỗi ngày:

 Bột gạo: 20g (4 thìa cà phê, mỗi bữa 2 thìa – tương đương 200ml, tức 1 bát ăn cơm)

 Thịt (cá, tôm): 20-30g (2-3 thìa cà phê)

 Dầu mỡ: 1-2 thìa cà phê

8-9 tháng: Bú mẹ + 2-3 bữa bột đặc (10%) + nước quả, hoa quả nghiền hoặc các đồ ăn vặt như váng sữa, sữa chua, kem, caramel Cụ thể lượng ăn mỗi ngày:

 Bột gạo: 40-60g (mỗi bữa 3-4 thìa cà phê)

 Dầu mỡ: 5-6 thìa cà phê

10-12 tháng: Bú mẹ + 3-4 bữa bột đặc (12-15%)/ cháo nấu nhừ + hoa quả nghiền hoặc các đồ ăn vặt như váng sữa, sữa chua, kem caramen Cụ thể lượng ăn mỗi ngày:

 Dầu mỡ: 7-8 thìa cà phê

1-2 tuổi: Bú mẹ +3-4 bữa cháo/cơm/mì + hoa quả nghiền/ xắt miếng nhỏ hoặc các đồ ăn vặt như váng sữa, sữa chua, kem, caramen Cụ thể lượng ăn mỗi ngày:

 Một tuần có thể ăn 3-4 quả trứng

Lượng 1 ngày 6-7 tháng 8-9 tháng 10-12 tháng 1-2 tuổi

Dầu mỡ 1-2 thìa CF 5-6 thìa CF 7-8 thìa CF 20-30g

Bú mẹ/sữa 600-700ml 500-600ml 500-600ml 400-500ml b Phương pháp ADKN

Trong thời kỳ 1, khi bé được 5–6 tháng tuổi, mục tiêu của ăn dặm là giúp bé làm quen với việc dùng thìa và với vị của các loại thực phẩm khác ngoài sữa mẹ Giai đoạn này tập trung vào sự tiếp xúc đầu tiên với thực phẩm bổ sung, cho bé làm quen với kết cấu và hương vị mới, từ đó hình thành thói quen ăn uống đa dạng và chuẩn bị cho các bước ăn dặm tiếp theo.

- Số bữa ăn: 1 bữa/ngày Sau khoảng 1 tháng thì tăng lên 2 bữa/ngày

- Sữa mẹ, sữa bột: Cho uống khi có nhu cầu (khoảng 600-800ml/ngày)

- Carbohydrate Ngũ cốc: Cháo tỉ lệ 1:10, từng thìa 1

- Vitamin/khoáng chất Rau/hoa quả: Từng thìa 1

- Chất đạm: Đậu phụ 1 thìa, hoặc cá thịt trắng 1 thìa

- Bắt đầu từ 1 thìa và tăng dần lên

- Độ thô: Thức ăn dạng hạt lổn nhổn, có kết cấu mềm như đậu phụ, có thể dùng lưỡi nghiền nát,

- Số bữa ăn: 2 bữa/ngày

- Sữa mẹ, sữa bột: Cho uống khi có nhu cầu (nguồn dinh dưỡng từ ăn dặm chiếm 30-40%, từ sữa chiếm 70-60%)

- Carbohydrate Ngũ cốc: Cháo tỉ lệ 1:7 hoặc 1:5 (cháo nguyên hạt) 50~80g

- Số bữa ăn:3 bữa/ngày

- Số bữa ăn: 3 bữa ăn chính

1 bữa 5-6 tháng 7-8 tháng 9-11 tháng 12-18 tháng

Uống theo nhu cầu 500-800ml 300-400ml Độ thô

Thức ăn rây mịn (Mềm, mịn như sữa chua)

Có thể dùng lưỡi để nghiền nát thức ăn (Mềm như đậu phụ)

Phương pháp ăn dặm BLW khuyến khích trẻ tự khám phá thức ăn bằng cách dùng ngón tay ấn nhẹ để cảm nhận và nghiền nát các món có kết cấu mềm Thực phẩm mềm như chuối giúp bé dễ ấn và nắm, từ đó hình thành thói quen ăn uống tự chủ Khi bé đã quen, có thể dần tăng độ cứng của thực phẩm lên mức vừa phải, thậm chí là các món có kết cấu như viên thịt mềm để bé luyện nhai và nghiền Đây là cốt lõi của phương pháp BLW, giúp trẻ phát triển kỹ năng ăn dặm tự lập an toàn và thích ứng với nhịp ăn uống của riêng mình.

 Giai đoạn tập kỹ năng

Ở giai đoạn đầu, mục tiêu của bé là tập luyện kỹ năng ăn uống chứ không phải đảm bảo bé ăn đầy đủ cả 4 nhóm thực phẩm ngay từ đầu; vì vậy cha mẹ nên cho bé làm quen với những loại thức ăn dễ cầm nắm và có lợi cho sức khỏe, như các loại củ và trái cây, để từ từ phát triển kỹ năng nắm, đưa thức ăn lên miệng và làm quen với hương vị cũng như kết cấu thực phẩm.

Theo lý thuyết của phương pháp này, trẻ có thể làm quen với mọi loại thực phẩm ngay từ những ngày đầu ăn dặm, miễn là thức ăn được thái nhỏ và cắt theo đúng quy tắc an toàn Quan trọng là cha mẹ loại bỏ những loại thức ăn dễ gây hóc để giảm tối đa nguy cơ hóc Áp dụng nguyên tắc này giúp bé làm quen với đa dạng hương vị và chất dinh dưỡng từ sớm, đồng thời hình thành thói quen ăn uống tự lập và an toàn ngay từ giai đoạn đầu.

Trong giai đoạn đầu chăm sóc trẻ, bạn không cần lo lắng bé sẽ thiếu chất vì sữa mẹ vẫn là nguồn dinh dưỡng chính và trẻ hoàn toàn có thể nhận đủ chất dinh dưỡng chỉ từ sữa mẹ Vì vậy, một bữa ăn của bé chỉ gồm trái cây và rau củ mà không có cơm, bánh mì hay thịt, đậu vẫn hoàn toàn phù hợp và không ảnh hưởng đến quá trình cung cấp dưỡng chất cho bé.

 Giai đoạn phát triển kĩ năng

Giai đoạn tập thìa kéo dài từ lúc bé khoảng 9 tháng đến gần 2 tuổi và được chia thành hai khung thời gian: 9–12 tháng và 12–24 tháng Dưới đây là một gợi ý lượng ăn tham khảo cho một ngày, dựa trên hướng dẫn của BabyCenter — một nguồn uy tín về mẹ và trẻ sơ sinh cũng như trẻ em trên toàn cầu Tuy đây chỉ là tham khảo và mỗi bé có nhịp độ ăn uống riêng, con bạn vẫn là chỉ dẫn xuất sắc nhất cho chế độ ăn hàng ngày.

Bé từ 9-12 tháng Bé từ 12-24 tháng Đơn vị tính: Bát ăn cơm có dung tích 240ml

Lượng ăn gợi ý trong một ngày

- ẳ - 1/3 bỏt ăn cơm chế phẩm từ sữa (phụ mai, sữa chua)

- ẳ - ẵ bỏt ăn cơm ngũ cốc (được bổ sung sắt)

- 1/8 -1/4 bát cơm thực phẩm chứa đạm

- 85.04gr ngũ cốc, ưu tiên một nửa là ngũ cốc nguyên hạt = 1 bát cơm ngũ cốc ăn sỏng, ắ bỏt ăn cơm mỳ í hoặc cơm (đó nấu), 2-3 lát bánh mỳ

Một bát ăn cơm trái cây cho bữa ăn có thể gồm trái cây tươi, đông lạnh, đóng hộp và/hoặc nước trái cây; trong đó, trái cây ăn trực tiếp sẽ tốt hơn nước trái cây vì nó cung cấp chất xơ, cảm giác no lâu và dinh dưỡng tự nhiên đầy đủ hơn.

Khoảng 56,69 g protein có thể được cung cấp từ các nguồn thực phẩm phổ biến như 2 lát thịt gà kích thước bánh mì gối, 2/3 miếng lườn gà, 1 hộp cá ngừ, hoặc từ cơm kết hợp với các loại hạt đã nấu chín hoặc 1 quả trứng Những lựa chọn này giúp dễ dàng đạt được lượng protein cần thiết cho bữa ăn và linh hoạt về khẩu phần.

- Tối đa 480ml các chế phẩm từ sữa (sữa hoặc sữa chua, 1 cup = 1.5 ounces = 42.5 gr phô mai tươi hoặc 2 ounces = 56.69 phô mai đã chế biến)

 Giai đoạn hoàn thiện kĩ năng

Ở giai đoạn hoàn thiện dinh dưỡng khi trẻ đã trên 15 tháng, nguồn dinh dưỡng chủ yếu đến từ thực phẩm hàng ngày Vì vậy, bữa ăn của bé cần đảm bảo cân bằng với 4 nhóm thực phẩm gồm Rau – Quả, Ngũ cốc, Đạm Trong đó rau củ quả chiếm khoảng 50% khẩu phần để cung cấp vitamin, khoáng chất và chất xơ cho sự phát triển Bạn cũng nên ưu tiên ngũ cốc nguyên cám trong chế độ ăn của bé ở giai đoạn này để tăng cường dinh dưỡng và chất xơ Việc duy trì sự cân bằng giữa rau củ quả, ngũ cốc nguyên cám và đạm sẽ giúp bé hấp thu dưỡng chất hiệu quả và phát triển toàn diện.

