1. Trang chủ
  2. » Cao đẳng - Đại học

PPCT tieng Anh THCS sach cu

13 9 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 13
Dung lượng 40,91 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

6 LANGUAGE FOCUS ÔN TẬP KIỂM TRA HK I Trả & chữa bài kiểm tra học kỳ I Hệ thống kiến thức học kỳ I.. HỌC KÌ II NỘI DUNG.[r]

Trang 1

PHÂN PHỐI CHƯƠNG TRÌNH MÔN TIẾNG ANH CẤP THCS

( Ban hành kèm theo theo quyết định số 528/QĐ-PGDĐT ngày 23/8/2016 của phòng GDĐT Chơn Thành

I NHỮNG VẤN ĐỀ CỤ THỂ CỦA MÔN TIẾNG ANH THCS

1 Dạy - học:

Giáo viên phải tích cực đổi mới Phương pháp dạy học, dạy học theo chuẩn kiến

thức-kỹ năng, phát huy tính tích cực học tập của học sinh Học sinh phải được luyện tập đầy đủ

4 kĩ năng ngôn ngữ: NGHE, NÓI, ĐỌC, VIẾT

Trong năm học, nhà trường và giáo viên cần dành thời gian giúp học sinh luyện nói tiếng Anh với bạn cùng lớp, đồng thời tạo điều kiện để học sinh giao lưu với các bạn cùng khối để luyện tập

2 Kiểm tra đánh giá kết quả học tập:

Đổi mới kiểm tra đánh giá theo đúng hướng dẫn của Bộ GD&ĐT.

Thang điểm cần ghi cụ thể trong giáo án; khuyến khích học sinh dùng tiếng Anh đơn giản để diễn đạt ý tưởng trong tình huống cụ thể

Số lượng bài kiểm tra/học kì :

KHỐI KTTX KTĐK (45’) KTHK KTTX KTĐK (45’) KTHK

Nội dung kiểm tra: Bài kiểm tra định kì cần đảm bảo 4 kỹ năng NGHE, NÓI,

ĐỌC, VIẾT và NGỮ PHÁP

3 Về sử dụng thiết bị và phương tiện dạy học: sử dụng tốt các trang thiết bị được

cấp;khuyến khích sử dụng thiết bị dạy học tự làm; sử dụng có hiệu quả các bảng phụ, phiếu học tập Sử dụng hợp lí sách giáo khoa Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học

Trang 2

II PHÂN PHỐI CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG ANH CẤP THCS

LỚP 6

Cả năm : 37 tuần HKI : 19 tuần HKII : 18 tuần HỌC KÌ I

TÊN BÀI DẠY TUẦN PPCT TIẾT NỘI DUNG CHI TIẾT HƯỚNG DẪN CÁCH

Unit 1

GREETINGS

(5 tiết)

2 (1) A 1,2,3,4

3 (2) A 5,6,7

2 45 (3) B1,2,3,4(4) C 1,2

6 (5) C 3,4,5

Unit 2

AT SCHOOL

(5 tiết)

3 78 (1) A 1,2,3(2) B 1,2

9 (3) B 3,4,5

4 1011 (4) C 1(5) C 2,3

Unit 3

AT HOME

(5 tiết)

12 (1) A 1,2

5

13 (2) A 3,4

14 (3) B 1,2

15 (4) B 3,4,5

6 16 (5) C 1,2

GRAMMAR

KIỂM TRA 1 TIẾT 18 KIỂM TRA 1 TIẾT

Unit 4

BIG OR SMALL?

(6 tiết)

7 1920 (1) A 1,2(2) A 3,4

21 (3) B 1,2,3

8

22 (4) B 4,5+ chữa bài KT

23 (5) C 1,2,3

24 (6) C 4,5,6,7

Unit 5

THINGS I DO

(6 tiết)

9 2526 (1) A 1,2(2) A 3,4

27 (3) A 5,6

10

28 (4) B 1,2,3

29 (5) C 1

30 (6) C 2,3

GRAMMAR

Trang 3

Unit 6

PLACES

(5 tiết)

32 (1) A 1,2

33 (2) A 3,4,5,6

12 3435 (3) B 1,2,3(4) C 1,2

36 (5) C 3,4,5

KIỂM TRA 1 TIẾT 13 37

Unit 7

YOUR HOUSE

(6 tiết)

38 (1) A 1,2

39 (2) A 3,4,5,6

14

40 (3) B 1,2

41 (4) B 3+ chữa BKT

42 (5) C 1,3

15 43 (6) C 4,5,6 Unit 8

OUT AND ABOUT

(6 tiết)

