1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

BÀI GIẢNG PHÂN TÍCH BÀI THƠ TÂY TIẾN

12 19 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 12
Dung lượng 404,17 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Khổ 1: Nỗi nhớ về chặng đường hành quân trên nền thiên nhiên Tây Bắc: 14 câu  2 câu đầu: cảm xúc chủ đạo của nỗi nhớ - “Sông Mã”: đối tượng đầu tiên xuất hiện trong nỗi nhớ nhung + Địa

Trang 1

I Tác giả Quang Dũng:

Quang Dũng - một người nghệ sĩ đa tài Ngoài viết những vần thơ lãng mạn ông còn viết lên những trang văn bằng con chữ rất đỗi chân thật, ông còn điểm

tô cuộc sống bằng tư chất hội họa và thiên tài âm nhạc Quả thật con người ấy rất đỗi tài hoa Hồn thơ của ông hồn hậu, phóng khoáng, chân thật, ghét sự giả dối, luôn dạt dào cảm xúc

II Tác phẩm Tây Tiến:

Bỡi lẽ cảm xúc ấy đã làm cho Quang Dũng có cảm hứng viết nên bài “Tây Tiến” Đó là vào một buổi chiều tại làng Phù Lưu Chanh (1948) Không gian chiều tà, ảm đạm đã hun đúc hồn thơ của ông Tác phẩm được in trong tập “Mây đầu ô”, là nỗi nhớ của người chiến sĩ về đơn vị đoàn quaan của mình

III Nội dung bài thơ:

1 Khổ 1: Nỗi nhớ về chặng đường hành quân trên nền thiên nhiên Tây Bắc: (14 câu)

2 câu đầu: cảm xúc chủ đạo của nỗi nhớ

- “Sông Mã”: đối tượng đầu tiên xuất hiện trong nỗi nhớ nhung

+ Địa danh Tây Bắc

+ Nhân chứng lịch sử

- “Xa rồi”: bồi hồi, lưu luyến, tiếc nuối, vấn vương bởi quá khứ đã qua đi, kỉ niệm về đồng đội

Quang Dũng

Trang 2

Mở rộng vấn đề:

(1) “Kỷ niệm không là dao

Mà cắt lòng đau nhói

Kỷ niệm không là khói

Mà sóng mắt cay cay

Kỷ niệm không là dây

Mà trói hồn vương vấn”

(Kỷ niệm - ThanhYen) (2) “Em thấy không tất cả đã xa rồi

Trong tiếng thở của thời gian rất khẽ”

(Chiếc lá đầu tiên - Hoàng Nhuận Cầm)

+ “Tây Tiến ơi”: câu thơ biến thành tiếng gọi, gọi Tây Tiến như một người bạn, một người thân

- Nghệ thuật: điệp từ “nhớ”: nhấn mạnh nỗi nhớ + nhịp 4/3 tách câu thơ thành hai vế

+ Đối tượng của nỗi nhớ: Rừng núi Tây Bắc là địa bàn hoạt động của đoàn quân Tây Tiến

“Anh nhớ tiếng, anh nhớ hình, anh nhớ ảnh Anh nhớ em, anh nhớ lắm! Em ơi!”

( Tương tư chiều - Xuân Diệu)

+ Mức độ “nhớ chơi vơi” như vẽ ra nỗi nhớ, nỗi nhớ mênh mông, vô tận, bao trùm không đong đếm được, không đo lường được

“Nhớ ai nhớ mãi thế này

Trang 3

Nhớ đêm quên ngủ, nhớ ngày quên ăn”

(Ca dao)

→ Nỗi nhớ là cảm xúc chủ đạo của bài thơ, nhớ thiên nhiên Tây Bắc, nhớ đoàn quân Tây Tiến

10 câu giữa: Nhớ chặng đường hành quân khó khăn gian khổ trên nền thiên nhiên Tây Bắc:

Nhớ chặng đường hành quân:

- Địa danh: “Sài Khao, Mường Lát, Pha Luông, Mường Hịch”, ấn tượng mạnh

mẽ về sự xa lạ, hoang vu hẽo lánh dường như chưa có dấu chân con người đặt đến

“Những tên làng tên núi tên sông Những cái tên đọc lên muốn khóc”

(Khuyết danh)