Ở giai đoạn ăn dặm, bé đã có thể ăn được hầu hết các thực phẩm giống như người lớn Tuy nhiên, nếu gia đình bạn có tiền sử dị ứng với một nhóm thực phẩm nào đó, cha mẹ nên thận trọng khi cho bé ăn các thực phẩm thuộc nhóm đó và theo dõi phản ứng của bé để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Ở giai đoạn từ 1 tuổi trở đi, tổng lượng sữa tươi và các chế phẩm từ sữa nên giới hạn ở mức 400–500 ml mỗi ngày Sữa mẹ có thể cho bé uống với lượng nhiều hơn nếu cần thiết, nhưng nếu lượng sữa bé bú và lượng thức ăn bé ăn được bị chênh lệch quá nhiều, thì sự cân đối giữa sữa và thực phẩm sẽ ảnh hưởng đến dinh dưỡng và sự phát triển của bé.

Để bé nhận được đầy đủ dưỡng chất từ sữa mẹ và thực phẩm, mẹ có thể điều chỉnh cách cho con bú, cân nhắc giảm lượng sữa mẹ hoặc cho bú theo cữ hợp lý, đồng thời bổ sung thực phẩm phù hợp với độ tuổi của bé.

- Nếu trẻ không còn bú sữa mẹ, thì sữa tươi không đường, sữa chua không đường, phô mai tự nhiên là các chế phẩm từ sữa được ưu tiên.

Gợi ý sắp xếp thời gian biểu ăn dặm cho bé

6 giờ: Bú mẹ 14 giờ: Ăn dặm

8h: Ăn dặm 16 giờ: Ăn nhẹ

10 giờ: Bú mẹ 18 giờ - sáng hôm sau: Bú mẹ

6 giờ: Bú mẹ 14 giờ: Ăn dặm

8h: Ăn dặm 16 giờ: Ăn nhẹ

10 giờ: Ăn nhẹ 18 giờ: Ăn dặm

11 giờ: Bú mẹ 19 giờ - sáng hôm sau: Bú mẹ

6 giờ: Bú mẹ 14 giờ: Ăn dặm

8h: Ăn dặm 16 giờ: Ăn nhẹ

10 giờ: Ăn nhẹ/Ăn dặm 18 giờ: Ăn dặm

12 giờ: Bú mẹ 19 giờ - sáng hôm sau: Bú mẹ

6 giờ: Bú mẹ 16 giờ: Ăn dặm

8h: Ăn dặm 18 giờ: Bú mẹ

10 giờ: Ăn nhẹ 20 giờ: Ăn dặm

12 giờ: Ăn dặm 21 giờ - sáng hôm sau: Bú mẹ 14h: Ăn nhẹ b Phương pháp ADKN

Sữa 6:00 Sữa Ăn dặm/Sữa 10:00 Ăn dặm/Sữa

7:00 Ăn dặm Ăn dặm/Sữa 10:00 Sữa

12:00 Ăn dặm Ăn dặm/Sữa 14:00

Sữa 15:00 Sữa/Ăn nhẹ Ăn dặm/Sữa 18:00 Ăn dặm

3 bữa/ngày Ăn dặm 7:00 Ăn nhẹ/Sữa 10:00 Ăn dặm 12:00 Ăn nhẹ/Sữa 15:00

Giai đoạn học kỹ năng

Dành cho bé chưa biết nuốt hoặc chưa nuốt thành thạo

Bé ăn dặm 1 bữa BLW

Bé ăn dặm 2 bữa BLW

Bé ăn dặm BLW kết hợp ăn đút

7h30: dậy bú sữa 7h30: dậy bú sữa 7h30: dậy bú sữa

11h30: ngủ dậy, bú sữa 11h30: bú sữa

11h30 hoặc 12h: ăn đút (ADKN hoặc bột cháo, rau củ quả nghiền) rồi bú sữa

BLW (có thể đổi bữa này sang bữa chiều nếu không có thời gian hoặc có người ở cạnh bé)

Trong khoảng từ 13h30- 15h30 hoặc 16h: ngủ

Trong khoảng từ 13h30- 15h30 hoặc 16h: ngủ

15h30 hoặc 16h: ngủ dậy, bú sữa 15h30 hoặc 16h: ngủ dậy,

16h30 hoặc 17h30: ăn dặm BLW nếu như bữa buổi sáng mẹ không cho bé ăn

19h30 hoặc 20h: bú sữa, đi ngủ

19h30 hoặc 20h: bú sữa, đi ngủ

19h30 hoặc 20h: bú sữa, đi ngủ

Có thể có hoặc không ăn đêm

Có thể có hoặc không ăn đêm

Có thể có hoặc không ăn đêm

Dành cho bé biết nuốt tốt và ít bị oẹ

Bé ăn dặm 1 bữa BLW

Bé ăn dặm 2 bữa BLW

Bé ăn dặm BLW kết hợp ăn đút

Giả sử bé dậy lúc 7h30:

Giả sử bé dậy lúc 7h30:

Giả sử bé dậy lúc 7h30: 7h30: dậy bú sữa

11h30: ngủ dậy, bú sữa rồi ăn dặm BLW, bữa ăn gói dọn trong vòng 30 phút (có thể đổi bữa này sang bữa chiều nếu không ăn bữa sáng)

11h30: ngủ dậy, bú sữa rồi ăn dặm BLW, bữa ăn gói dọn trong vòng 30 phút

11h30 hoặc 12h: ăn đút (ADKN hoặc bột cháo, rau củ quả nghiền) rồi bú sữa

Trong khoảng từ 13h30- 15h30 hoặc 16h: ngủ

Trong khoảng từ 13h30- 15h30 hoặc 16h: ngủ

15h30 hoặc 16h: ngủ dậy, bú sữa

15h30 hoặc 16h: ngủ dậy, bú sữa

15h30 hoặc 16h: ngủ dậy, bú sữa

18h30 hoặc 19h: bú sữa rồi ăn dặm BLW nếu bữa sáng bé không ăn

18h30 hoặc 19h: bú sữa rồi ăn dặm BLW

18h30 hoặc 19h: bú sữa rồi ăn dặm BLW

Trước khi đi ngủ có thể bú thêm sữa hoặc không, tuỳ theo nhu cầu của bé

Có thể có hoặc không ăn đêm

Trước khi đi ngủ có thể bú thêm sữa hoặc không, tuỳ theo nhu cầu của bé

Có thể có hoặc không ăn đêm

Trước khi đi ngủ có thể bú thêm sữa hoặc không, tuỳ theo nhu cầu của bé

Có thể có hoặc không ăn đêm

Giai đoạn phát triển kĩ năng

Lịch ăn BLW tham khảo cho các bé tập thìa dưới 12 tháng

Bé ăn dặm BLW ăn 2 bữa BLW

Bé ăn dặm BLW kết hợp ăn đút

7h30: dậy, bú sữa 7h30: dậy, bú sữa

Trong khoảng 8h-11h30: ngủ Trong khoảng 8h-11h30: ngủ

11h30: ngủ dậy, ăn dặm BLW rồi bú sữa Cả ăn và sữa tối đa 40 phút

11h30: ngủ dậy, ăn đút rồi bú sữa Cả ăn và sữa tối đa 40 phút

16h: ngủ 18h30 hoặc 19h: ăn dặm BLW rồi bú 18h30 hoặc 19h: ăn dặm BLW rồi bú

19h30 hoặc 20h: bú sữa (tuỳ nhu cầu bé có cần hay không), đi ngủ

19h30 hoặc 20h: bú sữa (tuỳ nhu cầu bé có cần hay không), đi ngủ

Trước khi đi ngủ có thể bú thêm sữa hoặc không, tuỳ theo nhu cầu của bé, có thể có hoặc không ăn đêm

Trước khi đi ngủ có thể bú thêm sữa hoặc không, tuỳ theo nhu cầu của bé, có thể có hoặc không ăn đêm

Lịch ăn BLW tham khảo cho các bé tập thìa trên 12 tháng

Lịch 1 (Dành cho bé theo lịch 2-3-4 (thức dậy buổi sáng, thức 2 tiếng – ngủ 1 giấc – thức dậy giấc 1, thức 3 tiếng – ngủ giấc

2 – thức dậy giấc 2, thức 4 tiếng – ngủ đêm)

Lịch 1 (Dành cho bé theo lịch 5-6 (buổi sáng thức 5 tiếng rồi đi ngủ giấc buổi trưa, buổi chiều thức 6 tiếng rồi đi ngủ giấc đêm)

7h30-8h: dậy, bú sữa, nếu bé vẫn đòi ăn thêm thì cho bé ăn

7h30-8h: dậy, bú sữa, nếu bé vẫn đòi ăn thêm thì cho bé ăn

11h30: ngủ dậy, ăn dặm BLW.Bữa ăn tối đa 40 phút

15h30 hoặc 16h: ngủ dậy, bú sữa rồi ăn dặm BLW

14h hoặc 14h30: ngủ dậy, bú sữa rồi ăn dặm BLW 18h30 hoặc 19h: ăn dặm BLW 18h30 hoặc 19h: ăn dặm BLW

19h30 hoặc 20h: bú sữa (tuỳ nhu cầu bé có cần hay không), đi ngủ

19h30 hoặc 20h: bú sữa (tuỳ nhu cầu bé có cần hay không), đi ngủ

Có thể có hoặc không ăn đêm (Ưu tiên không bú đêm)

Có thể có hoặc không ăn đêm (Ưu tiên không bú đêm)

Lịch BLW tham khảo cho bé BLW đã hoàn thiện các kĩ năng

(Giả sử 1 em bé 19 tháng tuổi, đã cắt chỉ còn 1 giấc ngủ ngày, theo nếp sinh hoạt 5-6)

Giả sử bé dậy lúc 7h30: 7h30-8h dậy bú sữa, nếu bé vẫn đòi ăn thêm thì cho bé ăn

14h hoặc 14h30: ngủ dậy, bú sữa rồi ăn dặm BLW (ăn nhẹ trái cây hoặc phô mai, sinh tố)

19h30 hoặc 20h: bú sữa (tuỳ nhu cầu bé có cần hay không) rồi đi ngủ

Đây hoàn toàn là giờ giấc tham khảo; bé nhà bạn có thể ngủ dậy muộn hơn hoặc sớm hơn, hoặc giờ ăn có thể dịch chuyển Bạn hãy linh hoạt điều chỉnh thời gian sao cho phù hợp với nếp sinh hoạt vốn có của bé, đừng quá cứng nhắc theo sách Nếu bé đang có nếp sinh hoạt và lịch ăn ổn định và bạn cảm thấy thoải mái với lịch đó thì không nhất thiết phải sửa đổi.

22 trong sách Trẻ em duwois 7 tuổi cần đi ngủ sơm, để tổng thời gian ngủ từ 11h- 12h/đêm

Bạn hoàn toàn có thể hoán đổi giờ ăn đút và giờ ăn BLW cho phù hợp với lịch sinh hoạt của bé; lưu ý đừng cho bé ăn quá muộn khiến hệ tiêu hóa phải hoạt động nhiều trước khi ngủ Phương pháp kết hợp BLW và đút thìa cho phép bé làm quen với thực phẩm theo hai cách: tự ăn theo BLW và nhận thức ăn bằng thìa khi cần, từ đó tối ưu hóa sự phát triển kỹ năng nhai nuốt và dinh dưỡng Khi áp dụng, bố mẹ có thể lên kế hoạch ăn dặm linh hoạt để đảm bảo bé nhận đầy đủ chất và tiến bộ theo nhịp điệu tự nhiên của bé.

Ở giai đoạn đầu khi bé bắt đầu tập ăn BLW, nên tách riêng hai hình thức cho ăn là đút và BLW thành hai bữa riêng biệt Việc này giúp bé tránh sự khó hiểu và bối rối khi làm quen với cách ăn mới; nếu để cùng lúc vừa đút vừa cho bé ăn BLW trong một bữa, bé sẽ khó phân biệt khi nào nên tự ăn và khi nào cần được đút.

Khi kết hợp BLW và ăn đút trong cùng một bữa, hãy để bé tự ăn theo BLW trước rồi mới chuyển sang ăn đút Bạn có thể đặt ra một khoảng thời gian cố định (ví dụ 10 phút hoặc 15 phút) để bé tập BLW, sau đó dẹp đồ ăn bốc đi và tiến hành đút Tuyệt đối không cho bé ăn bốc và ăn đút cùng lúc, vì cách làm này giống như bạn bày đồ chơi trên bàn để dụ bé ăn.

Trong phương pháp ăn dặm BLW, các bé thường không thích đồ ăn quá nhuyễn và có thể xử lý được các thực phẩm thô hơn so với bé ăn cháo bột hoàn toàn BLW cho phép bé làm quen với nhiều kết cấu và hình dạng thực phẩm, từ đó tăng khả năng cầm nắm và tự ăn uống Mẹ nên bắt đầu với các món ở mức độ thô vừa phải, an toàn và dễ cầm nắm, rồi từ từ tăng độ thô theo nhịp độ phát triển của bé Việc áp dụng BLW giúp bé khám phá thực phẩm, phát triển kỹ năng ăn uống độc lập và đảm bảo dinh dưỡng cân đối.

Bạn có thể tăng độ thô của thực phẩm cho bé một cách nhanh chóng bằng cháo nguyên hạt kết hợp với rau củ và thịt băm nhỏ Khi bé đã làm quen, hãy từ từ chuyển sang cắt hạt lựu và cuối cùng là những miếng to hơn để bé luyện nhai và cải thiện khả năng tiêu hóa.

Bạn nên chọn ADKN để kết hợp với BLW, vì hai phương pháp này tách riêng các món ăn nên bé có thể cảm nhận mùi vị nguyên thủy của từng món và dễ nhận ra nét tương đồng với BLW Nguyên tắc độ thô của ADKN được hướng dẫn rất rõ, cho phép bạn dễ dàng điều chỉnh độ mềm, kích thước và kết cấu món ăn cho phù hợp với khả năng nhai của bé Các mốc kỹ năng của bé khi áp dụng ADKN gần giống với BLW, điều này làm cho việc chuẩn bị bữa ăn của bạn trở nên thuận tiện và dễ dàng hơn rất nhiều Việc kết hợp ADKN với BLW giúp mở rộng thực đơn và tối ưu quá trình phát triển vị giác tự nhiên của bé.

Hãy tôn trọng sự lựa chọn ăn uống của con Nếu bé chọn BLW và từ chối đút thì hãy cho bé ăn theo BLW; nếu bé thích được mẹ đút hơn, điều đó cũng không sao, bạn có thể đút cho bé nhưng đồng thời nên giới thiệu đồ ăn BLW cho bé mỗi bữa ăn, chắc chắn sẽ tới lúc bé hứng thú với việc tự ăn và phát triển kỹ năng ăn uống độc lập.

Trong bữa ăn của bé, luôn cho bé ngồi trên ghế ăn với lưng thẳng dù bé ăn BLW hay ăn đút, và loại bỏ mọi yếu tố gây mất tập trung như tivi hay đồ chơi để bé tập trung vào bữa ăn Không cho bé đi rong quanh bàn và kiểm soát môi trường bữa ăn để hình thành thói quen ăn uống lành mạnh Dù con tự ăn hay được người lớn đút, hãy duy trì một thái độ ăn uống tốt bằng những thói quen ăn uống đúng đắn giúp bé phát triển kỹ năng và sự tự tin trong bữa ăn.

Ăn uống là quyền của trẻ, không phải nghĩa vụ bắt buộc; khi con có dấu hiệu muốn dừng ăn, dù đang ăn theo BLW hay ăn đút, hãy chấm dứt bữa ăn tại thời điểm đó và cho con ra khỏi ghế Việc tôn trọng tín hiệu no của trẻ giúp bữa ăn diễn ra tự nhiên, an toàn và ít áp lực, hỗ trợ quá trình phát triển ăn uống lành mạnh của con.

Để kết hợp hiệu quả các phương pháp ăn dặm, hãy thiết lập cho bé một nếp sinh hoạt cố định và lịch ăn uống đều đặn Khi bé có nếp ăn ngủ ổn định, việc sắp xếp các bữa ăn hợp lý và đảm bảo cân bằng dinh dưỡng trong quá trình ăn dặm sẽ dễ dàng hơn.

Trong quá trình cho bé ăn dặm, nếu bạn nhận thấy bé có sự lựa chọn giữa hai phương pháp, hãy điều chỉnh lịch ăn của bé để cân bằng giữa đút thìa và BLW Nếu bé không thích đút thìa, giảm số bữa đút thìa và tăng số bữa BLW lên Ngược lại, nếu bé không có hứng thú với BLW, giảm BLW xuống còn 1 bữa/ngày và tăng số bữa đút thìa lên.

Dưới đây là lộ trình tham khảo khi kết hợp BLW với đút thìa Giai đoạn tập kỹ năng: 6-8 tháng

Bữa sáng: Ăn đút – Bữa chiều: BLW

Khi cho bé ăn đút, mẹ vẫn cho bé uống sữa trước và ăn sau Tuy nhiên, bé có thể ăn ngay sau khi uống sữa mà không cần phải chờ 1–2 giờ như khi tập BLW.

Giai đoạn phát triển kỹ năng: 8-16 tháng

Bữa sáng: Ăn đút – Bữa trưa + Tối:

Bữa sáng + Tối: Ăn đút – Bữa trưa + Chiều: BLW

Bữa trưa: BLW – Bữa sáng + Tối: Ăn đút

Khi cho bé ăn đút mẹ cho bé ăn trước, uống sữa sau Bữa ăn kéo dài trong khoảng 30 phút

Đối với bé ăn dặm theo phương pháp BLW, hãy sắp xếp lịch ăn theo các hướng dẫn trong các phần trước Nếu bạn cho bé ăn kết hợp BLW và ăn đút trong cùng một bữa, hãy cho bé ăn trưa và ăn tối, sau đó uống thêm sữa Riêng hai bữa sáng và bữa chiều, bé chỉ cần bú sữa là đủ.

