Nếu đã mất công đi làm 8 tiếng 1 ngày, tại sao không trở thành một nhân viên xuất sắc và giỏi Tiếng Anh?Một nhân viên giỏi Tiếng Anh luôn thu hút rất nhiều cơ hội thăng tiến, những mức lương đáng mơ ước và cả những vị sếp giỏi. Khi giỏi Tiếng Anh, bạn sẽ được sống trong những ngày tháng làm việc hạnh phúc nhất cuộc đời mình.Bộ tài liệu Business English In Use gồm rất nhiều các chủ đề Tiếng Anh nơi công sở ứng dụng trong mọi tình huống giúp bạn sẵn sàng tự tin trở thành một nhân viên xuất sắc Tiếng Anh.Và còn rất nhiều mẫu câu giao tiếp hữu ích khác nữa.Hãy tải về bộ tài liệu ở đây để trở thành một nhân viên xuất sắc Tiếng Anh nhân tài trong mắt mọi người sếp
Trang 1TÌNH HUỐNG 1: LÊN LỊCH HỌP
MẪU CÂU TIẾNG ANH CÔNG SỞ THEO TÌNH HUỐNG LÊN LỊCH HỌP
1- Let’s set it up for 9 Wednesday
—> Vậy chúng ta hãy gặp nhau vào 9 giờ sáng thứ tư
2- We are going to need all people’s input on that project
—> Chúng tôi cần sự đóng góp của tất cả mọi người cho đề án đó
3- I’d prefer to meet in the morning I’m going to be out of the office most
afternoons next week
Tôi muốn hẹn gặp vào buổi sáng Các buổi chiều tuần sau, tôi đều không có tại
ở văn phòng
4- Keep to the point, please
—> Xin đừng lạc đề
5- We really appreciate your speech
—> Chúng tôi thật sự tôn trọng bài phát biểu của ông
6- We hope you can cover for us at the strategy meeting that noon
—> Chúng tôi hi vọng anh có thể thay thế chúng tôi ở cuộc họp bàn chiến lược chiều đó
7- I missed that Could you say it again, please?
—> Tôi nghe không rõ bạn có thể nói lại được không?
8- Here are some samples of various kind of high quality our production
—> Đây là mẫu hàng của các loại sản phẩm chất lượng cao khác nhau của
chúng tôi
9- This is our bottom price
—> Đây là mức giá thấp nhất mà chúng tôi có thể đưa ra
Trang 210- That is the price list with specifications
—> Đó là bảng giá chi tiết
11- we are afraid there is no room for an other reduction in price
—> chúng tôi e rằng không thể giảm giá được nữa
12- We can go on with discussion in detail in other day
—> Chúng ta có thể sẽ tiếp tục thảo luận về các chi tiết hơn vào ngày khác 13- That is almost cost price, but I could lower if your boss want to make a big purchase
—> Đây gần như là giá gốc rồi, nhưng tôi có thể giảm giá nếu sép của bạn đặt mua số lượng lớn
14- It’s a deal
—> Thỏa thuận vậy nhé
TÌNH HUỐNG 2: QUẢN LÝ HỒ SƠ GIẤY TỜ VÀ LÀM
VIỆC NHÓM
TIẾNG ANH GIAO TIẾP CÔNG SỞ KHI QUẢN LÝ HỒ SƠ GIẤY TỜ
1, I want two carbons for our files
– Tôi cần hai bản tài liệu để sao lưu lại
2, Please send the information to establish archives
– Hãy đưa các tư liệu này vào thiết lập lưu trữ
3, Don’t mess the files around, I’ve just put them in order
– Đừng làm lộn xộn đống hồ sơ đó, tôi vừa mới sắp xếp lại đó
4, When she had typed several letters, she went to a filing cabinet and filed carbon copies
Trang 3– Khi đánh máy xong, cô ấy đến tủ hồ sơ và lưu lại các bản sao
5, The establishment of archiving is an important work
– Lưu trữ văn kiện hồ sơ là một công tác rất quan trọng
TIẾNG ANH GIAO TIẾP CÔNG SỞ KHI LÀM VIỆC NHÓM
Làm việc nhóm là hoạt động diễn ra thường xuyên trong công sở khi có một vấn đề hay dự án nào đó
1, We’re glad you join us
– Chúng tôi rất vui khi có anh tham gia
2, I’d like to introduce you to the new members of the project group
– Để tôi giới thiệu anh với những thành viên mới trong dự án này
3, Can we talk a little bit about the project?