→ Phải là người am hiểu và quan sát tinh tế thì mới nhớ những đặc điểm của

từng địa danh

- Thời tiết: “Sương lấp”, “đêm hơi”, “mưa xa khơi”: khắc nghiệt của rừng núi

(1) “Đêm nay rừng hoang sương muối”

(Đồng chí - Chính Hữu) (2) “Ngày nắng đốt theo đêm mưa dội

Mỗi bước đường mỗi bước hy sinh”

(Đất nước - Nguyễn Đình Thi)

- Địa hình:

+ Điệp từ “dốc” + từ láy (thăm thẳm, khúc khuỷu, heo hút) → quanh co, trắc trở

Trang 4

+ Hình ảnh “cồn mây”: con đường hành quân với những điểm cao mây bao phủ + Cụm từ “súng ngửi trời”: tả thực con đường hành quân như chạm đến đỉnh trời

Từ “ngửi”: nhân hóa → sự tinh nghịch hóm hỉnh của người lính

“Rất đẹp hình anh lúc nắng chiều Bóng dài trên đỉnh dốc cheo leo Núi không đè nổi vai vươn tới

Lá ngụy trang reo với gió đèo”

(Lên Tây Bắc - Tố Hữu)

+ Nghệ thuật: điệp ngữ “ngàn thước” + đối lập “lên cao” >< “xuống thấp” diễn

tả con đường hành quân đầy nguy hiểm

+ Nghệ thuật: hài thanh (7 thanh bằng) tạo âm hưởng nhẹ nhàng lan tỏa khi người lính Tây Tiến nhìn thấy những ngôi nhà nhỏ bé bồng bềnh trôi theo làn mưa

- Núi rừng Tây Bắc:

+ Thời gian hành quân: “chiều chiều”, “đêm đêm”

“Những đường Việt Bắc của ta Đêm đêm rầm rập như là đất run”

(Việt Bắc - Tố Hữu)

→ Khó khăn nhân lên nhiều lần

+ Nghệ thuật: “thác gầm thét”, “cọp trêu người” → những thế lực sẵn sàng hủy diệt người lính Tây Tiến

Hình ảnh người lính trong cuộc hành quân

- “Đoàn quân mỏi”: mỏi mệt rả rời trên bước đường hành quân gian khổ →

Trang 5

không né tránh hiện thực, tả thực hiện thực tất yếu

- “Dãi dầu không bước nữa”, “giục lên súng mũ bỏ quên đời”: nói giảm nói tránh để diễn tả sự hy sinh của người lính Tây Tiến → chết trong tư thế sẵn sàng của người lính

→ Chặng đường hành quân đầy gian khổ, nguy hiểm trên nền thiên nhiên Tây Bắc hiểm trở, khắc nghiệt, pha lẫn lãng mạn, trữ tình

Hai câu thơ cuối: Dừng chân

- “Nhớ ôi”: từ cảm thán để nhấn mạnh nỗi nhớ đến xuýt xoa, quặn thắt

- “Cơm lên khói”: tạo sự ấm áp của không khí gia đình

“Các anh về mái ấm nhà vui Tiếng hát câu cười Rộn ràng xóm nhỏ Các anh về tưng bừng trước ngõ Lớp đàn em hớn hở theo sau

Mẹ già bịn rịn áo nâu Vui đàn con nhỏ rừng sâu mới về”

(Bao giờ trở lại - Hoàng Trung Thông)

- “Mùa em thơm nếp xôi”: hình ảnh cô gái Tây Bắc dịu dàng trao tay chén nếp Mộc Châu thơm lựng, ngọt ngào

“Anh nắm tay em cuối mùa chiến dịch Vắt xôi nuôi quân em giấu giữa rừng Đất Tây Bắc tháng ngày không có lịch Bữa xôi đầu còn tỏa nhớ người thương”

Trang 6

(Tiếng hát con tàu - Chế Lan Viên)

→ Khép lại chặng đường hành quân là dừng chân ở Mai Châu trong tình quân dân, đồng đội

2 Khổ 2: Nhớ về đêm liên hoan văn nghệ và thiên nhiên Tây Bắc khi chia tay:

4 câu đầu: Đêm liên hoan văn nghệ ấm áp tình quân dân

- Từ “bừng”: tưng bừng của ánh sáng, âm thanh, tâm trạng háo hức

Từ ấy trong tôi bừng nắng hạ Mặt trời chân lý chói qua tim

(Từ ấy - Tố Hữu)