Bữa sáng + Trưa: Ăn đút – Bữa chiều + Tối: BLW

Hoặc sáng + Chiều: BLW – Bữa trưa + Tối: Ăn đút

Muốn kết hợp BLW và ăn đút trong cùng một bữa ở giai đoạn tập bốc nhón, mẹ có thể lên lịch cho bé ăn 2–3 bữa chính gồm bữa trưa và bữa tối, có thể thêm bữa phụ chiều (không bắt buộc); bữa sáng chỉ cần cho bé uống sữa Ở giai đoạn tập thìa, bạn có thể kết hợp BLW cho cả bữa sáng nếu bé có nhu cầu Với các bé dưới 1 tuổi, sau mỗi bữa ăn mẹ vẫn bổ sung sữa cho con; trên 1 tuổi có thể cho bé uống sữa kèm với bữa đút, riêng bữa ăn BLW thì không cần bổ sung sữa.

Cách ắp ếp thực đơn tham khảo

Sand wich pho mat cà rốt Salad dưa chuột cà chua

Bánh crape chuối Nước cam (nước trái cây 100%)

Cơm nắm Chakin shibori Đậu phụ rong biển

Trưa Cháo tỉ lệ 1:5 Đậu phụ rong biển

Bí ngô trộn sữa chua

Bánh x o bắp cải Súp thịt viên oa quả

Cá thịt trắng nhuyễn Súp rau

Cháo tỉ lệ 1:5 Đậu bắp trộn cá ngừ

Salad dưa chuột và cà chua

Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7 Chủ nhật

Nui trộn sữa oa quả

Bánh mỳ nướng oa quả

Bánh mỳ nướng pho mai

Nước cam (nước trái cây 100%)

Khoai tây, cải bó xôi

Cơm rang cá hồi Táo nướng

Sandwich pho mai cà rốt Kinton hoa quả

Somen xào đậu phụ và rau Sữa bò

Cháo tỉ lệ 1:5 Khoai tây nghiền trộn súp lơ

Cháo tỉ lệ 1:5 Khoai tây nghiền trộn súp lơ

Cháo tỉ lệ 1:5 Khoai tây, cải bó xôi

Thịt lợn ná cà chua

Thịt lợn nấu cà chua

Bánh mỳ trứng Sữa bò oa quả

Cơm nát Salad bắp cải cà rốt

Cơm nát Miến xào Súp rau

Cơm nát Thịt lợn nấm nướng giấy bạc Canh miso

Cơm nát Súp súp lơ cá mòi Tsukune kiểu Trung hoa

Gnocchi cà chua cá hồi (Món ăn ) Súp rau

Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7 Chủ nhật

Bánh mỳ nướng oa quả

Salad cá ngừ Bánh mỳ trứng

Bánh mỳ nướng kiểu pháp

Bí ngô nướng pho mai

Cơm nát Đậu phụ pho mat

Bánh mỳ trứng Khoai lang trộn

27 xay xào áp chảo Súp rau Trung Hoa

Cơm nát Hamburger Súp rau

Cơm nát Sốt ngô cá thịt trắng

Sukiyaki Súp rau b Phương pháp BLW

 Thực đơn tham khảo giai đoạn tập kỹ năng

Thứ 2 Bông cải xanh, Cà rốt Bông cải xanh, Cà rốt Thứ 3 Bông cải xanh, Cà rốt, Chuối Bông cải xanh, Cà rốt, Chuối Thứ 4 Su su, Cà rốt, Chuối Bông cải xanh, Cà rốt, Chuối Thứ 5 Su su, Súp lơ trắng, Chuối Su su, Cà rốt, Chuối

Thứ 6 Su su, Súp lơ trắng, Chuối Su su, Bông cải xanh, Chuối Thứ 7 Bí đỏ, Súp lơ trắng, Chuối Bí đỏ, Súp lơ trắng, Chuối Chủ nhật Bí đỏ, Súp lơ trắng, Quả bơ Bí đỏ, Su su, Chuối

Thứ 2 Bí đỏ, Măng tây, Quả bơ Bí đỏ, Súp lơ trắng, Chuối Thứ 3 Bí đỏ, Măng tây, Quả bơ Bí đỏ, Su su, Quả bơ Thứ 4 Ngô bao tử, Măng tây, Quả bơ Ngô bảo tử, Cà rốt, Quả bơ

Thứ 5 Ngô bao tử + Su hào, Quả bơ,

Bánh mỳ nướng Ngô bao tử, Măng tây, Chuối

Thứ 6 Ngô bao tử + Su hào, Quả bơ,

Bánh mỳ nướng Ngô bao tử, Súp lơ trắng, Quả bơ

Thứ 7 Ngô bao tử + Su hào, Xoài,

Bí đỏ + Cà rốt, Quả bơ, Bánh mỳ nướng

Dưa chuột + Cà rốt, Xoài, Bánh mỳ nướng

Bông cải xanh, Ngô bao tử, Chuối

 Thực đơn tham khảo giai đoạn phát triển kỹ năng

Thứ 2 Củ đậu, Cơm nắm ruốc, Xoài Nui xào thịt gà súp lơ trắng, Táo

Thứ 3 Củ đậu, Mỳ udon xào tôm, su su, Lê

Bánh mỳ chấm canh khoai tây cà rốt, Dưa hấu

Thứ 4 Cá hồi áp chảo, Củ cải luộc,

Khoai tây nướng, Chuối t chuông, Ngô bao tử xào, Dưa gang

Thứ 5 Cá hồi sốt xoài, Đậu đũa luộc,

Bánh mì nướng, Quả bơ Canh bí đỏ sườn, Cơm nắm, Táo Thứ 6 Bánh pancake, Bầu luộc, Nho Kimbab (xúc xích, cà rốt), Đu đủ

Thứ 7 Nui nấu bông cải xanh thịt gà,

Măng tây nướng, ish and chips, Chuối

Xôi nắm, Su hảo luộc, Dưa hấu

Bí đỏ xào tỏi, Thịt lợn luộc, Dưa gang

Thứ 2 Xôi nắm, củ đậu, Nho Cơm nắm, Canh bầu nấu tôm,

Thứ 3 Cà chua, Bánh mì Baguette,

Su hào luộc, Khoai tây Korokke, Bơ

Thứ 4 Cà chua bi ,Cá hồi nướng, Nui trộn dầu oliu, Dưa hấu

Mướp đắng nhồi thịt, Bánh bao, Đu đủ

Thứ 5 Đậu phụ rán, Cơm nắm, Xoài,

Canh bông cải xanh, Lơ trắng

Ngô bao tử, Bí xanh luộc, Chả cá, Lê

Thứ 6 Đậu phụ sốt cà chua, Salad

Bánh mỳ french toast (lòng đỏ trứng) ,Ngô bao tử xào thịt, Dưa hấu

Thứ 7 hở gà, Bầu luộc, Vú sữa Xôi nắm ruốc tôm, Bí đỏ luộc,

Rau củ chấm sữa chua (cà rốt, ớt chuông, dưa chuột) + Vú sữa

Mỳ ý thịt lợn sốt cà chua + Nho oặc

2 Sáng Bánh acake, Sữa Trưa Sandwich trứng bí ngòi +

Sinh tố dâu tây hụ Rau củ nướng ăn k m phô mai Tối

Canh bí đỏ, Đậu phụ sốt cà chua, Cơm trắng, Sữa chua trộn xoài, thanh long

Sáng Cháo gà Trưa Mỳ trộn bơ, Sữa chua,

Nho, Súp bí đỏ hụ Sữa hạnh nhanh + Buffe trái cây Tối Khoai chiên, Cá giòn, Đậu hà lan, Chuối

Sáng Bún thịt băn, Sữa Trưa

Cơm rang rau củ, Cà chua bi, Trái cây, Sữa chua, hô mai hụ Bánh cupcakes Tối Bánh mỳ chấm bó hầm rau củ, Cam

Sáng Bánh crepe, Sữa Trưa

Bánh mỳ nướng ăn k m phô mai, Đậu đũa luộc, Sinh tố dưa lưới hụ Bánh bí đỏ, Nước dâ tây Tối

Cơm trắng, Súp măng tây trắng, Xốt táo, nho, phúc bồn tử ăn trực tiếp

Sáng Cháo yến mạch bí đỏ Trưa

Bánh mỳ chấm đậu lăng hầm xúc xích gà, Chuối, Nho, húc bồn tử hụ Trứng đánh kem cuộn pho mai Tối Đậu đũa luộc, Thịt rán,

Sáng Nui sò xốt cà chua Trưa

Canh khoai tây cà rốt là món khai vị bổ dưỡng cho bữa tối, kết hợp với cơm trộn đậu Hà Lan, giò và cà chua bi cùng nho, rau củ chấm hummus mang lại sự cân bằng dinh dưỡng Món xào thịt bò với cà rốt, cà chua bi và dưa chuột thêm hương vị đậm đà, được làm dịu bởi xốt trái cây và kết thúc bằng trái cây tươi để bữa ăn trọn vẹn và tươi mới.

