betray (verb)
/bɪˈtreɪ/ Phản bội, phụ bạc
They felt their assistant had betrayed their trust. (Họ cảm thấy người phụ tá đã phản bội lại niềm tin của mình.)
browser (noun)
/ˈbraʊzə(r)/ Trình duyệt
What do you use as your default browser? (Bạn dùng trình duyệt mặc định nào?)
bully (verb)
/ˈbʊli/ Bắt nạt người khác
He always uses strength and power to bully weaker people. (Anh ta luôn dùng sức mạnh và quyền lực bắt nạt kẻ yếu.) cause (an)
uproar (verb)
/kɔːz (ən) ˈʌprɔː(r)/ Gây ra sự phẫn nộ
His negative comments caused an uproar in the audience. (Lời nhận xét tiêu cực của anh ta gây một sự phẫn nộ cho người nghe.)
cheery (Adjective)
/ˈtʃɪəri/ Vui tươi, hạnh phúc
He left with a cheery “Goodbye”. (Anh ta rời đi với một lời tạm biệt vui tươi.) computer
literary (noun)
/kəmˌpjuːtə ˈlɪtərəsi/ Trình độ máy tính
Low levels of computer literacy in any organization are a disaster. (Trình độ
35 máy tính thấp ở bất cứ tổ chức nào cũng là một thảm họa.)
counterpart (noun)
/ˈkaʊntərpɑːrt/ Người có cùng địa vị, tương nhiệm The Minister held talks with his Chinese counterpart. (Bộ trưởng đã có những cuộc nói chuyện với người tương nhiệm Trung Quốc của ông.)
dead-end job (noun)
/ˌded ˈend dʒɒb/ (công việc) Ngõ cụt, không có khả năng thăng tiến
She considered being a waitress in the restaurant a dead-end job. (Cô ta cho rằng phục vụ trong nhà hàng là công việc không có triển vọng.)
East Enders (noun)
/ˌiːst ˈendə(r)/ Một bộ phim dài tập của Anh về một nhóm người sống ở phía Đông London.
emphasize (verb)
/ˈemfəsaɪz/ Nhấn mạnh
His speech emphasized the importance of attracting industry to the town. (Bài phát biểu của ông ta nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thu hút công nghiệp đến với thị trấn.)
farm out (verb)
/ˌfɑːm ˈaʊt/ Chuyển phần công việc cho người khác bên ngoài công ty
Call centres are being farmed out to the developing world. (Các tổng đài tư vấn đang được chuyển dần sang các nước đang phát triển.)
leak /liːk/ Rò rỉ
36 (verb) If the tank leaks, liquid comes out of it.
(Nếu bình chứa rò rỉ, chất lỏng sẽ chảy ra ngoài.)
overseas (adverb)
/ˌəʊvəˈsiːz/ Hải ngoại, nước ngoài
He is considering going overseas for his study. (Anh ta đang cân nhắc việc đi học nước ngoài.)
perk (noun)
/pɜːk/ Lợi ích
Not having to get up early is just one of the perks of being retired. (Một trong những lợi ích của việc nghỉ hưu là không phải dậy sớm.)
slap in the face (noun)
/ˌslổp in ðə ˈfeɪs/ Hành động gõy ra sự thất vọng
The closure of the school is a slap in the face to the local community. (Việc đóng cửa ngôi trường như một cú tát vào mặt cộng đồng địa phương.)
sweatshop (noun)
/ˈswetʃɒp/ Công xưởng bóc lột tàn tệ
If a worker does feel that he is working in the sweatshop, then he can quit at any time. (Nếu công nhân cảm thấy họ đang phải làm việc trong công xưởng bóc lột tàn tệ, họ có thể bỏ việc.) worlds apart /ˌwɜːldz əˈpɑːt/ Hoàn toàn khác biệt
Their lives are worlds apart. (Cuộc sống của họ khác nhau hoàn toàn.)
