TỔNG QUAN VỀ RỦI RO
Phân loại rủi ro
3.1.2.1 Rủi ro trong vấn đề huy động vốn
Vốn là điều kiện không thể thiếu để một doanh nghiệp được hình thành và tiến hành hoạt động kinh doanh.
Nguyên nhân gây ra rủi ro
Có nhiều nguyên nhân gây ra rủi ro trong quá trình kinh doanh Nghiên cứu và phân tích cho thấy các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro và tổn thất có thể được phân loại thành hai nhóm chính.
Nguyên nhân gây ra rủi ro
Cung cầu và giá cả
Thái độ đối với rủi ro
- Sai lầm trong lựa chọn chiến lược
- Yếu kém về trình độ, năng lực
- Sự sơ suất, bất cẩn
- Mâu thuẫn trong nội bộ doanh nghiệp…
Hình 3.1: Nguyên nhân gây ra rủi ro
Qua hình trên ta thấy có rất nhiều nguyên nhân gây ra rùi ro Vì vậy, ta lần lượt tìm hiểu từng nguyên nhân để nắm rõ hơn.
Nguyên nhân khách quan gây rủi ro và tổn thất cho doanh nghiệp bao gồm các yếu tố từ môi trường tự nhiên, chính trị, xã hội và kỹ thuật Đặc biệt, các yếu tố kinh tế cũng đóng vai trò quan trọng, ảnh hưởng đến hoạt động của tổ chức mà doanh nghiệp không thể kiểm soát.
Môi trường tự nhiên đóng vai trò quan trọng trong hoạt động kinh doanh, không chỉ là nền tảng cho sự phát triển kinh tế mà còn có thể tạo ra rủi ro thông qua các hiện tượng tự nhiên bất lợi Việc hiểu rõ mối liên hệ giữa kinh doanh và môi trường tự nhiên là cần thiết để giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa cơ hội phát triển.
Rủi ro trong môi trường tự nhiên như bão, lũ lụt, hạn hán, động đất, núi lửa, sóng thần, nước biển dâng và biến đổi khí hậu thường có khả năng dự báo thấp và xảy ra bất ngờ Những rủi ro này gây thiệt hại lớn không chỉ cho một khu vực hay ngành hàng mà còn ảnh hưởng đến toàn bộ nền kinh tế, một số quốc gia hoặc thậm chí toàn cầu Mặc dù việc dự đoán các hiện tượng thiên nhiên này là khó khăn, nhưng chúng hoạt động theo quy luật, cho phép các doanh nghiệp chủ động phòng tránh và lựa chọn giải pháp thích hợp.
Môi trường chính trị bất định gây ra nhiều rủi ro không lường trước và khó phòng tránh, thường được xem là những rủi ro bất khả kháng Hậu quả của những rủi ro này thường rất nghiêm trọng, vì chúng có thể dẫn đến nhiều nguyên nhân khác nhau và kéo theo hàng loạt rủi ro bổ sung.
Rủi ro từ môi trường chính trị có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền tự do, dân chủ và quyền sở hữu tài sản của cá nhân và doanh nghiệp Một môi trường chính trị ổn định, an toàn và bảo đảm an ninh là điều kiện tiên quyết cho sự phát triển bền vững Tuy nhiên, những quốc gia có chính sách thường xuyên thay đổi, xảy ra bạo loạn, xung đột sắc tộc, can thiệp không chuẩn mực vào thị trường và bị chi phối bởi các nhóm lợi ích mờ ám sẽ tạo ra rủi ro lớn cho doanh nghiệp Những yếu tố này làm giảm niềm tin kinh doanh và động lực đầu tư, từ đó gây hại cho nền kinh tế và xã hội.
Môi trường xã hội đóng vai trò quan trọng trong kinh doanh hiện đại, vì thiếu hiểu biết về các yếu tố xã hội có thể dẫn đến rủi ro và bất trắc Sự khác biệt về văn hóa, tôn giáo, đạo đức và tập quán tạo ra sự không chắc chắn trong mối quan hệ kinh tế giữa doanh nghiệp và khách hàng.