Sáng Khoai tây nghiền Trưa

Nui trộn dầu ô liu, Thịt bằm sốt cà chua, Canh bắp cải, Cam, Táo hụ Sinh tố trái cây Tối Bắp cải cuốn tôm, Cơm trắng, Thanh long

Thực đơn tham khảo giai đoạn hoàn thiện

Thứ Sáng Trưa hụ Tối

Su su luộc Miến xào cua Sữa chua, bưởi

Nước bổ đậu (các loại đậu rang lên rồi xay)

Cơm trắng Canh cá Trứng rán Chuối cau

Cà ri gà Cơm trắng Chuối cau, phô mai ạnh nhân sấy Sữa chua

Cơm trắng, Rau xào, Tôm rang, Bưởi

Bánh mỳ nướng Súp rau

Bánh + phomai Sinh tố chuối

Mỳ cá hồi sốt kem

Trứng cuộn cơm Canh bắp cải Quýt

Cơm + Canh rong biển Đậu phụ sốt cà chua

Canh bí nấu tôm Chả lá lốt + Cơm

Sữa hoặc kem tự làm hở bò Rau cải luộc Cam

Bánh cuốn Sinh tố sữa chua i

Canh rau củ Sữa chua + cam

Sữa Ăn cùng bố mẹ

Canh súp lơ nấu nước dùng gà

Bánh pancake Sinh tố dưa hấu Ăn tự do cùng bố mẹ

Thứ Sáng Trưa hụ Tối

Sữa hoặc bánh crepe nhân trái cây

Sữa chua + Cam Trứng rán rau

Mỳ xào cải, thịt bò

Cháo yến mạch Sữa chua

Cơm trắng Canh bí + Mực xào dứa

Cơm + Đậu luộc Canh rau chùm ngây

Sữa gạo lứt Xúc xích

Canh rau củ thập cẩm Cơm + Cá chim rán

Miến xào cua Canh cua cà chua

Sữa oặc Súp măng tây, gà

Cơm trắng Bầu luộc, thịt luộc

Trái cây dầm sữa chua

Chim hầm đậu Bánh mỳ nướng Dâu tây

Cơm cuộn kimbab Canh kim chi Chuối

Sữa Ăn cùng bố mẹ

Cơm Thịt kho củ cải Canh đậu, nấm, gà Mận

Khoai thái mỏng chiên giòn chấm sốt táo Ăn tự do cùng bố mẹ

Lựa chọn và sử dụng thực phẩm an toàn

Để tối ưu dinh dưỡng cho trẻ, hãy chọn các phần thịt mông trên, mông dưới hoặc thăn ngoại trên, thăn ngoại dưới vì đây là những phần giàu sắt và đạm, ít chất béo và dễ tiêu hóa Thịt phải tươi màu hồng, khi ấn có độ đàn hồi nhất định và không bị bở, cho thấy thịt còn tươi ngon và an toàn.

- Chọn gà mái tơ hoặc đẻ 1 lứa vì thịt mềm và nhiều dinh dưỡng

Khi mua gà ở siêu thị hoặc gà đã làm sẵn, hãy ưu tiên chọn phần ức gà và đùi gà vì hai phần này chứa nhiều protein và kẽm, lại có hàm lượng chất béo thấp, phù hợp cho bữa ăn cân đối và dễ tiêu hóa cho trẻ Thịt gà tươi có màu hồng tự nhiên, ấn vào có độ đàn hồi nhất định và không bị bở, là dấu hiệu thịt còn tươi ngon Lựa chọn đúng phần và kiểm tra độ tươi sẽ giúp bạn có món ăn ngon, bổ dưỡng và an toàn cho cả gia đình.

- Tôm ngon thân phải săn chắc, vỏ còn cứng, màu trắng trong chứ không đục hay ngả sang đỏ, vàng

- Phần đầu dính chặt vào thân, các càng vẫn còn nguyên, không có mùi tanh, ươn

- Khi lấy tay ấn vào yếm cua, nếu cứng là cua có nhiều thịt

- Lớp vỏ ngoài có màu xám đục, yếm to

- Yếm vẫn còn bám chắc vào thân, chân và càng cử động khỏe mạnh, gai trên càng và mai cua vẫn còn nguyên màu sắc

- Ấn mạnh vào càng bơi của cua thấy chắc, cứng

- Gõ nhẹ, có cảm giác chắc tay

- Lấy tay kẹp chặt phần dưới bụng cua, nếu chân, càng cua duỗi thẳng, không bị chúi xuống là cua khỏe mạnh, ăn ngon

Để mua cua biển ngon và an toàn, tránh những con cua có càng mọng nước, càng và mai xanh hơi ngả màu; ấn tay lên yếm thấy mềm và chân cua dễ bới cho thấy cua xốp, thịt ít và không ngon Để chọn cua tươi ngọt, hãy ưu tiên cua có mai chắc, càng cứng, yếm săn và thịt đầy.

- Nên chọn ghẹ có kích thước vừa phải sẽ ngon và nhiều thịt hơn ghẹ to và ghẹ quá nhỏ;

- Chọn ghẹ có yếm màu đỏ, chân ghẹ co lại, không duỗi, khi dùng tay bấm vào yếm không bị lún là còn tươi;

- Không nên mua cua, ghẹ vào những ngày trăng tròn vì sẽ bị ốp (thịt nhão, mềm) không ngon

- Mắt cá: Cá tươi mắt sẽ lồi và trong suốt, giác mạc đàn hồi Còn mắt cá ươn thì lõm vào trong hốc mắt, có màu đục và giác mạc mắt nhăn nheo hoặc rách nát

- Hậu môn: Cá tươi có hậu môn (trôn) thụt sâu vào bên trong, có màu trắng nhạt và bụng cá lép Còn cá ươn thì hậu môn màu hồng hay đỏ bầm, lòi ra ngoài, bụng cá phình to

Để nhận biết mang cá tươi so với mang cá ươn, mang cá tươi có màu đỏ hồng, dính chặt với hoa khế, không nhớt và không có mùi hôi; ngược lại, mang cá ươn có màu xám, không dính chặt với hoa khế, có nhớt và có mùi hôi.

Vảy cá tươi ánh lên sắc bóng, bám chặt vào thân cá và không có niêm dịch hay mùi hôi, là dấu hiệu nhận biết cá còn tươi Ngược lại, vảy cá ươn thường bị mờ, không sáng bóng, dễ bong tróc khỏi thân và kèm theo mùi khó chịu.

Để nhận biết cá tươi so với cá ươn, hãy quan sát miệng: cá tươi có miệng khép kín, còn cá ươn thì miệng hé mở Thịt cá tươi rắn chắc, đàn hồi và không để lại vết ấn khi ấn bằng ngón tay; ngược lại, thịt cá ươn mềm yếu, mất đàn hồi và dễ để lại dấu ấn trên bề mặt.

Khi mua lươn, hãy chọn những con có kích thước vừa phải và hai màu rõ rệt: bụng vàng, lưng đen, vì đây thường là lươn bắt từ ao hồ, kênh rạch và thịt sẽ chắc, thơm ngon Những con có khối lượng lớn, thân đen thường là lươn nuôi, thịt nhão và không thơm.

Ếch đồng có đặc điểm nổi bật ở vùng bụng với eo thắt (hay gọi là có eo thắt), trông săn chắc như vận động viên cử tạ Da ếch đồng có bông đốm màu đen trên nền da săn chắc, tạo nét nhận diện đặc trưng Màu sắc da của ếch đồng còn phụ thuộc vào môi trường sống: ở vùng đất sét da có màu vàng, còn ở vùng đất đen da có màu đen.

- Ếch nuôi hay gọi là ếch nhà: Bụng phình to, da xám xịt

- Chọn sườn tươi, có màu hồng nhạt, không có mùi ôi thiu, thịt sườn ấn vào thấy còn đàn hồi, mặt khô là sườn vẫn còn tươi

- Khi chọn sườn, các bạn nên chọn sườn có xương dẹt và nhỏ Sườn này thì xương sẽ ít, thịt sẽ nhiều hơn sườn có xương to, tròn

- Bạn nên chọn những con có vỏ cứng, ngậm chặt miệng, cầm nặng tay Nếu ngao nhẹ tênh, dùng tay tách ra dễ dàng là ngao đã chết

- Đối với những con ngao há miệng, nếu bạn chạm tay vào mà chúng ngậm miệng lại thì chứng tỏ nó còn sống và là ngao ngon

Khi mua trai, các mẹ nên kiểm tra chúng còn sống hay không bằng cách ấn nhẹ ngón tay lên vỏ; nếu còn sống, vỏ sẽ khép lại Bên cạnh đó, chú ý đến mùi của trai: trai tươi ngon thường không có mùi quá nồng hoặc tanh, còn trai biển thì có mùi nước biển đặc trưng nhiều hơn.

Để bảo đảm an toàn thực phẩm cho trẻ, không nên chọn những con hải sản có vỏ sứt sát, vỡ, dập hoặc nát vì các dấu hiệu này cho thấy dễ bị nhiễm khuẩn và ảnh hưởng đến sức khỏe bé Khi mua hải sản, ưu tiên chọn những con còn vỏ chắc, không mùi lạ và được bảo quản ở nhiệt độ thích hợp Đối với rau củ quả, để an toàn cho con, hãy chọn sản phẩm tươi ngon, màu sắc tự nhiên, không bị thâm, mềm nhũn hay héo úa, mua ở nguồn cung cấp uy tín và có nguồn gốc rõ ràng; trước khi dùng, rửa sạch dưới vòi nước chảy, loại bỏ các phần hỏng và bảo quản đúng cách để giảm nguy cơ nhiễm khuẩn.