2.2. Vocabulary – Customer Service and Telephoning brainless /ˈbreɪnləs/ Cực kì ngu ngốc
37
(adjective) She thinks I’m brainless. (Cô ta cho rằng
tôi là kẻ đại ngốc) clip
(noun)
/klɪp/ Cái kẹp
She put a clip in her hair. (Cô ta cài một chiếc kẹp trên tóc.)
condescending (adjective)
/ˌkɒndɪˈsendɪŋ/ (Thái độ) bề trên
He has a condescending attitude towards women. (Anh ta có thái độ bề trên đối với phụ nữ.)
earth (verb)
/ɜːθ/ Tiếp đất một thiết bị điện
You need to earth your computer. (Bạn cần tiếp đất máy tính của mình.)
retain (verb)
/rɪˈteɪn/ Giữ vững
He struggled to retain control of the situation. (Anh ta cố gắng kiểm soát tình hình.)
side panel (noun)
/ˈsaɪd ˌpổnl/ Tấm chắn bờn
You can remove the side panel to see inside the box. (Bạn có thể nhấc tấm chắn bên để nhìn vào bên trong hộp.)
slot (noun)
/slɒt/ Khe cắm
Put the coin into the slot to activate the machine. (Hãy nhét đồng xu vào khe để kích hoạt máy.)
2.3. Grammar – Asking Questions and Giving Instructions broadband
(adjective)
/ˈbrɔːdbổnd/ Băng thụng rộng
38 They plan to provide rural areas with fast broadband. (Họ dự định cung cấp băng thông rộng tới những vùng hẻo lánh.) ISP
(noun)
/ˌaɪ es ˈpiː/ Internet service provider - Nhà cung cấp dịch vụ Internet
An ISP is a company that offers various technologies by which its customers can access the public internet. (Một công ty cung cấp dịch vụ Internet làm nhiệm vụ cung cấp những công nghệ giúp cho khách hàng của họ có thể vào được mạng)
router (noun)
/ˈruːtə(r)/ Bộ định tuyến
A router is a device which allows several computers to share Internet connection.
(Một bộ định tuyến giúp các máy tính chia sẻ kết nối Internet với nhau)
upgrade (verb)
/ˌʌpˈɡreɪd/ Nâng cấp
Users can easily upgrade to the new version. (Người sử dụng có thể nâng cấp lên phiên bản mới.)
2.4. Speaking – Dealing with Problems by Telephone closet
(noun)
/ˈklɒzɪt/ Buồng nhỏ, phòng chứa đồ
She has a walk-in closet for all her clothes. (Cô ấy có phòng chứa riêng cho tất cả quần áo của mình.)
come again? /ˌkʌm əˈɡeɪn/ Sao cơ? (Câu yêu cầu ai đó nhắc lại những gì họ vừa nói)
39 crash
(verb)
/krổʃ/ (mỏy tớnh) ngừng hoạt động
I could not recover files after my computer crashed. (Tôi không thể phục hồi các file sau khi máy tính ngừng hoạt động.)
freeze (verb)
/friːz/ Đóng băng, tê liệt
If the computer screen freezes you cannot move the cursor. (Nếu như màn hình tê liệt bạn sẽ không thể di chuyển con trỏ.) PDF
(noun)
/ˌpiː diː ˈef/ Portable Document Format: một loại định dạng có thể chứa văn bản, hình ảnh,…
plug (noun)
/plʌɡ/ Phích cắm
Thiết bị nối máy tính với nguồn điện qua ổ cắm trên tường.
plug in (verb)
/ˌplʌɡ ˈin/ Cắm điện
Is the printer plugged in? (Máy in đã được cắm điện chưa?)
power outage (noun)
/ˌpaʊər ˈaʊtɪdʒ/ Sự cố mất điện
A power outage is when the electric power goes out unexpectedly. (Sự cố mất điện là khi nguồn điện đột ngột bị ngắt.) quit
(verb)
/kwɪt/ Rời đi, thoát
She forgot to quit the program when she left for home. (Cô ta đã quên không thoát chương trình khi trở về nhà.)
sort out /ˌsɔːt ˈaʊt/ Giải quyết vấn đề
40
(verb) This matter could be sorted out if they sat
down and talk. (Vấn đề có thể được giải quyết nếu họ chịu ngồi xuống và đối thoại.)
toolbar (noun)
/ˈtuːlbɑː(r)/ Thanh công cụ
Find the W icon on the toolbar. (Hãy tìm biểu tượng W trên thanh công cụ.)
unplug (verb)
/ˌʌnˈplʌɡ/ Rút điện
Unplug the TV before you go on holiday.