Rủi ro từ môi trường xã hội, cấu trúc xã hội và dân số có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động thương mại và đầu tư của doanh nghiệp Một xã hội bao cấp, có dân cư đông nhưng chất lượng thấp, sức mua kém và tỉ lệ dân số trẻ thấp sẽ tạo ra nhiều thách thức Ngược lại, một xã hội khuyến khích giá trị sáng tạo và đầu tư sẽ bảo vệ tốt hơn cho doanh nghiệp Khi dân trí thấp và chuẩn mực văn hóa, đạo đức không được đề cao, pháp luật không được thực thi hiệu quả, sẽ dẫn đến nhiều rủi ro như tội phạm, lừa đảo và các hoạt động kinh doanh không minh bạch.
Môi trường pháp lý hiện nay đang gặp phải sự thay đổi thất thường và thường xuyên theo hướng bất lợi, với các quy định và quy phạm pháp lý chồng chéo nhau Điều này dẫn đến sự gia tăng tính bất định và rủi ro trong kinh doanh, đồng thời làm suy giảm niềm tin của các doanh nghiệp.
Môi trường pháp lý thiếu minh bạch trong lập pháp, hành pháp và tư pháp tạo ra nhiều rủi ro cho doanh nghiệp, cản trở sự phát triển kinh doanh lành mạnh Một hệ thống pháp luật hiệu quả, được xây dựng với sự tham gia của cộng đồng doanh nghiệp và tuân theo các tiêu chí bền vững, công bằng và dễ áp dụng, sẽ tạo ra điều kiện thuận lợi cho đầu tư Ngược lại, sự không thống nhất và mâu thuẫn trong các quy định pháp luật, cùng với việc thực thi thiếu minh bạch và công bằng, sẽ dẫn đến rủi ro lớn và thiệt hại cho doanh nghiệp.
Môi trường kỹ thuật đang đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội Tuy nhiên, sự phát triển này cũng mang đến những rủi ro mới trong cuộc sống và kinh doanh Đặc biệt, khi công nghệ và kỹ thuật mới ra đời và được áp dụng nhanh chóng, các doanh nghiệp sử dụng công nghệ cũ sẽ đối mặt với nguy cơ bị loại bỏ sản phẩm, dẫn đến rủi ro đầu tư cao.
Chu kỳ kinh doanh là quá trình mà doanh nghiệp thường trải qua, với khủng hoảng kinh tế là một trong những biểu hiện chính, làm tăng nguy cơ rủi ro cho doanh nghiệp Việc nhận thức và hiểu rõ chu kỳ kinh doanh là rất quan trọng, giúp doanh nghiệp điều chỉnh hành vi và từ đó giảm thiểu rủi ro trong hoạt động kinh doanh.
Cạnh tranh là các chiến lược kinh tế, chính trị và kỹ thuật nhằm giành giật thị trường, thường đi kèm với những biện pháp quyết liệt, thậm chí không lành mạnh như "cá lớn nuốt cá bé" Điều này dẫn đến sự tiêu diệt lẫn nhau giữa các doanh nghiệp, cho thấy rằng cạnh tranh luôn tiềm ẩn rủi ro lớn cho mọi tổ chức.
Lạm phát: Lạm phát ngoài tầm kiểm soát của Nhà nước sẽ ảnh hưởng xấu đến môi trường kinh doanh, làm tăng mức độ rủi ro trong kinh doanh.
Sự biến động giá cả hàng hóa chủ yếu do mối quan hệ giữa cung và cầu trên thị trường, gây ra nhiều rủi ro cho doanh nghiệp Những yếu tố như tăng giá điện và xăng dầu càng làm cho doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc ứng phó với biến đổi này.