Để giảm nguy cơ rau củ bị phun chất kích thích và hóa chất bảo quản, nên mua rau củ quả theo đúng mùa và chọn vào buổi sáng sớm hoặc ngay sau khi thu hái để đảm bảo độ tươi ngon; chọn rau còn nguyên vẹn, không dập nát, không xước, không bị thâm ở cuống Rau ở miền quê thường tưới phân tươi nên cần rửa kỹ khi cho bé ăn, và cần đặc biệt thận trọng với các loại rau dễ sâu như đậu đũa, đậu cove, cà chua, bắp cải, súp lơ, xà lách, các loại rau cải vì người trồng thường phun thuốc nhiều Cảnh giác với rau củ màu sắc quá lòe hoặc quá đẹp so với bình thường Các rau như bầu, bí, mướp thường an toàn hơn nếu gọt vỏ trước khi chế biến Để loại bỏ thuốc trừ sâu và hóa chất tồn dư, rửa kỹ dưới vòi nước chảy, ngâm với nước có giấm hoặc baking soda trong vài phút rồi xả sạch lại, dùng bàn chải cho rau củ cứng, và nếu cần có thể bỏ vỏ hoặc chần, luộc rau trước khi ăn để giảm dư lượng.

- Với các loại hoa quả như táo, dưa chuột, ổi… nên gọt vỏ trước khi ăn

Để loại bỏ hóa chất tồn dư trên rau, ngâm rau trong nước sạch, nước muối hoặc dung dịch thuốc tím từ 15-20 phút, sau đó rửa sạch rau 3-4 lần dưới vòi nước chảy hoặc ngâm rau trong chậu nước đầy Cách làm này có thể loại bỏ khoảng 80-90% lượng hóa chất tồn dư trên rau, giúp rau sạch và an toàn hơn khi sử dụng.

- Nấu chín rau ở nhiệt độ cao cũng giúp phân giải thuốc trừ sâu

Rau củ chịu nhiệt như đậu đỗ và súp lơ nên chần qua nước nóng khoảng 2 phút trước khi xào nấu để rau chín đều và giữ được độ giòn Khi nấu, mở vung trong quá trình xào có thể giúp giảm tới 90% lượng hóa chất tồn dư, từ đó làm món ăn an toàn và sạch hơn.

Cách nấu cháo dinh dƣỡng

a Cách ơ chế và bảo quản nguyên vật liệu

- Thịt lợn, tim lợn, bò rửa sạch, trần qua vớt bọt (nếu cần), rửa sạch lại lần nữa, đem hấp chín

- Cá nên chọn cá nhiều thịt như quả, rô, chép… mổ, đánh vảy, bỏ mang rửa sạch, hấp chín với 1 chút gừng

Cho lươn vào nồi hoặc túi kín, đổ muối vào và đậy kín, đợi lươn quẫy ra hết nhớt; cho một ít rượu gừng và nước nóng vào, vuốt sạch nhớt rồi rửa sạch Luộc chín kỹ với một chút muối và gừng để khử tanh Dùng tay tách phần thịt từ đầu đến đuôi, bỏ ruột, giữ lại tiết lươn Dùng dao băm nhỏ phần thịt (tránh xay bằng máy xay vì dễ quyện lại và không tơi).

- Ếch lột da, làm sạch, luộc hoặc hấp chín Chỉ tách lấy phần thịt, loại bỏ phần chỉ đen trên thịt ếch

- Ngao, rửa sạch, hấp chín, bóp bỏ phân và ruột

- Tôm: rửa sạch, hấp chín, bóc vỏ, bỏ đầu, bỏ chỉ

- Cua ghẹ: rửa sạch, hấp chín với xả gừng, bóc lấy thịt

- Tất cả các nguyên liệu nên để khô trước khi xay hoặc băm, nguyên liệu sẽ tơi hơn, khi nấu không bị vón cục

Chia nhỏ các nguyên liệu đã xay hoặc băm vào các khay đá có nắp, định lượng theo độ tuổi của trẻ (tham khảo bảng 1) và cho vào ngăn đá cấp đông Dùng tốt nhất trong vòng 1 tuần để đảm bảo dinh dưỡng.

Các loại củ được sử dụng phổ biến gồm bí đỏ, cà rốt, khoai tây, củ dền và khoai lang; sau khi hấp chín, các loại củ này được chia vào các khay bảo quản như thịt và định lượng theo độ tuổi của người dùng.

Các loại rau thường được dùng cho cháo ăn dặm như cải bó xôi, súp lơ, ngót, mùng tơi và rau đay nên ăn đúng bữa và được xay nhuyễn hoặc băm nhỏ tùy theo độ tuổi của trẻ để dễ tiêu hóa và hấp thu Cách nấu cháo nguyên liệu cho trẻ cũng cần chú ý chọn rau tươi, rửa sạch, cắt nhỏ trước khi cho vào cháo ở thời điểm phù hợp, nhằm đảm bảo rau chín mềm và giữ được tối đa dinh dưỡng.

Công thức nấu cháo theo từng độ tuổi

Nấu từ gạo Nấu từ cơm

Cháo tỉ lệ 1:5 (Cháo đặc)

Đổ gạo đã vo và nước vào nồi, đun sôi, sau đó vặn nhỏ lửa, đậy nắp và ninh khoảng 20 phút cho cháo nhừ Tắt bếp, giữ kín nắp và ủ thêm 7–8 phút để cháo mềm mịn Khi cháo nguội, dằm cho đến khi cháo mềm ra.

Đầu tiên cho cơm và nước vào nồi, đun sôi trên lửa lớn; khi nước sôi thì vặn nhỏ lửa, đậy nắp và ninh khoảng 10 phút cho cháo chín mềm Tắt lửa, giữ kín nắp và ủ thêm khoảng 7–8 phút để cháo mềm mịn và hạt gạo nở đều Khi cháo nguội, dằm nhuyễn cho đến khi cháo mềm ra.

Bạn có thể cho thêm gạo nếp vào cháo với tỉ lệ 5 tẻ 1 nếp để cháo được sánh đặc Rang hành khô cho thơm, bỏ phần cháy đen và cho hành vào cháo để cháo trắng và có hương thơm Đây là cách nấu cháo hoàn chỉnh, kết hợp lựa chọn đúng loại gạo, điều chỉnh lượng nước cho độ đặc mong muốn và nêm nếm sao cho vừa miệng, đảm bảo cháo ngon và hấp dẫn.

- Rã đông thịt, rau củ theo phương pháp tự nhiên hoặc lò vi sóng (bọc màng ni lông bảo quản thực phẩm trước khi quay để không bị khô)

- Những thực phẩm tanh như cá, lươn, ếch, ngao… có thể phi thơm cùng 1 dầu ăn và 1 chút hành khô băm nhỏ

Để nấu cháo thịt và rau củ cho trẻ, cho cháo, thịt và rau củ vào nồi và khuấy đều cho đến khi chín Trước khi tắt bếp, thêm dầu ăn và nước mắm với liều lượng phù hợp tùy theo độ tuổi của trẻ để món cháo vừa ngon vừa đảm bảo dinh dưỡng.

Để tăng hương vị cho cháo, bạn có thể thêm rau thơm phù hợp với từng loại thịt: cá nên cho một chút thì là để vị thanh nhẹ và thơm; gà thích hợp với một ít rau mùi và tiêu giúp cháo thêm đậm đà; thịt bò nên cho một chút tỏi và tiêu để làm nổi bật hương vị đặc trưng của thịt Việc bổ sung rau thơm đúng cách không chỉ tăng mùi thơm mà còn cân bằng vị, khiến bát cháo thêm hấp dẫn.

ĂN DẶM 3IN1 MEAL PLAN

Đây là phương pháp lập thực đơn siêu tốc cho bữa ăn của bé và gia đình, giúp lên kế hoạch nhanh chóng mà vẫn đầy đủ dinh dưỡng Nguyên vật liệu để tạo thực đơn được chọn từ các loại thực phẩm bé có thể hấp thu được ở thời kỳ phát triển, bảo đảm phù hợp với nhu cầu tiêu hóa và vận động của bé ở từng độ tuổi Cách sử dụng phương pháp này rất đơn giản: chọn lọc thực phẩm phù hợp với từng thời kỳ phát triển, ghép chúng thành các bữa ăn cân bằng cho bé và cả gia đình, rồi điều chỉnh lượng đồ ăn sao cho phù hợp với nhu cầu năng lượng hàng ngày.

Dựa vào phương pháp ăn dặm bé đang áp dụng và thời kỳ ăn dặm hiện tại, chúng ta tiến hành chọn lựa nguyên vật liệu theo ba nhóm dinh dưỡng chính: đạm (thịt, cá, trứng…), vitamin khoáng chất (rau, củ, quả) và bột đường (gạo, phở, bún, bánh mì) Việc phân bổ nguyên liệu này giúp bé nhận đủ dinh dưỡng cho sự phát triển ở từng giai đoạn, phù hợp với độ tuổi và kết cấu thức ăn, đồng thời hình thành khẩu vị ăn uống lành mạnh.

Tiếp theo, dùng các nguyên liệu thuộc nhóm đạm (thịt, cá, trứng…) làm thành phần chính của món ăn Chúng ta sẽ chọn những món phù hợp cho bé và gia đình dựa trên hai bảng thực đơn bên dưới.

