- Ai đã đặt gói này trên bàn của tôi?. Tôi không biết liệu việc này đã được chỉ định cho ai làm chưa... Một trong những kế toán viên của chúng tôi?. Chúng tôi sẽ tìm ra trong ngày hôm n
Trang 1TOEIC 600+
LC - Unit 3
WHO, WHAT, WHICH
1 WHO
- Who is in charge of ordering office supplies?
Ms Johnson is
- Who did you meet yesterday?
My business consultant
- Who's supposed to attend today's meeting?
The production manager will
- Who’s scheduled to use the projector?
No one right now
- Who put this package on my desk?
Well, I'm not sure
- Who's working on revising the report?
I don't know if it's been assigned
- Ai phụ trách đặt hàng vật tư văn phòng?
Cô Johnson
- Bạn đã gặp ai hôm qua?
Tư vấn kinh doanh của tôi
- Ai có nghĩa vụ tham dự cuộc họp hôm nay?
Giám đốc sản xuất
- Ai có lịch trình sử dụng máy chiếu?
Không ai ngay bây giờ
- Ai đã đặt gói này trên bàn của tôi?
Chà, tôi không chắc lắm
- Ai đang phụ trách việc sửa đổi báo cáo?
Tôi không biết liệu việc này đã được chỉ
định cho ai làm chưa
Vocabulary
- receptionist
- plumber
- accountant
- consultant
- mechanic
- technician
- architect
*
- assistant
- supervisor
- project manager
- director
- the board of directors
- vice president
- CEO (Chief Executive Officer)
*
- human resources department
- accounting
- sales department
- marketing department
- customer service department
- lễ tân
- thợ sửa ống nước
- nhân viên kế toán
- chuyên gia tư vấn
- thợ cơ khí
- kỹ thuật viên
- kiến trúc sư
*
- phụ tá
- giám sát viên
- quản lý dự án
- giám đốc
- ban giám đốc
- Phó Chủ tịch
- Giám đốc điều hành
*
- Phòng Nhân Sự
- kế toán
- bộ phận bán hàng
- bộ phận tiếp thị
- bộ phận dịch vụ khách hàng
- bộ phận vận chuyển
Trang 2- shipping department
- maintenance department
- bộ phận bảo trì
ETS
1
Who wrote the financial summary?
A Yes, all summer
B One of our accountants
C On the front page of the brochure
Ai đã viết tóm tắt tài chính?
A Vâng, cả mùa hè
B Một trong những kế toán viên của chúng tôi
C Trên trang nhất của tài liệu quảng cáo
2
Who's in this photo with you?
A Let's take one together
B My colleague, Ms Silvestro
C Jeffrey said so
Bạn đang ở với ai trong bức hình này vậy?
A Chúng ta hãy cùng nhau thực hiện
B Đồng nghiệp của tôi, cô Silvestro
C Jeffrey đã nói như vậy
3
Who's responsible for the packaging design?
A It was shipped overnight
B Just sign here
C Martin's team
Ai chịu trách nhiệm thiết kế bao bì?
A Nó đã được vận chuyển qua đêm
B Chỉ cần ký vào đây
C Đội của Martin
4
Who gave the presentation on company benefits?
A Yes, we all went
B They don't fit
C Someone in Human Resources
Ai đã thuyết trình về các phụ cấp của công ty?
A Vâng, tất cả chúng tôi đã đi
B Họ không phù hợp
C Ai đó trong bộ phận Nhân sự
2 WHAT/ WHICH
- What time does the presentation end?
In half an hour
- What's the best way to the conference center?
I’d take the subway
- What do you think of this new system?
It’s very convenient
- Which man is the Director of Cultural Affairs?
The one in gray
- Which restaurant should we eat dinner at?
Either one is fine
- Which of the applicants did Mr Jang hire?
We’ll find out today
- Bài thuyết trình kết thúc vào thời gian nào? Trong nửa giờ nữa
- Cách tốt nhất để đến trung tâm hội nghị là đi bằng gì? Tôi sẽ đi tàu điện ngầm
- Bạn nghĩ gì về hệ thống mới này?
Nó rất thuận tiện
- Người đàn ông nào là Giám đốc Công tác Văn hóa? Người mặc bộ quần áo màu xám
- Chúng ta nên ăn tối ở nhà hàng nào?
Một trong hai cái đều được
- Ông Jang đã thuê ai trong số những người nộp đơn? Chúng tôi sẽ tìm ra trong ngày hôm nay
Trang 3Vocabulary
- topic
- purpose
- way
- plan
- schedule
- opinion
- date
*
- dress code
- qualifications
- procedure
- location
- decision
- route
- return policy
*
- shift
- dimension
- agenda
- equipment
- product
- department
- order
- đề tài
- mục đích
- cách thức
- kế hoạch
- lịch trình
- ý kiến
- ngày
*
- quy định trang phục
- trình độ chuyên môn
- thủ tục
- vị trí
- phán quyết, quyết định
- tuyến đường, lộ trình
- chính sách hoàn trả
*
- ca
- kích thước, chiều
- chương trình nghị sự
- trang thiết bị
- sản phẩm
- bộ phận
- gọi món (v), đơn hàng (n)
ETS
1
What time does the restaurant close?