– Chúng ta có thể trao đổi một chút về dự án này không?
4, That sounds great
– Nghe có vẻ tuyệt đấy
TÌNH HUỐNG 3: HẸN GẶP
( Linh: receptionist, Adam: partner)
Adam: Good morning!
( Xin chào!)
Linh: Good morning, sir! Nice to meet you! May I can help you?
( Xin chào, ông! Rất vui khi gặp ông, tôi có thể giúp gì được cho ông?)
Adam: I would like to meet Mr Alex
Trang 4Linh: Do you have an appointment with him?
( Ông có hẹn với ông Alex không?)
Adam: Yes,please I have an appointment at 9:00 am today
( Vâng Tôi có cuộc hẹn vào lúc 9 giờ sáng ngày hôm nay)
Linh: Sorry, sir.I’m afraid to inform that he’s not in here
( Xin lỗi ông Tôi e phải thông báo cho ông rằng ông ấy không ở đây)
Adam: Could you tell me where he is now?
( Cô có thể cho tôi biết ông ấy giờ đang ở đâu không?)
Linh: Sorry, sir I just know he went out a few hours ago
( Xin lỗi ông, tôi chỉ biết ông ấy đi ra ngoài cách đây vài giờ trước)
Adam: Oh!
( Oh)
Linh: Would you like to leave any message?
( Ông có muốn để lại lời nhắn nào không?)
Adam: Please let me know if he is in office This is my card, please call me as soon as possible
( Vui lòng cho tôi biết nếu ông ấy ở văn phòng Đây là danh thiếp của tôi, vui long gọi cho tôi ngay khi có thể)
Linh: Here’s my duty Thank you sir!
(Đó là nhiệm vụ của tôi Cảm ơn ông!)
Adam: Thank you!
( Cảm ơn!)
Trang 5TÌNH HUỐNG 4: CHÀO HỎI
My name is Cao Giang Please call
me Giang
Tên tôi là Cao Giang Xin hãy gọi tôi
là Giang
I’m Minh I’m in production
department.I supervise quality
control
Tôi là Minh.Tôi thuộc bộ phận sản xuất Tôi giám sát và quản lý chất lượng
I’m calling from ABC company Tôi gọi từ công ty ABC
I have 4 years experience at
accountant position
Tôi có 4 năm kinh nghiệm tại vị trí nhân viên kế toán
With my strong academic
background, I’m capable and
competent
Với nền tảng kiến thức vững chắc, tôi thấy mình có đủ năng lực và đủ khả năng cạnh tranh
What do you do? Công việc của anh là gì?
I’m an English teacher Tôi là một giáo viên tiếng anh
What’s your company name? Tên công ty của bạn là gì?
Please give me your name card Vui lòng cho tôi thẻ danh thiếp của
Trang 6Hello! I’m a new staff in marketing
Thank you so much! Cảm ơn rất nhiều!
TÌNH HUỐNG 5: THẢO LUẬN CÔNG VIỆC (P1)
16 MẪU CÂU THẢO LUẬN CÔNG VIỆC – TIẾNG ANH GIAO TIẾP CÔNG SỞ
Let’s get down to the business,
shall we?
Chúng ta bắt đầu thảo luận công việc được chứ?
I need to discuss with you about
some important problems
Tôi cần thảo luận với anh về một số vấn đề quan trọng
There’s something I’d like to talk
to you Có vài điều tôi muốn nói với anh
Ms Giang, May I talk to you for a
minute?
Cô Giang, Tôi có thể nói chuyện một phút với cô không?