Trẻ trên 1 tuổi hầu như đã có thể ăn cùng gia đình, vì vậy các bà mẹ thường chọn nguyên vật liệu từ bảng thực phẩm thông dụng, sau đó căn cứ vào các thực phẩm này để chọn những món ăn trong bảng thực đơn gia đình và cuối cùng điền đầy đủ thông tin vào bảng MEAL PLAN để lên kế hoạch bữa ăn cho cả gia đình.

Đây là những gợi ý món ăn cho bé và gia đình, phản ánh sự phong phú và đa dạng của ẩm thực Sau khi thực hành nhiều, mẹ sẽ thuần thục hơn và có thể sáng tạo thêm những món ăn mới cho con và cả gia đình.

THỰC ĐƠN ĂN DẶM TRUYỀN THỐNG

5-6 tháng tuổi 7-12 tháng tuổi 1 tuổi trở lên

Bột cà rốt, táo đỏ Bột cá, cà rốt Bún thịt lợn

Bột chuối tiêu Bột cá, mùng tơi Cháo bát bảo

Bột đào Bột cá, rau dền Cháo bí đỏ đậu phộng

Bột đậu phụ, bí xanh Bột cá, rau muống Cháo cua bí đỏ

Bột gan lợn, cải xanh Bột cá sặc, dứa Cháo đậu

Danh sách nguyên liệu cho các món ăn bổ dưỡng được sắp xếp theo những sự kết hợp quen thuộc: bột khoai tây với bí đỏ và thịt gà; bột cá basa với cải ngọt; cháo đậu phụ kết hợp với rau ngót Thêm vào đó là bột khoai tây kết hợp với hoa quả cho bữa ăn nhẹ ngọt và lành mạnh Cuối cùng, bột cá basa kết hợp với thịt lợn, cà chua và nấm rơm cung cấp nguồn protein đa dạng và hương vị phong phú.

Bột khoai tây, nho khô Bột cá bạc má, rau ngót Cháo đậu xanh, ý dĩ Bột lòng đỏ, trứng gà, đậu phụ

Bột ruốc cá, thịt lợn, cà rốt, đậu đũa Cháo ếch, rau mồng tơi

Bột phô mai, cà rốt Bột cá chim, cà chua Cháo gà, nấm hương Bột quả Bột cá điêu hồng, cà chua Cháo gan, cà chua

Bột rau củ Bột cá lóc, rau dền Cháo sườn, đậu hà lan Bột sữa

Bột cá thu, rau muống Cháo thịt gà, nấm rơm

Bột sữa, bí đỏ (2) Bột cá trê, bầu Cháo tôm, thịt

Bột táo Bột cam Cháo hoa quả thập cẩm

Bột sữa đậu nành, bí đỏ Bột cật, thịt lợn, cà rốt, đậu đũa

Bột táo, khoai lang Bột chả lụa, rau dền Cơm cá hồi hai tầng Bột táo đỏ Bột chim cút, cà cà rốt Cơm cá nục trộn mè

Bột tàu hũ Bột cua Cơm chiên gan gà

Bột thịt Bột cua, bông cải Cơm chiên tôm

Bột thịt gà, rau ngót Bột cua, nấm rơm Cơm gà nấu sữa

Bột thịt lợn, cà rốt Bột cua, rau mùng tơi Cơm gà trộn đậu phụ non Bột trứng Bột cua đậu đỏ, cua, rau ngót

Bột trứng, cà rốt Bột đậu phụ, rau ngót Cơm tán, cà phá xí

Bột trứng cút, bí xanh Bột đậu phụ, thịt gà, dền đỏ Cơm thịt bò

Bột trứng gà, bí xanh Bột đậu phụ, thịt lợn, bí đỏ Cơm xay, tép rim

Xúp cà rốt, củ cải, khoai tây Bột đậu đỏ, lươn, su su Phở xào thịt

Xúp cà rốt, đậu hà lan Bột đậu đỏ, trứng cút, bí xanh

Nước cà chua Bột đậu xanh, ngô, bí đỏ Mì khoai lang

Nước cà rốt Bột đậu xanh thịt gà, bông cải

Nước cam quýt Bột gan, rau dền Mì thập cẩm

Nước dừa Bột gan lợn, bí xanh Mì thịt

Nước dưa hấu Bột gạo, cá quả Mì vằn thắn

Nước đào, táo, lê Bột hạt sen, bông bí Miến đậu xanh

Nước nho Bột hạt sen, lươn, bí đỏ Miến khoai sọ

Nước rau dền Bột hạt sen, trứng Miến thập cẩm

Nước rau muống Bột hạt sen, trứng cút, bông bí

Nước táo màu hồng đào Bột lươn, bó xôi Nui xào thịt bò, xốt cà chua Sinh tố chuối Bột mực, cà rốt Canh bắp cải nấu thịt

Sinh tố dâu tây Bột mực, thịt lợn, cà rốt, cải ngọt

Canh bầu nấu cá thác lác

Cá bí đao nấu thịt là món ăn mặn ngọt hài hòa từ bí đao và thịt Thực đơn còn có sinh tố hoa quả và sinh tố xoài để bổ sung vitamin và tăng sự tươi ngon, kết hợp với các món từ bột như bột nghêu, tôm, giá và bột thịt bò, cà chua mang lại hương vị đậm đà cho nước dùng hoặc món ăn kèm Canh bí đỏ đậu phộng và canh bí đỏ nấu tép là hai lựa chọn canh bổ dưỡng, giúp cân bằng dinh dưỡng cho bữa ăn.

Táo nghiền Bột thịt bò, cải thảo Canh bí xanh, tôm khô

Sữa chua hoa qả Bột thịt bò, giá Canh bột mì

Sữa hoa quả Bột thịt bò, lòng đỏ trứng, cải thảo

Bột cà rốt, táo đỏ Bột thịt bò, mồng tơi Canh cà rốt, thịt băm

Bột chuối tiêu Bột thịt bò, óc lợn, cà rốt, su su

Bột đào Bột thịt bò, rau dền Canh bẹ cải nấu cá thác lác Bột đậu phụ, bí xanh Bột thịt bò, su su Canh cá, dứa

Bột gan lợn, cải xanh Bột ruốc thịt, tôm, cải thảo, cải ngọt

Canh củ cải trắng, cà rốt, thịt bò

Các món ăn được xây dựng từ các tổ hợp bột khoai tây, ví dụ bột khoai tây kết hợp bí đỏ và thịt gà cho món canh bổ dưỡng Món khác dùng bột thịt ếch kết hợp cải thìa, và canh đậu phụ kho với nấm hương và tôm khô mang đến hương vị đậm đà Bột khoai tây còn có thể kết hợp với hoa quả để mang lại sự tươi mới, trong khi bột thịt lợn kết hợp bí đỏ và canh đậu phụ với cà chua bổ sung dinh dưỡng cho bữa ăn Tiếp đó, bột khoai tây kết hợp nho khô và bột thịt lợn kết hợp cải ngọt, cùng canh đậu phụ, hẹ, nấu thịt để có món ăn phong phú Cuối cùng, bột lòng đỏ kết hợp trứng gà và đậu phụ cho một món mềm mịn giàu protein.

Bột thịt lợn, rau dền Canh đậu phụ, cá diếc

Thực đơn dinh dưỡng đa dạng này gồm các món từ bột phô mai kết hợp với cà rốt, bột thịt lợn với rau ngót và canh đậu phụ kèm cá trắm cỏ, mang lại sự cân bằng giữa protein, chất xơ và vitamin Bên cạnh đó, các loại bột như bột quả và bột thịt vịt được kết hợp cùng đậu xanh và bí đỏ để bổ sung năng lượng và dưỡng chất cho cả gia đình Canh đậu phụ và đầu cá là một lựa chọn nhẹ nhàng, giàu chất đạm từ cá, phù hợp cho bữa ăn hàng ngày.

Bột rau củ Bột tôm, bí đỏ Canh đậu phụ, rau chân vịt

Có một loạt công thức canh và món ăn dựa trên bột tôm và các loại rau củ: bột tôm kết hợp với cải ngọt để làm canh đậu phụ thêm thịt băm nấu cùng cải bẹ; bột sữa kết hợp bí đỏ với bột tôm và cải nhín, thêm canh đậu phụ và tôm khô cho hương vị dịu ngọt; bột táo dùng cùng bột tôm, mực, cà rốt và su su tạo nên món canh đậm đà vị biển và ngọt rau; còn bột sữa đậu nành gặp bí đỏ kết hợp với bột tôm, thịt lợn, cà rốt và đậu Hà Lan cho một món canh bổ dưỡng Những sự kết hợp này mang lại hương vị cân đối, dễ chế biến và phù hợp cho bữa ăn gia đình.