Biến động tài chính bất lợi có thể gia tăng rủi ro cho môi trường kinh doanh, dẫn đến giảm đầu tư và tăng trưởng kinh tế, đồng thời gây ra sự biến động tiền tệ vượt quá khả năng kiểm soát của Nhà nước.
QUẢN TRỊ RỦI RO TRONG DOANH NGHIỆP
Khái niệm
Quản trị rủi ro doanh nghiệp là quy trình do một Hội đồng gồm các nhà quản lý và điều hành thực hiện, nhằm xây dựng chiến lược quản lý hiệu quả Quy trình này được thiết lập để xác định các sự kiện có khả năng ảnh hưởng đến doanh nghiệp, đồng thời quản lý rủi ro và đảm bảo hợp lý để đạt được các mục tiêu cụ thể.
Quản trị rủi ro doanh nghiệp là phương pháp hiệu quả để quản lý bất ổn, thông qua việc đánh giá các yếu tố rủi ro và phát triển chiến lược nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực từ những bất ổn này.
Quản trị rủi ro trong doanh nghiệp chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm quy mô doanh nghiệp (lớn hay nhỏ), tiềm lực tài chính (mạnh hay yếu), mức độ phức tạp của môi trường hoạt động, cũng như nhận thức và sự quan tâm của lãnh đạo đối với vấn đề này.
Quản trị rủi ro trong doanh nghiệp phụ thuộc vào
Quản trị rủi ro trong doanh nghiệp phụ thuộc vào các yếu tố sau: [5, 17]
Khi so sánh giữa doanh nghiệp lớn và nhỏ, doanh nghiệp lớn thường đối mặt với mức độ rủi ro cao hơn do quy mô hoạt động rộng lớn và khó kiểm soát Ngược lại, doanh nghiệp nhỏ, mặc dù lợi nhuận không bằng, lại có khả năng gặp phải rủi ro thấp hơn, giúp họ duy trì hoạt động ổn định trong thời gian dài.
Tiềm lực doanh nghiệp, hay sức mạnh doanh nghiệp, đóng vai trò quan trọng trong việc ứng phó với rủi ro Doanh nghiệp có sức mạnh tài chính và tri thức quản lý vững vàng sẽ nhanh chóng tìm ra giải pháp để giảm thiểu rủi ro, trong khi doanh nghiệp yếu kém và quản lý lỏng lẻo sẽ dễ dàng gặp phải nhiều rủi ro hơn.
Môi trường hoạt động của doanh nghiệp có thể đơn giản hoặc phức tạp, tùy thuộc vào ngành nghề và quy trình sản xuất Những doanh nghiệp với quy trình sản xuất phức tạp và nhiều giai đoạn thường phải đối mặt với nhiều rủi ro hơn so với các doanh nghiệp nhỏ có quy trình mua bán đơn giản Điều quan trọng là nhà quản trị cần nắm rõ tình hình hoạt động ở từng giai đoạn để kịp thời phát hiện và xử lý những rủi ro có thể xảy ra.
Nhận thức của lãnh đạo doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tài chính vững mạnh và lợi nhuận cao Một nhà lãnh đạo tài giỏi không chỉ giúp doanh nghiệp tránh được những rủi ro không cần thiết mà còn đảm bảo rằng các mục tiêu đề ra được thực hiện hiệu quả Nếu thiếu kinh nghiệm trong ngành, nhà lãnh đạo có thể gặp khó khăn trong việc giải quyết vấn đề, dẫn đến việc không đạt được thành công mong muốn.
Các loại rủi ro trong doanh nghiệp hiện nay
Quản trị rủi ro doanh nghiệp hiện nay là một phần thiết yếu trong chiến lược của doanh nghiệp, vì chiến lược sẽ không hoàn chỉnh nếu thiếu sự kết hợp với quản trị rủi ro Những rủi ro không được lường trước có thể gây thiệt hại nghiêm trọng đến mục tiêu của doanh nghiệp Tất cả các vấn đề này cần được xem xét và phân tích qua lăng kính của quản trị rủi ro Rủi ro có thể đến từ nhiều nguồn khác nhau, cả bên ngoài và bên trong doanh nghiệp.
