mina no nihongo tu vung 50

Minna no nihongo từ vựng

Minna no nihongo từ vựng

Ngày tải lên: 10/12/2013, 17:20

132 1,4K 34
Ngữ pháp Mina no Nihongo

Ngữ pháp Mina no Nihongo

Ngày tải lên: 08/05/2014, 23:50

161 856 4
500 câu luyện từ vựng   cô mai phương   ngoại ngữ 24h

500 câu luyện từ vựng cô mai phương ngoại ngữ 24h

... piano and began to play a patriotic _____. A. noise B. music C. tune D. sound 458. He became so impatient that many of his old friends _____ him. A. turned against B. turned up C. turned in turned ... area. A. knowledge B. information C. news D. notice 211. The businessman proved to be an apparently well-behaved ______ middle-aged man. A. offensive B. unoffending C. inoffensive D. innocent ... which was narrow but not at all steep. A. scale B. staircase C. ladder D. escalator 407. Although the false banknotes fooled many people, they did not ____ to close examination. A. keep up...

Ngày tải lên: 16/07/2013, 10:37

29 3,5K 28
Từ vựng giáo trình tiếng nhật minano nihongo 2 3 4 5 6 8 10

Từ vựng giáo trình tiếng nhật minano nihongo 2 3 4 5 6 8 10

... yoroshiku> chính tôi mới là người mong được giúp đỡ. Từ vựng Giáo trình Tiếng Nhật Minano Nihongo: Bài 3 14-03-2014 15 :50: 43 - Lượt xem: 531 Từ Vựng ここ ở đây そこ ở đó あそこ ở kia どこ (nghi vấn từ) ở đâu ... かのじょ <kanojo> : cô ấy かぞく <kazoku> : gia đình ひとりで <hitoride> : một mình せんしゅう <senshuu> : tu n truớc こんしゅう <konshuu> : tu n này らいしゅう <raishuu> : tu n tới ... また いらっしゃってください <mata irashshatte kudasai>: lần sau lại đến chơi nhé. Từ vựng Giáo trình Tiếng Nhật Minano Nihongo: Bài 10 14-03-2014 14:52:04 - Lượt xem: 677 でんしゃ <densha> : xe điện ちかてつ <chikatetsu>...

Ngày tải lên: 29/04/2014, 21:32

10 1,1K 4

Bạn có muốn tìm thêm với từ khóa:

w