Canh khoai mỡ Bột táo, khoai lang Bột tôm khô, đậu cove Canh khoai tây, gan lợn

Bột táo đỏ Bột trứng, rau muống Canh lòng đỏ trứng

Bột tàu hũ Bột trứng gà, cải bắp Canh mì gạo

Bột thịt Bột xúc xích, giá Canh mướp, gan gà

Bột thịt gà, rau ngót Cháo bo bo, đậu xanh Canh ngót

Bột thịt lợn, cà rốt Cháo cá Canh rau chân vịt, trứng gà

Bột trứng Cháo cá trê, bầu Canh rau dền thịt lợn

Đây là gợi ý thực đơn hai bộ món từ Bột trứng và Cháo cật lợn kết hợp với rau củ và canh mang phong cách Trung Quốc: Bộ 1 gồm Bột trứng với cà rốt, Cháo cật lợn ăn kèm cải thảo và Canh rau gân sò khô kiểu Trung Quốc, vừa đậm đà vừa dễ tiêu hóa Bộ 2 gồm Bột trứng cút với bí xanh, Cháo cật lợn ăn kèm cải trắng và Canh rau má vàng, mang lại cảm giác thanh nhẹ, tươi mát cho bữa ăn.

Danh sách các món ăn được nhắc đến gồm bột trứng gà với bí xanh, cháo đậu phụ non kết hợp rau đay, canh rau muống nấu cua đồng, xúp cà rốt với củ cải và khoai tây, cháo gà với nấm rơm và canh sò với cà chua Những món này cung cấp đạm từ trứng, đậu, cua và sò, đồng thời bổ sung chất xơ và vitamin từ rau củ như bí xanh, rau đay, cà rốt, củ cải, khoai tây và cà chua, mang lại sự cân bằng dinh dưỡng và hương vị thanh nhẹ cho bữa ăn gia đình Việt Để tối ưu SEO, bài viết có thể nhấn mạnh các từ khóa như bột trứng gà, bí xanh, cháo đậu phụ, rau đay, canh rau muống nấu cua đồng, xúp cà rốt, củ cải, khoai tây, cháo gà, nấm rơm, canh sò, cà chua.

Xúp cà rốt, đậu hà lan Cháo gan gà, khoai lang Canh thịt, dưa chuột, nấm hương

Nước cà chua Cháo hải sản Canh thịt, sữa bò

Nước cà rốt Cháo lươn, đậu xanh, cà rốt Canh thịt băm với trứng gà Nước cam quýt Cháo óc lợn, đậu hà lan Canh thịt viên, đậu phụ

Nước dừa Cháo sườn, trứng gà Canh trứng gà, đậu phụ

Nước dưa hấu Cháo thịt, táo đỏ Canh xúp

Nước đào, táo, lê Cháo thịt, rau mồng tơi Bắp cải xào

Nước nho Cháo thịt ếch, cải thìa Bầu xào trứng

Nước rau dền Cháo thịt lợn, bí đỏ Bí đỏ rán

Nước rau muống Cháo thịt lợn, cài thìa Bí hầm dừa

Nước táo màu hồng đào Cháo tim gà, đậu xanh Cà chua xào trứng

Sinh tố chuối Cháo tôm, thịt lợn, hàu Cá chưng tương

Sinh tố dâu tây Cháo trứng Cá dồn thịt dán

Sinh tố hoa quả Cháo yến mạch, mơ tây Cá nấu mộc nhĩ trắng

Sinh tố xoài Cháo yến mạch hoa quả Cá kho

Táo nghiền Cháo nước lê Cà rốt, khoai tây, râu cần xào thịt Sữa chua hoa qả Cháo mì sợi loãng Cà rốt, rau cải xanh, giá đỗ xào

Sữa hoa quả Xúp cua, khoai môn Cá xốt cà

Xúp ngô, ngân nhĩ Cải bó xôi xào thịt bò Xúp nui và rau củ Đậu cô ve xào tôm Xúp rau củ quả Đậu phụ dồn thịt xốt cà Xúp trứng gà, đậu phụ Dưa chuột, mộc nhĩ xào gan lợn

Cà rốt nấu mật ong Dứa xào mực Đậu phụ hoa Đùi gà chiên

Gan, thịt hấp Gan lợn dầm

Lòng đỏ trứng luộc Gan lợn, đậu nành Trứng hấp Gan lợn xào trứng gà, cải bó xôi Giá xào gan Khoai lang nấu đường Măng chua nấu thịt gà Mướp xào gan

Bột cá sặc, dứa Mướp hương hấp gà Bột cá basa, cải ngọt Pate gan

Bột cá basa, thịt lợn, cà chua, nấm rơm

Rau cần, trứng gà xào thịt

Bột cá bạc má, rau ngót Rau khô, tôm khô nấu canh

Bột ruốc cá, thịt lợn, cà rốt, đậu đũa Rau xà lách xào

Bột cá chim, cà chua Spagetty cá hộp và pho mai Bột cá điêu hồng, cà chua Su su, cà rốt xào thịt

Bột cá lóc, rau dền Sườn, đậu phụ khô kho tàu Bột cá thu, rau muống Sườn non rim

Bột cá trê, bầu Thịt bò xào đậu đũa

Thịt gà kho xả Thịt kho dứa Thịt nạc, cà chua, đậu phụ hầm

Thịt thái quân cờ xào Thịt, trứng hấp

Thịt viên xào bí xanh Thịt lợn hầm đậu đen Thịt lợn hấp lá dâu Tỏi rêu xào xà lách Tôm rang

Tôm tươi bóc nõn, trứng gà xào đỗ xanh

Trứng, cà chua rán Trứng cuộn dinh dưỡng Trứng cuộn lòng

Trứng gà, thịt bò nấu mì sợi Trứng thị rán

Trứng vịt chưng nấm rơm Xíu mại

Ch đậu xanh Chè thập cẩm Bánh bột thô Bánh mì chưng mềm Bánh mì rau xanh Bánh muối, dầu, hành hoa Bánh ngô nướng

Bánh ngọt bơ Bánh ngọt nướng Bánh trứng hấp Kem mật ong, trứng gà Nước lòng đỏ trứng Nước rau chân vịt tươi Nước sơn tra

Nước váng đậu Anh đào nước đường Sữa bò, mật ong, chuối tiêu

Táo hồng, mộc nhĩ, nước đường

PHƯƠNG PHÁP ĂN DẶM KIỂU NHẬT 5-6 tháng 7-8 tháng 9-11 tháng Từ 2 tháng

Cà chua Đậu cô ve

Củ cải trắng Đậu hà lan

Cá thịt trắng Thịt gà Thịt bò Đậu phụ Gan Thịt heo

Lòng đỏ (luộc chin kỹ) Cà hồi/ngừ

Cơm, cháo Bún, phở Spaghetti

SỮA VÀ CHẾ PHẨM TỪ SỮA

Sữa chua không đường Sữa tươi chế biến Sữa tươi uống trực tiếp

Dầu ăn Đường, muối Nước mắm, xì dầu Nước mắm, xì dầu

Bắp cải nhuyễn Bắp cải trộn đậu phụ Bánh crape chuối Bánh mỳ kịp sốt bí đỏ

Bí ngô nấu sữa Bí đỏ trộn đậu à

Lan Bánh dày khoai tây Bánh mỳ nướng

Bí ngô nghiền Bí đỏ trộn táo Bánh kẹp phomai Bánh mỳ nướng chuối

Cà chua rây Bí ngô nấu sữa Bánh mỳ

Bánh mỳ nướng kiểu Pháp

Cà rốt củ cải đánh nhuyễn

Cà chua cá thịt trắng Bánh mỳ hấp chuối Bánh mỳ nướng pizza

Cà rốt nấu cam Cà chua nạo Bánh mỳ nướng pháp Bánh mỳ trứng

Cà rốt trộn sữa chua Cà chua sốt phô mai Bánh x o bắp cải Bánh mỳ trứng chiên

Cá sốt cà chua Cà chua trộn khoai lang Bánh xèo somen Bánh Quiches

Cá sốt đậu à Lan Cá hồi luộc xé nhỏ Bí đỏ xào thịt gà Bí đỏ nấu thịt băm

Cá thịt trắng bắp cải Cá kho củ cải Bí ngô nấu cam Bí ngô pho mai nướng

Cá thịt trắng nhuyễn Cà mòi trộn cà rốt Bí ngô trộn sữa chua

Bí ngô thịt lợn xay xào áp chảo

Cải bó xôi trộn đậu phụ Cá nấu rau cải Bít tết đậu phụ Bún

Thực đơn phong phú của chúng tôi tập trung vào các nguyên liệu quen thuộc như cải thảo, đậu phụ, cà chua và phô mai, đồng thời khai thác hương vị từ cá ngừ, cá hồi, cá mòi để mang đến các món ăn đa dạng cho mọi khẩu vị Bạn có thể thưởng thức bún bò rau cải đậm đà, cà chua nướng phủ phô mai thơm ngậy, cải thảo nghiền và cá rốt nấu sữa ngọt, cá hồi xào súp lơ săn chắc, cá kho củ quả đậm đà Những lựa chọn ấm bụng như cháo bánh mì và cá thịt trắng khoai sọ cùng các món cá mòi nướng và cá ngừ chiên giòn sẽ làm phong phú thêm bữa ăn gia đình.

Cháo bánh mỳ chuối Cá thịt trắng nấu ngô Cá ngừ kho Cà rốt cắt thanh dài

Cháo bánh mỳ rau cái ngọt và rau cải bó xôi

Cá thịt trắng trộn bí ngô Cà rốt xào trứng Cá tẩm bột chiên xù

Cháo bánh mỳ sữa bột Cá thịt trắng trộn khoai tây

Cá thịt trắng, cà tím, cà chua nướng Cải thảo cuốn Cháo bánh mỳ sữa chua

Ngày đăng: 17/01/2022, 20:37

w