44 (1) A 1,2,3

45 (2) A 4,5,6

16

46 (3) B 1

47 (4) B 2,3

48 (5) C 1,2

17 49 (6) C 3, 4 (Bỏ 4 câu đầu của phần C3)

GRAMMAR

ÔN TẬP

(3 tiết)

51 ÔN TẬP 18

52-53

KIỂM TRA HỌC KÌ I 54 KIỂM TRA HỌC KÌ I

19 Trả & chữa bài kiểm tra học kỳ IHệ thống kiến thức học kỳ I

HỌC KÌ II

NỘI DUNG TUẦN TIẾT PPCT NỘI DUNG CHI TIẾT

Unit 9

THE BODY

(5 tiết)

20 5556 (1) A 1,2(2) A 3,4

57 (3) A 5,6

21 5859 (4) B1,2,3,6(5) B 4,5

Unit 10

STAYING HEALTHY

(6 tiết)

60 (1) A 1,2,5,7

22

61 (2) A 3,4,6

62 (3) B 1,2,3

63 (4) B 4,5

23 6465 (5) C 1,2(6) C 3,4

Unit 11

WHAT DO YOU

EAT?

66 (1) A 1 (a,b)

24 67 (2) A 2,3

68 (3) A 4

Trang 4

(5 tiết)

69 (4) B1,3,4

25

70 (5) B 2,5

GRAMMAR

Unit 12

SPORTS AND

PASTIMES

(6 tiết)

26 7374 (1) A 1,2(2) A 3,4,5

75 (3) B1,2,3

27

76 (4) B 4,5 + chữa BKT

77 (5) C 1,2,3,4

78 (6) C 5,6

Unit 13

ACTIVITIES AND

SEASONS

(4 tiết)

28 7980 (1) A 1,2(2) A 3,4,5

81 (3) B 1

29

82 (4) B 2+ Ôn tập toàn bài

Unit 14

MAKING PLANS

(6 tiết)

83 (1) A 1,2,3

84 (2) A 4,5

30 8586 (3) B 1,2(4) B 3,4

87 (5) B 5,6

31

88 (6) C 1,2,3

GRAMMAR

Unit 15

COUNTRIES

(6 tiết)

32

91 (1) A 1,2

92 (2) A 3,4,5,6

93 (3) B 1,2

33 9495 (4) B 3,4+ chữa BKT(5) C 1,2

96 (6) C 3

Unit 16

MAN AND THE

ENVIRONMENT

(4 tiết)

34

97 (1) A 1,2,3

98 (2) B 1

99 (3) B 2,3

35 100 (4) B 4,5 GRAMMAR

PRACTICE

101 GRAMMAR PRACTICE

ÔN TẬP

(3 tiết)

102 ÔN TẬP

36 103 104 ÔN TẬPÔN TẬP

KIỂM TRA HỌC KỲ

II

105 KIỂM TRA HỌC KỲ II

37 Trả & chữa bài kiểm tra học kỳ IIHệ thống kiến thức năm học

TIẾNG ANH LỚP 7

Trang 5

Cả năm : 37 tuần Học kì I : 19 tuần Học kì II : 18 tuần HỌC KÌ I

TÊN BÀI DẠY TUẦN TIẾT

PPCT NỘI DUNG CHI TIẾT REVIEW

1

1 Ôn tập đầu năm

Unit 1

BACK TO SCHOOL

(5 tiết)

2 (1) A 1, 3, 4, 5

3 (2) A 2

2

4 (3) B 1, 2, 3

5 (4) B 4, 5

6 (5) B 6,7

Unit 2

PERSONAL

INFORMATION

(6 tiết)

3

7 (1) A 1, 2 ,3

8 (2) A 4, 7

9 (3) A 5,6

4

10 (4) B 1 ,2 ,3 ,9

11 (5) B 4,5

12 (6) B 6,7,8

Unit 3

AT HOME

(5 tiết)

5

13 (1) A 1

14 (2) A 2 (a, b)

15 (3) B 1

6

16 (4) B 2, 3,4

17 (5) B 5

LANGUAGE FOCUS

1

18 LANGUAGE FOCUS 1 7

19

KIỂM TRA 1 TIẾT 20 KIỂM TRA 1 TIẾT

Unit 4

AT SCHOOL

(6 tiết)

