... a) Short vowels: /I/ /æ/ /D/ / / /ə/ /e/ /^/ b) Long vowels: /I:/ /a:/ /⊃:/ /u:/ /3:/ c) Diphthongs: /ei/ /əu/ /ai/ /au/ /iə/ - Presents the sounds - give hand-outs - Modal /eə/ /uə ... give hand-outs - Modal /eə/ /uə / Look at the tables, the tasks Recognize the sounds and kinds of vowels Listen to teachers and read
Ngày tải lên: 04/08/2013, 01:27
... Unit Long vowel / / Nguyên âm dài / / Introduction / / is a long vowel sound Open your mouth wide Your tongue should rest in the bottom ... diệu thông thái lắng nghe (dùng văn chương) cười Identify the vowels which are pronounce / phát âm / /(Nhận biết nguyên âm /) "a" phát âm / / số trường hợp Examples Transcription Listen Meanings ... /h d/ khó khăn carp /k p/ bắt bẻ ðə/ c...
Ngày tải lên: 25/02/2014, 23:20
Tài liệu Long vowel /ɔ:/ (Nguyên âm dài /ɔ:/) doc
... Unit Long vowel / / Nguyên âm dài / / Introduction / / is a long vowel sound Put the front of your tongue down Round your lips It’s ... buy) hay, Identify the vowels which are pronounce / phát âm / /) "a" phát âm / / từ có âm tiết mà tận "ll" Examples Transcription Listen Meanings tall /t /(Nhận biết nguyên âm l/ cao l/ gọi call ... quán hàng squall /skw l/ l/ nhỏ bé hét l...
Ngày tải lên: 25/02/2014, 23:20
Tài liệu Long vowel /u:/ (Nguyên âm dài /u:/) pdf
... Unit 10 Long vowel /u:/ Nguyên âm dài /u:/ Introduction /u / is a long vowel sound Make a lip into a circle Put your tongue up and back ... suốt, xuyên suốt Identify the vowels which are pronounce /u /(Nhận biết nguyên âm phát âm /u /) "o" thường phát âm /u / vài từ thông dụng có tận o hay o với phụ âm Examples Trancription Listen ... /glu / keo dính choose /t u z/...
Ngày tải lên: 25/02/2014, 23:20
Tài liệu Long vowel /i:/ (Nguyên âm dài /i:/ ) ppt
... Identify the vowels which are pronounce /i:/ (Nhận biết nguyên âm phát âm /i: /) Các nguyên âm khác phát âm /i:/ hợp cụ thể sau: Âm "e" phát âm l /i:/ đứng liền trước hình thức tận phụ âm + e chữ ... Unit 1: Long vowel /i:/ Nguyên âm dài /i:/ Introduction Cách phát âm: lưỡi đưa hướng lên phía trước,khoảng cách môi hẹp, mở rộng miệng sang bên Khi phá...
Ngày tải lên: 25/02/2014, 23:20
Long vowel /ɜ:/ (Nguyên âm dài /ɜ:/) pptx
... Unit 11 Long vowel / :/ Nguyên âm dài / :/ Introduction / / is a long vowel sound Your mouth and tongue should be relaxed It’s pronounced ... t/ bác sĩ phẫu thuật xảy ra, xảy đến chu vi Identify the vowels which are pronounce / phát âm / /(Nhận biết nguyên âm /) "o" thường phát âm / / số trường hợp Examples Transcription Listen Meanings ... phát âm / tôn sùng / Examples Tr...
Ngày tải lên: 10/03/2014, 20:20
Unit 6 Long vowel /ɑː/ Nguyên âm dài /ɑː/ pdf
... lắng nghe (dùng văn chương) laugh /lɑːf/ cười Identify the vowels which are pronounce /ɑː/( Nhận biết nguyên âm phát âm /ɑː/) "a" phát âm /ɑː/ số trường hợp Examples Transcription Listen Meanings ... đầu hard /hɑːd/ khó khăn carp /kɑːp/ bắt bẻ smart /smɑːt/ thông thái, thông minh "ua" "au" phát âm /ɑː/ Examples Transcription Listen Meanings /gɑːd/ guard bảo vệ heart /h...
Ngày tải lên: 16/03/2014, 13:20
Unit 8 Long vowel /ɔː/ pot
... Hoocmôn chữa viêm dị ứng mua (quá khứ buy) hay, Identify the vowels which are pronounce / ɔː/ (Nhận biết nguyên âm phát âm / ɔː/ ) "a" phát âm /ɔː/ từ có âm tiết mà tận "ll" Examples Transcription /tɔːl/ ... /stɔːl/ sạp hàng, quán hàng squall /skwɔːl/ hét lên Ngoại lệ: shall /ʃæl/ phải, "o" thường phát âm /ɔː/ từ có nhóm or+phụ âm Examples born Transcription Listen /bɔːn/ Meanings sin...
Ngày tải lên: 16/03/2014, 13:20
Bài 6 - Long vowel /ɑ:/ pps
... /smɑːt/ thái lắng nghe (thường hearken /'hɑːkən/ dùng văn chương) laugh /lɑːf/ cười Identify the vowels which are pronounce /ɑː/(Nhận biết nguyên âm phát âm /ɑː/) "a" phát âm /ɑː/ số trường hợp
Ngày tải lên: 11/07/2014, 22:20
Bài 10 - Long vowel /u:/ pdf
... cruise /kruːz/ biển tuyến route /ruːt/ đường thông suốt, through /θruː/ xuyên suốt Identify the vowels which are pronounce /uː/(Nhận biết nguyên âm phát âm /uː/) "o" thường phát âm /uː/ vài từ
Ngày tải lên: 11/07/2014, 22:20
Bài 1 - Long vowel /i:/ pps
... /mə'∫i:n/ máy móc Identify the vowels which are pronounce /i:/ (Nhận biết nguyên âm phát âm /i:/) Các nguyên âm khác phát âm /i:/ hợp cụ thể sau: Âm "e" phát âm l /i:/ đứng liền trước hình thức ... /'saiəns/ học Practice Listen again and repeat all the examples about long vowel /i:/ above (nghe nhắc lại tất ví dụ nguyên âm dài /i:/ đây) ... /gærən'ti:/ cam đoan Lưu ý...
Ngày tải lên: 11/07/2014, 22:20