This module draws together the work on product packaging and making an effective presentation by asking students to consider ways that a pizza company could strengthen its brand and improve its packaging.
58 2. VOCABULARY
NEW WORDS/
STRUCTURES
PRONUNCIATION VIETNAMESE
MEANING/EXPLANATION 3.1 About business – Packaging
arthritic (adj)
/a:ˈθritik/ (thuộc về) viêm khớp
X-rays may not reveal early arthritic damage. (Những tia X không thể phát hiện sớm những tổn thương về viêm khớp.) blister pack
(noun)
/ˈblistə ˌpổk/ Kiểu đúng gúi mỏi khum
Using blister packs is thought to cut down on errors such as taking the wrong drug. (Việc sử dụng kiểu đóng gói mái khum được cho là sẽ làm giảm những lỗi như uống nhầm thuốc.)
branding (noun)
/ˈbra:ndiŋ/ Xây dựng thương hiệu
Branding strategies are the action plans that organizations use to differentiate their products, services from their competitors.
(Chiến lược xây dựng thương hiệu là những kế hoạch hành động mà các tổ chức dùng để làm sản phẩm hay dịch vụ của mình khác biệt so với các đối thủ.)
bruise (noun)
/bru:z/ Vết thâm tím
Bruises happen when small blood vessels in the skin are damaged. (Bầm tím xảy ra khi các mạch máu nhỏ trên da bị tổn thương.) drawing-board
(noun)
/ˈdrɔ:iŋ ˌbɔ:d/ Bàn vẽ, giá vẽ
59 (go) back to the drawing board: chuẩn bị một kế họach mới, làm lại từ đầu
The government should go back to the drawing board to rethink their programme.
(Chính phủ nên suy nghĩ lại từ đầu về chương trình của họ.)
focus group (noun)
/ˈfəʊkəs ˌgru:p/ Nhóm thảo luận, khảo sát
Focus group is a small group of people who are interviewed together and give their opinions to help a company make decisions.
(Nhóm khảo sát là một nhóm nhỏ những người được phỏng vấn cùng nhau và đưa ra ý kiến của họ để giúp một công ty đưa ra quyết định.)
interface (verb)
/ˈintəˌfeis/ Tương tác và giao tiếp với nhau
The interface between the computer and the mouse is very important. (Sự tương tác giữa máy tính và chuột máy tính là rất quan trọng.)
know-how (noun)
/ˈnəʊˌhaʊ/ Khả năng thực hành, kiến thức thực tế.
Designing a computer requires a lot of know-how. (Thiết kế một máy tính đòi hỏi rất nhiều kiến thức thực tế.)
mockup (noun)
/ˈmokʌp/ Mô hình thiết kế
By looking at a mockup, you should get a good idea of how the final product will look and a rough idea of how it might function.
(Bằng cách nhìn vào một mô hình thiết kế, bạn sẽ có được một ý tưởng tốt về việc sản
60 phẩm cuối cùng sẽ trông như thế nào và một ý tưởng sơ bộ về cách thức hoạt động của nó.)
pilfer (verb)
/ˈpilˌfə/ Ăn cắp vặt, ăn trộm vặt
An example of pilfering is stealing a candy bar from a convenience store. (Một ví dụ về ăn cắp vặt là ăn cắp một thanh kẹo từ cửa hàng tiện lợi.)
pitch (verb)
/pitʃ/ Chào hàng
Learning how to pitch an idea both to investors and customers can be a challenge.
(Học cách đưa ra ý tưởng cho cả nhà đầu tư và khách hàng sớm có thể là một thách thức.) pliers
(noun)
/plaiəz/ Cái kìm
Pliers are a hand-operated tool for holding and gripping small articles or for bending and cutting wire. (Kìm là một công cụ vận hành bằng tay để giữ và kẹp các vật nhỏ hoặc để uốn và cắt dây.)
point of sale (noun)
/ˌpoɪnt əv ˈseil/ Điểm bán hàng
At the point of sale, the merchant calculates the amount owed by the customer, indicates that amount, and prepare an invoice for the customer. (Tại điểm bán, người bán tính toán số tiền khách hàng còn nợ, cho biết số tiền đó, và chuẩn bị hóa đơn cho khách hàng.)
premium (adj)
/ˈpri:miəm/ Cao cấp, thượng hạng
61 Premium products are typically defined as products that cost 20% more than the average category price. (Các sản phẩm cao cấp thường được định nghĩa là các sản phẩm có giá cao hơn 20% so với giá các sản phẩm cùng loại trung bình khác.)
rag (noun)
/rổg/ Giẻ rỏch
a red rag to a bull: điều gì đó dễ làm người ta nổi giận
Any statement against the company is like a red rag to a bull to that CEO. (Bất cứ lời chống đối nào đối với công ty cũng làm cho vị CEO đó nổi giận.)
rage (noun)
/reidʒ/ Cơn giận dữ, cơn thịnh nộ
When a rage attack happens, symptoms may include: yelling or shouting; intense anger;
physical aggression. (Khi một cơn thịnh nộ xảy ra, các triệu chứng có thể bao gồm: gào thét hoặc la hét; cơn giận dữ dội; tấn công vật lý)
seduce (verb)
/siˈdju:s/ Quyến rũ
Men are seduced by her beauty and wit. (Sắc đẹp và trí thông minh của cô nàng đã quyến rũ các ông.)
shape (noun)
/ʃeip/ Hình dạng
Packaging shape is considered as an important tool for product differentiation.
(Hình dạng bao bì được coi là một công cụ quan trọng để phân biệt sản phẩm.)
62 shrinkage
(noun)
/ˈʃriŋkidʒ/ Sự co lại
There has been some shrinkage in our export trade. (Đã có một vài giảm sút trong ngành thương mại xuất khẩu của chúng ta.)
slash (verb)
/slổʃ/ Cắt, rạch
The blade slashed his leg. (Lưỡi dao rạch đứt chân ông ta.)
sprain (noun)
/sprein/ Làm bong gân
Sprains and strains both refer to damage to the soft tissues in the body, including ligaments, tendons, and muscles. (Bong gân và căng cơ đều chỉ những tổn thương các mô mềm trong cơ thể, bao gồm dây chằng, gân và cơ bắp.)
stab (verb)
/stổb/ Đõm
stab somebody in the back: nói xấu ai sau lưng; bội phản ai
I can’t believe she stabbed me in the back!
(Tôi không thể tin được rằng cô ta đã phản bội tôi.)
stakeholder /ˈsteikˌhəʊldə/ Người liên quan đến lợi ích của công ty A stakeholder is a party that has an interest in a company and can either affect or be affected by the business. (Một bên liên quan là một bên có lợi ích trong một công ty và có thể ảnh hưởng hoặc bị ảnh hưởng bởi doanh nghiệp.)
tear ˈ/teə/ Xé, làm toác ra
63 (verb) It’s made of very thin material that tears
easily. (Nó làm bằng chất liệu rất mỏng mà dễ bị rách ra.)
trigger (verb)
/ˈtrigə/ Gây ra
The riots were triggered by a series of police arrests. (Các vụ bạo động nổ ra do một loạt bắt bớ của cảnh sát.)
turn-around (noun)
/ˈtɜ:n əˌraund/ Thời gian hoàn thành
We'll have to improve the turnaround - three days is too long. (Chúng ta sẽ phải cải thiện thời gian hoàn thành - ba ngày là quá dài.) water-down
(verb)
/ˌwɔːtəˈdaun/ Làm giảm bớt, làm dịu đi
The law was watered down after it failed to pass the legislature the first time. (Luật đã kém hiệu quả sau khi nó không vượt qua cơ quan lập pháp lần đầu tiên.)
weld (verb)
/weld/ Hàn
Some metals weld better than others. (Một vài kim loại dễ hànhơn các kim loại khác.) wrap
(verb)
/rổp/ Gúi, bọc, quấn
I have wrapped (up) the parcels and they’re ready to be posted. (Tôi đã gói xong các gói và sẵn sàng đem gửi bưu điện.)
wrestle (verb)
/resl/ Chiến đấu, vật lộn
The guards wrestled with the intruders.
(Những người bảo vệ đã vật lộn với những kẻ đột nhập.)
3.2. Vocabulary – Specifications and features
64 beta test
(noun)
/ˈbi:təˌ test/ B- kiểm, thứ kiểm, phép kiểm tra Beta Running a Beta Test provides a complete view of the true customer experience of your product. (Tiến hành thử nghiệm Beta cung cấp một cái nhìn đầy đủ về trải nghiệm thực sự của khách hàng về sản phẩm của bạn.) bird's-eye view
(noun)
/ˌb ɜ:dz ai ˈ vju:/ Cái nhìn bao quát từ trên cao, bản tóm lược From the top of this building, you can get a bird’s-eye view of the city. (Từ đỉnh tòa nhà này, bạn có thể ngắm nhìn toàn cảnh thành phố.)
blueprint (noun)
/ˈblu:print/ Sơ đồ thiết kế
The report is a blueprint for the reform of the nation’s tax system. (Bản báo cáo là một kế hoạch tỉ mỉ về cải cách chế độ thuế má của nước nhà.)
chart (noun)
/tʃa:t/ Biểu đồ
The ship’s navigating officer is responsible for preparing the ship’s charts. (Nhân viên điều hướng tàu có trách nhiệm chuẩn bị các biểu đồ cho con tàu.)
fool (noun)
/fu:l/ Thằng ngốc
I was such a fool to fall in love with you.
(Anh thật là ngốc khi đã yêu em.) grab
(verb)
/grổb/ Chộp, tỳm, vớ
to grab someone's attention: thu hút sự chú ý của ai
65 Bad characters in a story often grab our attention. (Các nhân vật phản diện trong một câu chuyện thường hay thu hút sự chú ý của chúng ta.)
overlay (noun)
/ˌəʊvəˈleɪ/ Thông tin bổ sung, thông tin phủ thêm The phone codes could be changed completely, or by an overlay that adds a second area code. (Mã điện thoại có thể được thay đổi hoàn toàn hoặc bằng lớp phủ thêm mã vùng thứ hai.)
retardant (adj)
/rɪˈtɑːdənt/ Làm chậm lại
Fire-retardant cloth has chemicals in it that make it difficult to burn. (Vải chống cháy có hóa chất trong đó gây khó khăn cho việc đốt cháy.)
tamper with (verb)
/ˈtổmpˌwið/ Lục lọi (thường là tỏc động, thay đổi)
The records of the meeting had been tampered with. (Hồ sơ lưu trữ về cuộc họp đã bị lục lọi.)
3.3. Grammar – Articles, relative clauses and noun combinations antenna
(noun) antennae (plural)
/ổnˈtenə/ (antennas or antennae) ăng-ten
There are several ways one can fix poor antenna reception. (Có một số cách người ta có thể sửa lỗi tiếp nhận ăng-ten kém.)
browse (verb)
/braʊz/ Đọc lướt qua, xem lướt qua
I spent hours browsing on the Internet. (Tôi đã dành hàng giờ lướt Internet.)
bump /bʌmp/ Va, đụng
66 (verb) In the dark, I bumped into a chair. (Trong
bóng tối tôi va vào chiếc ghế.) comply
(verb)
/kəmpˈlai/ Tuân theo
The rules must be complied with. (Quy tắc phải được tuân theo.)
concentric /kənˈsen.trɪk/ Đồng tâm
Concentric circles: vòng tròn đồng tâm cope
(verb)
/kəʊp/ Đối mặt, đối phó
The emergency services are working at full stretch today to cope with the accident. (Các dịch vụ khẩn cấp đang làm việc hết sức ngày hôm nay để đối phó với vụ tai nạn.)
device (noun)
/diˈvais/ Thiết bị
Rescuers used a special device for finding people trapped in collapsed buildings. (Lực lượng cứu hộ đã sử dụng một thiết bị đặc biệt để tìm người bị mắc kẹt trong các tòa nhà bị sập.)
drop (verb)
/drop/ Rơi, bỏ rơi, thả rơi
drop calls: rớt cuộc gọi, ngắt quãng cuộc gọi She rudely dropped the call and I was very sad. (Cô ấy ngắt cuộc gọi một cách thô lỗ và tôi đã rất buồn.)
empowerment (noun)
/imˈpaʊəmənt/ Trao quyền, cho phép
Consumer empowerment is an approach which gives consumers power. (Trao quyền cho người tiêu dùng là một cách tiếp cận mang lại cho người tiêu dùng sức mạnh.)
67 flip cover
(noun)
/ˈflipˌkʌvə/ Bảo vệ màn hình, ốp lưng nắp gập, nắp lật I've used both a good flip cover and a back cover. (Tôi đã sử dụng cả nắp lật và nắp ốp lưng loại tốt.)
frill (noun)
/fril/ Diềm xếp nơ, những cái trang trí màu mè That was a straightforward presentation without frill. (Sự trình bày đó chân thật và không màu mè.)
get rid of (verb)
/ get ˈrid əv/ Vứt bỏ
I have gotten rid of all old furniture. (Tôi đã vứt hết chỗ đồ nội thất cũ đi rồi.)
lead-time (noun)
/ˈliːd taɪm/ Thời gian hoàn thành
Lead-time is an important factor for customer satisfaction. (Thời gian hoàn thành là một yếu tố quan trọng cho sự hài lòng của khách hàng.)
patent (noun) patented (adjective)
/ˈpeitnt/ Bằng sáng chế
Take out a patent to protect an invention:
Được cấp bằng sáng chế để bảo hộ một phát minh
rating (noun)
ˈ/reitiŋ/ Đánh giá, xếp loại
The critics’ rating of the film was low. (Cuốn phim được các nhà phê bình xếp loại thấp.) replica
(noun)
/ˈreplikə/ Bản sao
Let’s make a replica of the Eiffel Tower!
(Hãy cùng làm một mô hình của tháp Ép- phen.)
68 retractable
(adj)
/ ˌriˈtrổktbəl/ Cú thể rụt vào, cú thể co lờn
Retractable landing gear: bộ hạ cánh có thể co lên (của máy bay)
sketch (noun)
/sketʃ/ Bức phác họa, bức phác thảo
Give a sketch of one’s plans: đưa ra bản phác thảo về kế hoạch của mình.
Let somebody give a sketch of our plan to him. (Hãy để ai đó đưa ra phác thảo về kế hoạch của chúng ta cho anh ấy.)
spreadsheet (noun)
/ˈspredˌʃi:t/ Bảng tính
Spreadsheet analysis: phân tích bảng tính workhorse
(noun)
/ˈwɜ:kˌhɔːs/ Người được người khác trông cậy để làm nhiều việc nặng nhọc
He's a willing work-horse. (Anh ấy là một con người sẵn sàng gánh vác việc nặng.) 3.4. Speaking – Presentations - structure
anecdote (noun)
/ˈổnikˌdəʊt/ Giai thoại
There are some good anecdotes about Wolfgang Mozart. (Có một số giai thoại hay về Wolfgang Mozart.)
bulky (adj)
/bʌlki/ Kềnh càng, cồng kềnh
a bulky parcel: một gói đồ kềnh càng green light
(noun)
/ˌgri:nˈ lait/ Đèn xanh, dấu hiệu cho phép giao thông di chuyển
give something the green light: bật đèn xanh cho ai
69 I hope the board of directors will give our project a green light. (Tôi hy vọng ban giám đốc sẽ bật đèn xanh cho dự án của chúng ta.) hook
(noun)
/hʊk/ Cái móc, cái mắc, cách để thu hút sự chú ý của người khác vào 1 cái gì đó.
Storytelling is a good hook for a presentation. (Kể chuyện là một cách hay để thu hút sự chú ý vào bài thuyết trình.)
lecture (verb)
/ˈlektʃə/ Thuyết trình, lên lớp, giảng bài
Parents often lecture their children for being untidy. (Phụ huynh thường hay lên lớp con cái về thói luộm thuộm)
overwhelmingly (adv)
/ˈəʊv(r) ˈwemiŋli/ Áp đảo, rất mạnh mẽ
The team were overwhelmingly defeated in yesterday's game. (Đội đã bị đánh bại áp đảo trong trận đấu ngày hôm qua.)
ping (verb)
/piŋ/ Phát tín hiệu điện tử
If you lose your dog, for example, you just ping it from the Internet to know where it is.
(Nếu bạn mất con chó của bạn,chẳng hạn như vậy, bạn chỉ cần phát tín hiện điện tử từ Internet để biết nó ở đâu.)
precedent (noun)
/ˈpresidənt/ Tiền lệ
create (establish; set) a precedent for: đặt tiền lệ cho
without precedent: chưa từng có tiền lệ rhetorical
question
/riˌtɒrikl ˈkwestʃən/ Câu hỏi tu từ
70
(noun) “Why do these things always happen to
me?” is a rhetorical question. (“Tại sao những điều này luôn xảy ra với tôi?” là một câu hỏi tu từ.)
tracking (noun)
/ˈtrổkiŋ/ Theo dừi, bỏm theo
GPS tracking can be used in most cars' onboard computers. (Trình theo dõi GPS có thể được sử dụng trong hầu hết các máy tính trên xe ô tô.)
wrap up (verb)
/rổpˈʌp/ Kết thỳc
There are many great ways to wrap up a presentation. (Có rất nhiều các hay để kết thúc một bài thuyết trình.)
3.5. Writing – A product description alloy
(noun)
/ˈổlɔɪ/ Hợp kim
Brass is an alloy of copper and zinc. (Đồng thau là một hợp kim của đồng và kẽm.) benefit
(noun)
/ˈbenɪfɪt/ Lợi ích, phúc lợi
My holiday wasn't of much benefit to me.
(Kỳ nghỉ không đưa lại mấy lợi ích gì cho tôi.)
feature (noun)
/ˈfi:tʃə(r)/ Nét đặc trưng
His eyes are his most striking features. (Đôi mắt là nét nổi bật nhất trên khuôn mặt của anh ta.)
intuitive (noun)
/inˈtju: ətiv/ Thuộc về trực giác, dễ sử dụng
Intuitive Command Structure (ICS): cấu trúc lệnh trực giác.
71 plug-in (noun) /ˈplʌgin/ Phần mềm hỗ trợ
Users simply download a small plugin that works with their browsers. (Người dùng chỉ cần tải xuống một phần mềm hỗ trợ nhỏ hoạt động với trình duyệt của họ.)
quibble (noun)
/ˈkwibl/ Lời phê phán vụn vặt
no quibble guarantee: bảo hành trả lại tiền nếu không hài lòng vì bất kỳ lý do gì.
stand out (verb)
/ˌstổnd ˈaʊt/ Nổi bật
In the competitive world of retail, your product needs to stand out from the other products on the shelf and draw customers in. (Trong thế giới bán lẻ cạnh tranh, sản phẩm của bạn cần nổi bật so với các sản phẩm khác trên kệ và thu hút khách hàng vào.)
3.6. Case study – Big Jack’s Pizza
BOGOF /ˈbɒɡɒf/ buy one get one free: mua 1 tặng 1
The managing director said he was planning to offer more “BOGOF” deals in the future.
(Giám đốc quản lý cho biết ông đang lên kế hoạch cung cấp nhiều giao dịch mua 1 tặng 1 trong tương lai.)
chequered (adj)
/ˈtʃekəd/ Kẻ ô vuông, kẻ ca rô
The waistcoat shown here is cut in a blue chequered wool cloth. (Áo ghi lê hiển thị ở đây được cắt bằng vải len ca rô màu xanh.) dine-in /ˌdainˈin/ used to describe meals taken in a restaurant
72
(noun) We have to have dine-in there because
customers want to eat in the restaurant, get to know its food and even talk to the manager. (Chúng tôi phải dùng bữa ở đó vì khách hàng muốn ăn ở nhà hàng, làm quen với thức ăn và thậm chí nói chuyện với người quản lý.)
franchisee (noun)
/ˈfrổnˈtʃaizi:/ Người được nhượng quyền
If the cable franchisee does not take up that opportunity of providing the cabling and the aerials, then a license would be granted.
(Nếu bên nhận quyền cáp không nắm lấy cơ hội đó để cung cấp hệ thống cáp và ăng ten, thì giấy phép sẽ được cấp.)
fusion cuisine (noun)
/ˈfju: ʒn kwiˈzi:n/ Ẩm thực kết hợp (có nguồn gốc từ các quốc gia, khu vực hoặc nền văn hóa khác nhau) Fusion cuisine is cuisine that combines elements of different culinary traditions that originate from different countries, regions, or cultures. (Ẩm thực kết hợp là ẩm thực kết hợp các yếu tố của truyền thống ẩm thực khác nhau có nguồn gốc từ các nước, các khu vực, hoặc các nền văn hóa khác nhau.) gourmet
(noun)
/ˈɡʊəmeɪ/ Người sành ăn, người sành rượu
She is a gourmet cook. (Cô là một đầu bếp sành ăn.)
slide (noun)
/slaid/ˈ Trượt
The drawers slide in and out easily. (Ngăn kéo kéo ra đẩy vào dễ dàng.)