21 (1) A 1, 2, 3

8

22 (2) A 4, 5

23 (3) A 6 + Chữa bài kiểm tra

24 (4) B 1

9

25 (5) B 2, 3

26 (6) B 4

Unit 5

WORK AND PLAY

(5 tiết)

27 (1) A 1

10

28 (2) A 2

29 (3) A 4, 5

30 (4) B 1,2

11

31 (5) B 3

Unit 6

AFTER SCHOOL

(6 tiết)

32 (1) A 1

33 (2) A 2, 4

12

34 (3) A 3

35 (4) B1

36 (5) B 2

13

37 (6) B 3

LANGUAGE FOCUS

2

38

LANGUAGE FOCUS 2

39

Trang 6

KIỂM TRA 1 TIẾT

14

40

Unit 7

THE WORLD OF

WORK

(6 tiết)

41 (1) A 1

42 (2) A 2, 3

15

43 (3) A 4 + Chữa bài kiểm tra

44 (4) B 1

45 (5) B 2, 3

16

46 (6) B 4

Unit 8

PLACES

(5 tiết)

47 (1) A 1, 2

48 (2) A 3, 4, 5

17

49 (3) B 1

50 (4) B 2

51 (5) B 3, 4, 5

ÔN TẬP

(2 tiết) 18

KIỂM TRA HỌC KÌ

19 Trả & chữa bài kiểm tra học kỳ IHệ thống kiến thức học kỳ I

HỌC KÌ II

TÊN BÀI DẠY TUẦN TIẾT PPCT NỘI DUNG CHI TIẾT

Unit 9

AT HOME AND AWAY

(5 tiết)

20

55 (1) A 1

56 (2) A 2, 3

57 (3) A 4

21

58 (4) B 1, 2

59 (5) B 3,4

22

61

Unit 10

HEALTH AND HYGIENE

(6 tiết)

62 (1) A 1

63 (2) A 2, 3

23

64 (3) A 4

65 (4) B1

66 (5) B 2, 3

24

67 (6) B 4

Unit 11

KEEP FIT, STAY

HEALTHY

(4 tiết)

68 (1) A1

69 (2) A 2, 3

25

70 (3) B1,2

71 (4) B 4

Unit 12

LET'S EAT

73 (1) A 1,2

74 (2) A 3a, 4 (Bỏ phần A3b)

75 (3) B1

27 76 (4) B 4+ Chữa bài kiểm tra

77 (5) B 2

Trang 7

LANGUAGE FOCUS 4 78 LANGUAGE FOCUS 4

28

79

Unit 13

ACTIVITIES

(5 tiết)

80 (1) A 1,2

81 (2) A 3, 5

29

82 (3) A 4

83 (4) B 1, 2

84 (5) B 3

Unit 14

FREE TIME FUN

(6 tiết)

30

85 (1) A 1

86 (2) A 2

87 (3) A 3

31

88 (4) B 1

89 (5) B 2

90 (6) B 3, 4

KIỂM TRA 1 TIẾT

32

91 KIỂM TRA 1 TIẾT

Unit 15

GOING OUT

(5 tiết)

92 (1) A 1

93 (2) A 2

33

94 (3) B1

95 (4) B 2,4 + Chữa bài KT

96 (5) B 3

Unit 16

PEOPLE AND PLACES

(5 tiết)

34

97 (1) A 1, 2

98 (2) A 3, 4

99 (3) B 1

35

100 (4) B 2, 5

101 (5) B 4

ÔN TẬP

103

ÔN TẬP

104

KIỂM TRA HỌC KỲ II 105 KIỂM TRA HỌC KỲ II

37

Trả & chữa bài kiểm tra học kỳ II

Hệ thống kiến thức năm học

TIẾNG ANH LỚP 8

Trang 8

Cả năm : 37 tuần Học kì I : 19 tuần Học kì II : 18 tuần HỌC KÌ I

TÊN BÀI

TIẾT PPCT NỘI DUNG CHI TIẾT

ÔN TẬP

1

1 Ôn tập đầu năm

Unit 1

MY

FRIENDS

(5 tiết)

2 (1) GETTING STARTED +LISTEN & READ

3 (2) SPEAK + LISTEN

2

4 (3) READ

5 (4) WRITE

6 (5) LANGUAGE FOCUS

Unit 2

MAKING

ARRANGE

MENT

(6 tiết)

3

7 (1) GETTING STARTED +LISTEN & READ

8 (2) SPEAK

9 (3) LISTEN

4

10 (4) READ

11 (5) WRITE

12 (6) LANGUAGE FOCUS

Unit 3

AT HOME

(6 tiết)