I want to discuss with you about
recruitment labor of the
construction project in Malaysia
Tôi muốn thảo luận với anh về việc tuyển dụng lao động của dự án xây dựng ở Malaysia
Trang 7We need to promote the speed
of business in this week
Chúng ta cần đẩy mạnh tốc độ kinh doanh trong tuần này
We need more facts and more
concrete information
Chúng ta cần nhiều thông tin cụ thể
và xác thực hơn nữa
I’ve been hoping to establish
business relationship with your
company
Tôi vẫn luôn hy vọng thiết lập mối quan hệ kinh doanh với công ty của ông
We will go on with our
discussion in detail tomorrow
Chúng ta sẽ tiếp tục thảo luận chi tiết vào ngày mai
I have just received your email,
but I’m sorry to inform that I
don’t accept this project
Tôi vừa mới nhận được email của anh, nhưng tôi rất tiếc thông báo rằng tôi không chấp nhận dự án này
The purpose of my discussion
today is to…
Mục đích của cuộc thảo luận ngày hôm nay là để…
That’s all I have to say about… Đó là tất cả những gì tôi nói về…
Now, let’s move on to… Bây giờ, hãy chuyển sang…
Do you have any questions? Anh có bất kỳ câu hỏi nào không?
Trang 8If anyone has any questions, I’ll
be pleased to answer them
Nếu ai có câu hỏi nào, tôi sẽ vui lòng trả lời chúng
I’d like to conclude by… Tôi muốn kết luận là…
TÌNH HUỐNG 6: THẢO LUẬN CÔNG VIỆC (P2)
Team spirit is the most
important factor to win victory
Tinh thần đồng đội
là yếu tố quan trọng nhất để dành chiến thắng
– Spirit (n) tinh thần – Factor (n) yếu tố, nhân tố
The members of a team should
work towards a common
objective
Các thành viên của một nhóm nên làm việc theo cùng 1 mục đích chung
– Common (adj) chung
– Objective (n) mục tiêu
The team helps individuals
develop within the team
Cả nhóm sẽ giúp cho mọi cá nhân cùng phát triển
– Individual (n) cá nhân
A wise team leader extremely
emphasizes team spirit
Một đội trưởng khôn ngoan luôn nhấn mạnh tinh thần đồng đội
– Wise (adj) khôn ngoan
– Emphasize (v) nhấn mạnh
Trang 9Team members should
co-operate fully with each other
Các thành viên trong nhóm nên hợp tác cùng nhau
– Co –operate (v) hợp tác
Good teamwork means that
you can get more done during
work time
Làm việc nhóm tốt nghĩa là bạn có thể hoàn thành được nhiều việc hơn trong một thời gian
– Teamwork (n) làm việc nhóm
I am glad to introduce all of
you to the new member of our
group
Tôi rất vui khi giới thiệu với tất cả các bạn về các thành viên mới trong nhóm của chúng ta
– Introduce (v) giới thiệu
That sounds great! Nghe có vẻ tuyệt
đấy! – Great (adj) tuyệt
We’re glad you join us
Chúng tôi rất vui khi có bạn cùng tham gia
– Join (v) tham gia
Can we talk a little bit about
the project?
Chúng ta có thể nói một chút ít về dự
án không?
– Project (n) dự án
Today we will talk about the
new marketing plans
Ngày hôm nay chúng ta sẽ bàn về các kế hoạch
marketing mới
– Plan (n) kế hoạch
We have about 30 minutes for Chúng ta có khoảng – Discussion (n) thảo
Trang 10luận và đưa ra câu hỏi
My opinion is … Ý kiến của tôi là… – Opinion (n) ý kiến
In my point of view… Theo quan điểm
That concludes the formal part
of my presentation
Phần chính trong phần trình bày của tôi đến đây là kết thúc
– Presentation (n) bài phát biểu
I’d be very interested to hear
your comment
Tôi cảm thấy hứng thú để nghe ý kiến của bạn
– Comment (n) ý kiến, bình luận
I have a question I would like
Trang 11TÌNH HUỐNG 7: GIẢI QUYẾT KHIẾU NẠI
1.CÁC MẪU CÂU TIẾNG ANH KHIẾU NẠI BẠN GẶP PHẢI
– We think we have got a complaint to make
—> chúng tôi nghĩ rằng, chúng tôi cần cần khiếu nại về vài điều
– we will write a complaint to the proprietor of the hotel
—> chúng tôi sẽ gửi đơn khiếu nại đến chủ của khách sạn này
– I will write to the complaint department about the service in the hotel on the tour
—> Tôi viết đơn khiếu nại về việc cách thức phục vụ của khách sạn mà tôi ở trong chuyến đi
– Would you find dealing with these complaints is a problem?
