tu vung unit 10

tu vung unit 5 let''''s go 1B

tu vung unit 5 let''''s go 1B

... Nam Duong Primary School 5. 6. 7. 8. 9. 10. THe end. Gv Đinh Thị Xuyến

Ngày tải lên: 25/09/2013, 20:10

2 1,1K 53
TU VUNG UNIT 3

TU VUNG UNIT 3

... UNIT 3: A TRIP TO THE COUNTRYSIDE  GETTING STARTED - LISTEN AND READ - to take turn (v) lần lượt - to feed- fed- fed (v)cho ăn - to plow ... itinerary (n) lịch trình - depart (n) khởi hành -> departure (n) sự khởi hành - to leave- left- left rời bỏ - appointment (n) cuộc hẹn - to return (v) quay lại - at least ít nhất - waterfall (n)

Ngày tải lên: 29/09/2013, 20:10

4 457 0
TỪ VỰNG - UNIT 1 - LỚP 10 pptx

TỪ VỰNG - UNIT 1 - LỚP 10 pptx

... gian Creep – crept – crept : bò, trườn Leap – leapt – leapt :phóng, nhảy Bomb : bom Quarter : 15 phút Flight : chuyến bay Plane: máy bay Serve : phục vụ Shake – shook – shaken : rung,

Ngày tải lên: 02/08/2014, 01:21

9 1,3K 1
TỪ VỰNG - UNIT 14 - LỚP 10 potx

TỪ VỰNG - UNIT 14 - LỚP 10 potx

... TỪ VỰNG - UNIT 14 - LỚP 10 Trang 143 Passionate : say mê, cuồng nhiệt Billion :tỉ Viewer :người xem Set up ... nhau Continent :lục địa Trang 144 Audience :khán giả Regard : xem như Match :trận đấu Trang 146 Shoot out :sút luân lưu Trang 147 By 4 to 2 : tỉ số 4-2 Mean : (adj) keo kiệt Driving ... :thành lập Gain :đạt được Witness : làm chứng Play agai...

Ngày tải lên: 02/08/2014, 02:20

6 2,1K 8
TỪ VỰNG - UNIT 13 - LỚP 10 pot

TỪ VỰNG - UNIT 13 - LỚP 10 pot

... Otherwise :nếu không Bygone :chuyện đã qua Step :bước Teapot :bình trà Stab :đâm Modest :khiêm tốn Less common : ít phổ biến hơn Second-hand :đã qua sử dụng Classify : phân loại Name tag ... Ordinary :thông thường Simply :chỉ Once in a while :thỉnh thoảng Spare time :thời gian rảnh Potential : tiềm năng Keep ….occupied = busy :làm ai bận rộn Pastime : thú tiêu khiển L...

Ngày tải lên: 02/08/2014, 02:20

5 2,1K 2
TỪ VỰNG - UNIT 12 - LỚP 10 ppsx

TỪ VỰNG - UNIT 12 - LỚP 10 ppsx

... TỪ VỰNG - UNIT 12 - LỚP 10 Combination :sự kết hợp Popular: phổ biến Loud : lớn (âm thanh) Humans : con ... :khách Except for :ngoại trừ Pea : đậu hạt Cassette player : máy cát- xét All day : suốt ngày Contest : cuộc thi Monitor : lớp trưởng Good example : gương tốt Chess : môn cờ Imagine :tưởng

Ngày tải lên: 02/08/2014, 02:20

7 441 1
TỪ VỰNG - UNIT 11 - LỚP 10 docx

TỪ VỰNG - UNIT 11 - LỚP 10 docx

... beings : con người Mean : có nghĩa là Clean : trong sạch Landscape : phong cảnh TỪ VỰNG - UNIT 11 - LỚP 10 National park :Công viên quốc gia Located : tọa lạc South : hướng nam West : ... hại Chemical : hóa chất Threaten : đe dọa Trang 114 What kind : loại nào Exist : tồn tại Get a cold : bị cảm Coach : xe đò Trang 116 Province : tỉnh Belong to : thuộ...

Ngày tải lên: 02/08/2014, 02:20

9 497 1
TỪ VỰNG - UNIT 10 - LỚP 10 pdf

TỪ VỰNG - UNIT 10 - LỚP 10 pdf

... : sàn nhảy Pollen: phấn hoa Borrow : mượn Puppy : chó con Carpet : tấm thảm TỪ VỰNG - UNIT 10 - LỚP 10 Protect : bảo vệ Loss : sự mất mát Species : giống ,loài Eliminate : biến mất ... gây hại Do nothing : không làm gì cả Take away : lấy đi Soil : đất Rapid : nhanh chóng Run-off : sự chảy thoát đi Cause : gây ra Dry season : mùa khô Impossible : không thể Cl...

Ngày tải lên: 02/08/2014, 02:20

8 546 1
TỪ VỰNG - UNIT 7 - LỚP 10 pptx

TỪ VỰNG - UNIT 7 - LỚP 10 pptx

... Responsibilities : trách nhiệm Brain : bộ não Lazy : lười Encourage : khuyến khích TỪ VỰNG - UNIT 7 - LỚP 10 Channel : kênh Drama : kịch Entertainment : sự giải trí Information : thông tin

Ngày tải lên: 02/08/2014, 02:20

7 784 0
tu vung unit 10

tu vung unit 10

... alien 9. total i. picture 10. wonderful j. in a ship IV. Fill each gap in the sentences with a suitable word from the box. Moon, earth, orbit, spacecraft, planets, temperature, gravity, aliens, ... cloud, cool, snow, temperature w…………………… 7. alien, landing, saucer, space U………………… 8. article, headline, news, report n………………… 9. bargain, buy, list, supermarket s…………………… 10. meteor, moon, spa...

Ngày tải lên: 30/01/2015, 19:00

3 260 0
w