5

13 (1) GETTING STARTED +LISTEN & READ

14 (2) SPEAK

15 (3) LISTEN

6

16 (4) READ

17 (5) WRITE

18 (6) LANGUAGE FOCUS

KIỂM TRA

1 TIẾT

7

19 KIỂM TRA 1 TIẾT

Unit 4

OUR PAST

(6 tiết)

20 (1) GETTING STARTED + LISTEN& READ

21 (2) SPEAK

8

22 (3) LISTEN + chữa BKT

23 (4) READ

24 (5) WRITE

9

25 (6) LANGUAGE FOCUS

Unit 5

STUDY

HABITS

(7 tiết)

26 (1) GETTING STARTED +LISTEN & READ

27 (2) SPEAK

10

28 (3) LISTEN

29 (4) READ

30 (5) READ(cont)

11

31 (5) WRITE

32 (6) LANGUAGE FOCUS (bỏ bài tập 2)

Unit 6

THE

YOUNG

PIONEERS

CLUB

(6 tiết)

33 (1) GETTING STARTED +LISTEN & READ

12

34 (2) SPEAK

35 (3) LISTEN

36 (4) READ ( bỏ câu g)

13 3738 (5) WRITE(6) LANGUAGE FOCUS

Trang 9

39 KIỂM TRA 1 TIẾT Unit 7

MY

NEIGHBOR

HOOD

(6 tiết)

14

40 (1) GETTING STARTED +LISTEN & READ

41 (2) SPEAK

42 (3) LISTEN + chữa BKT

15

43 (4) READ

44 (5) WRITE

45 (6) LANGUAGE FOCUS

Unit 8

COUNTRY

LIFE AND

CITY LIFE

(5 tiết)

16

46 (1) GETTING STARTED +LISTEN & READ

47 (2) SPEAK+ LISTEN

48 (4) READ

17

49 (5) WRITE

50 (6) LANGUAGE FOCUS

ÔN TẬP

(3 tiết)

51 REVISION

18

52 REVISION

53 REVISION

54 KIỂM TRA HK I 19

Chữa bài kiểm tra học kỳ I

Hệ thống kiến thức học kỳ I

HỌC KÌ II

TÊN BÀI

TIẾT PPCT NỘI DUNG CHI TIẾT

ÔN TẬP

20

55 (1) GETTING STARTED +LISTEN & READ

Unit 9

A

FIRST-AID

COURSE

(6 tiết)

56 (2) SPEAK

57 (3) LISTEN

21

58 (3) READ

59 (5) WRITE

60 (6) LANGUAGE FOCUS

Unit 10

RECYCLIN

G

(6 tiết)

22

61 (1) GETTING STARTED +LISTEN & READ

62 (2) SPEAK

63 (3) LISTEN

23

64 (4) READ

65 (5) WRITE

66 (6) LANGUAGE FOCUS

Unit 11

TRAVELIN

G AROUND

VIETNAM

(6 tiết)

24

67 (1) GETTING STARTED +LISTEN & READ

68 (2) SPEAK

69 (3) LISTEN

25

70 (4) READ

71 (5) WRITE

72 (6) LANGUAGE FOCUS

26

73 REVISION

74 KIỂM TRA 1 TIẾT Unit 12

A

VACATION

75 (1) GETTING STARTED + LISTEN& READ

27 7677 (2) SPEAK(3) LISTEN + chữa BKT

Trang 10

ABROARD

(6 tiết)

78 (4) READ

28

79 (5) WRITE

80 (6) LANGUAGE FOCUS

Unit 13

FESTIVALS

(6 tiết)

81 (1) GETTING STARTED +LISTEN & READ

29

82 (2) SPEAK

83 (3) LISTEN

84 (4) READ

30

85 (5) WRITE

86 (6) LANGUAGE FOCUS(bỏ bài tập 2)

Unit 14

WONDER

OF THE

WORLD

(6 tiết)

87 (1) GETTING STARTED +LISTEN & READ

31

88 (2) SPEAK

89 (3) LISTEN

90 (4) READ ( bỏ câu g)

32

91 (5) WRITE

92 (6) LANGUAGE FOCUS

REVISION 93 REVISION

KIỂM TRA

1 TIẾT

33

94 KIỂM TRA 1 TIẾT

Unit 15

COMPUTE

RS

(6 tiết)

95 (1) GETTING STARTED +LISTEN & READ

96 (2) SPEAK

34

97 (3) LISTEN (Unit 16) + chữa BKT

98 (4) READ

99 (5) WRITE

35

100 (6) LANGUAGE FOCUS

ÔN TẬP

(4 tiết)