—> Cậu có thấy việc phải giải quyết các khiếu nại lại là 1 vấn đề không?
2.CÁCH GIẢI QUYẾT VỚI CÁC KHIẾU NAI TRONG GIAO TIẾP CÔNG SỞ
– So far I have not any complaint like thí kind
—> Từ trước giờ tôi chưa nhận được những lời khiếu nại nào tương tự như thế này
– Conducting investigations and mediation in connection with the complaints
—> Đối với các kiểu khiếu nại như thế này, chúng ta cần phải tiến hành kiểm tra kỹ càng và dàn xếp ổn thỏa
– Your complaint must me made through the proper channels
—> Tất cả các khiếu nại cần phải thông qua những đường thích hợp
– I am capable of handling with complaints
Trang 12– I think that Lan is too hot-headed to be made responsible for handling with all customers’ complaints
– Tôi cho rằng Lan quá nóng tính để có thể hoàn toàn chịu trách nhiệm khi giải quyết các khiếu nại của tất cả các khách hàng
– Any complaint about quality of my goods can be quickly handled with by local branches
– Nếu có bất cứ khiếu nại nào về chất lượng trong các mặt hàng của tôi đều được các chi nhánh địa phương tìm cách giải quyết nhanh chóng
TÌNH HUỐNG 8 : CHÀO TẠM BIỆT
1.NHỮNG MẪU CÂU TÌNH HUỐNG CHÀO TẠM BIỆT – TIẾNG ANH CÔNG SỞ
– So long, my friends Take care of yourself, see you later
— Đã lâu lắm rồi nhỉ, bạn hữu Hãy bảo trọng nhé, gặp lăị bạn sau nha!
– It is really great talking with you See yea, Have a nice day
— Rất vui vì được trò chuyện cùng cậu, gặp cậu sau, có một ngày tốt lành nhé! – I hope I am not interrupting anything I want to say goodbye
— Tôi hi vọng mình không gián đoạn câu chuyện, tôi muốn tới để chào tạm biệt
– Well, I have an important appointment now I think I have to go
— Chà , mình có một cuộc gặp quan trọng sau đây, mình nghĩ là mình phải đi rồi
– I guess I would better go now It is getting late
— Thôi cũng trễ rồi, mình nghĩ mình nên đi thôi
– I am in quite hurry too, so see you soon
— Mình đang vội chút, hẹn gặp bạn sớm nhé
Trang 13– We are so sorry that you’ve to leave So, take good care of yourself
— Mình tiếc là cậu phải đi, vậy hãy giữ gìn sức khỏe nhé
– I hope we can get together again
— Hi vọng là chúng ta có dịp gặp lại sớm
– I hope to see you again soon Please keep in touch
— Hãy giữ liên lạc nhé để chúng ta có cơ hội gặp lại
2.TÌNH HUỐNG CHÀO TẠM BIỆT – TIẾNG ANH CÔNG SỞ
– Hi Lam, Long time no see What are you doing here
— Chào Lam, lâu rồi không gặp, cậu dang làm gì ở đây vậy
– Hi Sung How are you doing I am choosing present for my kids in Chrismast Day How is about you
— Chào Sung, dạo này cậu thế nào Mình đang chọn quà cho lũ nhóc nhà mình cho dịp giáng sinh Cậu thì sao
– I just come to that cafe to meet my wife Hey, I am busy, too but I really want
we can get together sometimes, So keep in touch Ok Tôi đến quán cà phê bên kia để gặp vợ mình Này, tớ cũng bận, nhưng tớ muốn hôm nào đó chúng ta đi gặp nhau, nên hãy giữ liên lạc nhé!
– Sure Text me! See you soon
— Tất nhiên là được rồi, hãy nhắn tin cho tớ khi cậu rảnh nhé Hẹn gặp lại cậu sau
Trang 14– You rock : bạn thật tuyệt
– You did it : bạn đã làm được một việc rất khó khăn
– Three cheers for … : Cùng nâng cốc chúc mừng cho…
– Kudos : sự khen ngợi kèm theo lời cầu chúc tốt lành
– Hats off to you: cậu thật đáng kính nể
– Majel tov : chúc mừng trong tiếng Anh
2.TÌNH HUỐNG CHÚC MỪNG NHAU – TIẾNG ANH CÔNG SỞ
– we have heard alot about you
— Chúng tôi được nghe kể rất nhiều về ngài
– I hope to extend my warm welcome to all friends to Beijing
— Tôi rất hân hạnh được đón chào các anh đến Bắc Kinh một cách trang trọng nhất
– we also hope to express the heartfelt thanks to your for your gracious
assistance
— Chúng tôi hi vọng có thể bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất cho sự đón tiếp tử
tế của ngài và công ty
– Please yourself at home Ladies and gentlemen, good evening The concert will start in some minutes Please get yourself sitted
Trang 15— Làm ơn hãy tự nhiên như ở nhà nhé Xin chào buổi tối, toàn thể quý ông, quý bà ở đây, buổi hòa nhạc sẽ bắt đầu sau ít phút, mời mọi người ổn định vị trí
– This concludes the opening ceremony On the occasion of the season, I would like to extend seasons greetings Wish you good health, a happy family, and the very best of luck in your job
— Tới đây tôi xin tuyên bố, lễ khai mạc kết thúc Nhân cơ hội ngày hôm nay, tôi xin gửi lời chúc mừng tới toàn thể khách mời ngồi đây Chúc quý vị có một sức khỏe dồi dào, gia đình hạnh phúc, và nhiều may mắn trong công việc
– Thank you! – Xin cảm ơn!
TÌNH HUỐNG 10: LÀM VIỆC NHÓM
Team spirit is the most
important factor to win
victory
Tinh thần đồng đội là yếu tố quan trọng nhất để dành chiến thắng
– Spirit (n) tinh thần
– Factor (n) yếu tố, nhân tố
The members of a team
should work towards a
common objective
Các thành viên của một nhóm nên làm việc theo cùng 1 mục đích chung
– Common (adj) chung
– Objective (n) mục tiêu
The team helps individuals
develop within the team
Cả nhóm sẽ giúp cho mọi cá nhân cùng phát triển
– Individual (n) cá nhân
Trang 16
A wise team leader
extremely emphasizes team
spirit
Một đội trưởng khôn ngoan luôn nhấn mạnh tinh thần đồng đội
– Wise (adj) khôn ngoan
– Emphasize (v) nhấn mạnh
Team members should
co-operate fully with each
other
Các thành viên trong nhóm nên hợp tác cùng nhau
– Co –operate (v) hợp tác
Good teamwork means that
you can get more done
during work time
Làm việc nhóm tốt nghĩa là bạn
có thể hoàn thành được nhiều việc hơn trong một thời gian
– Teamwork (n) làm việc nhóm
I am glad to introduce all of
you to the new member of
our group
Tôi rất vui khi giới thiệu với tất
cả các bạn về các thành viên mới trong nhóm của chúng ta
– Introduce (v) giới thiệu
That sounds great! Nghe có vẻ tuyệt
đấy! – Great (adj) tuyệt
We’re glad you join us
Chúng tôi rất vui khi có bạn cùng tham gia
– Join (v) tham gia
Trang 17Can we talk a little bit about
the project?
Chúng ta có thể nói một chút ít về
dự án không?
– Project (n) dự án
Today we will talk about the
new marketing plans
Ngày hôm nay chúng ta sẽ bàn
về các kế hoạch marketing mới
– Plan (n) kế hoạch
We have about 30 minutes
for discussion and
questions
Chúng ta có khoảng 30 phút
để thảo luận và đưa ra câu hỏi
– Discussion (n) thảo luận
My opinion is … Ý kiến của tôi là… – Opinion (n) ý kiến
In my point of view… Theo quan điểm
Do you have any question? Anh/ chị có câu
hỏi nào không?