A At eleven o’clock
B It’s close to the library
C No, it doesn't
Nhà hàng đóng cửa lúc mấy giờ?
A Lúc mười một giờ
B Nó gần với thư viện
C Không, không phải vậy
2
What do you think of this month's budget?
A Yes, this month
B Looks like we need money
C Thanks, it was a gift
Bạn nghĩ gì về ngân sách của tháng này?
A Vâng, tháng này
B Có vẻ chúng ta đang cần tiền
C Cảm ơn, đó là một món quà
3
Which of these notebooks is yours?
A At the library
B The black one's mine
C Thanks, it is
Cuốn nào trong những cuốn sổ này là của bạn?
A Ở thư viện
B Cái màu đen là của tôi
C Cảm ơn, đúng vậy
4
Trang 4Which company developed this software?
A No, it's too difficult
B I'll look it up
C Quite recently
Công ty nào phát triển phần mềm này vậy?
A Không, nó quá khó
B Tôi sẽ tra cứu nó
C Khoảng gần đây
P52
1
Who is Ms Reynolds?
A On the second floor
B She’s the factory manager
C I'll call her
Cô Reynold là ai?
A Trên tầng hai
B Cô ấy là quản lý nhà máy
C Tôi sẽ gọi cô ấy
2
What's the best way to reach you?
A I prefer email
B It's up ahead on the right
C That's a good option
Cách tốt nhất để liên hệ với (tiếp cận) anh là gì?
A Tôi ưu tiên email
B Nó ở phía trước bên phải
C Đó là một lựa chọn tốt
3
Which movie do you recommend?
A That's a good suggestion
B Let's move it over there
C The comedy with Klaus Thomas
Bạn đề xuất cho tôi bộ phim nào?
A Đó là một gợi ý hay
B Hãy di chuyển nó đến đó
C Bộ phim hài của Klaus Thomas
4
Who's the person in charge of payroll?
A We only take cash
B That would be Mona Li
C Payments are due today
Ai là người phụ trách lương bổng?
A Chúng tôi chỉ lấy tiền mặt
B Mona Li sẽ phụ trách
C Các khoản thanh toán đến hạn trong ngày hôm nay
5
What's the hourly pay rate?
A No, it's my old watch
B It’s theirs, not ours
C It’s thirty dollars
Mức trả theo giờ là bao nhiêu?
A Không, đó là chiếc đồng hồ cũ của tôi
B Nó là của họ, không phải của chúng ta
C Ba mươi đô la
P53
1
Who's retiring next month?
A No, we're not tired
B I believe Caroline is
C It’s due in four weeks
Ai sẽ nghỉ hưu vào tháng tới?
A Không, chúng tôi không mệt
B Tôi tin người đó là Caroline
C Nó sẽ hết hạn trong bốn tuần nữa
Trang 52
What time does the train arrive?
A It should be here soon
B Yes, I think it might rain
C No, I won’t have time
Tàu đến lúc mấy giờ?
A Nó sẽ ở đây sớm thôi
B Vâng, tôi nghĩ trời có thể mưa
C Không, tôi sẽ không có thời gian
3
Who's in charge of designing the prototype?
A There's no change for that
B Our production department
C Choose the type you want
Ai phụ trách thiết kế nguyên mẫu?
A Không có thay đổi cho điều đó
B Bộ phận sản xuất của chúng tôi
C Hãy chọn loại bạn muốn
4
What’s the topic of today’s seminar?
A In an hour
B I'm not sure
C No, on the bottom
Chủ đề của hội thảo hôm nay là gì?
A Trong một giờ tới
B Tôi không chắc lắm
C Không, ở phía dưới
5
Which orders still need to be processed?
A Order a new one
B He wasn't
C Those over there
Những đơn đặt hàng nào vẫn cần phải được xử lý?
A Hãy đặt một cái mới
B Anh ấy không phải
C Những người ở đằng kia
6
What time does the movie start tonight?
A We're moving on Saturday
B At seven o’clock
C It was in the theater
Bộ phim bắt đầu lúc mấy giờ tối nay?
A Chúng tôi sẽ di chuyển vào thứ bảy
B Vào lúc bảy giờ
C Nó ở trong nhà hát
7
Who designed the floor plan?
A They’re affordable
B Only three floors
C Mr Bryson did
Ai thiết kế mặt bằng sàn?
A Chúng có giá cả phải chăng
B Chỉ có ba tầng
C Ông Bryson đã thiết kế
8
What are we ordering for lunch?
A How about Italian food
B Only three of us
C Near the Café on Main Street
Chúng ta sẽ gọi món gì cho bữa trưa?
A Đồ ăn Ý nhé?
B Chỉ có ba chúng tôi
C Gần quán cà phê trên đường Main Street
9
Which of your dairy products are produced locally?