- “Hội đuốc hoa”: Hình ảnh lãng mạn từ những ngọn đuốc lứa, đuốc lao nhà thơ liên tưởng tới đèn hoa chúc thắp trong phòng tân hôn của những cặp vợ chồng mới cưới

- “Kìa em”: sự vui sướng, ngạc nhiên đến ngỡ ngàng của những chàng trai Hà thành trước vẻ đẹp của những cô gái vùng sơn cước

- “Xiêm áo”: trang phục lộng lẫy, bắt mắt

“Trong các làng Mèo Đỏ, những chiếc váy hoa đã đem phơi trên mõm đá xòe

như con bướm sặc sỡ” (Vợ chồng A Phủ - Tô Hoài)

- “Khèn”: là một nhạc cụ lạ

- “Man điệu”: vũ điệu lạ

- “Nàng e ấp”: dịu dàng, nữ tính, thẹn thùng, giống như những cô dâu mới về nhà chồng

- “Xây hồn thơ” - chiến sĩ → hóa thành thi sĩ, thả hồn mình về tận Viên Chăn

Trang 7

thủ đô nước bạn Lào

→ Đêm liên hoan văn nghệ ấm áp tình quân dân, đồng đội, đồng bào, đồng chí

4 câu sau: Vẻ đẹp của cảnh và người Tây Bắc trong buổi chia tay:

- Thời gian: chiều → gợi buồn nhưng đẹp, gợi cảm

(1) “Chiều chiều ra đứng ngõ trông

Ngõ thì thấy ngõ, người không thấy người”

(Ca dao) (2) “Hôm nay trời nhẹ lên cao

Tôi buồn không hiểu vì sao tôi buồn ”

(Chiều - Xuân Diệu)

- Không gian: giăng đầy sương → quen thuộc, gợi cảm

“Ở đây sương khói mờ nhân ảnh”

(Đây thôn Vĩ Dạ - Hàn Mặc Tử)

- Nghệ thuật: câu hỏi tu từ “có thấy”, “có nhớ” → nhắc nhở người ra đi nhớ về những kỉ niệm ở Tây Bắc

- “Hồn lau”: dân dã, quen thuộc chứa đầy tâm trạng

(1) “Gió theo lối gió, mây đường mây

Dòng nước buồn thiu, hoa bắp lay”

(Đây thôn Vĩ Dạ - Hàn Mặc Tử) (2) “Lá ngô lay ở bờ sông

Bờ sông vẫn gió, người không thấy về”

(Bờ sông vẫn gió - Trúc Thông) (3) “Ai về Giồng Dứa qua truông

Trang 8

Gió day bông sợi, bỏ buồn cho em”

(Ca dao)

- “Dáng người”: đơn độc, khéo léo, kiêu hùng đậm chất Tây Bắc

- Nhịp điệu: nhẹ nhàng, da diết + hình ảnh “hoa đong đưa” → vẻ đẹp trữ tình thơ mộng của những cánh hoa lắc lư theo dòng nước

→ Vẻ đẹp hữu tình của thiên nhiên Tây Bắc và con người trong buổi chia tay

3 Khổ 3: Nhớ hình tượng người lính Tây Tiến ( 8 câu)

Vẻ đẹp bi tráng, hào hùng, lãng mạn:

- “Không mọc tóc”: hậu quả ghê gớm của bệnh sốt rét rừng → nét đặc trưng của những anh vệ trọc vệ túm

- “Đoàn binh”: từ Hán Việt → gợi không khí cổ kính

Tam quân tì hổ khí thôn ngưu

- “Quân xanh”: xanh của lá ngụy trang, xanh của áo lính, xanh của da dẻ vì sốt rét

(1) “Giọt giọt mồ hôi rơi

Trên má anh vàng nghệ Anh vệ quốc quân ơi Sao mà yêu anh thế”

(Cá nước - Tố Hữu) (2) “Cuộc đời gió bụi pha xương máu

Đói rét bao lần xé thịt da Khuôn mặt đã lên màu tật bệnh Đâu còn tươi nữa những ngày hoa!”

Trang 9

(Lên Cấm Sơn - Thôi Hữu)

- “Dữ oai hùm”: mang dáng vẻ dữ tợn của hùm beo, của chúa tể rừng xanh

- “Mắt trừng”: ánh mắt quyết tâm, căm phẫn cực độ, khao khát lập công

- “Dáng kiều thơm”: dáng vẻ yêu kiều, xinh đẹp của những cô gái Hà thành

“Ba năm rồi gửi lại quê hương

Mái liều gianh Tiếng mõ đêm trường Luống cày đất đỏ

Ít nhiều người vợ trẻ Mòn chân bên cối gạo canh khuya”

(Nhớ - Hồng Nguyên)

→ Tâm hồn lãng mạn hào hoa của những người lính trẻ

(1) “Những đêm dài hành quân nung nấu

Bỗng bồn chồn nhớ mắt người yêu”

(Đất nước - Nguyễn Đình Thi) (2) “Anh bỗng nhớ em như đông về nhớ rét

Tình yêu đôi ta như cánh kiến hoa vàng Như xuân đến chim trời lông trở biếc Tình yêu làm đất lạ hóa quê hương”

(Tiếng hát con tàu - Chế Lan Viên)

Vẻ đẹp của sự hy sinh

- Nghệ thuật: từ láy “rải rác”: gợi sự thưa thớt, vắng vẻ

- Từ Hán Việt: “biên cương mồ viễn xứ”: gợi sự trang trọng cổ kính → cân bằng

Trang 10

giữa bi tráng và tráng lệ

- Lí tưởng sẵn sàng hiến dâng tuổi trẻ, cuộc đời cho Tổ quốc cho đất nước → lí tưởng cao đẹp của thế hệ con người Việt Nam

(1) “Chúng tôi đã đi không tiếc đời mình

(Nhưng tuổi hai mươi làm sao không tiếc) Nhưng ai cũng tiếc tuổi hai mươi thì còn chi Tổ quốc”

(Khúc bảy - Thanh Thảo) (2) “Thế hệ chúng con ồn ào, dày dặn

Sống thì đi mà chết thì nằm”

(Trường ca Đất nước hình tia chớp - Trần Mạnh Hảo) (3) Chống Mĩ: “Quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh”

(4) “Khi Tổ quốc cần học biết sống xa nhau”

(Cuộc chia ly màu đỏ - Nguyễn Mỹ)

- Hình ảnh “áo bào”: nghệ thuật ước lệ tượng trưng

+ Ngợi ca sự hi sinh của người lính Tây Tiến như những trang dũng tướng thời xưa

- “Về đất”: nói giảm, sự hy sinh

(1) “Con nhớ anh con, người anh du kích

Chiếc áo nâu anh mặc đêm công đồn Chiếc áo nâu suốt một đời vá rách Đêm cuối cùng anh cởi lại cho con”

(Tiếng hát con tàu - Chế Lan Viên) (2) “Người hy sinh đất hồi sinh

Trang 11

Trái tim hóa ngọc lung linh giữa đời”

(Lời ru ngọn cỏ - Bùi Văn Bồng) (3) “Ở đây không gỗ ván

Vùi anh trong tấm chăn Của đồng bào Cửa Ngân Tặng tôi ngày phân tán”

(Viếng bạn - Hoàng Lộc) (4) “Nền đất ẩm, chiếu măng, trang giấy trắng

anh khai sinh bao nhân vật cho đời nên anh chết chuyến đi như dài hạn”

(Nguyên Hồng - Đào Cảng)

- Nghệ thuật nhân hóa: “gầm lên”

→ Sông Mã tấu lên khúc trường ca đơn độc của núi rừng đưa các anh vào cõi vĩnh hằng

4 Khổ 4: Lời thề

- Lí tưởng người lính Tây Tiến: một đi không trở lại

“Ly khách! Ly khách! Con đường nhỏ, Chí nhớn chưa về bàn tay không, Thì không bao giờ nói trở lại!

Ba năm mẹ già cũng đừng mong!”

(Tống biệt hành - Thanh Tâm)

- Cuộc chiến tranh đầy gian khổ, hy sinh, mất mát

- Mùa xuân 1947 (12/1947 - Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến)

Trang 12

“Thà hy sinh tất cả chứ không chịu mất nước, nhất định không chịu làm nô lệ”

- Sầm Nứa (Tây Bắc) → Lời thề gắn bó mãi mãi với đoàn quân Tây Tiến

Ngày đăng: 17/12/2021, 11:36

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w