– Question (n) câu hỏi
That concludes the formal
part of my presentation
Phần chính trong phần trình bày của tôi đến đây là kết thúc
– Presentation (n) bài phát biểu
Trang 18I’d be very interested to
hear your comment
Tôi cảm thấy hứng thú để nghe
ý kiến của bạn
– Comment (n) ý kiến, bình luận
I have a question I would
like to ask
Tôi có một câu hỏi muốn đặt ra – Ask (v) hỏi
Good question! Câu hỏi hay! – Question (n) câu
– Answer (v) trả lời
Thank you for listening Cảm ơn vì đã lắng
nghe
– Listen (v) lắng nghe
TÌNH HUỐNG 11: DỰ TIỆC
It was very kind of
you to invite us
Anh thật tốt bụng khi
đã mời chúng tôi – Invite (v) mời
I hope you enjoy the
party
Tôi hy vọng anh thích bữa tiệc này
– Hope (v) hy vọng – Enjoy (v) thích thú – Party (n) bữa tiệc
This is the party for
you Let’s enjoy it
Đây là bữa tiệc dành cho anh Hãy tận hưởng nó
– Enjoy (v) tận hưởng
Trang 19Could you introduce
me to her?
Anh có thể giới thiệu tôi với cô ấy không?
– Introduce (v) giới thiệu
Can I sit here with
I’m happy to host this
dinner party in honor
of our friends
Tôi rất hạnh phúc khi
tổ chức bữa tiệc tối này để tỏ lòng trân trọng tới những người bạn của chúng
ta
– Host (v) tổ chức – Honor (n) niềm vinh dự
They look really
great!
Chúng trông thật tuyệt! – Great (adj) tuyệt vời
This is the most
beautiful desserts I’ve
ever seen in my life
Đây là món tráng miệng đẹp nhất mà tôi từng thấy trong đời
– Dessert(n) món tráng miệng
Thank you for
inviting me
Cảm ơn anh vì đã mời
This is the best party
I have ever taken part
Đây là bữa tiệc tuyệt nhất mà tôi đã từng tham dự
– Take part (v) tham gia
Trang 20TÌNH HUỐNG 12: ĐI LÀM TRỄ
Ms Anna, why are you so late? Ms Anna, tại sao cô lại đến trễ như
vậy?
He’s late again Anh ấy lại trễ nữa rồi
Traffic is probably hoding him up Có thể anh ấy bị kẹt xe
Well, the train shouldn’t be late Chà, đi xe lửa thì không thể trễ
được Sorry.I’m late Xin lỗi Tôi đến trễ
May I come in? Tôi có thể vào được không?
I’m sorry.I got stuck in traffic Tôi xin lỗi Tôi bị kẹt xe
It’s too difficult to park your car in
the city
Rất khó để tìm chỗ đậu xe hơi trong thành phố này
My car broke down, and I had to
wait for the mechanics to come and
fix the problem
Ô tô của tôi bị hỏng, và tôi phải đợi thợ sửa xe đến để giải quyết vấn
đề của xe
Trang 21Sorry, I’m late.I had to take the bus Xin lỗi,tôi đến trễ Tôi phải đi xe
bus I’m so sorry for my problem Tôi rất xin lỗi về vấn đề của mình
It’s not easy commuting every day,
we should cut him some slack
Thật không dễ khi di chuyển như thế mỗi ngày, chúng ta phải thoải mái với anh ấy một chút
Don’t be late again Đừng đi trễ lần nữa nhé
TÌNH HUỐNG 13: NHÂN VIÊN MỚI
New staff ( nhân viên mới)
Old staff ( nhân viên cũ)
N: Good morning! Nice to meet you Xin chào! Rất vui được gặp anh
O: Good morning! You are… Xin chào! Cô là…
N: May I introduce myself? I’m
Giang.I’m new here
Tôi có thể tự giới thiệu về mình chứ? Tôi là Giang Tôi là nhân viên mới ở đây
O: Oh.What’s your position? Oh Vị trí của cô là gì?
N: I’m an office worker in Human
Rerource Department
Tôi là nhân viên văn phòng ở Phòng Hành chính Nhân sự
Trang 22What’s your name? Tên của anh là gì?