A All of them, I believe
B That's too far away
C The Glenside Grocery Store
Những sản phẩm sữa nào của bạn được sản xuất tại địa phương?
A Tôi tin là tất cả chúng
B Điều đó quá xa vời
Trang 6C Cửa hàng tạp hóa Glenside
10
Who should I tell if I need to leave early?
A Let your supervisor know
B For dentist appointment
C About two o’clock
Tôi nên nói với ai nếu tôi cần phải rời đi sớm?
A Hãy cho người giám sát của bạn biết
B Cho cuộc hẹn nha sĩ
C Khoảng hai tiếng
11
What should I bring to the trade show?
A Your business card
B At the conference center
C Sorry, I have it
Tôi nên mang gì đến triển lãm thương mại?
A Danh thiếp của bạn
B Tại trung tâm hội nghị
C Xin lỗi, tôi có nó
12
Which printer should we order?
A Let's get the latest model
B Print your name here
C In two more days
Chúng ta nên đặt mua máy in nào?
A Hãy đặt mô hình mới nhất
B In tên của bạn ở đây
C Trong hai ngày nữa
13
What are these sweaters made of?
A In Mexico, I think
B I like the blue ones
C They are cotton
Những chiếc áo len này được làm từ chất liệu gì?
A Ở Mexico, tôi nghĩ vậy
B Tôi thích những cái màu xanh
C Chúng được làm từ cotton
14
Who's that man over there talking with Greg?
A I've never seen him before
B It's right over there
C Yes, he'll be there
Người đàn ông đứng đằng kia đang nói chuyện với Greg là ai?
A Tôi chưa bao giờ nhìn thấy anh ấy trước đây
B Nó ở ngay đằng kia
C Vâng, anh ấy sẽ ở đó
15
Which training course did you register for?
A Register by the twentieth
B The one about budgeting
C That's a good career choice
Bạn đã đăng ký khóa đào tạo nào?
A Đăng ký trước ngày hai mươi
B Một khóa về ngân sách
C Đó là một lựa chọn nghề nghiệp tốt
16
What is Dr Hernandez’s memo about?
A I haven't read it yet
B No, that was three days ago
C Fewer pages than that
Bản ghi chép của Tiến sĩ Hernandez là về điều gì?
A Tôi vẫn chưa đọc nó
B Không, ba ngày trước rồi
C Ít trang hơn thế nữa
17
Trang 7Who does this reference manual belong to?
A It won't be long
B It's probably mine
C Yes, it does
Hướng dẫn tham khảo này thuộc về ai?
A Sẽ không lâu đâu
B Nó có lẽ là của tôi
C Vâng, đúng rồi
18
What are your store’s hours of operation?
A That's a great opportunity!
B We’re open weekdays from nine to five
C We don't have any more in stock
Giờ hoạt động ở cửa hàng của bạn là khi nào?
A Đó là một cơ hội tuyệt vời!
B Chúng tôi mở cửa các ngày trong tuần từ chín giờ sáng đến năm giờ chiều
C Chúng tôi không còn hàng trong kho
19
Which of you approved this loan application?
A I can lend you some
B John okayed it
C It was hard to prove
Ai trong số các bạn đã chấp thuận đơn xin vay tiền này?
A Tôi có thể cho bạn mượn một số
B John đã chấp thuận nó
C Thật khó để chứng minh
20
What flight is he arriving on?
A Flight 48
B Only an hour
C At the airport
Anh ấy đến trên chuyến bay nào?
A Chuyến bay 48
B Chỉ một giờ
C Tại sân bay
21
Who was selected to work on the advertising project?
A A great success
B It's a popular brand
C I haven't heard
Ai được chọn để thực hiện dự án quảng cáo?
A Một thành công lớn
B Đó là một thương hiệu phổ biến
C Tôi chưa từng nghe
22
What phone service do you use?
A It’s 555-0112
B She's in customer service
C I'm not sure - my company handles that
Bạn sử dụng dịch vụ điện thoại nào?
A 555-0112
B Cô ấy trong bộ phận phục vụ khách hàng
C Tôi không chắc lắm – việc đó do công ty của tôi xử lý
23
Which department is on the second floor?
A Customer service
B In the conference room
C He didn't arrive on time
Bộ phận nào nằm ở tầng hai?
A Bộ phận dịch vụ khách hàng
B Trong phòng hội nghị
C Anh ấy đã không đến đúng giờ
Trang 824
What's the best way to get to the Riverside Café?
A For a quick lunch
B It wasn't my favorite
C Route 17 is fastest
24 Cách tốt nhất để đến quán cà phê Riverside là gì?
A Cho một bữa trưa nhanh chóng
B Đó không phải là sở thích của tôi
C Tuyến 17 là nhanh nhất
25
Which road should I take to get to city hall?
A You get it in the mail
B The seminar’s in room 309
C I would take Broad Street
25 Tôi nên đi con đường nào để đến tòa thị chính?
A Bạn nhận được nó trong thư
B Hội thảo diễn ra ở phòng 309
C Tôi sẽ đi đường Broad