Rủi ro tài chính
Rủi ro tài chính được phân loại thành ba loại chính: rủi ro tín dụng, rủi ro lãi suất và rủi ro tỷ giá Để đánh giá mức độ rủi ro, người ta sử dụng phân phối xác suất, trong đó hai tham số quan trọng là kỳ vọng và độ lệch chuẩn.
- Lợi nhuận kỳ vọng và độ lệch chuẩn
Lợi nhuận kỳ vọng, ký hiệu là E(R), được tính bằng công thức E(R) = ∑ (Ri) (Pi) từ i=1 đến n, trong đó Ri là lợi nhuận tương ứng với biến cố i, Pi là xác suất xảy ra biến cố i, và n là số biến cố có thể xảy ra Lợi nhuận kỳ vọng thực chất là trung bình gia quyền của các lợi nhuận có thể xảy ra, với trọng số là xác suất xảy ra Bảng 3.1 dưới đây minh họa các lợi nhuận có thể xảy ra cùng với cách tính lợi nhuận kỳ vọng và phương sai.
Bảng 3.2: Cách tính lợi nhuận kỳ vọng và phương sai.
Lợi nhuận (Ri) Xác suất (Pi) (Ri)(Pi) [Ri – E(R)] 2 (Pi) -0,10 0,05 -0,0050 (-0,10 – 0,09) 2 (0,05) -0,02 0,10 -0,0020 (-0,02 – 0,09) 2 (0,10)
Tổng = 1,00 Lợi nhuận kỳ vọng E(R) = 0,090
Để đo lường độ phân tán giữa lợi nhuận thực tế và lợi nhuận kỳ vọng, người ta sử dụng độ lệch chuẩn (σ), là căn bậc hai của phương sai (σ² = 0,00703) Cụ thể, khi lấy căn bậc hai của phương sai, ta thu được độ lệch chuẩn là 0,0838 hay 8,38% Điều này cho thấy sai biệt giữa lợi nhuận thực tế và lợi nhuận kỳ vọng là 8,38%.
Hệ số biến đổi (Coefficient of variation) là một công cụ hữu ích để so sánh rủi ro giữa các dự án, đặc biệt khi độ lệch chuẩn có thể dẫn đến những kết luận sai lệch do sự khác biệt về quy mô Khi phân tích hai dự án đầu tư A và B, việc sử dụng hệ số biến đổi giúp đánh giá chính xác hơn về mức độ rủi ro liên quan đến các khoản đầu tư này.
Bảng 3.3: Quy mô dự án
Hệ số biến đổi CV 0,75 0,33
Theo bảng 3.3, độ lệch chuẩn của dự án B lớn hơn A, nhưng điều này không đủ để kết luận rằng B rủi ro hơn A Dự án B có độ lệch chuẩn 8% trong khi A chỉ có 6%, tuy nhiên, sự khác biệt này cần được so sánh với quy mô lợi nhuận kỳ vọng Lệch 8% của lợi nhuận kỳ vọng 1000$ sẽ nhỏ hơn lệch 6% của lợi nhuận kỳ vọng triệu $ Do đó, để đánh giá chính xác hơn về rủi ro, chúng ta cần sử dụng chỉ tiêu hệ số biến đổi CV (coefficient of variation).
CV Trong ví dụ trên, dự án A có CV = 0,75 trong khi dự án B có CV 0,33 Có thể nói dự án A rủi ro hơn dự án B.
Rủi ro là sự không chắc chắn, thể hiện qua sự sai biệt giữa giá trị thực tế và giá trị kỳ vọng, đặc biệt trong lĩnh vực lợi nhuận Để đo lường rủi ro, trước tiên cần xác định lợi nhuận kỳ vọng, sau đó tính toán độ lệch chuẩn của lợi nhuận so với lợi nhuận kỳ vọng Đồng thời, cần loại trừ ảnh hưởng của yếu tố quy mô bằng cách sử dụng hệ số biến đổi CV, nhằm so sánh mức độ rủi ro giữa các khoản lợi nhuận kỳ vọng có quy mô khác nhau.