101 REVISION

102 REVISION

36

103 REVISION

104 REVISION

KIỂM TRA

37

Chữa bài kiểm tra học kỳ II

Hệ thống kiến thức năm học

TIẾNG ANH LỚP 9

Trang 11

Cả năm : 37 tuần Học kì I : 19 tuần Học kì II : 18 tuần HỌC KÌ I

TÊN BÀI DẠY TUẦN TIẾT

PPCT NỘI DUNG CHI TIẾT

ÔN TẬP

Unit 1

A VISIT FROM

A PENPAL

(6 tiết)

2 (1) GETTING STARTED + LISTEN &READ

2 34 (2) SPEAK (3) LISTEN

3 56 (4) READ(5) WRITE

4

7 (6) LANGUAGE FOCUS

Unit 2

CLOTHING

(6 tiết)

8 (1) GETTING STARTED +LISTEN & READ

5 109 (2) SPEAK(3) LISTEN

6

11 (4) READ

12 (5) WRITE

7 13 (6) LANGUAGE FOCUS

KIỂM TRA 1

Unit 3

THE

COUNTRYSIDE

(6 tiết)

8 15 (1) GETTING STARTED + LISTEN& READ

16 (2) SPEAK

9

17 (3) LISTEN + Chữa BKT

18 (4) READ

10 1920 (5) WRITE(6) LANGUAGE FOCUS

Unit 4

LEARNING A

FOREIGN

LANGUAGE

(6 tiết)

11 21 (1) GETTING STARTED + LISTEN& READ

22 (2) SPEAK

12 2324 (3) LISTEN (4) READ

13

25 (5) WRITE

26 (6) LANGUAGE FOCUS

KIỂM TRA 1

KIỂM TRA 1 TIẾT

Unit 5

THE MEDIA

(1) GETTING STARTED +LISTEN & READ

15 2930 (2) SPEAK(3) LISTEN + Chữa BKT

16

31 (4) READ

32 (5) WRITE

Trang 12

17 33 (6) LANGUAGE FOCUS

ÔN TẬP

(2 tiết)

34 ÔN TẬP

KIỂM TRA HK I 36 KIỂM TRA HK I

19

Trả & chữa bài kiểm tra học kỳ I

Hệ thống kiến thức học kỳ I

HỌC KÌ II

NỘI DUNG TUẦN PPCT TIẾT NỘI DUNG CHI TIẾT

Unit 6

THE

ENVIRONMENT

(6 tiết)

20 37 (1) GETTING STARTED +LISTEN & READ

38 (2) SPEAK

21

39 (3) LISTEN

40 (3) READ

22 4142 (5) WRITE(6) LANGUAGE FOCUS

Unit 7

SAVING

ENERGY

(6 tiết)

23 43 (1) GETTING STARTED +LISTEN & READ

44 (2) SPEAK

24 4546 (3) LISTEN(4) READ

25

47 (5) WRITE

48 (6) LANGUAGE FOCUS

KIỂM TRA 1

TIẾT 26 49 KIỂM TRA 1 TIẾT

Unit 8

CELEBRATION

S

(6 tiết)

50 (1) GETTING STARTED + LISTEN&

READ

27 5152 (2) SPEAK(3) LISTEN+ chữa BKT

28

53 (4) READ

54 (5) WRITE

29

55 (6) LANGUAGE FOCUS

Unit 9

NATURAL

DISASTERS

(5 tiết)

56 (1) GETTING STARTED +LISTEN & READ

30

57 (2) SPEAK+ LISTEN

58 (3) READ

31 59 (4) WRITE

60 (5) LANGUAGE FOCUS (Bỏ bài tập 2,3,4)

KIỂM TRA 1

KIỂM TRA 1 TIẾT

Unit 10

LIFE ON

OTHER

PLANETS

62 (1) GETTING STARTED +LISTEN & READ

33 6364 (2) SPEAK (Bỏ bài tập c)(3) LISTEN + Chữa BKT

Trang 13

(6 tiết) 34

65 (4) READ (Bỏ bài tập a)

66 (5) WRITE

35 67 (6 LANGUAGE FOCUS

ÔN TẬP 68 ÔN TẬP

36

69

KIỂM TRA HK

II 70 KIỂM TRA HK II

37

Trả & chữa bài kiểm tra học kỳ II

Hệ thống kiến thức năm học

Ngày đăng: 05/01/2022, 09:32

w