O: I’m Tran Manh Dung.Please call
me Dung I’m in IT Department
Tôi là Trần Mạnh Dũng Cứ gọi tôi
O: For 2 years.So,if you have any
problem related to IT, please call
me
Khoảng 2 năm.Vậy, nếu cô có bất
kỳ vấn đề nào có liên quan đến IT, vui lòng gọi tôi
N: Yes Thank you! I’m new, so I
want to be received your help
for work
Vâng Cảm ơn anh! Tôi là nhân viên mới, vì vậy tôi muốn được nhận sự giúp đỡ của anh trong công việc
O:No problem Where are you
going to have lunch?
Không vấn đề gì Cô có dự định ăn trưa ở đâu chưa?
N: Uhmm I don’t have any plan for
lunch Could you suggest me some
places?
Uhmm Tôi chưa có bất kỳ kế hoạch ăn trưa nào Anh có thể gợi
ý cho tôi vài địa điểm được không?
O: You can have lunch at Café on
13th floor or go out with me
Cô có thể ăn trưa tại Café tầng 13 hoặc ra ngoài cùng tôi
N: If you don’t mind,I’m willing to
go with you for lunch
Nếu anh không phiền, tôi sẵn lòng
đi ăn trưa cùng anh
O: Really? This is my honor to go
with a beautiful girl
Thật à? Đó là vinh hạnh của tôi khi được đi cùng với một cô gái xinh đẹp
Trang 23N: Thank you! Cảm ơn!
O: OK See you at 11:30 a.m in front
TÌNH HUỐNG 14: BÁO GIÁ
– Here are some samples of many kind of high quality coffee We will provide you the price list with specifications
— Đây là mẫu hàng của các loại cà phê chất lượng cao khác nhau mà chúng tôi đang phân phối chúng tôi sẽ gửi cho ông bảng báo giá chi tiết trogn thời gian sớm nhất
– My company are going for business on the basic of the mutual benefit If you can let me have a competitive quotation, I will place my orders right now
—- công ty chúng tôi chủ có trương kinh doanh trên tinh thần lành mạng và đôi bên cùng có lợi Chính vì thế, nếu công ty canh có thể đưa ra một mức giá cạnh tranh thì tôi và các thành viên khác sẵn dàng đặt hàng ngay bây giờ
– This is my price list that we prepared and that is our bottom price
— Đây là bằng báo giá mà chúng tôi đã chuẩn bị trước đó và đó là mức giá thấp nhất mà chúng tôi có thể đưa ra
– I will go on with our discussion in detail on tomorrow morning with this price list
Trang 24– To have that business concluded, I think you need to lower your company’s price at least by 2%
— Tôi nghĩ rằng để hợp đồng này được ký kết sớm thì công ty cậu phải giảm giá ít nhất 2%
– I am afraid there is no room for any reduction in price
— Tôi e rằng chúng tôi không thể giảm giá thêm được nữa
– That is almost cost price, but I could lower if you want to make a big
purchase
— Đó gần như là giá vốn cho nguyên vật liệu rồi, nhưng tôi vẫn có thể giảm giá nếu ngài đặt mua số lượng lớn
– Ok, that is deal
— được đó, vậy thỏa thuận như vậy nhé
TÌNH HUỐNG 15: LẮNG NGHE Ý KIẾN MỚI
1.CÁC MẪU CÂU TRONG TÌNH HUỐNG LẮNG NGHE Ý KIẾN MỚI
– Right now I would like to open it up for questions
—> ngay bây giờ tôi sẽ dành thời gian để lắng nghe và trả lời các câu hỏi của các bạn
– I had be very interested to listen any comments from you
—> Tôi vô cùng hào hứng để được nghe ý kiến từ mọi người
– I have some questions I would like to ask
— Tôi có một vài câu hỏi muốn đặt ra cho anh
– Good question!
— Đó là một câu hỏi hay!
Trang 25– Does that answer all your questions?
— Câu trả lời của tôi có làm hài lòng các bạn không?
– Thank you for listening
—> Cảm ơn tất cả mọi người đã lắng nghe trong suốt quá trình tôi thuyết
trình
– That concludes the formal part of my presentation
— tôi đã hoàn thành phần cơ bản trong toàn bài thuyết trình của mình
– Do you mean…? –
— Có phải ý của cậu là…?
– I will do have about 10 minutes for discussion and questions
— Chúng ta có 10 phút cho việc thảo luận và đưa ra các câu hỏi
– Could you talk about the detail about the main idea in your presentation?
— Cậu có thể nói rõ hơn và chi tiết hơn về ý chính trong bài thuyết trình của cậu không
2.TÌNH HUỐNG LẮNG NGHE Ý KIẾN MỚI
– That is the end of my presentation So now I open for any question
— Tới đây tôi xin kết thúc bài thuyết trình của mình và tôi sẵn lòng trả lời các câu hỏi cảu quý vị
– Couls you explain more about your main idea in your presentaion
—- cậu có thể giải thích về ý chính của bài thuyết trình một cách rõ hơn được không
– In My presentation, I want to show out the main reason for pollution and how to solve it
— Bài thuyết trình của tôi nói về lý do chính gây ra ô nhiễm môi trường và làm
Trang 26– Do you mean you can solve the root of the problem
— Ý cậu là cậu có thể giải quyết được gốc rễ của vấn đề
– Does that answer all your questions?
— Câu trả lời của tôi có làm hài lòng các bạn không?
– Yes, thanks!
– được rồi, cảm ơn
TINH HUỐNG 16: THAM KHẢO SẢN PHẨM MỚI –
TIẾNG ANH CÔNG SỞ
1- Our tomatoes are very fresh and rich in vitamins
2— Cà chua của chúng tôi rất tươi và cô cùng giàu vitamin
3- This ham is a specialty of Tây Ninh, Phước Long province
— Món thịt xong khói này là đặc sản của thành phố Tây Ninh, tỉnh Phước
Long
4- we would recommend “Essence of Turtles” made in Bình Thạnh
— chúng tôi xin giới thiệu “Nước cốt rùa hầm ” sản xuất tại Bình Thạnh
5- Would you mind my recommending this milk powder for 3 year-old kid?
— Anh có phiền không nếu tôi giới thiệu cho anh loại sữa bột cho trẻ 3 tuổi này?
6- This kind of tonic is especially good for lactating mothers and pregnant
— Loại thuốc bổ này đặc biệt tốt cho các các bà mẹ sau khi sinh và thai phụ
Trang 27TÌNH HUỐNG THAM KHẢO SẢN PHẨM MỚI – TIẾNG ANH CÔNG SỞ
– Hello, madam May I help you
— Xin chào bà, tôi có thể giúp gì cho bà không ạ
– I am taking a look on milk power for my kid He is 4 years old
— Tôi muốn tìm sản phẩm sữa bột cho con tôi Cậu bé đã được 4 tuổi
– Would you mind my recommending this milk powder for 4 year-old kid that
we import from Autralia?
— Anh có phiền không nếu tôi giới thiệu cho anh loại sữa bột cho trẻ 4 tuổi này mà chúng tôi nhập khẩu từ Úc
– Ok Can you tell me about the benefits of this milk?
– This milk power can support for growing in the bone and also in the mind of all kids from 4 years old to six years old
— loại sữa bột này giúp phát triển xương và trí não trẻ từ 4 đến sáu tuổi
– OK So I tink it is the best for my kid Thank you so much
— được rồi, vậy tôi nghĩ nó là loại sữa tốt nhất cho con tôi Cảm ơn rất nhiều
TÌNH HUỐNG 17: CHIA VUI VÀ CHIA BUỒN – TIẾNG
ANH CÔNG SỞ
1-MẪU CÂU CHIA BUỒN BẰNG TIẾNG ANH TRONG CÔNG SỞ
– My deepest sympathy in your own great loss — tôi xin chia buồn sâu sắc với mất mát của bạn
– I was told about it, I flet very sad — Tôi mới nghe chuyện đó, và tôi thực sự rất buồn
– I am very sorry to hear about your own loss — Mình thực sự buồn về sự mất mát của bạn