Trong những phần dưới đây chúng ta sẽ lần lượt nhận dạng từng loại rủi ro.
Rủi ro tín dụng là rủi ro phát sinh khi khách nợ không có khả năng chi trả, xảy ra trong hoạt động của công ty khi bán chịu hàng hóa và trong ngân hàng khi khách hàng không thể trả nợ vay Giao dịch tín dụng chỉ hoàn thành khi ngân hàng thu hồi được cả gốc và lãi, nhưng trong quá trình cho vay, ngân hàng không thể đảm bảo rằng giao dịch sẽ hoàn tất, dẫn đến khả năng rủi ro tín dụng Rủi ro này thể hiện qua xác suất hoàn thành giao dịch tín dụng.
Đo lường rủi ro tín dụng trong hoạt động bán chịu là rất quan trọng đối với doanh nghiệp Chính sách tín dụng, thể hiện qua chính sách bán chịu, ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu và lợi nhuận Nếu doanh nghiệp không áp dụng bán chịu, họ có thể mất cơ hội bán hàng, dẫn đến giảm lợi nhuận Ngược lại, nếu bán chịu quá nhiều, chi phí phải thu sẽ gia tăng, kéo theo nguy cơ nợ khó đòi và rủi ro không thu hồi được nợ cũng tăng lên Do đó, việc xây dựng một chính sách bán chịu hợp lý là cần thiết để cân bằng giữa doanh thu và rủi ro tín dụng.
Khoản phải thu của doanh nghiệp phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tình hình kinh tế, giá cả và chất lượng sản phẩm, nhưng chính sách bán chịu là yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất, được kiểm soát bởi giám đốc doanh nghiệp Khi xây dựng chính sách bán chịu, cần xem xét sự đánh đổi giữa lợi nhuận, chi phí và rủi ro; đồng thời thiết lập tiêu chuẩn bán chịu, điều khoản bán chịu, cùng với chính sách và quy trình thu nợ hiệu quả.
Nói chung chính sách bán chịu của DN có thể chia thành một trong hai trạng thái: chính sách thắt chặt và chính sách mở rộng
Chính sách thắt chặt đang khiến tiêu chuẩn bán chịu trở nên nghiêm ngặt hơn, với thời hạn thanh toán rút ngắn và quy trình theo dõi thu hồi nợ trở nên chặt chẽ hơn.
Chính sách mở rộng bán chịu với tiêu chuẩn dễ dàng hơn, thời hạn dài hơn và quy trình thu hồi nợ linh hoạt giúp doanh nghiệp tối ưu hóa lợi nhuận Tuy nhiên, việc lựa chọn chính sách phù hợp đòi hỏi doanh nghiệp phải cân nhắc giữa lợi nhuận và rủi ro Do đó, việc hợp tác với ngân hàng để nhận tư vấn về chính sách bán chịu là rất quan trọng, vì ngân hàng có nhiều thông tin về khả năng trả nợ của các doanh nghiệp khác, từ đó hỗ trợ doanh nghiệp trong việc đánh giá và quyết định chính sách bán chịu cho từng khách hàng.
- Sử dụng các công cụ để quản lý rủi ro tín dụng
Ngân hàng hỗ trợ doanh nghiệp trong việc quản lý rủi ro tín dụng bằng cách cung cấp các công cụ phòng ngừa hiệu quả Qua việc chấp nhận rủi ro tín dụng thay cho doanh nghiệp, ngân hàng tận dụng lợi thế trung gian tài chính để hóa giải rủi ro Hiện nay, bao thanh toán trong nước và quốc tế được coi là một trong những công cụ hữu ích nhất để phòng ngừa rủi ro tài chính.