(Hãy nhớ rút điện TV trước khi đi nghỉ.) 2.5. Writing – Formal and Informal Correspondence
accounts payable (noun)
/əˌkaʊnts ˈpeɪəbl/ Khoản phải trả
Accounts payable shows how much a company owes other people or companies for goods and services. (Các khoản phải trả chỉ ra số tiền công ty nợ các cá nhân hoặc công ty khác cho sản phẩm hoặc dịch vụ của họ.)
asap /ˌeɪ es eɪ ˈpiː/ As soon as possible; càng sớm càng tốt.
I want those documents on my table asap.
(Tôi muốn những tài liệu đó đặt trên bàn tôi càng sớm càng tốt.)
crack (verb)
/krổk/ Làm nứt góy
I dropped a plate and cracked it. (Tôi đánh rơi chiếc đĩa và làm nó bị nứt.) duplicate
(Adjective)
/ˈduːplɪkeɪt/ Giống hệt (một vật khác)
41 Please make a duplicate copy of this certificate. (Hãy copy một bản giống hệt chứng chỉ này.)
inconsistency (noun)
/ˌɪnkənˈsɪstənsi/ Sự không tương thích
There are some inconsistencies with Badwin’s account. (Có vài điểm không tương đồng với tài khoản của ngài Badwin.)
patch (noun)
/pổtʃ/ Phần mềm chữa lỗi
From the instructions below, download and install the patch. (Hãy tải và cài đặt phần mềm sửa lỗi theo chỉ dẫn dưới đây.) Trojan (horse)
(noun)
/ˌtrəʊdʒən ˈhɔːrs/ Con ngựa thành Troa.
(Máy tính) Chỉ một chương trình có vẻ hữu dụng nhưng được thiết kế để gây hại hoặc phá hủy thông tin.
write-off (noun)
/ˈraɪt ɔːf/ Phương tiện hoặc thiết bị đã hỏng nặng She survived the crash but the car was a write-off. (Cô ta sống sót sau vụ tai nạn nhưng chiếc xe đã thành đồ bỏ đi.) 2.6. Case study – Cybertartan Software
bathroom break (noun)
/ˈbổθruːm ˈbreɪk/ Giờ nghỉ ngắn
We have a 10–minute bathroom break after the meeting. (Chúng tôi nghỉ giải lao 10 phút sau cuộc họp.)
claim (verb)
/kleɪm/ Nhận, khai là
He claimed he was innocent. (Anh ta khai rằng mình vô tội.)
42 come up with
(phrasal verb)
/kʌm ʌp ˈwɪð/ Nảy ra ý tưởng
He came up with new ideas for increasing productivity. (Anh ta nảy ra những ý tưởng tăng năng suất mới.) count on
someone (phrasal verb)
/ˈkaʊnt ɒn ˌsʌmwʌn/ Phụ thuộc, trông cậy vào ai
I count on you to help me. (Tôi trông cậy vào bạn.)
from the horse’s mouth
/frəm ðə hɔːsɪz ˈ maʊθ/
Theo nguồn tin đáng tin cậy.
From the horse’s mouth, the plant will close next month. (Theo nguồn tin đáng tin cậy nhà máy này sẽ đóng cửa vào tháng tới.)
meal break (noun)
/ˈmiːl ˌbreɪk/ Nghỉ giải lao để ăn uống
He did not stop for a meal break until midnight. (Anh ta không nghỉ để ăn uống cho đến tận nửa đêm.)
obsolescence (noun)
/ˌɒbsəˈlesns/ Sự lỗi thời
A product with planned obsolescence (Một sản phẩm với tính lỗi thời đã được hoạch định trước)
Q4
(Adjective)
/ˌkjuː ˈfɔːr/ Fourth Quarter: Quý 4 trong năm kinh doanh.
shift (noun)
/ʃɪft/ Ca làm việc
They applied a three-shift system in all their factories. (Họ áp dụng hệ thống làm việc ba ca trong các nhà máy của mình.) staff turnover /stɑːf ˈtɜːnəʊvə(r)/ Lượng nhân viên bỏ việc
43
(noun) Staff turnover is a major concern of
businesses of all sizes. (Nhân viên nghỉ việc là mối quan tâm lớn của hầu hết các doanh nghiệp.)
swap (verb)
/swɑːp/ Đổi
Do you want to swap seats? (Anh có muốn đổi chỗ không?)
triple (verb)
/ˈtrɪpl/ Tăng gấp ba
He helped triple the value of the company. (Anh ta giúp tăng gấp ba giá trị của công ty.)
3. GRAMMAR POINTS: