từ vựng UNIT 9-Anh 11
... UNIT NINE. ( The eleventh form ) NAME:_____________ oooOOOooo NOUN VERB ADJECTIVE ADVERB VIETNAMESE remittance remission remit remit(st...
Ngày tải lên: 06/11/2013, 05:11
... TỪ VỰNG - UNIT 14 - LỚP 11 Dull : u tối Leisure : thư giản Activity : hoạt động Pastime : thú tiêu khiển Nearly...
Ngày tải lên: 02/08/2014, 01:21
... VỰNG - UNIT 13 - LỚP 11 Ngoài phần từ vựng ở cuối sách giáo khoa, các em tham khảo thêm một số từ vựng dưới đây nhé: Regularly : thường xuyên Another :một khác Variety :sự đa dạng Actually...
Ngày tải lên: 02/08/2014, 01:21
TỪ VỰNG - UNIT 7 - LỚP 11 pdf
... ngọt Injuries : những người bị thương Automobile accident : tai nạn giao thông Turn in papers : nộp bài The United Nations : Liên hiệp quốc Organization : tổ chức Behave : cư xử Trang 83...
Ngày tải lên: 02/08/2014, 01:21
TỪ VỰNG - UNIT 5 - LỚP 11 pptx
... Northern highlands : cao nguyên bắc bộ Writing skill :kỹ năng viết Survey: cuộc điều tra Maturity: sự trưởng thành Decline: giảm xuống Data : dữ liệu Considerably: đáng kể Trend: ... Require :yêu cầu Enforce :áp dụng Strict :nghiêm khắc Cheat :gian lận Low-income :thu nhập thấp Tutor : dạy kèm Provide :cung cấp Transportation : sự giao thông Set up :thành lập Cassette...
Ngày tải lên: 02/08/2014, 02:20
TỪ VỰNG - UNIT 8 - LỚP 9 doc
... TỪ VỰNG - UNIT 8 - LỚP 9 Ngoài những từ ở cuối sách giáo khoa các em nên học thêm những từ dười đây để có thể hiểu được các bài học trong unit này nhé. Apart : cách xa ... lúc As long as :miễn là Crowd :tụ tập Wedding day : ngày cưới Forever : mãi mãi Terrific : tuyệt vời Image : hình ảnh Enhance : nâng cao Card :thiệp Gift :quà tặng Dad :cha ...
Ngày tải lên: 02/08/2014, 01:21
TỪ VỰNG - UNIT 7 - LỚP 9 pot
... Luxuries : những thứ xa xỉ Necessities : những thứ cần thiết Scheme : kế hoạch TỪ VỰNG - UNIT 7 - LỚP 9 Enormous : to lớn, nhiều Faucet : vòi nước Amount: (số) lượng ( dùng cho danh từ không ... hụt Fresh water : nước ngọt Decade : thập kỷ ( 10 năm) Reduce : giảm xuống TỪ VỰNG - UNIT 7 - LỚP 9 Enormous : to lớn, nhiều Faucet : vòi nước Amount: (số) lượng ( dùng cho danh từ không...
Ngày tải lên: 02/08/2014, 01:21