Bao thanh toán trong nước (BTT nội địa) là một công cụ hiệu quả để phòng ngừa rủi ro trong quan hệ bán chịu hàng hóa và dịch vụ giữa doanh nghiệp và khách hàng Dịch vụ này bao gồm việc ngân hàng đánh giá uy tín và tín dụng của người mua, theo dõi quá trình thu hồi nợ, và cung cấp vốn ứng trước Đổi lại, ngân hàng nhận phí dịch vụ và lãi suất từ doanh nghiệp, giúp đảm bảo an toàn tài chính cho cả hai bên trong giao dịch.
Bên dưới là quy trình bao thanh toán trong nước được sơ đồ hóa:
Quy trình thực hiện: Người bán Người mua
Hình 3.2: Quy trình thực hiện bao thanh toán trong nước
Theo hình 3.2, quy trình thực hiện bao thanh toán trong nước bao gồm 06 bước như sau:
Bước 1: Bên bán giao hàng cho bên mua.
Bước 2: Bên bán xuất trình chứng từ tại ngân hàng.
Bước 3: Ngân hàng ứng trước tiền cho bên bán.
Bước 4: Ngân hàng tiến hành các thủ tục thu nợ từ bên mua khi đến hạn.
Bước 5: Bên mua thanh toán tiền cho ngân hàng.
Bước 6: Ngân hàng tất toán phần ứng trước và thanh toán phần còn lại cho bên bán.
Bao thanh toán xuất khẩu (BTT quốc tế) là dịch vụ giúp doanh nghiệp phòng ngừa rủi ro trong việc xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ trả chậm Dịch vụ này bao gồm việc đánh giá uy tín và tín dụng của bên nhập khẩu, theo dõi thu hồi nợ, và nhận vốn ứng trước từ ngân hàng Đổi lại, ngân hàng thu phí dịch vụ và lãi từ vốn ứng trước Quy trình thực hiện bao gồm các bước cụ thể để đảm bảo an toàn tài chính cho doanh nghiệp.
Hình 3.3: Quy trình thực hiện bao thanh toán quốc tế
Theo hình 3.3, quy trình thực hiện bao thanh toán quốc tế gồm 13 bước như sau:
Bước 1: Đơn vị xuất khẩu và nhập khẩu ký kết hợp đồng mua hàng hóa.
Bước 2 : ĐVXK yêu cầu tín dụng đối với đơn vị BTT.
Bước 3: Đơn vị BTT tại nước XK yêu cầu tín dụng từ đơn vị BTT nước NK.
Bước 4: ĐVBTTNK kiểm tra uy tín về mặt tín dụng của nhà NK. Bước 5: ĐVBTTNK trả lời tín dụng cho ĐVBTTXKP.
Bước 6: ĐVBTT ký hợp đồng BTT với đơn vị NK.
Bước 7: Đơn vị xuất khẩu giao hàng.
Bước 8: ĐVXK chuyển nhượng hóa đơn cho ĐVBTTXK và ĐVBTTXK chuyển nhượng hóa đơn cho ĐVBTTNK.
Bước 9: ĐVBTT ứng trước tiền cho ĐVNK.
Bước 10: Vào ngày đáo hạn hoặc sau ngày đáo hạn một thời gian, ĐVBTT đòi nợ ĐVNK.
Bước 11: ĐVNK thanh toán tiền cho đơn vị BTT.
Bước 12: ĐVBTTNK thanh toán tiền cho ĐVBTTXK.
Bước 13: ĐVBTTXK thanh toán phần còn lại cho ĐVXK.
- Đo lường rủi ro tín dụng đối với hoạt động cho vay của ngân hàng
Rủi ro tín dụng trong hoạt động cho vay của ngân hàng có thể đến từ cả người đi vay, tức là các doanh nghiệp, lẫn người cho vay, tức là các ngân hàng Do đó, rủi ro tín dụng được phân loại thành hai loại chính: rủi ro chủ quan và rủi ro khách quan.